Ngôn ngữ

Al-Diriyah Club vs Al Taawon

Chi tiết trận đấu
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Al-Diriyah ClubChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Al TaawonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 00:35
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
97GAmin Al-Bukhari
2DAbdulaziz Al-Faraj
19DBerat Djimsiti
99DChancel Mbemba
16DHussain Al-Sebyani
5MIdrissa Gana Gueye
20MEnzo Millot
17MClayton Diandy
14MÓscar Rodríguez
10MAdil Boulbina
29FDarwin Núñez
Dự bị 9
21DMohamed Hameran
75FMeshari Fahad Al-Nemer
12DTaher Wadi
87DQasim Lajami
34GMansour Al Sibyani
52MHusain Al-Qahtani
6MSultan Farhan
88MAbdulelah Al-Malki
32FAbdullah Zaid
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMailson
40DIbrahim Mahnashi
5DZineddine Belaid
32DMuteb Al-Mufarrij
70MAbdulrahman Hendi
16MFaris Al Ghamdi
18MAshraf El Mahdioui
88MMarin Petkov
7FMohammed Al-Kuwaykibi
47FYounes El Bahraoui
9FAbderazak Hamdallah
Dự bị 9
23MRakan Al-Tulayhi
6DBassam Al-Hurayji
8FParfait Guiagon
10MNedim Bajrami
4DNasser Al Haleel
30GAbdullah Al-Jadani
93DAwn Al-Saluli
45MMohammed Al Saedi
17FMohammed Al Aqal
Huấn luyện viên Jehad Al Hussain
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 18/10 03:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Al-Diriyah Club011
Al Taawon011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Thẻ vàngClayton Diandy
  2. 33'Thẻ vàngEnzo Millot
  3. 50'Bàn thắngClayton DiandyKiến tạo: Óscar Rodríguez
  4. 55'Thẻ vàngHussain Al-Sebyani
  5. 58'Thay ngườiRakan Al-TulayhiRa sân: Younes El Bahraoui
  6. 65'Thay ngườiMeshari Fahad Al-NemerRa sân: Clayton Diandy
  7. 65'Thay ngườiMohamed HameranRa sân: Hussain Al-Sebyani
  8. 65'Bàn thắngAbderazak HamdallahKiến tạo: Mohammed Al-Kuwaykibi
  9. 74'Thẻ vàngFaris Al Ghamdi
  10. 79'Đá hỏng phạt đềnDarwin Núñez
  11. 84'Thay ngườiBassam Al-HurayjiRa sân: Abdulrahman Hendi
  12. 84'Thay ngườiNedim BajramiRa sân: Mohammed Al-Kuwaykibi
  13. 84'Thay ngườiParfait GuiagonRa sân: Faris Al Ghamdi
  14. 86'Thay ngườiQasim LajamiRa sân: Óscar Rodríguez
  15. 86'Thay ngườiTaher WadiRa sân: Abdulaziz Al-Faraj
  16. 90'Thay ngườiNasser Al HaleelRa sân: Muteb Al-Mufarrij
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
1,89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,82
9Sút9
1Sút trúng đích2
4Phạt góc2
11Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
480Chuyền bóng342

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · MFIdrissa Gana Gueye90000007.2
10 · MFAdil Boulbina90000005.9
19 · DFBerat Djimsiti90000007.3
20 · MFEnzo Millot90001106.5
29 · FWDarwin Núñez90002005.9
97 · GKAmin Al-Bukhari90000006.0
99 · DFChancel Mbemba90000007.9
2 · DFAbdulaziz Al-Faraj86000007.0
14 · MFÓscar Rodríguez86011007.3
16 · DFHussain Al-Sebyani65000106.9
17 · MFClayton Diandy65102107.3
21 · DF · Dự bịMohamed Hameran25000006.3
75 · FW · Dự bịMeshari Fahad Al-Nemer25000006.5
12 · DF · Dự bịTaher Wadi10000006.7
87 · DF · Dự bịQasim Lajami10000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMailson90000006.3
5 · DFZineddine Belaid90000006.6
9 · FWAbderazak Hamdallah90101007.7
18 · MFAshraf El Mahdioui90001007.3
40 · DFIbrahim Mahnashi90001007.0
88 · MFMarin Petkov90000007.0
32 · DFMuteb Al-Mufarrij89000007.3
7 · FWMohammed Al-Kuwaykibi84012007.2
16 · MFFaris Al Ghamdi84000106.9
70 · MFAbdulrahman Hendi84000006.6
47 · FWYounes El Bahraoui58001006.7
23 · MF · Dự bịRakan Al-Tulayhi32000006.6
6 · DF · Dự bịBassam Al-Hurayji12000006.9
8 · FW · Dự bịParfait Guiagon12001006.3
10 · MF · Dự bịNedim Bajrami12000006.9
4 · DF · Dự bịNasser Al Haleel100000—
Tính đến 18/10 03:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:35

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,86Hòa3,74Đội khách4,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,001,86Hòa3,523,74Đội khách3,534,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 00:351,86▼3,74▲4,02▲
17/10 16:341,933,67▲3,86▲
17/10 13:551,933,63▲3,84▼
17/10 13:231,93▲3,60▼3,88▼
17/10 12:191,86▲3,64▼4,06▲
17/10 11:461,84▲3,72▼4,05▼
17/10 01:421,82▲3,82▲4,06▲
16/10 23:241,80▲3,77▼4,00▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
16/10 22:491,78▼3,80▲4,08▲
16/10 15:371,86▼3,67▲3,87▲
16/10 14:001,99▼3,55▲3,53
14/10 23:19 Đầu tiên2,003,523,53
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,863,744,02
Betfair2,003,753,30
bet3651,853,503,60
Marathon1,753,563,75
1xBet1,833,723,92
Betano2,123,503,45
BetVictor1,833,503,70
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,87Đội khách +0.51,98Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,001,87Đội khách1,811,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 00:351,87▼1,98▲
17/10 16:341,93▼1,92▲
17/10 13:231,94▲1,91▼
17/10 12:191,87▲1,97▼
17/10 11:461,85▲1,99▼
17/10 01:421,83▲2,02▲
16/10 23:241,82▲2,01▼
16/10 22:491,79▼2,03▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
16/10 15:371,88▼1,94▲
16/10 14:002,01▲1,82▲
14/10 23:19 Đầu tiên2,001,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,871,98
bet3651,901,90
Betano2,101,78
BetVictor1,811,86
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78Xỉu 2.52,06Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,761,78Xỉu2,042,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 00:351,78▼2,06▲
17/10 16:341,792,05▲
17/10 13:551,79▼2,04▲
17/10 13:231,881,95▲
17/10 12:191,88▲1,93▼
17/10 11:461,80▲2,02▼
17/10 01:421,712,13▲
16/10 23:241,71▲2,12▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
16/10 22:491,70▼2,13▲
16/10 15:371,72▼2,11▲
16/10 14:001,74▼2,08▲
14/10 23:19 Đầu tiên1,762,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,782,06
Betfair1,732,10
bet3651,802,00
Marathon1,721,96
1xBet1,762,00
Betano1,782,10
BetVictor1,741,94
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,651,62Không2,202,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:05Đã đóng
16/10 01:081,62▼2,25▲
14/10 23:19 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,622,25
bet3651,732,00
Marathon1,662,04
1xBet1,662,07
Betano1,602,25
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
Al-Diriyah ClubTất cảAl Taawon
10Trận12
4Thắng1
3Hòa5
3Thua6
9Bàn thắng7
9Bàn thua19
Al-Diriyah ClubChủ nhàAl Taawon
6Trận6
1Thắng1
3Hòa3
2Thua2
3Bàn thắng2
5Bàn thua8
Al-Diriyah ClubĐội kháchAl Taawon
4Trận6
3Thắng0
0Hòa2
1Thua4
6Bàn thắng5
4Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn7
0.90Bàn thắng mỗi trận0.58
0.90Bàn thua mỗi trận1.58
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al-Diriyah ClubTất cảAl Taawon
10Trận10
4Thắng0
3Hòa4
3Thua6
9Bàn thắng4
9Bàn thua17
Al-Diriyah ClubChủ nhàAl Taawon
6Trận5
1Thắng0
3Hòa3
2Thua2
3Bàn thắng0
5Bàn thua7
Al-Diriyah ClubĐội kháchAl Taawon
4Trận5
3Thắng0
0Hòa1
1Thua4
6Bàn thắng4
4Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn7
0.90Bàn thắng mỗi trận0.40
0.90Bàn thua mỗi trận1.70
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al-Diriyah ClubTất cảAl Taawon
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Al-Diriyah ClubChủ nhàAl Taawon
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Al-Diriyah ClubĐội kháchAl Taawon
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Cúp AFC
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah10811+1525TTTHT
2Al Hilal9801+2024TTTBT
3Al Nassr9711+1322TTHTB
4Al-Ittihad (Libya)9621+820TBTTT
5Al-Ahli SC9603+1118TTTBT
6Neom SC10514+516BBHTT
7Al-Diriyah Club10433+015THBHT
8Al Ettifaq10433-215BTHHH
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al-Hazem10235-49BBHBT
12Al-Riyadh9234-99BHTHB
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)9153-28HTHBB
14Al-Faisaly9144-77HTBHH
15Al Fayha10145-77BBHHB
16Al Fateh10136-116BTBBB
17Al Taawon10046-134BHBBB
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq6123-50
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh5014-70
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr5500+90
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC5302+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq4310+30
—Al-Faisaly4022-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)5311+50
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon5014-60
—Neom SC5212+20
Tính đến 22/10 01:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al-Diriyah ClubBHTBTHTBHT10T 5H 5B
Al TaawonTBHBBHBHBH4T 7H 9B
Al-Diriyah Club
Dựa trên 20 trận
Al Taawon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B4T 7H 9B
50%Tỷ lệ thắng20%
25%Tỷ lệ hòa35%
1.70Ghi được mỗi trận1.15
1.20Bị ghi mỗi trận1.70
+10Hiệu số-11
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
20%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.40 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (18 trận)
1.23 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70 (18 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.6 (7 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (19 trận)
2.9 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (19 trận)
47% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (19 trận)
5.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (19 trận)
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
8.9 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7 (19 trận)
Al-Diriyah Club
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl Taawon
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 3H 3BT · H · B2T 4H 4B
45%Tỷ lệ thắng20%
27%Tỷ lệ hòa40%
1.64Ghi được mỗi trận0.80
1.00Bị ghi mỗi trận1.60
+7Hiệu số-8
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
27%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.97 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84 (9 trận)
1.09 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (9 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận16.2
1.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình56%
6.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận6.6
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1
Al-Diriyah Club
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAl Taawon
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 2H 2BT · H · B2T 3H 5B
56%Tỷ lệ thắng20%
22%Tỷ lệ hòa30%
1.78Ghi được mỗi trận1.50
1.44Bị ghi mỗi trận1.80
+3Hiệu số-3
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
11%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.71 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.00 (9 trận)
1.33 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.90 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (9 trận)
4.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (9 trận)
45% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (9 trận)
4.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (9 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
6.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (9 trận)
Al-Diriyah Club
Dựa trên 8 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl Taawon
Dựa trên 18 trận
8Trận18
3T 2H 3BT · H · B3T 6H 9B
38%Tỷ lệ thắng17%
25%Tỷ lệ hòa33%
0.88Ghi được mỗi trận1.11
1.00Bị ghi mỗi trận1.78
-1Hiệu số-12
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
50%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.40 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42
1.23 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn61%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.6 (7 trận)Số cú sút mỗi trận14.8
2.9 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0
47% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình57%
5.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.4
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
8.9 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6
Al-Diriyah Club
Dựa trên 12 trận
Hạng nhất Ả Rập Xê-útAl Taawon
12Trận—
7T 3H 2BT · H · B—
58%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
2.25Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+11Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Al-Diriyah ClubCúp AFCAl Taawon
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BAl Nassr3:0Al-Diriyah Club10/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl-Diriyah Club0:0Abha14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl-Diriyah Club1:1Al-Kholood Club27/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Mùa giải 2025/26
HAl-Diriyah Club1:1Hiệp phụ 1-0Al-Ula23/05/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain18/05/2026 23:05 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:2Al Bukiryah15/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl Anwar4:2Al-Diriyah Club10/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club2:0Abha02/05/2026 00:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Zulfi1:1Al-Diriyah Club14/04/2026 00:30 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain08/04/2026 22:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club4:1Al-Batin13/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Faisaly2:2Al-Diriyah Club08/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-út
TAl Taawon2:1Al-Rayyan14/10/2026 23:00 · Cúp AFC · Al Taawon ArenaBAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:0Al Taawon12/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumHAl Nahda Club1:1Al Taawon16/09/2026 23:00 · Cúp AFC · Sultan Qaboos Sports ComplexBAl-Hazem1:0Al Taawon08/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Taawon0:0Al Fateh05/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl Nassr2:1Al Taawon29/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl Taawon0:0Al Fayha25/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl-Kholood Club3:2Al Taawon22/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Taawon0:0Al-Khaleej15/08/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon Arena
Mùa giải 2025/26
BAl-Hazem2:0Al Taawon22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Taawon1:1Al-Riyadh16/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Hilal2:2Al Taawon05/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC2:2Al Taawon13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Taawon3:2Al Fateh07/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 21/10 00:10

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22N. Vasilj70090 phút7.50
GK97Amin Al-Bukhari20090 phút7.10
GK33W. Abdullah10090 phút7.50
DF99Chancel Mbemba100089 phút7.24
DF2Abdulaziz Al-Faraj100177 phút6.93
DF19Berat Djimsiti80090 phút6.85
DF21Mohamed Hameran80036 phút6.72
DF16Hussain Al-Sebyani60168 phút6.77
DF87Qasim Lajami60059 phút6.84
DF12Taher Wadi50034 phút6.80
DF78Khalid Al-Asiri30023 phút6.50
DF21Mohammed Dheban10022 phút6.50
MF5Idrissa Gana Gueye90087 phút7.17
MF20Enzo Millot80089 phút6.95
MF14Óscar Rodríguez71487 phút7.32
MF88Abdulelah Al-Malki71056 phút7.14
MF52Husain Al-Qahtani50021 phút6.80
MF6Sultan Farhan40019 phút6.53
FW75Meshari Fahad Al-Nemer101012 phút6.74
FW17Clayton Diandy91173 phút7.05
FW29Darwin Núñez83088 phút6.88
FW10Adil Boulbina72074 phút6.97
FW11H. Bahebri70028 phút6.52
FW9G. Laborde20090 phút6.30
FW25Lovro Chelfi20044 phút6.40
FW32Abdullah Zaid10013 phút6.50
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mailson120090 phút7.07
GK25Abdulrahman Al Senaid-----
GK30Abdullah Al Jadani-----
GK39Abdulrahman Al Ghamdi-----
DF5Zineddine Belaid110090 phút6.62
DF32Muteb Al Mufarrij100082 phút7.10
DF6Bassam Al Hurayji101065 phút6.77
DF93Awn Al Saluli60070 phút6.58
DF4Nasser Al Haleel30035 phút6.70
DF27Adeeb Al Hassan1001 phút—
DF43Nawaf Al Hawairy-----
DF55Jair Collahuazo-----
MF18Aschraf El Mahdioui120190 phút7.47
MF23Rakan Al Tulayhi121032 phút6.46
MF10Nedim Bajrami90046 phút6.49
MF70Abdulrahman Hendi90032 phút6.50
MF19Oscar Dorley70173 phút6.63
MF40Ibrahim Mahnashi70061 phút6.52
MF16Faris Al Ghamdi40083 phút6.90
MF45Mohammed Al Saedi10022 phút6.90
MF4Mustapha Samb-----
MF31Abdulrahman Al Harbi-----
MF91Yousef Al Salem-----
FW88Marin Petkov120190 phút6.78
FW7Mohammed Al Kuwaykibi121265 phút6.92
FW47Younes El Bahraoui111155 phút6.70
FW17M. Al Aqel Mohammed Saleh100028 phút6.56
FW9Abderrazak Hamdallah83088 phút6.95
FW8Parfait Guiagon70057 phút6.74
FW20Bassem Al Arini50027 phút6.38
FW14Saif Rajab10046 phút—
FW94Luay Al Mohaimeed1003 phút—
Tính đến 20/10 08:55

Huấn luyện viên

Al-Diriyah ClubKhông có dữ liệu
Al TaawonHuấn luyện viên Jehad Al Hussain
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55

Các trận tiếp theo