[26-27 UEL] Nhận định, soi kèo Sparta Praha vs Lillestrøm SK Bóng lăn lúc: 23:45 ngày 15 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Sparta Prague vs Lillestrom
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 44 | G | Jakub Surovčík |
| 2 | D | Martin Suchomel |
| 19 | D | Adam Ševinský |
| 6 | D | Tobias Kvalvagnes Guddal |
| 15 | D | Viktor Vitályos |
| 18 | M | Andy Irving |
| 20 | M | Sivert Mannsverk |
| 31 | M | Matěj Jurásek |
| 38 | M | Hugo Sochurek |
| 27 | M | Ebrima Singhateh |
| 14 | F | Jonatan Braut Brunes |
| 7 | F | Josimar Alcócer |
| 25 | D | Ki-Jana Hoever |
| 28 | M | Roman Macek |
| 17 | F | John Mercado |
| 5 | M | Santiago Eneme |
| 47 | G | Krisztián Hegyi |
| 30 | D | Jaroslav Zelený |
| 4 | D | Jakub Martinec |
| 26 | M | Patrik Vydra |
| 3 | D | Pavel Kadeřábek |
| 29 | F | Matyáš Vojta |
| 21 | F | Joao Grimaldo |
| 12 | G | Pontus Dahlberg |
| 2 | D | Lars Ranger |
| 28 | D | Ruben Gabrielsen |
| 47 | D | Stian Kristiansen |
| 26 | D | Yaw Paintsil |
| 29 | M | Ylldren Ibrahimaj |
| 21 | M | Filip Ottosson |
| 14 | M | Gustav Kjolstad Nyheim |
| 22 | F | Daniel Bassi |
| 8 | F | Fredrik Gulbrandsen |
| 20 | F | Felix Vá |
| 17 | M | Eric Kitolano |
| 10 | F | Thomas Lehne Olsen |
| 16 | M | Henrik Melland |
| 11 | D | Frederik Elkær |
| 15 | F | Gustav Nordh |
| 1 | G | Stephan Hagerup |
| 3 | D | Sturla Ottesen |
| 5 | D | Sander Moen Foss |
| 7 | M | Karl Linus Alperud |
| 18 | M | Kevin Martin Krygard |
| A. KarabecChấn thương mắt cá |
| E. CobbautChấn thương háng |
| E. UchennaChấn thương háng |
| L. Mbe SohVấn đề sức khỏe |
| M. AndersenChấn thương đầu gối |
| M. RynesChấn thương mắt cá |
| O. PenxaChấn thương đầu gối |
| C. JebaraChấn thương |
| E. B. GarnasChấn thương đầu gối |
| L. AlperudChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sparta Prague | 0 | 1 | 1 |
| Lillestrom | 0 | 1 | 1 |
- 18'Thẻ vàngMartin Suchomel
- 28'Thẻ vàngGustav Kjolstad Nyheim
- 30'Thẻ vàngEbrima Singhateh
- 46'Thay ngườiJosimar AlcócerRa sân: Ebrima Singhateh
- 56'Bàn thắngJosimar AlcócerKiến tạo: Jonatan Braut Brunes
- 61'Thay ngườiKi-Jana HoeverRa sân: Martin Suchomel
- 61'Thay ngườiJohn MercadoRa sân: Matěj Jurásek
- 61'Thay ngườiRoman MacekRa sân: Sivert Mannsverk
- 65'Thay ngườiThomas Lehne OlsenRa sân: Fredrik Gulbrandsen
- 65'Thay ngườiEric KitolanoRa sân: Daniel Bassi
- 70'Thay ngườiHenrik MellandRa sân: Gustav Kjolstad Nyheim
- 73'Thay ngườiGustav NordhRa sân: Felix Vá
- 73'Thay ngườiFrederik ElkærRa sân: Yaw Paintsil
- 77'Thẻ vàngRoman Macek
- 85'Thay ngườiSantiago EnemeRa sân: Andy Irving
- 90+1'Bàn thắngThomas Lehne OlsenKiến tạo: Gustav Nordh
- 90+3'Thẻ vàngHenrik Melland
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:22Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,42Hòa5,28Đội khách6,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,37→1,42Hòa5,11→5,28Đội khách7,72→6,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 23:22 | 1,42▲ | 5,28▼ | 6,95▼ |
| 15/10 22:40 | 1,30▼ | 6,11▲ | 9,21▲ |
| 15/10 22:19 | 1,32▼ | 5,94▲ | 8,67▲ |
| 15/10 21:59 | 1,33▼ | 5,91▲ | 8,61▲ |
| 15/10 21:30 | 1,34 | 5,84 | 8,46▲ |
| 15/10 21:00 | 1,34 | 5,84▲ | 8,45▼ |
| 15/10 20:30 | 1,34 | 5,77▲ | 8,60▼ |
| 15/10 20:02 | 1,34 | 5,65▼ | 8,70▼ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:32 | 1,34 | 5,66▲ | 8,81▲ |
| 15/10 19:05 | 1,34▼ | 5,64▲ | 8,71▲ |
| 15/10 18:33 | 1,35 | 5,60▼ | 8,46▲ |
| 15/10 18:06 | 1,35 | 5,61▲ | 8,45▲ |
| 15/10 17:37 | 1,35 | 5,60▲ | 8,43▲ |
| 15/10 16:38 | 1,35 | 5,58▼ | 8,37▼ |
| 15/10 16:10 | 1,35▲ | 5,60▼ | 8,43▼ |
| 15/10 13:50 | 1,34 | 5,68▼ | 8,64▲ |
| 15/10 13:23 | 1,34 | 5,73▲ | 8,61▲ |
| 15/10 12:28 | 1,34▼ | 5,63▲ | 8,53▲ |
| 15/10 10:10 | 1,35 | 5,43▲ | 8,32▲ |
| 15/10 08:23 | 1,35 | 5,41▲ | 8,30▲ |
| 15/10 04:41 | 1,35▼ | 5,39▲ | 8,27▲ |
| 15/10 00:23 | 1,36▲ | 5,36▲ | 8,23▲ |
| 14/10 20:47 | 1,34 | 5,31▼ | 8,06▼ |
| 14/10 20:25 | 1,34 | 5,32▲ | 8,10▲ |
| 13/10 18:53 | 1,34▼ | 5,31▲ | 8,08▲ |
| 13/10 18:33 | 1,35▼ | 5,25▲ | 8,01▲ |
| 13/10 05:02 | 1,36▼ | 5,16▲ | 7,74▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,37 | 5,11 | 7,72 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,42 | 5,28 | 6,95 |
| Betfair | 1,36 | 5,00 | 7,00 |
| bet365 | 1,40 | 5,25 | 6,50 |
| Marathon | 1,38 | 5,30 | 7,60 |
| 1xBet | 1,40 | 5,37 | 7,70 |
| Betano | 1,42 | 5,40 | 7,20 |
| BetVictor | 1,36 | 5,25 | 7,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,09Đội khách +1.51,80Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,02→2,09Đội khách1,84→1,80
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 23:22 | 2,09▲ | 1,80▼ |
| 15/10 22:40 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 15/10 22:19 | 1,86▼ | 2,05▲ |
| 15/10 21:59 | 1,87▼ | 2,04▲ |
| 15/10 21:30 | 1,88▼ | 2,02 |
| 15/10 21:00 | 1,89▼ | 2,02▲ |
| 15/10 20:30 | 1,90▼ | 2,00▲ |
| 15/10 20:02 | 1,93 | 1,97▼ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:32 | 1,93 | 1,98▲ |
| 15/10 19:05 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 15/10 18:33 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 15/10 18:06 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 15/10 17:37 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 15/10 16:38 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 15/10 16:10 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 15/10 13:50 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 15/10 13:23 | 1,90▼ | 2,00▲ |
| 15/10 12:28 | 1,93▼ | 1,98▲ |
| 15/10 10:10 | 1,95▼ | 1,93 |
| 15/10 04:41 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 15/10 00:23 | 1,97▲ | 1,91▼ |
| 14/10 20:25 | 1,94▼ | 1,93▲ |
| 14/10 12:10 | 1,95▲ | 1,92▲ |
| 13/10 18:53 | 1,94▼ | 1,91▲ |
| 13/10 18:33 | 1,96▼ | 1,89▲ |
| 13/10 05:02 | 2,00▼ | 1,85▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,02 | 1,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,80 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,02 | 1,82 |
| Marathon | 1,98 | 1,83 |
| 1xBet | 2,02 | 1,87 |
| Betano | 2,05 | 1,82 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,06Xỉu 3.51,84Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,40→2,06Xỉu1,57→1,84
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 23:22 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 15/10 22:40 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 15/10 21:59 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 15/10 21:00 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 15/10 20:30 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 15/10 20:30 | 2,05▼ | 1,81▲ |
| 15/10 20:02 | 2,19▼ | 1,72▲ |
| 15/10 19:05 | 2,21▲ | 1,71▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:33 | 2,17▲ | 1,73▼ |
| 15/10 17:37 | 2,16▼ | 1,74 |
| 15/10 16:10 | 2,17▲ | 1,74 |
| 15/10 13:50 | 2,15 | 1,74▼ |
| 15/10 13:23 | 2,15▼ | 1,75▲ |
| 15/10 12:28 | 2,20▼ | 1,71▲ |
| 15/10 10:10 | 2,32▼ | 1,63 |
| 15/10 00:23 | 2,33▲ | 1,63▲ |
| 14/10 20:47 | 2,31▼ | 1,62 |
| 14/10 12:10 | 2,32▲ | 1,62 |
| 13/10 18:53 | 2,31▼ | 1,62▲ |
| 13/10 18:33 | 2,33▼ | 1,61▲ |
| 13/10 05:02 | 2,36▼ | 1,59▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,40 | 1,57 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,84 |
| Betfair | 1,95 | 1,80 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,99 | 1,83 |
| 1xBet | 2,02 | 1,86 |
| Betano | 2,07 | 1,80 |
| BetVictor | 1,90 | 1,78 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,57Không1,90→2,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 23:22 | 1,57▼ | 2,30▲ |
| 15/10 22:50 | 1,60▼ | 2,25▲ |
| 15/10 22:40 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 15/10 22:19 | 1,60▼ | 2,25▲ |
| 15/10 21:59 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 15/10 21:00 | 1,60▼ | 2,25▲ |
| 15/10 20:30 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 15/10 18:33 | 1,73▼ | 2,10▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:06 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 15/10 12:28 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 15/10 08:23 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 14/10 21:57 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 13/10 18:53 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 13/10 18:33 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 13/10 17:48 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,30 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,57 | 2,25 |
| 1xBet | 1,57 | 2,28 |
| Betano | 1,62 | 2,22 |
| BetVictor | 1,50 | 2,38 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Sparta Prague | Tất cả | Lillestrom |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 28 |
| 4 | Thắng | 12 |
| 2 | Hòa | 6 |
| 1 | Thua | 10 |
| 12 | Bàn thắng | 40 |
| 6 | Bàn thua | 36 |
| Sparta Prague | Chủ nhà | Lillestrom |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 13 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 6 |
| 5 | Bàn thắng | 21 |
| 2 | Bàn thua | 20 |
| Sparta Prague | Đội khách | Lillestrom |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 15 |
| 2 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 1 | Thua | 4 |
| 7 | Bàn thắng | 19 |
| 4 | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.71 | Bàn thắng mỗi trận | 1.43 |
| 0.86 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Sparta Prague | Tất cả | Lillestrom |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Sparta Prague | Chủ nhà | Lillestrom |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
| Sparta Prague | Đội khách | Lillestrom |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 0.75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Sparta Prague | Tất cả | Lillestrom |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Sparta Prague | Chủ nhà | Lillestrom |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Sparta Prague | Đội khách | Lillestrom |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Sparta Prague | Tất cả | Lillestrom |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Sparta Prague | Chủ nhà | Lillestrom |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Sparta Prague | Đội khách | Lillestrom |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Sparta Prague | Tất cả | Lillestrom |
|---|---|---|
| — | Trận | 23 |
| — | Thắng | 11 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 9 |
| — | Bàn thắng | 32 |
| — | Bàn thua | 31 |
| Sparta Prague | Chủ nhà | Lillestrom |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 5 |
| — | Bàn thắng | 19 |
| — | Bàn thua | 17 |
| Sparta Prague | Đội khách | Lillestrom |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 13 |
| — | Bàn thua | 14 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| — | Trận không ghi bàn | 7 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.39 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.35 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sparta Prague | Tất cả | Lillestrom |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Sparta Prague | Đội khách | Lillestrom |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 | TTBTT |
| 2 | Viking | 23 | 18 | 2 | 3 | +37 | 56 | TTTTH |
| 3 | Molde | 23 | 12 | 4 | 7 | +17 | 40 | THBTT |
| 4 | Tromso | 23 | 11 | 7 | 5 | +11 | 40 | HHTBB |
| 5 | Rosenborg BK | 23 | 11 | 4 | 8 | +12 | 37 | THTTT |
| 6 | Lillestrom | 23 | 11 | 3 | 9 | +1 | 36 | THBTT |
| 7 | SK Brann | 23 | 9 | 2 | 12 | +3 | 29 | BBTBB |
| 8 | Fredrikstad | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | BHHHB |
| 9 | KFUM Oslo | 23 | 8 | 5 | 10 | -9 | 29 | HTTTB |
| 10 | Sarpsborg 08 | 23 | 7 | 7 | 9 | -6 | 28 | BTBHH |
| 11 | Valerenga | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | TBHBH |
| 12 | HamKam | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 | BTBBB |
| 13 | Sandefjord BK | 23 | 6 | 6 | 11 | -8 | 24 | BHTBH |
| 14 | Aalesund | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | TBTBT |
| 15 | Kristiansund BK | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | BBBBT |
| 16 | Start | 23 | 4 | 4 | 15 | -29 | 16 | BBBTB |
Xem thêm 28
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sparta Prague Dựa trên 20 trận | Lillestrom Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 1H 4B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 5% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +26 | Hiệu số | -4 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 2.18 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (16 trận) |
| 1.02 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (16 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.4 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.9 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 14.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (16 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (18 trận) |
| 55% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (18 trận) |
| 7.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (18 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (18 trận) |
| 14.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (18 trận) |
| Sparta Prague Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lillestrom Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 9T 1H 1B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.27 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +14 | Hiệu số | -3 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (9 trận) |
| 5.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 58% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 7.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 12.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Sparta Prague Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Lillestrom Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 0H 3B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.22 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +12 | Hiệu số | -1 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (7 trận) |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| Sparta Prague Dựa trên 15 trận | Liga Séc | Lillestrom |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 11T 1H 3B | T · H · B | — |
| 73% | Tỷ lệ thắng | — |
| 7% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.93 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +18 | Hiệu số | — |
| 53% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Sparta Prague | Eliteserien | Lillestrom Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 5T 2H 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 13% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.13 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| — | Hiệu số | -10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 13% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Sparta Prague Dựa trên 1 trận | UEFA Europa League | Lillestrom Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 2H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Sparta Prague | Cúp Na Uy | Lillestrom Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sparta Prague Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Lillestrom |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Sparta Prague Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Lillestrom |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Sparta Prague Dựa trên 1 trận | Cúp Cộng hòa Séc | Lillestrom |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sparta Prague đã gặp Lillestrom tại UEFA Europa League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 23:45 UTC+07 tại epet ARENA.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sparta Prague 1-1 Lillestrom.
Sparta Prague đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Lillestrom đứng thứ 23.
Sparta Prague thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Lillestrom thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.42 · 5.28 · 6.95.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Sparta Prague có Hugo Sochurek, Ebrima Singhateh, Jonatan Braut Brunes.
Đội hình Lillestrom có Daniel Bassi, Fredrik Gulbrandsen, Felix Vá.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Sparta Praha và Lillestrøm SK sẽ chạm trán nhau ở lượt trận thứ 2 giai đoạn phân hạng UEFA Europa League trên sân epet ARENA, bóng lăn lúc 23:45 ngày 15 tháng 10 (giờ Việt Nam). Sau chiến thắng ở lượt trận mở màn, Sparta Praha hướng tới việc giành trọn điểm số trên sân nhà, trong khi Lillestrøm SK…
Sparta Prague · Trận trước: Ararat-Armenia vs Sparta Prague (16/9) · Trận tiếp theo: Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10)
Lillestrom · Trận trước: Lillestrom vs Molde (12/10) · Trận tiếp theo: Sandefjord BK vs Lillestrom (18/10)
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Royale Union SG vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Torreense vs Sunderland
- NK Celje vs Omonia
- AZ Alkmaar vs H. Beer Sheva
- Salzburg vs A.C. Milan
- Lech Poznań vs Bayer Leverkusen
- Lyon vs Crystal Palace
- S.L. Benfica vs Celtic
- Nijmegen vs Levski Sofia
- Jagiellonia vs Ararat-Armenia
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng tuần này
- Din. Zagreb vs Anderlecht
- Ferencvaros vs Plzen
- Marseille vs Olympiacos Piraeus
- RC Celta de Vigo vs Juventus
- Rennes vs OFI Crete
- Hoffenheim vs Besiktas
- Bournemouth vs Sturm Graz
- Juventus vs Rennes
- OFI Crete vs Bayer Leverkusen
- Lech Poznań vs Sunderland
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Cray Wanderers vs Bedford
- Anstey Nomads vs Macclesfield
- Forest Green vs Chesham
- FC United vs Altrincham
- Yeovil vs Leatherhead
- Gloucester vs Barrow
- Worcester vs Chorley