Ngôn ngữ

Lyon vs Crystal Palace

Chi tiết trận đấu
Parc Olympique Lyonnais
LyonChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
Crystal PalaceĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 23:22
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GDominik Greif
13DZachary Athekame
20DFelix Bacher
21DRuben Kluivert
16DAbner Vinícius
99MNoah Nartey
23MTyler Morton
8MCorentin Tolisso
18MKhalis Merah
11FKeito Nakamura
7FErnest Nuamah
Dự bị 12
26FKaïl Boudache
10MPavel Šulc
6MTanner Tessmann
2MMads Bidstrup
25GJustin Bengui
40GRémy Descamps
85DNoham Kamara
37DSteeve Kango
19DMoussa Niakhaté
22DClinton Mata
45FRémi Himbert
24FJulien Duranville
Huấn luyện viên Paulo Fonseca
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
44GWalter Benítez
26DChris Richards
5DAxel Disasi
6DJaydee Canvot
30MÓscar Mingueza
20MAdam Wharton
23MQuinten Timber
3MTyrick Mitchell
7FIsmaïla Sarr
10FYéremy Pino
22FJørgen Strand Larsen
Dự bị 10
18MDaichi Kamada
9FEddie Nketiah
25DAnan Khalaili
24MDarío Osorio
11FDwight McNeil
81GLucca Benetton
31GRemi Matthews
54DDean Benamar
21DHonest Ahanor
19MWill Hughes
Huấn luyện viên Pierre Sage
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LyonVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
L. OpendaChấn thương chân
M. OuedraogoChấn thương đầu gối
N. TagliaficoChấn thương đầu gối
Crystal PalaceVắng mặt 8 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. DoucoureNgoài danh sách
C. RiadChấn thương đầu gối
D. HendersonChấn thương bàn chân
E. GuessandNgoài danh sách
J. LermaNgoài danh sách
J. MatetaChấn thương gân kheo
T. TomiyasuChấn thương bắp chân
Z. GozoNgoài danh sách
Tính đến 16/10 01:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Lyon213
Crystal Palace022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Bàn thắngCorentin Tolisso
  2. 36'Thẻ vàngIsmaïla Sarr
  3. 45+2'Bàn thắngErnest NuamahKiến tạo: Keito Nakamura
  4. 50'Bàn thắngYéremy PinoKiến tạo: Adam Wharton
  5. 56'Thẻ vàngYéremy Pino
  6. 58'Thẻ vàngKeito Nakamura
  7. 62'Thay ngườiDaichi KamadaRa sân: Ismaïla Sarr
  8. 62'Thay ngườiEddie NketiahRa sân: Jørgen Strand Larsen
  9. 70'Thay ngườiKaïl BoudacheRa sân: Ernest Nuamah
  10. 70'Thay ngườiPavel ŠulcRa sân: Khalis Merah
  11. 75'Thay ngườiAnan KhalailiRa sân: Óscar Mingueza
  12. 75'Thay ngườiDarío OsorioRa sân: Yéremy Pino
  13. 76'Bàn thắngPavel ŠulcKiến tạo: Keito Nakamura
  14. 78'Thay ngườiTanner TessmannRa sân: Noah Nartey
  15. 81'Bàn thắngDaichi Kamada
  16. 82'Thẻ vàngChris Richards
  17. 86'Thay ngườiDwight McNeilRa sân: Quinten Timber
  18. 90'Thay ngườiMads BidstrupRa sân: Corentin Tolisso
Thống kê đội · Cuối trận
50Kiểm soát bóng50
1,71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,58
11Sút12
4Sút trúng đích4
5Phạt góc3
4Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
491Chuyền bóng483
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDominik Greif90000006.3
11 · FWKeito Nakamura90021108.3
13 · DFZachary Athekame90000006.9
16 · DFAbner Vinícius90001006.9
20 · DFFelix Bacher90000006.5
21 · DFRuben Kluivert90000007.2
23 · MFTyler Morton90000007.3
8 · MFCorentin Tolisso89101007.7
99 · MFNoah Nartey78000006.9
7 · FWErnest Nuamah70101007.3
18 · MFKhalis Merah70000007.0
10 · MF · Dự bịPavel Šulc20101007.2
26 · FW · Dự bịKaïl Boudache20001006.7
6 · MF · Dự bịTanner Tessmann12000006.3
2 · MF · Dự bịMads Bidstrup100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · MFTyrick Mitchell90001007.0
5 · DFAxel Disasi90000006.7
6 · DFJaydee Canvot90000007.3
20 · MFAdam Wharton90010007.0
26 · DFChris Richards90001106.2
44 · GKWalter Benítez90000006.0
23 · MFQuinten Timber86000006.6
10 · FWYéremy Pino75101108.2
30 · MFÓscar Mingueza75000006.6
7 · FWIsmaïla Sarr62000106.5
22 · FWJørgen Strand Larsen62003006.2
9 · FW · Dự bịEddie Nketiah28000006.3
18 · MF · Dự bịDaichi Kamada28102007.3
24 · MF · Dự bịDarío Osorio15000006.7
25 · DF · Dự bịAnan Khalaili15000006.2
11 · FW · Dự bịDwight McNeil9000006.3
Tính đến 16/10 01:55

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:22

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,67Hòa3,62Đội khách2,62Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,212,67Hòa3,713,62Đội khách3,202,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 23:222,67▼3,62▼2,62▲
15/10 22:402,71▲3,65▲2,56▼
15/10 22:192,65▼3,63▲2,64
15/10 21:592,66▲3,61▲2,64▼
15/10 21:002,61▲3,60▼2,69▲
15/10 20:302,60▲3,662,66▼
15/10 19:052,45▲3,66▲2,84▼
15/10 18:062,43▲3,64▼2,89▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
15/10 17:372,40▲3,66▼2,91▼
15/10 16:382,363,692,95▼
15/10 16:102,36▲3,692,96
15/10 14:462,353,69▼2,96▼
15/10 14:192,35▲3,702,97
15/10 13:502,34▼3,70▼2,97▲
15/10 13:232,35▲3,712,96▼
15/10 12:282,343,71▲2,97▼
15/10 09:172,34▲3,68▼2,99▼
15/10 08:232,33▲3,693,00▼
15/10 07:572,31▲3,69▼3,03▼
15/10 05:142,20▼3,753,20▲
15/10 04:132,23▲3,753,14▼
14/10 16:032,22▲3,753,16▼
13/10 21:452,213,75▲3,19▼
12/10 22:52 Đầu tiên2,213,713,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,673,622,62
Betfair2,603,502,55
bet3652,603,602,55
Marathon2,673,742,57
1xBet2,673,742,57
Betano2,673,552,55
BetVictor2,553,702,45
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,97Đội khách 01,93Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,631,97Đội khách2,371,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 23:22Thay đổi mốc · -1.5 → 0
15/10 23:221,97▲1,93▼
15/10 21:59Tạm dừng
15/10 21:301,93Tạm dừng
15/10 21:00Tạm dừng
15/10 20:301,93▲1,97▼
15/10 19:05Tạm dừng
15/10 18:061,78▲2,12▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
15/10 17:371,76▲2,14▼
15/10 16:101,742,18▼
15/10 14:461,74▲2,19
15/10 14:191,732,19▼
15/10 13:501,73▼2,20▲
15/10 13:231,74▲2,19▼
15/10 12:541,73▲2,20
15/10 09:171,72▲2,20▼
15/10 08:231,71▲2,22▼
15/10 07:571,70▲2,24▼
15/10 05:141,63▼2,38▲
15/10 04:131,65▲2,33▼
14/10 16:031,64▲2,35▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,632,37
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,971,93
bet3652,021,82
Marathon1,951,89
1xBet1,971,91
BetVictor1,871,80
Tài/Xỉu3Tài 31,98Xỉu 31,91Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,081,98Xỉu1,801,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 23:221,98▲1,91▼
15/10 22:401,92▼1,97▲
15/10 22:191,94▼1,94▲
15/10 21:001,97▼1,92▲
15/10 19:052,02▼1,87▲
15/10 18:062,05▲1,85▼
15/10 17:372,03▲1,87▼
15/10 16:101,99▼1,89
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
15/10 15:152,00▲1,89
15/10 14:461,99▲1,89▼
15/10 13:501,98▼1,91▲
15/10 12:282,02▼1,87▲
15/10 07:572,06▲1,84▼
13/10 21:452,04▼1,85▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,081,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,981,91
Marathon1,851,88
1xBet1,851,88
Betano1,931,91
BetVictor1,831,84
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,571,44Không2,382,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 22:501,44▲2,63▼
15/10 22:401,40▼2,80▲
15/10 21:001,44▼2,63
15/10 20:021,47▲2,63▼
15/10 19:051,44▼2,70▲
15/10 15:411,47▼2,63▲
15/10 15:151,50▲2,55▼
15/10 14:461,47▼2,63▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
15/10 04:131,50▲2,55▼
15/10 03:121,47▼2,63▲
13/10 23:541,50▼2,55▲
13/10 15:261,53▼2,45▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,63
bet3651,502,50
Marathon1,452,55
1xBet1,452,59
Betano1,472,57
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
LyonTất cảCrystal Palace
11Trận9
6Thắng4
2Hòa1
3Thua4
22Bàn thắng18
12Bàn thua15
LyonChủ nhàCrystal Palace
6Trận5
4Thắng3
1Hòa0
1Thua2
15Bàn thắng13
6Bàn thua8
LyonĐội kháchCrystal Palace
5Trận4
2Thắng1
1Hòa1
2Thua2
7Bàn thắng5
6Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn2
2.00Bàn thắng mỗi trận2.00
1.09Bàn thua mỗi trận1.67
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
LyonTất cảCrystal Palace
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng6
3Bàn thua3
LyonChủ nhàCrystal Palace
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng4
2Bàn thua0
LyonĐội kháchCrystal Palace
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng2
1Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
LyonTất cảCrystal Palace
5Trận—
3Thắng—
1Hòa—
1Thua—
11Bàn thắng—
4Bàn thua—
LyonChủ nhàCrystal Palace
3Trận—
2Thắng—
1Hòa—
0Thua—
8Bàn thắng—
2Bàn thua—
LyonĐội kháchCrystal Palace
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.20Bàn thắng mỗi trận—
0.80Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
LyonTất cảCrystal Palace
4Trận—
1Thắng—
1Hòa—
2Thua—
6Bàn thắng—
5Bàn thua—
LyonChủ nhàCrystal Palace
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
LyonĐội kháchCrystal Palace
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.50Bàn thắng mỗi trận—
1.25Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
LyonTất cảCrystal Palace
—Trận6
—Thắng2
—Hòa1
—Thua3
—Bàn thắng9
—Bàn thua12
LyonChủ nhàCrystal Palace
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua8
LyonĐội kháchCrystal Palace
—Trận3
—Thắng1
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.50
—Bàn thua mỗi trận2.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất1
LyonTất cảCrystal Palace
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
LyonChủ nhàCrystal Palace
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Ligue 1 Pháp · UEFA Champions League · Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Lyon Ligue 1 Pháp
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille6411+513TBTTH
3Rennes6411+213TBTTT
4Lyon6321+711BTHTH
5Paris FC6321+411BTHTT
6PSG6321+311TTTBH
7Toulouse7232+19THTHB
8Brest6222+38TBBTH
9Lorient6222+08TBHTB
10Nice6222-28TTBHB
11RC Lens6213+17TBHBB
12Strasbourg6213-17BBHTT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC6114-94BBBBT
18Le Havre AC6024-42BBHBH
Crystal Palace Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Chelsea7412+413TTBHB
5Brentford6240+610HTHHH
6Everton7241+110BHTHH
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
Tính đến 17/10 20:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 17/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LyonBTTHTHBTHT9T 4H 7B
Crystal PalaceTBHTBTTBBT7T 4H 9B
Lyon
Dựa trên 20 trận
Crystal Palace
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B7T 4H 9B
45%Tỷ lệ thắng35%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.60Ghi được mỗi trận1.45
1.25Bị ghi mỗi trận1.65
+7Hiệu số-4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.51 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (18 trận)
1.44 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (18 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
13.1Số cú sút mỗi trận11.2 (19 trận)
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.3 (19 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình43% (19 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận3.2 (19 trận)
1.3Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trận10.1 (19 trận)
Lyon
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCrystal Palace
Dựa trên 11 trận
11Trận11
6T 1H 4BT · H · B5T 2H 4B
55%Tỷ lệ thắng45%
9%Tỷ lệ hòa18%
2.00Ghi được mỗi trận1.73
1.45Bị ghi mỗi trận1.36
+6Hiệu số+4
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
18%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.98 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (9 trận)
1.37 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
14.6Số cú sút mỗi trận11.7 (10 trận)
6.1Sút trúng đích mỗi trận4.3 (10 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình44% (10 trận)
6.3Phạt góc mỗi trận3.7 (10 trận)
1.5Thẻ vàng mỗi trận0.9 (10 trận)
12.1Phạm lỗi mỗi trận9.7 (10 trận)
Lyon
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnCrystal Palace
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 3H 3BT · H · B2T 2H 5B
33%Tỷ lệ thắng22%
33%Tỷ lệ hòa22%
1.11Ghi được mỗi trận1.11
1.00Bị ghi mỗi trận2.00
+1Hiệu số-8
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
22%Tỷ lệ không ghi bàn44%
0.90 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58
1.54 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.1Số cú sút mỗi trận10.6
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.2
49%Kiểm soát bóng trung bình41%
5.0Phạt góc mỗi trận2.6
1.1Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
11.3Phạm lỗi mỗi trận10.4
Lyon
Dựa trên 14 trận
Ligue 1 PhápCrystal Palace
14Trận—
7T 3H 4BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
21%Tỷ lệ hòa—
1.71Ghi được mỗi trận—
1.21Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
21%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.62Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.41Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.2Số cú sút mỗi trận—
4.9Sút trúng đích mỗi trận—
53%Kiểm soát bóng trung bình—
6.3Phạt góc mỗi trận—
1.4Thẻ vàng mỗi trận—
11.4Phạm lỗi mỗi trận—
LyonPremier League AnhCrystal Palace
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B2T 4H 7B
—Tỷ lệ thắng15%
—Tỷ lệ hòa31%
—Ghi được mỗi trận1.15
—Bị ghi mỗi trận2.08
—Hiệu số-12
—Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
—Tỷ lệ không ghi bàn38%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.83
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn77%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận11.3
—Sút trúng đích mỗi trận4.0
—Kiểm soát bóng trung bình45%
—Phạt góc mỗi trận3.5
—Thẻ vàng mỗi trận1.7 (12 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.2
Lyon
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueCrystal Palace
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.8Số cú sút mỗi trận—
6.5Sút trúng đích mỗi trận—
53%Kiểm soát bóng trung bình—
5.2Phạt góc mỗi trận—
0.8Thẻ vàng mỗi trận—
13.0Phạm lỗi mỗi trận—
LyonUEFA Europa Conference LeagueCrystal Palace
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B3T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng75%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận10.2
—Sút trúng đích mỗi trận4.5
—Kiểm soát bóng trung bình34%
—Phạt góc mỗi trận1.8
—Thẻ vàng mỗi trận2.0
—Phạm lỗi mỗi trận12.8
Lyon
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueCrystal Palace
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-1Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
LyonGiao hữu câu lạc bộCrystal Palace
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
LyonCúp EFLCrystal Palace
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TCrystal Palace3:1Nottingham11/10/2026 20:00 · Premier League Anh · Selhurst ParkHLeeds0:0Crystal Palace20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Elland RoadTCrystal Palace4:0Lech Poznań18/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Selhurst ParkTCrystal Palace3:0Middlesbrough09/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Selhurst ParkBEverton (Chile)2:0Crystal Palace22/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson Stadium
Mùa giải 2025/26
TCrystal Palace1:0Rayo Vallecano (Nữ)28/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHBrentford2:2Crystal Palace17/05/2026 21:00 · Premier League AnhBManchester City3:0Crystal Palace14/05/2026 02:00 · Premier League AnhHCrystal Palace2:2Everton (Chile)10/05/2026 20:00 · Premier League AnhTCrystal Palace2:1Shakhtar Donetsk08/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBBournemouth3:0Crystal Palace03/05/2026 20:00 · Premier League AnhBLiverpool3:1Crystal Palace25/04/2026 21:00 · Premier League AnhHCrystal Palace0:0West Ham21/04/2026 02:00 · Premier League AnhBFiorentina2:1Crystal Palace17/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Dominik Greif100090 phút7.16
GK40Remy Descamps20090 phút7.10
GK25Justin Bengui-----
GK30Yvan Konan-----
DF16Vinicius Abner100081 phút6.87
DF19Moussa Niakhate80085 phút7.16
DF20Felix Bacher81084 phút6.91
DF13Zachary Athekame82282 phút7.50
DF21Ruben Kluivert80078 phút6.75
DF22Clinton Mata50061 phút6.66
DF3Nicolas Tagliafico30045 phút6.40
DF37Steeve Kango-----
DF85Noham Kamara-----
MF23Tyler Morton121080 phút7.12
MF8Corentin Tolisso122478 phút7.22
MF6Tanner Tessmann110046 phút6.63
MF2Mads Bidstrup100048 phút6.68
MF10Pavel Sulc91344 phút7.02
MF99Noah Nartey82038 phút6.81
MF18Khalis Merah41033 phút7.38
MF76Mohamadi Ouedraogo-----
MF84Adil Hamdani-----
FW26Kail Boudache110035 phút6.76
FW17Lois Openda102182 phút6.75
FW7Ernest Nuamah105168 phút7.34
FW11Keito Nakamura51247 phút7.28
FW24Julien Duranville20036 phút6.70
FW45Remi Himbert10063 phút6.00
FW11A. Gomes Rodriguez-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK44Walter Benitez60090 phút7.63
GK1Dean Henderson30090 phút6.80
GK31Remi Matthews-----
GK81Lucca Benetton-----
DF26Chris Richards81088 phút6.92
DF3Tyrick Mitchell82086 phút7.19
DF6Jaydee Canvot70079 phút6.86
DF5Axel Disasi60066 phút6.88
DF17Takehiro Tomiyasu50056 phút6.54
DF30Oscar Mingueza50142 phút6.78
DF21Honest Ahanor40072 phút7.00
DF33Ben Chilwell31140 phút7.33
DF4Chadi Riad10072 phút6.50
DF3George King-----
DF54Dean Benamar-----
MF20Adam Wharton90382 phút7.17
MF18Daichi Kamada93374 phút7.17
MF23Quinten Timber70179 phút6.96
MF11Dwight McNeil60123 phút6.60
MF8Jefferson Lerma41036 phút6.95
MF19Will Hughes30040 phút6.87
MF14Joel Drakes-Thomas-----
MF28Cheick Doucoure-----
MF38Caleb Kporha-----
MF43Sebastian Williams-----
MF58Chuks Okoli-----
FW10Yeremy Pino93070 phút7.38
FW22Jorgen Larsen94166 phút7.07
FW25Anan Khalaili81068 phút6.83
FW9Eddie Nketiah71133 phút6.61
FW7Ismaila Sarr40024 phút6.33
FW24Dario Osorio30025 phút6.80
FW12Zavier Gozo30017 phút6.23
FW29Evann Guessand20027 phút6.35
FW14J. Mateta10063 phút5.90
FW47Adler Nascimento-----
Tính đến 17/10 06:20

Huấn luyện viên

LyonHuấn luyện viên Paulo Fonseca
Crystal PalaceHuấn luyện viên Pierre Sage
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo