Ngôn ngữ

Jagiellonia vs Anderlecht

Chi tiết trận đấu
Chorten Arena
JagielloniaChủ nhà
02:00Bắt đầu 23/10
AnderlechtĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
JagielloniaVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
C. PolakNgoài danh sách
D. DrachalNgoài danh sách
D. RallisNgoài danh sách
Z. ZalewskiNgoài danh sách
AnderlechtVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
G. BianconeChấn thương gân kheo
I. CamaraChấn thương bàn chân
I. KoutsoupiasNgoài danh sách
K. SardellaChấn thương đùi
L. HeyGãy chân
Tính đến 17/10 04:09

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
JagielloniaTất cảAnderlecht
8Trận15
4Thắng10
1Hòa1
3Thua4
15Bàn thắng24
12Bàn thua13
JagielloniaChủ nhàAnderlecht
5Trận7
3Thắng6
0Hòa0
2Thua1
11Bàn thắng16
8Bàn thua6
JagielloniaĐội kháchAnderlecht
3Trận8
1Thắng4
1Hòa1
1Thua3
4Bàn thắng8
4Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới6
0Trận không ghi bàn3
1.88Bàn thắng mỗi trận1.60
1.50Bàn thua mỗi trận0.87
2Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
JagielloniaTất cảAnderlecht
6Trận8
4Thắng5
1Hòa1
1Thua2
13Bàn thắng15
6Bàn thua7
JagielloniaChủ nhàAnderlecht
3Trận4
3Thắng3
0Hòa0
0Thua1
9Bàn thắng10
2Bàn thua5
JagielloniaĐội kháchAnderlecht
3Trận4
1Thắng2
1Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng5
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn1
2.17Bàn thắng mỗi trận1.88
1.00Bàn thua mỗi trận0.88
2Chuỗi thắng dài nhất5
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
JagielloniaTất cảAnderlecht
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
2Bàn thắng—
6Bàn thua—
JagielloniaChủ nhàAnderlecht
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
2Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
JagielloniaTất cảAnderlecht
—Trận7
—Thắng5
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng9
—Bàn thua6
JagielloniaChủ nhàAnderlecht
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua1
JagielloniaĐội kháchAnderlecht
—Trận4
—Thắng2
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng3
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.29
—Bàn thua mỗi trận0.86
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Ekstraklasa (chỉ các trận đã nhận) · Pro League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Jagiellonia —
Anderlecht Pro League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Gent8710+1122TTHTT
2Club Brugge K.V.8701+1521TTTTB
3Charleroi8701+921TTTBT
4Royale Union SG8620+1820HTTTT
5Anderlecht8512+316TTTHT
6Westerlo8413+313TTTTH
7Genk8332+412TBHHT
8Waregem8323+111BBBTH
9St. Liege8323+011BBBTT
10Lommel SK8323+011THBBT
11Beveren8305-69BBTTB
12St. Truiden8224-18BBBTB
13Antwerp8215-87BBBBB
14KV Mechelen8134-86THBBH
15Leuven8125-85HTHBB
16RAAL La Louvière8116-104BBTBH
17Kortrijk8107-163BTBBB
18Cercle Brugge K.S.V.8035-73BBHBB
Tính đến 16/10 20:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 17/10 04:16

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
JagielloniaTBBBBBTBTT10T 2H 8B
AnderlechtBTTBTHTBTT11T 4H 5B
Jagiellonia
Dựa trên 20 trận
Anderlecht
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 2H 8BT · H · B11T 4H 5B
50%Tỷ lệ thắng55%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.80Ghi được mỗi trận1.55
1.45Bị ghi mỗi trận1.10
+7Hiệu số+9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (3 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.2 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (4 trận)
5.6 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (7 trận)
42% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (6 trận)
2.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (7 trận)
1.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
16.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.1 (7 trận)
Jagiellonia
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAnderlecht
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 0H 5BT · H · B7T 2H 1B
55%Tỷ lệ thắng70%
0%Tỷ lệ hòa20%
1.73Ghi được mỗi trận2.10
1.55Bị ghi mỗi trận0.90
+2Hiệu số+12
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
9%Tỷ lệ không ghi bàn10%
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.5 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.5 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
6.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (3 trận)
44% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận7.7 (3 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
17.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Jagiellonia
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAnderlecht
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 2H 3BT · H · B4T 2H 4B
44%Tỷ lệ thắng40%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.89Ghi được mỗi trận1.00
1.33Bị ghi mỗi trận1.30
+5Hiệu số-3
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
11%Tỷ lệ không ghi bàn30%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.0 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.3 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Jagiellonia
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa LeagueAnderlecht
Dựa trên 8 trận
6Trận8
4T 1H 1BT · H · B5T 1H 2B
67%Tỷ lệ thắng62%
17%Tỷ lệ hòa12%
2.17Ghi được mỗi trận1.88
1.00Bị ghi mỗi trận0.88
+7Hiệu số+8
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
0%Tỷ lệ không ghi bàn12%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
83%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (3 trận)
5.6 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (6 trận)
42% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (5 trận)
2.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (6 trận)
1.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (7 trận)
16.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.3 (6 trận)
Jagiellonia
Dựa trên 13 trận
EkstraklasaAnderlecht
13Trận—
6T 1H 6BT · H · B—
46%Tỷ lệ thắng—
8%Tỷ lệ hòa—
1.69Ghi được mỗi trận—
1.62Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
15%Tỷ lệ không ghi bàn—
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
JagielloniaPro LeagueAnderlecht
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B6T 3H 3B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Jagiellonia
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộAnderlecht
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 16/10 05:08

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK50Slawomir Abramowicz80090 phút6.95
GK1Michal Perchel-----
GK66Adrian Damasiewicz-----
GK67Jakub Rabiczko-----
DF27Rodrigo Conceicao81166 phút7.10
DF5Bernardo Vital70090 phút6.95
DF4Yuki Kobayashi60090 phút7.30
DF23Guilherme Montoia60090 phút6.85
DF15Norbert Wojtuszek60186 phút6.70
DF44A. Konstantopoulos40068 phút6.60
DF20Bartlomiej Wdowik20058 phút6.35
DF2Cezary Polak10065 phút6.20
DF3Dusan Stojinovic10022 phút6.70
DF61Bartlomiej Krasiewicz-----
DF62Szymon Pankiewicz-----
MF11Jesus Imaz84178 phút7.00
MF19Anders Klynge81266 phút6.90
MF6Taras Romanczuk60179 phút7.20
MF21Sergio Lozano61034 phút6.72
MF85Eryk Kozlowski50037 phút6.43
MF8Dawid Drachal30010 phút6.60
MF14Hampus Finndell20058 phút6.25
MFOlaf Pankiewicz-----
MF20Jakub Kucharski-----
FW7Kajetan Szmyt83082 phút7.33
FW10Jeremy Agbonifo81027 phút6.67
FW99Nik Prelec71281 phút6.80
FW17Youssuf Sylla50013 phút6.70
FW30Ousmane Sow41052 phút6.45
FW32Aleksandar Cirkovic30014 phút6.53
FW72Kamil Jozwiak21044 phút6.75
FW9Dimitris Rallis10015 phút6.50
FWMaksim Kononov-----
FWPawel Pakiela-----
FW66Jakub Wolosik-----
FW80Zachary Zalewski-----
FW90Maciej Kuczynski-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK26Colin Coosemans160090 phút7.50
GK32Justin Heekeren-----
GK33Mattis Seghers-----
DF27Leo Petrot161190 phút6.95
DF79Ali Maamar150487 phút7.03
DF6Ludwig Augustinsson140072 phút6.74
DF4Giulian Biancone121186 phút7.58
DF12Andrew Omobamidele40081 phút6.85
DF50Kais Barry20090 phút7.35
DF2Zoumana Keita2004 phút—
DF5Oleg Reabciuk10090 phút6.60
DF3Boel Hey Lucas-----
DF7Ilay Camara-----
DF54Killian Sardella-----
MF55Marco Kana150076 phút6.87
MF18Lukas Ambros152169 phút6.99
MF24Enric Llansana110179 phút6.84
MF19Thelo Aasgaard50041 phút6.68
MF30Ilias Koutsoupias40174 phút7.25
MF68Noah Kalonji Kafumpata40014 phút6.70
MF8Romeo Amane30025 phút6.63
MF29Mario Stroeykens20059 phút7.05
MF40Adjani Mujangi Bia-----
MF64Alexander de Ridder-----
FW14Danylo Sikan166066 phút6.50
FW9Mihajlo Cvetkovic154159 phút6.57
FW11Oliver Antman130137 phút6.81
FW83Tristan Degreef101038 phút6.88
FW61Joshua Nga Kana91061 phút6.90
FW10Marten Winkler92058 phút7.06
FW21Tawfik Bentayeb83146 phút7.04
FW53Noa Ojea80020 phút6.62
FW91Adriano Bertaccini72012 phút6.80
FW49Jayden Onia Seke40053 phút—
Tính đến 14/10 04:29

Huấn luyện viên

JagielloniaHuấn luyện viên Adrian Siemieniec
AnderlechtHuấn luyện viên Vitor Bruno
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:39

Các trận tiếp theo