Ngôn ngữ

Red Star vs St Etienne

Chi tiết trận đấu
Stade Bauer
Red StarChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
St EtienneĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 00:56
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
16GGaetan Poussin
20DDylan Durivaux
5DJosue Escartin
4DElyaz Zidane
3DMatthieu Huard
17MSamuel Renel
19MIslamdine Halifa
27MGodson Kyeremeh
11MKemo Cissé
7MDamien Durand
23FJovany Ikanga
Dự bị 9
10MSaîf-Eddine Khaoui
2DThéo Magnin
9FIlija Despotovic
25DLeonardo Buta
21MIdrissa Sabaly
1GYanis Benchaouch
6DBradley Danger
45MCheick Konate
80DCôme Bianay Balcot
Huấn luyện viên Damien Perrinelle
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMamour Ndiaye
23DKevin Pedro
26DJulien Le Cardinal
18DSohaib Nair
11DBenjamin Old
6MMaxime Bernauer
14MÁron Csongvai
20MAugustine Boakye
10MJakob Breum
8MThierno Ballo
7FIrvin Cardona
Dự bị 9
13DJoão Ferreira
22FZuriko Davitashvili
5MMahmoud Jaber
17FJoshua Duffus
40GLucas Lavallée
37DNathan Kasia Nkondo
32MAdam Baallal
46MElyes Dhaoui
31MNadir El Jamali
Huấn luyện viên Ian Cathro
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Red StarVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Pierre LemonnierChấn thương
St Etienne
—
Tính đến 18/10 02:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Red Star000
St Etienne101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Bàn thắngIrvin CardonaKiến tạo: Jakob Breum
  2. 28'Thay ngườiJoão FerreiraRa sân: Julien Le Cardinal
  3. 39'Thẻ vàngJoão Ferreira
  4. 44'Thẻ vàngJovany Ikanga
  5. 48'Thẻ vàngBenjamin Old
  6. 52'Thay ngườiZuriko DavitashviliRa sân: Irvin Cardona
  7. 65'Thay ngườiSaîf-Eddine KhaouiRa sân: Matthieu Huard
  8. 66'Thay ngườiThéo MagninRa sân: Jovany Ikanga
  9. 72'Thay ngườiJoshua DuffusRa sân: Thierno Ballo
  10. 72'Thay ngườiMahmoud JaberRa sân: Benjamin Old
  11. 74'Thay ngườiIlija DespotovicRa sân: Godson Kyeremeh
  12. 81'Thay ngườiIdrissa SabalyRa sân: Kemo Cissé
  13. 81'Thay ngườiLeonardo ButaRa sân: Elyaz Zidane
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
5Sút9
1Sút trúng đích3
4Phạt góc5
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
534Chuyền bóng390
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFJosue Escartin90000006.7
7 · MFDamien Durand90001006.7
16 · GKGaetan Poussin90000006.9
17 · MFSamuel Renel90000007.2
19 · MFIslamdine Halifa90000006.9
20 · DFDylan Durivaux90001007.9
4 · DFElyaz Zidane81000006.9
11 · MFKemo Cissé81000006.3
27 · MFGodson Kyeremeh74000006.9
23 · FWJovany Ikanga66000106.5
3 · DFMatthieu Huard65000006.0
10 · MF · Dự bịSaîf-Eddine Khaoui25000006.6
2 · DF · Dự bịThéo Magnin24000006.9
9 · FW · Dự bịIlija Despotovic16000006.3
21 · MF · Dự bịIdrissa Sabaly9000006.2
25 · DF · Dự bịLeonardo Buta9000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMamour Ndiaye90000006.9
6 · MFMaxime Bernauer90000007.3
10 · MFJakob Breum90011007.5
14 · MFÁron Csongvai90001007.2
18 · DFSohaib Nair90000007.7
20 · MFAugustine Boakye90001007.2
23 · DFKevin Pedro90001006.3
8 · MFThierno Ballo72001006.6
11 · DFBenjamin Old72000106.9
13 · DF · Dự bịJoão Ferreira62000107.3
7 · FWIrvin Cardona52101007.9
22 · FW · Dự bịZuriko Davitashvili38001006.7
26 · DFJulien Le Cardinal28000006.7
5 · MF · Dự bịMahmoud Jaber18001006.6
17 · FW · Dự bịJoshua Duffus18000006.2
Tính đến 18/10 03:54

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:56

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,33Hòa3,66Đội khách2,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,153,33Hòa3,403,66Đội khách2,252,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 00:563,33▲3,66▼2,15▼
18/10 00:283,14▼3,672,23
18/10 00:003,15▲3,67▲2,23▼
17/10 22:373,13▲3,652,24▼
17/10 21:073,113,65▲2,25▼
17/10 14:543,11▼3,64▲2,26▲
17/10 13:183,17▲3,59▲2,25▲
17/10 10:343,15▼3,57▼2,24▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
17/10 05:343,17▼3,60▲2,22
17/10 02:123,18▼3,572,22
17/10 01:383,19▲3,57▲2,22▲
17/10 00:303,163,52▲2,20
16/10 20:553,16▼3,51▲2,20▲
16/10 20:243,19▲3,492,19▼
16/10 19:533,07▼3,49▲2,25▲
16/10 16:153,12▼3,46▲2,24▼
16/10 07:023,14▼3,40▲2,26▲
15/10 22:073,17▲3,38▲2,25▼
15/10 20:353,04▼3,36▼2,33▲
14/10 22:12 Đầu tiên3,153,402,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,333,662,15
Betfair3,003,502,20
bet3653,103,252,05
Marathon3,043,552,15
1xBet3,053,552,17
Betano3,153,302,32
BetVictor3,133,502,05
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,76Đội khách -0.52,15Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,651,76Đội khách2,252,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 00:561,76▲2,15▼
18/10 00:281,70▼2,23
18/10 00:001,71▲2,23▼
17/10 22:371,70▲2,24▼
17/10 21:071,692,25▼
17/10 14:541,69▼2,26▲
17/10 13:181,70▲2,25▲
17/10 10:341,69▼2,24▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
17/10 01:381,70▲2,22▲
16/10 20:551,692,21▲
16/10 20:241,69▲2,20▼
16/10 19:531,66▼2,26▲
16/10 16:151,67▲2,25▼
16/10 14:071,66▲2,27▲
16/10 07:021,65▼2,26▲
15/10 22:07Thay đổi mốc · 0 → 0.5
15/10 22:071,66▲2,25▼
15/10 20:351,62▼2,33▲
14/10 22:12 Đầu tiên1,652,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,762,15
bet3651,682,15
Betano1,672,27
BetVictor1,672,04
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,81Xỉu 2.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,871,81Xỉu1,952,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 00:561,81▲2,05▼
18/10 00:001,762,13▲
17/10 21:071,76▼2,12▲
17/10 13:181,782,10▲
17/10 10:341,78▲2,09▼
17/10 05:341,76▼2,10▲
17/10 02:121,792,07▲
17/10 01:381,792,06▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
17/10 00:301,792,05▲
16/10 20:551,79▼2,04
16/10 20:241,802,04▲
16/10 19:531,80▼2,03
16/10 16:151,82▼2,03▲
16/10 14:071,88▲1,95▲
16/10 07:021,87▼1,94
15/10 20:351,88▲1,94▼
14/10 22:12 Đầu tiên1,871,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,812,05
Betfair1,871,90
bet3651,702,10
Marathon1,722,05
1xBet1,722,05
Betano1,911,93
BetVictor1,721,97
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,73Không thay đổiKhông2,10Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:41Đã đóng
16/10 01:15 Đầu tiên1,732,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,10
bet3651,672,10
Marathon1,592,18
1xBet1,592,21
Betano1,672,12
BetVictor1,602,20
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Red StarTất cảSt Etienne
8Trận9
5Thắng7
1Hòa1
2Thua1
12Bàn thắng22
10Bàn thua8
Red StarChủ nhàSt Etienne
3Trận4
1Thắng4
0Hòa0
2Thua0
2Bàn thắng12
5Bàn thua2
Red StarĐội kháchSt Etienne
5Trận5
4Thắng3
1Hòa1
0Thua1
10Bàn thắng10
5Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn0
1.50Bàn thắng mỗi trận2.44
1.25Bàn thua mỗi trận0.89
4Chuỗi thắng dài nhất5
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Red StarTất cảSt Etienne
8Trận9
5Thắng7
1Hòa1
2Thua1
12Bàn thắng22
10Bàn thua8
Red StarChủ nhàSt Etienne
3Trận4
1Thắng4
0Hòa0
2Thua0
2Bàn thắng12
5Bàn thua2
Red StarĐội kháchSt Etienne
5Trận5
4Thắng3
1Hòa1
0Thua1
10Bàn thắng10
5Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn0
1.50Bàn thắng mỗi trận2.44
1.25Bàn thua mỗi trận0.89
4Chuỗi thắng dài nhất5
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne9711+1422TTHBT
2Reims9450+817THHTH
3Red Star9522+217BTTTT
4Nancy9513+316TTTBB
5Montpellier8431+315THTBH
6Pau FC9423+214TTTBH
7Metz9342+213TBHBT
8Annecy9414+013BTBBT
9Dijon9333+012BTTTH
10Dunkerque9324-211TBBTH
11Sochaux9252-211BHHTH
12Boulogne9162+09THBHH
13Guingamp9225-48BBBTH
14Nantes9225-58BHTBT
15Grenoble9225-78BBHTB
16Clermont9072-37HBHHH
17Rodez8215-47BBBBH
18Laval9135-76HBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy4112+00
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble4022-30
—Guingamp5212-10
—Laval5122-30
—Metz5320+50
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes5113-40
—Pau FC5212+10
—Red Star4112-30
—Reims5230+40
—Rodez4112+00
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne5131+10
—Clermont4031-20
—Dijon5131-10
—Dunkerque4112-30
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier4211+00
—Nancy5311+20
—Nantes4112-10
—Pau FC4211+10
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux5041-10
—St Etienne5311+40
Tính đến 19/10 05:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Red StarTTTTBHHTBH10T 5H 5B
St EtienneTTHBTTTTTB10T 5H 5B
Red Star
Dựa trên 20 trận
St Etienne
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B10T 5H 5B
50%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận2.00
1.30Bị ghi mỗi trận1.10
+4Hiệu số+18
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
13.4Số cú sút mỗi trận13.5 (19 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trận5.0 (19 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình56% (19 trận)
5.5Phạt góc mỗi trận5.0 (19 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.4 (19 trận)
14.1Phạm lỗi mỗi trận14.7 (19 trận)
Red Star
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSt Etienne
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 4H 2BT · H · B8T 2H 1B
40%Tỷ lệ thắng73%
40%Tỷ lệ hòa18%
1.30Ghi được mỗi trận2.55
1.30Bị ghi mỗi trận0.64
+0Hiệu số+21
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
30%Tỷ lệ không ghi bàn27%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (10 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (10 trận)
13.9Số cú sút mỗi trận15.0 (10 trận)
4.8Sút trúng đích mỗi trận5.1 (10 trận)
55%Kiểm soát bóng trung bình56% (10 trận)
5.4Phạt góc mỗi trận5.7 (10 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.1 (10 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận15.1 (10 trận)
Red Star
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSt Etienne
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 1H 3BT · H · B2T 3H 4B
60%Tỷ lệ thắng22%
10%Tỷ lệ hòa33%
1.70Ghi được mỗi trận1.33
1.30Bị ghi mỗi trận1.67
+4Hiệu số-3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
10%Tỷ lệ không ghi bàn22%
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.9Số cú sút mỗi trận11.8
5.1Sút trúng đích mỗi trận4.9
50%Kiểm soát bóng trung bình56%
5.6Phạt góc mỗi trận4.2
2.5Thẻ vàng mỗi trận1.8
15.8Phạm lỗi mỗi trận14.3
Red Star
Dựa trên 19 trận
Ligue 2 (Pháp)St Etienne
Dựa trên 16 trận
19Trận16
10T 5H 4BT · H · B9T 3H 4B
53%Tỷ lệ thắng56%
26%Tỷ lệ hòa19%
1.47Ghi được mỗi trận2.12
1.21Bị ghi mỗi trận1.06
+5Hiệu số+17
37%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
21%Tỷ lệ không ghi bàn19%
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.6Số cú sút mỗi trận14.0
5.0Sút trúng đích mỗi trận5.7
52%Kiểm soát bóng trung bình57%
5.7Phạt góc mỗi trận4.8
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.6
14.4Phạm lỗi mỗi trận15.8
Red Star
Dựa trên 1 trận
Ligue 1 PhápSt Etienne
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 0H 1BT · H · B0T 2H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận0.33
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.33
-1Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận10.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận6.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3
Red StarGiao hữu câu lạc bộSt Etienne
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 02:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Red Star T
0H
1St Etienne T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Red Star Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 3
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 11/10 01:09

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Gaetan Poussin90090 phút6.82
GK1Yanis Benchaouch-----
DF20Dylan Durivaux90090 phút7.20
DF2Theo Magnin90175 phút6.78
DF3Matthieu Huard90074 phút6.48
DF11Kemo Cisse90066 phút6.54
DF4Elyaz Zidane80188 phút6.97
DF6Bradley Danger50048 phút6.82
DF5Josue Escartin40070 phút6.58
DF25Leonardo Buta20027 phút6.45
DF80Come Bianay Balcot10023 phút6.70
DF12Sekou Guindo-----
DF24Pierre Lemonnier-----
DF31Mohafidh Ahamada-----
DF35Chaib Lahmer-----
MF19Islamdine Halifa90280 phút7.03
MF10Saif-Eddine Khaoui91157 phút6.60
MF17Samuel Renel71156 phút6.89
MF45Cheick Konate50023 phút6.76
MF21Idrissa Sabaly50018 phút6.44
MF14Mahamadou Diawara20026 phút6.10
MF8Guillaume Trani20016 phút6.45
FW7Damien Durand95080 phút7.22
FW23Jovany Ikanga94247 phút7.04
FW91Kevin Cabral71280 phút6.61
FW27Godson Kyeremeh50038 phút6.60
FW9Ilija Despotovic20014 phút6.25
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Gautier Larsonneur80090 phút6.85
GK1Mamour Ndiaye20050 phút6.75
GK40Lucas Lavallee-----
DF18Sohaib Nair90090 phút7.13
DF23Kevin Pedro91086 phút6.84
DF6Maxime Bernauer91083 phút6.98
DF26Julien Le Cardinal80082 phút6.95
DF11Ben Old60056 phút6.60
DF13Joao Ferreira60050 phút7.10
DF37Nathan Kasia20011 phút6.60
DF15Chico Lamba10010 phút6.20
DF52Tom Teillol-----
MF14Aron Csongvai91290 phút7.34
MF35Augustine Boakye95380 phút7.48
MF10Jakob Breum82562 phút7.54
MF16Tamar Svetlin60163 phút6.82
MF32Adam Baallal50012 phút6.48
MF5Mahmoud Jaber20022 phút6.90
MF31Nadir El Jamali2007 phút6.70
MF46Elyes Dhaoui10010 phút6.30
MF35Modibo Sissoko-----
FW7Irvin Cardona95472 phút7.21
FW8Thierno Ballo95266 phút6.96
FW17Joshua Duffus91023 phút6.57
FW22Zuriko Davitashvili81254 phút6.90
FW18Marten-Chris Paalberg-----
FW52Mylan Toty-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

Red StarHuấn luyện viên Damien Perrinelle
St EtienneHuấn luyện viên Ian Cathro
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo