[UEL 2026-27: AZ Alkmaar vs Hapoel Be’er Sheva] Nhận định trước trận Bóng lăn lúc 23:45 ngày 15 tháng 10 (giờ Việt Nam)
AZ Alkmaar vs H. Beer Sheva
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 28 | G | Jari De Busser |
| 2 | D | Seiya Maikuma |
| 3 | D | Wouter Goes |
| 29 | D | Wesley Hoedt |
| 34 | D | Mees De Wit |
| 21 | M | Dave Kwakman |
| 6 | M | Peer Koopmeiners |
| 24 | M | Ayoub Oufkir |
| 17 | M | Valdemar Byskov |
| 11 | M | Ro-Zangelo Daal |
| 18 | F | Bendegúz Kovács |
| 30 | D | Denso Kasius |
| 14 | M | Calvin Stengs |
| 5 | D | Mateo Chávez |
| 9 | F | Mexx Meerdink |
| 7 | F | Weslley Patati |
| 1 | G | Rome Jayden Owusu-Oduro |
| 4 | D | Lewis Schouten |
| 22 | D | Elijah Dijkstra |
| 31 | D | Rion Ichihara |
| 27 | F | Wassim Bouziane |
| 8 | M | Jordy Clasie |
| 54 | M | Jerolldino Bergraaf |
| 1 | G | Ofir Marciano |
| 2 | D | Guy Mizrahi |
| 44 | D | Djibril Diop |
| 15 | D | Idan Nachmias |
| 5 | D | Pedro Amador |
| 17 | M | Forson Amankwah |
| 25 | M | Lucas Ventura |
| 7 | M | Eliel Peretz |
| 45 | F | Mohamad Abu Rumi |
| 66 | F | Igor Zlatanović |
| 9 | F | Zahi Ahmed |
| 4 | D | Miguel Vítor |
| 28 | M | Niv Yehoshua |
| 20 | F | Javon East |
| 90 | F | Adrián Ugarriza |
| 70 | F | João Victor |
| 34 | G | Marco Wolff |
| 36 | G | Jonathan Shani |
| 12 | D | Itay Rotman |
| 13 | D | Ofir Davidzada |
| 8 | F | Hamode Kanaan |
| 11 | F | Amir Chaim Ganah |
| H. VerhulstNgoài danh sách |
| J. HornkampChấn thương |
| K. SmitChấn thương |
| S. ResinkChấn thương đầu gối |
| D. BitonVấn đề tim mạch |
| Y. StoyanovNgoài danh sách |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| AZ Alkmaar | 0 | 2 | 2 |
| H. Beer Sheva | 0 | 1 | 1 |
- 39'Thẻ vàngPedro Amador
- 45'Thẻ vàngSeiya Maikuma
- 49'Bàn thắngPeer KoopmeinersKiến tạo: Valdemar Byskov
- 52'Thẻ vàngAyoub Oufkir
- 52'Thẻ vàngEliel Peretz
- 53'Thay ngườiMiguel VítorRa sân: Idan Nachmias
- 55'Bàn thắngForson AmankwahKiến tạo: Zahi Ahmed
- 61'Thay ngườiCalvin StengsRa sân: Ayoub Oufkir
- 61'Thay ngườiDenso KasiusRa sân: Seiya Maikuma
- 62'Thay ngườiNiv YehoshuaRa sân: Eliel Peretz
- 62'Thay ngườiJavon EastRa sân: Mohamad Abu Rumi
- 76'Thay ngườiMateo ChávezRa sân: Mees De Wit
- 76'Thay ngườiMexx MeerdinkRa sân: Bendegúz Kovács
- 76'Thẻ vàngDjibril Diop
- 77'Bàn thắng từ phạt đềnMexx Meerdink
- 78'Thẻ vàngCalvin Stengs
- 78'Thay ngườiAdrián UgarrizaRa sân: Igor Zlatanović
- 78'Thay ngườiJoão VictorRa sân: Zahi Ahmed
- 83'Thẻ vàngDenso Kasius
- 86'Thay ngườiWeslley PatatiRa sân: Ro-Zangelo Daal
- 90+1'Thẻ vàngAdrián Ugarriza
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:22Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,46Hòa5,12Đội khách6,32Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,29→1,46Hòa5,83→5,12Đội khách8,90→6,32
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 23:22 | 1,46▲ | 5,12▼ | 6,32▼ |
| 15/10 22:40 | 1,36 | 5,81▲ | 7,78▲ |
| 15/10 22:19 | 1,36▼ | 5,80▲ | 7,77▲ |
| 15/10 21:59 | 1,37▲ | 5,72▼ | 7,56▼ |
| 15/10 21:30 | 1,35▲ | 5,73▼ | 7,98▼ |
| 15/10 21:00 | 1,34 | 5,87▲ | 8,37▲ |
| 15/10 20:30 | 1,34 | 5,76▼ | 8,32▼ |
| 15/10 20:02 | 1,34 | 5,80▲ | 8,34 |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:32 | 1,34▼ | 5,79▲ | 8,34▲ |
| 15/10 19:05 | 1,36 | 5,63▲ | 8,10▲ |
| 15/10 18:06 | 1,36 | 5,61 | 8,07▼ |
| 15/10 17:37 | 1,36▲ | 5,61▼ | 8,08▼ |
| 15/10 16:38 | 1,35 | 5,66▲ | 8,26▲ |
| 15/10 16:10 | 1,35▲ | 5,65▼ | 8,23▼ |
| 15/10 15:41 | 1,31 | 5,96▲ | 9,20▼ |
| 15/10 14:46 | 1,31▲ | 5,95▼ | 9,21▼ |
| 15/10 14:19 | 1,30 | 6,06▲ | 9,55▲ |
| 15/10 13:50 | 1,30 | 6,05▼ | 9,52▲ |
| 15/10 13:23 | 1,30 | 6,09▼ | 9,37▼ |
| 15/10 12:28 | 1,30▲ | 6,17▲ | 9,61▲ |
| 15/10 11:33 | 1,29 | 6,07▲ | 9,46▲ |
| 15/10 11:06 | 1,29 | 6,05▲ | 9,43▲ |
| 15/10 05:38 | 1,29▼ | 6,03▲ | 9,41▲ |
| 15/10 04:41 | 1,31 | 5,92▲ | 9,10▲ |
| 15/10 00:49 | 1,31▲ | 5,87▼ | 8,96▼ |
| 15/10 00:23 | 1,29▲ | 6,09▲ | 9,56▲ |
| 14/10 20:01 | 1,28 | 5,96▲ | 9,26▲ |
| 14/10 18:17 | 1,28▼ | 5,91▲ | 9,11▲ |
| 14/10 14:44 | 1,29 | 5,85▲ | 8,92▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,29 | 5,83 | 8,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,46 | 5,12 | 6,32 |
| Betfair | 1,40 | 5,00 | 6,00 |
| bet365 | 1,45 | 4,75 | 6,00 |
| Marathon | 1,43 | 5,05 | 6,75 |
| 1xBet | 1,45 | 5,12 | 6,84 |
| Betano | 1,50 | 5,50 | 6,20 |
| BetVictor | 1,40 | 5,00 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,22Đội khách +1.51,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→2,22Đội khách2,02→1,71
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 23:22 | 2,22▲ | 1,71▼ |
| 15/10 22:19 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 15/10 21:59 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 15/10 21:30 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 15/10 21:00 | 1,92▼ | 1,99▲ |
| 15/10 20:30 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 15/10 19:32 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 15/10 19:05 | 1,98▼ | 1,93▲ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 15/10 17:37 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 15/10 16:10 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 15/10 14:46 | 1,88▲ | 2,04▼ |
| 15/10 13:50 | 1,83▼ | 2,05▼ |
| 15/10 13:23 | 1,85▲ | 2,06▼ |
| 15/10 12:28 | 1,81 | 2,07▲ |
| 15/10 11:33 | 1,81 | 2,06▲ |
| 15/10 11:06 | 1,81▼ | 2,05 |
| 15/10 05:38 | 1,82▼ | 2,05▲ |
| 15/10 04:41 | 1,86▼ | 2,03▲ |
| 15/10 00:49 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 15/10 00:23 | 1,80▲ | 2,07▲ |
| 14/10 20:01 | 1,79▼ | 2,06▲ |
| 14/10 18:17 | 1,81▼ | 2,04▲ |
| 14/10 14:44 | 1,84▼ | 2,03 |
| 14/10 12:10 | 1,85▲ | 2,03▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,83 | 2,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,22 | 1,71 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,02 | 1,82 |
| Marathon | 2,12 | 1,73 |
| 1xBet | 2,16 | 1,76 |
| Betano | 2,02 | 1,83 |
| BetVictor | 2,08 | 1,64 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,17Xỉu 3.51,73Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,22→2,17Xỉu1,66→1,73
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 23:22 | 2,17▲ | 1,73▼ |
| 15/10 22:40 | 1,97▲ | 1,92 |
| 15/10 22:19 | 1,96▼ | 1,92 |
| 15/10 21:59 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 15/10 21:30 | 2,07▲ | 1,80▼ |
| 15/10 21:00 | 2,06▼ | 1,81▲ |
| 15/10 20:30 | 2,13▲ | 1,76▼ |
| 15/10 20:02 | 2,10▼ | 1,78▲ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:32 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 15/10 19:32 | 2,11▼ | 1,77▲ |
| 15/10 19:05 | 2,21 | 1,71▲ |
| 15/10 18:06 | 2,21▼ | 1,70 |
| 15/10 17:37 | 2,22▲ | 1,70▼ |
| 15/10 16:38 | 2,21▼ | 1,71▲ |
| 15/10 16:10 | 2,22▲ | 1,70▼ |
| 15/10 15:41 | 2,20▼ | 1,71▲ |
| 15/10 14:46 | 2,21▲ | 1,70▼ |
| 15/10 13:23 | 2,20▲ | 1,71▼ |
| 15/10 12:28 | 2,19▼ | 1,72▲ |
| 15/10 11:33 | 2,22 | 1,69▲ |
| 15/10 11:06 | 2,22▼ | 1,68 |
| 15/10 05:38 | 2,23▼ | 1,68▲ |
| 15/10 04:41 | 2,25▼ | 1,67▲ |
| 15/10 00:49 | 2,27▲ | 1,66▼ |
| 15/10 00:23 | 2,22▲ | 1,68 |
| 14/10 20:01 | 2,21▼ | 1,68 |
| 14/10 18:17 | 2,22▼ | 1,68▲ |
| 14/10 14:44 | 2,23▼ | 1,67 |
| 14/10 12:10 | 2,24▲ | 1,67▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,22 | 1,66 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 1,73 |
| Betfair | 2,05 | 1,73 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 2,10 | 1,74 |
| 1xBet | 2,14 | 1,77 |
| Betano | 2,18 | 1,72 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,90→1,60Không1,90→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 22:40 | 1,60▼ | 2,25▲ |
| 15/10 21:59 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 15/10 21:30 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 15/10 21:00 | 1,73 | 2,05▼ |
| 15/10 19:32 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 15/10 19:05 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 15/10 16:10 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 15/10 05:38 | 1,87▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 15/10 05:14 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 13/10 18:33 | 1,87▼ | 1,90 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,25 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,57 | 2,25 |
| 1xBet | 1,57 | 2,28 |
| Betano | 1,62 | 2,22 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| AZ Alkmaar | Tất cả | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 22 | Bàn thắng | 16 |
| 12 | Bàn thua | 9 |
| AZ Alkmaar | Chủ nhà | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 11 | Bàn thắng | 8 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| AZ Alkmaar | Đội khách | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 8 |
| 8 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.45 |
| 1.09 | Bàn thua mỗi trận | 0.82 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| AZ Alkmaar | Tất cả | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| AZ Alkmaar | Chủ nhà | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| AZ Alkmaar | Đội khách | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| AZ Alkmaar | Tất cả | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 20 | Bàn thắng | — |
| 10 | Bàn thua | — |
| AZ Alkmaar | Chủ nhà | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| AZ Alkmaar | Đội khách | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 11 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.22 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.11 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| AZ Alkmaar | Tất cả | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 1 |
| AZ Alkmaar | Chủ nhà | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| AZ Alkmaar | Đội khách | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.33 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| AZ Alkmaar | Tất cả | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 6 |
| AZ Alkmaar | Chủ nhà | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 1 |
| AZ Alkmaar | Đội khách | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
Xem thêm 28
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| AZ Alkmaar Dựa trên 20 trận | H. Beer Sheva Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 6H 4B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +16 | Hiệu số | +7 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.90 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.19 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (13 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (13 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (13 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (13 trận) |
| 16.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (3 trận) |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 69% (4 trận) |
| 7.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
| 1.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (4 trận) |
| AZ Alkmaar Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | H. Beer Sheva Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 4H 0B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +15 | Hiệu số | +1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.06 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.94 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (6 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 16.6 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.0 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| AZ Alkmaar Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | H. Beer Sheva Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 7T 1H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| +1 | Hiệu số | +6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.71 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.47 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (7 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (7 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 16.5 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.2 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| AZ Alkmaar Dựa trên 16 trận | Eredivisie | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 9T 5H 2B | T · H · B | — |
| 56% | Tỷ lệ thắng | — |
| 31% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.06 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.06 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 19% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.09 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.11 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 17.9 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.6 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.5 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 0.9 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| AZ Alkmaar | Ligat Ha'Al | H. Beer Sheva Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 8T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.42 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (6 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (6 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (6 trận) |
| AZ Alkmaar | UEFA Champions League | H. Beer Sheva Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 4T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 70% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| AZ Alkmaar Dựa trên 3 trận | UEFA Europa Conference League | H. Beer Sheva |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 1H 1B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.10 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| AZ Alkmaar Dựa trên 1 trận | UEFA Europa League | H. Beer Sheva Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| AZ Alkmaar | Toto Cup | H. Beer Sheva Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
AZ Alkmaar đã gặp H. Beer Sheva tại UEFA Europa League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 23:45 UTC+07 tại AFAS Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số AZ Alkmaar 2-1 H. Beer Sheva.
AZ Alkmaar đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, H. Beer Sheva đứng thứ 25.
AZ Alkmaar thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
H. Beer Sheva thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.46 · 5.12 · 6.32.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình AZ Alkmaar có Valdemar Byskov, Ro-Zangelo Daal, Bendegúz Kovács.
Đội hình H. Beer Sheva có Mohamad Abu Rumi, Igor Zlatanović, Zahi Ahmed.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze AZ Alkmaar và Hapoel Be’er Sheva sẽ gặp nhau ở lượt trận thứ hai vòng phân hạng UEFA Europa League tại sân AFAS của AZ Alkmaar. AZ Alkmaar thua ở trận mở màn, còn Hapoel Be’er Sheva hòa. AZ Alkmaar cần chiến thắng đầu tiên trên sân nhà và dự kiến sẽ thay đổi đội hình xuất phát, trong khi Hapoel…
AZ Alkmaar · Trận trước: Feyenoord vs AZ Alkmaar (10/10) · Trận tiếp theo: Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10)
H. Beer Sheva · Trận trước: H. Beer Sheva vs Din. Zagreb (17/9) · Trận tiếp theo: Royale Union SG vs H. Beer Sheva (22/10)
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Lyon vs Crystal Palace
- NK Celje vs Omonia
- Sparta Prague vs Lillestrom
- Torreense vs Sunderland
- Lech Poznań vs Bayer Leverkusen
- Salzburg vs A.C. Milan
- Royale Union SG vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- S.L. Benfica vs Celtic
- Nijmegen vs Levski Sofia
- Rennes vs OFI Crete
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng tuần này
- Jagiellonia vs Ararat-Armenia
- Hoffenheim vs Besiktas
- RC Celta de Vigo vs Juventus
- Bournemouth vs Sturm Graz
- Din. Zagreb vs Anderlecht
- Ferencvaros vs Plzen
- Marseille vs Olympiacos Piraeus
- Royale Union SG vs H. Beer Sheva
- OFI Crete vs Bayer Leverkusen
- Juventus vs Rennes
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- E. Alexandrova vs M. Kostyuk
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions