[26-27 Ligue 1 Pháp] Phân tích, nhận định ES Troyes AC vs RC Lens Bóng lăn lúc: 01:45 ngày 18 tháng 10 (giờ Việt Nam)
ES Troyes AC vs RC Lens
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 33 | G | Patrick Beach |
| 2 | D | Lucas Maronnier |
| 6 | D | Adrien Monfray |
| 4 | D | Michel Diaz |
| 5 | D | Paolo Gozzi |
| 17 | M | Antoine Mille |
| 29 | M | Karim Dermane |
| 8 | M | Mouhamed Diop |
| 10 | F | Merwan Ifnaoui |
| 20 | F | Renaud Ripart |
| 23 | F | Timothé Nkada |
| 7 | F | Kandet Diawara |
| 31 | D | Noah Donkor |
| 11 | M | Iron Gomis |
| 9 | F | Jérémy Le Douaron |
| 40 | G | Hillel Konaté |
| 34 | D | Lassana Simakha |
| 22 | M | Hugo Picard |
| 26 | M | Alexandre Phliponeau |
| 37 | F | Christ Batola |
| 40 | G | Robin Risser |
| 32 | D | Kyllian Antonio |
| 25 | D | Ismaelo Ganiou |
| 20 | D | Jean-Clair Todibo |
| 2 | M | Ruben Aguilar |
| 8 | M | Yassine Titraoui |
| 5 | M | Andrija Bulatović |
| 22 | M | Michał Skóraś |
| 10 | F | Florian Thauvin |
| 7 | F | Florian Sotoca |
| 11 | F | Odsonne Édouard |
| 6 | D | Samson Baidoo |
| 21 | M | Amadou Haidara |
| 38 | M | Mezian Mesloub |
| 29 | F | Franjo Ivanović |
| 23 | D | Saud Abdulhamid |
| 16 | G | Mathieu Gorgelin |
| 27 | M | Michaël Cuisance |
| 28 | F | Junior Kadile |
| 9 | M | Thorgan Hazard |
| A. OuzenadjiChấn thương đầu gối |
| I. BouraChấn thương hông |
| Y. KoneChấn thương đầu gối |
| Y. TitiChấn thương chân |
| A. SimaChấn thương cơ |
| J. ChavezQuyết định của HLV |
| J. GraditChấn thương cơ |
| M. NawrockiChấn thương đầu gối |
| M. UdolTreo giò vì thẻ đỏ |
Kết quả trận đấu
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| ES Troyes AC | 1 | 0 | 1 |
| RC Lens | 2 | 1 | 3 |
- 13'Phản lưới nhàA. Monfray
- 26'Bàn thắngT. Nkada
- 45+2'Bàn thắngO. EdouardKiến tạo: F. Thauvin
- 55'Bàn thắngR. AguilarKiến tạo: F. Thauvin
- 60'Thay ngườiS. BaidooRa sân: J. Todibo
- 60'Thay ngườiK. DiawaraRa sân: T. Nkada
- 64'Thay ngườiN. DonkorRa sân: P. Gozzi
- 67'Thay ngườiM. SoaresRa sân: F. Thauvin
- 67'Thay ngườiF. IvanovicRa sân: O. Edouard
- 67'Thay ngườiA. HaidaraRa sân: Y. Titraoui
- 72'Thay ngườiS. AbdulhamidRa sân: R. Aguilar
- 76'Thẻ vàngJ. M. Diaz
- 76'Thẻ vàngR. Ripart
- 77'Thẻ vàngS. Baidoo
- 79'Thay ngườiJ. Le DouaronRa sân: M. Diop
- 79'Thay ngườiI. GomisRa sân: L. Maronnier
- 82'Thẻ vàngA. Haidara
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:31Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,41Hòa3,88Đội khách1,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,06→4,41Hòa4,04→3,88Đội khách1,85→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 01:31 | 4,41▲ | 3,88 | 1,83▼ |
| 18/10 01:02 | 4,18▲ | 3,88▲ | 1,88▼ |
| 18/10 00:34 | 4,11▲ | 3,85▼ | 1,90 |
| 18/10 00:06 | 4,09▲ | 3,87▼ | 1,90▲ |
| 17/10 23:10 | 4,07 | 3,91▲ | 1,89▼ |
| 17/10 22:43 | 4,07▲ | 3,90▲ | 1,90▼ |
| 17/10 22:15 | 4,02▼ | 3,89 | 1,91 |
| 17/10 20:55 | 4,03▲ | 3,89▲ | 1,91▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 17/10 19:58 | 4,01▲ | 3,88 | 1,92▼ |
| 17/10 19:29 | 3,98▲ | 3,88▲ | 1,93▼ |
| 17/10 18:58 | 3,89▲ | 3,86▼ | 1,95 |
| 17/10 18:27 | 3,85▼ | 3,88▼ | 1,95▲ |
| 17/10 17:55 | 3,86▲ | 3,94▼ | 1,93 |
| 17/10 17:23 | 3,82▼ | 4,03▼ | 1,93▲ |
| 17/10 16:51 | 3,87▼ | 4,04▲ | 1,91 |
| 17/10 15:47 | 3,97▲ | 3,94▲ | 1,91▲ |
| 17/10 13:38 | 3,94 | 3,91▼ | 1,90 |
| 17/10 12:35 | 3,94▼ | 3,92▼ | 1,90▲ |
| 16/10 21:52 | 4,00▲ | 4,02▼ | 1,86 |
| 16/10 01:09 | 3,99▼ | 4,04 | 1,86▲ |
| 16/10 00:07 | 4,01▼ | 4,04 | 1,85 |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 4,06 | 4,04 | 1,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,41 | 3,88 | 1,83 |
| Betfair | 4,00 | 4,00 | 1,85 |
| bet365 | 4,10 | 3,90 | 1,80 |
| Marathon | 4,15 | 3,84 | 1,85 |
| 1xBet | 4,26 | 3,94 | 1,90 |
| Betano | 4,00 | 3,95 | 1,83 |
| BetVictor | 4,10 | 3,80 | 1,80 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,10Đội khách -0.51,84Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,06→2,10Đội khách1,85→1,84
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 01:31 | 2,10▲ | 1,84▼ |
| 18/10 01:02 | 2,04▲ | 1,88▼ |
| 18/10 00:06 | 2,02 | 1,91▲ |
| 17/10 23:10 | 2,02 | 1,90▼ |
| 17/10 22:43 | 2,02▲ | 1,91▼ |
| 17/10 20:55 | 2,01▲ | 1,92▼ |
| 17/10 19:58 | 2,00▲ | 1,93 |
| 17/10 19:29 | 1,99▲ | 1,93▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 17/10 18:27 | 1,96▼ | 1,96▲ |
| 17/10 17:55 | 1,98▼ | 1,94▲ |
| 17/10 17:23 | 1,99▼ | 1,93▲ |
| 17/10 16:51 | 2,01▲ | 1,92 |
| 17/10 15:47 | 2,00 | 1,92▲ |
| 17/10 12:35 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 16/10 01:09 | 2,04▼ | 1,87▲ |
| 16/10 00:07 | 2,05▼ | 1,86▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,06 | 1,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,84 |
| bet365 | 2,05 | 1,80 |
| Betano | 2,05 | 1,82 |
| BetVictor | 1,95 | 1,73 |
Tài/Xỉu3Tài 32,15Xỉu 31,77Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,97→2,15Xỉu1,92→1,77
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 01:31 | 2,15▲ | 1,77▼ |
| 18/10 01:02 | 2,14▼ | 1,78▲ |
| 18/10 00:34 | 2,16 | 1,76▼ |
| 18/10 00:06 | 2,16▲ | 1,77▼ |
| 17/10 19:29 | 2,11 | 1,80▼ |
| 17/10 18:58 | 2,11▲ | 1,81▼ |
| 17/10 18:27 | 2,07▲ | 1,85▼ |
| 17/10 17:55 | 1,99▲ | 1,92▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 17/10 16:51 | 1,87▼ | 2,04▲ |
| 17/10 15:47 | 2,02▲ | 1,88 |
| 17/10 13:38 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 17/10 12:35 | 2,00▲ | 1,89▼ |
| 16/10 21:52 | 1,97 | 1,91▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,97 | 1,92 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,77 |
| Marathon | 2,03 | 1,72 |
| 1xBet | 2,03 | 1,72 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,53Không thay đổiKhông2,38Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:06 | Đã đóng | |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,53 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,38 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,58 | 2,23 |
| 1xBet | 1,58 | 2,26 |
| Betano | 1,55 | 2,35 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| ES Troyes AC | Tất cả | RC Lens |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 17 |
| 16 | Bàn thua | 15 |
| ES Troyes AC | Chủ nhà | RC Lens |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
| ES Troyes AC | Đội khách | RC Lens |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 10 |
| 5 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 2.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| ES Troyes AC | Tất cả | RC Lens |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 14 |
| 16 | Bàn thua | 11 |
| ES Troyes AC | Chủ nhà | RC Lens |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 11 | Bàn thua | 4 |
| ES Troyes AC | Đội khách | RC Lens |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 2.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| ES Troyes AC | Tất cả | RC Lens |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 4 |
| ES Troyes AC | Chủ nhà | RC Lens |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
| ES Troyes AC | Đội khách | RC Lens |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 3 | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 4 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 5 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 6 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 7 | RC Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | TTBHB |
| 8 | Brest | 7 | 2 | 3 | 2 | +3 | 9 | HTBBT |
| 9 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 10 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 11 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 12 | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | BBBHT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | BBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| ES Troyes AC Dựa trên 20 trận | RC Lens Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 10T 3H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +3 | Hiệu số | +12 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.34 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 (18 trận) |
| 1.84 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 18.9 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 2.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (19 trận) |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| ES Troyes AC Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | RC Lens Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 1H 3B | T · H · B | 8T 0H 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.22 | Ghi được mỗi trận | 2.36 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| +3 | Hiệu số | +13 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.50 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.48 (9 trận) |
| 2.00 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (9 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 16.2 | Số cú sút mỗi trận | 20.6 |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.8 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (10 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| ES Troyes AC Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | RC Lens Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.17 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 |
| 1.68 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.85 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 16.8 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 1.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 14.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| ES Troyes AC Dựa trên 6 trận | Ligue 1 Pháp | RC Lens Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 16 |
| 1T 1H 4B | T · H · B | 7T 3H 6B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 19% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 2.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -9 | Hiệu số | +8 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 19% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 19% |
| 1.34 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.12 |
| 1.84 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 18.7 |
| 2.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 7.3 | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 1.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (15 trận) |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| ES Troyes AC Dựa trên 13 trận | Ligue 2 (Pháp) | RC Lens |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 8T 2H 3B | T · H · B | — |
| 62% | Tỷ lệ thắng | — |
| 15% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.08 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +14 | Hiệu số | — |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.6 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| ES Troyes AC Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Pháp | RC Lens Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| ES Troyes AC | UEFA Champions League | RC Lens Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 13
- Sân nhà
- 0T 1H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
ES Troyes AC đã gặp RC Lens tại Ligue 1 Pháp vào 18/10/2026 01:45 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số ES Troyes AC 1-3 RC Lens.
ES Troyes AC đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, RC Lens đứng thứ 7.
ES Troyes AC thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
RC Lens thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, ES Troyes AC thắng 0, RC Lens thắng 4, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.41 · 3.88 · 1.83.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình ES Troyes AC có Merwan Ifnaoui, Renaud Ripart, Timothé Nkada.
Đội hình RC Lens có Florian Thauvin, Florian Sotoca, Odsonne Édouard.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze ES Troyes AC và RC Lens sẽ chạm trán nhau ở vòng 7 Ligue 1 Pháp lúc 01:45 ngày 18 tháng 10 (giờ Việt Nam). Sau khi thăng hạng và rơi vào chuỗi 4 trận thua liên tiếp, Troyes đang tìm kiếm bước ngoặt thoát khỏi nhóm cầm đèn đỏ ngay tại Stade de l'Aube, trong khi Lens vừa trải qua biến động trên băng…
ES Troyes AC · Trận trước: ES Troyes AC vs Marseille (12/10) · Trận tiếp theo: Toulouse vs ES Troyes AC (24/10)
RC Lens · Trận trước: RC Lens vs Sporting CP (13/10) · Trận tiếp theo: Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Lorient vs Monaco
- Le Havre AC vs AJ Auxerre
- Paris FC vs Rennes
- Lyon vs Nice
- Brest vs Nice
- Toulouse vs ES Troyes AC
- RC Lens vs Paris FC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Atletico-MG vs Coritiba
- New York Red Bulls vs Toronto FC