Ngôn ngữ

Hoffenheim vs Besiktas

Chi tiết trận đấu
SNP Arena
HoffenheimChủ nhà
2 : 3Tỷ số chung cuộc
BesiktasĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:30
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GOliver Baumann
34DVladimír Coufal
5DOzan Kabak
28DKoki Machida
13DBernardo
18MWouter Burger
7MLeon Avdullahu
27MAndrej Kramarić
11MFisnik Asllani
14MAdam Daghim
10FAdam Hložek
Dự bị 12
22DAlexander Prass
19FTim Lemperle
17MNathan De Cat
20MBambasé Conté
2DRobin Hranáč
36GLukas Petersson
37GLuca Philipp
15DValentin Gendrey
29DNatnael Abraha
39DMats Rots
32MCajetan Lenz
9FMax Moerstedt
Huấn luyện viên Christian Ilzer
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAlexander Nübel
62DAmir Murillo
12DEmmanuel Agbadou
53DEmirhan Topçu
11DKassoum Ouattara
4MWilfred Ndidi
10MOrkun Kökçü
29Mİlhan Fakılı
15MJunior Olaitan
19MLeandro Trossard
9FHyeon-gyu Oh
Dự bị 12
21MFabio Miretti
6MSalih Özcan
90FSemih Kılıçsoy
33DRıdvan Yılmaz
50DÜmit Akdağ
80GDoğan Alemdar
58DYasin Özcan
22DTaylan Bulut
35DTiago Djaló
8MKartal Kayra Yılmaz
17FErnest Poku
70FAhmet Sami Bircan
Huấn luyện viên Vincenzo Italiano
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HoffenheimVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. HajdariChấn thương cơ
L. EngelnsNgoài danh sách
P. WimmerChấn thương đùi
BesiktasVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. KelesNgoài danh sách
D. VlahovicỐm
M. RashicaChấn thương
V. CernyChấn thương cơ
Tính đến 16/10 04:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Hoffenheim022
Besiktas033
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 23'Thẻ vàngFisnik Asllani
  2. 46'Thay ngườiFabio MirettiRa sân: Orkun Kökçü
  3. 59'Thay ngườiAlexander PrassRa sân: Adam Daghim
  4. 59'Thay ngườiTim LemperleRa sân: Adam Hložek
  5. 60'Bàn thắngAmir MurilloKiến tạo: Hyeon-gyu Oh
  6. 67'Thẻ vàngOzan Kabak
  7. 68'Bàn thắngFisnik AsllaniKiến tạo: Tim Lemperle
  8. 72'Thay ngườiBambasé ContéRa sân: Andrej Kramarić
  9. 72'Thay ngườiNathan De CatRa sân: Wouter Burger
  10. 72'Bàn thắngHyeon-gyu OhKiến tạo: Junior Olaitan
  11. 78'Thay ngườiSalih ÖzcanRa sân: Junior Olaitan
  12. 79'Bàn thắngHyeon-gyu OhKiến tạo: İlhan Fakılı
  13. 80'Thẻ vàngHyeon-gyu Oh
  14. 85'Thay ngườiRobin HranáčRa sân: Ozan Kabak
  15. 85'Thay ngườiSemih KılıçsoyRa sân: Hyeon-gyu Oh
  16. 87'Bàn thắngKoki MachidaKiến tạo: Vladimír Coufal
  17. 90'Thẻ vàngTim Lemperle
  18. 90'Thay ngườiÜmit AkdağRa sân: Wilfred Ndidi
  19. 90'Thay ngườiRıdvan YılmazRa sân: Kassoum Ouattara
  20. 90+2'Thẻ vàngKoki Machida
  21. 90+4'Thẻ vàngVladimír Coufal
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
1,15Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,33
13Sút19
3Sút trúng đích5
7Phạt góc5
18Phạm lỗi8
5Thẻ vàng1
486Chuyền bóng420
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKOliver Baumann90000005.6
7 · MFLeon Avdullahu90001007.2
11 · MFFisnik Asllani90102107.7
13 · DFBernardo90001006.9
28 · DFKoki Machida90102107.5
34 · DFVladimír Coufal90010106.3
5 · DFOzan Kabak85000106.3
18 · MFWouter Burger72000006.7
27 · MFAndrej Kramarić72000006.2
10 · FWAdam Hložek59001006.6
14 · MFAdam Daghim59000007.2
19 · FW · Dự bịTim Lemperle31010106.5
22 · DF · Dự bịAlexander Prass31000005.6
17 · MF · Dự bịNathan De Cat18001006.3
20 · MF · Dự bịBambasé Conté18001006.5
2 · DF · Dự bịRobin Hranáč10000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlexander Nübel90000005.9
12 · DFEmmanuel Agbadou90000006.3
19 · MFLeandro Trossard90001007.2
29 · MFİlhan Fakılı90011007.3
53 · DFEmirhan Topçu90000006.9
62 · DFAmir Murillo90101007.2
4 · MFWilfred Ndidi89000006.9
11 · DFKassoum Ouattara89000007.7
9 · FWHyeon-gyu Oh85215109.2
15 · MFJunior Olaitan78012006.2
10 · MFOrkun Kökçü45000007.6
21 · MF · Dự bịFabio Miretti45001006.9
6 · MF · Dự bịSalih Özcan12001006.3
90 · FW · Dự bịSemih Kılıçsoy10000006.7
33 · DF · Dự bịRıdvan Yılmaz100000—
50 · DF · Dự bịÜmit Akdağ100000—
Tính đến 18/10 22:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,87Hòa3,99Đội khách4,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,931,87Hòa4,083,99Đội khách3,484,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 01:301,87▼3,99▼4,00▲
16/10 00:581,944,00▲3,70▼
16/10 00:271,94▼3,97▼3,72▲
15/10 23:551,96▲4,00▼3,64▼
15/10 23:221,94▼4,013,71▲
15/10 22:401,97▲4,01▼3,60▼
15/10 22:191,95▼4,05▲3,62▼
15/10 21:591,964,00▲3,65▼
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
15/10 21:301,96▲3,99▼3,66▲
15/10 21:001,94▼4,07▲3,64▲
15/10 20:301,96▼4,05▲3,60▲
15/10 20:021,984,043,55▲
15/10 19:321,98▼4,04▲3,54▲
15/10 19:051,994,033,53▲
15/10 18:331,99▼4,033,51▲
15/10 18:062,004,03▲3,49
15/10 17:372,00▼4,02▲3,49
15/10 17:092,01▲4,01▲3,49▼
15/10 16:102,00▼4,00▲3,50▼
15/10 15:412,01▲3,97▼3,51▼
15/10 14:461,993,99▲3,56
15/10 14:191,99▲3,97▲3,56▲
15/10 13:501,98▼3,94▼3,54▲
15/10 13:232,02▲3,97▼3,40▼
15/10 12:281,98▲3,98▼3,52▲
15/10 10:101,95▼4,14▲3,48▲
15/10 08:501,97▲4,11▼3,46▲
15/10 08:231,96▼4,16▲3,45▲
15/10 06:061,98▲4,14▼3,41▼
15/10 04:411,97▼4,15▲3,42▲
15/10 02:441,98▲4,14▲3,41▲
14/10 15:371,96▲4,083,37▼
13/10 04:011,934,083,45▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,934,083,48
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,873,994,00
Betfair1,853,903,80
bet3651,804,004,00
Marathon1,873,983,84
1xBet1,904,043,90
Betano1,914,053,90
BetVictor1,804,003,75
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,88Đội khách +0.52,03Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,931,88Đội khách1,922,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:301,88▼2,03▲
16/10 00:271,95▼1,95▲
15/10 23:551,97▲1,93▼
15/10 23:221,95▼1,95▲
15/10 22:401,98▲1,93▼
15/10 22:191,96▼1,94▲
15/10 21:591,97▲1,93
15/10 21:301,96▲1,93▼
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
15/10 21:001,95▼1,95▲
15/10 20:301,97▼1,93▲
15/10 19:321,99▼1,92▲
15/10 19:052,001,91▲
15/10 18:332,00▼1,90
15/10 18:062,011,90▲
15/10 17:372,01▼1,89
15/10 17:092,02▲1,89
15/10 16:102,01▼1,89
15/10 15:412,02▲1,89▼
15/10 14:192,00▲1,91▲
15/10 13:501,99▼1,89▲
15/10 13:232,03▲1,86▼
15/10 12:281,99▲1,90▼
15/10 10:101,96▼1,93▲
15/10 08:501,98▲1,91▼
15/10 08:231,97▼1,92▲
15/10 06:061,99▲1,90▼
15/10 04:411,98▼1,91▲
15/10 02:441,99▲1,90▲
14/10 15:371,98▲1,89▼
14/10 14:181,95▲1,92▲
13/10 04:011,94▲1,91▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,931,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,882,03
bet3651,881,98
Betano1,871,98
BetVictor1,761,92
Tài/Xỉu3Tài 31,81Xỉu 32,06Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,681,81Xỉu2,192,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:301,81▲2,06▼
16/10 00:581,78▼2,10▲
15/10 23:551,85▼2,05▲
15/10 23:221,87▲2,03▼
15/10 22:401,84▲2,06▼
15/10 22:191,78▼2,10▲
15/10 21:591,86▼2,04▲
15/10 21:301,87▲2,02▼
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
15/10 21:001,75▼2,14▲
15/10 19:321,762,13▲
15/10 18:331,76▲2,12▼
15/10 18:061,75▼2,14▲
15/10 17:091,76▼2,12▲
15/10 16:101,77▼2,11▲
15/10 14:461,81▼2,06▼
15/10 14:191,832,07▲
15/10 13:501,832,05▼
15/10 13:231,83▲2,06
15/10 12:28Thay đổi mốc · mốc chính 3
15/10 12:281,82▲2,06▼
15/10 10:101,652,30▲
15/10 04:411,65▼2,29▲
15/10 02:441,67▲2,26▲
14/10 14:181,66▲2,25▲
13/10 04:011,65▼2,24▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,682,19
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,812,06
Marathon1,741,99
1xBet1,741,99
Betano1,822,05
BetVictor1,731,95
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,401,44Không2,882,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 01:301,44▲2,63▼
16/10 00:581,40▼2,80▲
15/10 23:221,442,63▼
15/10 22:191,44▼2,70▲
15/10 21:301,47▲2,63▼
15/10 20:301,40▼2,88▲
15/10 13:501,44▲2,70▼
15/10 12:281,40▼2,88▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
15/10 11:591,44▲2,70▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,402,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,63
bet3651,442,62
Marathon1,462,52
1xBet1,462,56
Betano1,472,55
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
HoffenheimTất cảBesiktas
9Trận16
3Thắng12
0Hòa0
6Thua4
17Bàn thắng31
19Bàn thua14
HoffenheimChủ nhàBesiktas
4Trận8
1Thắng8
0Hòa0
3Thua0
8Bàn thắng21
10Bàn thua4
HoffenheimĐội kháchBesiktas
5Trận8
2Thắng4
0Hòa0
3Thua4
9Bàn thắng10
9Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới7
1Trận không ghi bàn3
1.89Bàn thắng mỗi trận1.94
2.11Bàn thua mỗi trận0.88
1Chuỗi thắng dài nhất6
4Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
HoffenheimTất cảBesiktas
2Trận8
0Thắng7
0Hòa0
2Thua1
2Bàn thắng15
5Bàn thua4
HoffenheimChủ nhàBesiktas
1Trận4
0Thắng4
0Hòa0
1Thua0
2Bàn thắng9
3Bàn thua1
HoffenheimĐội kháchBesiktas
1Trận4
0Thắng3
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng6
2Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới5
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận1.88
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận0.50
0Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
HoffenheimTất cảBesiktas
6Trận—
2Thắng—
0Hòa—
4Thua—
11Bàn thắng—
14Bàn thua—
HoffenheimChủ nhàBesiktas
3Trận—
1Thắng—
0Hòa—
2Thua—
6Bàn thắng—
7Bàn thua—
HoffenheimĐội kháchBesiktas
3Trận—
1Thắng—
0Hòa—
2Thua—
5Bàn thắng—
7Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.83Bàn thắng mỗi trận—
2.33Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
HoffenheimTất cảBesiktas
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
HoffenheimĐội kháchBesiktas
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
HoffenheimTất cảBesiktas
—Trận8
—Thắng5
—Hòa0
—Thua3
—Bàn thắng16
—Bàn thua10
HoffenheimChủ nhàBesiktas
—Trận4
—Thắng4
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng12
—Bàn thua3
HoffenheimĐội kháchBesiktas
—Trận4
—Thắng1
—Hòa0
—Thua3
—Bàn thắng4
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận2.00
—Bàn thua mỗi trận1.25
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức · Süper Lig
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Hoffenheim Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg6411+913BTHTT
4Bayer Leverkusen6411+713TTTHT
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Hoffenheim6204-36TBBTB
15Schalke6123-35BBHTH
16Paderborn6123-45HBTBB
171. FC Union Berlin6123-125HTBBB
18B. Monchengladbach6006-120BBBBB
Besiktas Süper Lig
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.8611+619TTBTT
2Amedspor8521+917THTTH
3Fenerbahçe S.K.8512+1616TTTHB
4Trabzonspor8512+1316TTTBT
5Besiktas8503+615BTBTT
6Corum8413+513TTBTT
7Kasimpasa8341+313TBHTH
8Kocaelispor8404+112BBTBT
9Alanyaspor8332-112BHTHT
10Basaksehir8323+011THTBB
11Erzurumspor8323-611THTBT
12Rizespor8314-310BBHTB
13Goztepe8233+19TTHHB
14Gaziantep8224-48BBBHT
15Gençlerbirliği S.K.8224-98BHBBB
16Konyaspor8125-55BHHTB
17Samsunspor8116-124BBBBB
18Eyüpspor8107-203BBBBB
Tính đến 21/10 02:11
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 20/10 16:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HoffenheimBBBTBBTBTH7T 4H 9B
BesiktasTBTTTTBBTT13T 2H 5B
Hoffenheim
Dựa trên 20 trận
Besiktas
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B13T 2H 5B
35%Tỷ lệ thắng65%
20%Tỷ lệ hòa10%
1.70Ghi được mỗi trận1.90
1.95Bị ghi mỗi trận0.90
-5Hiệu số+20
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.71 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03 (14 trận)
1.35 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02 (14 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
17.2 (19 trận)Số cú sút mỗi trận18.0 (14 trận)
5.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (17 trận)
59% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (17 trận)
7.1 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.8 (17 trận)
2.5 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
13.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (17 trận)
Hoffenheim
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBesiktas
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 2H 4BT · H · B9T 1H 1B
40%Tỷ lệ thắng82%
20%Tỷ lệ hòa9%
1.70Ghi được mỗi trận2.36
1.50Bị ghi mỗi trận0.73
+2Hiệu số+18
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
10%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.85Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.40 (8 trận)
1.28Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.75 (8 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
18.7Số cú sút mỗi trận19.2 (8 trận)
6.4Sút trúng đích mỗi trận6.8 (9 trận)
59%Kiểm soát bóng trung bình64% (9 trận)
7.7Phạt góc mỗi trận7.7 (9 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.5 (10 trận)
11.7Phạm lỗi mỗi trận11.3 (9 trận)
Hoffenheim
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBesiktas
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 2H 5BT · H · B4T 1H 4B
30%Tỷ lệ thắng44%
20%Tỷ lệ hòa11%
1.70Ghi được mỗi trận1.33
2.40Bị ghi mỗi trận1.11
-7Hiệu số+2
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
30%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.55 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54 (6 trận)
1.43 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (6 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.3 (6 trận)
4.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (8 trận)
60% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (8 trận)
6.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (8 trận)
2.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (8 trận)
16.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (8 trận)
Hoffenheim
Dựa trên 18 trận
Bundesliga (Đức)Besiktas
18Trận—
6T 4H 8BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
22%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
2.06Bị ghi mỗi trận—
-7Hiệu số—
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.71Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.35Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
17.0Số cú sút mỗi trận—
5.4Sút trúng đích mỗi trận—
59%Kiểm soát bóng trung bình—
7.1Phạt góc mỗi trận—
2.5 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
13.3Phạm lỗi mỗi trận—
HoffenheimSüper LigBesiktas
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B7T 2H 4B
—Tỷ lệ thắng54%
—Tỷ lệ hòa15%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.23
—Hiệu số+10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
—Tỷ lệ không ghi bàn15%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.96
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.01
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận18.0
—Sút trúng đích mỗi trận6.5
—Kiểm soát bóng trung bình61%
—Phạt góc mỗi trận6.7
—Thẻ vàng mỗi trận2.1 (12 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.3
Hoffenheim
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa LeagueBesiktas
Dựa trên 7 trận
1Trận7
0T 0H 1BT · H · B6T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng86%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.71
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.29
-2Hiệu số+10
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới71%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn14%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn14%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn29%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình64% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Hoffenheim
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcBesiktas
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 20/10 01:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Oliver Baumann80090 phút6.83
GK37Luca Philipp10090 phút—
GK1Lukas Petersson-----
DF34Vladimir Coufal90386 phút6.65
DF5Ozan Kabak91080 phút6.88
DF39Mats Rots70066 phút6.80
DF21Albian Hajdari60074 phút6.44
DF28Koki Machida61068 phút6.87
DF2Robin Hranac50033 phút6.42
DF13Bernardo30069 phút6.70
DF15Valentin Gendrey30014 phút6.85
DF2Natnael Abraha10013 phút—
DF3Sean Dulic-----
DF13Tristan Spranger-----
DF47Valentin Lassig-----
MF7Leon Avdullahu91089 phút7.11
MF18Wouter Burger81086 phút7.01
MF8Patrick Wimmer62157 phút6.68
MF17Nathan De Cat50134 phút6.45
MF22Alexander Prass31146 phút6.93
MF16Luis Engelns-----
MF23Alex Honajzer-----
MF32Cajetan Lenz-----
FW10Adam Hlozek92163 phút6.95
FW14Adam Daghim92261 phút6.88
FW20Bambase Conte92356 phút7.10
FW19Tim Lemperle81165 phút6.27
FW27Andrej Kramaric80023 phút6.35
FW11Fisnik Asllani61142 phút6.88
FW9Max Moerstedt41135 phút6.37
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alexander Nubel160090 phút6.80
GK80Dogan Alemdar-----
GK96Emir Yasar-----
DF62Michael Murillo154084 phút6.96
DF53Emirhan Topcu141084 phút7.33
DF33Ridvan Yilmaz131265 phút6.77
DF12Emmanuel Agbadou130162 phút7.11
DF35Tiago Djalo120074 phút7.08
DF11Kassoum Ouattara120049 phút6.87
DF22Taylan Bulut40047 phút6.53
DF58Yasin Ozcan20014 phút—
DF50Umit Akdag1001 phút—
DF63Azem Yortac-----
MF6Salih Ozcan160079 phút6.87
MF15Junior Olaitan150775 phút7.30
MF10Orkun Kokcu145481 phút7.34
MF4Wilfred Ndidi110029 phút6.72
MF21Fabio Miretti60046 phút6.77
MF8Kartal Kayra Yilmaz50027 phút6.95
FW29Ilhan Fakili162254 phút6.95
FW18Vaclav Cerny154268 phút6.88
FW9Hyeon-Gyu Oh153249 phút6.82
FW19Leandro Trossard101175 phút7.41
FW28Dusan Vlahovic96071 phút7.13
FW7Milot Rashica71016 phút6.90
FW90Semih Kilicsoy51028 phút6.35
FW17Ernest Poku41021 phút6.58
FW23Mustafa Hekimoglu2004 phút—
FW70Sami Bircan Ahmet1004 phút—
FW66Ozan Sevim-----
FW81Ali Pagda-----
C. Keles—————
Tính đến 20/10 08:37

Huấn luyện viên

HoffenheimHuấn luyện viên Christian Ilzer
BesiktasHuấn luyện viên Vincenzo Italiano
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:43

Các trận tiếp theo