[26-27 UEFA Europa League] Nhận định, phân tích SL Benfica vs Celtic Bóng lăn lúc: 02:00 ngày 16 tháng 10 (giờ Việt Nam)
S.L. Benfica vs Celtic
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Anatoliy Trubin |
| 6 | D | Alexander Bah |
| 44 | D | Tomás Araújo |
| 2 | D | Clément Lenglet |
| 26 | D | Samuel Dahl |
| 8 | M | Fredrik Aursnes |
| 36 | M | João Palhinha |
| 11 | M | Dodi Lukebakio |
| 10 | M | Georgiy Sudakov |
| 25 | M | Gianluca Prestianni |
| 22 | F | Jhon Durán |
| 34 | D | Souffian El Karouani |
| 30 | M | Claudio Echeverri |
| 14 | F | Vangelis Pavlidis |
| 21 | F | Andreas Schjelderup |
| 3 | D | Alessandro Circati |
| 24 | G | Samuel Soares |
| 33 | D | Gabriel Indio |
| 16 | M | Manu Silva |
| 18 | M | Leandro Barreiro |
| 27 | M | Rafa Silva |
| 88 | M | Tiago Freitas |
| 72 | F | Anísio Cabral |
| 1 | G | Viljami Sinisalo |
| 51 | D | Colby Donovan |
| 47 | D | Dane Murray |
| 6 | D | Auston Trusty |
| 63 | D | Kieran Tierney |
| 42 | M | Callum McGregor |
| 22 | M | Mika Baur |
| 11 | M | Camilo Durán |
| 18 | M | Oliver Sørensen |
| 17 | M | Sebastian Tounekti |
| 9 | F | Kasper Høgh |
| 23 | F | Haissem Hassan |
| 19 | F | Callum Osmand |
| 21 | M | Alex Oxlade-Chamberlain |
| 8 | F | Benjamin Nygren |
| 3 | D | Jordan Lotomba |
| 26 | G | Sam Johnstone |
| 5 | D | Liam Scales |
| 56 | D | Tony Ralston |
| 14 | M | Luke McCowan |
| 49 | M | James Forrest |
| 65 | M | Liam Kennedy |
| 62 | M | Lucas Clearie |
| D. BanjaquiChấn thương cơ |
| E. BarrenecheaChấn thương |
| J. KaminskiChấn thương cơ |
| A. JohnstonChấn thương chân |
| C. Carter-VickersVấn đề sức khỏe |
| J. van den BergNgoài danh sách |
| S. MheukaNgoài danh sách |
| Yang Hyun-JunChấn thương gân kheo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| S.L. Benfica | 3 | 1 | 4 |
| Celtic | 0 | 1 | 1 |
- 5'Bàn thắng từ phạt đềnJhon Durán
- 23'Bàn thắngAlexander BahKiến tạo: Gianluca Prestianni
- 36'Bàn thắngJhon DuránKiến tạo: Gianluca Prestianni
- 44'Thẻ vàngSamuel Dahl
- 46'Thay ngườiCallum OsmandRa sân: Sebastian Tounekti
- 46'Thay ngườiHaissem HassanRa sân: Kasper Høgh
- 57'Thay ngườiAlex Oxlade-ChamberlainRa sân: Mika Baur
- 57'Thay ngườiBenjamin NygrenRa sân: Oliver Sørensen
- 63'Bàn thắngCamilo DuránKiến tạo: Haissem Hassan
- 64'Thay ngườiSouffian El KarouaniRa sân: Samuel Dahl
- 64'Thay ngườiClaudio EcheverriRa sân: Georgiy Sudakov
- 67'Thay ngườiVangelis PavlidisRa sân: Jhon Durán
- 68'Thay ngườiAndreas SchjelderupRa sân: Dodi Lukebakio
- 69'Thẻ vàngAlexander Bah
- 77'Thay ngườiJordan LotombaRa sân: Colby Donovan
- 80'Thay ngườiAlessandro CircatiRa sân: Alexander Bah
- 85'Thẻ vàngJoão Palhinha
- 89'Bàn thắngVangelis PavlidisKiến tạo: Tomás Araújo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,19Hòa8,20Đội khách13,64Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,24→1,19Hòa6,52→8,20Đội khách10,37→13,64
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 1,19 | 8,20▼ | 13,64▲ |
| 16/10 00:58 | 1,19▼ | 8,32▲ | 13,37▲ |
| 16/10 00:27 | 1,20 | 8,16▲ | 12,95▲ |
| 15/10 23:55 | 1,20 | 8,13▲ | 12,88▲ |
| 15/10 23:22 | 1,20 | 8,11▼ | 12,83▼ |
| 15/10 22:40 | 1,20 | 8,18▲ | 12,86 |
| 15/10 21:59 | 1,20▼ | 8,17▲ | 12,86▲ |
| 15/10 21:30 | 1,21▲ | 7,90▼ | 12,36▼ |
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
| 15/10 21:00 | 1,20 | 7,94▼ | 12,46▼ |
| 15/10 20:30 | 1,20 | 7,98▲ | 12,59▲ |
| 15/10 19:32 | 1,20 | 7,94 | 12,52▲ |
| 15/10 19:05 | 1,20▼ | 7,94▲ | 12,51▲ |
| 15/10 18:33 | 1,21 | 7,87▲ | 12,32▼ |
| 15/10 18:06 | 1,21 | 7,83▲ | 12,39▲ |
| 15/10 16:38 | 1,21▼ | 7,72▲ | 12,21▲ |
| 15/10 15:41 | 1,23 | 7,47▲ | 11,44▲ |
| 15/10 15:15 | 1,23 | 7,43▲ | 11,26▼ |
| 15/10 14:46 | 1,23▼ | 7,39▲ | 11,37▲ |
| 15/10 14:19 | 1,24 | 7,17▲ | 10,78▲ |
| 15/10 13:50 | 1,24 | 7,02▲ | 10,51▼ |
| 15/10 13:23 | 1,24▲ | 6,89▼ | 11,08▼ |
| 15/10 12:54 | 1,23 | 7,08▼ | 11,37▼ |
| 15/10 12:28 | 1,23 | 7,13 | 11,41▼ |
| 15/10 11:59 | 1,23▼ | 7,13▲ | 11,49▲ |
| 15/10 11:33 | 1,24 | 6,89▲ | 11,24▲ |
| 15/10 10:39 | 1,24▼ | 6,75▲ | 11,02▲ |
| 15/10 10:10 | 1,25 | 6,67▲ | 10,90▲ |
| 15/10 09:44 | 1,25 | 6,66 | 10,89▲ |
| 15/10 08:23 | 1,25 | 6,66▲ | 10,88▲ |
| 15/10 06:33 | 1,25▲ | 6,62▼ | 10,82▼ |
| 15/10 05:38 | 1,24▼ | 6,87▲ | 11,20▲ |
| 15/10 03:12 | 1,25 | 6,73▲ | 10,86▲ |
| 15/10 02:44 | 1,25▲ | 6,72▲ | 10,80▲ |
| 14/10 20:25 | 1,24 | 6,57▲ | 10,42▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,24 | 6,52 | 10,37 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,19 | 8,20 | 13,64 |
| Betfair | 1,15 | 8,00 | 14,00 |
| bet365 | 1,18 | 7,50 | 12,00 |
| Marathon | 1,18 | 8,40 | 15,75 |
| 1xBet | 1,18 | 8,40 | 15,50 |
| Betano | 1,21 | 7,90 | 14,00 |
| BetVictor | 1,14 | 8,00 | 15,00 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,76Đội khách +22,15Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,16→1,76Đội khách1,71→2,15
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 1,76▼ | 2,15▲ |
| 16/10 00:58 | 1,77▼ | 2,13▲ |
| 15/10 23:55 | 1,80▼ | 2,09▲ |
| 15/10 23:22 | 1,81▼ | 2,08 |
| 15/10 21:59 | 1,84▼ | 2,08▲ |
| 15/10 21:30 | 1,90▲ | 2,01▼ |
| 15/10 21:00 | 1,89▲ | 2,02▼ |
| 15/10 20:30 | 1,88 | 2,03▲ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:05 | 1,88▼ | 2,02▲ |
| 15/10 18:33 | 1,90▼ | 2,01▲ |
| 15/10 18:06 | 1,92▼ | 1,99▲ |
| 15/10 16:38 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 15/10 15:41 | 2,01▼ | 1,89▲ |
| 15/10 15:15 | 2,03▼ | 1,88▲ |
| 15/10 14:46 | 2,04▼ | 1,87▲ |
| 15/10 14:19 | 2,09 | 1,80▲ |
| 15/10 13:50 | 2,09 | 1,78▼ |
| 15/10 13:23 | 2,09▲ | 1,79▼ |
| 15/10 12:54 | 2,04▲ | 1,85▼ |
| 15/10 12:28 | 2,03▼ | 1,87▲ |
| 15/10 11:59 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 15/10 11:33 | 2,11▼ | 1,77▲ |
| 15/10 10:39 | 2,16▼ | 1,74▲ |
| 15/10 08:23 | 2,18▼ | 1,72 |
| 15/10 06:33 | 2,19▲ | 1,72▼ |
| 15/10 05:38 | 2,11▼ | 1,77▲ |
| 15/10 03:12 | 2,15▼ | 1,74 |
| 15/10 02:44 | 2,16▲ | 1,74▲ |
| 14/10 20:25 | 2,15▼ | 1,73▲ |
| 14/10 14:18 | 2,17▲ | 1,72▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,16 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,15 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,68 | 2,11 |
| 1xBet | 1,68 | 2,11 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,64 | 2,08 |
Tài/Xỉu4Tài 42,10Xỉu 41,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,64→2,10Xỉu1,51→1,78
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | Thay đổi mốc · 3.5 → 4 | |
| 16/10 01:30 | 2,10▼ | 1,78▲ |
| 15/10 23:55 | Tạm dừng | |
| 15/10 23:22 | 2,14▼ | 1,75▲ |
| 15/10 21:59 | Tạm dừng | |
| 15/10 21:30 | 2,33 | Tạm dừng |
| 15/10 20:02 | Tạm dừng | |
| 15/10 19:32 | 2,33▼ | Tạm dừng |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:33 | Tạm dừng | |
| 15/10 18:06 | 2,42▼ | 1,60▲ |
| 15/10 16:38 | 2,48▼ | 1,57▲ |
| 15/10 15:41 | 2,51▼ | 1,56 |
| 15/10 15:15 | 2,52▼ | 1,56▲ |
| 15/10 14:46 | 2,58▼ | 1,54▲ |
| 15/10 14:19 | 2,61 | 1,53▲ |
| 15/10 13:50 | 2,61▼ | 1,52▲ |
| 15/10 13:23 | 2,64▲ | 1,51▼ |
| 15/10 12:54 | 2,52▲ | 1,55▼ |
| 15/10 12:28 | 2,49▼ | 1,56▲ |
| 15/10 11:59 Đầu tiên | 2,64 | 1,51 |
| Nhà cái | Tài 4 | Xỉu 4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,78 |
| Marathon | 2,03 | 1,75 |
| 1xBet | 2,03 | 1,75 |
| Betano | 2,15 | 1,75 |
| BetVictor | 1,96 | 1,72 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,90→1,73Không1,90→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 00:58 | 1,73▲ | 2,05▼ |
| 15/10 23:55 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 15/10 23:22 | 1,75 | 2,00▼ |
| 15/10 22:50 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 15/10 21:30 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 15/10 21:00 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 15/10 20:30 | 1,87▼ | 1,90 |
| 15/10 17:09 | 1,90▲ | 1,90 |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 15/10 16:10 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 15/10 15:15 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 15/10 12:28 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 15/10 11:59 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 15/10 11:33 | 1,90 | 1,87▼ |
| 15/10 09:17 | 1,90 | 1,90▲ |
| 15/10 04:13 | 1,90▲ | 1,87▼ |
| 14/10 20:25 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 13/10 03:40 | 1,90 | 1,87▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,05 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,74 | 1,98 |
| 1xBet | 1,74 | 2,00 |
| Betano | 1,75 | 2,02 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| S.L. Benfica | Tất cả | Celtic |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 12 |
| 12 | Thắng | 8 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 49 | Bàn thắng | 22 |
| 14 | Bàn thua | 15 |
| S.L. Benfica | Chủ nhà | Celtic |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 27 | Bàn thắng | 10 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
| S.L. Benfica | Đội khách | Celtic |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 12 |
| 7 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 3.06 | Bàn thắng mỗi trận | 1.83 |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 8 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| S.L. Benfica | Tất cả | Celtic |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 2 |
| 6 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 25 | Bàn thắng | 2 |
| 7 | Bàn thua | 7 |
| S.L. Benfica | Chủ nhà | Celtic |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 18 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| S.L. Benfica | Đội khách | Celtic |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 3.12 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| S.L. Benfica | Tất cả | Celtic |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 6 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 24 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
| S.L. Benfica | Chủ nhà | Celtic |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| S.L. Benfica | Đội khách | Celtic |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 15 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| S.L. Benfica | Tất cả | Celtic |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 7 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 16 |
| — | Bàn thua | 4 |
| S.L. Benfica | Chủ nhà | Celtic |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 2 |
| S.L. Benfica | Đội khách | Celtic |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.50 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| S.L. Benfica | Tất cả | Celtic |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 4 |
| S.L. Benfica | Chủ nhà | Celtic |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| S.L. Benfica | Đội khách | Celtic |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Porto | 8 | 8 | 0 | 0 | +16 | 24 | TTTTT |
| 2 | S.L. Benfica | 8 | 6 | 1 | 1 | +17 | 19 | TBTTT |
| 3 | Sporting CP | 8 | 5 | 3 | 0 | +11 | 18 | THHTT |
| 4 | Santa Clara | 8 | 5 | 3 | 0 | +8 | 18 | THTTH |
| 5 | Arouca | 8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14 | THBHT |
| 6 | Academico Viseu | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TTTTB |
| 7 | Gil Vicente | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | THBBH |
| 8 | Alverca | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTTBH |
| 9 | Braga | 7 | 3 | 2 | 2 | +0 | 11 | BHTBT |
| 10 | Estrela | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | BBHTH |
| 11 | Maritimo | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHBBB |
| 12 | Moreirense | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | BHTBB |
| 13 | Famalicao | 8 | 1 | 4 | 3 | -1 | 7 | BTHHH |
| 14 | Rio Ave | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | TBHBB |
| 15 | Vitoria Guimaraes | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHBHB |
| 16 | C.D. Nacional | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | BBBBB |
| 17 | Casa Pia A.C. | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | BTBHB |
| 18 | Estoril | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 8 | 7 | 0 | 1 | +12 | 21 | TBTTT |
| 2 | Rangers | 9 | 6 | 2 | 1 | +6 | 20 | HTTTT |
| 3 | Hearts | 8 | 5 | 1 | 2 | +11 | 16 | THBTT |
| 4 | Dundee F.C. | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | HTTBH |
| 5 | St Johnstone | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | HTHBT |
| 6 | Dundee Utd | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HTTHB |
| 7 | Aberdeen | 9 | 3 | 2 | 4 | +0 | 11 | TBHTH |
| 8 | St Mirren | 9 | 3 | 1 | 5 | -8 | 10 | BBBBB |
| 9 | Falkirk | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | TBHTH |
| 10 | Motherwell | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBB |
| 11 | Kilmarnock | 9 | 2 | 2 | 5 | -10 | 8 | TBHTH |
| 12 | Hibernian | 9 | 2 | 1 | 6 | -5 | 7 | BBHBB |
Xem thêm 28
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| S.L. Benfica Dựa trên 20 trận | Celtic Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 4H 2B | T · H · B | 16T 0H 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.90 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +38 | Hiệu số | +20 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.36 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.92 (11 trận) |
| 0.84 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (11 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 17.9 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (13 trận) |
| 7.2 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (13 trận) |
| 58% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (13 trận) |
| 7.2 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (13 trận) |
| 1.8 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (13 trận) |
| 11.4 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (13 trận) |
| S.L. Benfica Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Celtic Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 7T 2H 0B | T · H · B | 9T 0H 2B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 3.22 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| +20 | Hiệu số | +14 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 2.72 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (6 trận) |
| 0.67 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.74 (6 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 22.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (7 trận) |
| 8.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (7 trận) |
| 63% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (7 trận) |
| 9.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (7 trận) |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| 11.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 (7 trận) |
| S.L. Benfica Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Celtic Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 7T 2H 2B | T · H · B | 7T 0H 2B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.64 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +18 | Hiệu số | +6 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.08 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.38 (5 trận) |
| 0.96 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (5 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 54% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 64% (6 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (6 trận) |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| 11.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (6 trận) |
| S.L. Benfica | Premier League Scotland | Celtic Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 15T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 88% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| — | Hiệu số | +22 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.00 (10 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 59% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (10 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (10 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (10 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (10 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (10 trận) |
| S.L. Benfica Dựa trên 13 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Celtic |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 9T 3H 1B | T · H · B | — |
| 69% | Tỷ lệ thắng | — |
| 23% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.85 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +23 | Hiệu số | — |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.49 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.83 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 92% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 18.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.7 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.5 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| S.L. Benfica Dựa trên 7 trận | UEFA Europa League | Celtic Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 1 |
| 5T 1H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 14% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +15 | Hiệu số | -2 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 9.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 59% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| S.L. Benfica | UEFA Champions League | Celtic Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
S.L. Benfica đã gặp Celtic tại UEFA Europa League Vòng phân hạng vào 16/10/2026 02:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số S.L. Benfica 4-1 Celtic.
S.L. Benfica đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Celtic đứng thứ 33.
S.L. Benfica thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Celtic thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.19 · 8.20 · 13.64.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình S.L. Benfica có Georgiy Sudakov, Gianluca Prestianni, Jhon Durán.
Đội hình Celtic có Oliver Sørensen, Sebastian Tounekti, Kasper Høgh.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze SL Benfica và Celtic sẽ gặp nhau tại sân Estádio da Luz ở Lisbon lúc 04:00 ngày 16 tháng 10 theo giờ Hàn Quốc, trong trận đấu vòng 2 giai đoạn phân hạng UEFA Europa League. Sau chiến thắng trên sân AC Milan ở lượt trận mở màn, SL Benfica muốn giành thêm điểm trên sân nhà; còn Celtic, đội để thua…
S.L. Benfica · Trận trước: S.L. Benfica vs Vitoria Guimaraes (12/10) · Trận tiếp theo: Omonia vs S.L. Benfica (23/10)
Celtic · Trận trước: Motherwell vs Celtic (11/10) · Trận tiếp theo: Celtic vs Hearts (18/10)
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- NK Celje vs Omonia
- Royale Union SG vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Lyon vs Crystal Palace
- Lech Poznań vs Bayer Leverkusen
- Salzburg vs A.C. Milan
- Sparta Prague vs Lillestrom
- Torreense vs Sunderland
- AZ Alkmaar vs H. Beer Sheva
- Nijmegen vs Levski Sofia
- Ferencvaros vs Plzen
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng tuần này
- Rennes vs OFI Crete
- Din. Zagreb vs Anderlecht
- Marseille vs Olympiacos Piraeus
- Jagiellonia vs Ararat-Armenia
- RC Celta de Vigo vs Juventus
- Bournemouth vs Sturm Graz
- Hoffenheim vs Besiktas
- Juventus vs Rennes
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Seoul vs Gimcheon Sangmu
- Busan vs Jeonnam
- Gangwon vs Incheon
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
- Pohang vs Anyang
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Davidovich Fokina vs R. Jodar
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida