Ngôn ngữ

NK Celje vs Omonia

Chi tiết trận đấu
NK CeljeChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
OmoniaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 23:22
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GŽan-Luk Leban
44DŁukasz Bejger
15DŽan Žužek
6DArtemijus Tutyškinas
11DMilot Avdyli
91MYaya Dukuly
13MPapa Daniel
19MMark Zabukovnik
14MLuka Tičić
10FSvit Sešlar
9FBlaž Kramer
Dự bị 11
8MMario Kvesić
20DAlpha Diounkou
7MBenjamin Verbič
47FArmandas Kučys
33DLeonardo Koutris
12GLuka Kolar
23GŽiga Frelih
4MDarko Hrka
25FVeton Tusha
77FMatic Ivanšek
31FDejan Suhovrsnik
Huấn luyện viên Zoran Zeljkovic
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
40GFabiano
93DJean-Kévin Duverne
5DSenou Coulibaly
37DĽubomír Šatka
29DJure Balkovec
11MEwandro Costa
74MPanagiotis Andreou
14MMateo Marić
7MJaden Montnor
99FLoïs Diony
22FMuamer Tanković
Dự bị 12
17MFlorin Tănase
9FAndronikos Kakoullis
21FMihlali Mayambela
27DStefan Simic
77DLoic Négo
1GThomas Kaminski
78GPantelis Michail
96DAthos Kounounis
90DChristos Konstantinidis
92MChristoforou Panagiotis
20MLuuk Brouwers
85FAngelos Neophytou
Huấn luyện viên Henning Berg
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NK CeljeVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. PisekChấn thương đầu gối
OmoniaVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. EitingChấn thương đầu gối
F. KitsosChấn thương đầu gối
Tính đến 16/10 01:36

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
NK Celje000
Omonia123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Thẻ vàngArtemijus Tutyškinas
  2. 16'Bàn thắngJaden MontnorKiến tạo: Ewandro Costa
  3. 33'Thẻ vàngŁukasz Bejger
  4. 46'Thay ngườiMario KvesićRa sân: Luka Tičić
  5. 52'Thẻ vàngMario Kvesić
  6. 59'Bàn thắngMuamer TankovićKiến tạo: Jean-Kévin Duverne
  7. 62'Thay ngườiArmandas KučysRa sân: Papa Daniel
  8. 62'Thay ngườiAlpha DiounkouRa sân: Łukasz Bejger
  9. 62'Thay ngườiBenjamin VerbičRa sân: Yaya Dukuly
  10. 69'Thẻ vàngJaden Montnor
  11. 69'Thay ngườiFlorin TănaseRa sân: Muamer Tanković
  12. 69'Thay ngườiAndronikos KakoullisRa sân: Loïs Diony
  13. 73'Thay ngườiLeonardo KoutrisRa sân: Milot Avdyli
  14. 75'Thay ngườiMihlali MayambelaRa sân: Jaden Montnor
  15. 82'Thẻ vàngBenjamin Verbič
  16. 83'Thẻ vàngSenou Coulibaly
  17. 84'Bàn thắngSenou CoulibalyKiến tạo: Mihlali Mayambela
  18. 89'Thay ngườiStefan SimicRa sân: Senou Coulibaly
  19. 89'Thay ngườiLoic NégoRa sân: Ewandro Costa
Thống kê đội · Cuối trận
61Kiểm soát bóng39
0,91Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,07
13Sút14
2Sút trúng đích6
3Phạt góc5
9Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
671Chuyền bóng428
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKŽan-Luk Leban90000006.2
6 · DFArtemijus Tutyškinas90000106.2
9 · FWBlaž Kramer90001006.2
10 · FWSvit Sešlar90001007.9
15 · DFŽan Žužek90000006.6
19 · MFMark Zabukovnik90002006.3
11 · DFMilot Avdyli73001006.5
13 · MFPapa Daniel62000007.0
44 · DFŁukasz Bejger62001106.2
91 · MFYaya Dukuly62002006.9
14 · MFLuka Tičić45000006.5
8 · MF · Dự bịMario Kvesić45000106.9
7 · MF · Dự bịBenjamin Verbič28000106.2
20 · DF · Dự bịAlpha Diounkou28000006.9
47 · FW · Dự bịArmandas Kučys28002006.3
33 · DF · Dự bịLeonardo Koutris17000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
14 · MFMateo Marić90001007.2
29 · DFJure Balkovec90000007.5
37 · DFĽubomír Šatka90001007.3
40 · GKFabiano90000007.3
74 · MFPanagiotis Andreou90002007.5
93 · DFJean-Kévin Duverne90010007.3
5 · DFSenou Coulibaly89101108.2
11 · MFEwandro Costa89012007.5
7 · MFJaden Montnor75103107.6
22 · FWMuamer Tanković69102007.2
99 · FWLoïs Diony69000006.5
9 · FW · Dự bịAndronikos Kakoullis21000006.9
17 · MF · Dự bịFlorin Tănase21000006.7
21 · FW · Dự bịMihlali Mayambela15011006.7
27 · DF · Dự bịStefan Simic100000—
77 · DF · Dự bịLoic Négo100000—
Tính đến 16/10 01:55

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:22

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,30Hòa3,42Đội khách2,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,493,30Hòa3,453,42Đội khách2,792,28
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 23:223,30▲3,42▼2,28▼
15/10 22:402,92▲3,432,50▼
15/10 22:192,90▲3,43▼2,52▼
15/10 21:592,853,44▼2,55
15/10 20:022,85▼3,45▲2,55
15/10 19:052,86▲3,43▼2,55
15/10 17:372,85▲3,44▲2,55▼
15/10 16:382,843,43▲2,57
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
15/10 15:412,84▲3,422,57▼
15/10 15:152,79▼3,42▲2,62
15/10 13:502,80▼3,40▼2,62▲
15/10 13:232,81▲3,44▲2,59▼
15/10 12:542,78▼3,432,62▲
15/10 12:282,82▲3,43▼2,59▼
15/10 11:332,67▼3,51▲2,64▼
15/10 05:142,70▲3,41▲2,67▼
15/10 02:152,69▲3,402,69▼
15/10 00:232,54▲3,40▲2,85▲
14/10 20:472,52▲3,36▼2,82▲
14/10 20:252,51▲3,40▼2,81▲
14/10 17:512,50▲3,43▼2,80▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,493,452,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,303,422,28
Betfair3,103,302,30
bet3653,103,402,25
Marathon3,103,402,33
1xBet3,143,442,36
Betano3,053,352,37
BetVictor2,903,402,30
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,17Đội khách -1.54,50Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,131,17Đội khách5,504,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 23:22Thay đổi mốc · mốc chính 1.5
15/10 23:221,17▲4,50▼
15/10 14:461,14▲5,00▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,135,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Betfair1,174,50
bet3651,184,80
Marathon1,154,33
1xBet1,154,33
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,91Xỉu 2.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,821,91Xỉu2,031,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 23:221,91▲1,98▼
15/10 22:401,862,04▲
15/10 21:591,86▲2,03▼
15/10 20:021,85▼2,04▲
15/10 17:371,87▼2,02
15/10 15:151,88▼2,02▲
15/10 13:231,90▼1,99▲
15/10 12:541,91▼1,98▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
15/10 12:281,92▲1,97▼
15/10 11:331,79▼2,06▲
15/10 05:381,90▼1,97▲
15/10 05:141,91▼1,96▲
15/10 00:231,93▲1,94▲
14/10 20:471,92▲1,93▼
14/10 20:251,87▲1,99▼
14/10 17:511,84▲2,02▼
14/10 12:101,83▲2,04▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,822,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,911,98
Betfair1,831,91
bet3651,802,00
Marathon1,831,99
1xBet1,862,02
Betano1,852,00
BetVictor1,771,91
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,651,60Không2,202,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 21:001,602,25▼
15/10 20:301,60▼2,30▲
15/10 11:331,65▼2,20▲
15/10 02:151,73▲2,10▼
14/10 20:251,67▲2,15▼
14/10 01:101,62▼2,25▲
13/10 18:331,67▲2,15▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,25
bet3651,672,10
Marathon1,632,14
1xBet1,632,17
Betano1,622,20
BetVictor1,622,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
NK CeljeTất cảOmonia
9Trận10
2Thắng7
4Hòa1
3Thua2
10Bàn thắng18
13Bàn thua6
NK CeljeChủ nhàOmonia
5Trận5
2Thắng5
2Hòa0
1Thua0
5Bàn thắng11
5Bàn thua3
NK CeljeĐội kháchOmonia
4Trận5
0Thắng2
2Hòa1
2Thua2
5Bàn thắng7
8Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới5
2Trận không ghi bàn2
1.11Bàn thắng mỗi trận1.80
1.44Bàn thua mỗi trận0.60
1Chuỗi thắng dài nhất5
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
NK CeljeTất cảOmonia
2Trận6
0Thắng4
0Hòa1
2Thua1
0Bàn thắng10
5Bàn thua4
NK CeljeChủ nhàOmonia
1Trận3
0Thắng3
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng6
3Bàn thua2
NK CeljeĐội kháchOmonia
1Trận3
0Thắng1
0Hòa1
1Thua1
0Bàn thắng4
2Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận1.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận0.67
0Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
NK CeljeTất cảOmonia
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
NK CeljeChủ nhàOmonia
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
NK CeljeTất cảOmonia
6Trận2
1Thắng1
4Hòa0
1Thua1
9Bàn thắng1
8Bàn thua1
NK CeljeChủ nhàOmonia
3Trận1
1Thắng1
2Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng1
2Bàn thua0
NK CeljeĐội kháchOmonia
3Trận1
0Thắng0
2Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng0
6Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.33Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất0
NK CeljeTất cảOmonia
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua1
NK CeljeChủ nhàOmonia
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
NK CeljeĐội kháchOmonia
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · 1-SNL (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Champions League · Hạng 1 (Síp) (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Tính đến 16/10 20:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 16/10 16:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NK CeljeTHBBBTBHHT7T 7H 6B
OmoniaTTTHTHTBTH14T 4H 2B
NK Celje
Dựa trên 20 trận
Omonia
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 7H 6BT · H · B14T 4H 2B
35%Tỷ lệ thắng70%
35%Tỷ lệ hòa20%
1.20Ghi được mỗi trận2.00
1.30Bị ghi mỗi trận0.60
-2Hiệu số+28
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.79 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.04 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.0 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (15 trận)
0.8 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (15 trận)
0.4 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (15 trận)
0.7 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (15 trận)
9.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.3 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (4 trận)
54% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
4.7 (6 trận)Phạt góc mỗi trận2.8 (4 trận)
3.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
13.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (4 trận)
NK Celje
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOmonia
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 4H 2BT · H · B8T 3H 0B
40%Tỷ lệ thắng73%
40%Tỷ lệ hòa27%
1.00Ghi được mỗi trận2.00
1.00Bị ghi mỗi trận0.55
+0Hiệu số+16
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới64%
30%Tỷ lệ không ghi bàn18%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (8 trận)
1.0 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
0.3 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (8 trận)
5.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
57% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
8.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
15.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
NK Celje
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnOmonia
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 3H 4BT · H · B6T 1H 2B
30%Tỷ lệ thắng67%
30%Tỷ lệ hòa11%
1.40Ghi được mỗi trận2.00
1.60Bị ghi mỗi trận0.67
-2Hiệu số+12
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
20%Tỷ lệ không ghi bàn22%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
1.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (7 trận)
0.5 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (7 trận)
1.0 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (7 trận)
6.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
51% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
NK CeljeHạng 1 (Síp)Omonia
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B10T 3H 0B
—Tỷ lệ thắng77%
—Tỷ lệ hòa23%
—Ghi được mỗi trận2.46
—Bị ghi mỗi trận0.54
—Hiệu số+25
—Tỷ lệ giữ sạch lưới62%
—Tỷ lệ không ghi bàn15%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn54%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (8 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (8 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (8 trận)
NK Celje
Dựa trên 8 trận
1-SNLOmonia
8Trận—
3T 2H 3BT · H · B—
38%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
0.88Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
NK Celje
Dựa trên 6 trận
UEFA Champions LeagueOmonia
Dựa trên 2 trận
6Trận2
1T 4H 1BT · H · B1T 0H 1B
17%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.50Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+1Hiệu số+0
17%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
83%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận—
6.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
4.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
14.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
NK Celje
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa LeagueOmonia
Dựa trên 5 trận
1Trận5
0T 0H 1BT · H · B3T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.40
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.80
-2Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận2.8 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
NK Celje
Dựa trên 5 trận
UEFA Europa Conference LeagueOmonia
5Trận—
3T 1H 1BT · H · B—
60%Tỷ lệ thắng—
20%Tỷ lệ hòa—
1.60Ghi được mỗi trận—
1.60Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
40%Tỷ lệ không ghi bàn—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Trận gần đây
Tính đến 16/10 02:09

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Zan Leban80098 phút7.33
GK12Luka Kolar-----
GK21Simon Sluga-----
GK23Ziga Frelih-----
DF19Mark Zabukovnik80081 phút6.85
DF6Artemijus Tutyskinas70099 phút6.75
DF2Pijus Sirvys70072 phút6.50
DF33Leonardo Koutris50158 phút6.55
DF20Alpha Dionkou50039 phút6.63
DF44Lukasz Bejger20076 phút6.20
DF3Damjan Vuklisevic20052 phút—
DF15Zan Zuzek10090 phút6.60
DFLuka Sega Zan-----
DF14Nino Vukasovic-----
MF10Svit Seslar82193 phút7.10
MF8Mario Kvesic74187 phút6.70
MF13Papa Daniel70070 phút7.00
MF4Darko Hrka60094 phút6.50
MF17Andrej Kotnik50040 phút6.20
MF94Rudi Pozeg30026 phút—
MF27Ivan Calusic30015 phút6.70
MF14Luka Ticic20062 phút6.55
MF32Tilen Letonja-----
FW47Armandas Kucys92062 phút6.30
FW11Milot Avdyli81188 phút6.65
FW91Yaya Dukuly81052 phút6.83
FW7Benjamin Verbic51044 phút6.40
FW77Matic Ivansek40054 phút6.63
FW25Veton Tusha30026 phút6.30
FW9Blaz Kramer20060 phút6.20
FW31Dejan Suhovrsnik-----
J. Pisek—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK40Fabiano40098 phút7.45
GK1Thomas Kaminski10090 phút—
GK78Pantelis Michail-----
DF29Jure Balkovec51096 phút7.90
DF5Senou Coulibaly52096 phút7.90
DF37Lubomir Satka30090 phút7.40
DF93Jean-Kevin Duverne31190 phút7.75
DF27Stefan Simic30044 phút—
DF77Loic Nego20018 phút—
DF82Andreas Christou10044 phút—
DF28Moses Odubajo-----
DF44Giorgos Viktoros-----
DF90Christos Konstantinidis-----
DF92Panagiotis Christoforou-----
MF74Panagiotis Andreou51093 phút7.35
MF11Ewandro Costa50187 phút7.50
MF14Mateo Maric50080 phút7.20
MF22Muamer Tankovic52052 phút7.05
MF17Florin Tanase31028 phút6.70
MF20Luuk Brouwers20052 phút6.60
MF6Carel Eiting-----
MF94Theos Kazakeos-----
FW9Andronikos Kakoullis50029 phút6.80
FW99Lois Diony40069 phút6.40
FW7Jaden Montnor41056 phút6.90
FW21Mihlali Mayambela40131 phút6.70
FW85Angelos Neofytou20014 phút—
FW8David Akintola Babajide10078 phút—
FW91Konstantinos Panagi-----
F. Kitsos—————
Tính đến 14/10 04:29

Huấn luyện viên

NK CeljeHuấn luyện viên Zoran Zeljkovic
OmoniaHuấn luyện viên Henning Berg
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:29

Các trận tiếp theo