Ngôn ngữ

Lillestrom vs Torreense

Chi tiết trận đấu
LillestromChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
TorreenseĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
12GPontus Dahlberg
2DLars Ranger
5DSander Moen Foss
28DRuben Gabrielsen
11DFrederik Elkær
29MYlldren Ibrahimaj
21MFilip Ottosson
14MGustav Kjolstad Nyheim
26FYaw Paintsil
8FFredrik Gulbrandsen
20FFelix Vá
Dự bị 10
17MEric Kitolano
10FThomas Lehne Olsen
22FDaniel Bassi
18MKevin Martin Krygard
16MHenrik Melland
1GStephan Hagerup
3DSturla Ottesen
47DStian Kristiansen
15FGustav Nordh
25FSeun Akanji
Huấn luyện viên Hans Odegaard
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
31GAdriel
22DDavid Bruno
5DMohamed Ali Diadié
4DVolnei
23DJavi Vázquez
6MAmine Oudrhiri
8MAlejandro Alfaro
11MManuel Pozo Guerrero
33MJoão Marques
7MDany Jean
27FMalik Abubakari
Dự bị 12
21MNuha Jatta
26MAndre Simões
17FMusa Drammeh
2DStopira
3DJuan María Alcedo
44GSilas Bjerre
45DJonathan Mutombo
53DRodrigo Guerreiro
86MGustavo Rijo
19FKarem Zoabi
47FAdama Baradji
75MMarco Silva
Huấn luyện viên Luis Tralhao
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 30/09 10:57

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Tổng
Lillestrom01
Torreense12
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 23'Bàn thắngAlejandro AlfaroKiến tạo: David Bruno
  2. 49'Bàn thắngManuel Pozo GuerreroKiến tạo: Javi Vázquez
  3. 51'Thẻ vàngManuel Pozo Guerrero
  4. 57'Thẻ vàngDavid Bruno
  5. 58'Thẻ vàngFredrik Gulbrandsen
  6. 60'Thay ngườiEric KitolanoRa sân: Ylldren Ibrahimaj
  7. 60'Thay ngườiThomas Lehne OlsenRa sân: Fredrik Gulbrandsen
  8. 61'Thay ngườiDaniel BassiRa sân: Yaw Paintsil
  9. 65'Thay ngườiNuha JattaRa sân: Manuel Pozo Guerrero
  10. 69'Thẻ vàngNuha Jatta
  11. 71'Thẻ vàngDany Jean
  12. 76'Thay ngườiKevin Martin KrygardRa sân: Filip Ottosson
  13. 78'Thay ngườiAndre SimõesRa sân: João Marques
  14. 78'Thay ngườiMusa DrammehRa sân: Malik Abubakari
  15. 79'Bàn thắngThomas Lehne OlsenKiến tạo: Felix Vá
  16. 81'Thay ngườiHenrik MellandRa sân: Gustav Kjolstad Nyheim
  17. 85'Thẻ vàngNuha Jatta
  18. 85'Thẻ đỏNuha Jatta
  19. 87'Thay ngườiStopiraRa sân: Javi Vázquez
  20. 87'Thay ngườiJuan María AlcedoRa sân: Dany Jean
Thống kê đội · Cuối trận
67Kiểm soát bóng33
2,58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,52
25Sút11
6Sút trúng đích3
11Phạt góc2
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
559Chuyền bóng281
1Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFLars Ranger90003007.7
5 · DFSander Moen Foss90000007.2
11 · DFFrederik Elkær90001006.6
12 · GKPontus Dahlberg90000006.7
20 · FWFelix Vá90012008.3
28 · DFRuben Gabrielsen90001007.5
14 · MFGustav Kjolstad Nyheim81001006.2
21 · MFFilip Ottosson76001006.9
26 · FWYaw Paintsil61001006.3
8 · FWFredrik Gulbrandsen60001105.9
29 · MFYlldren Ibrahimaj60001006.2
10 · FW · Dự bịThomas Lehne Olsen30102007.2
17 · MF · Dự bịEric Kitolano30001006.3
22 · FW · Dự bịDaniel Bassi29001006.6
18 · MF · Dự bịKevin Martin Krygard14000006.3
16 · MF · Dự bịHenrik Melland9000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFVolnei90000006.9
5 · DFMohamed Ali Diadié90000006.9
6 · MFAmine Oudrhiri90000007.6
8 · MFAlejandro Alfaro90101008.2
22 · DFDavid Bruno90010107.2
31 · GKAdriel90000007.2
7 · MFDany Jean87000106.2
23 · DFJavi Vázquez87010007.0
27 · FWMalik Abubakari78004007.3
33 · MFJoão Marques78000007.2
11 · MFManuel Pozo Guerrero65101107.9
21 · MF · Dự bịNuha Jatta20000215.7
17 · FW · Dự bịMusa Drammeh12000006.7
26 · MF · Dự bịAndre Simões12000006.7
2 · DF · Dự bịStopira8000006.9
3 · DF · Dự bịJuan María Alcedo8000007.0
Tính đến 30/09 10:57

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LillestromTTTBHHHBBB8T 4H 8B
TorreenseHTBHHBBHTT9T 6H 5B
Lillestrom
Dựa trên 20 trận
Torreense
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B9T 6H 5B
40%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.25Ghi được mỗi trận1.30
1.25Bị ghi mỗi trận1.00
+0Hiệu số+6
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
35%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.43 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.47 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (14 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (14 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (14 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (14 trận)
11.8 (17 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
51% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.4 (19 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.7 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Lillestrom
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTorreense
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 1H 5BT · H · B5T 4H 2B
40%Tỷ lệ thắng45%
10%Tỷ lệ hòa36%
1.50Ghi được mỗi trận1.18
1.50Bị ghi mỗi trận1.00
+0Hiệu số+2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
20%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.55 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.32 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
12.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.5Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.3Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.9Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Lillestrom
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnTorreense
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 3H 3BT · H · B4T 2H 3B
40%Tỷ lệ thắng44%
30%Tỷ lệ hòa22%
1.00Ghi được mỗi trận1.44
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
+0Hiệu số+4
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
50%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.30 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.63 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (6 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (6 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
11.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
48% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
LillestromScottish League Two (Bồ Đào Nha)Torreense
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B9T 5H 4B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa28%
—Ghi được mỗi trận1.44
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn28%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (12 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (12 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (12 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (12 trận)
Lillestrom
Dựa trên 17 trận
EliteserienTorreense
17Trận—
7T 2H 8BT · H · B—
41%Tỷ lệ thắng—
12%Tỷ lệ hòa—
1.24Ghi được mỗi trận—
1.41Bị ghi mỗi trận—
-3Hiệu số—
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
35%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.43Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
41%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.8Số cú sút mỗi trận—
3.8Sút trúng đích mỗi trận—
51%Kiểm soát bóng trung bình—
5.3Phạt góc mỗi trận—
1.8 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.4Phạm lỗi mỗi trận—
Lillestrom
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueTorreense
2Trận—
0T 2H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
LillestromPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)Torreense
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Lillestrom
Dựa trên 1 trận
Cúp Na UyTorreense
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BCasa Pia A.C.2:0Torreense29/05/2026 02:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HTorreense0:0Casa Pia A.C.21/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TTorreense4:0Vizela16/05/2026 17:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TTorreense3:2Penafiel05/05/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)HC.D. Feirense (Brazil)0:0Torreense29/04/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TTorreense1:0Maritimo19/04/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)BG.D. Chaves2:0Torreense12/04/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)HTorreense1:1Leixões07/04/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TTorreense1:0Portimonense17/03/2026 03:15 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TTorreense1:0Benfica B21/02/2026 18:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)
Tính đến 18/10 23:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu