Ngôn ngữ

RC Celta de Vigo vs Juventus

Chi tiết trận đấu
RC Celta de VigoChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
JuventusĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:30
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GIonuț Radu
20DJavi Rodríguez
18DYoel Lago
3DMarcos Alonso
17MJavier Rueda
6MIlaix Moriba
14MAleix Febas
5MSergio Carreira
23FHugo Álvarez
9FFerrán Jutglà
19FWilliot Swedberg
Dự bị 12
24FCouhaib Driouech
30MHugo Burcio
10FIago Aspas
15DÁlvaro Núñez
16FHugo González
1GAltay Bayındır
21DSebastián Cáceres
22DJavi Galán
4DAbdoulaye Faye
28MAndrés Antañón
31FÁngel Arcos
35DGermain Milla
Huấn luyện viên Claudio Giraldez
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
25GGuglielmo Vicario
15DPierre Kalulu
4DFederico Gatti
6DLloyd Kelly
22MWeston McKennie
29MPape Matar Sarr
8MTeun Koopmeiners
20MAndrea Cambiaso
7FFrancisco Conceição
17FKerim Alajbegović
27FNick Woltemade
Dự bị 9
31FNicolás González
9FRandal Kolo Muani
3DGleison Bremer
26DJhon Lucumí
12MDouglas Luiz
23GCarlo Pinsoglio
33GNeto
2DZeki Çelik
32DJuan Cabal
Huấn luyện viên Luciano Spalletti
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RC Celta de VigoVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. IglesiasChấn thương cơ
C. StarfeltChấn thương
J. El AbdellaouiChấn thương đầu gối
M. RomanChấn thương đầu gối
P. DuranChấn thương bắp chân
JuventusVắng mặt 9 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. DurmisiTreo giò vì thẻ đỏ
D. RuganiNgoài danh sách
E. ZhegrovaNgoài danh sách
J. BogaChấn thương cơ
J. EkhatorChấn thương cơ
K. GrabaraChấn thương đầu gối
K. ThuramChấn thương đầu gối
K. YildizChấn thương bàn chân
M. LocatelliChấn thương đầu gối
Tính đến 16/10 03:48

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
RC Celta de Vigo101
Juventus022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 18'Bàn thắngHugo ÁlvarezKiến tạo: Williot Swedberg
  2. 39'Thẻ vàngWilliot Swedberg
  3. 54'Thẻ vàngLloyd Kelly
  4. 58'Bàn thắngNick Woltemade
  5. 62'Thay ngườiCouhaib DriouechRa sân: Williot Swedberg
  6. 64'Thay ngườiRandal Kolo MuaniRa sân: Kerim Alajbegović
  7. 64'Thay ngườiNicolás GonzálezRa sân: Francisco Conceição
  8. 70'Thay ngườiGleison BremerRa sân: Federico Gatti
  9. 70'Thay ngườiJhon LucumíRa sân: Lloyd Kelly
  10. 72'Thẻ vàngJhon Lucumí
  11. 75'Thay ngườiIago AspasRa sân: Ferrán Jutglà
  12. 75'Thay ngườiHugo BurcioRa sân: Aleix Febas
  13. 82'Thay ngườiDouglas LuizRa sân: Teun Koopmeiners
  14. 84'Thẻ vàngIlaix Moriba
  15. 85'Thay ngườiHugo GonzálezRa sân: Hugo Álvarez
  16. 85'Thay ngườiÁlvaro NúñezRa sân: Javier Rueda
  17. 90+2'Bàn thắngRandal Kolo MuaniKiến tạo: Andrea Cambiaso
Thống kê đội · Cuối trận
47Kiểm soát bóng53
1,02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,7
9Sút22
2Sút trúng đích6
2Phạt góc7
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
499Chuyền bóng553
4Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFMarcos Alonso90000006.2
5 · MFSergio Carreira90000006.6
6 · MFIlaix Moriba90000106.9
13 · GKIonuț Radu90000006.2
18 · DFYoel Lago90000007.0
20 · DFJavi Rodríguez90000007.3
17 · MFJavier Rueda85001007.2
23 · FWHugo Álvarez85102007.5
9 · FWFerrán Jutglà75002006.9
14 · MFAleix Febas75000006.3
19 · FWWilliot Swedberg62011107.3
24 · FW · Dự bịCouhaib Driouech28000006.9
10 · FW · Dự bịIago Aspas15000006.9
30 · MF · Dự bịHugo Burcio15001006.6
15 · DF · Dự bịÁlvaro Núñez10000006.5
16 · FW · Dự bịHugo González10000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
15 · DFPierre Kalulu90000007.3
20 · MFAndrea Cambiaso90011007.7
22 · MFWeston McKennie90000007.2
25 · GKGuglielmo Vicario90000006.7
27 · FWNick Woltemade90102007.3
29 · MFPape Matar Sarr90002007.5
8 · MFTeun Koopmeiners82001006.7
4 · DFFederico Gatti70001006.2
6 · DFLloyd Kelly70000106.3
7 · FWFrancisco Conceição64003007.3
17 · FWKerim Alajbegović64001007.0
9 · FW · Dự bịRandal Kolo Muani26101007.3
31 · FW · Dự bịNicolás González26001006.5
3 · DF · Dự bịGleison Bremer20001006.6
26 · DF · Dự bịJhon Lucumí20000106.9
12 · MF · Dự bịDouglas Luiz8000006.9
Tính đến 18/10 22:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,51Hòa3,16Đội khách2,32Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,593,51Hòa3,443,16Đội khách2,152,32
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 01:303,51▼3,16▼2,32▲
16/10 00:583,68▼3,23▲2,21▲
16/10 00:273,73▲3,22▲2,19▼
15/10 22:403,66▲3,212,23▼
15/10 21:593,63▲3,212,24▼
15/10 21:003,62▼3,21▼2,25▲
15/10 20:023,693,322,17▲
15/10 19:323,693,322,16▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
15/10 19:053,69▲3,322,17▼
15/10 18:333,65▲3,32▲2,18▼
15/10 17:373,64▲3,312,19
15/10 16:383,63▼3,31▲2,19
15/10 16:103,64▲3,302,19▼
15/10 15:153,63▼3,302,20▲
15/10 13:503,65▲3,30▼2,19
15/10 13:233,623,33▼2,19▲
15/10 12:543,62▲3,352,18▼
15/10 12:283,60▲3,35▲2,19▼
15/10 11:593,55▲3,332,21▼
15/10 11:333,53▲3,332,22▼
15/10 09:443,52▲3,332,23
15/10 05:383,51▼3,332,23▲
15/10 03:393,56▼3,33▼2,21▲
14/10 18:403,60▲3,39▼2,17▲
12/10 22:52 Đầu tiên3,593,442,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,513,162,32
Betfair3,303,002,25
bet3653,503,002,30
Marathon3,583,152,30
1xBet3,583,152,30
Betano3,453,102,27
BetVictor3,303,132,25
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,67Đội khách -0.52,31Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,761,67Đội khách2,142,31
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:301,67▼2,31▲
16/10 00:581,72▼2,20▲
16/10 00:271,74▲2,18▼
15/10 22:401,712,22▼
15/10 21:591,71▲2,23
15/10 21:001,70▼2,23▲
15/10 20:021,75▼2,16▲
15/10 19:321,76▲2,15▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
15/10 19:051,752,16▼
15/10 18:331,75▲2,17▼
15/10 16:101,742,18▼
15/10 15:151,742,19▲
15/10 13:231,74▼2,18▲
15/10 12:541,75▲2,17▼
15/10 12:281,74▲2,18▼
15/10 11:591,722,20▼
15/10 11:331,72▲2,21▼
15/10 05:381,71▼2,22▲
15/10 03:391,72▼2,20▲
14/10 18:401,75▼2,16▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,762,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,672,31
bet3651,702,10
Betano1,672,25
BetVictor1,602,15
Tài/Xỉu2Tài 21,83Xỉu 22,07Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,561,83Xỉu2,512,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:301,83▲2,07▼
16/10 00:581,702,21▼
15/10 23:551,702,22▲
15/10 22:401,70▼2,21
15/10 21:00Thay đổi mốc · 2.5 → 2
15/10 21:001,71▲2,21▼
15/10 19:051,672,28▲
15/10 17:371,67▼2,27
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
15/10 16:381,682,27▲
15/10 13:501,68▲2,26▼
15/10 13:231,65▲2,32▼
15/10 12:281,63▲2,36▼
15/10 03:391,612,39▼
14/10 18:401,61▲2,40▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,562,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,832,07
Marathon1,762,02
1xBet1,762,02
Betano1,752,12
BetVictor1,731,95
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,80Betfair · Nhà cái 6Có1,801,95Không2,001,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 01:301,95▲1,80▼
16/10 00:271,87▲1,87▼
15/10 23:221,83▼1,91▲
15/10 14:191,87▼1,90▲
15/10 13:501,90▲1,87▼
15/10 03:391,87▲1,90▼
15/10 03:121,80▼2,00▲
15/10 02:151,87▲1,90▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
15/10 00:491,80▼2,00▲
13/10 16:251,87▲1,90▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,951,80
bet3651,951,80
Marathon1,981,74
1xBet1,981,75
Betano1,931,80
BetVictor2,001,73
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
RC Celta de VigoTất cảJuventus
11Trận9
2Thắng5
5Hòa2
4Thua2
11Bàn thắng16
10Bàn thua9
RC Celta de VigoChủ nhàJuventus
6Trận5
2Thắng3
1Hòa1
3Thua1
10Bàn thắng10
8Bàn thua4
RC Celta de VigoĐội kháchJuventus
5Trận4
0Thắng2
4Hòa1
1Thua1
1Bàn thắng6
2Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới4
5Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận1.78
0.91Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất1
RC Celta de VigoTất cảJuventus
2Trận2
0Thắng2
0Hòa0
2Thua0
1Bàn thắng7
3Bàn thua1
RC Celta de VigoChủ nhàJuventus
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng5
2Bàn thua0
RC Celta de VigoĐội kháchJuventus
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng2
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
RC Celta de VigoTất cảJuventus
9Trận—
2Thắng—
5Hòa—
2Thua—
10Bàn thắng—
7Bàn thua—
RC Celta de VigoChủ nhàJuventus
5Trận—
2Thắng—
1Hòa—
2Thua—
9Bàn thắng—
6Bàn thua—
RC Celta de VigoĐội kháchJuventus
4Trận—
0Thắng—
4Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới—
4Trận không ghi bàn—
1.11Bàn thắng mỗi trận—
0.78Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
3Chuỗi hòa dài nhất—
RC Celta de VigoTất cảJuventus
—Trận7
—Thắng3
—Hòa2
—Thua2
—Bàn thắng9
—Bàn thua8
RC Celta de VigoChủ nhàJuventus
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua4
RC Celta de VigoĐội kháchJuventus
—Trận3
—Thắng1
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.29
—Bàn thua mỗi trận1.14
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Primera · Serie A (Italy)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
RC Celta de Vigo Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Madrid9702+1421TTBTT
4Real Betis9612+219BTHTT
5Real Sociedad (Honduras)9513+016TTTBT
6Sevilla9423-214BHBTT
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Ath Bilbao7232+19HHHT
12Villarreal9234+09HBTTB
13Rayo Vallecano (Nữ)8233-59HHTB
14Getafe9234-69HBTBH
15Espanyol9225-18BHBBT
16Racing de Santander9225-128BHBBT
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
Juventus Serie A (Italy)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2S.S. Lazio7610+1019TTTHT
3A.S. Roma7520+1317THHTT
4A.C. Milan7430+715THTHH
5Como 19077421+514THBTT
6Frosinone7412+413TBTHT
7Cagliari7412-113BHTTT
8Juventus7322+111BHTBH
9Napoli7313+310BTHTB
10Torino7313+110TTHBT
11Atalanta7304-19BTBBB
12U.S. Lecce7304-39TBBTB
13Sassuolo7223-28BHBTH
14A.C. Monza7214-27TBTBH
15Bologna7124-45BTHBH
16Udinese7115-74BBBBB
17Genoa7115-84BTBHB
18Fiorentina7115-94BBHTB
19Parma7115-94BBTBH
20Venezia7106-103TBBBB
Tính đến 20/10 08:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 20/10 04:13

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RC Celta de VigoHTBHHHBBHT5T 6H 9B
JuventusHBTTBHTTHB10T 7H 3B
RC Celta de Vigo
Dựa trên 20 trận
Juventus
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 6H 9BT · H · B10T 7H 3B
25%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa35%
1.05Ghi được mỗi trận1.60
1.30Bị ghi mỗi trận0.75
-5Hiệu số+17
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
40%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.08Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95 (19 trận)
1.34Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.73 (19 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (19 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
9.2Số cú sút mỗi trận17.5 (19 trận)
3.4Sút trúng đích mỗi trận6.1 (19 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình58% (19 trận)
3.3Phạt góc mỗi trận6.4 (19 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.5 (19 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận11.7 (19 trận)
RC Celta de Vigo
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnJuventus
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 1H 5BT · H · B6T 3H 2B
33%Tỷ lệ thắng55%
11%Tỷ lệ hòa27%
1.56Ghi được mỗi trận1.82
1.67Bị ghi mỗi trận0.55
-1Hiệu số+14
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
22%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.36Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.18 (10 trận)
1.48Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.55 (10 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn18%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (10 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (10 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (10 trận)
10.6Số cú sút mỗi trận18.8 (10 trận)
4.4Sút trúng đích mỗi trận6.3 (10 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình58% (10 trận)
3.9Phạt góc mỗi trận6.5 (10 trận)
1.3Thẻ vàng mỗi trận1.4 (10 trận)
11.1Phạm lỗi mỗi trận11.0 (10 trận)
RC Celta de Vigo
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnJuventus
Dựa trên 9 trận
11Trận9
2T 5H 4BT · H · B4T 4H 1B
18%Tỷ lệ thắng44%
45%Tỷ lệ hòa44%
0.64Ghi được mỗi trận1.33
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
-4Hiệu số+3
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
55%Tỷ lệ không ghi bàn11%
0.85Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69
1.22Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.93
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
27%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
8.2Số cú sút mỗi trận16.1
2.5Sút trúng đích mỗi trận5.9
50%Kiểm soát bóng trung bình58%
2.8Phạt góc mỗi trận6.2
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.7
14.2Phạm lỗi mỗi trận12.4
RC Celta de VigoSerie A (Italy)Juventus
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B9T 7H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa39%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận0.78
—Hiệu số+13
—Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
—Tỷ lệ không ghi bàn11%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.72
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn39%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn22%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận17.9
—Sút trúng đích mỗi trận6.1
—Kiểm soát bóng trung bình59%
—Phạt góc mỗi trận6.7
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận11.8
RC Celta de Vigo
Dựa trên 17 trận
PrimeraJuventus
17Trận—
5T 6H 6BT · H · B—
29%Tỷ lệ thắng—
35%Tỷ lệ hòa—
1.18Ghi được mỗi trận—
1.12Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
35%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.06Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.40Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
41%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
8.6Số cú sút mỗi trận—
3.5Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
2.9Phạt góc mỗi trận—
1.9Thẻ vàng mỗi trận—
12.2Phạm lỗi mỗi trận—
RC Celta de Vigo
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa LeagueJuventus
Dựa trên 1 trận
3Trận1
0T 0H 3BT · H · B1T 0H 0B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.33Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
-6Hiệu số+5
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.20Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.98Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.7Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.7Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.7Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
16.0Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
RC Celta de VigoGiao hữu câu lạc bộJuventus
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Ionut Radu110090 phút7.28
GK1Altay Bayindir-----
GK1Balea Carrillo Jorge-----
GK25Ivan Villar-----
DF5Sergio Carreira110068 phút7.00
DF18Yoel Lago100086 phút6.97
DF17Javi Rueda100060 phút6.69
DF3Marcos Alonso90077 phút6.90
DF20Javier Rodriguez71172 phút7.06
DF22Javi Galan70045 phút6.74
DF15Alvaro Nunez60074 phút6.97
DF2Carl Starfelt41077 phút7.03
DF21Sebastian Caceres30086 phút7.40
DF4Abdoulaye Faye10045 phút6.20
DF3Kike Ribes-----
DF18Joel Lopez-----
MF6Ilaix Moriba101072 phút6.91
MF8Miguel Roman81284 phút7.21
MF14Aleix Febas60065 phút6.62
MF30Hugo Burcio60032 phút6.67
MF28Andres Antanon20042 phút6.20
MF10Oscar Marcos-----
MF17F. Cuenca Martinez Hugo-----
FW9Ferran Jutgla112062 phút6.62
FW19Williot Swedberg100147 phút6.71
FW23Hugo Alvarez91260 phút6.73
FW10Iago Aspas81132 phút6.81
FW11Pablo Duran72054 phút6.60
FW24Couhaib Driouech70034 phút6.60
FW16Hugo Gonzalez61246 phút6.78
FW7Borja Iglesias40023 phút6.38
FW39Jones El Abdellaoui30051 phút6.27
FW31Angel Arcos-----
FW35Germain Milla-----
Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Guglielmo Vicario80090 phút6.60
GK1Kamil Grabara10190 phút8.20
GK22Stefano Mangiapoco-----
GK23Carlo Pinsoglio-----
GK33Neto-----
GK40Riccardo Radu-----
DF15Pierre Kalulu90090 phút6.89
DF3Bremer92076 phút7.08
DF2Zeki Celik81182 phút6.81
DF26Jhon Lucumi80174 phút7.04
DF6Lloyd Kelly50044 phút6.22
DF20Andrea Cambiaso50133 phút6.86
DF4Federico Gatti31056 phút7.03
DF2Niccolo Rizzo-----
DF24Daniele Rugani-----
DF32Juan Cabal-----
DF38Christian Corradi-----
DF44Alfonso Montero-----
MF12Luiz Douglas90072 phút7.14
MF8Teun Koopmeiners81132 phút6.89
MF22Weston McKennie60178 phút6.88
MF29Matar Sarr Pape60070 phút6.97
MF5Manuel Locatelli30190 phút7.53
MF8Augusto Owusu10011 phút6.70
MF6Grady Makiobo-----
MF16Filippo Pagnucco-----
MF19Khephren Thuram-----
FW9Randal Kolo Muani93275 phút6.89
FW7Francisco Conceicao91159 phút7.06
FW17Kerim Alajbegovic81157 phút7.09
FW31Nicolas Gonzalez82055 phút7.14
FW27Nick Woltemade72043 phút6.93
FW11Edon Zhegrova62125 phút7.33
FW13Jeremie Boga40028 phút6.90
FW10Kenan Yildiz10069 phút7.30
FW7Justin Oboavwoduo1008 phút6.30
FW9Arman Durmisi-----
FW14Destiny Elimoghale-----
FW14Arkadiusz Milik-----
FW18Jeff Ekhator-----
Tính đến 20/10 08:37

Huấn luyện viên

RC Celta de VigoHuấn luyện viên Claudio Giraldez
JuventusHuấn luyện viên Luciano Spalletti
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 09:53

Các trận tiếp theo