[Nhận định bóng đá Cúp C2 châu Âu 26-27] SCU Torreense vs Sunderland Bóng lăn lúc: 23:45 ngày 15/10 (giờ Việt Nam)
Torreense vs Sunderland
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Lucas Paes |
| 45 | D | Jonathan Mutombo |
| 5 | D | Mohamed Ali Diadié |
| 4 | D | Volnei |
| 23 | D | Javi Vázquez |
| 6 | M | Amine Oudrhiri |
| 8 | M | Alejandro Alfaro |
| 11 | M | Manuel Pozo Guerrero |
| 33 | M | João Marques |
| 19 | M | Karem Zoabi |
| 27 | F | Malik Abubakari |
| 2 | D | Stopira |
| 22 | D | David Bruno |
| 7 | F | Dany Jean |
| 29 | F | Luis Quintero |
| 17 | F | Musa Drammeh |
| 31 | G | Adriel |
| 44 | G | Silas Bjerre |
| 53 | D | Rodrigo Guerreiro |
| 3 | D | Juan María Alcedo |
| 86 | M | Gustavo Rijo |
| 75 | M | Marco Silva |
| 14 | F | Jorge Aguirre |
| 22 | G | Robin Roefs |
| 32 | D | Trai Hume |
| 13 | D | Luke O'Nien |
| 15 | D | Omar Alderete |
| 6 | D | Dayann Methalie |
| 29 | M | Jules Ahoka |
| 27 | M | Noah Sadiki |
| 10 | M | Nilson Angulo |
| 11 | M | Chris Rigg |
| 39 | M | Malick Fofana |
| 57 | F | Timur Tuterov |
| 34 | M | Granit Xhaka |
| 28 | M | Enzo Le Fée |
| 17 | D | Reinildo Mandava |
| 20 | D | Nordi Mukiele |
| 21 | G | Simon Moore |
| 48 | D | Jenson Jones |
| 4 | D | Kevin Danso |
| 19 | M | Habib Diarra |
| 40 | M | Jack Whittaker |
| 77 | M | Tom Proctor |
| 9 | F | Brian Brobbey |
| 47 | F | Trey Samuel Ogunsuyi |
| N. JattaTreo giò vì thẻ đỏ |
| A. BrowneNgoài danh sách |
| C. TalbiNgoài danh sách |
| D. BallardChấn thương cơ |
| J. AnguloNgoài danh sách |
| J. Ta BiNgoài danh sách |
| M. EllborgNgoài danh sách |
| R. MundleChấn thương đầu gối |
| T. MeunierChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Torreense | 1 | 0 | 1 |
| Sunderland | 0 | 2 | 2 |
- 37'Bàn thắngVolneiKiến tạo: Amine Oudrhiri
- 43'Thẻ vàngJonathan Mutombo
- 45'Thẻ vàngTrai Hume
- 58'Thay ngườiGranit XhakaRa sân: Nilson Angulo
- 58'Thay ngườiEnzo Le FéeRa sân: Malick Fofana
- 59'Thay ngườiReinildo MandavaRa sân: Dayann Methalie
- 59'Thay ngườiNordi MukieleRa sân: Trai Hume
- 63'Thay ngườiDavid BrunoRa sân: Jonathan Mutombo
- 63'Thay ngườiStopiraRa sân: Manuel Pozo Guerrero
- 67'Bàn thắngJules AhokaKiến tạo: Nordi Mukiele
- 73'Thay ngườiDany JeanRa sân: João Marques
- 74'Thay ngườiLuis QuinteroRa sân: Karem Zoabi
- 79'Thẻ vàngEnzo Le Fée
- 85'Thẻ vàngNordi Mukiele
- 90'Thay ngườiMusa DrammehRa sân: Malik Abubakari
- 90+3'Bàn thắngNoah SadikiKiến tạo: Granit Xhaka
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:22Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà11,26Hòa5,79Đội khách1,29Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,92→11,26Hòa5,15→5,79Đội khách1,39→1,29
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 23:22 | 11,26▼ | 5,79▼ | 1,29▲ |
| 15/10 22:40 | 12,34▲ | 6,50▲ | 1,25 |
| 15/10 22:19 | 12,25▲ | 6,47▲ | 1,25▼ |
| 15/10 21:59 | 11,53▲ | 6,30▲ | 1,26▼ |
| 15/10 21:30 | 10,90▼ | 6,24▼ | 1,27 |
| 15/10 21:00 | 11,18▲ | 6,32▲ | 1,27▼ |
| 15/10 20:30 | 10,43▲ | 6,05▲ | 1,29 |
| 15/10 20:02 | 10,37▲ | 6,02▲ | 1,29▼ |
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:32 | 9,83▲ | 5,87▲ | 1,31 |
| 15/10 19:05 | 9,72▼ | 5,84 | 1,31 |
| 15/10 18:33 | 9,74▲ | 5,84▲ | 1,31▼ |
| 15/10 18:06 | 9,24▲ | 5,69▲ | 1,33 |
| 15/10 17:09 | 9,13▲ | 5,65▲ | 1,33 |
| 15/10 16:38 | 9,02▼ | 5,61 | 1,33 |
| 15/10 16:10 | 9,03▼ | 5,61▲ | 1,33 |
| 15/10 15:41 | 9,05▼ | 5,60▼ | 1,33 |
| 15/10 15:15 | 9,15▲ | 5,63▲ | 1,33▼ |
| 15/10 14:46 | 9,07▲ | 5,56▲ | 1,34 |
| 15/10 14:19 | 9,03▲ | 5,54▲ | 1,34▼ |
| 15/10 13:50 | 8,88▲ | 5,45▼ | 1,35 |
| 15/10 12:28 | 8,46▲ | 5,50▲ | 1,35▼ |
| 15/10 11:33 | 8,06▲ | 5,42▲ | 1,36▼ |
| 15/10 10:39 | 7,71▲ | 5,33 | 1,37▼ |
| 15/10 08:50 | 7,70▲ | 5,33▲ | 1,38 |
| 15/10 06:33 | 7,67▲ | 5,30▲ | 1,38 |
| 15/10 05:38 | 7,64▲ | 5,29▲ | 1,38 |
| 15/10 03:39 | 7,60▲ | 5,26▲ | 1,38▼ |
| 15/10 03:12 | 7,39 | 5,24▼ | 1,39 |
| 15/10 00:23 | 7,39▲ | 5,26▲ | 1,39▲ |
| 14/10 18:40 | 7,21▼ | 5,17▼ | 1,38 |
| 14/10 17:51 | 7,22▲ | 5,20▼ | 1,38 |
| 14/10 07:49 | 7,21▲ | 5,21▲ | 1,38▼ |
| 14/10 07:21 | 7,02▲ | 5,14▲ | 1,39▼ |
| 13/10 18:53 | 6,92▲ | 5,06▲ | 1,40 |
| 13/10 05:02 | 6,89▼ | 5,05▼ | 1,40 |
| 13/10 00:27 | 6,90▼ | 5,11▼ | 1,40▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 6,92 | 5,15 | 1,39 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 11,26 | 5,79 | 1,29 |
| Betfair | 11,00 | 5,50 | 1,25 |
| bet365 | 8,50 | 5,50 | 1,30 |
| Marathon | 11,25 | 5,70 | 1,28 |
| 1xBet | 11,40 | 5,78 | 1,30 |
| Betano | 10,50 | 5,70 | 1,33 |
| BetVictor | 10,50 | 5,25 | 1,29 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.52,02Đội khách -1.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,79→2,02Đội khách2,05→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 23:22 | 2,02▼ | 1,89▲ |
| 15/10 21:59 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 21:59 | Tạm dừng | |
| 15/10 21:30 | Thay đổi mốc · 1 → 1.5 | |
| 15/10 21:30 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 15/10 20:02 | Tạm dừng | |
| 15/10 19:32 | 2,01▲ | 1,90▼ |
| 15/10 19:05 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:33 | 2,00▲ | 1,91▼ |
| 15/10 17:09 | Tạm dừng | |
| 15/10 16:38 | Tạm dừng | 1,98 |
| 15/10 16:10 | Tạm dừng | |
| 15/10 15:41 | Tạm dừng | 1,98▼ |
| 15/10 15:15 | Tạm dừng | |
| 15/10 14:46 | 1,92▲ | 1,99▼ |
| 15/10 07:00 | Tạm dừng | |
| 15/10 06:33 | 1,85▲ | 2,05▼ |
| 15/10 06:06 | Tạm dừng | |
| 15/10 05:38 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 15/10 03:39 | Tạm dừng | |
| 15/10 03:12 | 1,80▼ | 2,07▲ |
| 15/10 00:23 | 1,81▲ | 2,06▲ |
| 14/10 18:40 | 1,80▲ | 2,05▼ |
| 14/10 07:49 | Tạm dừng | |
| 14/10 07:21 | 1,78▲ | 2,06▼ |
| 13/10 18:53 | 1,77▲ | 2,08 |
| 13/10 05:02 | 1,76▼ | 2,08▲ |
| 13/10 00:27 | 1,78▼ | 2,06▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,79 | 2,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,02 | 1,89 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 1,93 | 1,88 |
| 1xBet | 1,97 | 1,92 |
| Betano | 1,95 | 1,88 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,15Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,51→1,75Xỉu2,58→2,15
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 23:22 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.5 | |
| 15/10 23:22 | 1,75▲ | 2,15▼ |
| 15/10 21:59 | 1,58 | 2,47▲ |
| 15/10 21:30 | 1,58 | 2,46▼ |
| 15/10 21:00 | 1,58▼ | 2,47▲ |
| 15/10 20:30 | 1,61▲ | 2,41 |
| 15/10 20:02 | 1,60▼ | 2,41▲ |
| 15/10 19:32 | 1,61 | 2,40▲ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:33 | 1,61▼ | 2,39▲ |
| 15/10 17:09 | 1,62 | 2,37▲ |
| 15/10 16:38 | 1,62▼ | 2,36 |
| 15/10 16:10 | 1,63▼ | 2,36▲ |
| 15/10 15:41 | 1,64▲ | 2,34▼ |
| 15/10 15:15 | 1,63▼ | 2,35▲ |
| 15/10 14:19 | 1,65▼ | 2,31▲ |
| 15/10 12:28 | 1,66▲ | 2,30▼ |
| 15/10 11:33 | 1,61▲ | 2,38▼ |
| 15/10 10:39 | 1,60▼ | 2,39▲ |
| 15/10 05:38 | 1,61 | 2,38▲ |
| 15/10 03:39 | 1,61▲ | 2,37▼ |
| 15/10 03:12 | 1,59▲ | 2,41▼ |
| 15/10 00:23 | 1,57 | 2,45▲ |
| 14/10 18:40 | 1,57▲ | 2,44▼ |
| 14/10 17:51 | 1,56▲ | 2,47▼ |
| 14/10 12:10 | 1,55▲ | 2,50▲ |
| 14/10 07:49 | 1,54▼ | 2,48▲ |
| 14/10 07:21 | 1,55 | 2,47▲ |
| 13/10 18:53 | 1,55 | 2,46▲ |
| 13/10 05:02 | 1,55▲ | 2,45▼ |
| 13/10 00:27 | 1,52▲ | 2,54▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,51 | 2,58 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,15 |
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,67 | 2,20 |
| Marathon | 1,65 | 2,07 |
| 1xBet | 1,74 | 2,19 |
| Betano | 1,70 | 2,20 |
| BetVictor | 1,65 | 2,07 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,62Betfair · Nhà cái 6Có1,75→2,20Không2,05→1,62
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 23:22 | 2,20▲ | 1,62▼ |
| 15/10 22:40 | 1,95▼ | 1,80▲ |
| 15/10 21:59 | 2,00▼ | 1,75▲ |
| 15/10 21:00 | 2,15▲ | 1,67▼ |
| 15/10 16:10 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 15/10 13:50 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 15/10 11:06 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 15/10 08:50 | 2,00▲ | 1,80▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 15/10 06:33 | 1,90▲ | 1,87▼ |
| 15/10 02:44 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 14/10 02:02 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 13/10 22:12 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,75 | 2,05 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,20 | 1,62 |
| bet365 | 2,05 | 1,70 |
| Marathon | 2,12 | 1,64 |
| 1xBet | 2,12 | 1,66 |
| Betano | 2,12 | 1,67 |
| BetVictor | 2,10 | 1,65 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Torreense | Tất cả | Sunderland |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 10 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 3 | Bàn thắng | 10 |
| 4 | Bàn thua | 15 |
| Torreense | Chủ nhà | Sunderland |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Torreense | Đội khách | Sunderland |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 7 |
| 2 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Torreense | Tất cả | Sunderland |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Torreense | Chủ nhà | Sunderland |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Torreense | Đội khách | Sunderland |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Torreense | Tất cả | Sunderland |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Torreense | Đội khách | Sunderland |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Torreense | Tất cả | Sunderland |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 5 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 14 |
| Torreense | Chủ nhà | Sunderland |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Torreense | Đội khách | Sunderland |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 3 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 0.86 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Torreense | Tất cả | Sunderland |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Torreense | Chủ nhà | Sunderland |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 7 | 7 | 0 | 0 | +12 | 21 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 7 | 6 | 0 | 1 | +6 | 18 | TTBTT |
| 3 | Brighton | 7 | 5 | 1 | 1 | +18 | 16 | TTTTH |
| 4 | Chelsea | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TTBHB |
| 5 | Liverpool | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 | TBTHT |
| 6 | Brentford | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 10 | BHTHH |
| 7 | Leeds | 7 | 2 | 4 | 1 | +3 | 10 | HBHTH |
| 8 | Everton | 7 | 2 | 4 | 1 | +1 | 10 | BHTHH |
| 9 | Hull | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | BHBHH |
| 10 | Ipswich | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | BTBTB |
| 11 | Newcastle | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | BBTBH |
| 12 | Aston Villa | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | THTBH |
| 13 | Manchester Utd | 7 | 1 | 4 | 2 | +0 | 7 | HHHBH |
| 14 | Crystal Palace | 7 | 2 | 1 | 4 | -8 | 7 | BTHBT |
| 15 | Bournemouth | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | TBBHH |
| 16 | Tottenham | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | THBHH |
| 17 | Coventry | 7 | 2 | 0 | 5 | -8 | 6 | BTTBB |
| 18 | Fulham | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | TBHHB |
| 19 | Nottingham | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BBBTH |
| 20 | Sunderland | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BBBBH |
Xem thêm 28
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Torreense Dựa trên 20 trận | Sunderland Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +8 | Hiệu số | -6 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.7 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 (13 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 (13 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 2.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 51% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 3.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 12.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Torreense Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sunderland Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +4 | Hiệu số | -5 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 10% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Torreense Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Sunderland Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +4 | Hiệu số | -1 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Torreense Dựa trên 17 trận | Scottish League Two (Bồ Đào Nha) | Sunderland |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 8T 5H 4B | T · H · B | — |
| 47% | Tỷ lệ thắng | — |
| 29% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.47 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.94 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 47% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Torreense | Premier League Anh | Sunderland Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 6T 4H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 35% |
| — | Tỷ lệ hòa | 24% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.59 |
| — | Hiệu số | -7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 24% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 41% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Torreense Dựa trên 1 trận | UEFA Europa League | Sunderland Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Torreense Dựa trên 2 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Sunderland |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Torreense | Cúp EFL | Sunderland Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Torreense | Cúp FA (Anh) | Sunderland Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Torreense đã gặp Sunderland tại UEFA Europa League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 23:45 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Torreense 1-2 Sunderland.
Torreense đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Sunderland đứng thứ 9.
Torreense thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Sunderland thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 11.26 · 5.79 · 1.29.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Torreense có João Marques, Karem Zoabi, Malik Abubakari.
Đội hình Sunderland có Chris Rigg, Malick Fofana, Timur Tuterov.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze SCU Torreense và Sunderland sẽ đối đầu nhau ở lượt trận thứ 2 vòng bảng UEFA Europa League. Cả hai đội đều giành chiến thắng trong trận ra quân, nhưng tại giải quốc nội, họ chỉ đang hơn nhóm xuống hạng vỏn vẹn 1 điểm. Đây là trận sân nhà đầu tiên của SCU Torreense tại cúp châu Âu và cũng là chuyến…
Torreense · Trận trước: Lillestrom vs Torreense (18/9) · Trận tiếp theo: Ferencvaros vs Torreense (22/10)
Sunderland · Trận trước: Sunderland vs Brighton (10/10) · Trận tiếp theo: Bournemouth vs Sunderland (18/10)
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Royale Union SG vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- NK Celje vs Omonia
- AZ Alkmaar vs H. Beer Sheva
- Salzburg vs A.C. Milan
- Lech Poznań vs Bayer Leverkusen
- Sparta Prague vs Lillestrom
- Lyon vs Crystal Palace
- S.L. Benfica vs Celtic
- Nijmegen vs Levski Sofia
- Jagiellonia vs Ararat-Armenia
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng tuần này
- Rennes vs OFI Crete
- Din. Zagreb vs Anderlecht
- RC Celta de Vigo vs Juventus
- Bournemouth vs Sturm Graz
- Ferencvaros vs Plzen
- Marseille vs Olympiacos Piraeus
- Hoffenheim vs Besiktas
- Lech Poznań vs Sunderland
- Juventus vs Rennes
- OFI Crete vs Bayer Leverkusen
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis