[26-27 UEL] Nhận định, soi kèo GNK Dinamo Zagreb vs RSC Anderlecht Bóng lăn lúc: 02:00 ngày 16 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Din. Zagreb vs Anderlecht
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 24 | G | Dominik Kotarski |
| 15 | D | Niko Galešić |
| 36 | D | Sergi Domínguez |
| 6 | D | Stjepan Radeljić |
| 22 | D | Matteo Pérez Vinlöf |
| 27 | M | Josip Mišić |
| 23 | M | Iker Almena |
| 10 | M | Luka Stojković |
| 17 | M | Luka Ivanušec |
| 11 | M | Arber Hoxha |
| 9 | F | Dion Drena Beljo |
| 25 | D | Moris Valinčić |
| 7 | F | Dani Rodríguez |
| 80 | M | Lukas Kačavenda |
| 44 | G | Ivan Filipović |
| 1 | G | Danijel Zagorac |
| 3 | D | Bruno Goda |
| 26 | D | Scott McKenna |
| 21 | F | Mateo Lisica |
| 5 | M | Kirill Kravtsov |
| 99 | F | Mislav Oršić |
| 8 | M | Miha Zajc |
| 14 | F | Smail Prevljak |
| 26 | G | Colin Coosemans |
| 50 | D | Kaïs Barry |
| 12 | D | Andrew Omobamidele |
| 27 | D | Léo Pétrot |
| 5 | D | Oleg Reabciuk |
| 29 | M | Mario Stroeykens |
| 19 | M | Thelo Aasgaard |
| 10 | M | Marten Winkler |
| 18 | M | Lukáš Ambros |
| 83 | M | Tristan Degreef |
| 9 | F | Mihajlo Cvetković |
| 21 | F | Tawfik Bentayeb |
| 14 | F | Danylo Sikan |
| 91 | F | Adriano Bertaccini |
| 8 | M | Romeo Amane |
| 11 | F | Oliver Antman |
| 32 | G | Justin Heekeren |
| 2 | D | Zoumana Keita |
| 79 | D | Ali Maamar |
| 55 | M | Marco Kana |
| 6 | D | Ludwig Augustinsson |
| 53 | M | Noa Cobiella |
| 24 | M | Enric Llansana |
| A. StojakovicChấn thương bàn chân |
| F. TopicNgoài danh sách |
| I. NevisticNgoài danh sách |
| N. NsokiNgoài danh sách |
| P. TabinasNgoài danh sách |
| R. MudrazijaNgoài danh sách |
| G. BianconeChấn thương gân kheo |
| I. CamaraChấn thương bàn chân |
| I. KoutsoupiasNgoài danh sách |
| K. SardellaChấn thương đùi |
| L. HeyGãy chân |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Din. Zagreb | 0 | 1 | 1 |
| Anderlecht | 0 | 0 | 0 |
- 30'Thẻ vàngNiko Galešić
- 35'Thẻ vàngTristan Degreef
- 55'Thẻ vàngJosip Mišić
- 62'Thay ngườiMoris ValinčićRa sân: Niko Galešić
- 62'Thay ngườiDani RodríguezRa sân: Iker Almena
- 65'Thay ngườiTawfik BentayebRa sân: Lukáš Ambros
- 68'Thay ngườiLukas KačavendaRa sân: Luka Stojković
- 73'Thẻ vàngMarten Winkler
- 77'Thay ngườiDanylo SikanRa sân: Mihajlo Cvetković
- 77'Thay ngườiAdriano BertacciniRa sân: Tristan Degreef
- 87'Thay ngườiOliver AntmanRa sân: Marten Winkler
- 87'Thay ngườiRomeo AmaneRa sân: Mario Stroeykens
- 90+6'Bàn thắng từ phạt đềnDion Drena Beljo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,88Hòa3,82Đội khách4,10Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,01→1,88Hòa3,60→3,82Đội khách3,62→4,10
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 1,88▼ | 3,82▲ | 4,10▲ |
| 16/10 00:58 | 2,01▲ | 3,69▼ | 3,76▼ |
| 16/10 00:27 | 1,99▼ | 3,71▲ | 3,81▲ |
| 15/10 23:22 | 2,05▲ | 3,66▼ | 3,65▼ |
| 15/10 21:59 | 2,01▲ | 3,70▼ | 3,75▲ |
| 15/10 21:00 | 2,00▲ | 3,74▼ | 3,74▼ |
| 15/10 20:30 | 1,98▼ | 3,77▲ | 3,77▲ |
| 15/10 20:02 | 2,03▼ | 3,73▲ | 3,67▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:33 | 2,04▲ | 3,71▼ | 3,63▼ |
| 15/10 18:06 | 2,02▼ | 3,73▲ | 3,68 |
| 15/10 17:09 | 2,03 | 3,72 | 3,68▲ |
| 15/10 16:38 | 2,03▲ | 3,72▼ | 3,67▼ |
| 15/10 15:41 | 2,01 | 3,76▼ | 3,68▼ |
| 15/10 14:46 | 2,01 | 3,77▲ | 3,69 |
| 15/10 14:19 | 2,01▲ | 3,76▲ | 3,69▲ |
| 15/10 13:50 | 2,00 | 3,74▼ | 3,66▼ |
| 15/10 13:23 | 2,00▲ | 3,75 | 3,67▼ |
| 15/10 12:28 | 1,99▼ | 3,75▲ | 3,70▲ |
| 15/10 11:59 | 2,04▼ | 3,66▲ | 3,61 |
| 15/10 08:23 | 2,05▼ | 3,64▲ | 3,61▲ |
| 15/10 05:38 | 2,06 | 3,63▲ | 3,60▲ |
| 15/10 02:44 | 2,06▲ | 3,62▲ | 3,59▲ |
| 13/10 05:02 | 2,04▲ | 3,58▼ | 3,55▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,01 | 3,60 | 3,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 3,82 | 4,10 |
| Betfair | 1,90 | 3,60 | 3,90 |
| bet365 | 1,85 | 3,75 | 3,90 |
| Marathon | 1,92 | 3,72 | 3,90 |
| 1xBet | 1,95 | 3,78 | 3,96 |
| Betano | 1,95 | 3,90 | 3,95 |
| BetVictor | 1,85 | 3,75 | 3,80 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,90Đội khách +0.52,01Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,02→1,90Đội khách1,84→2,01
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 1,90▼ | 2,01▲ |
| 16/10 00:58 | 2,02▲ | 1,89▼ |
| 16/10 00:27 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 15/10 23:22 | 2,06▲ | 1,85▼ |
| 15/10 22:40 | 2,02 | 1,88▼ |
| 15/10 21:59 | 2,02▲ | 1,89▼ |
| 15/10 21:00 | 2,01▲ | 1,90▼ |
| 15/10 20:30 | 1,99▼ | 1,91▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 15/10 20:02 | 2,04▼ | 1,88▲ |
| 15/10 18:33 | 2,05▲ | 1,86▼ |
| 15/10 18:06 | 2,03▼ | 1,88 |
| 15/10 16:38 | 2,04▲ | 1,88 |
| 15/10 15:41 | 2,02 | 1,88▼ |
| 15/10 14:19 | 2,02▲ | 1,89▲ |
| 15/10 13:50 | 2,01▲ | 1,88 |
| 15/10 13:23 | 2,00▲ | 1,88▼ |
| 15/10 12:28 | 1,99▼ | 1,89▲ |
| 15/10 11:59 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 15/10 08:23 | 2,06 | 1,84▲ |
| 15/10 05:38 | 2,06▼ | 1,83 |
| 15/10 02:44 | 2,07▲ | 1,83 |
| 14/10 14:18 | 2,06▲ | 1,83▲ |
| 13/10 05:02 | 2,05▲ | 1,81▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,02 | 1,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 2,01 |
| bet365 | 1,88 | 1,98 |
| Betano | 1,90 | 1,95 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Tài/Xỉu3Tài 32,15Xỉu 31,74Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,35→2,15Xỉu1,60→1,74
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 16/10 01:30 | 2,15▼ | 1,74▲ |
| 16/10 00:27 | 2,20▼ | 1,71▲ |
| 15/10 23:22 | 2,21 | 1,70▼ |
| 15/10 22:19 | 2,21 | 1,71▲ |
| 15/10 21:59 | 2,21▼ | 1,70▲ |
| 15/10 21:00 | 2,26▲ | 1,68 |
| 15/10 20:30 | 2,25▼ | 1,68 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 15/10 17:09 | 2,26▼ | 1,68▲ |
| 15/10 16:38 | 2,27▲ | 1,67▼ |
| 15/10 15:41 | 2,21▲ | 1,71 |
| 15/10 14:19 | 2,20▲ | 1,71▲ |
| 15/10 12:28 | 2,19▼ | 1,70▲ |
| 15/10 11:59 | 2,34▼ | 1,62▲ |
| 15/10 05:38 | 2,38▼ | 1,61▲ |
| 15/10 02:44 | 2,39▲ | 1,60 |
| 14/10 14:18 | 2,37▲ | 1,60▲ |
| 13/10 05:02 | 2,36▲ | 1,59▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,35 | 1,60 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,74 |
| Marathon | 2,12 | 1,65 |
| 1xBet | 2,12 | 1,65 |
| Betano | 2,22 | 1,70 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,65→1,57Không2,20→2,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 1,57▼ | 2,30▲ |
| 16/10 00:58 | 1,60▲ | 2,25▼ |
| 15/10 23:22 | 1,57 | 2,30▼ |
| 15/10 21:59 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 15/10 12:28 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 14/10 20:01 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 14/10 15:09 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 14/10 14:18 | 1,65 | 2,20▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 14/10 05:12 | 1,65▼ | 2,25▲ |
| 14/10 04:44 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 14/10 00:45 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 14/10 00:18 | 1,67▲ | 2,10▼ |
| 13/10 19:37 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 13/10 14:30 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 13/10 04:41 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 13/10 03:40 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 13/10 03:20 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,30 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,61 | 2,17 |
| 1xBet | 1,61 | 2,20 |
| Betano | 1,65 | 2,15 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Din. Zagreb | Tất cả | Anderlecht |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 10 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 22 | Bàn thắng | 24 |
| 13 | Bàn thua | 13 |
| Din. Zagreb | Chủ nhà | Anderlecht |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 13 | Bàn thắng | 16 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| Din. Zagreb | Đội khách | Anderlecht |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 8 |
| 7 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.60 |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | 0.87 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Din. Zagreb | Tất cả | Anderlecht |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 15 |
| 0 | Bàn thua | 7 |
| Din. Zagreb | Chủ nhà | Anderlecht |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 10 |
| 0 | Bàn thua | 5 |
| Din. Zagreb | Đội khách | Anderlecht |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.88 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | 0.88 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Din. Zagreb | Tất cả | Anderlecht |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Din. Zagreb | Chủ nhà | Anderlecht |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Din. Zagreb | Đội khách | Anderlecht |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Din. Zagreb | Tất cả | Anderlecht |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Din. Zagreb | Đội khách | Anderlecht |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Din. Zagreb | Tất cả | Anderlecht |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 13 | Bàn thắng | — |
| 9 | Bàn thua | — |
| Din. Zagreb | Chủ nhà | Anderlecht |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Din. Zagreb | Đội khách | Anderlecht |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.17 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Din. Zagreb | Tất cả | Anderlecht |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Din. Zagreb | Chủ nhà | Anderlecht |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Din. Zagreb | Đội khách | Anderlecht |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.86 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | TTHTT |
| 2 | Club Brugge K.V. | 8 | 7 | 0 | 1 | +15 | 21 | TTTTB |
| 3 | Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | +9 | 21 | TTTBT |
| 4 | Royale Union SG | 8 | 6 | 2 | 0 | +18 | 20 | HTTTT |
| 5 | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 | TTTHT |
| 6 | Westerlo | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTTTH |
| 7 | Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 | TBHHT |
| 8 | Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | BBBTH |
| 9 | St. Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | BBBTT |
| 10 | Lommel SK | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBBT |
| 11 | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | BBTTB |
| 12 | St. Truiden | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | BBBTB |
| 13 | Antwerp | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BBBBB |
| 14 | KV Mechelen | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | THBBH |
| 15 | Leuven | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | HTHBB |
| 16 | RAAL La Louvière | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBTBH |
| 17 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 | BTBBB |
| 18 | Cercle Brugge K.S.V. | 8 | 0 | 3 | 5 | -7 | 3 | BBHBB |
Xem thêm 28
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Din. Zagreb Dựa trên 20 trận | Anderlecht Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 11T 4H 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +23 | Hiệu số | +8 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.3 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 20.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| 4.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| 54% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (5 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.5 (6 trận) |
| Din. Zagreb Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Anderlecht Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 3H 0B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.44 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +15 | Hiệu số | +10 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Din. Zagreb Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Anderlecht Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.09 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +8 | Hiệu số | -2 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 15.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| 48% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (3 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| 11.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 18.0 (3 trận) |
| Din. Zagreb | Pro League | Anderlecht Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 6T 3H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 46% |
| — | Tỷ lệ hòa | 23% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.31 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 23% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Din. Zagreb Dựa trên 11 trận | HNL | Anderlecht |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 7T 2H 2B | T · H · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 18% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.18 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +11 | Hiệu số | — |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.5 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Din. Zagreb Dựa trên 1 trận | UEFA Europa League | Anderlecht Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 7 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 5T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 71% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 14% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.14 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| +0 | Hiệu số | +9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Din. Zagreb Dựa trên 6 trận | UEFA Champions League | Anderlecht |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2T 3H 1B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.17 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 23.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Din. Zagreb Dựa trên 2 trận | Croatian Cup | Anderlecht |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Din. Zagreb đã gặp Anderlecht tại UEFA Europa League Vòng phân hạng vào 16/10/2026 02:00 UTC+07 tại Stadion Maksimir.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Din. Zagreb 1-0 Anderlecht.
Din. Zagreb đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Anderlecht đứng thứ 29.
Din. Zagreb thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Anderlecht thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.88 · 3.82 · 4.10.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Din. Zagreb có Luka Ivanušec, Arber Hoxha, Dion Drena Beljo.
Đội hình Anderlecht có Lukáš Ambros, Tristan Degreef, Mihajlo Cvetković.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Đội chủ nhà giành được 1 điểm ở trận ra quân và đang hướng tới chiến thắng đầu tiên, trong khi đội khách muốn có điểm số đầu tay sau thất bại trước Olympique Lyonnais. Khả năng kiểm soát bóng ở khu trung tuyến trong hiệp một cùng việc đối phó với những pha bóng bổng trong vòng cấm ở hiệp hai sẽ là…
Din. Zagreb · Trận trước: H. Beer Sheva vs Din. Zagreb (17/9) · Trận tiếp theo: Din. Zagreb vs Nijmegen (22/10)
Anderlecht · Trận trước: Cercle Brugge K.S.V. vs Anderlecht (10/10) · Trận tiếp theo: Jagiellonia vs Anderlecht (23/10)
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Torreense vs Sunderland
- Royale Union SG vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Lyon vs Crystal Palace
- Salzburg vs A.C. Milan
- AZ Alkmaar vs H. Beer Sheva
- NK Celje vs Omonia
- Lech Poznań vs Bayer Leverkusen
- Sparta Prague vs Lillestrom
- Nijmegen vs Levski Sofia
- Ferencvaros vs Plzen
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng tuần này
- Jagiellonia vs Ararat-Armenia
- Marseille vs Olympiacos Piraeus
- RC Celta de Vigo vs Juventus
- Bournemouth vs Sturm Graz
- Rennes vs OFI Crete
- S.L. Benfica vs Celtic
- Hoffenheim vs Besiktas
- Juventus vs Rennes
- Ferencvaros vs Torreense
- OFI Crete vs Bayer Leverkusen
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Everton vs Chelsea
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren
- HamKam vs Bodo/Glimt
- Metz vs Sochaux