Celtic vs Ferencvaros
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Viljami Sinisalo |
| 51 | D | Colby Donovan |
| 20 | D | Cameron Carter-Vickers |
| 5 | D | Liam Scales |
| 63 | D | Kieran Tierney |
| 42 | M | Callum McGregor |
| 22 | M | Mika Baur |
| 23 | M | Haissem Hassan |
| 18 | M | Oliver Sørensen |
| 49 | M | James Forrest |
| 11 | F | Camilo Durán |
| 9 | F | Kasper Høgh |
| 8 | F | Benjamin Nygren |
| 17 | F | Sebastian Tounekti |
| 14 | M | Luke McCowan |
| 56 | D | Tony Ralston |
| 31 | G | Ross Doohan |
| 26 | G | Sam Johnstone |
| 3 | D | Jordan Lotomba |
| 47 | D | Dane Murray |
| 6 | D | Auston Trusty |
| 1 | G | Ádám Varga |
| 54 | D | Olivér Nagy |
| 28 | D | Toon Raemaekers |
| 4 | D | Mariano Gómez |
| 20 | D | Cadu |
| 6 | M | Ádám Nagy |
| 17 | M | Marius Corbu |
| 11 | M | Yusuf Bamidele |
| 16 | M | Kristoffer Zachariassen |
| 15 | M | Daniel Arzani |
| 18 | F | Ádám Bagi |
| 14 | D | Attila Osváth |
| 10 | F | Jonathan Levi |
| 47 | M | Callum O'Dowda |
| 76 | F | Krisztián Lisztes |
| 5 | D | Nathan Zohoré |
| 90 | G | Dénes Dibusz |
| 71 | D | Csongor Lakatos |
| 72 | M | Ádám Madarász |
| 22 | M | Matúš Bero |
| 8 | M | Naby Keïta |
| 19 | F | Franko Kovačević |
| 7 | F | Veljko Birmančević |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Tổng |
|---|---|---|
| Celtic | 1 | 1 |
| Ferencvaros | 2 | 3 |
- 20'Bàn thắngYusuf BamideleKiến tạo: Kristoffer Zachariassen
- 44'Bàn thắngMika BaurKiến tạo: Kieran Tierney
- 45+1'Bàn thắngKristoffer ZachariassenKiến tạo: Yusuf Bamidele
- 46'Thay ngườiKasper HøghRa sân: Oliver Sørensen
- 46'Thay ngườiAttila OsváthRa sân: Olivér Nagy
- 47'Bàn thắngDaniel ArzaniKiến tạo: Yusuf Bamidele
- 57'Thay ngườiBenjamin NygrenRa sân: Haissem Hassan
- 57'Thay ngườiSebastian TounektiRa sân: James Forrest
- 66'Thay ngườiLuke McCowanRa sân: Mika Baur
- 66'Thay ngườiCallum O'DowdaRa sân: Daniel Arzani
- 66'Thay ngườiJonathan LeviRa sân: Yusuf Bamidele
- 71'Thay ngườiKrisztián LisztesRa sân: Ádám Bagi
- 80'Thay ngườiTony RalstonRa sân: Colby Donovan
- 81'Thay ngườiNathan ZohoréRa sân: Mariano Gómez
- 86'Thẻ vàngJonathan Levi
- 87'Thẻ vàngAttila Osváth
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Celtic Dựa trên 20 trận | Ferencvaros Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 17T 1H 2B | T · H · B | 12T 5H 3B |
| 85% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 5% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.15 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +23 | Hiệu số | +18 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.76 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (7 trận) |
| 1.05 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (7 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (15 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (15 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (15 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (15 trận) |
| 13.1 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (7 trận) |
| 4.8 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 58% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (9 trận) |
| 5.8 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 2.5 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (14 trận) |
| 12.7 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 (9 trận) |
| Celtic Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ferencvaros Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 9T 0H 0B | T · H · B | 6T 4H 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.44 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| +17 | Hiệu số | +13 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.63 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (4 trận) |
| 0.69 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (4 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 12.3 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| 5.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 57% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (5 trận) |
| 5.3 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 13.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| Celtic Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Ferencvaros Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 8T 1H 2B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +6 | Hiệu số | +5 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.86 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (3 trận) |
| 1.34 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (3 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 (7 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 13.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| 4.1 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| 59% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (4 trận) |
| 6.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| 12.3 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 17.5 (4 trận) |
| Celtic Dựa trên 17 trận | Premier League Scotland | Ferencvaros |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 15T 1H 1B | T · H · B | — |
| 88% | Tỷ lệ thắng | — |
| 6% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.24 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.94 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +22 | Hiệu số | — |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.90 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.94 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 76% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.2 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 60% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.6 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 3.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.2 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Celtic Dựa trên 1 trận | UEFA Europa League | Ferencvaros Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 15 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 9T 3H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.13 |
| +1 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 13% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 (9 trận) |
| Celtic | NB I | Ferencvaros Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| Celtic Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Ferencvaros |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Celtic | Cúp Hungary | Ferencvaros Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Celtic đã gặp Ferencvaros tại UEFA Europa League vào 18/9/2026 02:00 UTC+07 tại Celtic Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Celtic 1-3 Ferencvaros.
Celtic đứng thứ 33 trên bảng xếp hạng, Ferencvaros đứng thứ 7.
Celtic thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Ferencvaros thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Celtic có Oliver Sørensen, James Forrest, Camilo Durán.
Đội hình Ferencvaros có Kristoffer Zachariassen, Daniel Arzani, Ádám Bagi.
Celtic · Trận trước: St Johnstone vs Celtic (10/9) · Trận tiếp theo: Celtic vs Rangers (20/9)
Ferencvaros · Trận trước: Ferencvaros vs Trabzonspor (28/8) · Trận tiếp theo: Ferencvaros vs Plzen (16/10)
Các trận UEFA Europa League khác cùng ngày
- Levski Sofia vs Salzburg
- OFI Crete vs Hoffenheim
- Lillestrom vs Torreense
- Juventus vs Nijmegen
- Plzen vs Royale Union SG
- Crystal Palace vs Lech Poznań
- Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Bournemouth
- Besiktas vs Marseille
Bài viết mới nhất
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Chưa có bài viết nào.