Ngôn ngữ

Torreense vs Sunderland

Chi tiết trận đấu
TorreenseChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
SunderlandĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 23:22
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GLucas Paes
45DJonathan Mutombo
5DMohamed Ali Diadié
4DVolnei
23DJavi Vázquez
6MAmine Oudrhiri
8MAlejandro Alfaro
11MManuel Pozo Guerrero
33MJoão Marques
19MKarem Zoabi
27FMalik Abubakari
Dự bị 12
2DStopira
22DDavid Bruno
7FDany Jean
29FLuis Quintero
17FMusa Drammeh
31GAdriel
44GSilas Bjerre
53DRodrigo Guerreiro
3DJuan María Alcedo
86MGustavo Rijo
75MMarco Silva
14FJorge Aguirre
Huấn luyện viên Luis Tralhao
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
22GRobin Roefs
32DTrai Hume
13DLuke O'Nien
15DOmar Alderete
6DDayann Methalie
29MJules Ahoka
27MNoah Sadiki
10MNilson Angulo
11MChris Rigg
39MMalick Fofana
57FTimur Tuterov
Dự bị 12
34MGranit Xhaka
28MEnzo Le Fée
17DReinildo Mandava
20DNordi Mukiele
21GSimon Moore
48DJenson Jones
4DKevin Danso
19MHabib Diarra
40MJack Whittaker
77MTom Proctor
9FBrian Brobbey
47FTrey Samuel Ogunsuyi
Huấn luyện viên Regis Le Bris
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
TorreenseVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
N. JattaTreo giò vì thẻ đỏ
SunderlandVắng mặt 8 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. BrowneNgoài danh sách
C. TalbiNgoài danh sách
D. BallardChấn thương cơ
J. AnguloNgoài danh sách
J. Ta BiNgoài danh sách
M. EllborgNgoài danh sách
R. MundleChấn thương đầu gối
T. MeunierChấn thương cơ
Tính đến 18/10 22:11

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Torreense101
Sunderland022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 37'Bàn thắngVolneiKiến tạo: Amine Oudrhiri
  2. 43'Thẻ vàngJonathan Mutombo
  3. 45'Thẻ vàngTrai Hume
  4. 58'Thay ngườiGranit XhakaRa sân: Nilson Angulo
  5. 58'Thay ngườiEnzo Le FéeRa sân: Malick Fofana
  6. 59'Thay ngườiReinildo MandavaRa sân: Dayann Methalie
  7. 59'Thay ngườiNordi MukieleRa sân: Trai Hume
  8. 63'Thay ngườiDavid BrunoRa sân: Jonathan Mutombo
  9. 63'Thay ngườiStopiraRa sân: Manuel Pozo Guerrero
  10. 67'Bàn thắngJules AhokaKiến tạo: Nordi Mukiele
  11. 73'Thay ngườiDany JeanRa sân: João Marques
  12. 74'Thay ngườiLuis QuinteroRa sân: Karem Zoabi
  13. 79'Thẻ vàngEnzo Le Fée
  14. 85'Thẻ vàngNordi Mukiele
  15. 90'Thay ngườiMusa DrammehRa sân: Malik Abubakari
  16. 90+3'Bàn thắngNoah SadikiKiến tạo: Granit Xhaka
Thống kê đội · Cuối trận
39Kiểm soát bóng61
0,04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,79
3Sút22
1Sút trúng đích5
2Phạt góc9
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
294Chuyền bóng427
3Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLucas Paes90000007.3
4 · DFVolnei90101007.5
5 · DFMohamed Ali Diadié90000007.2
6 · MFAmine Oudrhiri90010006.6
8 · MFAlejandro Alfaro90000006.6
23 · DFJavi Vázquez90000006.2
27 · FWMalik Abubakari89000006.7
19 · MFKarem Zoabi74000006.9
33 · MFJoão Marques73000006.5
11 · MFManuel Pozo Guerrero63000006.9
45 · DFJonathan Mutombo63000107.3
2 · DF · Dự bịStopira27000006.3
22 · DF · Dự bịDavid Bruno27000006.3
7 · FW · Dự bịDany Jean17000006.9
29 · FW · Dự bịLuis Quintero16001006.2
17 · FW · Dự bịMusa Drammeh100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
11 · MFChris Rigg90000007.0
13 · DFLuke O'Nien90001007.0
15 · DFOmar Alderete90004006.3
22 · GKRobin Roefs90000005.9
27 · MFNoah Sadiki90102008.0
29 · MFJules Ahoka90103008.2
57 · FWTimur Tuterov90001006.0
6 · DFDayann Methalie59000006.7
32 · DFTrai Hume59000106.3
10 · MFNilson Angulo58002006.7
39 · MFMalick Fofana58000006.5
28 · MF · Dự bịEnzo Le Fée32001106.6
34 · MF · Dự bịGranit Xhaka32011008.3
17 · DF · Dự bịReinildo Mandava31000007.0
20 · DF · Dự bịNordi Mukiele31011107.0
Tính đến 18/10 22:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:22

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà11,26Hòa5,79Đội khách1,29Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,9211,26Hòa5,155,79Đội khách1,391,29
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 23:2211,26▼5,79▼1,29▲
15/10 22:4012,34▲6,50▲1,25
15/10 22:1912,25▲6,47▲1,25▼
15/10 21:5911,53▲6,30▲1,26▼
15/10 21:3010,90▼6,24▼1,27
15/10 21:0011,18▲6,32▲1,27▼
15/10 20:3010,43▲6,05▲1,29
15/10 20:0210,37▲6,02▲1,29▼
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
15/10 19:329,83▲5,87▲1,31
15/10 19:059,72▼5,841,31
15/10 18:339,74▲5,84▲1,31▼
15/10 18:069,24▲5,69▲1,33
15/10 17:099,13▲5,65▲1,33
15/10 16:389,02▼5,611,33
15/10 16:109,03▼5,61▲1,33
15/10 15:419,05▼5,60▼1,33
15/10 15:159,15▲5,63▲1,33▼
15/10 14:469,07▲5,56▲1,34
15/10 14:199,03▲5,54▲1,34▼
15/10 13:508,88▲5,45▼1,35
15/10 12:288,46▲5,50▲1,35▼
15/10 11:338,06▲5,42▲1,36▼
15/10 10:397,71▲5,331,37▼
15/10 08:507,70▲5,33▲1,38
15/10 06:337,67▲5,30▲1,38
15/10 05:387,64▲5,29▲1,38
15/10 03:397,60▲5,26▲1,38▼
15/10 03:127,395,24▼1,39
15/10 00:237,39▲5,26▲1,39▲
14/10 18:407,21▼5,17▼1,38
14/10 17:517,22▲5,20▼1,38
14/10 07:497,21▲5,21▲1,38▼
14/10 07:217,02▲5,14▲1,39▼
13/10 18:536,92▲5,06▲1,40
13/10 05:026,89▼5,05▼1,40
13/10 00:276,90▼5,11▼1,40▲
12/10 22:52 Đầu tiên6,925,151,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle11,265,791,29
Betfair11,005,501,25
bet3658,505,501,30
Marathon11,255,701,28
1xBet11,405,781,30
Betano10,505,701,33
BetVictor10,505,251,29
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.52,02Đội khách -1.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,792,02Đội khách2,051,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 23:222,02▼1,89▲
15/10 21:59Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 21:59Tạm dừng
15/10 21:30Thay đổi mốc · 1 → 1.5
15/10 21:302,10▲1,79▼
15/10 20:02Tạm dừng
15/10 19:322,01▲1,90▼
15/10 19:05Tạm dừng
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
15/10 18:332,00▲1,91▼
15/10 17:09Tạm dừng
15/10 16:38Tạm dừng1,98
15/10 16:10Tạm dừng
15/10 15:41Tạm dừng1,98▼
15/10 15:15Tạm dừng
15/10 14:461,92▲1,99▼
15/10 07:00Tạm dừng
15/10 06:331,85▲2,05▼
15/10 06:06Tạm dừng
15/10 05:381,84▲2,06▼
15/10 03:39Tạm dừng
15/10 03:121,80▼2,07▲
15/10 00:231,81▲2,06▲
14/10 18:401,80▲2,05▼
14/10 07:49Tạm dừng
14/10 07:211,78▲2,06▼
13/10 18:531,77▲2,08
13/10 05:021,76▼2,08▲
13/10 00:271,78▼2,06▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,792,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle2,021,89
Betfair1,911,80
bet3652,101,70
Marathon1,931,88
1xBet1,971,92
Betano1,951,88
BetVictor1,861,81
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,15Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,511,75Xỉu2,582,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 23:22Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
15/10 23:221,75▲2,15▼
15/10 21:591,582,47▲
15/10 21:301,582,46▼
15/10 21:001,58▼2,47▲
15/10 20:301,61▲2,41
15/10 20:021,60▼2,41▲
15/10 19:321,612,40▲
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
15/10 18:331,61▼2,39▲
15/10 17:091,622,37▲
15/10 16:381,62▼2,36
15/10 16:101,63▼2,36▲
15/10 15:411,64▲2,34▼
15/10 15:151,63▼2,35▲
15/10 14:191,65▼2,31▲
15/10 12:281,66▲2,30▼
15/10 11:331,61▲2,38▼
15/10 10:391,60▼2,39▲
15/10 05:381,612,38▲
15/10 03:391,61▲2,37▼
15/10 03:121,59▲2,41▼
15/10 00:231,572,45▲
14/10 18:401,57▲2,44▼
14/10 17:511,56▲2,47▼
14/10 12:101,55▲2,50▲
14/10 07:491,54▼2,48▲
14/10 07:211,552,47▲
13/10 18:531,552,46▲
13/10 05:021,55▲2,45▼
13/10 00:271,52▲2,54▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,512,58
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,752,15
Betfair1,672,15
bet3651,672,20
Marathon1,652,07
1xBet1,742,19
Betano1,702,20
BetVictor1,652,07
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,62Betfair · Nhà cái 6Có1,752,20Không2,051,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 23:222,20▲1,62▼
15/10 22:401,95▼1,80▲
15/10 21:592,00▼1,75▲
15/10 21:002,15▲1,67▼
15/10 16:102,05▲1,75▼
15/10 13:502,00▲1,80▼
15/10 11:061,90▼1,87▲
15/10 08:502,00▲1,80▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
15/10 06:331,90▲1,87▼
15/10 02:441,87▲1,90▼
14/10 02:021,80▲2,00▼
13/10 22:121,73▼2,10▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,752,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,201,62
bet3652,051,70
Marathon2,121,64
1xBet2,121,66
Betano2,121,67
BetVictor2,101,65
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
TorreenseTất cảSunderland
3Trận10
1Thắng4
0Hòa1
2Thua5
3Bàn thắng10
4Bàn thua15
TorreenseChủ nhàSunderland
1Trận5
0Thắng3
0Hòa0
1Thua2
1Bàn thắng3
2Bàn thua4
TorreenseĐội kháchSunderland
2Trận5
1Thắng1
0Hòa1
1Thua3
2Bàn thắng7
2Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn3
1.00Bàn thắng mỗi trận1.00
1.33Bàn thua mỗi trận1.50
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
TorreenseTất cảSunderland
2Trận2
1Thắng2
0Hòa0
1Thua0
3Bàn thắng3
3Bàn thua1
TorreenseChủ nhàSunderland
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng1
2Bàn thua0
TorreenseĐội kháchSunderland
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng2
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
TorreenseTất cảSunderland
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
TorreenseĐội kháchSunderland
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
TorreenseTất cảSunderland
—Trận7
—Thắng1
—Hòa1
—Thua5
—Bàn thắng6
—Bàn thua14
TorreenseChủ nhàSunderland
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
TorreenseĐội kháchSunderland
—Trận4
—Thắng0
—Hòa1
—Thua3
—Bàn thắng5
—Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận0.86
—Bàn thua mỗi trận2.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất4
—Chuỗi hòa dài nhất1
TorreenseTất cảSunderland
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
TorreenseChủ nhàSunderland
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Scottish League Two (Bồ Đào Nha) (chỉ các trận đã nhận) · Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Torreense —
Sunderland Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Leeds7241+310HBHTH
8Everton7241+110BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Tottenham7133-46THBHH
17Coventry7205-86BTTBB
18Fulham7124-35TBHHB
19Nottingham7124-45BBBTH
20Sunderland7115-84BBBBH
Tính đến 21/10 08:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 21/10 04:11

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TorreenseBTHTBHHBBH9T 6H 5B
SunderlandBBTBTHTBTT8T 4H 8B
Torreense
Dựa trên 20 trận
Sunderland
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 6H 5BT · H · B8T 4H 8B
45%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.35Ghi được mỗi trận1.10
0.95Bị ghi mỗi trận1.40
+8Hiệu số-6
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
35%Tỷ lệ không ghi bàn30%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.7 (13 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.3 (13 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8 (13 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4 (13 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận13.1
2.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3
51% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
5.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.0
3.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
12.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3
Torreense
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSunderland
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 4H 1BT · H · B5T 1H 4B
44%Tỷ lệ thắng50%
44%Tỷ lệ hòa10%
1.33Ghi được mỗi trận0.60
0.89Bị ghi mỗi trận1.10
+4Hiệu số-5
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
33%Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn10%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.3 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận14.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận5.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9
Torreense
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSunderland
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 2H 4BT · H · B3T 3H 4B
45%Tỷ lệ thắng30%
18%Tỷ lệ hòa30%
1.36Ghi được mỗi trận1.60
1.00Bị ghi mỗi trận1.70
+4Hiệu số-1
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
36%Tỷ lệ không ghi bàn10%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận11.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8
Torreense
Dựa trên 17 trận
Scottish League Two (Bồ Đào Nha)Sunderland
17Trận—
8T 5H 4BT · H · B—
47%Tỷ lệ thắng—
29%Tỷ lệ hòa—
1.47Ghi được mỗi trận—
0.94Bị ghi mỗi trận—
+9Hiệu số—
47%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
29%Tỷ lệ không ghi bàn—
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
TorreensePremier League AnhSunderland
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B6T 4H 7B
—Tỷ lệ thắng35%
—Tỷ lệ hòa24%
—Ghi được mỗi trận1.18
—Bị ghi mỗi trận1.59
—Hiệu số-7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
—Tỷ lệ không ghi bàn29%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn41%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận12.4
—Sút trúng đích mỗi trận4.2
—Kiểm soát bóng trung bình48%
—Phạt góc mỗi trận4.2
—Thẻ vàng mỗi trận2.4
—Phạm lỗi mỗi trận12.6
Torreense
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa LeagueSunderland
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Torreense
Dựa trên 2 trận
Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Sunderland
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
TorreenseCúp EFLSunderland
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
TorreenseCúp FA (Anh)Sunderland
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BTondela1:0Torreense10/10/2026 17:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
BCasa Pia A.C.2:0Torreense29/05/2026 02:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HTorreense0:0Casa Pia A.C.21/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TTorreense4:0Vizela16/05/2026 17:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TTorreense3:2Penafiel05/05/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)HC.D. Feirense (Brazil)0:0Torreense29/04/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TTorreense1:0Maritimo19/04/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)BG.D. Chaves2:0Torreense12/04/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)HTorreense1:1Leixões07/04/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TTorreense1:0Portimonense17/03/2026 03:15 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)
Tính đến 18/10 23:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Adriel20073 phút6.40
GK1Paes Lucas20059 phút6.80
GK16Lisandru Olmeta-----
GK44Silas Bjerre-----
DF4Volnei31090 phút7.30
DF23Javi Vazquez30189 phút6.83
DF22Bruno David30169 phút6.80
DF2Stopira30016 phút6.70
DF45Jonathan Mutombo10063 phút7.30
DF3Juan Alcedo1008 phút7.00
DF28Hugo Perez-----
DF46Brian Agbor-----
DF53Rodrigo Guerreiro-----
DF57Danilo-----
MF6Amine Oudrhiri30190 phút7.07
MF8Alejandro Alfaro31086 phút7.23
MF5Diadie Mohamed30085 phút7.00
MF7Dany Jean30059 phút6.67
MF21Nuha Jatta20019 phút6.20
MF26Andre Simoes20012 phút6.70
MF20Carlos Reina-----
MF24Carraro Injai-----
MF55Breno Ze-----
MF77Joel Romero-----
MF86Gustavo Rijo-----
FW27Malik Abubakari30080 phút6.83
FW33Joao Marques30076 phút6.87
FW17Musa Drammeh30010 phút6.65
FW11Manuel Pozo21064 phút7.40
FW29Luis Quintero20039 phút6.45
FW19Karem Zoabi10074 phút6.90
FW10Costinha-----
FW22Ricardo Rei-----
FW39Paulinho-----
FW47Adama Baradji-----
FW90Vando Felix-----
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Robin Roefs90090 phút6.67
GK31Melker Ellborg10090 phút7.70
GK21Simon Moore-----
DF32Trai Hume90067 phút6.79
DF20Nordi Mukiele80183 phút7.14
DF17Reinildo Mandava80080 phút6.86
DF12Thomas Meunier80260 phút6.70
DF5Daniel Ballard60081 phút6.97
DF4Kevin Danso60077 phút5.75
DF15Omar Alderete50063 phút6.44
DF13Luke O'Nien40070 phút6.90
DF6Dayann Methalie40058 phút6.30
DF5Ajibola Alese-----
DF6Ben Kindon-----
DF14Archie Lightfoot-----
DF48Jenson Jones-----
MF27Noah Sadiki91086 phút6.93
MF34Granit Xhaka90184 phút7.70
MF28Enzo Le Fee92181 phút6.96
MF11Christopher Rigg60046 phút6.73
MF29Jules Ahoka31068 phút7.43
MF19Habib Diarra30120 phút6.53
MF37Jocelin Ta Bi20054 phút6.85
MF8Alan Browne10011 phút6.70
MF77Tom Proctor10010 phút6.60
MF7Charlie Dinsdale-----
MF40Jack Whittaker-----
MF52Jaydon Jones-----
FW10Nilson Angulo81159 phút6.51
FW18Wilson Isidor81044 phút6.51
FW39Malick Fofana70046 phút6.60
FW9Brian Brobbey63071 phút7.05
FW57Timur Tuterov30053 phút6.23
FW7Chemsdine Talbi21058 phút7.25
FW50Juan Angulo1009 phút6.20
FW14Romaine Mundle1001 phút—
FW16Felix Scott-----
FW47Trey Samuel-Ogunsuyi-----
FW74Finn Geragusian-----
Tính đến 20/10 08:37

Huấn luyện viên

TorreenseHuấn luyện viên Luis Tralhao
SunderlandHuấn luyện viên Regis Le Bris
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 12:07

Các trận tiếp theo