Ngôn ngữ

Jagiellonia vs Ararat-Armenia

Chi tiết trận đấu
Chorten Arena
JagielloniaChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Ararat-ArmeniaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:30
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
50GSławomir Abramowicz
27DRodrigo Conceição
5DBernardo Vital
4DYuki Kobayashi
20DBartłomiej Wdowik
72MKamil Jóźwiak
6MTaras Romanczuk
19MFerslev Anders Klynge
7MKajetan Szmyt
11FJesús Imaz
30FOusmane Sow
Dự bị 9
10FJeremy Agbonifo
3DDušan Stojinović
85MEryk Kozłowski
32FAleksandar Ćirković
21MSergio Lozano
1GMichał Perchel
23DGuilherme Montóia
44DApostolos Konstantopoulos
14MHampus Finndell
Huấn luyện viên Adrian Siemieniec
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
98GJoão Bravim
2DHugo Oliveira
43DBruno Wilson
5DLuís Felipe
16DEdgar Grigoryan
8MJuan Balanta
17MMaxence Carlier
77MArtur Serobyan
20MAlwyn Tera
11MZidane Banjaqui
91FSandro Lima
Dự bị 10
7FZhirayr Shaghoyan
19MKaren Muradyan
70MBernardo Dias
95FCarlos França
9MArayik Eloyan
1GArman Nersesyan
14DBruno Pereira
47DAlexandros Malis
10MArmen Ambartsumyan
25FAlioune Ndour
Huấn luyện viên Tulipa
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
JagielloniaVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. PolakNgoài danh sách
D. DrachalNgoài danh sách
D. RallisNgoài danh sách
Z. ZalewskiNgoài danh sách
Ararat-ArmeniaVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
P. AyongoNgoài danh sách
Tính đến 18/10 22:11

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Jagiellonia213
Ararat-Armenia101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Bàn thắngZidane BanjaquiKiến tạo: Maxence Carlier
  2. 13'Bàn thắngKamil Jóźwiak
  3. 17'Thay ngườiZhirayr ShaghoyanRa sân: Zidane Banjaqui
  4. 20'Thẻ vàngTaras Romanczuk
  5. 30'Thẻ vàngBruno Wilson
  6. 38'Bàn thắngRodrigo ConceiçãoKiến tạo: Ferslev Anders Klynge
  7. 51'Bàn thắngOusmane SowKiến tạo: Jesús Imaz
  8. 57'Thẻ vàngAlwyn Tera
  9. 66'Thay ngườiJeremy AgbonifoRa sân: Ousmane Sow
  10. 68'Thay ngườiEryk KozłowskiRa sân: Jesús Imaz
  11. 68'Thay ngườiDušan StojinovićRa sân: Kamil Jóźwiak
  12. 68'Thay ngườiKaren MuradyanRa sân: Luís Felipe
  13. 68'Thay ngườiBernardo DiasRa sân: Alwyn Tera
  14. 76'Thay ngườiArayik EloyanRa sân: Sandro Lima
  15. 76'Thay ngườiCarlos FrançaRa sân: Artur Serobyan
  16. 79'Thay ngườiAleksandar ĆirkovićRa sân: Kajetan Szmyt
  17. 80'Thay ngườiSergio LozanoRa sân: Taras Romanczuk
  18. 83'Thẻ vàngDušan Stojinović
  19. 84'Thẻ vàngEryk Kozłowski
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
2,01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,96
13Sút15
5Sút trúng đích4
2Phạt góc3
22Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
388Chuyền bóng524
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFYuki Kobayashi90000007.3
5 · DFBernardo Vital90000007.2
19 · MFFerslev Anders Klynge90010007.6
20 · DFBartłomiej Wdowik90001006.5
27 · DFRodrigo Conceição90102008.2
50 · GKSławomir Abramowicz90000006.5
6 · MFTaras Romanczuk80000107.5
7 · MFKajetan Szmyt79000007.2
11 · FWJesús Imaz68011006.9
72 · MFKamil Jóźwiak68103006.9
30 · FWOusmane Sow66102006.7
10 · FW · Dự bịJeremy Agbonifo24001006.5
3 · DF · Dự bịDušan Stojinović22000106.7
85 · MF · Dự bịEryk Kozłowski22000106.7
32 · FW · Dự bịAleksandar Ćirković11000006.3
21 · MF · Dự bịSergio Lozano10000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFHugo Oliveira90001006.5
8 · MFJuan Balanta90000006.9
16 · DFEdgar Grigoryan90000006.3
17 · MFMaxence Carlier90010007.3
43 · DFBruno Wilson90001106.3
98 · GKJoão Bravim90000005.3
77 · MFArtur Serobyan76002006.9
91 · FWSandro Lima76001006.0
7 · FW · Dự bịZhirayr Shaghoyan73001007.3
5 · DFLuís Felipe68000006.2
20 · MFAlwyn Tera68001106.0
19 · MF · Dự bịKaren Muradyan22000007.0
70 · MF · Dự bịBernardo Dias22001006.9
11 · MFZidane Banjaqui17102007.9
9 · MF · Dự bịArayik Eloyan14001006.7
95 · FW · Dự bịCarlos França14000006.6
Tính đến 18/10 22:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,44Hòa5,06Đội khách6,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,401,44Hòa4,955,06Đội khách7,126,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 01:301,445,06▲6,85▲
16/10 00:271,445,036,79▼
15/10 23:551,44▼5,03▲6,80▲
15/10 23:221,45▼4,97▲6,71▲
15/10 22:401,46▲4,95▼6,69▼
15/10 21:001,415,14▲7,30▼
15/10 17:371,415,12▼7,36▼
15/10 16:101,41▼5,13▲7,40▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
15/10 15:411,43▲5,03▼7,07▼
15/10 14:461,415,14▲7,41▲
15/10 14:191,415,12▲7,38▲
15/10 13:501,415,087,29▼
15/10 12:281,415,08▲7,32▲
15/10 02:441,41▲5,04▲7,30▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,404,957,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,445,066,85
Betfair1,404,757,00
bet3651,454,506,50
Marathon1,434,907,00
1xBet1,454,977,10
Betano1,474,907,20
BetVictor1,404,757,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,22Đội khách +1.51,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,122,22Đội khách1,741,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:302,22▼1,71▲
16/10 00:272,231,70▼
15/10 23:55Thay đổi mốc · -1 → -1.5
15/10 23:552,23▼1,71▲
15/10 23:222,251,70▲
15/10 22:402,25▲1,69▼
15/10 17:372,141,76▼
15/10 16:102,14▼1,77▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
15/10 15:412,19▲1,74▼
15/10 14:462,13▼1,78▲
15/10 14:192,14▲1,77▲
15/10 12:282,13▼1,76▲
15/10 02:442,14▲1,75▲
14/10 14:182,13▲1,74
12/10 22:52 Đầu tiên2,121,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,221,71
Betfair2,101,67
bet3652,081,72
Marathon2,171,69
1xBet2,221,72
Betano2,181,72
BetVictor2,111,62
Tài/Xỉu3Tài 31,95Xỉu 31,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,001,95Xỉu1,841,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 23:551,95▼1,93
15/10 23:221,96▼1,93▲
15/10 22:401,97▲1,92▼
15/10 21:001,94▼1,94▲
15/10 17:371,981,91▲
15/10 16:101,98▼1,90▲
15/10 15:411,99▲1,89▼
15/10 14:461,98▼1,91▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
15/10 14:191,99▲1,90▲
15/10 12:281,98▼1,89▲
15/10 10:392,01▼1,86
15/10 02:442,02▲1,86▲
14/10 14:182,01▲1,85▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,001,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,951,93
Marathon1,881,83
1xBet1,881,83
Betano1,981,88
BetVictor1,851,82
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,871,73Không1,902,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 23:221,732,05▼
15/10 22:191,73▼2,10▲
15/10 21:591,75▼2,05▲
15/10 19:051,80▲2,00▼
14/10 02:271,73▼2,10▲
13/10 18:331,80▼2,00▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,05
bet3651,752,00
Marathon1,741,98
1xBet1,742,00
Betano1,752,00
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
JagielloniaBBBBTBTTTH5T 1H 6B · Dựa trên 12 trận
Ararat-ArmeniaHTBTTBTHHT8T 3H 5B · Dựa trên 16 trận
Jagiellonia
Dựa trên 12 trận
Ararat-Armenia
Dựa trên 16 trận
12Trận16
5T 1H 6BT · H · B8T 3H 5B
42%Tỷ lệ thắng50%
8%Tỷ lệ hòa19%
1.67Ghi được mỗi trận1.50
1.67Bị ghi mỗi trận1.12
+0Hiệu số+6
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
17%Tỷ lệ không ghi bàn6%
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
1.2 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.8 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
0.2 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
5.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.2 (4 trận)
42% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (4 trận)
2.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (4 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (4 trận)
15.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Jagiellonia
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnArarat-Armenia
Dựa trên 9 trận
6Trận9
3T 0H 3BT · H · B6T 2H 1B
50%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa22%
1.67Ghi được mỗi trận1.67
1.67Bị ghi mỗi trận0.78
+0Hiệu số+8
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
17%Tỷ lệ không ghi bàn0%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Jagiellonia
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnArarat-Armenia
Dựa trên 7 trận
6Trận7
2T 1H 3BT · H · B2T 1H 4B
33%Tỷ lệ thắng29%
17%Tỷ lệ hòa14%
1.67Ghi được mỗi trận1.29
1.67Bị ghi mỗi trận1.57
+0Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
17%Tỷ lệ không ghi bàn14%
83%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (4 trận)
1.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (4 trận)
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (4 trận)
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Jagiellonia
Dựa trên 5 trận
UEFA Europa LeagueArarat-Armenia
Dựa trên 3 trận
5Trận3
3T 1H 1BT · H · B1T 1H 1B
60%Tỷ lệ thắng33%
20%Tỷ lệ hòa33%
2.00Ghi được mỗi trận1.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.67
+5Hiệu số-2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
5.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.0
42% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình44%
2.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.0
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
15.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Jagiellonia
Dựa trên 7 trận
EkstraklasaArarat-Armenia
7Trận—
2T 0H 5BT · H · B—
29%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.43Ghi được mỗi trận—
2.14Bị ghi mỗi trận—
-5Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
29%Tỷ lệ không ghi bàn—
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
JagielloniaPremier League ArmeniaArarat-Armenia
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · H · B4T 2H 1B
—Tỷ lệ thắng57%
—Tỷ lệ hòa29%
—Ghi được mỗi trận1.71
—Bị ghi mỗi trận0.71
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
JagielloniaUEFA Champions LeagueArarat-Armenia
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B3T 0H 3B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HArarat-Armenia1:1Alashkert10/10/2026 22:00 · Premier League ArmeniaTArarat-Armenia1:0Univ. Craiova27/08/2026 23:00 · UEFA Europa League · Vazgen Sargsyan Republican StadiumHUniv. Craiova1:1Ararat-Armenia21/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Stadionul Ion OblemencoBNK Celje2:0Ararat-Armenia12/08/2026 01:15 · UEFA Champions LeagueTArarat-Armenia2:1NK Celje04/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Vazgen Sargsyan Republican StadiumBShamrock Rovers2:1Ararat-Armenia29/07/2026 02:00 · UEFA Champions League · Tallaght StadiumTArarat-Armenia2:0Shamrock Rovers21/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Vazgen Sargsyan Republican StadiumBRiga FC3:2Ararat-Armenia15/07/2026 00:00 · UEFA Champions League · Skonto stadionsTArarat-Armenia2:0Riga FC07/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Football Academy Stadium
Mùa giải 2025/26
TArarat-Armenia1:0FC Gandzasar27/05/2026 22:00 · Premier League Armenia
Tính đến 01/11 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu