Ngôn ngữ

Anderlecht vs Lyon

Chi tiết trận đấu
Lotto Park
AnderlechtChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
LyonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
26GColin Coosemans
79DAli Maamar
12DAndrew Omobamidele
27DLéo Pétrot
6DLudwig Augustinsson
18MLukáš Ambros
24MEnric Llansana
8MRomeo Amane
10MMarten Winkler
9FMihajlo Cvetković
19FThelo Aasgaard
Dự bị 12
55MMarco Kana
21FTawfik Bentayeb
14FDanylo Sikan
11FOliver Antman
53MNoa Cobiella
32GJustin Heekeren
50DKaïs Barry
5DOleg Reabciuk
68MNoah Kalonji
61MJoshua Nga Kana
83MTristan Degreef
29MMario Stroeykens
Huấn luyện viên Vitor Bruno
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
40GRémy Descamps
21DRuben Kluivert
22DClinton Mata
19DMoussa Niakhaté
76DMohamed Ouédraogo
6MTanner Tessmann
23MTyler Morton
99MNoah Nartey
26FKaïl Boudache
17FLoïs Openda
11FKeito Nakamura
Dự bị 12
3DNicolás Tagliafico
20DFelix Bacher
10MPavel Šulc
2MMads Bidstrup
8MCorentin Tolisso
25GJustin Bengui
1GDominik Greif
13DZachary Athekame
18MKhalis Merah
45FRémi Himbert
7FErnest Nuamah
24FJulien Duranville
Huấn luyện viên Paulo Fonseca
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 30/09 10:57

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Tổng
Anderlecht01
Lyon22
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Bàn thắngNoah Nartey
  2. 22'Bàn thắngKeito NakamuraKiến tạo: Mohamed Ouédraogo
  3. 26'Thẻ vàngMoussa Niakhaté
  4. 44'Thẻ vàngMohamed Ouédraogo
  5. 46'Thay ngườiMarco KanaRa sân: Romeo Amane
  6. 46'Thay ngườiFelix BacherRa sân: Moussa Niakhaté
  7. 46'Thay ngườiNicolás TagliaficoRa sân: Mohamed Ouédraogo
  8. 61'Bàn thắngMihajlo CvetkovićKiến tạo: Ali Maamar
  9. 65'Thay ngườiPavel ŠulcRa sân: Loïs Openda
  10. 74'Thay ngườiDanylo SikanRa sân: Lukáš Ambros
  11. 74'Thay ngườiTawfik BentayebRa sân: Thelo Aasgaard
  12. 74'Thay ngườiMads BidstrupRa sân: Noah Nartey
  13. 74'Thay ngườiCorentin TolissoRa sân: Tyler Morton
  14. 85'Thay ngườiOliver AntmanRa sân: Mihajlo Cvetković
  15. 90'Thay ngườiNoa CobiellaRa sân: Ludwig Augustinsson
Thống kê đội · Cuối trận
58Kiểm soát bóng42
1,82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,2
14Sút13
5Sút trúng đích10
6Phạt góc4
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
474Chuyền bóng347
8Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · MFMarten Winkler90000006.7
12 · DFAndrew Omobamidele90002006.3
24 · MFEnric Llansana90001007.5
26 · GKColin Coosemans90000008.3
27 · DFLéo Pétrot90000006.3
79 · DFAli Maamar90010007.3
6 · DFLudwig Augustinsson89001006.3
9 · FWMihajlo Cvetković85103007.7
18 · MFLukáš Ambros74000006.7
19 · FWThelo Aasgaard74000006.3
8 · MFRomeo Amane45000006.6
55 · MF · Dự bịMarco Kana45000006.9
14 · FW · Dự bịDanylo Sikan16002006.2
21 · FW · Dự bịTawfik Bentayeb16001006.3
11 · FW · Dự bịOliver Antman9000006.3
53 · MF · Dự bịNoa Cobiella100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · MFTanner Tessmann90000006.9
11 · FWKeito Nakamura90102008.5
21 · DFRuben Kluivert90001006.9
22 · DFClinton Mata90000006.2
26 · FWKaïl Boudache90002007.2
40 · GKRémy Descamps90000006.7
23 · MFTyler Morton74000007.2
99 · MFNoah Nartey74101006.9
17 · FWLoïs Openda65003006.2
19 · DFMoussa Niakhaté45000107.2
76 · DFMohamed Ouédraogo45011107.5
3 · DF · Dự bịNicolás Tagliafico45000006.2
20 · DF · Dự bịFelix Bacher45000006.3
10 · MF · Dự bịPavel Šulc25000007.6
2 · MF · Dự bịMads Bidstrup16000006.9
8 · MF · Dự bịCorentin Tolisso16001006.5
Tính đến 30/09 10:57

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AnderlechtTHTBTTBTTT10T 4H 6B
LyonHTHBTHTBBB7T 7H 6B
Anderlecht
Dựa trên 20 trận
Lyon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 4H 6BT · H · B7T 7H 6B
50%Tỷ lệ thắng35%
20%Tỷ lệ hòa35%
1.45Ghi được mỗi trận1.35
1.35Bị ghi mỗi trận1.20
+2Hiệu số+3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (16 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (16 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận13.3
5.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8
53% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
6.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.0
2.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3
16.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8
Anderlecht
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLyon
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 2H 2BT · H · B5T 2H 4B
60%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa18%
1.90Ghi được mỗi trận1.73
1.30Bị ghi mỗi trận1.55
+6Hiệu số+2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
10%Tỷ lệ không ghi bàn18%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.41 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận14.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình55%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận6.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5
Anderlecht
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnLyon
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 2H 4BT · H · B2T 5H 2B
40%Tỷ lệ thắng22%
20%Tỷ lệ hòa56%
1.00Ghi được mỗi trận0.89
1.40Bị ghi mỗi trận0.78
-4Hiệu số+1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
30%Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.89 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (7 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận11.9
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận5.1
3.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0
Anderlecht
Dựa trên 14 trận
Pro LeagueLyon
14Trận—
5T 3H 6BT · H · B—
36%Tỷ lệ thắng—
21%Tỷ lệ hòa—
1.07Ghi được mỗi trận—
1.64Bị ghi mỗi trận—
-8Hiệu số—
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
29%Tỷ lệ không ghi bàn—
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
AnderlechtLigue 1 PhápLyon
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B6T 5H 3B
—Tỷ lệ thắng43%
—Tỷ lệ hòa36%
—Ghi được mỗi trận1.43
—Bị ghi mỗi trận1.14
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
—Tỷ lệ không ghi bàn29%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận13.1
—Sút trúng đích mỗi trận4.4
—Kiểm soát bóng trung bình55%
—Phạt góc mỗi trận6.5
—Thẻ vàng mỗi trận1.4
—Phạm lỗi mỗi trận11.3
Anderlecht
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa LeagueLyon
Dựa trên 2 trận
6Trận2
5T 1H 0BT · H · B0T 1H 1B
83%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
17%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.33Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.67Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+10Hiệu số-2
50%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
53% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
16.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
AnderlechtUEFA Champions LeagueLyon
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận14.8
—Sút trúng đích mỗi trận6.5
—Kiểm soát bóng trung bình53%
—Phạt góc mỗi trận5.2
—Thẻ vàng mỗi trận0.8
—Phạm lỗi mỗi trận13.0
Trận gần đây
Tính đến 16/10 05:08

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu