Ngôn ngữ

Din. Zagreb vs Anderlecht

Chi tiết trận đấu
Stadion Maksimir
Din. ZagrebChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
AnderlechtĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:30
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
24GDominik Kotarski
15DNiko Galešić
36DSergi Domínguez
6DStjepan Radeljić
22DMatteo Pérez Vinlöf
27MJosip Mišić
23MIker Almena
10MLuka Stojković
17MLuka Ivanušec
11MArber Hoxha
9FDion Drena Beljo
Dự bị 12
25DMoris Valinčić
7FDani Rodríguez
80MLukas Kačavenda
44GIvan Filipović
1GDanijel Zagorac
3DBruno Goda
26DScott McKenna
21FMateo Lisica
5MKirill Kravtsov
99FMislav Oršić
8MMiha Zajc
14FSmail Prevljak
Huấn luyện viên Mario Kovacevic
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
26GColin Coosemans
50DKaïs Barry
12DAndrew Omobamidele
27DLéo Pétrot
5DOleg Reabciuk
29MMario Stroeykens
19MThelo Aasgaard
10MMarten Winkler
18MLukáš Ambros
83MTristan Degreef
9FMihajlo Cvetković
Dự bị 12
21FTawfik Bentayeb
14FDanylo Sikan
91FAdriano Bertaccini
8MRomeo Amane
11FOliver Antman
32GJustin Heekeren
2DZoumana Keita
79DAli Maamar
55MMarco Kana
6DLudwig Augustinsson
53MNoa Cobiella
24MEnric Llansana
Huấn luyện viên Vitor Bruno
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Din. ZagrebVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. StojakovicChấn thương bàn chân
F. TopicNgoài danh sách
I. NevisticNgoài danh sách
N. NsokiNgoài danh sách
P. TabinasNgoài danh sách
R. MudrazijaNgoài danh sách
AnderlechtVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
G. BianconeChấn thương gân kheo
I. CamaraChấn thương bàn chân
I. KoutsoupiasNgoài danh sách
K. SardellaChấn thương đùi
L. HeyGãy chân
Tính đến 16/10 04:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Din. Zagreb011
Anderlecht000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 30'Thẻ vàngNiko Galešić
  2. 35'Thẻ vàngTristan Degreef
  3. 55'Thẻ vàngJosip Mišić
  4. 62'Thay ngườiMoris ValinčićRa sân: Niko Galešić
  5. 62'Thay ngườiDani RodríguezRa sân: Iker Almena
  6. 65'Thay ngườiTawfik BentayebRa sân: Lukáš Ambros
  7. 68'Thay ngườiLukas KačavendaRa sân: Luka Stojković
  8. 73'Thẻ vàngMarten Winkler
  9. 77'Thay ngườiDanylo SikanRa sân: Mihajlo Cvetković
  10. 77'Thay ngườiAdriano BertacciniRa sân: Tristan Degreef
  11. 87'Thay ngườiOliver AntmanRa sân: Marten Winkler
  12. 87'Thay ngườiRomeo AmaneRa sân: Mario Stroeykens
  13. 90+6'Bàn thắng từ phạt đềnDion Drena Beljo
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
1,77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,15
13Sút10
3Sút trúng đích6
6Phạt góc2
21Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
471Chuyền bóng568
6Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFStjepan Radeljić90000007.2
9 · FWDion Drena Beljo90101007.0
11 · MFArber Hoxha90003007.2
17 · MFLuka Ivanušec90001007.5
22 · DFMatteo Pérez Vinlöf90000007.0
24 · GKDominik Kotarski90000009.2
27 · MFJosip Mišić90000107.2
36 · DFSergi Domínguez90000007.9
10 · MFLuka Stojković68002006.9
15 · DFNiko Galešić62001106.3
23 · MFIker Almena62001006.5
7 · FW · Dự bịDani Rodríguez28002006.3
25 · DF · Dự bịMoris Valinčić28000006.5
80 · MF · Dự bịLukas Kačavenda22000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFOleg Reabciuk90002006.6
12 · DFAndrew Omobamidele90000007.2
19 · MFThelo Aasgaard90002007.2
26 · GKColin Coosemans90000006.9
27 · DFLéo Pétrot90000006.9
50 · DFKaïs Barry90000007.5
10 · MFMarten Winkler87002107.2
29 · MFMario Stroeykens87000007.5
9 · FWMihajlo Cvetković77002006.6
83 · MFTristan Degreef77002106.9
18 · MFLukáš Ambros65000007.0
21 · FW · Dự bịTawfik Bentayeb25000007.0
14 · FW · Dự bịDanylo Sikan13000006.5
91 · FW · Dự bịAdriano Bertaccini13000006.5
8 · MF · Dự bịRomeo Amane11000006.3
11 · FW · Dự bịOliver Antman11000006.3
Tính đến 16/10 04:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,88Hòa3,82Đội khách4,10Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,011,88Hòa3,603,82Đội khách3,624,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 01:301,88▼3,82▲4,10▲
16/10 00:582,01▲3,69▼3,76▼
16/10 00:271,99▼3,71▲3,81▲
15/10 23:222,05▲3,66▼3,65▼
15/10 21:592,01▲3,70▼3,75▲
15/10 21:002,00▲3,74▼3,74▼
15/10 20:301,98▼3,77▲3,77▲
15/10 20:022,03▼3,73▲3,67▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
15/10 18:332,04▲3,71▼3,63▼
15/10 18:062,02▼3,73▲3,68
15/10 17:092,033,723,68▲
15/10 16:382,03▲3,72▼3,67▼
15/10 15:412,013,76▼3,68▼
15/10 14:462,013,77▲3,69
15/10 14:192,01▲3,76▲3,69▲
15/10 13:502,003,74▼3,66▼
15/10 13:232,00▲3,753,67▼
15/10 12:281,99▼3,75▲3,70▲
15/10 11:592,04▼3,66▲3,61
15/10 08:232,05▼3,64▲3,61▲
15/10 05:382,063,63▲3,60▲
15/10 02:442,06▲3,62▲3,59▲
13/10 05:022,04▲3,58▼3,55▼
12/10 22:52 Đầu tiên2,013,603,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,883,824,10
Betfair1,903,603,90
bet3651,853,753,90
Marathon1,923,723,90
1xBet1,953,783,96
Betano1,953,903,95
BetVictor1,853,753,80
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,90Đội khách +0.52,01Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,021,90Đội khách1,842,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:301,90▼2,01▲
16/10 00:582,02▲1,89▼
16/10 00:272,00▼1,91▲
15/10 23:222,06▲1,85▼
15/10 22:402,021,88▼
15/10 21:592,02▲1,89▼
15/10 21:002,01▲1,90▼
15/10 20:301,99▼1,91▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
15/10 20:022,04▼1,88▲
15/10 18:332,05▲1,86▼
15/10 18:062,03▼1,88
15/10 16:382,04▲1,88
15/10 15:412,021,88▼
15/10 14:192,02▲1,89▲
15/10 13:502,01▲1,88
15/10 13:232,00▲1,88▼
15/10 12:281,99▼1,89▲
15/10 11:592,05▼1,85▲
15/10 08:232,061,84▲
15/10 05:382,06▼1,83
15/10 02:442,07▲1,83
14/10 14:182,06▲1,83▲
13/10 05:022,05▲1,81▼
12/10 22:52 Đầu tiên2,021,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,902,01
bet3651,881,98
Betano1,901,95
BetVictor1,791,88
Tài/Xỉu3Tài 32,15Xỉu 31,74Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,352,15Xỉu1,601,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:30Thay đổi mốc · mốc chính 3
16/10 01:302,15▼1,74▲
16/10 00:272,20▼1,71▲
15/10 23:222,211,70▼
15/10 22:192,211,71▲
15/10 21:592,21▼1,70▲
15/10 21:002,26▲1,68
15/10 20:302,25▼1,68
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
15/10 17:092,26▼1,68▲
15/10 16:382,27▲1,67▼
15/10 15:412,21▲1,71
15/10 14:192,20▲1,71▲
15/10 12:282,19▼1,70▲
15/10 11:592,34▼1,62▲
15/10 05:382,38▼1,61▲
15/10 02:442,39▲1,60
14/10 14:182,37▲1,60▲
13/10 05:022,36▲1,59▼
12/10 22:52 Đầu tiên2,351,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,151,74
Marathon2,121,65
1xBet2,121,65
Betano2,221,70
BetVictor2,051,66
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,651,57Không2,202,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 01:301,57▼2,30▲
16/10 00:581,60▲2,25▼
15/10 23:221,572,30▼
15/10 21:591,57▼2,38▲
15/10 12:281,60▼2,30▲
14/10 20:011,65▲2,20▼
14/10 15:091,62▼2,25▲
14/10 14:181,652,20▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
14/10 05:121,65▼2,25▲
14/10 04:441,67▲2,15▼
14/10 00:451,62▼2,25▲
14/10 00:181,67▲2,10▼
13/10 19:371,62▼2,25▲
13/10 14:301,65▲2,20▼
13/10 04:411,62▼2,25▲
13/10 03:401,67▼2,15▲
13/10 03:201,73▲2,10▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,30
bet3651,622,20
Marathon1,612,17
1xBet1,612,20
Betano1,652,15
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
Din. ZagrebTất cảAnderlecht
10Trận15
5Thắng10
3Hòa1
2Thua4
22Bàn thắng24
13Bàn thua13
Din. ZagrebChủ nhàAnderlecht
5Trận7
3Thắng6
2Hòa0
0Thua1
13Bàn thắng16
6Bàn thua6
Din. ZagrebĐội kháchAnderlecht
5Trận8
2Thắng4
1Hòa1
2Thua3
9Bàn thắng8
7Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới6
0Trận không ghi bàn3
2.20Bàn thắng mỗi trận1.60
1.30Bàn thua mỗi trận0.87
2Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
Din. ZagrebTất cảAnderlecht
1Trận8
1Thắng5
0Hòa1
0Thua2
1Bàn thắng15
0Bàn thua7
Din. ZagrebChủ nhàAnderlecht
1Trận4
1Thắng3
0Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng10
0Bàn thua5
Din. ZagrebĐội kháchAnderlecht
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận1.88
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận0.88
1Chuỗi thắng dài nhất5
0Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
Din. ZagrebTất cảAnderlecht
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
4Bàn thua—
Din. ZagrebChủ nhàAnderlecht
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Din. ZagrebĐội kháchAnderlecht
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Din. ZagrebTất cảAnderlecht
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Din. ZagrebĐội kháchAnderlecht
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Din. ZagrebTất cảAnderlecht
6Trận—
2Thắng—
3Hòa—
1Thua—
13Bàn thắng—
9Bàn thua—
Din. ZagrebChủ nhàAnderlecht
3Trận—
1Thắng—
2Hòa—
0Thua—
9Bàn thắng—
4Bàn thua—
Din. ZagrebĐội kháchAnderlecht
3Trận—
1Thắng—
1Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.17Bàn thắng mỗi trận—
1.50Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
Din. ZagrebTất cảAnderlecht
—Trận7
—Thắng5
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng9
—Bàn thua6
Din. ZagrebChủ nhàAnderlecht
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua1
Din. ZagrebĐội kháchAnderlecht
—Trận4
—Thắng2
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng3
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.29
—Bàn thua mỗi trận0.86
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · HNL (chỉ các trận đã nhận) · Croatian Cup (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Champions League · Pro League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Din. Zagreb —
Anderlecht Pro League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Gent8710+1122TTHTT
2Club Brugge K.V.8701+1521TTTTB
3Charleroi8701+921TTTBT
4Royale Union SG8620+1820HTTTT
5Anderlecht8512+316TTTHT
6Westerlo8413+313TTTTH
7Genk8332+412TBHHT
8Waregem8323+111BBBTH
9St. Liege8323+011BBBTT
10Lommel SK8323+011THBBT
11Beveren8305-69BBTTB
12St. Truiden8224-18BBBTB
13Antwerp8215-87BBBBB
14KV Mechelen8134-86THBBH
15Leuven8125-85HTHBB
16RAAL La Louvière8116-104BBTBH
17Kortrijk8107-163BTBBB
18Cercle Brugge K.S.V.8035-73BBHBB
Tính đến 17/10 10:28
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 17/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Din. ZagrebBTTHBTTHBT11T 6H 3B
AnderlechtTTBTHTBTTB11T 4H 5B
Din. Zagreb
Dựa trên 20 trận
Anderlecht
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B11T 4H 5B
55%Tỷ lệ thắng55%
30%Tỷ lệ hòa20%
2.25Ghi được mỗi trận1.60
1.10Bị ghi mỗi trận1.20
+23Hiệu số+8
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
10%Tỷ lệ không ghi bàn15%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.3 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
20.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận15.3 (3 trận)
4.3 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (6 trận)
54% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (5 trận)
6.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (6 trận)
2.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (7 trận)
12.2 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.5 (6 trận)
Din. Zagreb
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAnderlecht
Dựa trên 11 trận
9Trận11
6T 3H 0BT · H · B7T 2H 2B
67%Tỷ lệ thắng64%
33%Tỷ lệ hòa18%
2.44Ghi được mỗi trận2.00
0.78Bị ghi mỗi trận1.09
+15Hiệu số+10
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
11%Tỷ lệ không ghi bàn9%
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
1.0 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.2 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận7.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Din. Zagreb
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAnderlecht
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 3H 3BT · H · B4T 2H 3B
45%Tỷ lệ thắng44%
27%Tỷ lệ hòa22%
2.09Ghi được mỗi trận1.11
1.36Bị ghi mỗi trận1.33
+8Hiệu số-2
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
9%Tỷ lệ không ghi bàn22%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.7 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.0 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.5 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
15.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (3 trận)
48% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (3 trận)
3.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (3 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (4 trận)
11.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận18.0 (3 trận)
Din. ZagrebPro LeagueAnderlecht
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B6T 3H 4B
—Tỷ lệ thắng46%
—Tỷ lệ hòa23%
—Ghi được mỗi trận1.31
—Bị ghi mỗi trận1.38
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
—Tỷ lệ không ghi bàn23%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn54%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Din. Zagreb
Dựa trên 11 trận
HNLAnderlecht
11Trận—
7T 2H 2BT · H · B—
64%Tỷ lệ thắng—
18%Tỷ lệ hòa—
2.18Ghi được mỗi trận—
1.18Bị ghi mỗi trận—
+11Hiệu số—
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
9%Tỷ lệ không ghi bàn—
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Din. Zagreb
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa LeagueAnderlecht
Dựa trên 7 trận
1Trận7
0T 1H 0BT · H · B5T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng71%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa14%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận2.14
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.86
+0Hiệu số+9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (5 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.8 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Din. Zagreb
Dựa trên 6 trận
UEFA Champions LeagueAnderlecht
6Trận—
2T 3H 1BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
2.17Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
83%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
23.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
58% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
7.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
12.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Din. Zagreb
Dựa trên 2 trận
Croatian CupAnderlecht
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+8Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Dominik Kotarski40090 phút7.25
GK44Ivan Filipovic40083 phút6.75
GK33Ivan Nevistic30079 phút6.35
GK1Danijel Zagorac-----
GK1Tai Znuderl-----
DF36Sergi Dominguez90088 phút7.11
DF25Moris Valincic91169 phút6.81
DF26Scott McKenna81094 phút6.65
DF22Matteo Perez Vinlof80383 phút6.87
DF15Niko Galesic81042 phút6.93
DF3Bruno Goda40067 phút7.00
DF6Stjepan Radeljic30160 phút7.40
DF13Paul Tabinas20164 phút6.45
DF2Noa Mikic-----
DF4Borna Orlic-----
DF13Petar Zaja-----
DF15Nikola Radnic-----
DF48Nikolas Simic-----
MF80Lukas Kacavenda103040 phút6.71
MF27Josip Misic91291 phút7.23
MF8Miha Zajc82070 phút6.77
MF17Luka Ivanusec40068 phút6.97
MF23Iker Almena40030 phút6.65
MF5Kirill Kravtsov30043 phút6.60
MF7Daniel Rodriguez20024 phút6.90
MF20Robert Mudrazija20015 phút6.40
MF5Lautaro Ultra-----
MF14Josip Brundic-----
MF16Noah Nsoki-----
MF34Egor Molchan-----
FW9Dion Beljo96390 phút7.47
FW21Mateo Lisica92066 phút6.57
FW10Luka Stojkovic81265 phút6.82
FW11Arber Hoxha81052 phút6.67
FW99Mislav Orsic70061 phút6.54
FW30Fran Topic50226 phút6.80
FW14Smail Prevljak30014 phút6.45
FW10Sven Sunta-----
FW15Aleks Stojakovic-----
FW47Patrik Horvat-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK26Colin Coosemans160090 phút7.50
GK32Justin Heekeren-----
GK33Mattis Seghers-----
DF27Leo Petrot161190 phút6.95
DF79Ali Maamar150487 phút7.03
DF6Ludwig Augustinsson140072 phút6.74
DF4Giulian Biancone121186 phút7.58
DF12Andrew Omobamidele40081 phút6.85
DF50Kais Barry20090 phút7.35
DF2Zoumana Keita2004 phút—
DF5Oleg Reabciuk10090 phút6.60
DF3Boel Hey Lucas-----
DF7Ilay Camara-----
DF54Killian Sardella-----
MF55Marco Kana150076 phút6.87
MF18Lukas Ambros152169 phút6.99
MF24Enric Llansana110179 phút6.84
MF19Thelo Aasgaard50041 phút6.68
MF30Ilias Koutsoupias40174 phút7.25
MF68Noah Kalonji Kafumpata40014 phút6.70
MF8Romeo Amane30025 phút6.63
MF29Mario Stroeykens20059 phút7.05
MF40Adjani Mujangi Bia-----
MF64Alexander de Ridder-----
FW14Danylo Sikan166066 phút6.50
FW9Mihajlo Cvetkovic154159 phút6.57
FW11Oliver Antman130137 phút6.81
FW83Tristan Degreef101038 phút6.88
FW61Joshua Nga Kana91061 phút6.90
FW10Marten Winkler92058 phút7.06
FW21Tawfik Bentayeb83146 phút7.04
FW53Noa Ojea80020 phút6.62
FW91Adriano Bertaccini72012 phút6.80
FW49Jayden Onia Seke40053 phút—
Tính đến 17/10 06:20

Huấn luyện viên

Din. ZagrebHuấn luyện viên Mario Kovacevic
AnderlechtHuấn luyện viên Vitor Bruno
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo