[UEFA Europa League 2026-27] Nhận định, preview NK Celje vs AC Omonia Giờ bóng lăn: 23:45 ngày 15/10 (giờ Việt Nam)
NK Celje vs Omonia
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Žan-Luk Leban |
| 44 | D | Łukasz Bejger |
| 15 | D | Žan Žužek |
| 6 | D | Artemijus Tutyškinas |
| 11 | D | Milot Avdyli |
| 91 | M | Yaya Dukuly |
| 13 | M | Papa Daniel |
| 19 | M | Mark Zabukovnik |
| 14 | M | Luka Tičić |
| 10 | F | Svit Sešlar |
| 9 | F | Blaž Kramer |
| 8 | M | Mario Kvesić |
| 20 | D | Alpha Diounkou |
| 7 | M | Benjamin Verbič |
| 47 | F | Armandas Kučys |
| 33 | D | Leonardo Koutris |
| 12 | G | Luka Kolar |
| 23 | G | Žiga Frelih |
| 4 | M | Darko Hrka |
| 25 | F | Veton Tusha |
| 77 | F | Matic Ivanšek |
| 31 | F | Dejan Suhovrsnik |
| 40 | G | Fabiano |
| 93 | D | Jean-Kévin Duverne |
| 5 | D | Senou Coulibaly |
| 37 | D | Ľubomír Šatka |
| 29 | D | Jure Balkovec |
| 11 | M | Ewandro Costa |
| 74 | M | Panagiotis Andreou |
| 14 | M | Mateo Marić |
| 7 | M | Jaden Montnor |
| 99 | F | Loïs Diony |
| 22 | F | Muamer Tanković |
| 17 | M | Florin Tănase |
| 9 | F | Andronikos Kakoullis |
| 21 | F | Mihlali Mayambela |
| 27 | D | Stefan Simic |
| 77 | D | Loic Négo |
| 1 | G | Thomas Kaminski |
| 78 | G | Pantelis Michail |
| 96 | D | Athos Kounounis |
| 90 | D | Christos Konstantinidis |
| 92 | M | Christoforou Panagiotis |
| 20 | M | Luuk Brouwers |
| 85 | F | Angelos Neophytou |
| J. PisekChấn thương đầu gối |
| C. EitingChấn thương đầu gối |
| F. KitsosChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| NK Celje | 0 | 0 | 0 |
| Omonia | 1 | 2 | 3 |
- 13'Thẻ vàngArtemijus Tutyškinas
- 16'Bàn thắngJaden MontnorKiến tạo: Ewandro Costa
- 33'Thẻ vàngŁukasz Bejger
- 46'Thay ngườiMario KvesićRa sân: Luka Tičić
- 52'Thẻ vàngMario Kvesić
- 59'Bàn thắngMuamer TankovićKiến tạo: Jean-Kévin Duverne
- 62'Thay ngườiArmandas KučysRa sân: Papa Daniel
- 62'Thay ngườiAlpha DiounkouRa sân: Łukasz Bejger
- 62'Thay ngườiBenjamin VerbičRa sân: Yaya Dukuly
- 69'Thẻ vàngJaden Montnor
- 69'Thay ngườiFlorin TănaseRa sân: Muamer Tanković
- 69'Thay ngườiAndronikos KakoullisRa sân: Loïs Diony
- 73'Thay ngườiLeonardo KoutrisRa sân: Milot Avdyli
- 75'Thay ngườiMihlali MayambelaRa sân: Jaden Montnor
- 82'Thẻ vàngBenjamin Verbič
- 83'Thẻ vàngSenou Coulibaly
- 84'Bàn thắngSenou CoulibalyKiến tạo: Mihlali Mayambela
- 89'Thay ngườiStefan SimicRa sân: Senou Coulibaly
- 89'Thay ngườiLoic NégoRa sân: Ewandro Costa
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:22Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,30Hòa3,42Đội khách2,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,49→3,30Hòa3,45→3,42Đội khách2,79→2,28
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 23:22 | 3,30▲ | 3,42▼ | 2,28▼ |
| 15/10 22:40 | 2,92▲ | 3,43 | 2,50▼ |
| 15/10 22:19 | 2,90▲ | 3,43▼ | 2,52▼ |
| 15/10 21:59 | 2,85 | 3,44▼ | 2,55 |
| 15/10 20:02 | 2,85▼ | 3,45▲ | 2,55 |
| 15/10 19:05 | 2,86▲ | 3,43▼ | 2,55 |
| 15/10 17:37 | 2,85▲ | 3,44▲ | 2,55▼ |
| 15/10 16:38 | 2,84 | 3,43▲ | 2,57 |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 15/10 15:41 | 2,84▲ | 3,42 | 2,57▼ |
| 15/10 15:15 | 2,79▼ | 3,42▲ | 2,62 |
| 15/10 13:50 | 2,80▼ | 3,40▼ | 2,62▲ |
| 15/10 13:23 | 2,81▲ | 3,44▲ | 2,59▼ |
| 15/10 12:54 | 2,78▼ | 3,43 | 2,62▲ |
| 15/10 12:28 | 2,82▲ | 3,43▼ | 2,59▼ |
| 15/10 11:33 | 2,67▼ | 3,51▲ | 2,64▼ |
| 15/10 05:14 | 2,70▲ | 3,41▲ | 2,67▼ |
| 15/10 02:15 | 2,69▲ | 3,40 | 2,69▼ |
| 15/10 00:23 | 2,54▲ | 3,40▲ | 2,85▲ |
| 14/10 20:47 | 2,52▲ | 3,36▼ | 2,82▲ |
| 14/10 20:25 | 2,51▲ | 3,40▼ | 2,81▲ |
| 14/10 17:51 | 2,50▲ | 3,43▼ | 2,80▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,49 | 3,45 | 2,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,30 | 3,42 | 2,28 |
| Betfair | 3,10 | 3,30 | 2,30 |
| bet365 | 3,10 | 3,40 | 2,25 |
| Marathon | 3,10 | 3,40 | 2,33 |
| 1xBet | 3,14 | 3,44 | 2,36 |
| Betano | 3,05 | 3,35 | 2,37 |
| BetVictor | 2,90 | 3,40 | 2,30 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,17Đội khách -1.54,50Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,13→1,17Đội khách5,50→4,50
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 23:22 | Thay đổi mốc · mốc chính 1.5 | |
| 15/10 23:22 | 1,17▲ | 4,50▼ |
| 15/10 14:46 | 1,14▲ | 5,00▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,13 | 5,50 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,17 | 4,50 |
| bet365 | 1,18 | 4,80 |
| Marathon | 1,15 | 4,33 |
| 1xBet | 1,15 | 4,33 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,91Xỉu 2.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,82→1,91Xỉu2,03→1,98
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 23:22 | 1,91▲ | 1,98▼ |
| 15/10 22:40 | 1,86 | 2,04▲ |
| 15/10 21:59 | 1,86▲ | 2,03▼ |
| 15/10 20:02 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 15/10 17:37 | 1,87▼ | 2,02 |
| 15/10 15:15 | 1,88▼ | 2,02▲ |
| 15/10 13:23 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 15/10 12:54 | 1,91▼ | 1,98▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 15/10 12:28 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 15/10 11:33 | 1,79▼ | 2,06▲ |
| 15/10 05:38 | 1,90▼ | 1,97▲ |
| 15/10 05:14 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 15/10 00:23 | 1,93▲ | 1,94▲ |
| 14/10 20:47 | 1,92▲ | 1,93▼ |
| 14/10 20:25 | 1,87▲ | 1,99▼ |
| 14/10 17:51 | 1,84▲ | 2,02▼ |
| 14/10 12:10 | 1,83▲ | 2,04▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,82 | 2,03 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,98 |
| Betfair | 1,83 | 1,91 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,83 | 1,99 |
| 1xBet | 1,86 | 2,02 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,77 | 1,91 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,65→1,60Không2,20→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 21:00 | 1,60 | 2,25▼ |
| 15/10 20:30 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 15/10 11:33 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 15/10 02:15 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 14/10 20:25 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 14/10 01:10 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 13/10 18:33 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,25 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,63 | 2,14 |
| 1xBet | 1,63 | 2,17 |
| Betano | 1,62 | 2,20 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| NK Celje | Tất cả | Omonia |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 18 |
| 13 | Bàn thua | 6 |
| NK Celje | Chủ nhà | Omonia |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 11 |
| 5 | Bàn thua | 3 |
| NK Celje | Đội khách | Omonia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.11 | Bàn thắng mỗi trận | 1.80 |
| 1.44 | Bàn thua mỗi trận | 0.60 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| NK Celje | Tất cả | Omonia |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 10 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| NK Celje | Chủ nhà | Omonia |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| NK Celje | Đội khách | Omonia |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 0.67 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| NK Celje | Tất cả | Omonia |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| NK Celje | Chủ nhà | Omonia |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| NK Celje | Tất cả | Omonia |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 1 |
| 8 | Bàn thua | 1 |
| NK Celje | Chủ nhà | Omonia |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| NK Celje | Đội khách | Omonia |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 0 |
| 6 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| NK Celje | Tất cả | Omonia |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 1 |
| NK Celje | Chủ nhà | Omonia |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
| NK Celje | Đội khách | Omonia |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
Xem thêm 28
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| NK Celje Dựa trên 20 trận | Omonia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 7H 6B | T · H · B | 14T 4H 2B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| -2 | Hiệu số | +28 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.79 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.04 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.0 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (15 trận) |
| 0.8 (12 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (15 trận) |
| 0.4 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (15 trận) |
| 0.7 (12 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (15 trận) |
| 9.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| 54% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (4 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| 13.5 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (4 trận) |
| NK Celje Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Omonia Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 8T 3H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| +0 | Hiệu số | +16 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 64% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 5.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| NK Celje Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Omonia Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -2 | Hiệu số | +12 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| NK Celje | Hạng 1 (Síp) | Omonia Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 10T 3H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 77% |
| — | Tỷ lệ hòa | 23% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.46 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.54 |
| — | Hiệu số | +25 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 62% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (8 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (8 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| NK Celje Dựa trên 8 trận | 1-SNL | Omonia |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 3T 2H 3B | T · H · B | — |
| 38% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| NK Celje Dựa trên 6 trận | UEFA Champions League | Omonia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 2 |
| 1T 4H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 4.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| NK Celje Dựa trên 1 trận | UEFA Europa League | Omonia Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 5 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 3T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| NK Celje Dựa trên 5 trận | UEFA Europa Conference League | Omonia |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3T 1H 1B | T · H · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
NK Celje đã gặp Omonia tại UEFA Europa League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 23:45 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số NK Celje 0-3 Omonia.
NK Celje đứng thứ 35 trên bảng xếp hạng, Omonia đứng thứ 6.
NK Celje thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Omonia thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.30 · 3.42 · 2.28.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình NK Celje có Luka Tičić, Svit Sešlar, Blaž Kramer.
Đội hình Omonia có Jaden Montnor, Loïs Diony, Muamer Tanković.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Sau thất bại ở trận mở màn, NK Celje hướng đến điểm số trong trận sân nhà đầu tiên của CLB tại vòng phân hạng Europa League. AC Omonia khởi đầu bằng chiến thắng trước Celta Vigo và sẽ tìm kiếm chiến thắng sân khách đầu tiên ở đấu trường châu Âu mùa này.
NK Celje · Trận trước: Bayer Leverkusen vs NK Celje (17/9) · Trận tiếp theo: NK Celje vs Salzburg (23/10)
Omonia · Trận trước: Omonia vs RC Celta de Vigo (16/9) · Trận tiếp theo: Omonia vs S.L. Benfica (23/10)
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Torreense vs Sunderland
- Salzburg vs A.C. Milan
- Sparta Prague vs Lillestrom
- AZ Alkmaar vs H. Beer Sheva
- Lech Poznań vs Bayer Leverkusen
- Lyon vs Crystal Palace
- Royale Union SG vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Nijmegen vs Levski Sofia
- Hoffenheim vs Besiktas
- Ferencvaros vs Plzen
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng tuần này
- Rennes vs OFI Crete
- S.L. Benfica vs Celtic
- Marseille vs Olympiacos Piraeus
- Din. Zagreb vs Anderlecht
- Bournemouth vs Sturm Graz
- RC Celta de Vigo vs Juventus
- Jagiellonia vs Ararat-Armenia
- Sturm Graz vs Marseille
- Lech Poznań vs Sunderland
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards