Ngôn ngữ

Lech Poznań vs Sunderland

Chi tiết trận đấu
Stadion Poznan
Lech PoznańChủ nhà
23:45Bắt đầu 22/10
SunderlandĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Lech PoznańVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
A. DouglasChấn thương mắt cá
A. GholizadehChấn thương đầu gối
A. SayyadmaneshChấn thương háng
R. MurawskiTreo giò vì thẻ đỏ
SunderlandVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Brian BrobbeyChấn thương
Daniel BallardChấn thương
Habib DiarraChấn thương
Romaine MundleChấn thương
Thomas MeunierChấn thương
Tính đến 16/10 20:35

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Lech PoznańTất cảSunderland
9Trận9
5Thắng4
1Hòa1
3Thua4
24Bàn thắng10
15Bàn thua13
Lech PoznańChủ nhàSunderland
5Trận5
3Thắng3
0Hòa0
2Thua2
13Bàn thắng3
8Bàn thua4
Lech PoznańĐội kháchSunderland
4Trận4
2Thắng1
1Hòa1
1Thua2
11Bàn thắng7
7Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn2
2.67Bàn thắng mỗi trận1.11
1.67Bàn thua mỗi trận1.44
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Lech PoznańTất cảSunderland
6Trận2
3Thắng2
1Hòa0
2Thua0
15Bàn thắng3
10Bàn thua1
Lech PoznańChủ nhàSunderland
3Trận1
2Thắng1
0Hòa0
1Thua0
8Bàn thắng1
4Bàn thua0
Lech PoznańĐội kháchSunderland
3Trận1
1Thắng1
1Hòa0
1Thua0
7Bàn thắng2
6Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn0
2.50Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.67Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
Lech PoznańTất cảSunderland
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
9Bàn thắng—
2Bàn thua—
Lech PoznańChủ nhàSunderland
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
1Bàn thua—
Lech PoznańĐội kháchSunderland
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Lech PoznańTất cảSunderland
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Lech PoznańChủ nhàSunderland
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Lech PoznańTất cảSunderland
—Trận6
—Thắng1
—Hòa1
—Thua4
—Bàn thắng6
—Bàn thua12
Lech PoznańChủ nhàSunderland
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
Lech PoznańĐội kháchSunderland
—Trận3
—Thắng0
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng5
—Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.00
—Bàn thua mỗi trận2.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất3
—Chuỗi hòa dài nhất1
Lech PoznańTất cảSunderland
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Lech PoznańChủ nhàSunderland
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Ekstraklasa (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Champions League · Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Lech Poznań —
Sunderland Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Brentford6240+610HTHHH
5Everton6240+310HTHHH
6Chelsea6312+210TBHBT
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
Tính đến 16/10 20:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 16/10 16:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Lech PoznańBTHTBBTTTH12T 4H 4B
SunderlandTBBTBTHTBT9T 3H 8B
Lech Poznań
Dựa trên 20 trận
Sunderland
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 4H 4BT · H · B9T 3H 8B
60%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa15%
2.35Ghi được mỗi trận1.15
1.35Bị ghi mỗi trận1.40
+20Hiệu số-5
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.1 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
16.0 (5 trận)Số cú sút mỗi trận13.8
6.8 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4
45% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
5.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.2
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
9.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7
Lech Poznań
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSunderland
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 3H 2BT · H · B5T 1H 4B
55%Tỷ lệ thắng50%
27%Tỷ lệ hòa10%
2.18Ghi được mỗi trận0.60
1.27Bị ghi mỗi trận1.10
+10Hiệu số-5
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
18%Tỷ lệ không ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn10%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
1.0 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.0 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận14.7
7.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9
36% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
7.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.7
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
9.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9
Lech Poznań
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnSunderland
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 1H 2BT · H · B4T 2H 4B
67%Tỷ lệ thắng40%
11%Tỷ lệ hòa20%
2.56Ghi được mỗi trận1.70
1.44Bị ghi mỗi trận1.70
+10Hiệu số+0
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
11%Tỷ lệ không ghi bàn10%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.0 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.3 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
17.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận12.8
6.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9
54% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
4.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
2.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6
10.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5
Lech PoznańPremier League AnhSunderland
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B6T 3H 7B
—Tỷ lệ thắng38%
—Tỷ lệ hòa19%
—Ghi được mỗi trận1.19
—Bị ghi mỗi trận1.62
—Hiệu số-7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn31%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận12.6
—Sút trúng đích mỗi trận4.2
—Kiểm soát bóng trung bình48%
—Phạt góc mỗi trận4.2
—Thẻ vàng mỗi trận2.4
—Phạm lỗi mỗi trận12.7
Lech Poznań
Dựa trên 11 trận
EkstraklasaSunderland
11Trận—
8T 2H 1BT · H · B—
73%Tỷ lệ thắng—
18%Tỷ lệ hòa—
2.36Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+15Hiệu số—
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Lech Poznań
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa LeagueSunderland
Dựa trên 2 trận
6Trận2
3T 1H 2BT · H · B2T 0H 0B
50%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
17%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.50Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.67Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+5Hiệu số+2
50%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
15.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.3Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
43%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.2Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.0Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Lech Poznań
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueSunderland
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Lech Poznań
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSunderland
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Lech PoznańCúp EFLSunderland
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Lech PoznańCúp FA (Anh)Sunderland
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 01:43

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mateusz Lis90193 phút6.56
GK31Wiktor Obremski-----
GK33Mateusz Pruchniewski-----
DF15Michal Gurgul90193 phút6.46
DF27Wojciech Monka90084 phút6.58
DF2Joel Pereira80280 phút7.32
DF20Robert Gumny72043 phút6.40
DF72Mateusz Skrzypczak61190 phút6.50
DF59Terry Yegbe50077 phút5.50
DFPiotr Bartczak-----
DF3Alex Douglas-----
DF4Joao Moutinho-----
DF90Hubert Janyszka-----
MF22Radoslaw Murawski81070 phút6.78
MF77Luis Palma80169 phút6.60
MF43Antoni Kozubal71178 phút6.40
MF24Filip Jagiello62038 phút7.00
MF5Gustav Berggren40151 phút6.55
MF53Karol Delikat20012 phút—
MF8Ali Gholizadeh-----
FW21Pablo Rodriguez94268 phút7.32
FW10Patrik Walemark98266 phút8.12
FW11Daniel Hakans82129 phút6.74
FW9Mikael Ishak70268 phút6.70
FW17A. Sayyadmanesh73265 phút6.63
FW7Yannick Agnero71035 phút6.52
FW14Leo Bengtsson40043 phút6.62
FW56Wojciech Szymczak10010 phút—
FW54Kamil Jakobczyk-----
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Robin Roefs80090 phút6.56
GK31Melker Ellborg10090 phút7.70
GK21Simon Moore-----
DF32Trai Hume80064 phút6.80
DF12Thomas Meunier80260 phút6.70
DF20Nordi Mukiele70182 phút7.06
DF17Reinildo Mandava70079 phút6.94
DF5Daniel Ballard60081 phút6.97
DF4Kevin Danso50089 phút6.30
DF15Omar Alderete40064 phút6.62
DF6Dayann Methalie40058 phút6.30
DF13Luke O'Nien30082 phút6.93
DF3Jenson Jones-----
DF5Ajibola Alese-----
DF6Ben Kindon-----
DF14Archie Lightfoot-----
MF27Noah Sadiki81085 phút6.99
MF34Granit Xhaka80183 phút7.75
MF28Enzo Le Fee82180 phút6.99
MF11Christopher Rigg50042 phút6.74
MF29Jules Ahoka21090 phút7.90
MF37Jocelin Ta Bi20054 phút6.85
MF19Habib Diarra20114 phút6.65
MF8Alan Browne10011 phút6.70
MF10Tom Proctor10010 phút6.60
MF4Jack Whittaker-----
MF7Charlie Dinsdale-----
MF52Jaydon Jones-----
FW10Nilson Angulo81159 phút6.51
FW18Wilson Isidor81044 phút6.51
FW39Malick Fofana70046 phút6.60
FW9Brian Brobbey63071 phút7.05
FW7Chemsdine Talbi21058 phút7.25
FW57Timur Tuterov20050 phút6.10
FW50Juan Angulo1009 phút6.20
FW14Romaine Mundle1001 phút—
FW9Trey Samuel-Ogunsuyi-----
FW16Felix Scott-----
FW74Finn Geragusian-----
Tính đến 14/10 04:29

Huấn luyện viên

Lech PoznańHuấn luyện viên Niels Frederiksen
SunderlandHuấn luyện viên Regis Le Bris
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:41

Các trận tiếp theo