Ngôn ngữ

ES Troyes AC vs RC Lens

Chi tiết trận đấu
ES Troyes ACChủ nhà
1 : 3Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
RC LensĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 01:31
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
33GPatrick Beach
2DLucas Maronnier
6DAdrien Monfray
4DMichel Diaz
5DPaolo Gozzi
17MAntoine Mille
29MKarim Dermane
8MMouhamed Diop
10FMerwan Ifnaoui
20FRenaud Ripart
23FTimothé Nkada
Dự bị 9
7FKandet Diawara
31DNoah Donkor
11MIron Gomis
9FJérémy Le Douaron
40GHillel Konaté
34DLassana Simakha
22MHugo Picard
26MAlexandre Phliponeau
37FChrist Batola
Huấn luyện viên Stephane Dumont
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
40GRobin Risser
32DKyllian Antonio
25DIsmaelo Ganiou
20DJean-Clair Todibo
2MRuben Aguilar
8MYassine Titraoui
5MAndrija Bulatović
22MMichał Skóraś
10FFlorian Thauvin
7FFlorian Sotoca
11FOdsonne Édouard
Dự bị 9
6DSamson Baidoo
21MAmadou Haidara
38MMezian Mesloub
29FFranjo Ivanović
23DSaud Abdulhamid
16GMathieu Gorgelin
27MMichaël Cuisance
28FJunior Kadile
9MThorgan Hazard
Huấn luyện viên Yannick Cahuzac
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ES Troyes ACVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OuzenadjiChấn thương đầu gối
I. BouraChấn thương hông
Y. KoneChấn thương đầu gối
Y. TitiChấn thương chân
RC LensVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. SimaChấn thương cơ
J. ChavezQuyết định của HLV
J. GraditChấn thương cơ
M. NawrockiChấn thương đầu gối
M. UdolTreo giò vì thẻ đỏ
Tính đến 18/10 03:40

Kết quả trận đấu

Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Tỷ số chung cuộc
1 : 3
Kết quả
Đội khách thắng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
ES Troyes AC101
RC Lens213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Phản lưới nhàA. Monfray
  2. 26'Bàn thắngT. Nkada
  3. 45+2'Bàn thắngO. EdouardKiến tạo: F. Thauvin
  4. 55'Bàn thắngR. AguilarKiến tạo: F. Thauvin
  5. 60'Thay ngườiS. BaidooRa sân: J. Todibo
  6. 60'Thay ngườiK. DiawaraRa sân: T. Nkada
  7. 64'Thay ngườiN. DonkorRa sân: P. Gozzi
  8. 67'Thay ngườiM. SoaresRa sân: F. Thauvin
  9. 67'Thay ngườiF. IvanovicRa sân: O. Edouard
  10. 67'Thay ngườiA. HaidaraRa sân: Y. Titraoui
  11. 72'Thay ngườiS. AbdulhamidRa sân: R. Aguilar
  12. 76'Thẻ vàngJ. M. Diaz
  13. 76'Thẻ vàngR. Ripart
  14. 77'Thẻ vàngS. Baidoo
  15. 79'Thay ngườiJ. Le DouaronRa sân: M. Diop
  16. 79'Thay ngườiI. GomisRa sân: L. Maronnier
  17. 82'Thẻ vàngA. Haidara
Thống kê đội · Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
41Kiểm soát bóng59
0,88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,53
12Sút12
5Sút trúng đích3
6Phạt góc4
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
361Chuyền bóng530
1Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFMichel Diaz93000106.6
6 · DFAdrien Monfray93000006.5
10 · FWMerwan Ifnaoui93000007.0
17 · MFAntoine Mille93001006.3
20 · FWRenaud Ripart93002106.2
29 · MFKarim Dermane93001007.7
33 · GKPatrick Beach93000005.9
2 · DFLucas Maronnier79000006.0
8 · MFMouhamed Diop79000006.7
5 · DFPaolo Gozzi64001006.3
23 · FWTimothé Nkada60104007.3
7 · FW · Dự bịKandet Diawara33000006.7
31 · DF · Dự bịNoah Donkor29000006.2
9 · FW · Dự bịJérémy Le Douaron14000006.3
11 · MF · Dự bịIron Gomis14000006.7
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · MFAndrija Bulatović93003006.9
7 · FWFlorian Sotoca93000006.7
22 · MFMichał Skóraś93000006.5
32 · DFKyllian Antonio93000006.7
40 · GKRobin Risser93000007.3
25 · DFIsmaelo Ganiou84000007.2
2 · MFRuben Aguilar72102007.7
8 · MFYassine Titraoui67000006.9
10 · FWFlorian Thauvin67020009.0
11 · FWOdsonne Édouard67103006.6
20 · DFJean-Clair Todibo60001006.6
6 · DF · Dự bịSamson Baidoo33000106.3
21 · MF · Dự bịAmadou Haidara26000106.7
29 · FW · Dự bịFranjo Ivanović26000006.2
38 · MF · Dự bịMezian Mesloub26000006.6
23 · DF · Dự bịSaud Abdulhamid21000006.7
Tính đến 18/10 03:40

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:31

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,41Hòa3,88Đội khách1,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,064,41Hòa4,043,88Đội khách1,851,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 01:314,41▲3,881,83▼
18/10 01:024,18▲3,88▲1,88▼
18/10 00:344,11▲3,85▼1,90
18/10 00:064,09▲3,87▼1,90▲
17/10 23:104,073,91▲1,89▼
17/10 22:434,07▲3,90▲1,90▼
17/10 22:154,02▼3,891,91
17/10 20:554,03▲3,89▲1,91▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
17/10 19:584,01▲3,881,92▼
17/10 19:293,98▲3,88▲1,93▼
17/10 18:583,89▲3,86▼1,95
17/10 18:273,85▼3,88▼1,95▲
17/10 17:553,86▲3,94▼1,93
17/10 17:233,82▼4,03▼1,93▲
17/10 16:513,87▼4,04▲1,91
17/10 15:473,97▲3,94▲1,91▲
17/10 13:383,943,91▼1,90
17/10 12:353,94▼3,92▼1,90▲
16/10 21:524,00▲4,02▼1,86
16/10 01:093,99▼4,041,86▲
16/10 00:074,01▼4,041,85
14/10 22:05 Đầu tiên4,064,041,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,413,881,83
Betfair4,004,001,85
bet3654,103,901,80
Marathon4,153,841,85
1xBet4,263,941,90
Betano4,003,951,83
BetVictor4,103,801,80
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,10Đội khách -0.51,84Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,062,10Đội khách1,851,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 01:312,10▲1,84▼
18/10 01:022,04▲1,88▼
18/10 00:062,021,91▲
17/10 23:102,021,90▼
17/10 22:432,02▲1,91▼
17/10 20:552,01▲1,92▼
17/10 19:582,00▲1,93
17/10 19:291,99▲1,93▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
17/10 18:271,96▼1,96▲
17/10 17:551,98▼1,94▲
17/10 17:231,99▼1,93▲
17/10 16:512,01▲1,92
17/10 15:472,001,92▲
17/10 12:352,00▼1,91▲
16/10 01:092,04▼1,87▲
16/10 00:072,05▼1,86▲
14/10 22:05 Đầu tiên2,061,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,101,84
bet3652,051,80
Betano2,051,82
BetVictor1,951,73
Tài/Xỉu3Tài 32,15Xỉu 31,77Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,972,15Xỉu1,921,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 01:312,15▲1,77▼
18/10 01:022,14▼1,78▲
18/10 00:342,161,76▼
18/10 00:062,16▲1,77▼
17/10 19:292,111,80▼
17/10 18:582,11▲1,81▼
17/10 18:272,07▲1,85▼
17/10 17:551,99▲1,92▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
17/10 16:511,87▼2,04▲
17/10 15:472,02▲1,88
17/10 13:382,01▲1,88▼
17/10 12:352,00▲1,89▼
16/10 21:521,971,91▼
14/10 22:05 Đầu tiên1,971,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,151,77
Marathon2,031,72
1xBet2,031,72
Betano1,951,90
BetVictor2,021,68
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,53Không thay đổiKhông2,38Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:06Đã đóng
14/10 22:05 Đầu tiên1,532,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,38
bet3651,622,20
Marathon1,582,23
1xBet1,582,26
Betano1,552,35
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
ES Troyes ACTất cảRC Lens
6Trận9
1Thắng4
0Hòa1
5Thua4
5Bàn thắng17
16Bàn thua15
ES Troyes ACChủ nhàRC Lens
3Trận4
0Thắng2
0Hòa0
3Thua2
3Bàn thắng7
11Bàn thua6
ES Troyes ACĐội kháchRC Lens
3Trận5
1Thắng2
0Hòa1
2Thua2
2Bàn thắng10
5Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn2
0.83Bàn thắng mỗi trận1.89
2.67Bàn thua mỗi trận1.67
1Chuỗi thắng dài nhất1
5Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
ES Troyes ACTất cảRC Lens
6Trận7
1Thắng3
0Hòa1
5Thua3
5Bàn thắng14
16Bàn thua11
ES Troyes ACChủ nhàRC Lens
3Trận3
0Thắng2
0Hòa0
3Thua1
3Bàn thắng7
11Bàn thua4
ES Troyes ACĐội kháchRC Lens
3Trận4
1Thắng1
0Hòa1
2Thua2
2Bàn thắng7
5Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn1
0.83Bàn thắng mỗi trận2.00
2.67Bàn thua mỗi trận1.57
1Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
ES Troyes ACTất cảRC Lens
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua4
ES Troyes ACChủ nhàRC Lens
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
ES Troyes ACĐội kháchRC Lens
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille7421+514HTBTT
3PSG7421+514TTTTB
4Rennes6411+213TBTTT
5Lyon6321+711BTHTH
6Paris FC6321+411BTHTT
7RC Lens7313+310TTBHB
8Brest7232+39HTBBT
9Toulouse7232+19THTHB
10Lorient6222+08TBHTB
11Nice6222-28TTBHB
12Strasbourg7214-37BBBHT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC6024-42BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3102-10
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille4220+30
—Lorient3111+00
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC3210+40
—Rennes4310+50
—Strasbourg3111-10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre3003-80
—Brest4121+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens4112+00
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille3102-10
—Monaco3210+20
—Nice2002-40
—PSG5320+40
—Paris FC3111+00
—Rennes2101-30
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 18/10 04:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ES Troyes ACBBBBTHBTTT9T 3H 8B
RC LensBTBHTBBTTT10T 3H 7B
ES Troyes AC
Dựa trên 20 trận
RC Lens
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 3H 8BT · H · B10T 3H 7B
45%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.65Ghi được mỗi trận2.10
1.50Bị ghi mỗi trận1.50
+3Hiệu số+12
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.34 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.08 (18 trận)
1.84 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (18 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.8Số cú sút mỗi trận18.9
4.7Sút trúng đích mỗi trận6.7
49%Kiểm soát bóng trung bình54%
5.9Phạt góc mỗi trận7.4
2.0 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (19 trận)
13.8Phạm lỗi mỗi trận11.0
ES Troyes AC
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRC Lens
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 1H 3BT · H · B8T 0H 3B
56%Tỷ lệ thắng73%
11%Tỷ lệ hòa0%
2.22Ghi được mỗi trận2.36
1.89Bị ghi mỗi trận1.18
+3Hiệu số+13
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
22%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.50 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.48 (9 trận)
2.00 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (9 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.2Số cú sút mỗi trận20.6
6.0Sút trúng đích mỗi trận7.8
50%Kiểm soát bóng trung bình55%
6.4Phạt góc mỗi trận7.4
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.3 (10 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận11.2
ES Troyes AC
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnRC Lens
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 2H 5BT · H · B2T 3H 4B
36%Tỷ lệ thắng22%
18%Tỷ lệ hòa33%
1.18Ghi được mỗi trận1.78
1.18Bị ghi mỗi trận1.89
+0Hiệu số-1
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
36%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.17 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68
1.68 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn89%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.7Số cú sút mỗi trận16.8
3.6Sút trúng đích mỗi trận5.2
48%Kiểm soát bóng trung bình53%
5.5Phạt góc mỗi trận7.4
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
14.9Phạm lỗi mỗi trận10.8
ES Troyes AC
Dựa trên 6 trận
Ligue 1 PhápRC Lens
Dựa trên 16 trận
6Trận16
1T 1H 4BT · H · B7T 3H 6B
17%Tỷ lệ thắng44%
17%Tỷ lệ hòa19%
0.67Ghi được mỗi trận2.00
2.17Bị ghi mỗi trận1.50
-9Hiệu số+8
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới19%
67%Tỷ lệ không ghi bàn19%
1.34Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.12
1.84Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.8Số cú sút mỗi trận18.7
2.8Sút trúng đích mỗi trận6.6
39%Kiểm soát bóng trung bình54%
7.3Phạt góc mỗi trận7.4
1.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (15 trận)
12.3Phạm lỗi mỗi trận11.1
ES Troyes AC
Dựa trên 13 trận
Ligue 2 (Pháp)RC Lens
13Trận—
8T 2H 3BT · H · B—
62%Tỷ lệ thắng—
15%Tỷ lệ hòa—
2.08Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+14Hiệu số—
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
15%Tỷ lệ không ghi bàn—
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.2Số cú sút mỗi trận—
5.3Sút trúng đích mỗi trận—
54%Kiểm soát bóng trung bình—
5.2Phạt góc mỗi trận—
1.9Thẻ vàng mỗi trận—
14.6Phạm lỗi mỗi trận—
ES Troyes AC
Dựa trên 1 trận
Cúp bóng đá PhápRC Lens
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
-2Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
ES Troyes ACUEFA Champions LeagueRC Lens
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 03:44

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
0ES Troyes AC T
1H
4RC Lens T
3.4Trung bình tổng điểm
ES Troyes AC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 13
Sân nhà
0T 1H 2B
Sân khách
0T 0H 2B
Tính đến 11/10 01:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Patrick Beach60090 phút6.82
GK1Zacharie Boucher-----
GK40Hillel Konate-----
DF4Michel Diaz Jr.60090 phút6.37
DF6Adrien Monfray60090 phút6.93
DF3Anis Ouzenadji50190 phút6.56
DF2Lucas Maronnier51066 phút7.08
DF31Noah Donkor40038 phút6.37
DF5Paolo Gozzi Iweru10090 phút6.30
DF44Yvann Titi10055 phút6.60
DF14Ismael Boura-----
DF34Lassana Simakha-----
DF41Enisio Carneiro-----
MF8Mouhamed Diop60082 phút6.53
MF17Antoine Mille61174 phút7.10
MF11Iron Gomis60057 phút6.65
MF22Hugo Picard60056 phút6.65
MF29Dermane Karim50071 phút6.76
MF10Merwan Ifnaoui30079 phút6.83
MF26Alexandre Phliponeau30012 phút6.67
MF35Roman Murcy-----
MF36Idrissa Soukouna-----
FW20Renaud Ripart61051 phút6.80
FW7Kandet Diawara60148 phút6.87
FW39Yacouba Kone5008 phút6.37
FW9Jeremy Le Douaron41068 phút6.75
FW23Timothe Nkada40028 phút6.50
FW37Christ Batola10012 phút6.30
FW34Ibrahim Traore-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK40Robin Risser80090 phút7.00
GK1Ilan Jourdren-----
GK16Mathieu Gorgelin-----
DF14Matthieu Udol82081 phút7.01
DF2Ruben Aguilar71161 phút6.84
DF32Kyllian Antonio60090 phút6.77
DF25Ismaelo Ganiou61088 phút6.98
DF31Souleymane Sagnan40078 phút6.85
DF24Jonathan Gradit30051 phút6.20
DF3Maik Nawrocki20076 phút6.35
DF23Saud Abdulhamid21065 phút7.20
DF6Samson Baidoo20048 phút6.50
DF20Jean-Clair Todibo20040 phút6.60
DF4Nidal Celik-----
DF5Noe Kemtchoum-Stasiowski-----
MF27Michael Cuisance70069 phút6.40
MF21Amadou Haidara70055 phút6.67
MF5Andrija Bulatovic70039 phút6.91
MF8Yacine Titraoui50061 phút6.86
MF38Mezian Soares50133 phút6.62
MF9Thorgan Hazard50032 phút6.50
MF8N. Gane Bernardino-----
FW10Florian Thauvin84490 phút7.81
FW22Michal Skoras70151 phút7.01
FW11Odsonne Edouard70035 phút6.63
FW19Abdallah Sima62176 phút6.80
FW29Franjo Ivanovic62053 phút6.78
FW28Junior Kadile40043 phút6.60
FW7Florian Sotoca41028 phút7.03
J. Chavez—————
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

ES Troyes ACHuấn luyện viên Stephane Dumont
RC LensHuấn luyện viên Yannick Cahuzac
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo