Ngôn ngữ

AZ Alkmaar vs H. Beer Sheva

Chi tiết trận đấu
AFAS Stadion
AZ AlkmaarChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
H. Beer ShevaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 23:22
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
28GJari De Busser
2DSeiya Maikuma
3DWouter Goes
29DWesley Hoedt
34DMees De Wit
21MDave Kwakman
6MPeer Koopmeiners
24MAyoub Oufkir
17MValdemar Byskov
11MRo-Zangelo Daal
18FBendegúz Kovács
Dự bị 12
30DDenso Kasius
14MCalvin Stengs
5DMateo Chávez
9FMexx Meerdink
7FWeslley Patati
1GRome Jayden Owusu-Oduro
4DLewis Schouten
22DElijah Dijkstra
31DRion Ichihara
27FWassim Bouziane
8MJordy Clasie
54MJerolldino Bergraaf
Huấn luyện viên Leeroy Echteld
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GOfir Marciano
2DGuy Mizrahi
44DDjibril Diop
15DIdan Nachmias
5DPedro Amador
17MForson Amankwah
25MLucas Ventura
7MEliel Peretz
45FMohamad Abu Rumi
66FIgor Zlatanović
9FZahi Ahmed
Dự bị 11
4DMiguel Vítor
28MNiv Yehoshua
20FJavon East
90FAdrián Ugarriza
70FJoão Victor
34GMarco Wolff
36GJonathan Shani
12DItay Rotman
13DOfir Davidzada
8FHamode Kanaan
11FAmir Chaim Ganah
Huấn luyện viên Ran Kozuch
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AZ AlkmaarVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
H. VerhulstNgoài danh sách
J. HornkampChấn thương
K. SmitChấn thương
S. ResinkChấn thương đầu gối
H. Beer ShevaVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. BitonVấn đề tim mạch
Y. StoyanovNgoài danh sách
Tính đến 16/10 01:36

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
AZ Alkmaar022
H. Beer Sheva011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 39'Thẻ vàngPedro Amador
  2. 45'Thẻ vàngSeiya Maikuma
  3. 49'Bàn thắngPeer KoopmeinersKiến tạo: Valdemar Byskov
  4. 52'Thẻ vàngAyoub Oufkir
  5. 52'Thẻ vàngEliel Peretz
  6. 53'Thay ngườiMiguel VítorRa sân: Idan Nachmias
  7. 55'Bàn thắngForson AmankwahKiến tạo: Zahi Ahmed
  8. 61'Thay ngườiCalvin StengsRa sân: Ayoub Oufkir
  9. 61'Thay ngườiDenso KasiusRa sân: Seiya Maikuma
  10. 62'Thay ngườiNiv YehoshuaRa sân: Eliel Peretz
  11. 62'Thay ngườiJavon EastRa sân: Mohamad Abu Rumi
  12. 76'Thay ngườiMateo ChávezRa sân: Mees De Wit
  13. 76'Thay ngườiMexx MeerdinkRa sân: Bendegúz Kovács
  14. 76'Thẻ vàngDjibril Diop
  15. 77'Bàn thắng từ phạt đềnMexx Meerdink
  16. 78'Thẻ vàngCalvin Stengs
  17. 78'Thay ngườiAdrián UgarrizaRa sân: Igor Zlatanović
  18. 78'Thay ngườiJoão VictorRa sân: Zahi Ahmed
  19. 83'Thẻ vàngDenso Kasius
  20. 86'Thay ngườiWeslley PatatiRa sân: Ro-Zangelo Daal
  21. 90+1'Thẻ vàngAdrián Ugarriza
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
2,71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,07
15Sút6
7Sút trúng đích4
5Phạt góc1
14Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
589Chuyền bóng401
3Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFWouter Goes90001006.9
6 · MFPeer Koopmeiners90101007.2
17 · MFValdemar Byskov90012007.9
21 · MFDave Kwakman90001007.5
28 · GKJari De Busser90000007.2
29 · DFWesley Hoedt90000005.9
11 · MFRo-Zangelo Daal86001007.9
18 · FWBendegúz Kovács76000007.9
34 · DFMees De Wit76000006.7
2 · DFSeiya Maikuma61000106.6
24 · MFAyoub Oufkir61000107.0
14 · MF · Dự bịCalvin Stengs29001106.5
30 · DF · Dự bịDenso Kasius29000106.3
5 · DF · Dự bịMateo Chávez14000006.9
9 · FW · Dự bịMexx Meerdink14102006.9
7 · FW · Dự bịWeslley Patati11000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKOfir Marciano90000007.3
2 · DFGuy Mizrahi90000006.3
5 · DFPedro Amador90000106.3
17 · MFForson Amankwah90102006.6
25 · MFLucas Ventura90000006.9
44 · DFDjibril Diop90000105.9
9 · FWZahi Ahmed78010006.9
66 · FWIgor Zlatanović78000006.6
7 · MFEliel Peretz62000106.3
45 · FWMohamad Abu Rumi62000006.6
15 · DFIdan Nachmias53000007.3
4 · DF · Dự bịMiguel Vítor37001007.3
20 · FW · Dự bịJavon East28002006.7
28 · MF · Dự bịNiv Yehoshua28000006.5
70 · FW · Dự bịJoão Victor12000006.2
90 · FW · Dự bịAdrián Ugarriza12000106.5
Tính đến 18/10 22:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:22

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,46Hòa5,12Đội khách6,32Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,291,46Hòa5,835,12Đội khách8,906,32
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 23:221,46▲5,12▼6,32▼
15/10 22:401,365,81▲7,78▲
15/10 22:191,36▼5,80▲7,77▲
15/10 21:591,37▲5,72▼7,56▼
15/10 21:301,35▲5,73▼7,98▼
15/10 21:001,345,87▲8,37▲
15/10 20:301,345,76▼8,32▼
15/10 20:021,345,80▲8,34
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
15/10 19:321,34▼5,79▲8,34▲
15/10 19:051,365,63▲8,10▲
15/10 18:061,365,618,07▼
15/10 17:371,36▲5,61▼8,08▼
15/10 16:381,355,66▲8,26▲
15/10 16:101,35▲5,65▼8,23▼
15/10 15:411,315,96▲9,20▼
15/10 14:461,31▲5,95▼9,21▼
15/10 14:191,306,06▲9,55▲
15/10 13:501,306,05▼9,52▲
15/10 13:231,306,09▼9,37▼
15/10 12:281,30▲6,17▲9,61▲
15/10 11:331,296,07▲9,46▲
15/10 11:061,296,05▲9,43▲
15/10 05:381,29▼6,03▲9,41▲
15/10 04:411,315,92▲9,10▲
15/10 00:491,31▲5,87▼8,96▼
15/10 00:231,29▲6,09▲9,56▲
14/10 20:011,285,96▲9,26▲
14/10 18:171,28▼5,91▲9,11▲
14/10 14:441,295,85▲8,92▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,295,838,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,465,126,32
Betfair1,405,006,00
bet3651,454,756,00
Marathon1,435,056,75
1xBet1,455,126,84
Betano1,505,506,20
BetVictor1,405,006,50
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,22Đội khách +1.51,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,832,22Đội khách2,021,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 23:222,22▲1,71▼
15/10 22:191,94▼1,96▲
15/10 21:591,97▲1,93▼
15/10 21:301,96▲1,94▼
15/10 21:001,92▼1,99▲
15/10 20:301,94▲1,96▼
15/10 19:321,93▼1,97▲
15/10 19:051,98▼1,93▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
15/10 17:371,99▲1,92▼
15/10 16:101,97▲1,93▼
15/10 14:461,88▲2,04▼
15/10 13:501,83▼2,05▼
15/10 13:231,85▲2,06▼
15/10 12:281,812,07▲
15/10 11:331,812,06▲
15/10 11:061,81▼2,05
15/10 05:381,82▼2,05▲
15/10 04:411,86▼2,03▲
15/10 00:491,88▲2,01▼
15/10 00:231,80▲2,07▲
14/10 20:011,79▼2,06▲
14/10 18:171,81▼2,04▲
14/10 14:441,84▼2,03
14/10 12:101,85▲2,03▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,832,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,221,71
Betfair2,101,67
bet3652,021,82
Marathon2,121,73
1xBet2,161,76
Betano2,021,83
BetVictor2,081,64
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,17Xỉu 3.51,73Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,222,17Xỉu1,661,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 23:222,17▲1,73▼
15/10 22:401,97▲1,92
15/10 22:191,96▼1,92
15/10 21:591,97▼1,92▲
15/10 21:302,07▲1,80▼
15/10 21:002,06▼1,81▲
15/10 20:302,13▲1,76▼
15/10 20:022,10▼1,78▲
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
15/10 19:32Thay đổi mốc · 3 → 3.5
15/10 19:322,11▼1,77▲
15/10 19:052,211,71▲
15/10 18:062,21▼1,70
15/10 17:372,22▲1,70▼
15/10 16:382,21▼1,71▲
15/10 16:102,22▲1,70▼
15/10 15:412,20▼1,71▲
15/10 14:462,21▲1,70▼
15/10 13:232,20▲1,71▼
15/10 12:282,19▼1,72▲
15/10 11:332,221,69▲
15/10 11:062,22▼1,68
15/10 05:382,23▼1,68▲
15/10 04:412,25▼1,67▲
15/10 00:492,27▲1,66▼
15/10 00:232,22▲1,68
14/10 20:012,21▼1,68
14/10 18:172,22▼1,68▲
14/10 14:442,23▼1,67
14/10 12:102,24▲1,67▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,221,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,171,73
Betfair2,051,73
bet3652,001,80
Marathon2,101,74
1xBet2,141,77
Betano2,181,72
BetVictor2,051,66
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,901,60Không1,902,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 22:401,60▼2,25▲
15/10 21:591,62▼2,20▲
15/10 21:301,67▼2,15▲
15/10 21:001,732,05▼
15/10 19:321,73▼2,10▲
15/10 19:051,75▼2,05▲
15/10 16:101,80▼2,00▲
15/10 05:381,87▲1,90▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
15/10 05:141,75▼2,05▲
13/10 18:331,87▼1,90
12/10 22:52 Đầu tiên1,901,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,25
bet3651,752,00
Marathon1,572,25
1xBet1,572,28
Betano1,622,22
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
AZ AlkmaarTất cảH. Beer Sheva
11Trận11
7Thắng7
2Hòa1
2Thua3
22Bàn thắng16
12Bàn thua9
AZ AlkmaarChủ nhàH. Beer Sheva
5Trận6
4Thắng5
1Hòa1
0Thua0
11Bàn thắng8
4Bàn thua2
AZ AlkmaarĐội kháchH. Beer Sheva
6Trận5
3Thắng2
1Hòa0
2Thua3
11Bàn thắng8
8Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới6
2Trận không ghi bàn1
2.00Bàn thắng mỗi trận1.45
1.09Bàn thua mỗi trận0.82
5Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
AZ AlkmaarTất cảH. Beer Sheva
2Trận2
1Thắng0
0Hòa1
1Thua1
2Bàn thắng1
2Bàn thua2
AZ AlkmaarChủ nhàH. Beer Sheva
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
2Bàn thắng0
1Bàn thua0
AZ AlkmaarĐội kháchH. Beer Sheva
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng1
1Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
AZ AlkmaarTất cảH. Beer Sheva
9Trận—
6Thắng—
2Hòa—
1Thua—
20Bàn thắng—
10Bàn thua—
AZ AlkmaarChủ nhàH. Beer Sheva
4Trận—
3Thắng—
1Hòa—
0Thua—
9Bàn thắng—
3Bàn thua—
AZ AlkmaarĐội kháchH. Beer Sheva
5Trận—
3Thắng—
1Hòa—
1Thua—
11Bàn thắng—
7Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.22Bàn thắng mỗi trận—
1.11Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
AZ AlkmaarTất cảH. Beer Sheva
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua1
AZ AlkmaarChủ nhàH. Beer Sheva
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
AZ AlkmaarĐội kháchH. Beer Sheva
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.67
—Bàn thua mỗi trận0.33
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
AZ AlkmaarTất cảH. Beer Sheva
—Trận6
—Thắng4
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng10
—Bàn thua6
AZ AlkmaarChủ nhàH. Beer Sheva
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua1
AZ AlkmaarĐội kháchH. Beer Sheva
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng5
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.67
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Eredivisie · Ligat Ha'Al (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
AZ Alkmaar Eredivisie
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
H. Beer Sheva —
Tính đến 21/10 08:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 21/10 16:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AZ AlkmaarBTBHTTTTTH10T 6H 4B
H. Beer ShevaTTHTBHTBTB12T 3H 5B
AZ Alkmaar
Dựa trên 20 trận
H. Beer Sheva
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 6H 4BT · H · B12T 3H 5B
50%Tỷ lệ thắng60%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.95Ghi được mỗi trận1.70
1.15Bị ghi mỗi trận1.35
+16Hiệu số+7
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.90 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.19 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (13 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (13 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (13 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (13 trận)
16.6Số cú sút mỗi trận15.7 (3 trận)
6.0Sút trúng đích mỗi trận5.0 (4 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bình69% (4 trận)
7.1Phạt góc mỗi trận3.8 (4 trận)
1.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.3 (3 trận)
10.9Phạm lỗi mỗi trận10.0 (4 trận)
AZ Alkmaar
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnH. Beer Sheva
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 4H 0BT · H · B5T 2H 2B
60%Tỷ lệ thắng56%
40%Tỷ lệ hòa22%
2.50Ghi được mỗi trận1.67
1.00Bị ghi mỗi trận1.56
+15Hiệu số+1
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
0%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.06Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.94Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (6 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (6 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (6 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
16.6Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.5Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
57%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.0Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
10.5Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
AZ Alkmaar
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnH. Beer Sheva
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 2H 4BT · H · B7T 1H 3B
40%Tỷ lệ thắng64%
20%Tỷ lệ hòa9%
1.40Ghi được mỗi trận1.73
1.30Bị ghi mỗi trận1.18
+1Hiệu số+6
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
50%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.71 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.47 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (7 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (7 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (7 trận)
16.5Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.4Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.2Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.6Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.3Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
AZ Alkmaar
Dựa trên 16 trận
EredivisieH. Beer Sheva
16Trận—
9T 5H 2BT · H · B—
56%Tỷ lệ thắng—
31%Tỷ lệ hòa—
2.06Ghi được mỗi trận—
1.06Bị ghi mỗi trận—
+16Hiệu số—
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
19%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.09 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.11 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
17.9Số cú sút mỗi trận—
6.6Sút trúng đích mỗi trận—
57%Kiểm soát bóng trung bình—
7.5Phạt góc mỗi trận—
0.9 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.5Phạm lỗi mỗi trận—
AZ AlkmaarLigat Ha'AlH. Beer Sheva
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B8T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.42
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (6 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (6 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (6 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (6 trận)
AZ AlkmaarUEFA Champions LeagueH. Beer Sheva
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B4T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.67
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.0 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình70% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận3.0 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận3.3 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.0 (3 trận)
AZ Alkmaar
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa Conference LeagueH. Beer Sheva
3Trận—
1T 1H 1BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
1.67Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.10Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.00Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.0Số cú sút mỗi trận—
3.7Sút trúng đích mỗi trận—
53%Kiểm soát bóng trung bình—
5.7Phạt góc mỗi trận—
2.7Thẻ vàng mỗi trận—
12.3Phạm lỗi mỗi trận—
AZ Alkmaar
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa LeagueH. Beer Sheva
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
-1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
AZ AlkmaarToto CupH. Beer Sheva
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Jari De Busser110090 phút6.87
GK1Ismail Ka-----
GK1Rome-Jayden Owusu-Oduro-----
GK12Hobie Verhulst-----
GK41Jeroen Zoet-----
DF3Wouter Goes110188 phút7.10
DF5Mateo Chavez Garcia111375 phút7.08
DF4Lewis Schouten101090 phút7.16
DF22Elijah Dijkstra100084 phút6.65
DF2Seiya Maikuma60019 phút6.68
DF34Mees de Wit50035 phút6.84
DF30Denso Kasius20027 phút6.45
DF29Wesley Hoedt10090 phút5.90
DF31Rion Ichihara10010 phút6.90
DF3Andrea Natali-----
MF6Peer Koopmeiners112190 phút7.64
MF21Dave Kwakman101169 phút7.07
MF8Jordy Clasie71056 phút6.73
MF10Kees Smit60267 phút6.97
MF10Hessel de Wit10018 phút6.50
MF6Stije Resink-----
MF7Rio Robbemond-----
MF8Julian Oerip-----
FW11Ro-Zangelo Daal115083 phút7.94
FW9Mexx Meerdink115277 phút6.76
FW14Calvin Stengs111248 phút6.84
FW24Ayoub Oufkir112031 phút6.82
FW7Patati Weslley101040 phút6.54
FW17Valdemar Byskov60341 phút6.97
FW18Bendeguz Kovacs40031 phút6.78
FW19Jizz Hornkamp42022 phút7.00
FW54Jerroldino Bergraaf1009 phút6.20
FW27Wassim Bouziane-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ofir Marciano90094 phút7.06
GK34Marco Wolff-----
GK36Yonatan Shani-----
GK95Itay Hemi-----
DF2Guy Mizrahi91184 phút7.04
DF4Vitor Miguel90071 phút7.14
DF5Pedro Amador70079 phút6.34
DF12Itay Rotman60071 phút6.75
DF44Thialaw Diop Djibril60052 phút5.90
DF13Ofir Davidzada60028 phút6.50
DF3Matan Baltaxa50077 phút6.83
DF15Idan Nachmias30052 phút7.40
MF28Niv Yehoshua90072 phút6.90
MF7Eliel Peretz80374 phút7.17
MF25Ventura Lucas70094 phút6.67
MF8Hamode Kanaan50023 phút6.60
MF17Amankwah Forson31065 phút6.37
MF15Lior Shugar-----
MF27Yoan Stoyanov-----
FW66Igor Zlatanovic93170 phút6.86
FW9Zahi Ahmed82181 phút6.60
FW20Javon East82165 phút7.08
FW45Mohamad Abu Rumi80050 phút6.74
FW11Chaim Ganah Amir52037 phút7.17
FW14Yonas Malede40038 phút6.62
FW19Amit Ohana3003 phút—
FW90Adrian Ugarriza20034 phút6.35
FW70Victor Joao10012 phút6.20
FW10Dan Biton-----
FW50Shlomo Dahan-----
Tính đến 20/10 08:37

Huấn luyện viên

AZ AlkmaarHuấn luyện viên Leeroy Echteld
H. Beer ShevaHuấn luyện viên Ran Kozuch
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:52

Các trận tiếp theo