Al-Diriyah Club vs Al Taawon
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 97 | G | Amin Al-Bukhari |
| 2 | D | Abdulaziz Al-Faraj |
| 19 | D | Berat Djimsiti |
| 99 | D | Chancel Mbemba |
| 16 | D | Hussain Al-Sebyani |
| 5 | M | Idrissa Gana Gueye |
| 20 | M | Enzo Millot |
| 17 | M | Clayton Diandy |
| 14 | M | Óscar Rodríguez |
| 10 | M | Adil Boulbina |
| 29 | F | Darwin Núñez |
| 21 | D | Mohamed Hameran |
| 75 | F | Meshari Fahad Al-Nemer |
| 12 | D | Taher Wadi |
| 87 | D | Qasim Lajami |
| 34 | G | Mansour Al Sibyani |
| 52 | M | Husain Al-Qahtani |
| 6 | M | Sultan Farhan |
| 88 | M | Abdulelah Al-Malki |
| 32 | F | Abdullah Zaid |
| 1 | G | Mailson |
| 40 | D | Ibrahim Mahnashi |
| 5 | D | Zineddine Belaid |
| 32 | D | Muteb Al-Mufarrij |
| 70 | M | Abdulrahman Hendi |
| 16 | M | Faris Al Ghamdi |
| 18 | M | Ashraf El Mahdioui |
| 88 | M | Marin Petkov |
| 7 | F | Mohammed Al-Kuwaykibi |
| 47 | F | Younes El Bahraoui |
| 9 | F | Abderazak Hamdallah |
| 23 | M | Rakan Al-Tulayhi |
| 6 | D | Bassam Al-Hurayji |
| 8 | F | Parfait Guiagon |
| 10 | M | Nedim Bajrami |
| 4 | D | Nasser Al Haleel |
| 30 | G | Abdullah Al-Jadani |
| 93 | D | Awn Al-Saluli |
| 45 | M | Mohammed Al Saedi |
| 17 | F | Mohammed Al Aqal |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al-Diriyah Club | 0 | 1 | 1 |
| Al Taawon | 0 | 1 | 1 |
- 22'Thẻ vàngClayton Diandy
- 33'Thẻ vàngEnzo Millot
- 50'Bàn thắngClayton DiandyKiến tạo: Óscar Rodríguez
- 55'Thẻ vàngHussain Al-Sebyani
- 58'Thay ngườiRakan Al-TulayhiRa sân: Younes El Bahraoui
- 65'Thay ngườiMeshari Fahad Al-NemerRa sân: Clayton Diandy
- 65'Thay ngườiMohamed HameranRa sân: Hussain Al-Sebyani
- 65'Bàn thắngAbderazak HamdallahKiến tạo: Mohammed Al-Kuwaykibi
- 74'Thẻ vàngFaris Al Ghamdi
- 79'Đá hỏng phạt đềnDarwin Núñez
- 84'Thay ngườiBassam Al-HurayjiRa sân: Abdulrahman Hendi
- 84'Thay ngườiNedim BajramiRa sân: Mohammed Al-Kuwaykibi
- 84'Thay ngườiParfait GuiagonRa sân: Faris Al Ghamdi
- 86'Thay ngườiQasim LajamiRa sân: Óscar Rodríguez
- 86'Thay ngườiTaher WadiRa sân: Abdulaziz Al-Faraj
- 90'Thay ngườiNasser Al HaleelRa sân: Muteb Al-Mufarrij
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:35Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,86Hòa3,74Đội khách4,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,00→1,86Hòa3,52→3,74Đội khách3,53→4,02
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 00:35 | 1,86▼ | 3,74▲ | 4,02▲ |
| 17/10 16:34 | 1,93 | 3,67▲ | 3,86▲ |
| 17/10 13:55 | 1,93 | 3,63▲ | 3,84▼ |
| 17/10 13:23 | 1,93▲ | 3,60▼ | 3,88▼ |
| 17/10 12:19 | 1,86▲ | 3,64▼ | 4,06▲ |
| 17/10 11:46 | 1,84▲ | 3,72▼ | 4,05▼ |
| 17/10 01:42 | 1,82▲ | 3,82▲ | 4,06▲ |
| 16/10 23:24 | 1,80▲ | 3,77▼ | 4,00▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 16/10 22:49 | 1,78▼ | 3,80▲ | 4,08▲ |
| 16/10 15:37 | 1,86▼ | 3,67▲ | 3,87▲ |
| 16/10 14:00 | 1,99▼ | 3,55▲ | 3,53 |
| 14/10 23:19 Đầu tiên | 2,00 | 3,52 | 3,53 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 3,74 | 4,02 |
| Betfair | 2,00 | 3,75 | 3,30 |
| bet365 | 1,85 | 3,50 | 3,60 |
| Marathon | 1,75 | 3,56 | 3,75 |
| 1xBet | 1,83 | 3,72 | 3,92 |
| Betano | 2,12 | 3,50 | 3,45 |
| BetVictor | 1,83 | 3,50 | 3,70 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,87Đội khách +0.51,98Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,00→1,87Đội khách1,81→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 00:35 | 1,87▼ | 1,98▲ |
| 17/10 16:34 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 17/10 13:23 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 17/10 12:19 | 1,87▲ | 1,97▼ |
| 17/10 11:46 | 1,85▲ | 1,99▼ |
| 17/10 01:42 | 1,83▲ | 2,02▲ |
| 16/10 23:24 | 1,82▲ | 2,01▼ |
| 16/10 22:49 | 1,79▼ | 2,03▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 16/10 15:37 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 16/10 14:00 | 2,01▲ | 1,82▲ |
| 14/10 23:19 Đầu tiên | 2,00 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,98 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78Xỉu 2.52,06Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,76→1,78Xỉu2,04→2,06
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 00:35 | 1,78▼ | 2,06▲ |
| 17/10 16:34 | 1,79 | 2,05▲ |
| 17/10 13:55 | 1,79▼ | 2,04▲ |
| 17/10 13:23 | 1,88 | 1,95▲ |
| 17/10 12:19 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 17/10 11:46 | 1,80▲ | 2,02▼ |
| 17/10 01:42 | 1,71 | 2,13▲ |
| 16/10 23:24 | 1,71▲ | 2,12▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 16/10 22:49 | 1,70▼ | 2,13▲ |
| 16/10 15:37 | 1,72▼ | 2,11▲ |
| 16/10 14:00 | 1,74▼ | 2,08▲ |
| 14/10 23:19 Đầu tiên | 1,76 | 2,04 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,06 |
| Betfair | 1,73 | 2,10 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,72 | 1,96 |
| 1xBet | 1,76 | 2,00 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,74 | 1,94 |
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,65→1,62Không2,20→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:05 | Đã đóng | |
| 16/10 01:08 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 14/10 23:19 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,62 | 2,25 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,66 | 2,04 |
| 1xBet | 1,66 | 2,07 |
| Betano | 1,60 | 2,25 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Al-Diriyah Club | Tất cả | Al Taawon |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 6 |
| 9 | Bàn thắng | 7 |
| 9 | Bàn thua | 19 |
| Al-Diriyah Club | Chủ nhà | Al Taawon |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
| Al-Diriyah Club | Đội khách | Al Taawon |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 0.90 | Bàn thắng mỗi trận | 0.58 |
| 0.90 | Bàn thua mỗi trận | 1.58 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Diriyah Club | Tất cả | Al Taawon |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 6 |
| 9 | Bàn thắng | 4 |
| 9 | Bàn thua | 17 |
| Al-Diriyah Club | Chủ nhà | Al Taawon |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
| Al-Diriyah Club | Đội khách | Al Taawon |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 0.90 | Bàn thắng mỗi trận | 0.40 |
| 0.90 | Bàn thua mỗi trận | 1.70 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Diriyah Club | Tất cả | Al Taawon |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Al-Diriyah Club | Chủ nhà | Al Taawon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Al-Diriyah Club | Đội khách | Al Taawon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 2 | Al Hilal | 9 | 8 | 0 | 1 | +20 | 24 | TTTBT |
| 3 | Al Nassr | 9 | 7 | 1 | 1 | +13 | 22 | TTHTB |
| 4 | Al-Ittihad (Libya) | 9 | 6 | 2 | 1 | +8 | 20 | TBTTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 9 | 6 | 0 | 3 | +11 | 18 | TTTBT |
| 6 | Neom SC | 10 | 5 | 1 | 4 | +5 | 16 | BBHTT |
| 7 | Al-Diriyah Club | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 15 | THBHT |
| 8 | Al Ettifaq | 10 | 4 | 3 | 3 | -2 | 15 | BTHHH |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Khaleej | 10 | 2 | 6 | 2 | -4 | 12 | TTHHH |
| 11 | Al-Hazem | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | BBHBT |
| 12 | Al-Riyadh | 9 | 2 | 3 | 4 | -9 | 9 | BHTHB |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | HTHBB |
| 14 | Al-Faisaly | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | HTBHH |
| 15 | Al Fayha | 10 | 1 | 4 | 5 | -7 | 7 | BBHHB |
| 16 | Al Fateh | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | BTBBB |
| 17 | Al Taawon | 10 | 0 | 4 | 6 | -13 | 4 | BHBBB |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al-Diriyah Club Dựa trên 20 trận | Al Taawon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 4T 7H 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +10 | Hiệu số | -11 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.40 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (18 trận) |
| 1.23 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (19 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (19 trận) |
| 47% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (19 trận) |
| 5.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (19 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (19 trận) |
| 8.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (19 trận) |
| Al-Diriyah Club Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al Taawon Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +7 | Hiệu số | -8 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.97 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (9 trận) |
| 1.09 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.2 |
| 1.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 6.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 11.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Al-Diriyah Club Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Al Taawon Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +3 | Hiệu số | -3 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.71 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (9 trận) |
| 1.33 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (9 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| 45% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (9 trận) |
| 4.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 6.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (9 trận) |
| Al-Diriyah Club Dựa trên 8 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al Taawon Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 18 |
| 3T 2H 3B | T · H · B | 3T 6H 9B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -1 | Hiệu số | -12 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.40 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| 1.23 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| 2.9 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 47% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 5.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 8.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Al-Diriyah Club Dựa trên 12 trận | Hạng nhất Ả Rập Xê-út | Al Taawon |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 7T 3H 2B | T · H · B | — |
| 58% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +11 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Al-Diriyah Club | Cúp AFC | Al Taawon Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Diriyah Club đã gặp Al Taawon tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 18/10/2026 01:00 UTC+07 tại Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al-Diriyah Club 1-1 Al Taawon.
Al-Diriyah Club đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Al Taawon đứng thứ 17.
Al-Diriyah Club thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Al Taawon thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.86 · 3.74 · 4.02.
Đội hình Al-Diriyah Club có Óscar Rodríguez, Adil Boulbina, Darwin Núñez.
Đội hình Al Taawon có Mohammed Al-Kuwaykibi, Younes El Bahraoui, Abderazak Hamdallah.
Al-Diriyah Club · Trận trước: Al Nassr vs Al-Diriyah Club (10/10) · Trận tiếp theo: Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh (20/10)
Al Taawon · Trận trước: Al Taawon vs Al-Rayyan (14/10) · Trận tiếp theo: Al Taawon vs Al Qadsiah (20/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al Fateh vs Al-Khaleej
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Al Nassr vs Neom SC
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Montevideo City vs Atletico-MG
- Puebla vs Monterrey
Chưa có bài viết nào.