Sức ép của AZ sẽ đối đầu với ý đồ phối hợp chuyền bóng ở khu trung tuyến của Ararat-Armenia. Những pha phối hợp xuống sát đường biên ngang của Leverkusen sẽ thử thách hàng thủ đội hình thấp và các đường lên bóng trực diện của OFI. Benfica sẽ tạo cơ hội từ hai biên trước hàng thủ Omonia đang chuẩn bị với cặp trung vệ mới.
Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 98 | G | João Bravim |
| 2 | D | Hugo Oliveira |
| 43 | D | Bruno Wilson |
| 47 | D | Alexandros Malis |
| 16 | D | Edgar Grigoryan |
| 8 | M | Juan Balanta |
| 17 | M | Maxence Carlier |
| 77 | M | Artur Serobyan |
| 10 | M | Armen Ambartsumyan |
| 7 | M | Zhirayr Shaghoyan |
| 91 | F | Sandro Lima |
| 19 | M | Karen Muradyan |
| 14 | D | Bruno Pereira |
| 70 | M | Bernardo Dias |
| 95 | F | Carlos França |
| 9 | M | Arayik Eloyan |
| 1 | G | Arman Nersesyan |
| 5 | D | Luís Felipe |
| 25 | F | Alioune Ndour |
| 28 | G | Jari De Busser |
| 2 | D | Seiya Maikuma |
| 4 | D | Lewis Schouten |
| 29 | D | Wesley Hoedt |
| 34 | D | Mees De Wit |
| 21 | M | Dave Kwakman |
| 6 | M | Peer Koopmeiners |
| 7 | M | Weslley Patati |
| 17 | M | Valdemar Byskov |
| 24 | M | Ayoub Oufkir |
| 18 | F | Bendegúz Kovács |
| 11 | F | Ro-Zangelo Daal |
| 30 | D | Denso Kasius |
| 9 | F | Mexx Meerdink |
| 31 | D | Rion Ichihara |
| 75 | M | Hessel de Wit |
| 1 | G | Rome Jayden Owusu-Oduro |
| 12 | G | Hobie Verhulst |
| 22 | D | Elijah Dijkstra |
| 5 | D | Mateo Chávez |
| 14 | M | Calvin Stengs |
| 27 | F | Wassim Bouziane |
| 54 | M | Jerolldino Bergraaf |
| P. AyongoNgoài danh sách |
| Z. BanjaquiChấn thương |
| J. HornkampChấn thương |
| K. SmitChấn thương |
| S. ResinkChấn thương đầu gối |
| J. ClasieVa chạm |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ararat-Armenia | 0 | 0 | 0 |
| AZ Alkmaar | 2 | 2 | 4 |
- 21'Bàn thắngValdemar Byskov
- 23'Thẻ vàngBruno Wilson
- 27'Bàn thắngWeslley PatatiKiến tạo: Seiya Maikuma
- 44'Thẻ vàngArmen Ambartsumyan
- 46'Thay ngườiRo-Zangelo DaalRa sân: Ayoub Oufkir
- 57'Thay ngườiKaren MuradyanRa sân: Armen Ambartsumyan
- 65'Thay ngườiDenso KasiusRa sân: Seiya Maikuma
- 65'Thay ngườiMexx MeerdinkRa sân: Bendegúz Kovács
- 73'Thay ngườiCarlos FrançaRa sân: Zhirayr Shaghoyan
- 73'Thay ngườiBruno PereiraRa sân: Edgar Grigoryan
- 73'Thay ngườiArayik EloyanRa sân: Sandro Lima
- 73'Thay ngườiBernardo DiasRa sân: Juan Balanta
- 76'Bàn thắngWeslley PatatiKiến tạo: Ro-Zangelo Daal
- 79'Bàn thắngMexx MeerdinkKiến tạo: Weslley Patati
- 80'Thay ngườiHessel de WitRa sân: Valdemar Byskov
- 80'Thay ngườiRion IchiharaRa sân: Wesley Hoedt
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:28Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà7,67Hòa4,96Đội khách1,41Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,53→7,67Hòa4,47→4,96Đội khách1,53→1,41
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 22/10 23:28 | 7,67▲ | 4,96▼ | 1,41▲ |
| 22/10 23:00 | 7,62▼ | 5,19▼ | 1,40▲ |
| 22/10 22:36 | 8,45▲ | 5,49▲ | 1,36 |
| 22/10 22:11 | 8,40▲ | 5,48▲ | 1,36 |
| 22/10 21:50 | 8,31▲ | 5,45▼ | 1,36 |
| 22/10 21:32 | 8,12▲ | 5,49▲ | 1,36▼ |
| 22/10 21:13 | 8,07▲ | 5,46▲ | 1,37 |
| 22/10 20:54 | 8,05▲ | 5,45▼ | 1,37 |
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
| 22/10 20:32 | 7,93 | 5,47▲ | 1,37 |
| 22/10 19:54 | 7,93▲ | 5,44▲ | 1,37▼ |
| 22/10 19:35 | 7,70▲ | 5,38▲ | 1,38▼ |
| 22/10 19:16 | 7,66▼ | 5,36▲ | 1,39 |
| 22/10 18:57 | 7,67▲ | 5,35▲ | 1,39 |
| 22/10 18:38 | 7,66▲ | 5,34▲ | 1,39 |
| 22/10 18:19 | 7,64 | 5,33▲ | 1,39 |
| 22/10 17:59 | 7,64▲ | 5,32▲ | 1,39 |
| 22/10 17:39 | 7,60▲ | 5,31▲ | 1,39▼ |
| 22/10 17:19 | 7,49▼ | 5,25▼ | 1,40 |
| 22/10 16:59 | 7,57▲ | 5,28▲ | 1,40 |
| 22/10 16:20 | 7,50▲ | 5,25▲ | 1,40▼ |
| 22/10 15:20 | 7,35▲ | 5,20▲ | 1,41▼ |
| 22/10 14:40 | 7,07▲ | 5,09▲ | 1,43 |
| 22/10 13:41 | 7,05▲ | 5,07▲ | 1,43▼ |
| 22/10 13:02 | 6,97▼ | 5,04▲ | 1,44▲ |
| 22/10 12:42 | 7,14▲ | 4,99▲ | 1,43▼ |
| 22/10 12:23 | 7,10▲ | 4,96▲ | 1,44 |
| 22/10 12:04 | 7,08▲ | 4,95▲ | 1,44 |
| 22/10 11:44 | 6,83▲ | 4,93▲ | 1,44▼ |
| 22/10 11:25 | 6,46▲ | 4,81▲ | 1,47▼ |
| 22/10 10:44 | 6,07▲ | 4,67▲ | 1,50▼ |
| 22/10 09:19 | 6,04▲ | 4,64▼ | 1,51▲ |
| 22/10 04:32 | 5,98▲ | 4,76▲ | 1,50▼ |
| 22/10 03:35 | 5,91▲ | 4,71▲ | 1,51 |
| 22/10 00:32 | 5,89▲ | 4,68▲ | 1,51▲ |
| 21/10 21:07 | 5,77▼ | 4,61▼ | 1,50 |
| 21/10 19:50 | 5,81▲ | 4,63▲ | 1,50▼ |
| 21/10 14:22 | 5,74▲ | 4,57▲ | 1,51▼ |
| 20/10 21:21 | 5,55▲ | 4,50▲ | 1,53 |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 5,53 | 4,47 | 1,53 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 7,67 | 4,96 | 1,41 |
| Betfair | 7,50 | 5,00 | 1,36 |
| bet365 | 7,50 | 4,75 | 1,40 |
| Marathon | 7,80 | 5,05 | 1,39 |
| 1xBet | 7,90 | 5,12 | 1,41 |
| Betano | 7,50 | 5,00 | 1,44 |
| BetVictor | 7,50 | 5,00 | 1,36 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,76Đội khách -1.52,14Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,57→1,79Đội khách2,43→2,10
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 23:28 | Tạm dừng | |
| 22/10 23:00 | Thay đổi mốc · 1 → 1.5 | |
| 22/10 23:00 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 22/10 22:36 | Tạm dừng | 1,99▼ |
| 22/10 22:11 | Tạm dừng | |
| 22/10 21:32 | 1,90▲ | Tạm dừng |
| 22/10 21:13 | Tạm dừng | |
| 22/10 20:54 | 1,89▲ | Tạm dừng |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 22/10 20:14 | Tạm dừng | |
| 22/10 19:54 | 1,88▲ | 2,02▼ |
| 22/10 19:35 | 1,86▲ | 2,05▼ |
| 22/10 18:19 | Tạm dừng | |
| 22/10 17:59 | Tạm dừng | 2,06▼ |
| 22/10 15:20 | Tạm dừng | |
| 22/10 14:40 | 1,77▲ | Tạm dừng |
| 22/10 14:21 | Tạm dừng | |
| 22/10 13:41 | Tạm dừng | 2,14▼ |
| 22/10 13:22 | Tạm dừng | |
| 22/10 12:42 | 1,76▲ | 2,15▼ |
| 22/10 12:23 | Tạm dừng | |
| 22/10 12:04 | 1,75▲ | 2,17 |
| 22/10 11:44 | 1,73▲ | 2,17▼ |
| 22/10 11:25 | Tạm dừng | |
| 22/10 10:44 | 1,63▲ | 2,35▼ |
| 22/10 09:19 | 1,62 | 2,36▼ |
| 22/10 04:32 | Tạm dừng | |
| 22/10 03:35 | 1,62 | 2,37▼ |
| 22/10 00:32 | 1,62▲ | 2,38▲ |
| 21/10 21:07 | 1,61▼ | 2,37▲ |
| 21/10 19:50 | 1,62▲ | 2,36▼ |
| 21/10 14:22 | 1,61▲ | 2,38▼ |
| 21/10 12:11 | 1,58▲ | 2,43▲ |
| 20/10 21:21 | 1,57 | 2,42▼ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 1,57 | 2,43 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,14 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,90 | 1,95 |
| Marathon | 1,75 | 1,97 |
| 1xBet | 1,83 | 2,06 |
| Betano | 1,75 | 2,12 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Tài/Xỉu3Tài 31,97Xỉu 31,91Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,88→1,97Xỉu1,95→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 22/10 23:28 | 1,97▲ | 1,91▼ |
| 22/10 23:00 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 22/10 22:11 | 1,81▼ | 2,06▼ |
| 22/10 21:50 | 1,83▲ | 2,08▼ |
| 22/10 21:13 | 1,76▼ | 2,12 |
| 22/10 20:32 | 1,77 | 2,12▲ |
| 22/10 19:54 | 1,77▼ | 2,11▲ |
| 22/10 19:16 | 1,78 | 2,10▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 22/10 18:38 | 1,78▼ | 2,09 |
| 22/10 17:59 | 1,79 | 2,09▲ |
| 22/10 16:20 | 1,79▼ | 2,08▲ |
| 22/10 15:20 | 1,80▼ | 2,07▲ |
| 22/10 13:41 | 1,81▼ | 2,06▼ |
| 22/10 13:02 | 1,83▲ | 2,08▲ |
| 22/10 12:42 | 1,81▼ | 2,06▼ |
| 22/10 12:23 | 1,83 | 2,08▲ |
| 22/10 12:04 | 1,83 | 2,07▲ |
| 22/10 11:44 | 1,83▼ | 2,05▲ |
| 22/10 11:25 | 1,85▼ | 2,03▲ |
| 22/10 09:19 | 1,88▲ | 2,00 |
| 22/10 04:32 | 1,87▼ | 2,00 |
| 22/10 03:35 | 1,88 | 2,00▲ |
| 22/10 00:32 | 1,88▲ | 1,99▲ |
| 21/10 21:07 | 1,87 | 1,98▼ |
| 21/10 19:50 | 1,87▼ | 1,99▲ |
| 21/10 14:22 | 1,88 | 1,98▲ |
| 21/10 12:11 | 1,88 | 1,96▲ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 1,88 | 1,95 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,91 |
| Marathon | 1,81 | 1,90 |
| 1xBet | 1,86 | 1,95 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,65→1,75Không2,20→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 22/10 23:28 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 22/10 21:50 | 1,73▲ | 2,05▼ |
| 22/10 19:54 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 22/10 16:39 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 22/10 15:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 15:20 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 22/10 00:32 | Đã đóng | |
| 21/10 17:14 | 1,62▼ | 2,25▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 21/10 00:16 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,75 | 2,00 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,75 | 1,96 |
| 1xBet | 1,75 | 1,98 |
| Betano | 1,78 | 1,98 |
| BetVictor | 1,75 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Ararat-Armenia | Tất cả | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 12 |
| 6 | Thắng | 8 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 2 |
| 18 | Bàn thắng | 26 |
| 22 | Bàn thua | 12 |
| Ararat-Armenia | Chủ nhà | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 11 |
| 10 | Bàn thua | 4 |
| Ararat-Armenia | Đội khách | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 15 |
| 12 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 2.17 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ararat-Armenia | Tất cả | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 12 | Bàn thua | 2 |
| Ararat-Armenia | Chủ nhà | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 8 | Bàn thua | 1 |
| Ararat-Armenia | Đội khách | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.80 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 2.40 | Bàn thua mỗi trận | 0.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Ararat-Armenia | Tất cả | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Ararat-Armenia | Chủ nhà | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Ararat-Armenia | Đội khách | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Ararat-Armenia | Tất cả | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 8 | Bàn thua | — |
| Ararat-Armenia | Chủ nhà | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Ararat-Armenia | Đội khách | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Ararat-Armenia | Tất cả | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 20 |
| — | Bàn thua | 10 |
| Ararat-Armenia | Chủ nhà | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Ararat-Armenia | Đội khách | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.22 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.11 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S.L. Benfica | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 | TTT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 | TTT |
| 3 | Bournemouth | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 | TTT |
| 4 | Ferencvaros | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | TTT |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 9 | TTT |
| 6 | Royale Union SG | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 7 | THT |
| 7 | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 7 | HTT |
| 8 | Besiktas | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 | HTT |
| 9 | Sunderland | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 7 | HTT |
| 10 | AZ Alkmaar | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 6 | TTB |
| 11 | Omonia | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 | BTT |
| 12 | Lyon | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | BTT |
| 13 | Rennes | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 5 | HTH |
| 14 | Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 3 | 1 | 1 | 1 | +5 | 4 | THB |
| 15 | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 4 | HBT |
| 16 | Sparta Prague | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 4 | BHT |
| 17 | Levski Sofia | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 4 | THB |
| 18 | Din. Zagreb | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | BTH |
| 19 | Sturm Graz | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | TBH |
| 20 | Nijmegen | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | THB |
| 21 | Salzburg | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | HBT |
| 22 | Anderlecht | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 3 | TBB |
| 23 | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 3 | TBB |
| 24 | A.C. Milan | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | BTB |
| 25 | RC Celta de Vigo | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | TBB |
| 26 | OFI Crete | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | BBT |
| 27 | Jagiellonia | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | BTB |
| 28 | Torreense | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | BBT |
| 29 | NK Celje | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | HBB |
| 30 | H. Beer Sheva | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | BBH |
| 31 | Lillestrom | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | BHB |
| 32 | Lech Poznań | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 | HBB |
| 33 | Plzen | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | BBB |
| 34 | Marseille | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | BBB |
| 35 | Celtic | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | BBB |
| 36 | Ararat-Armenia | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | BBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Besiktas | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | NK Celje | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juventus | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Omonia | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nijmegen | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 2 | 1 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Salzburg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Sittard | 10 | 5 | 3 | 2 | +0 | 18 | THHTB |
| 6 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 7 | Heerenveen | 10 | 4 | 3 | 3 | +5 | 15 | TTBTH |
| 8 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 9 | G.A. Eagles | 10 | 3 | 5 | 2 | +0 | 14 | TBHHH |
| 10 | Cambuur | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | THTHT |
| 11 | Utrecht | 10 | 3 | 3 | 4 | -10 | 12 | HTTBT |
| 12 | Excelsior | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | BBBHB |
| 13 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 14 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 15 | Zwolle | 10 | 2 | 2 | 6 | -12 | 8 | HTBBB |
| 16 | SC Telstar | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBHBH |
| 17 | Den Haag | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BTHHB |
| 18 | Willem II | 10 | 0 | 2 | 8 | -22 | 2 | BBBBB |
Xem thêm 28
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S.L. Benfica | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 | TTT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 | TTT |
| 3 | Bournemouth | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 | TTT |
| 4 | Ferencvaros | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | TTT |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 9 | TTT |
| 6 | Royale Union SG | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 7 | THT |
| 7 | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 7 | HTT |
| 8 | Besiktas | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 | HTT |
| 9 | Sunderland | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 7 | HTT |
| 10 | AZ Alkmaar | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 6 | TTB |
| 11 | Omonia | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 | BTT |
| 12 | Lyon | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | BTT |
| 13 | Rennes | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 5 | HTH |
| 14 | Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 3 | 1 | 1 | 1 | +5 | 4 | THB |
| 15 | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 4 | HBT |
| 16 | Sparta Prague | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 4 | BHT |
| 17 | Levski Sofia | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 4 | THB |
| 18 | Din. Zagreb | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | BTH |
| 19 | Sturm Graz | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | TBH |
| 20 | Nijmegen | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | THB |
| 21 | Salzburg | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | HBT |
| 22 | Anderlecht | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 3 | TBB |
| 23 | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 3 | TBB |
| 24 | A.C. Milan | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | BTB |
| 25 | RC Celta de Vigo | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | TBB |
| 26 | OFI Crete | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | BBT |
| 27 | Jagiellonia | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | BTB |
| 28 | Torreense | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | BBT |
| 29 | NK Celje | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | HBB |
| 30 | H. Beer Sheva | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | BBH |
| 31 | Lillestrom | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | BHB |
| 32 | Lech Poznań | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 | HBB |
| 33 | Plzen | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | BBB |
| 34 | Marseille | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | BBB |
| 35 | Celtic | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | BBB |
| 36 | Ararat-Armenia | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | BBB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ararat-Armenia Dựa trên 20 trận | AZ Alkmaar Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 3H 6B | T · H · B | 10T 7H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +10 | Hiệu số | +16 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.87 (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (17 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (12 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.5 (12 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.2 (18 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| 48% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (18 trận) |
| 4.2 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (18 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (16 trận) |
| 11.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (18 trận) |
| Ararat-Armenia Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | AZ Alkmaar Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 7T 4H 0B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.55 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +9 | Hiệu số | +16 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.07 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.86 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.8 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (9 trận) |
| Ararat-Armenia Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | AZ Alkmaar Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| 3.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 5.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 10.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Ararat-Armenia | Eredivisie | AZ Alkmaar Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 8T 6H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 53% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.07 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.07 |
| — | Hiệu số | +15 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 13% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.03 (13 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (13 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.7 (14 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (14 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (14 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.5 (14 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (12 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (14 trận) |
| Ararat-Armenia Dựa trên 9 trận | Premier League Armenia | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6T 2H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 22% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Ararat-Armenia Dựa trên 4 trận | UEFA Europa League | AZ Alkmaar Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 1T 1H 2B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.5 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ararat-Armenia Dựa trên 6 trận | UEFA Champions League | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 0H 3B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Ararat-Armenia | UEFA Europa Conference League | AZ Alkmaar Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ararat-Armenia Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Ararat-Armenia | Cúp KNVB | AZ Alkmaar Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ararat-Armenia đã gặp AZ Alkmaar tại UEFA Europa League Vòng phân hạng vào 22/10/2026 23:45 UTC+07 tại Vazgen Sargsyan Republican Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ararat-Armenia 0-4 AZ Alkmaar.
Ararat-Armenia đứng thứ 36 trên bảng xếp hạng, AZ Alkmaar đứng thứ 10.
Ararat-Armenia thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
AZ Alkmaar thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 7.67 · 4.96 · 1.41.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Ararat-Armenia có Armen Ambartsumyan, Zhirayr Shaghoyan, Sandro Lima.
Đội hình AZ Alkmaar có Valdemar Byskov, Ayoub Oufkir, Bendegúz Kovács.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Umber Sức ép của AZ sẽ đối đầu với ý đồ phối hợp chuyền bóng ở khu trung tuyến của Ararat-Armenia. Những pha phối hợp xuống sát đường biên ngang của Leverkusen sẽ thử thách hàng thủ đội hình thấp và các đường lên bóng trực diện của OFI. Benfica sẽ tạo cơ hội từ hai biên trước hàng thủ Omonia đang chuẩn…
Bot AI betsgo_analyze Ararat Armenia và AZ Alkmaar sẽ gặp nhau ở lượt trận thứ 3 vòng phân hạng UEFA Europa League tại Vazgen Sargsyan Republican Stadium, Yerevan. Ararat Armenia hướng đến điểm số đầu tiên, còn AZ Alkmaar muốn giành thêm điểm để lọt vào top 24. Đây là lần đầu hai đội chạm trán trong một trận đấu chính…
Ararat-Armenia · Trận trước: Jagiellonia vs Ararat-Armenia (16/10) · Trận tiếp theo: Torreense vs Ararat-Armenia (6/11)
AZ Alkmaar · Trận trước: Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Trận tiếp theo: AZ Alkmaar vs Twente (26/10)
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Ferencvaros vs Torreense
- Sturm Graz vs Marseille
- Juventus vs Rennes
- Royale Union SG vs H. Beer Sheva
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Lech Poznań vs Sunderland
- OFI Crete vs Bayer Leverkusen
- Omonia vs S.L. Benfica
- Jagiellonia vs Anderlecht
- Plzen vs Levski Sofia
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng tuần này
- Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Hoffenheim vs Lyon
- Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague
- Besiktas vs Crystal Palace
- Celtic vs RC Celta de Vigo
- NK Celje vs Salzburg
- Bournemouth vs A.C. Milan
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rio Ave vs Famalicao và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sunderland vs Leeds và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định AJ Auxerre vs Le Mans (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định U.S. Lecce vs Juventus và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Estoril vs Moreirense (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Marseille vs Le Havre AC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Gale
Trận sắp diễn ra
- Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain)
- C.D. Nacional vs Braga
- Rio Ave vs Famalicao
- AZ Alkmaar vs Twente
- Udinese vs A.C. Milan
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
- Brooklyn Nets vs Indiana Pacers
- Reggiana vs Cantu
- Gent vs Anderlecht
- Castellon vs Gijon
- Trieste vs Verona
- Aldosivi vs Belgrano
- Pau-Orthez vs Limoges
- Forca Lleida vs Real Madrid