Ngôn ngữ

Fulham vs Crystal Palace

Chi tiết trận đấu
Craven Cottage
FulhamChủ nhà
02:45Bắt đầu 29/10
Crystal PalaceĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Fulham
—
Crystal PalaceVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Chadi RiadChấn thương
Dean HendersonChấn thương
Jean-Philippe MatetaChấn thương
Takehiro TomiyasuChấn thương
Tính đến 17/10 10:38

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
FulhamTất cảCrystal Palace
8Trận9
3Thắng4
1Hòa1
4Thua4
13Bàn thắng18
12Bàn thua15
FulhamChủ nhàCrystal Palace
5Trận5
2Thắng3
1Hòa0
2Thua2
9Bàn thắng13
7Bàn thua8
FulhamĐội kháchCrystal Palace
3Trận4
1Thắng1
0Hòa1
2Thua2
4Bàn thắng5
5Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn2
1.62Bàn thắng mỗi trận2.00
1.50Bàn thua mỗi trận1.67
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
FulhamTất cảCrystal Palace
2Trận1
2Thắng1
0Hòa0
0Thua0
6Bàn thắng3
2Bàn thua0
FulhamChủ nhàCrystal Palace
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng3
0Bàn thua0
FulhamĐội kháchCrystal Palace
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
FulhamTất cảCrystal Palace
6Trận6
1Thắng2
1Hòa1
4Thua3
7Bàn thắng9
10Bàn thua12
FulhamChủ nhàCrystal Palace
4Trận3
1Thắng1
1Hòa0
2Thua2
6Bàn thắng6
7Bàn thua8
FulhamĐội kháchCrystal Palace
2Trận3
0Thắng1
0Hòa1
2Thua1
1Bàn thắng3
3Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.17Bàn thắng mỗi trận1.50
1.67Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
FulhamTất cảCrystal Palace
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng6
—Bàn thua3
FulhamChủ nhàCrystal Palace
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
FulhamĐội kháchCrystal Palace
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp EFL · Premier League Anh · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Fulham · Crystal Palace Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Everton7241+110BHTHH
8Leeds6231+39BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Fulham7124-35TBHHB
16Nottingham6123-35BBTHH
17Aston Villa6123-55HTBHB
18Sunderland6114-64BBBHT
19Bournemouth6033-63BBHHH
20Tottenham6033-63HBHHB
Nhánh đấu
Vòng sơ loại
Tranmere2
Rochdale2
Đi tiếp Rochdale
York City0
Crawley2
Đi tiếp Crawley
Chưa rõ thể thức
Bristol City0
Walsall1
Đi tiếp Walsall
Wolves3
Port Vale0
Đi tiếp Wolves
Wycombe1
Stevenage2
Đi tiếp Stevenage
Middlesbrough1
Wrexham0
Đi tiếp Middlesbrough
Cambridge Utd2
Barnet1
Đi tiếp Cambridge Utd
QPR1
Millwall1
Đi tiếp Millwall
AFC Wimbledon1
Newport1
Đi tiếp AFC Wimbledon
Barnsley1
Wigan1
Đi tiếp Barnsley
Bradford City2
Rochdale0
Đi tiếp Bradford City
Bristol Rovers0
Peterborough1
Đi tiếp Peterborough
Bromley1
Reading1
Đi tiếp Reading
Burnley1
Notts County1
Đi tiếp Burnley
Xem thêm 23
Burton1
Blackburn2
Đi tiếp Blackburn
Cardiff3
Swindon2
Đi tiếp Cardiff
Crewe2
Accrington1
Đi tiếp Crewe
Derby1
Lincoln2
Đi tiếp Lincoln
Fleetwood1
Chesterfield0
Đi tiếp Fleetwood
Gillingham0
Luton3
Đi tiếp Luton
Grimsby1
Blackpool3
Đi tiếp Blackpool
Leicester1
Northampton0
Đi tiếp Leicester
Leyton Orient2
Oxford United0
Đi tiếp Leyton Orient
Norwich4
MK Dons1
Đi tiếp Norwich
Preston1
Huddersfield1
Đi tiếp Preston
Salford1
Shrewsbury1
Đi tiếp Shrewsbury
Sheffield Wed1
Bolton0
Đi tiếp Sheffield Wed
Stockport County1
Doncaster1
Đi tiếp Doncaster
Stoke2
Oldham0
Đi tiếp Stoke
Swansea0
Birmingham (England)1
Đi tiếp Birmingham (England)
Watford1
Crawley0
Đi tiếp Watford
West Ham3
Portsmouth1
Đi tiếp West Ham
Cheltenham1
Charlton3
Đi tiếp Charlton
Colchester0
Southampton2
Đi tiếp Southampton
Rotherham1
West Brom4
Đi tiếp West Brom
Mansfield0
Sheffield Utd3
Đi tiếp Sheffield Utd
Plymouth2
Exeter0
Đi tiếp Plymouth
Chưa rõ thể thức
Cardiff1
Norwich2
Đi tiếp Norwich
Doncaster1
Middlesbrough3
Đi tiếp Middlesbrough
Barnsley3
Crewe2
Đi tiếp Barnsley
Blackburn1
Sheffield Utd2
Đi tiếp Sheffield Utd
Blackpool1
Lincoln4
Đi tiếp Lincoln
Cambridge Utd0
Millwall1
Đi tiếp Millwall
Fleetwood4
Shrewsbury0
Đi tiếp Fleetwood
Ipswich3
Leicester1
Đi tiếp Ipswich
Plymouth2
Coventry4
Đi tiếp Coventry
Sheffield Wed0
Wolves2
Đi tiếp Wolves
Southampton1
West Ham4
Đi tiếp West Ham
Stevenage0
Reading3
Đi tiếp Reading
Xem thêm 11
Stoke1
Hull1
Đi tiếp Hull
Walsall0
Leyton Orient0
Đi tiếp Leyton Orient
Watford1
Peterborough5
Đi tiếp Peterborough
Birmingham (England)1
Brentford6
Đi tiếp Brentford
Nottingham0
Leeds2
Đi tiếp Leeds
Bradford City0
Burnley0
Đi tiếp Bradford City
Newcastle3
West Brom2
Đi tiếp Newcastle
Tottenham5
Charlton1
Đi tiếp Tottenham
Preston0
Everton4
Đi tiếp Everton
Chelsea2
Luton0
Đi tiếp Chelsea
Fulham3
AFC Wimbledon0
Đi tiếp Fulham
1/16-finals
Bournemouth4
Lincoln0
Đi tiếp Bournemouth
Crystal Palace3
Middlesbrough0
Đi tiếp Crystal Palace
Leyton Orient1
Bradford City3
Đi tiếp Bradford City
Sunderland1
Hull0
Đi tiếp Sunderland
Millwall0
Newcastle1
Đi tiếp Newcastle
Chelsea6
Leeds3
Đi tiếp Chelsea
Peterborough3
Barnsley3
Đi tiếp Peterborough
West Ham2
Fulham3
Đi tiếp Fulham
Ipswich2
Arsenal4
Đi tiếp Arsenal
Liverpool3
Tottenham1
Đi tiếp Liverpool
Reading1
Brentford2
Đi tiếp Brentford
Everton1
Wolves0
Đi tiếp Everton
Xem thêm 4
Fleetwood1
Sheffield Utd0
Đi tiếp Fleetwood
Coventry1
Aston Villa3
Đi tiếp Aston Villa
Manchester Utd2
Brighton3
Đi tiếp Brighton
Manchester City5
Norwich0
Đi tiếp Manchester City
1/8-finals
Bradford City
Peterborough
Đi tiếp —
Fleetwood
Arsenal
Đi tiếp —
Manchester City
Brighton
Đi tiếp —
Bournemouth
Aston Villa
Đi tiếp —
Fulham
Crystal Palace
Đi tiếp —
Sunderland
Brentford
Đi tiếp —
Liverpool
Chelsea
Đi tiếp —
Everton
Newcastle
Đi tiếp —
Tính đến 17/10 04:20

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FulhamTBHTHBBTBT6T 5H 9B
Crystal PalaceBTBHTBTTBB7T 4H 9B
Fulham
Dựa trên 20 trận
Crystal Palace
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B7T 4H 9B
30%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.50
1.10Bị ghi mỗi trận1.70
-2Hiệu số-4
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
45%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.60Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (18 trận)
1.35Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65 (18 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (19 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
15.4Số cú sút mỗi trận11.3 (19 trận)
4.5Sút trúng đích mỗi trận4.3 (19 trận)
57%Kiểm soát bóng trung bình44% (19 trận)
6.5Phạt góc mỗi trận3.3 (19 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
10.0Phạm lỗi mỗi trận9.7 (19 trận)
Fulham
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCrystal Palace
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 1H 5BT · H · B5T 2H 4B
45%Tỷ lệ thắng45%
9%Tỷ lệ hòa18%
1.36Ghi được mỗi trận1.73
1.00Bị ghi mỗi trận1.36
+4Hiệu số+4
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
27%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.97Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (9 trận)
1.10Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63 (9 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
18.6Số cú sút mỗi trận11.7 (10 trận)
5.7Sút trúng đích mỗi trận4.3 (10 trận)
59%Kiểm soát bóng trung bình44% (10 trận)
7.5Phạt góc mỗi trận3.7 (10 trận)
2.2 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9 (10 trận)
10.3Phạm lỗi mỗi trận9.7 (10 trận)
Fulham
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnCrystal Palace
Dựa trên 9 trận
9Trận9
1T 4H 4BT · H · B2T 2H 5B
11%Tỷ lệ thắng22%
44%Tỷ lệ hòa22%
0.56Ghi được mỗi trận1.22
1.22Bị ghi mỗi trận2.11
-6Hiệu số-8
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
67%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.15Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61
1.67Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.6Số cú sút mỗi trận10.9
2.9Sút trúng đích mỗi trận4.3
54%Kiểm soát bóng trung bình43%
5.2Phạt góc mỗi trận2.8
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
9.7Phạm lỗi mỗi trận9.8
Fulham
Dựa trên 17 trận
Premier League AnhCrystal Palace
Dựa trên 13 trận
17Trận13
4T 5H 8BT · H · B2T 4H 7B
24%Tỷ lệ thắng15%
29%Tỷ lệ hòa31%
0.82Ghi được mỗi trận1.15
1.12Bị ghi mỗi trận2.08
-5Hiệu số-12
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
47%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.41Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42
1.38Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.83
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
29%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn77%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.4Số cú sút mỗi trận11.3
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.0
55%Kiểm soát bóng trung bình45%
5.9Phạt góc mỗi trận3.5
2.1 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (12 trận)
10.5Phạm lỗi mỗi trận9.2
Fulham
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLCrystal Palace
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+4Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
FulhamUEFA Europa Conference LeagueCrystal Palace
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B3T 0H 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.08
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.87
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận10.7
—Sút trúng đích mỗi trận5.0
—Kiểm soát bóng trung bình35%
—Phạt góc mỗi trận2.0
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận12.3
FulhamUEFA Europa LeagueCrystal Palace
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
FulhamGiao hữu câu lạc bộCrystal Palace
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Fulham
Dựa trên 1 trận
Cúp FA (Anh)Crystal Palace
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BLyon3:2Crystal Palace15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Parc Olympique LyonnaisTCrystal Palace3:1Nottingham11/10/2026 20:00 · Premier League Anh · Selhurst ParkHLeeds0:0Crystal Palace20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Elland RoadTCrystal Palace4:0Lech Poznań18/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Selhurst ParkTCrystal Palace3:0Middlesbrough09/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Selhurst ParkBEverton (Chile)2:0Crystal Palace22/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson Stadium
Mùa giải 2025/26
TCrystal Palace1:0Rayo Vallecano (Nữ)28/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHBrentford2:2Crystal Palace17/05/2026 21:00 · Premier League AnhBManchester City3:0Crystal Palace14/05/2026 02:00 · Premier League AnhHCrystal Palace2:2Everton (Chile)10/05/2026 20:00 · Premier League AnhTCrystal Palace2:1Shakhtar Donetsk08/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBBournemouth3:0Crystal Palace03/05/2026 20:00 · Premier League AnhBLiverpool3:1Crystal Palace25/04/2026 21:00 · Premier League AnhHCrystal Palace0:0West Ham21/04/2026 02:00 · Premier League Anh
Tính đến 17/10 22:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
0Fulham T
1H
2Crystal Palace T
3.3Trung bình tổng điểm
Fulham Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 6
Sân nhà
0T 0H 2B
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Bernd Leno70090 phút6.61
GK23Benjamin Lecomte20090 phút6.45
DF3Calvin Bassey80082 phút7.00
DF33Antonee Robinson70087 phút6.70
DF21Timothy Castagne70184 phút6.81
DF5Joachim Andersen50168 phút7.04
DF22David Affengruber40090 phút6.72
DF2Kenny Tete30169 phút6.93
DF4Jorge Cuenca20090 phút6.90
DF40Bradley Slade-----
MF19Shea Charles90065 phút7.02
MF14Oscar Bobb91063 phút6.98
MF24Joshua King82175 phút7.05
MF17Alex Iwobi71084 phút7.57
MF16Sander Berge70176 phút6.96
MF8Cesar Palacios72150 phút6.76
MF30Ryan Sessegnon61141 phút6.88
MF32Emile Smith Rowe61034 phút6.58
MF15Hugo Larsson50022 phút6.54
MF6Harrison Reed20076 phút7.15
MF20Angel Manuel20023 phút6.55
MF34Chibuzo Nwoko10022 phút6.70
MF10Tom Cairney10012 phút7.20
FW7Gonzalo Garcia92071 phút6.57
FW11Kevin70032 phút6.66
FW9Muniz Rodrigo72028 phút6.80
FW35Macauley Zepa10145 phút7.50
FW18Jonah Kusi Asare-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK44Walter Benitez60090 phút7.63
GK1Dean Henderson30090 phút6.80
GK31Remi Matthews-----
GK81Lucca Benetton-----
DF26Chris Richards81088 phút6.92
DF3Tyrick Mitchell82086 phút7.19
DF6Jaydee Canvot70079 phút6.86
DF5Axel Disasi60066 phút6.88
DF17Takehiro Tomiyasu50056 phút6.54
DF30Oscar Mingueza50142 phút6.78
DF21Honest Ahanor40072 phút7.00
DF33Ben Chilwell31140 phút7.33
DF4Chadi Riad10072 phút6.50
DF3George King-----
DF54Dean Benamar-----
MF20Adam Wharton90382 phút7.17
MF18Daichi Kamada93374 phút7.17
MF23Quinten Timber70179 phút6.96
MF11Dwight McNeil60123 phút6.60
MF8Jefferson Lerma41036 phút6.95
MF19Will Hughes30040 phút6.87
MF14Joel Drakes-Thomas-----
MF28Cheick Doucoure-----
MF38Caleb Kporha-----
MF43Sebastian Williams-----
MF58Chuks Okoli-----
FW10Yeremy Pino93070 phút7.38
FW22Jorgen Larsen94166 phút7.07
FW25Anan Khalaili81068 phút6.83
FW9Eddie Nketiah71133 phút6.61
FW7Ismaila Sarr40024 phút6.33
FW24Dario Osorio30025 phút6.80
FW12Zavier Gozo30017 phút6.23
FW29Evann Guessand20027 phút6.35
FW14J. Mateta10063 phút5.90
FW47Adler Nascimento-----
Tính đến 17/10 10:39

Huấn luyện viên

FulhamHuấn luyện viên Alvaro Arbeloa
Crystal PalaceHuấn luyện viên Pierre Sage
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo