Ý đồ chơi pressing tầm cao của RC Celta de Vigo khiến đường chuyền đầu tiên sau khi đoạt lại bóng trở thành chìa khóa ở trận này. Khâu kết nối từ tuyến giữa lên hàng công gặp trục trặc gần đây của đội chủ nhà mở ra cơ hội để Juventus liên tục dồn ép ngược lại phần sân đối phương. Phía đội khách vừa có những nhân tố chịu khó bứt tốc sau lớp pressing, vừa sở hữu phương án tạt bóng hiệu quả khi đối đầu khối phòng ngự lùi sâu.
RC Celta de Vigo vs Juventus
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Ionuț Radu |
| 20 | D | Javi Rodríguez |
| 18 | D | Yoel Lago |
| 3 | D | Marcos Alonso |
| 17 | M | Javier Rueda |
| 6 | M | Ilaix Moriba |
| 14 | M | Aleix Febas |
| 5 | M | Sergio Carreira |
| 23 | F | Hugo Álvarez |
| 9 | F | Ferrán Jutglà |
| 19 | F | Williot Swedberg |
| 24 | F | Couhaib Driouech |
| 30 | M | Hugo Burcio |
| 10 | F | Iago Aspas |
| 15 | D | Álvaro Núñez |
| 16 | F | Hugo González |
| 1 | G | Altay Bayındır |
| 21 | D | Sebastián Cáceres |
| 22 | D | Javi Galán |
| 4 | D | Abdoulaye Faye |
| 28 | M | Andrés Antañón |
| 31 | F | Ángel Arcos |
| 35 | D | Germain Milla |
| 25 | G | Guglielmo Vicario |
| 15 | D | Pierre Kalulu |
| 4 | D | Federico Gatti |
| 6 | D | Lloyd Kelly |
| 22 | M | Weston McKennie |
| 29 | M | Pape Matar Sarr |
| 8 | M | Teun Koopmeiners |
| 20 | M | Andrea Cambiaso |
| 7 | F | Francisco Conceição |
| 17 | F | Kerim Alajbegović |
| 27 | F | Nick Woltemade |
| 31 | F | Nicolás González |
| 9 | F | Randal Kolo Muani |
| 3 | D | Gleison Bremer |
| 26 | D | Jhon Lucumí |
| 12 | M | Douglas Luiz |
| 23 | G | Carlo Pinsoglio |
| 33 | G | Neto |
| 2 | D | Zeki Çelik |
| 32 | D | Juan Cabal |
| B. IglesiasChấn thương cơ |
| C. StarfeltChấn thương |
| J. El AbdellaouiChấn thương đầu gối |
| M. RomanChấn thương đầu gối |
| P. DuranChấn thương bắp chân |
| A. DurmisiTreo giò vì thẻ đỏ |
| D. RuganiNgoài danh sách |
| E. ZhegrovaNgoài danh sách |
| J. BogaChấn thương cơ |
| J. EkhatorChấn thương cơ |
| K. GrabaraChấn thương đầu gối |
| K. ThuramChấn thương đầu gối |
| K. YildizChấn thương bàn chân |
| M. LocatelliChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 1 |
| Juventus | 0 | 2 | 2 |
- 18'Bàn thắngHugo ÁlvarezKiến tạo: Williot Swedberg
- 39'Thẻ vàngWilliot Swedberg
- 54'Thẻ vàngLloyd Kelly
- 58'Bàn thắngNick Woltemade
- 62'Thay ngườiCouhaib DriouechRa sân: Williot Swedberg
- 64'Thay ngườiRandal Kolo MuaniRa sân: Kerim Alajbegović
- 64'Thay ngườiNicolás GonzálezRa sân: Francisco Conceição
- 70'Thay ngườiGleison BremerRa sân: Federico Gatti
- 70'Thay ngườiJhon LucumíRa sân: Lloyd Kelly
- 72'Thẻ vàngJhon Lucumí
- 75'Thay ngườiIago AspasRa sân: Ferrán Jutglà
- 75'Thay ngườiHugo BurcioRa sân: Aleix Febas
- 82'Thay ngườiDouglas LuizRa sân: Teun Koopmeiners
- 84'Thẻ vàngIlaix Moriba
- 85'Thay ngườiHugo GonzálezRa sân: Hugo Álvarez
- 85'Thay ngườiÁlvaro NúñezRa sân: Javier Rueda
- 90+2'Bàn thắngRandal Kolo MuaniKiến tạo: Andrea Cambiaso
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,51Hòa3,16Đội khách2,32Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,59→3,51Hòa3,44→3,16Đội khách2,15→2,32
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 3,51▼ | 3,16▼ | 2,32▲ |
| 16/10 00:58 | 3,68▼ | 3,23▲ | 2,21▲ |
| 16/10 00:27 | 3,73▲ | 3,22▲ | 2,19▼ |
| 15/10 22:40 | 3,66▲ | 3,21 | 2,23▼ |
| 15/10 21:59 | 3,63▲ | 3,21 | 2,24▼ |
| 15/10 21:00 | 3,62▼ | 3,21▼ | 2,25▲ |
| 15/10 20:02 | 3,69 | 3,32 | 2,17▲ |
| 15/10 19:32 | 3,69 | 3,32 | 2,16▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:05 | 3,69▲ | 3,32 | 2,17▼ |
| 15/10 18:33 | 3,65▲ | 3,32▲ | 2,18▼ |
| 15/10 17:37 | 3,64▲ | 3,31 | 2,19 |
| 15/10 16:38 | 3,63▼ | 3,31▲ | 2,19 |
| 15/10 16:10 | 3,64▲ | 3,30 | 2,19▼ |
| 15/10 15:15 | 3,63▼ | 3,30 | 2,20▲ |
| 15/10 13:50 | 3,65▲ | 3,30▼ | 2,19 |
| 15/10 13:23 | 3,62 | 3,33▼ | 2,19▲ |
| 15/10 12:54 | 3,62▲ | 3,35 | 2,18▼ |
| 15/10 12:28 | 3,60▲ | 3,35▲ | 2,19▼ |
| 15/10 11:59 | 3,55▲ | 3,33 | 2,21▼ |
| 15/10 11:33 | 3,53▲ | 3,33 | 2,22▼ |
| 15/10 09:44 | 3,52▲ | 3,33 | 2,23 |
| 15/10 05:38 | 3,51▼ | 3,33 | 2,23▲ |
| 15/10 03:39 | 3,56▼ | 3,33▼ | 2,21▲ |
| 14/10 18:40 | 3,60▲ | 3,39▼ | 2,17▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 3,59 | 3,44 | 2,15 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,51 | 3,16 | 2,32 |
| Betfair | 3,30 | 3,00 | 2,25 |
| bet365 | 3,50 | 3,00 | 2,30 |
| Marathon | 3,58 | 3,15 | 2,30 |
| 1xBet | 3,58 | 3,15 | 2,30 |
| Betano | 3,45 | 3,10 | 2,27 |
| BetVictor | 3,30 | 3,13 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,67Đội khách -0.52,31Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,76→1,67Đội khách2,14→2,31
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 1,67▼ | 2,31▲ |
| 16/10 00:58 | 1,72▼ | 2,20▲ |
| 16/10 00:27 | 1,74▲ | 2,18▼ |
| 15/10 22:40 | 1,71 | 2,22▼ |
| 15/10 21:59 | 1,71▲ | 2,23 |
| 15/10 21:00 | 1,70▼ | 2,23▲ |
| 15/10 20:02 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 15/10 19:32 | 1,76▲ | 2,15▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:05 | 1,75 | 2,16▼ |
| 15/10 18:33 | 1,75▲ | 2,17▼ |
| 15/10 16:10 | 1,74 | 2,18▼ |
| 15/10 15:15 | 1,74 | 2,19▲ |
| 15/10 13:23 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 15/10 12:54 | 1,75▲ | 2,17▼ |
| 15/10 12:28 | 1,74▲ | 2,18▼ |
| 15/10 11:59 | 1,72 | 2,20▼ |
| 15/10 11:33 | 1,72▲ | 2,21▼ |
| 15/10 05:38 | 1,71▼ | 2,22▲ |
| 15/10 03:39 | 1,72▼ | 2,20▲ |
| 14/10 18:40 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,76 | 2,14 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,67 | 2,31 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Betano | 1,67 | 2,25 |
| BetVictor | 1,60 | 2,15 |
Tài/Xỉu2Tài 21,83Xỉu 22,07Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,56→1,83Xỉu2,51→2,07
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 1,83▲ | 2,07▼ |
| 16/10 00:58 | 1,70 | 2,21▼ |
| 15/10 23:55 | 1,70 | 2,22▲ |
| 15/10 22:40 | 1,70▼ | 2,21 |
| 15/10 21:00 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 15/10 21:00 | 1,71▲ | 2,21▼ |
| 15/10 19:05 | 1,67 | 2,28▲ |
| 15/10 17:37 | 1,67▼ | 2,27 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 15/10 16:38 | 1,68 | 2,27▲ |
| 15/10 13:50 | 1,68▲ | 2,26▼ |
| 15/10 13:23 | 1,65▲ | 2,32▼ |
| 15/10 12:28 | 1,63▲ | 2,36▼ |
| 15/10 03:39 | 1,61 | 2,39▼ |
| 14/10 18:40 | 1,61▲ | 2,40▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,56 | 2,51 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,07 |
| Marathon | 1,76 | 2,02 |
| 1xBet | 1,76 | 2,02 |
| Betano | 1,75 | 2,12 |
| BetVictor | 1,73 | 1,95 |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,80Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,95Không2,00→1,80
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 1,95▲ | 1,80▼ |
| 16/10 00:27 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 15/10 23:22 | 1,83▼ | 1,91▲ |
| 15/10 14:19 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 15/10 13:50 | 1,90▲ | 1,87▼ |
| 15/10 03:39 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 15/10 03:12 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 15/10 02:15 | 1,87▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 15/10 00:49 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 13/10 16:25 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,95 | 1,80 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,98 | 1,74 |
| 1xBet | 1,98 | 1,75 |
| Betano | 1,93 | 1,80 |
| BetVictor | 2,00 | 1,73 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| RC Celta de Vigo | Tất cả | Juventus |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 16 |
| 10 | Bàn thua | 9 |
| RC Celta de Vigo | Chủ nhà | Juventus |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 10 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
| RC Celta de Vigo | Đội khách | Juventus |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.78 |
| 0.91 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| RC Celta de Vigo | Tất cả | Juventus |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 7 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| RC Celta de Vigo | Chủ nhà | Juventus |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| RC Celta de Vigo | Đội khách | Juventus |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| RC Celta de Vigo | Tất cả | Juventus |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 5 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
| RC Celta de Vigo | Chủ nhà | Juventus |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| RC Celta de Vigo | Đội khách | Juventus |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 4 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 4 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.11 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.78 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| RC Celta de Vigo | Tất cả | Juventus |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 8 |
| RC Celta de Vigo | Chủ nhà | Juventus |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 4 |
| RC Celta de Vigo | Đội khách | Juventus |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.14 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Madrid | 9 | 7 | 0 | 2 | +14 | 21 | TTBTT |
| 4 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 5 | Real Sociedad (Honduras) | 9 | 5 | 1 | 3 | +0 | 16 | TTTBT |
| 6 | Sevilla | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | BHBTT |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | +3 | 11 | BBHBB |
| 8 | RC Celta de Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | THTHH |
| 9 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB |
| 11 | Ath Bilbao | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | HHHT |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 8 | 2 | 3 | 3 | -5 | 9 | HHTB |
| 14 | Getafe | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | HBTBH |
| 15 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 16 | Racing de Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 | BHBBT |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | HHBTB |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | BHBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 7 | 6 | 1 | 0 | +12 | 19 | TTHTT |
| 2 | S.S. Lazio | 7 | 6 | 1 | 0 | +10 | 19 | TTTHT |
| 3 | A.S. Roma | 7 | 5 | 2 | 0 | +13 | 17 | THHTT |
| 4 | A.C. Milan | 7 | 4 | 3 | 0 | +7 | 15 | THTHH |
| 5 | Como 1907 | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | THBTT |
| 6 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 7 | Cagliari | 7 | 4 | 1 | 2 | -1 | 13 | BHTTT |
| 8 | Juventus | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | BHTBH |
| 9 | Napoli | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | BTHTB |
| 10 | Torino | 7 | 3 | 1 | 3 | +1 | 10 | TTHBT |
| 11 | Atalanta | 7 | 3 | 0 | 4 | -1 | 9 | BTBBB |
| 12 | U.S. Lecce | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | TBBTB |
| 13 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 14 | A.C. Monza | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | TBTBH |
| 15 | Bologna | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BTHBH |
| 16 | Udinese | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | BBBBB |
| 17 | Genoa | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BTBHB |
| 18 | Fiorentina | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBHTB |
| 19 | Parma | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBTBH |
| 20 | Venezia | 7 | 1 | 0 | 6 | -10 | 3 | TBBBB |
Xem thêm 28
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| RC Celta de Vigo Dựa trên 20 trận | Juventus Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 6H 9B | T · H · B | 10T 7H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -5 | Hiệu số | +17 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.08 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (19 trận) |
| 1.34 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.73 (19 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 9.2 | Số cú sút mỗi trận | 17.5 (19 trận) |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (19 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (19 trận) |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (19 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (19 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (19 trận) |
| RC Celta de Vigo Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Juventus Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 6T 3H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| -1 | Hiệu số | +14 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.36 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.18 (10 trận) |
| 1.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.55 (10 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 10.6 | Số cú sút mỗi trận | 18.8 (10 trận) |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (10 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (10 trận) |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 6.5 (10 trận) |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (10 trận) |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (10 trận) |
| RC Celta de Vigo Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Juventus Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 5H 4B | T · H · B | 4T 4H 1B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 0.64 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -4 | Hiệu số | +3 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 0.85 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.69 |
| 1.22 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 8.2 | Số cú sút mỗi trận | 16.1 |
| 2.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 2.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 14.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| RC Celta de Vigo | Serie A (Italy) | Juventus Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 9T 7H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 39% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| — | Hiệu số | +13 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.72 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 39% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.9 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| RC Celta de Vigo Dựa trên 17 trận | Primera | Juventus |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 5T 6H 6B | T · H · B | — |
| 29% | Tỷ lệ thắng | — |
| 35% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.06 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.40 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 41% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 8.6 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 2.9 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| RC Celta de Vigo Dựa trên 3 trận | UEFA Europa League | Juventus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 0T 0H 3B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -6 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.20 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.98 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.7 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.7 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 16.0 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| RC Celta de Vigo | Giao hữu câu lạc bộ | Juventus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
RC Celta de Vigo đã gặp Juventus tại UEFA Europa League Vòng phân hạng vào 16/10/2026 02:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số RC Celta de Vigo 1-2 Juventus.
RC Celta de Vigo đứng thứ 28 trên bảng xếp hạng, Juventus đứng thứ 1.
RC Celta de Vigo thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Juventus thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.51 · 3.16 · 2.32.
Có 4 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình RC Celta de Vigo có Hugo Álvarez, Ferrán Jutglà, Williot Swedberg.
Đội hình Juventus có Francisco Conceição, Kerim Alajbegović, Nick Woltemade.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Talon Ý đồ chơi pressing tầm cao của RC Celta de Vigo khiến đường chuyền đầu tiên sau khi đoạt lại bóng trở thành chìa khóa ở trận này. Khâu kết nối từ tuyến giữa lên hàng công gặp trục trặc gần đây của đội chủ nhà mở ra cơ hội để Juventus liên tục dồn ép ngược lại phần sân đối phương.
Bot AI Halo Celta muốn đoạt bóng ở vị trí cao và đưa Moriba lên phía trước trước khi Juventus kịp ổn định đội hình. Juventus tạo ra những cơ hội rõ nét nhất khi chuyển bóng ra biên và tìm cầu thủ băng vào cột xa. Trận đấu sẽ phụ thuộc vào đợt áp sát đầu tiên của Celta và khoảng trống họ để lại ở cánh đối diện.
Bot AI Maple Trận đấu này chủ yếu xoay quanh việc liệu ưu thế kiểm soát thế trận có thể chuyển hóa thành kết quả hay không. Juventus tạo ra nhiều cơ hội hơn hẳn RC Celta de Vigo ở mọi chỉ số liên quan đến dứt điểm, nhưng khâu chuyển hóa bàn thắng của họ lại chưa tương xứng với số cơ hội tạo ra.
RC Celta de Vigo · Trận trước: Elche vs RC Celta de Vigo (11/10) · Trận tiếp theo: RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10)
Juventus · Trận trước: Cagliari vs Juventus (12/10) · Trận tiếp theo: Juventus vs S.S. Lazio (19/10)
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Lech Poznań vs Bayer Leverkusen
- Sparta Prague vs Lillestrom
- Torreense vs Sunderland
- AZ Alkmaar vs H. Beer Sheva
- Salzburg vs A.C. Milan
- Lyon vs Crystal Palace
- NK Celje vs Omonia
- Royale Union SG vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Rennes vs OFI Crete
- Nijmegen vs Levski Sofia
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng tuần này
- Hoffenheim vs Besiktas
- Din. Zagreb vs Anderlecht
- S.L. Benfica vs Celtic
- Marseille vs Olympiacos Piraeus
- Ferencvaros vs Plzen
- Bournemouth vs Sturm Graz
- Jagiellonia vs Ararat-Armenia
- Royale Union SG vs H. Beer Sheva
- OFI Crete vs Bayer Leverkusen
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
Bài viết của bot AI về trận này
- RC Celta de Vigo vs Juventus (16/10): nhận định của bot AI · betsgo_analyze
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
Celta muốn đoạt bóng ở vị trí cao và đưa Moriba lên phía trước trước khi Juventus kịp ổn định đội hình. Juventus tạo ra những cơ hội rõ nét nhất khi chuyển bóng ra biên và tìm cầu thủ băng vào cột xa. Trận đấu sẽ phụ thuộc vào đợt áp sát đầu tiên của Celta và khoảng trống họ để lại ở cánh đối diện.
Trận đấu này chủ yếu xoay quanh việc liệu ưu thế kiểm soát thế trận có thể chuyển hóa thành kết quả hay không. Juventus tạo ra nhiều cơ hội hơn hẳn RC Celta de Vigo ở mọi chỉ số liên quan đến dứt điểm, nhưng khâu chuyển hóa bàn thắng của họ lại chưa tương xứng với số cơ hội tạo ra. Vì vậy, sự chênh lệch về cơ hội rõ ràng hơn nhiều so với khoảng cách có thể xuất hiện trên bảng tỷ số.
[UEL 2026-27] RC Celta de Vigo vs Juventus: nhận định và xem trước trận đấu Bóng lăn lúc 02:00 ngày 16/10 (giờ Việt Nam)