Ngôn ngữ

Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar

Chi tiết trận đấu
Vazgen Sargsyan Republican Stadium
Ararat-ArmeniaChủ nhà
0 : 4Tỷ số chung cuộc
AZ AlkmaarĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 22/10 23:28
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
98GJoão Bravim
2DHugo Oliveira
43DBruno Wilson
47DAlexandros Malis
16DEdgar Grigoryan
8MJuan Balanta
17MMaxence Carlier
77MArtur Serobyan
10MArmen Ambartsumyan
7MZhirayr Shaghoyan
91FSandro Lima
Dự bị 8
19MKaren Muradyan
14DBruno Pereira
70MBernardo Dias
95FCarlos França
9MArayik Eloyan
1GArman Nersesyan
5DLuís Felipe
25FAlioune Ndour
Huấn luyện viên Tulipa
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
28GJari De Busser
2DSeiya Maikuma
4DLewis Schouten
29DWesley Hoedt
34DMees De Wit
21MDave Kwakman
6MPeer Koopmeiners
7MWeslley Patati
17MValdemar Byskov
24MAyoub Oufkir
18FBendegúz Kovács
Dự bị 12
11FRo-Zangelo Daal
30DDenso Kasius
9FMexx Meerdink
31DRion Ichihara
75MHessel de Wit
1GRome Jayden Owusu-Oduro
12GHobie Verhulst
22DElijah Dijkstra
5DMateo Chávez
14MCalvin Stengs
27FWassim Bouziane
54MJerolldino Bergraaf
Huấn luyện viên Leeroy Echteld
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Ararat-ArmeniaVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
P. AyongoNgoài danh sách
Z. BanjaquiChấn thương
AZ AlkmaarVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. HornkampChấn thương
K. SmitChấn thương
S. ResinkChấn thương đầu gối
J. ClasieVa chạm
Tính đến 23/10 01:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Ararat-Armenia000
AZ Alkmaar224
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 21'Bàn thắngValdemar Byskov
  2. 23'Thẻ vàngBruno Wilson
  3. 27'Bàn thắngWeslley PatatiKiến tạo: Seiya Maikuma
  4. 44'Thẻ vàngArmen Ambartsumyan
  5. 46'Thay ngườiRo-Zangelo DaalRa sân: Ayoub Oufkir
  6. 57'Thay ngườiKaren MuradyanRa sân: Armen Ambartsumyan
  7. 65'Thay ngườiDenso KasiusRa sân: Seiya Maikuma
  8. 65'Thay ngườiMexx MeerdinkRa sân: Bendegúz Kovács
  9. 73'Thay ngườiCarlos FrançaRa sân: Zhirayr Shaghoyan
  10. 73'Thay ngườiBruno PereiraRa sân: Edgar Grigoryan
  11. 73'Thay ngườiArayik EloyanRa sân: Sandro Lima
  12. 73'Thay ngườiBernardo DiasRa sân: Juan Balanta
  13. 76'Bàn thắngWeslley PatatiKiến tạo: Ro-Zangelo Daal
  14. 79'Bàn thắngMexx MeerdinkKiến tạo: Weslley Patati
  15. 80'Thay ngườiHessel de WitRa sân: Valdemar Byskov
  16. 80'Thay ngườiRion IchiharaRa sân: Wesley Hoedt
Thống kê đội · Cuối trận
39Kiểm soát bóng61
0,34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,64
9Sút17
4Sút trúng đích9
5Phạt góc6
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
368Chuyền bóng572
5Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFHugo Oliveira90000005.9
17 · MFMaxence Carlier90000007.2
43 · DFBruno Wilson90000106.0
47 · DFAlexandros Malis90000006.5
77 · MFArtur Serobyan90003006.0
98 · GKJoão Bravim90000004.9
7 · MFZhirayr Shaghoyan73002006.3
8 · MFJuan Balanta73000006.5
16 · DFEdgar Grigoryan73001006.2
91 · FWSandro Lima73000006.3
10 · MFArmen Ambartsumyan57000106.3
19 · MF · Dự bịKaren Muradyan33000006.2
9 · MF · Dự bịArayik Eloyan17000006.3
14 · DF · Dự bịBruno Pereira17000006.3
70 · MF · Dự bịBernardo Dias17000006.3
95 · FW · Dự bịCarlos França17001006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFLewis Schouten90001007.5
6 · MFPeer Koopmeiners90001006.9
7 · MFWeslley Patati90213009.5
21 · MFDave Kwakman90001006.9
28 · GKJari De Busser90000007.0
34 · DFMees De Wit90000007.3
17 · MFValdemar Byskov80104008.0
29 · DFWesley Hoedt80000007.2
2 · DFSeiya Maikuma65010007.2
18 · FWBendegúz Kovács65002006.5
24 · MFAyoub Oufkir45000006.9
11 · FW · Dự bịRo-Zangelo Daal45012007.7
9 · FW · Dự bịMexx Meerdink25101007.2
30 · DF · Dự bịDenso Kasius25001006.6
31 · DF · Dự bịRion Ichihara10000006.9
75 · MF · Dự bịHessel de Wit10000006.3
Tính đến 23/10 01:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:28

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà7,67Hòa4,96Đội khách1,41Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,537,67Hòa4,474,96Đội khách1,531,41
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
22/10 23:287,67▲4,96▼1,41▲
22/10 23:007,62▼5,19▼1,40▲
22/10 22:368,45▲5,49▲1,36
22/10 22:118,40▲5,48▲1,36
22/10 21:508,31▲5,45▼1,36
22/10 21:328,12▲5,49▲1,36▼
22/10 21:138,07▲5,46▲1,37
22/10 20:548,05▲5,45▼1,37
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
22/10 20:327,935,47▲1,37
22/10 19:547,93▲5,44▲1,37▼
22/10 19:357,70▲5,38▲1,38▼
22/10 19:167,66▼5,36▲1,39
22/10 18:577,67▲5,35▲1,39
22/10 18:387,66▲5,34▲1,39
22/10 18:197,645,33▲1,39
22/10 17:597,64▲5,32▲1,39
22/10 17:397,60▲5,31▲1,39▼
22/10 17:197,49▼5,25▼1,40
22/10 16:597,57▲5,28▲1,40
22/10 16:207,50▲5,25▲1,40▼
22/10 15:207,35▲5,20▲1,41▼
22/10 14:407,07▲5,09▲1,43
22/10 13:417,05▲5,07▲1,43▼
22/10 13:026,97▼5,04▲1,44▲
22/10 12:427,14▲4,99▲1,43▼
22/10 12:237,10▲4,96▲1,44
22/10 12:047,08▲4,95▲1,44
22/10 11:446,83▲4,93▲1,44▼
22/10 11:256,46▲4,81▲1,47▼
22/10 10:446,07▲4,67▲1,50▼
22/10 09:196,04▲4,64▼1,51▲
22/10 04:325,98▲4,76▲1,50▼
22/10 03:355,91▲4,71▲1,51
22/10 00:325,89▲4,68▲1,51▲
21/10 21:075,77▼4,61▼1,50
21/10 19:505,81▲4,63▲1,50▼
21/10 14:225,74▲4,57▲1,51▼
20/10 21:215,55▲4,50▲1,53
19/10 22:50 Đầu tiên5,534,471,53
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle7,674,961,41
Betfair7,505,001,36
bet3657,504,751,40
Marathon7,805,051,39
1xBet7,905,121,41
Betano7,505,001,44
BetVictor7,505,001,36
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,76Đội khách -1.52,14Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,571,79Đội khách2,432,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 23:28Tạm dừng
22/10 23:00Thay đổi mốc · 1 → 1.5
22/10 23:001,79▼2,10▲
22/10 22:36Tạm dừng1,99▼
22/10 22:11Tạm dừng
22/10 21:321,90▲Tạm dừng
22/10 21:13Tạm dừng
22/10 20:541,89▲Tạm dừng
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
22/10 20:14Tạm dừng
22/10 19:541,88▲2,02▼
22/10 19:351,86▲2,05▼
22/10 18:19Tạm dừng
22/10 17:59Tạm dừng2,06▼
22/10 15:20Tạm dừng
22/10 14:401,77▲Tạm dừng
22/10 14:21Tạm dừng
22/10 13:41Tạm dừng2,14▼
22/10 13:22Tạm dừng
22/10 12:421,76▲2,15▼
22/10 12:23Tạm dừng
22/10 12:041,75▲2,17
22/10 11:441,73▲2,17▼
22/10 11:25Tạm dừng
22/10 10:441,63▲2,35▼
22/10 09:191,622,36▼
22/10 04:32Tạm dừng
22/10 03:351,622,37▼
22/10 00:321,62▲2,38▲
21/10 21:071,61▼2,37▲
21/10 19:501,62▲2,36▼
21/10 14:221,61▲2,38▼
21/10 12:111,58▲2,43▲
20/10 21:211,572,42▼
19/10 22:50 Đầu tiên1,572,43
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,762,14
Betfair1,672,10
bet3651,901,95
Marathon1,751,97
1xBet1,832,06
Betano1,752,12
BetVictor1,701,99
Tài/Xỉu3Tài 31,97Xỉu 31,91Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,881,97Xỉu1,951,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
22/10 23:281,97▲1,91▼
22/10 23:001,88▲2,01▼
22/10 22:111,81▼2,06▼
22/10 21:501,83▲2,08▼
22/10 21:131,76▼2,12
22/10 20:321,772,12▲
22/10 19:541,77▼2,11▲
22/10 19:161,782,10▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
22/10 18:381,78▼2,09
22/10 17:591,792,09▲
22/10 16:201,79▼2,08▲
22/10 15:201,80▼2,07▲
22/10 13:411,81▼2,06▼
22/10 13:021,83▲2,08▲
22/10 12:421,81▼2,06▼
22/10 12:231,832,08▲
22/10 12:041,832,07▲
22/10 11:441,83▼2,05▲
22/10 11:251,85▼2,03▲
22/10 09:191,88▲2,00
22/10 04:321,87▼2,00
22/10 03:351,882,00▲
22/10 00:321,88▲1,99▲
21/10 21:071,871,98▼
21/10 19:501,87▼1,99▲
21/10 14:221,881,98▲
21/10 12:111,881,96▲
19/10 22:50 Đầu tiên1,881,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,971,91
Marathon1,811,90
1xBet1,861,95
Betano1,951,90
BetVictor1,851,82
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,651,75Không2,202,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
22/10 23:281,75▲2,00▼
22/10 21:501,73▲2,05▼
22/10 19:541,67▼2,15▲
22/10 16:391,73▲2,10▼
22/10 15:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 15:201,67▲2,15▼
22/10 00:32Đã đóng
21/10 17:141,62▼2,25▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
21/10 00:16 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,752,00
bet3651,752,00
Marathon1,751,96
1xBet1,751,98
Betano1,781,98
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
Ararat-ArmeniaTất cảAZ Alkmaar
14Trận12
6Thắng8
2Hòa2
6Thua2
18Bàn thắng26
22Bàn thua12
Ararat-ArmeniaChủ nhàAZ Alkmaar
7Trận5
4Thắng4
1Hòa1
2Thua0
9Bàn thắng11
10Bàn thua4
Ararat-ArmeniaĐội kháchAZ Alkmaar
7Trận7
2Thắng4
1Hòa1
4Thua2
9Bàn thắng15
12Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn2
1.29Bàn thắng mỗi trận2.17
1.57Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất5
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Ararat-ArmeniaTất cảAZ Alkmaar
5Trận3
1Thắng2
1Hòa0
3Thua1
4Bàn thắng6
12Bàn thua2
Ararat-ArmeniaChủ nhàAZ Alkmaar
3Trận1
1Thắng1
0Hòa0
2Thua0
2Bàn thắng2
8Bàn thua1
Ararat-ArmeniaĐội kháchAZ Alkmaar
2Trận2
0Thắng1
1Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng4
4Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
0.80Bàn thắng mỗi trận2.00
2.40Bàn thua mỗi trận0.67
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Ararat-ArmeniaTất cảAZ Alkmaar
3Trận—
2Thắng—
1Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
2Bàn thua—
Ararat-ArmeniaChủ nhàAZ Alkmaar
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Ararat-ArmeniaĐội kháchAZ Alkmaar
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.67Bàn thắng mỗi trận—
0.67Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Ararat-ArmeniaTất cảAZ Alkmaar
6Trận—
3Thắng—
0Hòa—
3Thua—
9Bàn thắng—
8Bàn thua—
Ararat-ArmeniaChủ nhàAZ Alkmaar
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
1Bàn thua—
Ararat-ArmeniaĐội kháchAZ Alkmaar
3Trận—
0Thắng—
0Hòa—
3Thua—
3Bàn thắng—
7Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.50Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Ararat-ArmeniaTất cảAZ Alkmaar
—Trận9
—Thắng6
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng20
—Bàn thua10
Ararat-ArmeniaChủ nhàAZ Alkmaar
—Trận4
—Thắng3
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng9
—Bàn thua3
Ararat-ArmeniaĐội kháchAZ Alkmaar
—Trận5
—Thắng3
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng11
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.22
—Bàn thua mỗi trận1.11
—Chuỗi thắng dài nhất5
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Premier League Armenia (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Champions League · Eredivisie
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1S.L. Benfica3300+89TTT
2Bayer Leverkusen3300+89TTT
3Bournemouth3300+79TTT
4Ferencvaros3300+69TTT
5Olympiacos Piraeus3300+39TTT
6Royale Union SG3210+77THT
7Juventus3210+67HTT
8Besiktas3210+47HTT
9Sunderland3210+27HTT
10AZ Alkmaar3201+46TTB
11Omonia3201+16BTT
12Lyon3201-16BTT
13Rennes3120+15HTH
14Real Sociedad (Tây Ban Nha)3111+54THB
15Crystal Palace3111+34HBT
16Sparta Prague3111+24BHT
17Levski Sofia3111+04THB
18Din. Zagreb3111-14BTH
19Sturm Graz3111-24TBH
20Nijmegen3111-34THB
21Salzburg3111-34HBT
22Anderlecht3102+13TBB
23Hoffenheim3102+03TBB
24A.C. Milan3102-13BTB
25RC Celta de Vigo3102-13TBB
26OFI Crete3102-13BBT
27Jagiellonia3102-23BTB
28Torreense3102-33BBT
29NK Celje3012-51HBB
30H. Beer Sheva3012-51BBH
31Lillestrom3012-71BHB
32Lech Poznań3012-81HBB
33Plzen3003-50BBB
34Marseille3003-50BBB
35Celtic3003-60BBB
36Ararat-Armenia3003-90BBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia2002-70
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas2110+30
—Bournemouth2200+60
—NK Celje2011-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic2002-30
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb2101-10
—Ferencvaros2200+40
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim2101+20
—Jagiellonia2101-10
—Juventus2110+50
—Lech Poznań2011-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom2002-70
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete2101+00
—Olympiacos Piraeus2200+20
—Omonia2101-20
—Plzen2002-40
—Real Sociedad (Tây Ban Nha)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG2110+40
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz2110+10
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2101+10
—AZ Alkmaar2101+30
—Anderlecht2101+20
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen2200+60
—S.L. Benfica2200+50
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo2101+00
—Celtic1001-30
—Crystal Palace2011-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva2002-50
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia2110+10
—Lillestrom1010+00
—Lyon2101-20
—Marseille2002-40
—Nijmegen2101-30
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Tây Ban Nha)2110+60
—Rennes2020+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg2110+10
—Sparta Prague2101+20
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland2110+10
—Torreense2101-20
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Ararat-Armenia —
AZ Alkmaar Eredivisie
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Sittard10532+018THHTB
6Twente9522+717BHTTT
7Heerenveen10433+515TTBTH
8Groningen9423+314BTTHH
9G.A. Eagles10352+014TBHHH
10Cambuur10334-312THTHT
11Utrecht10334-1012HTTBT
12Excelsior10325-311BBBHB
13Nijmegen9243-110HHHBH
14Sparta Rotterdam9234-69THBBH
15Zwolle10226-128HTBBB
16SC Telstar10136-96BBHBH
17Den Haag10136-106BTHHB
18Willem II10028-222BBBBB
Chưa cập nhật 2 trận gần nhất
Tính đến 25/10 20:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne01
Iberia 199902
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1S.L. Benfica3300+89TTT
2Bayer Leverkusen3300+89TTT
3Bournemouth3300+79TTT
4Ferencvaros3300+69TTT
5Olympiacos Piraeus3300+39TTT
6Royale Union SG3210+77THT
7Juventus3210+67HTT
8Besiktas3210+47HTT
9Sunderland3210+27HTT
10AZ Alkmaar3201+46TTB
11Omonia3201+16BTT
12Lyon3201-16BTT
13Rennes3120+15HTH
14Real Sociedad (Tây Ban Nha)3111+54THB
15Crystal Palace3111+34HBT
16Sparta Prague3111+24BHT
17Levski Sofia3111+04THB
18Din. Zagreb3111-14BTH
19Sturm Graz3111-24TBH
20Nijmegen3111-34THB
21Salzburg3111-34HBT
22Anderlecht3102+13TBB
23Hoffenheim3102+03TBB
24A.C. Milan3102-13BTB
25RC Celta de Vigo3102-13TBB
26OFI Crete3102-13BBT
27Jagiellonia3102-23BTB
28Torreense3102-33BBT
29NK Celje3012-51HBB
30H. Beer Sheva3012-51BBH
31Lillestrom3012-71BHB
32Lech Poznań3012-81HBB
33Plzen3003-50BBB
34Marseille3003-50BBB
35Celtic3003-60BBB
36Ararat-Armenia3003-90BBB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva0-0Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz0-0Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10Ararat-Armenia0-4AZ Alkmaar22/10Din. Zagreb2-4Nijmegen22/10Ferencvaros4-1Torreense22/10Juventus2-2Rennes22/10Lech Poznań1-1Sunderland22/10OFI Crete0-2Bayer Leverkusen22/10Royale Union SG4-0H. Beer Sheva22/10Sturm Graz1-0Marseille23/10Besiktas2-2Crystal Palace23/10Bournemouth3-0A.C. Milan23/10NK Celje2-2Salzburg23/10Celtic1-2RC Celta de Vigo23/10Hoffenheim3-0Lyon23/10Jagiellonia0-3Anderlecht23/10Lillestrom0-6Real Sociedad (Tây Ban Nha)23/10Olympiacos Piraeus1-0Sparta Prague23/10Omonia1-4S.L. Benfica23/10Plzen1-2Levski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 25/10 16:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Ararat-ArmeniaTBHTTBTTBT11T 3H 6B
AZ AlkmaarHTBTBHTTTT10T 7H 3B
Ararat-Armenia
Dựa trên 20 trận
AZ Alkmaar
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 3H 6BT · H · B10T 7H 3B
55%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa35%
1.55Ghi được mỗi trận2.00
1.05Bị ghi mỗi trận1.20
+10Hiệu số+16
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
5%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.87 (17 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13 (17 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.4 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.5 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận16.2 (18 trận)
2.6 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (18 trận)
48% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (18 trận)
4.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận6.9 (18 trận)
2.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (16 trận)
11.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (18 trận)
Ararat-Armenia
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAZ Alkmaar
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 2H 1BT · H · B7T 4H 0B
70%Tỷ lệ thắng64%
20%Tỷ lệ hòa36%
1.60Ghi được mỗi trận2.55
0.70Bị ghi mỗi trận1.09
+9Hiệu số+16
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.07 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.86 (9 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.3 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận16.8 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận6.8 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (9 trận)
Ararat-Armenia
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAZ Alkmaar
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 1H 5BT · H · B3T 3H 3B
40%Tỷ lệ thắng33%
10%Tỷ lệ hòa33%
1.50Ghi được mỗi trận1.33
1.40Bị ghi mỗi trận1.33
+1Hiệu số+0
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
10%Tỷ lệ không ghi bàn44%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.5 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận15.6
3.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình57%
5.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận7.1
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
10.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1
Ararat-ArmeniaEredivisieAZ Alkmaar
Dựa trên 15 trận
—Trận15
—T · H · B8T 6H 1B
—Tỷ lệ thắng53%
—Tỷ lệ hòa40%
—Ghi được mỗi trận2.07
—Bị ghi mỗi trận1.07
—Hiệu số+15
—Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
—Tỷ lệ không ghi bàn13%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03 (13 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.99 (13 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận17.7 (14 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.1 (14 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình58% (14 trận)
—Phạt góc mỗi trận7.5 (14 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.1 (12 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.0 (14 trận)
Ararat-Armenia
Dựa trên 9 trận
Premier League ArmeniaAZ Alkmaar
9Trận—
6T 2H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
22%Tỷ lệ hòa—
1.56Ghi được mỗi trận—
0.56Bị ghi mỗi trận—
+9Hiệu số—
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Ararat-Armenia
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueAZ Alkmaar
Dựa trên 2 trận
4Trận2
1T 1H 2BT · H · B1T 0H 1B
25%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-4Hiệu số+0
25%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.5Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.0Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ararat-Armenia
Dựa trên 6 trận
UEFA Champions LeagueAZ Alkmaar
6Trận—
3T 0H 3BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Ararat-ArmeniaUEFA Europa Conference LeagueAZ Alkmaar
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ararat-Armenia
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộAZ Alkmaar
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Ararat-ArmeniaCúp KNVBAZ Alkmaar
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BJagiellonia3:1Ararat-Armenia16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · Chorten ArenaHArarat-Armenia1:1Alashkert10/10/2026 22:00 · Premier League ArmeniaTArarat-Armenia1:0Univ. Craiova27/08/2026 23:00 · UEFA Europa League · Vazgen Sargsyan Republican StadiumHUniv. Craiova1:1Ararat-Armenia21/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Stadionul Ion OblemencoBNK Celje2:0Ararat-Armenia12/08/2026 01:15 · UEFA Champions LeagueTArarat-Armenia2:1NK Celje04/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Vazgen Sargsyan Republican StadiumBShamrock Rovers2:1Ararat-Armenia29/07/2026 02:00 · UEFA Champions League · Tallaght StadiumTArarat-Armenia2:0Shamrock Rovers21/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Vazgen Sargsyan Republican StadiumBRiga FC3:2Ararat-Armenia15/07/2026 00:00 · UEFA Champions League · Skonto stadionsTArarat-Armenia2:0Riga FC07/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Football Academy Stadium
Mùa giải 2025/26
TArarat-Armenia1:0FC Gandzasar27/05/2026 22:00 · Premier League Armenia
Tính đến 25/10 04:29

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận · trong tổng số 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK98Bravim Joao110090 phút5.70
GK1Arman Nersesyan-----
GK12Shirak Badalyan-----
GK71Andranik Martirosyan-----
DF43R. Wilson Valdez Bruno111086 phút6.40
DF2Hugo Oliveira111085 phút6.33
DF16Edgar Grigoryan100284 phút6.13
DF3Julio Junior90090 phút6.20
DF47Alexandros Malis81084 phút6.35
DF5Felipe Luis40026 phút6.20
DF13Kamo Hovhannisyan30085 phút—
DF14Bruno Pereira20038 phút6.30
MF19Karen Muradyan110178 phút6.57
MF11Zidane Banjaqui102157 phút7.40
MF17Maxence Carlier80148 phút7.25
MF20Luheni Alwyn Tera80045 phút6.00
MF70Benny60045 phút6.50
MF8Andres Balanta Juan60035 phút6.70
MF10Armen Ambartsumyan40032 phút6.50
MF6Michel Ayvazyan2006 phút—
MF22Mikael Khudaverdyan-----
MF23Martun Hovhannisyan-----
MF35Edgar Poghosyan-----
MF44Davit Petrosyan-----
MF71Vahe Movsisyan-----
FW91Lima Sandro114184 phút6.67
FW77Artur Serobyan111075 phút6.93
FW95Carlos Franca112122 phút6.67
FW7Zhirayr Shaghoyan91045 phút6.63
FW25Alioune Ndour5004 phút—
FW9Arayik Eloyan30014 phút6.57
FW90Paul Ayongo2007 phút—
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Jari De Busser120090 phút6.88
GK1Ismail Ka-----
GK1Rome-Jayden Owusu-Oduro-----
GK12Hobie Verhulst-----
GK41Jeroen Zoet-----
DF4Lewis Schouten111090 phút7.19
DF3Wouter Goes110188 phút7.10
DF5Mateo Chavez Garcia111375 phút7.08
DF22Elijah Dijkstra100084 phút6.65
DF2Seiya Maikuma70126 phút6.77
DF34Mees de Wit60044 phút6.92
DF30Denso Kasius30026 phút6.50
DF29Wesley Hoedt20085 phút6.55
DF31Rion Ichihara20010 phút6.90
DF3Andrea Natali-----
MF6Peer Koopmeiners122190 phút7.58
MF21Dave Kwakman111171 phút7.05
MF8Jordy Clasie71056 phút6.73
MF10Kees Smit60267 phút6.97
MF10Hessel de Wit20014 phút6.40
MF6Stije Resink-----
MF7Rio Robbemond-----
MF8Julian Oerip-----
FW11Ro-Zangelo Daal125180 phút7.92
FW9Mexx Meerdink126272 phút6.80
FW24Ayoub Oufkir122032 phút6.83
FW14Calvin Stengs111248 phút6.84
FW7Patati Weslley113145 phút6.81
FW17Valdemar Byskov71346 phút7.11
FW18Bendeguz Kovacs50038 phút6.72
FW19Jizz Hornkamp42022 phút7.00
FW54Jerroldino Bergraaf1009 phút6.20
FW27Wassim Bouziane-----
Tính đến 23/10 08:38

Huấn luyện viên

Ararat-ArmeniaHuấn luyện viên Tulipa
AZ AlkmaarHuấn luyện viên Leeroy Echteld
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:54

Các trận tiếp theo