Ngôn ngữ

Sparta Prague vs Lillestrom

Chi tiết trận đấu
epet ARENA
Sparta PragueChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
LillestromĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 23:22
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
44GJakub Surovčík
2DMartin Suchomel
19DAdam Ševinský
6DTobias Kvalvagnes Guddal
15DViktor Vitályos
18MAndy Irving
20MSivert Mannsverk
31MMatěj Jurásek
38MHugo Sochurek
27MEbrima Singhateh
14FJonatan Braut Brunes
Dự bị 12
7FJosimar Alcócer
25DKi-Jana Hoever
28MRoman Macek
17FJohn Mercado
5MSantiago Eneme
47GKrisztián Hegyi
30DJaroslav Zelený
4DJakub Martinec
26MPatrik Vydra
3DPavel Kadeřábek
29FMatyáš Vojta
21FJoao Grimaldo
Huấn luyện viên Brian Priske
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
12GPontus Dahlberg
2DLars Ranger
28DRuben Gabrielsen
47DStian Kristiansen
26DYaw Paintsil
29MYlldren Ibrahimaj
21MFilip Ottosson
14MGustav Kjolstad Nyheim
22FDaniel Bassi
8FFredrik Gulbrandsen
20FFelix Vá
Dự bị 10
17MEric Kitolano
10FThomas Lehne Olsen
16MHenrik Melland
11DFrederik Elkær
15FGustav Nordh
1GStephan Hagerup
3DSturla Ottesen
5DSander Moen Foss
7MKarl Linus Alperud
18MKevin Martin Krygard
Huấn luyện viên Hans Odegaard
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sparta PragueVắng mặt 7 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. KarabecChấn thương mắt cá
E. CobbautChấn thương háng
E. UchennaChấn thương háng
L. Mbe SohVấn đề sức khỏe
M. AndersenChấn thương đầu gối
M. RynesChấn thương mắt cá
O. PenxaChấn thương đầu gối
LillestromVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. JebaraChấn thương
E. B. GarnasChấn thương đầu gối
L. AlperudChấn thương
Tính đến 16/10 01:36

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sparta Prague011
Lillestrom011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 18'Thẻ vàngMartin Suchomel
  2. 28'Thẻ vàngGustav Kjolstad Nyheim
  3. 30'Thẻ vàngEbrima Singhateh
  4. 46'Thay ngườiJosimar AlcócerRa sân: Ebrima Singhateh
  5. 56'Bàn thắngJosimar AlcócerKiến tạo: Jonatan Braut Brunes
  6. 61'Thay ngườiKi-Jana HoeverRa sân: Martin Suchomel
  7. 61'Thay ngườiJohn MercadoRa sân: Matěj Jurásek
  8. 61'Thay ngườiRoman MacekRa sân: Sivert Mannsverk
  9. 65'Thay ngườiThomas Lehne OlsenRa sân: Fredrik Gulbrandsen
  10. 65'Thay ngườiEric KitolanoRa sân: Daniel Bassi
  11. 70'Thay ngườiHenrik MellandRa sân: Gustav Kjolstad Nyheim
  12. 73'Thay ngườiGustav NordhRa sân: Felix Vá
  13. 73'Thay ngườiFrederik ElkærRa sân: Yaw Paintsil
  14. 77'Thẻ vàngRoman Macek
  15. 85'Thay ngườiSantiago EnemeRa sân: Andy Irving
  16. 90+1'Bàn thắngThomas Lehne OlsenKiến tạo: Gustav Nordh
  17. 90+3'Thẻ vàngHenrik Melland
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
1,04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,78
15Sút6
8Sút trúng đích2
6Phạt góc1
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
409Chuyền bóng391
1Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFTobias Kvalvagnes Guddal90001006.2
14 · FWJonatan Braut Brunes90011007.0
15 · DFViktor Vitályos90001007.2
19 · DFAdam Ševinský90001007.2
38 · MFHugo Sochurek90001006.9
44 · GKJakub Surovčík90000006.7
18 · MFAndy Irving85001006.3
2 · DFMartin Suchomel61001106.3
20 · MFSivert Mannsverk61000006.9
31 · MFMatěj Jurásek61000007.2
27 · MFEbrima Singhateh45002106.5
7 · FW · Dự bịJosimar Alcócer45102007.9
17 · FW · Dự bịJohn Mercado29001007.3
25 · DF · Dự bịKi-Jana Hoever29000006.2
28 · MF · Dự bịRoman Macek29000106.2
5 · MF · Dự bịSantiago Eneme11000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFLars Ranger90000007.0
12 · GKPontus Dahlberg90000006.7
21 · MFFilip Ottosson90000006.5
28 · DFRuben Gabrielsen90000006.9
29 · MFYlldren Ibrahimaj90001007.3
47 · DFStian Kristiansen90000007.9
20 · FWFelix Vá73000006.9
26 · DFYaw Paintsil73000007.2
14 · MFGustav Kjolstad Nyheim70000106.2
8 · FWFredrik Gulbrandsen65000006.3
22 · FWDaniel Bassi65000006.5
10 · FW · Dự bịThomas Lehne Olsen25102007.2
17 · MF · Dự bịEric Kitolano25000006.7
16 · MF · Dự bịHenrik Melland20001106.7
11 · DF · Dự bịFrederik Elkær17001007.2
15 · FW · Dự bịGustav Nordh17010006.9
Tính đến 18/10 22:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:22

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,42Hòa5,28Đội khách6,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,371,42Hòa5,115,28Đội khách7,726,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 23:221,42▲5,28▼6,95▼
15/10 22:401,30▼6,11▲9,21▲
15/10 22:191,32▼5,94▲8,67▲
15/10 21:591,33▼5,91▲8,61▲
15/10 21:301,345,848,46▲
15/10 21:001,345,84▲8,45▼
15/10 20:301,345,77▲8,60▼
15/10 20:021,345,65▼8,70▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
15/10 19:321,345,66▲8,81▲
15/10 19:051,34▼5,64▲8,71▲
15/10 18:331,355,60▼8,46▲
15/10 18:061,355,61▲8,45▲
15/10 17:371,355,60▲8,43▲
15/10 16:381,355,58▼8,37▼
15/10 16:101,35▲5,60▼8,43▼
15/10 13:501,345,68▼8,64▲
15/10 13:231,345,73▲8,61▲
15/10 12:281,34▼5,63▲8,53▲
15/10 10:101,355,43▲8,32▲
15/10 08:231,355,41▲8,30▲
15/10 04:411,35▼5,39▲8,27▲
15/10 00:231,36▲5,36▲8,23▲
14/10 20:471,345,31▼8,06▼
14/10 20:251,345,32▲8,10▲
13/10 18:531,34▼5,31▲8,08▲
13/10 18:331,35▼5,25▲8,01▲
13/10 05:021,36▼5,16▲7,74▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,375,117,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,425,286,95
Betfair1,365,007,00
bet3651,405,256,50
Marathon1,385,307,60
1xBet1,405,377,70
Betano1,425,407,20
BetVictor1,365,257,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,09Đội khách +1.51,80Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,022,09Đội khách1,841,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 23:222,09▲1,80▼
15/10 22:401,79▼2,10▲
15/10 22:191,86▼2,05▲
15/10 21:591,87▼2,04▲
15/10 21:301,88▼2,02
15/10 21:001,89▼2,02▲
15/10 20:301,90▼2,00▲
15/10 20:021,931,97▼
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
15/10 19:321,931,98▲
15/10 19:051,93▼1,97▲
15/10 18:331,95▲1,95▼
15/10 18:061,94▼1,96▲
15/10 17:371,95▼1,95▲
15/10 16:381,96▲1,94▼
15/10 16:101,95▲1,95▼
15/10 13:501,93▲1,98▼
15/10 13:231,90▼2,00▲
15/10 12:281,93▼1,98▲
15/10 10:101,95▼1,93
15/10 04:411,96▼1,93▲
15/10 00:231,97▲1,91▼
14/10 20:251,94▼1,93▲
14/10 12:101,95▲1,92▲
13/10 18:531,94▼1,91▲
13/10 18:331,96▼1,89▲
13/10 05:022,00▼1,85▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,021,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,091,80
Betfair2,001,73
bet3652,021,82
Marathon1,981,83
1xBet2,021,87
Betano2,051,82
BetVictor1,941,74
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,06Xỉu 3.51,84Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,402,06Xỉu1,571,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 23:222,06▲1,84▼
15/10 22:401,96▼1,93▲
15/10 21:591,97▼1,92▲
15/10 21:001,98▼1,91▲
15/10 20:30Thay đổi mốc · 3 → 3.5
15/10 20:302,05▼1,81▲
15/10 20:022,19▼1,72▲
15/10 19:052,21▲1,71▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
15/10 18:332,17▲1,73▼
15/10 17:372,16▼1,74
15/10 16:102,17▲1,74
15/10 13:502,151,74▼
15/10 13:232,15▼1,75▲
15/10 12:282,20▼1,71▲
15/10 10:102,32▼1,63
15/10 00:232,33▲1,63▲
14/10 20:472,31▼1,62
14/10 12:102,32▲1,62
13/10 18:532,31▼1,62▲
13/10 18:332,33▼1,61▲
13/10 05:022,36▼1,59▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,401,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,061,84
Betfair1,951,80
bet3651,911,91
Marathon1,991,83
1xBet2,021,86
Betano2,071,80
BetVictor1,901,78
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,871,57Không1,902,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 23:221,57▼2,30▲
15/10 22:501,60▼2,25▲
15/10 22:401,62▲2,20▼
15/10 22:191,60▼2,25▲
15/10 21:591,62▲2,20▼
15/10 21:001,60▼2,25▲
15/10 20:301,65▼2,20▲
15/10 18:331,73▼2,10▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
15/10 18:061,80▲2,00▼
15/10 12:281,73▼2,10▲
15/10 08:231,80▲2,00▼
14/10 21:571,75▼2,05▲
13/10 18:531,80▲2,00▼
13/10 18:331,75▼2,05▲
13/10 17:481,80▼2,00▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,30
bet3651,672,10
Marathon1,572,25
1xBet1,572,28
Betano1,622,22
BetVictor1,502,38
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
Sparta PragueTất cảLillestrom
7Trận28
4Thắng12
2Hòa6
1Thua10
12Bàn thắng40
6Bàn thua36
Sparta PragueChủ nhàLillestrom
3Trận13
2Thắng5
1Hòa2
0Thua6
5Bàn thắng21
2Bàn thua20
Sparta PragueĐội kháchLillestrom
4Trận15
2Thắng7
1Hòa4
1Thua4
7Bàn thắng19
4Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới8
2Trận không ghi bàn8
1.71Bàn thắng mỗi trận1.43
0.86Bàn thua mỗi trận1.29
3Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất3
Sparta PragueTất cảLillestrom
2Trận4
1Thắng0
1Hòa3
0Thua1
5Bàn thắng3
2Bàn thua4
Sparta PragueChủ nhàLillestrom
1Trận2
0Thắng0
1Hòa1
0Thua1
1Bàn thắng2
1Bàn thua3
Sparta PragueĐội kháchLillestrom
1Trận2
1Thắng0
0Hòa2
0Thua0
4Bàn thắng1
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận0.75
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Sparta PragueTất cảLillestrom
3Trận—
2Thắng—
1Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
0Bàn thua—
Sparta PragueChủ nhàLillestrom
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Sparta PragueĐội kháchLillestrom
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.67Bàn thắng mỗi trận—
0.00Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Sparta PragueTất cảLillestrom
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
4Bàn thua—
Sparta PragueChủ nhàLillestrom
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Sparta PragueĐội kháchLillestrom
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Sparta PragueTất cảLillestrom
—Trận23
—Thắng11
—Hòa3
—Thua9
—Bàn thắng32
—Bàn thua31
Sparta PragueChủ nhàLillestrom
—Trận11
—Thắng5
—Hòa1
—Thua5
—Bàn thắng19
—Bàn thua17
Sparta PragueĐội kháchLillestrom
—Trận12
—Thắng6
—Hòa2
—Thua4
—Bàn thắng13
—Bàn thua14
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới7
—Trận không ghi bàn7
—Bàn thắng mỗi trận1.39
—Bàn thua mỗi trận1.35
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất3
—Chuỗi hòa dài nhất1
Sparta PragueTất cảLillestrom
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua1
Sparta PragueĐội kháchLillestrom
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Liga Séc (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Champions League · Eliteserien · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Sparta Prague —
Lillestrom Eliteserien
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bodo/Glimt231823+3856TTBTT
2Viking231823+3756TTTTH
3Molde231247+1740THBTT
4Tromso231175+1140HHTBB
5Rosenborg BK231148+1237THTTT
6Lillestrom231139+136THBTT
7SK Brann239212+329BBTBB
8Fredrikstad238510-829BHHHB
9KFUM Oslo238510-929HTTTB
10Sarpsborg 0823779-628BTBHH
11Valerenga237511-826TBHBH
12HamKam237511-1526BTBBB
13Sandefjord BK236611-824BHTBH
14Aalesund23599-1224TBTBT
15Kristiansund BK235414-2419BBBBT
16Start234415-2916BBBTB
Tính đến 20/10 20:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 20/10 16:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sparta PragueTTTTTTBBTT15T 1H 4B
LillestromHTBBTTTBHH7T 4H 9B
Sparta Prague
Dựa trên 20 trận
Lillestrom
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 1H 4BT · H · B7T 4H 9B
75%Tỷ lệ thắng35%
5%Tỷ lệ hòa20%
2.25Ghi được mỗi trận1.35
0.95Bị ghi mỗi trận1.55
+26Hiệu số-4
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.18 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (16 trận)
1.02 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71 (16 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.4 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
0.9 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
0.5 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
14.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (16 trận)
4.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (18 trận)
55% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (18 trận)
7.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (18 trận)
1.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (18 trận)
14.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (18 trận)
Sparta Prague
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLillestrom
Dựa trên 10 trận
11Trận10
9T 1H 1BT · H · B3T 2H 5B
82%Tỷ lệ thắng30%
9%Tỷ lệ hòa20%
2.27Ghi được mỗi trận1.40
1.00Bị ghi mỗi trận1.70
+14Hiệu số-3
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
18%Tỷ lệ không ghi bàn10%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.0 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.0 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận13.9 (9 trận)
5.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1
58% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình55%
7.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận7.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1
Sparta Prague
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnLillestrom
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 0H 3BT · H · B4T 2H 4B
67%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa20%
2.22Ghi được mỗi trận1.30
0.89Bị ghi mỗi trận1.40
+12Hiệu số-1
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
22%Tỷ lệ không ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82 (7 trận)
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
0.2 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (8 trận)
0.8 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
1.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận11.7 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (8 trận)
Sparta Prague
Dựa trên 15 trận
Liga SécLillestrom
15Trận—
11T 1H 3BT · H · B—
73%Tỷ lệ thắng—
7%Tỷ lệ hòa—
1.93Ghi được mỗi trận—
0.73Bị ghi mỗi trận—
+18Hiệu số—
53%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
20%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Sparta PragueEliteserienLillestrom
Dựa trên 15 trận
—Trận15
—T · H · B5T 2H 8B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa13%
—Ghi được mỗi trận1.13
—Bị ghi mỗi trận1.80
—Hiệu số-10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới13%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận12.1
—Sút trúng đích mỗi trận3.8
—Kiểm soát bóng trung bình51%
—Phạt góc mỗi trận5.6
—Thẻ vàng mỗi trận1.5
—Phạm lỗi mỗi trận11.8
Sparta Prague
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa LeagueLillestrom
Dựa trên 3 trận
1Trận3
1T 0H 0BT · H · B0T 2H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận0.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.00
+3Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình58%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận8.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Sparta PragueCúp Na UyLillestrom
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+7
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Sparta Prague
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueLillestrom
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Sparta Prague
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộLillestrom
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Sparta Prague
Dựa trên 1 trận
Cúp Cộng hòa SécLillestrom
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK44Jakub Surovcik70091 phút7.41
GK1Lukas Franc-----
GK47Krisztian Hegyi-----
GK66Sebastian Zajac-----
DF2Martin Suchomel60085 phút6.63
DF6Tobias Guddal52090 phút7.30
DF30Jaroslav Zeleny51051 phút7.00
DF19Adam Sevinsky40058 phút6.47
DF25Ki-Jana Hoever40045 phút6.85
DF15Viktor Vitalyos30040 phút6.90
DF22Loic Mbe Soh20090 phút6.65
DF3Pavel Kaderabek20059 phút7.25
DF2Maxim Kotisek-----
DF4Jakub Martinec-----
DF24Jonas Topic-----
MF17John Mercado74076 phút7.47
MF28Roman Macek70169 phút7.10
MF38Hugo Sochurek70058 phút6.81
MF7Josimar Alcocer51177 phút6.94
MF31Matej Jurasek50135 phút7.12
MF5Santiago Eneme50023 phút6.72
MF11Matej Rynes41182 phút7.12
MF10Adam Karabec40279 phút6.70
MF18Andrew Irving40154 phút6.50
MF26Patrik Vydra41144 phút7.10
MF20Sivert Mannsverk30034 phút6.97
MF8Jan Feit-----
FW14Braut Brunes Jonatan70272 phút6.71
FW27Ebrima Singhateh61042 phút6.78
FW29Matyas Vojta20032 phút6.30
FW20Lewis Azaka-----
FW21Joao Grimaldo-----
E. Cobbaut—————
E. Uchenna—————
M. Andersen—————
O. Penxa—————
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 27 trận · trong tổng số 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Pontus Dahlberg270091 phút7.07
GK1Stefan Hagerup-----
GK50Lazar Babic-----
DF28Ruben Gabrielsen221086 phút7.10
DF11Frederik Elkaer180370 phút6.86
DF3Sturla Ottesen170166 phút6.84
DF5Sander Foss162079 phút7.30
DF47Stian Kristiansen100083 phút7.03
DF4B. Garnas Espen70042 phút6.30
MF29Ylldren Ibrahimaj260381 phút6.83
MF2Lars Ranger242186 phút7.20
MF26Yaw Paintsil210154 phút6.64
MF17Eric Kitolano161062 phút6.69
MF18Martin Krygard Kevin100043 phút6.62
MF16Henrik Melland90028 phút6.53
MF21Filip Ottosson70066 phút6.87
MFLeo Aastorp-----
MF35Filip Reshane-----
FW20Va Felix276684 phút7.15
FW14Gustav Nyheim264268 phút6.76
FW10Thomas Olsen209163 phút6.92
FW8Fredrik Gulbrandsen142148 phút6.63
FW19Camil Jebara111030 phút6.65
FW22Daniel Bassi80154 phút6.54
FW15Gustav Nordh60114 phút6.68
FW25Seun Akanji20020 phút—
FW7Linus Alperud-----
FW8Wahib Fadil-----
Tính đến 20/10 08:37

Huấn luyện viên

Sparta PragueHuấn luyện viên Brian Priske
LillestromHuấn luyện viên Hans Odegaard
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:53

Các trận tiếp theo