Ngôn ngữ

S.L. Benfica vs Celtic

Chi tiết trận đấu
S.L. BenficaChủ nhà
4 : 1Tỷ số chung cuộc
CelticĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:30
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAnatoliy Trubin
6DAlexander Bah
44DTomás Araújo
2DClément Lenglet
26DSamuel Dahl
8MFredrik Aursnes
36MJoão Palhinha
11MDodi Lukebakio
10MGeorgiy Sudakov
25MGianluca Prestianni
22FJhon Durán
Dự bị 12
34DSouffian El Karouani
30MClaudio Echeverri
14FVangelis Pavlidis
21FAndreas Schjelderup
3DAlessandro Circati
24GSamuel Soares
33DGabriel Indio
16MManu Silva
18MLeandro Barreiro
27MRafa Silva
88MTiago Freitas
72FAnísio Cabral
Huấn luyện viên Marco Silva
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GViljami Sinisalo
51DColby Donovan
47DDane Murray
6DAuston Trusty
63DKieran Tierney
42MCallum McGregor
22MMika Baur
11MCamilo Durán
18MOliver Sørensen
17MSebastian Tounekti
9FKasper Høgh
Dự bị 12
23FHaissem Hassan
19FCallum Osmand
21MAlex Oxlade-Chamberlain
8FBenjamin Nygren
3DJordan Lotomba
26GSam Johnstone
5DLiam Scales
56DTony Ralston
14MLuke McCowan
49MJames Forrest
65MLiam Kennedy
62MLucas Clearie
Huấn luyện viên Martin O'Neill
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
S.L. BenficaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. BanjaquiChấn thương cơ
E. BarrenecheaChấn thương
J. KaminskiChấn thương cơ
CelticVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. JohnstonChấn thương chân
C. Carter-VickersVấn đề sức khỏe
J. van den BergNgoài danh sách
S. MheukaNgoài danh sách
Yang Hyun-JunChấn thương gân kheo
Tính đến 16/10 03:48

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
S.L. Benfica314
Celtic011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Bàn thắng từ phạt đềnJhon Durán
  2. 23'Bàn thắngAlexander BahKiến tạo: Gianluca Prestianni
  3. 36'Bàn thắngJhon DuránKiến tạo: Gianluca Prestianni
  4. 44'Thẻ vàngSamuel Dahl
  5. 46'Thay ngườiCallum OsmandRa sân: Sebastian Tounekti
  6. 46'Thay ngườiHaissem HassanRa sân: Kasper Høgh
  7. 57'Thay ngườiAlex Oxlade-ChamberlainRa sân: Mika Baur
  8. 57'Thay ngườiBenjamin NygrenRa sân: Oliver Sørensen
  9. 63'Bàn thắngCamilo DuránKiến tạo: Haissem Hassan
  10. 64'Thay ngườiSouffian El KarouaniRa sân: Samuel Dahl
  11. 64'Thay ngườiClaudio EcheverriRa sân: Georgiy Sudakov
  12. 67'Thay ngườiVangelis PavlidisRa sân: Jhon Durán
  13. 68'Thay ngườiAndreas SchjelderupRa sân: Dodi Lukebakio
  14. 69'Thẻ vàngAlexander Bah
  15. 77'Thay ngườiJordan LotombaRa sân: Colby Donovan
  16. 80'Thay ngườiAlessandro CircatiRa sân: Alexander Bah
  17. 85'Thẻ vàngJoão Palhinha
  18. 89'Bàn thắngVangelis PavlidisKiến tạo: Tomás Araújo
Thống kê đội · Cuối trận
53Kiểm soát bóng47
2,74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,3
26Sút14
7Sút trúng đích7
8Phạt góc6
9Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
577Chuyền bóng513
6Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAnatoliy Trubin90000007.6
2 · DFClément Lenglet90000007.2
8 · MFFredrik Aursnes90001007.5
25 · MFGianluca Prestianni90026009.9
36 · MFJoão Palhinha90000107.0
44 · DFTomás Araújo90012007.9
6 · DFAlexander Bah80101107.9
11 · MFDodi Lukebakio68001006.2
22 · FWJhon Durán67205008.9
10 · MFGeorgiy Sudakov64000006.6
26 · DFSamuel Dahl64000106.0
30 · MF · Dự bịClaudio Echeverri26000006.9
34 · DF · Dự bịSouffian El Karouani26000006.9
14 · FW · Dự bịVangelis Pavlidis23101008.0
21 · FW · Dự bịAndreas Schjelderup22001006.9
3 · DF · Dự bịAlessandro Circati10000007.0
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKViljami Sinisalo90000006.0
6 · DFAuston Trusty90000006.0
11 · MFCamilo Durán90104007.3
42 · MFCallum McGregor90000006.6
47 · DFDane Murray90000006.3
63 · DFKieran Tierney90001007.0
51 · DFColby Donovan77000006.7
18 · MFOliver Sørensen57000006.3
22 · MFMika Baur57001006.9
9 · FWKasper Høgh45002006.3
17 · MFSebastian Tounekti45001006.7
19 · FW · Dự bịCallum Osmand45001006.9
23 · FW · Dự bịHaissem Hassan45012007.9
8 · FW · Dự bịBenjamin Nygren33000006.5
21 · MF · Dự bịAlex Oxlade-Chamberlain33000006.5
3 · DF · Dự bịJordan Lotomba13000006.7
Tính đến 16/10 04:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,19Hòa8,20Đội khách13,64Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,241,19Hòa6,528,20Đội khách10,3713,64
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 01:301,198,20▼13,64▲
16/10 00:581,19▼8,32▲13,37▲
16/10 00:271,208,16▲12,95▲
15/10 23:551,208,13▲12,88▲
15/10 23:221,208,11▼12,83▼
15/10 22:401,208,18▲12,86
15/10 21:591,20▼8,17▲12,86▲
15/10 21:301,21▲7,90▼12,36▼
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
15/10 21:001,207,94▼12,46▼
15/10 20:301,207,98▲12,59▲
15/10 19:321,207,9412,52▲
15/10 19:051,20▼7,94▲12,51▲
15/10 18:331,217,87▲12,32▼
15/10 18:061,217,83▲12,39▲
15/10 16:381,21▼7,72▲12,21▲
15/10 15:411,237,47▲11,44▲
15/10 15:151,237,43▲11,26▼
15/10 14:461,23▼7,39▲11,37▲
15/10 14:191,247,17▲10,78▲
15/10 13:501,247,02▲10,51▼
15/10 13:231,24▲6,89▼11,08▼
15/10 12:541,237,08▼11,37▼
15/10 12:281,237,1311,41▼
15/10 11:591,23▼7,13▲11,49▲
15/10 11:331,246,89▲11,24▲
15/10 10:391,24▼6,75▲11,02▲
15/10 10:101,256,67▲10,90▲
15/10 09:441,256,6610,89▲
15/10 08:231,256,66▲10,88▲
15/10 06:331,25▲6,62▼10,82▼
15/10 05:381,24▼6,87▲11,20▲
15/10 03:121,256,73▲10,86▲
15/10 02:441,25▲6,72▲10,80▲
14/10 20:251,246,57▲10,42▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,246,5210,37
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,198,2013,64
Betfair1,158,0014,00
bet3651,187,5012,00
Marathon1,188,4015,75
1xBet1,188,4015,50
Betano1,217,9014,00
BetVictor1,148,0015,00
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,76Đội khách +22,15Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,161,76Đội khách1,712,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:301,76▼2,15▲
16/10 00:581,77▼2,13▲
15/10 23:551,80▼2,09▲
15/10 23:221,81▼2,08
15/10 21:591,84▼2,08▲
15/10 21:301,90▲2,01▼
15/10 21:001,89▲2,02▼
15/10 20:301,882,03▲
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
15/10 19:051,88▼2,02▲
15/10 18:331,90▼2,01▲
15/10 18:061,92▼1,99▲
15/10 16:381,94▼1,96▲
15/10 15:412,01▼1,89▲
15/10 15:152,03▼1,88▲
15/10 14:462,04▼1,87▲
15/10 14:192,091,80▲
15/10 13:502,091,78▼
15/10 13:232,09▲1,79▼
15/10 12:542,04▲1,85▼
15/10 12:282,03▼1,87▲
15/10 11:592,05▼1,85▲
15/10 11:332,11▼1,77▲
15/10 10:392,16▼1,74▲
15/10 08:232,18▼1,72
15/10 06:332,19▲1,72▼
15/10 05:382,11▼1,77▲
15/10 03:122,15▼1,74
15/10 02:442,16▲1,74▲
14/10 20:252,15▼1,73▲
14/10 14:182,17▲1,72▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,161,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle1,762,15
bet3651,752,05
Marathon1,682,11
1xBet1,682,11
Betano1,782,10
BetVictor1,642,08
Tài/Xỉu4Tài 42,10Xỉu 41,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,642,10Xỉu1,511,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:30Thay đổi mốc · 3.5 → 4
16/10 01:302,10▼1,78▲
15/10 23:55Tạm dừng
15/10 23:222,14▼1,75▲
15/10 21:59Tạm dừng
15/10 21:302,33Tạm dừng
15/10 20:02Tạm dừng
15/10 19:322,33▼Tạm dừng
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
15/10 18:33Tạm dừng
15/10 18:062,42▼1,60▲
15/10 16:382,48▼1,57▲
15/10 15:412,51▼1,56
15/10 15:152,52▼1,56▲
15/10 14:462,58▼1,54▲
15/10 14:192,611,53▲
15/10 13:502,61▼1,52▲
15/10 13:232,64▲1,51▼
15/10 12:542,52▲1,55▼
15/10 12:282,49▼1,56▲
15/10 11:59 Đầu tiên2,641,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4Xỉu 4
Pinnacle2,101,78
Marathon2,031,75
1xBet2,031,75
Betano2,151,75
BetVictor1,961,72
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,901,73Không1,902,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 00:581,73▲2,05▼
15/10 23:551,67▼2,15▲
15/10 23:221,752,00▼
15/10 22:501,75▼2,05▲
15/10 21:301,87▲1,90▼
15/10 21:001,80▼2,00▲
15/10 20:301,87▼1,90
15/10 17:091,90▲1,90
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
15/10 16:101,87▲1,90▼
15/10 15:151,80▲2,00▼
15/10 12:281,75▼2,05▲
15/10 11:591,87▼1,90▲
15/10 11:331,901,87▼
15/10 09:171,901,90▲
15/10 04:131,90▲1,87▼
14/10 20:251,87▼1,90▲
13/10 03:401,901,87▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,901,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,05
bet3651,752,00
Marathon1,741,98
1xBet1,742,00
Betano1,752,02
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
S.L. BenficaTất cảCeltic
16Trận12
12Thắng8
2Hòa0
2Thua4
49Bàn thắng22
14Bàn thua15
S.L. BenficaChủ nhàCeltic
8Trận6
7Thắng4
1Hòa0
0Thua2
27Bàn thắng10
7Bàn thua5
S.L. BenficaĐội kháchCeltic
8Trận6
5Thắng4
1Hòa0
2Thua2
22Bàn thắng12
7Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
6Trận giữ sạch lưới5
0Trận không ghi bàn1
3.06Bàn thắng mỗi trận1.83
0.88Bàn thua mỗi trận1.25
8Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất0
S.L. BenficaTất cảCeltic
8Trận2
6Thắng0
1Hòa0
1Thua2
25Bàn thắng2
7Bàn thua7
S.L. BenficaChủ nhàCeltic
4Trận1
4Thắng0
0Hòa0
0Thua1
18Bàn thắng1
3Bàn thua3
S.L. BenficaĐội kháchCeltic
4Trận1
2Thắng0
1Hòa0
1Thua1
7Bàn thắng1
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
3.12Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.88Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
S.L. BenficaTất cảCeltic
8Trận—
6Thắng—
1Hòa—
1Thua—
24Bàn thắng—
7Bàn thua—
S.L. BenficaChủ nhàCeltic
4Trận—
3Thắng—
1Hòa—
0Thua—
9Bàn thắng—
4Bàn thua—
S.L. BenficaĐội kháchCeltic
4Trận—
3Thắng—
0Hòa—
1Thua—
15Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
3.00Bàn thắng mỗi trận—
0.88Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
S.L. BenficaTất cảCeltic
—Trận8
—Thắng7
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng16
—Bàn thua4
S.L. BenficaChủ nhàCeltic
—Trận4
—Thắng3
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng6
—Bàn thua2
S.L. BenficaĐội kháchCeltic
—Trận4
—Thắng4
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng10
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.00
—Bàn thua mỗi trận0.50
—Chuỗi thắng dài nhất6
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
S.L. BenficaTất cảCeltic
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua4
S.L. BenficaChủ nhàCeltic
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
S.L. BenficaĐội kháchCeltic
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Premier League Scotland · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
S.L. Benfica Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Porto8800+1624TTTTT
2S.L. Benfica8611+1719TBTTT
3Sporting CP8530+1118THHTT
4Santa Clara8530+818THTTH
5Arouca8422+414THBHT
6Academico Viseu8422+114TTTTB
7Gil Vicente7322+111THBBH
8Alverca8323+111TTTBH
9Braga7322+011BHTBT
10Estrela8242-110BBHTH
11Maritimo8224-58BHBBB
12Moreirense8224-78BHTBB
13Famalicao8143-17BTHHH
14Rio Ave8215-97TBHBB
15Vitoria Guimaraes8125-55BHBHB
16C.D. Nacional8116-94BBBBB
17Casa Pia A.C.8116-144BTBHB
18Estoril8026-82BBBHB
Celtic Premier League Scotland
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Celtic8701+1221TBTTT
2Rangers9621+620HTTTT
3Hearts8512+1116THBTT
4Dundee F.C.9423+314HTTBH
5St Johnstone9333+012HTHBT
6Dundee Utd9333-112HTTHB
7Aberdeen9324+011TBHTH
8St Mirren9315-810BBBBB
9Falkirk9234-39TBHTH
10Motherwell9225-58BBBBB
11Kilmarnock9225-108TBHTH
12Hibernian9216-57BBHBB
Tính đến 18/10 08:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 18/10 04:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
S.L. BenficaTBTTTTTTTT14T 4H 2B
CelticTBBTTTTBTT16T 0H 4B
S.L. Benfica
Dựa trên 20 trận
Celtic
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 4H 2BT · H · B16T 0H 4B
70%Tỷ lệ thắng80%
20%Tỷ lệ hòa0%
2.90Ghi được mỗi trận2.05
1.00Bị ghi mỗi trận1.05
+38Hiệu số+20
