Anderlecht vs Lyon
Lotto Park
1 : 2Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 26 | G | Colin Coosemans |
| 79 | D | Ali Maamar |
| 12 | D | Andrew Omobamidele |
| 27 | D | Léo Pétrot |
| 6 | D | Ludwig Augustinsson |
| 18 | M | Lukáš Ambros |
| 24 | M | Enric Llansana |
| 8 | M | Romeo Amane |
| 10 | M | Marten Winkler |
| 9 | F | Mihajlo Cvetković |
| 19 | F | Thelo Aasgaard |
Dự bị 12
| 55 | M | Marco Kana |
| 21 | F | Tawfik Bentayeb |
| 14 | F | Danylo Sikan |
| 11 | F | Oliver Antman |
| 53 | M | Noa Cobiella |
| 32 | G | Justin Heekeren |
| 50 | D | Kaïs Barry |
| 5 | D | Oleg Reabciuk |
| 68 | M | Noah Kalonji |
| 61 | M | Joshua Nga Kana |
| 83 | M | Tristan Degreef |
| 29 | M | Mario Stroeykens |
Huấn luyện viên Vitor Bruno
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 40 | G | Rémy Descamps |
| 21 | D | Ruben Kluivert |
| 22 | D | Clinton Mata |
| 19 | D | Moussa Niakhaté |
| 76 | D | Mohamed Ouédraogo |
| 6 | M | Tanner Tessmann |
| 23 | M | Tyler Morton |
| 99 | M | Noah Nartey |
| 26 | F | Kaïl Boudache |
| 17 | F | Loïs Openda |
| 11 | F | Keito Nakamura |
Dự bị 12
| 3 | D | Nicolás Tagliafico |
| 20 | D | Felix Bacher |
| 10 | M | Pavel Šulc |
| 2 | M | Mads Bidstrup |
| 8 | M | Corentin Tolisso |
| 25 | G | Justin Bengui |
| 1 | G | Dominik Greif |
| 13 | D | Zachary Athekame |
| 18 | M | Khalis Merah |
| 45 | F | Rémi Himbert |
| 7 | F | Ernest Nuamah |
| 24 | F | Julien Duranville |
Huấn luyện viên Paulo Fonseca
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 30/09 10:57
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Tổng |
|---|---|---|
| Anderlecht | 0 | 1 |
| Lyon | 2 | 2 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 8'Bàn thắngNoah Nartey
- 22'Bàn thắngKeito NakamuraKiến tạo: Mohamed Ouédraogo
- 26'Thẻ vàngMoussa Niakhaté
- 44'Thẻ vàngMohamed Ouédraogo
- 46'Thay ngườiMarco KanaRa sân: Romeo Amane
- 46'Thay ngườiFelix BacherRa sân: Moussa Niakhaté
- 46'Thay ngườiNicolás TagliaficoRa sân: Mohamed Ouédraogo
- 61'Bàn thắngMihajlo CvetkovićKiến tạo: Ali Maamar
- 65'Thay ngườiPavel ŠulcRa sân: Loïs Openda
- 74'Thay ngườiDanylo SikanRa sân: Lukáš Ambros
- 74'Thay ngườiTawfik BentayebRa sân: Thelo Aasgaard
- 74'Thay ngườiMads BidstrupRa sân: Noah Nartey
- 74'Thay ngườiCorentin TolissoRa sân: Tyler Morton
- 85'Thay ngườiOliver AntmanRa sân: Mihajlo Cvetković
- 90'Thay ngườiNoa CobiellaRa sân: Ludwig Augustinsson
Thống kê đội · Cuối trận
58Kiểm soát bóng42
1,82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,2
14Sút13
5Sút trúng đích10
6Phạt góc4
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
474Chuyền bóng347
8Cứu thua3
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 30/09 10:57
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AnderlechtTHTBTTBTTT10T 4H 6B
LyonHTHBTHTBBB7T 7H 6B
| Anderlecht Dựa trên 20 trận | Lyon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 4H 6B | T · H · B | 7T 7H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (16 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (16 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 5.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 53% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 6.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 2.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 16.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Anderlecht Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lyon Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 5T 2H 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +6 | Hiệu số | +2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| Anderlecht Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Lyon Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 2T 5H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| -4 | Hiệu số | +1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.89 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (7 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 3.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Anderlecht Dựa trên 14 trận | Pro League | Lyon |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 5T 3H 6B | T · H · B | — |
| 36% | Tỷ lệ thắng | — |
| 21% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.07 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Anderlecht | Ligue 1 Pháp | Lyon Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 6T 5H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 43% |
| — | Tỷ lệ hòa | 36% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.43 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Anderlecht Dựa trên 6 trận | UEFA Europa League | Lyon Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 2 |
| 5T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +10 | Hiệu số | -2 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 53% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Anderlecht | UEFA Champions League | Lyon Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
Trận gần đây
TKV Mechelen0:1Anderlecht12/09/2026 01:45 · Pro League · Achter de KazerneHAnderlecht0:0Genk06/09/2026 23:30 · Pro League · Lotto ParkTAnderlecht1:0Kortrijk04/09/2026 01:30 · Pro League · Lotto ParkBRoyale Union SG3:0Anderlecht30/08/2026 23:30 · Pro League · Stade Joseph MarienTAnderlecht3:0Kairat Almaty28/08/2026 01:30 · UEFA Europa League · Lotto ParkTKairat Almaty0:3Anderlecht20/08/2026 22:00 · UEFA Europa League · Almaty Central StadiumBBeveren1:0Anderlecht16/08/2026 18:30 · Pro League · Freethiel StadionTAnderlecht3:2PAOK14/08/2026 01:30 · UEFA Europa League · Lotto ParkTAnderlecht2:1RAAL La Louvière09/08/2026 23:30 · Pro League · Lotto ParkTPAOK0:1Anderlecht07/08/2026 00:45 · UEFA Europa League · Toumba StadiumTAnderlecht3:1Hammarby31/07/2026 01:30 · UEFA Europa League · Lotto ParkHHammarby1:1Anderlecht24/07/2026 00:00 · UEFA Europa League · 3Arena
Mùa giải 2025/26
BRoyale Union SG5:1Anderlecht24/05/2026 23:30 · Pro LeagueTAnderlecht3:1St. Truiden22/05/2026 01:30 · Pro LeagueHAnderlecht2:2KV Mechelen17/05/2026 18:30 · Pro LeagueHGent1:1Anderlecht10/05/2026 18:30 · Pro LeagueBAnderlecht1:3Club Brugge K.V.03/05/2026 23:30 · Pro LeagueBAnderlecht1:3Royale Union SG26/04/2026 23:30 · Pro LeagueBSt. Truiden2:0Anderlecht24/04/2026 01:45 · Pro LeagueTKV Mechelen1:2Anderlecht19/04/2026 01:45 · Pro LeagueHParis FC0:0Lyon13/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Jean BouinTLyon3:1AJ Auxerre05/09/2026 00:00 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisHLyon1:1Le Havre AC30/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisBLyon1:2Fenerbahçe S.K.27/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc Olympique LyonnaisTToulouse0:2Lyon23/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stadium de ToulouseHFenerbahçe S.K.1:1Lyon19/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluTLyon3:0Sparta Prague12/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc Olympique LyonnaisBSparta Prague2:1Lyon05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · epet ARENA
Mùa giải 2025/26
BLyon0:4RC Lens18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBToulouse2:1Lyon11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTLyon4:2Rennes04/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTLyon3:2AJ Auxerre25/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápTPSG1:2Lyon20/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTLyon2:0Lorient13/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHAngers0:0Lyon05/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápBLyon1:2Monaco22/03/2026 21:00 · Ligue 1 PhápBLyon0:2RC Celta de Vigo20/03/2026 00:45 · UEFA Europa LeagueHLe Havre AC0:0Lyon15/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápHRC Celta de Vigo1:1Lyon13/03/2026 03:00 · UEFA Europa LeagueHLyon1:1Paris FC09/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápTính đến 16/10 05:08
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Anderlecht đã gặp Lyon tại UEFA Europa League vào 17/9/2026 02:00 UTC+07 tại Lotto Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Anderlecht 1-2 Lyon.
Anderlecht đứng thứ 29 trên bảng xếp hạng, Lyon đứng thứ 8.
Anderlecht thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Lyon thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Anderlecht có Marten Winkler, Mihajlo Cvetković, Thelo Aasgaard.
Đội hình Lyon có Kaïl Boudache, Loïs Openda, Keito Nakamura.
Anderlecht · Trận trước: KV Mechelen vs Anderlecht (12/9) · Trận tiếp theo: Anderlecht vs Waregem (20/9)
Lyon · Trận trước: Paris FC vs Lyon (13/9) · Trận tiếp theo: Lyon vs Rennes (20/9)
Các trận UEFA Europa League khác cùng ngày
- Omonia vs RC Celta de Vigo
- Ararat-Armenia vs Sparta Prague
- Sunderland vs AZ Alkmaar
- A.C. Milan vs S.L. Benfica
- Bayer Leverkusen vs NK Celje
- Olympiacos Piraeus vs Jagiellonia
- Sturm Graz vs Rennes
- H. Beer Sheva vs Din. Zagreb
Các trận UEFA Europa League tuần này
- Levski Sofia vs Salzburg
- OFI Crete vs Hoffenheim
- Crystal Palace vs Lech Poznań
- Juventus vs Nijmegen
- Besiktas vs Marseille
- Plzen vs Royale Union SG
- Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Bournemouth
- Celtic vs Ferencvaros
- Lillestrom vs Torreense
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- CD Leganés vs Cordoba
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Verona vs Catanzaro
- Projekt Warszawa vs Olsztyn
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.