[26-27 UEL UEFA Europa League] Nhận định, preview trận Jagiellonia Białystok vs Ararat Armenia Bóng lăn lúc 02:00 ngày 16/10 (giờ Việt Nam)
Jagiellonia vs Ararat-Armenia
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 50 | G | Sławomir Abramowicz |
| 27 | D | Rodrigo Conceição |
| 5 | D | Bernardo Vital |
| 4 | D | Yuki Kobayashi |
| 20 | D | Bartłomiej Wdowik |
| 72 | M | Kamil Jóźwiak |
| 6 | M | Taras Romanczuk |
| 19 | M | Ferslev Anders Klynge |
| 7 | M | Kajetan Szmyt |
| 11 | F | Jesús Imaz |
| 30 | F | Ousmane Sow |
| 10 | F | Jeremy Agbonifo |
| 3 | D | Dušan Stojinović |
| 85 | M | Eryk Kozłowski |
| 32 | F | Aleksandar Ćirković |
| 21 | M | Sergio Lozano |
| 1 | G | Michał Perchel |
| 23 | D | Guilherme Montóia |
| 44 | D | Apostolos Konstantopoulos |
| 14 | M | Hampus Finndell |
| 98 | G | João Bravim |
| 2 | D | Hugo Oliveira |
| 43 | D | Bruno Wilson |
| 5 | D | Luís Felipe |
| 16 | D | Edgar Grigoryan |
| 8 | M | Juan Balanta |
| 17 | M | Maxence Carlier |
| 77 | M | Artur Serobyan |
| 20 | M | Alwyn Tera |
| 11 | M | Zidane Banjaqui |
| 91 | F | Sandro Lima |
| 7 | F | Zhirayr Shaghoyan |
| 19 | M | Karen Muradyan |
| 70 | M | Bernardo Dias |
| 95 | F | Carlos França |
| 9 | M | Arayik Eloyan |
| 1 | G | Arman Nersesyan |
| 14 | D | Bruno Pereira |
| 47 | D | Alexandros Malis |
| 10 | M | Armen Ambartsumyan |
| 25 | F | Alioune Ndour |
| C. PolakNgoài danh sách |
| D. DrachalNgoài danh sách |
| D. RallisNgoài danh sách |
| Z. ZalewskiNgoài danh sách |
| P. AyongoNgoài danh sách |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Jagiellonia | 2 | 1 | 3 |
| Ararat-Armenia | 1 | 0 | 1 |
- 11'Bàn thắngZidane BanjaquiKiến tạo: Maxence Carlier
- 13'Bàn thắngKamil Jóźwiak
- 17'Thay ngườiZhirayr ShaghoyanRa sân: Zidane Banjaqui
- 20'Thẻ vàngTaras Romanczuk
- 30'Thẻ vàngBruno Wilson
- 38'Bàn thắngRodrigo ConceiçãoKiến tạo: Ferslev Anders Klynge
- 51'Bàn thắngOusmane SowKiến tạo: Jesús Imaz
- 57'Thẻ vàngAlwyn Tera
- 66'Thay ngườiJeremy AgbonifoRa sân: Ousmane Sow
- 68'Thay ngườiEryk KozłowskiRa sân: Jesús Imaz
- 68'Thay ngườiDušan StojinovićRa sân: Kamil Jóźwiak
- 68'Thay ngườiKaren MuradyanRa sân: Luís Felipe
- 68'Thay ngườiBernardo DiasRa sân: Alwyn Tera
- 76'Thay ngườiArayik EloyanRa sân: Sandro Lima
- 76'Thay ngườiCarlos FrançaRa sân: Artur Serobyan
- 79'Thay ngườiAleksandar ĆirkovićRa sân: Kajetan Szmyt
- 80'Thay ngườiSergio LozanoRa sân: Taras Romanczuk
- 83'Thẻ vàngDušan Stojinović
- 84'Thẻ vàngEryk Kozłowski
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,44Hòa5,06Đội khách6,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,40→1,44Hòa4,95→5,06Đội khách7,12→6,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 1,44 | 5,06▲ | 6,85▲ |
| 16/10 00:27 | 1,44 | 5,03 | 6,79▼ |
| 15/10 23:55 | 1,44▼ | 5,03▲ | 6,80▲ |
| 15/10 23:22 | 1,45▼ | 4,97▲ | 6,71▲ |
| 15/10 22:40 | 1,46▲ | 4,95▼ | 6,69▼ |
| 15/10 21:00 | 1,41 | 5,14▲ | 7,30▼ |
| 15/10 17:37 | 1,41 | 5,12▼ | 7,36▼ |
| 15/10 16:10 | 1,41▼ | 5,13▲ | 7,40▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 15/10 15:41 | 1,43▲ | 5,03▼ | 7,07▼ |
| 15/10 14:46 | 1,41 | 5,14▲ | 7,41▲ |
| 15/10 14:19 | 1,41 | 5,12▲ | 7,38▲ |
| 15/10 13:50 | 1,41 | 5,08 | 7,29▼ |
| 15/10 12:28 | 1,41 | 5,08▲ | 7,32▲ |
| 15/10 02:44 | 1,41▲ | 5,04▲ | 7,30▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,40 | 4,95 | 7,12 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,44 | 5,06 | 6,85 |
| Betfair | 1,40 | 4,75 | 7,00 |
| bet365 | 1,45 | 4,50 | 6,50 |
| Marathon | 1,43 | 4,90 | 7,00 |
| 1xBet | 1,45 | 4,97 | 7,10 |
| Betano | 1,47 | 4,90 | 7,20 |
| BetVictor | 1,40 | 4,75 | 7,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,22Đội khách +1.51,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,12→2,22Đội khách1,74→1,71
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 2,22▼ | 1,71▲ |
| 16/10 00:27 | 2,23 | 1,70▼ |
| 15/10 23:55 | Thay đổi mốc · -1 → -1.5 | |
| 15/10 23:55 | 2,23▼ | 1,71▲ |
| 15/10 23:22 | 2,25 | 1,70▲ |
| 15/10 22:40 | 2,25▲ | 1,69▼ |
| 15/10 17:37 | 2,14 | 1,76▼ |
| 15/10 16:10 | 2,14▼ | 1,77▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 15/10 15:41 | 2,19▲ | 1,74▼ |
| 15/10 14:46 | 2,13▼ | 1,78▲ |
| 15/10 14:19 | 2,14▲ | 1,77▲ |
| 15/10 12:28 | 2,13▼ | 1,76▲ |
| 15/10 02:44 | 2,14▲ | 1,75▲ |
| 14/10 14:18 | 2,13▲ | 1,74 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,12 | 1,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,22 | 1,71 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Marathon | 2,17 | 1,69 |
| 1xBet | 2,22 | 1,72 |
| Betano | 2,18 | 1,72 |
| BetVictor | 2,11 | 1,62 |
Tài/Xỉu3Tài 31,95Xỉu 31,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,00→1,95Xỉu1,84→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 23:55 | 1,95▼ | 1,93 |
| 15/10 23:22 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 15/10 22:40 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 15/10 21:00 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 15/10 17:37 | 1,98 | 1,91▲ |
| 15/10 16:10 | 1,98▼ | 1,90▲ |
| 15/10 15:41 | 1,99▲ | 1,89▼ |
| 15/10 14:46 | 1,98▼ | 1,91▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 15/10 14:19 | 1,99▲ | 1,90▲ |
| 15/10 12:28 | 1,98▼ | 1,89▲ |
| 15/10 10:39 | 2,01▼ | 1,86 |
| 15/10 02:44 | 2,02▲ | 1,86▲ |
| 14/10 14:18 | 2,01▲ | 1,85▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,00 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,93 |
| Marathon | 1,88 | 1,83 |
| 1xBet | 1,88 | 1,83 |
| Betano | 1,98 | 1,88 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,73Không1,90→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 23:22 | 1,73 | 2,05▼ |
| 15/10 22:19 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 15/10 21:59 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 15/10 19:05 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 14/10 02:27 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 13/10 18:33 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,05 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,74 | 1,98 |
| 1xBet | 1,74 | 2,00 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Jagiellonia Dựa trên 12 trận | Ararat-Armenia Dựa trên 16 trận | |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 16 |
| 5T 1H 6B | T · H · B | 8T 3H 5B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 19% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| +0 | Hiệu số | +6 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 1.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 5.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 42% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (4 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 15.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Jagiellonia Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ararat-Armenia Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 3T 0H 3B | T · H · B | 6T 2H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +0 | Hiệu số | +8 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Jagiellonia Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Ararat-Armenia Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 2T 1H 3B | T · H · B | 2T 1H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.29 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.57 |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (4 trận) |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Jagiellonia Dựa trên 5 trận | UEFA Europa League | Ararat-Armenia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3T 1H 1B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +5 | Hiệu số | -2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 5.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.0 |
| 42% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 2.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 |
| 1.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 15.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Jagiellonia Dựa trên 7 trận | Ekstraklasa | Ararat-Armenia |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 2T 0H 5B | T · H · B | — |
| 29% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.43 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.14 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Jagiellonia | Premier League Armenia | Ararat-Armenia Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 4T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 57% |
| — | Tỷ lệ hòa | 29% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.71 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.71 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| Jagiellonia | UEFA Champions League | Ararat-Armenia Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 0H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Jagiellonia đã gặp Ararat-Armenia tại UEFA Europa League Vòng phân hạng vào 16/10/2026 02:00 UTC+07 tại Chorten Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Jagiellonia 3-1 Ararat-Armenia.
Jagiellonia đứng thứ 27 trên bảng xếp hạng, Ararat-Armenia đứng thứ 36.
Jagiellonia thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Ararat-Armenia thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.44 · 5.06 · 6.85.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Jagiellonia có Kajetan Szmyt, Jesús Imaz, Ousmane Sow.
Đội hình Ararat-Armenia có Alwyn Tera, Zidane Banjaqui, Sandro Lima.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Cả hai đều thua trận mở màn. Đội chủ nhà cần chấm dứt chuỗi 4 trận thua liên tiếp trên mọi đấu trường, còn đội khách muốn có chiến thắng sân khách đầu tiên tại cúp châu Âu mùa này. Mấu chốt là liệu những pha tấn công bên trái của Jagiellonia Białystok và các quả tạt của Ararat Armenia có khai thác…
Jagiellonia · Trận trước: Olympiacos Piraeus vs Jagiellonia (17/9) · Trận tiếp theo: Jagiellonia vs Anderlecht (23/10)
Ararat-Armenia · Trận trước: Ararat-Armenia vs Sparta Prague (16/9) · Trận tiếp theo: Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar (22/10)
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Torreense vs Sunderland
- Royale Union SG vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- AZ Alkmaar vs H. Beer Sheva
- Lech Poznań vs Bayer Leverkusen
- Salzburg vs A.C. Milan
- NK Celje vs Omonia
- Sparta Prague vs Lillestrom
- Lyon vs Crystal Palace
- Rennes vs OFI Crete
- Hoffenheim vs Besiktas
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng tuần này
- S.L. Benfica vs Celtic
- Din. Zagreb vs Anderlecht
- Ferencvaros vs Plzen
- RC Celta de Vigo vs Juventus
- Marseille vs Olympiacos Piraeus
- Bournemouth vs Sturm Graz
- Nijmegen vs Levski Sofia
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seoul vs Incheon (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ath Bilbao vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Angers (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs AJ Auxerre (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Marseille vs Toulouse (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Monaco (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Napoli (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định U.S. Lecce vs Genoa (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định S.S. Lazio vs Cagliari (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định LG Sakers vs Wonju DB (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Seoul Thunders vs Seoul Knights (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Goyang Sono vs Suwon KT (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Arsenal (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Utrecht (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs Den Haag (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale
- Melbourne Victory vs Central Coast Mariners
- Jeonnam vs Seongnam
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Suwon FC vs Ansan Greeners
- V-Varen Nagasaki vs Verdy
- Goyang Sono vs Suwon KT
- Ulsan HD vs Gangwon
- Chiba vs Avispa Fukuoka
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- South East Melbourne vs Tasmania JackJumpers
- Fragolad Kagoshima vs Hokkaido Yellow Stars
- Voreas Hokkaido vs JTEKT
- Ageo W vs Astemo Rivale Ibaraki Nữ
- Shimane vs Hiroshima D.