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.36 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.92 (11 trận)
0.84 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.91 (11 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
17.9 (14 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (13 trận)
7.2 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (13 trận)
58% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (13 trận)
7.2 (17 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (13 trận)
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (13 trận)
11.4 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (13 trận)
S.L. Benfica
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCeltic
Dựa trên 11 trận
9Trận11
7T 2H 0BT · H · B9T 0H 2B
78%Tỷ lệ thắng82%
22%Tỷ lệ hòa0%
3.22Ghi được mỗi trận2.09
1.00Bị ghi mỗi trận0.82
+20Hiệu số+14
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
0%Tỷ lệ không ghi bàn9%
2.72 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53 (6 trận)
0.67 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.74 (6 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
22.5 (6 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (7 trận)
8.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (7 trận)
63% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (7 trận)
9.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (7 trận)
1.4Thẻ vàng mỗi trận2.6 (7 trận)
11.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.9 (7 trận)
S.L. Benfica
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnCeltic
Dựa trên 9 trận
11Trận9
7T 2H 2BT · H · B7T 0H 2B
64%Tỷ lệ thắng78%
18%Tỷ lệ hòa0%
2.64Ghi được mỗi trận2.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.33
+18Hiệu số+6
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
0%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.08 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.38 (5 trận)
0.96 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (5 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.7 (6 trận)
6.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (6 trận)
54% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình64% (6 trận)
5.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (6 trận)
2.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (6 trận)
11.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (6 trận)
S.L. BenficaPremier League ScotlandCeltic
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B15T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng88%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.12
—Bị ghi mỗi trận0.82
—Hiệu số+22
—Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.00 (10 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.90 (10 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn59%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận14.9 (10 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.1 (10 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình61% (10 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.9 (10 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận3.0 (10 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.4 (10 trận)
S.L. Benfica
Dựa trên 13 trận
Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Celtic
13Trận—
9T 3H 1BT · H · B—
69%Tỷ lệ thắng—
23%Tỷ lệ hòa—
2.85Ghi được mỗi trận—
1.08Bị ghi mỗi trận—
+23Hiệu số—
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.49Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.83Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
69%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
92%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
18.5Số cú sút mỗi trận—
6.7Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
7.7Phạt góc mỗi trận—
1.8Thẻ vàng mỗi trận—
11.5Phạm lỗi mỗi trận—
S.L. Benfica
Dựa trên 7 trận
UEFA Europa LeagueCeltic
Dựa trên 1 trận
7Trận1
5T 1H 1BT · H · B0T 0H 1B
71%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
14%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.86Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+15Hiệu số-2
29%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
9.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
59% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
10.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
S.L. BenficaUEFA Champions LeagueCeltic
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TS.L. Benfica2:0Vitoria Guimaraes12/10/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BF.C. Porto3:1S.L. Benfica21/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica3:1Gil Vicente14/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica2:1Estoril01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica3:1Aarhus21/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHHearts1:1S.L. Benfica14/08/2026 01:45 · UEFA Europa League · Tynecastle ParkHS.L. Benfica2:2Academico Viseu10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica6:1Hearts07/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTS.L. Benfica5:0St. Gallen31/07/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBSt. Gallen2:1S.L. Benfica24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · Kybunpark
Mùa giải 2025/26
HS.L. Benfica2:2Braga12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao2:2S.L. Benfica03/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica4:1Moreirense26/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Samuel Soares120090 phút6.96
GK1Anatoliy Trubin40090 phút8.10
GK50Diogo Ferreira-----
DF26Samuel Dahl151181 phút6.91
DF44Tomas Araujo141284 phút7.59
DF2Clement Lenglet142181 phút7.49
DF6Alexander Bah122280 phút7.19
DF3Alessandro Circati60046 phút6.92
DF34Souffian El Karouani40134 phút7.05
DF58Daniel Banjaqui30087 phút6.90
DF62Jose Neto10190 phút—
DF33Indio Gabriel-----
DF94Rui Silva-----
MF10Georgiy Sudakov151163 phút6.89
MF18Leandro Barreiro143265 phút6.78
MF5Enzo Barrenechea110162 phút7.04
MF36Joao Palhinha80078 phút7.12
MF8Fredrik Aursnes71046 phút7.08
MF16Silva Manu40056 phút6.90
MF30Claudio Echeverri30224 phút7.07
MF77Goncalo Moreira20018 phút6.20
MF73Miguel Figueiredo10066 phút—
MF88Tiago Freitas-----
FW14Vangelis Pavlidis1515469 phút7.65
FW21Andreas Schjelderup152336 phút7.10
FW25Gianluca Prestianni148574 phút8.43
FW27Silva Rafa145170 phút6.81
FW22Jhon Duran144029 phút6.74
FW11Dodi Lukebakio122132 phút6.69
FW13Jakub Kaminski71245 phút7.05
FW7Kauan Deivid-----
FW56Lima Felipe-----
FW72Anisio-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Viljami Sinisalo110093 phút7.27
GK26Sam Johnstone10090 phút7.90
GK31Ross Doohan-----
DF51Colby Donovan120076 phút6.98
DF6Auston Trusty100086 phút7.14
DF63Kieran Tierney100373 phút7.42
DF20C. Carter-Vickers90090 phút7.44
DF5Liam Scales91077 phút7.33
DF47Dane Murray50065 phút7.08
DF56Anthony Ralston30017 phút6.70
DF2Alistair Johnston20070 phút7.10
DF3Jordan Lotomba20010 phút6.50
DFJoseph Haney-----
MF42Callum McGregor111093 phút7.25
MF13Hyun-Jun Yang72174 phút7.19
MF18Oliver Sorensen60038 phút6.50
MF21Alex Oxlade-Chamberlain30058 phút6.83
MF19Callum Osmand30024 phút6.63
MF5Landon Emenalo-----
MF22Francis Turley-----
MF35Joel van den Berg-----
MF50Sean Mcardle-----
MF65Liam Kennedy-----
FW11Camilo Duran127376 phút7.44
FW8Benjamin Nygren125465 phút7.27
FW17Sebastian Tounekti120033 phút6.85
FW22Mika Baur102072 phút7.26
FW9Kasper Hogh93176 phút6.63
FW23Haissem Hassan90248 phút7.09
FW49James Forrest80024 phút6.92
FW14Luke McCowan61026 phút6.72
FW29Shumaira Mheuka50011 phút6.55
FW7Jota10016 phút6.90
Tính đến 17/10 06:20

Huấn luyện viên

S.L. BenficaHuấn luyện viên Marco Silva
CelticHuấn luyện viên Martin O'Neill
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48

Các trận tiếp theo