A.C. Milan vs S.L. Benfica
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 16 | G | Mike Maignan |
| 42 | D | Filippo Terracciano |
| 5 | D | Koni De Winter |
| 31 | D | Strahinja Pavlović |
| 21 | M | Samuel Chukwueze |
| 30 | M | Ardon Jashari |
| 80 | M | Yunus Musah |
| 33 | M | Davide Bartesaghi |
| 20 | F | Omari Hutchinson |
| 70 | F | Alphadjo Cissè |
| 9 | F | Gonçalo Ramos |
| 34 | D | Mario Gila |
| 11 | M | Christian Pulišić |
| 22 | F | Diego Moreira |
| 56 | F | Alexis Saelemaekers |
| 12 | M | Adrien Rabiot |
| 96 | G | Lorenzo Torriani |
| 23 | D | Fikayo Tomori |
| 46 | D | Matteo Gabbia |
| 2 | D | Pervis Estupiñán |
| 8 | M | Ruben Loftus-Cheek |
| 14 | M | Luka Modrić |
| 73 | F | Francesco Camarda |
| 1 | G | Anatoliy Trubin |
| 58 | D | Daniel Banjaqui |
| 3 | D | Alessandro Circati |
| 44 | D | Tomás Araújo |
| 34 | D | Souffian El Karouani |
| 8 | M | Fredrik Aursnes |
| 36 | M | João Palhinha |
| 11 | M | Dodi Lukebakio |
| 10 | M | Georgiy Sudakov |
| 13 | M | Jakub Kamiński |
| 22 | F | Jhon Durán |
| 18 | M | Leandro Barreiro |
| 25 | F | Gianluca Prestianni |
| 21 | F | Andreas Schjelderup |
| 14 | F | Vangelis Pavlidis |
| 26 | D | Samuel Dahl |
| 24 | G | Samuel Soares |
| 2 | D | Clément Lenglet |
| 5 | M | Enzo Barrenechea |
| 16 | M | Manu Silva |
| 27 | M | Rafa Silva |
| 30 | M | Claudio Echeverri |
| 72 | F | Anísio Cabral |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Tổng |
|---|---|---|
| A.C. Milan | 0 | 0 |
| S.L. Benfica | 1 | 2 |
- 11'Thẻ vàngStrahinja Pavlović
- 16'Bàn thắngDodi LukebakioKiến tạo: Jakub Kamiński
- 26'Thẻ vàngSouffian El Karouani
- 37'Thẻ vàngJhon Durán
- 46'Thay ngườiMario GilaRa sân: Filippo Terracciano
- 46'Thay ngườiChristian PulišićRa sân: Omari Hutchinson
- 53'Bàn thắngJakub KamińskiKiến tạo: Souffian El Karouani
- 57'Thay ngườiAlexis SaelemaekersRa sân: Davide Bartesaghi
- 57'Thay ngườiDiego MoreiraRa sân: Alphadjo Cissè
- 70'Thay ngườiGianluca PrestianniRa sân: Georgiy Sudakov
- 70'Thay ngườiLeandro BarreiroRa sân: Fredrik Aursnes
- 73'Thay ngườiAdrien RabiotRa sân: Ardon Jashari
- 77'Thẻ vàngDaniel Banjaqui
- 80'Thay ngườiVangelis PavlidisRa sân: Jhon Durán
- 80'Thay ngườiAndreas SchjelderupRa sân: Jakub Kamiński
- 84'Thẻ vàngLeandro Barreiro
- 88'Thay ngườiSamuel DahlRa sân: Souffian El Karouani
- 90+2'Thẻ vàngVangelis Pavlidis
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| A.C. Milan Dựa trên 20 trận | S.L. Benfica Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 14T 5H 1B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 2.95 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +3 | Hiệu số | +41 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.40 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.56 (14 trận) |
| 1.25 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.74 (14 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 85% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.5 (14 trận) |
| 3.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.4 (17 trận) |
| 54% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (17 trận) |
| 3.6 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.2 (17 trận) |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (19 trận) |
| 10.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (17 trận) |
| A.C. Milan Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | S.L. Benfica Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 8T 2H 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 3.20 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -2 | Hiệu số | +23 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.47 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.72 (7 trận) |
| 1.30 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.66 (7 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.0 | Số cú sút mỗi trận | 21.1 (7 trận) |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 8.4 (9 trận) |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (9 trận) |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 9.6 (9 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 9.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| A.C. Milan Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | S.L. Benfica Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 2H 3B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 2.70 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +5 | Hiệu số | +18 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.33 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.41 (7 trận) |
| 1.19 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.82 (7 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (7 trận) |
| 3.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (8 trận) |
| 4.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (8 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| 12.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (8 trận) |
| A.C. Milan Dựa trên 20 trận | Serie A (Italy) | S.L. Benfica |
|---|---|---|
| 20 | Trận | — |
| 9T 4H 7B | T · H · B | — |
| 45% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.40 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.25 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.6 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| A.C. Milan | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | S.L. Benfica Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 10T 4H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 71% |
| — | Tỷ lệ hòa | 29% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.86 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| — | Hiệu số | +28 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.56 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.74 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 86% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 8.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| A.C. Milan | UEFA Europa League | S.L. Benfica Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 4T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 3.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +13 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 10.7 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 65% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
A.C. Milan đã gặp S.L. Benfica tại UEFA Europa League vào 17/9/2026 02:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số A.C. Milan 0-2 S.L. Benfica.
A.C. Milan đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, S.L. Benfica đứng thứ 3.
A.C. Milan thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
S.L. Benfica thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình A.C. Milan có Omari Hutchinson, Alphadjo Cissè, Gonçalo Ramos.
Đội hình S.L. Benfica có Georgiy Sudakov, Jakub Kamiński, Jhon Durán.
A.C. Milan · Trận trước: S.S. Lazio vs A.C. Milan (12/9) · Trận tiếp theo: A.C. Milan vs U.S. Lecce (21/9)
S.L. Benfica · Trận trước: S.L. Benfica vs Gil Vicente (14/9) · Trận tiếp theo: F.C. Porto vs S.L. Benfica (21/9)
Các trận UEFA Europa League khác cùng ngày
- Ararat-Armenia vs Sparta Prague
- Omonia vs RC Celta de Vigo
- Sturm Graz vs Rennes
- Bayer Leverkusen vs NK Celje
- H. Beer Sheva vs Din. Zagreb
- Sunderland vs AZ Alkmaar
- Olympiacos Piraeus vs Jagiellonia
- Anderlecht vs Lyon
Các trận UEFA Europa League tuần này
- OFI Crete vs Hoffenheim
- Levski Sofia vs Salzburg
- Lillestrom vs Torreense
- Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Bournemouth
- Juventus vs Nijmegen
- Celtic vs Ferencvaros
- Plzen vs Royale Union SG
- Crystal Palace vs Lech Poznań
- Besiktas vs Marseille
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Padova vs Piacenza
- Valencia vs Murcia
- Molde vs Start
- Sandefjord BK vs Lillestrom
Chưa có bài viết nào.