[26-27 UEFA Europa League Vòng phân hạng] Lech Poznań vs Bayer 04 Leverkusen: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 23:45 ngày 15 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Lech Poznań vs Bayer Leverkusen
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Mateusz Lis |
| 2 | D | Joel Pereira |
| 72 | D | Mateusz Skrzypczak |
| 27 | D | Wojciech Mońka |
| 15 | D | Michal Gurgul |
| 10 | M | Patrik Wålemark |
| 5 | M | Gustav Berggren |
| 43 | M | Antoni Kozubal |
| 14 | M | Leo Bengtsson |
| 9 | F | Mikael Ishak |
| 77 | F | Luis Palma |
| 59 | D | Terry Yegbe |
| 11 | M | Daniel Håkans |
| 24 | M | Filip Jagiełło |
| 7 | F | Yannick Agnero |
| 21 | M | Pablo Rodríguez |
| 33 | G | Mateusz Pruchniewski |
| 55 | D | Piotr Bartczak |
| 53 | M | Karol Delikat |
| 56 | F | Wojciech Szymczak |
| 1 | G | Mark Flekken |
| 17 | D | Lucas Vázquez |
| 5 | D | Loïc Badé |
| 12 | D | Edmond Tapsoba |
| 3 | D | Miguel Gutiérrez |
| 6 | M | Ezequiel Fernández |
| 24 | M | Aleix García |
| 23 | M | Nathan Tella |
| 10 | M | Malik Tillman |
| 30 | M | Ibrahim Maza |
| 11 | F | Martin Terrier |
| 14 | F | Patrik Schick |
| 2 | D | Facundo Medina |
| 8 | M | Robert Andrich |
| 19 | F | Moussa Diaby |
| 9 | F | Afonso Moreira |
| 36 | G | Niklas Lomb |
| 28 | G | Janis Blaswich |
| 4 | D | Jarell Quansah |
| A. DouglasChấn thương mắt cá |
| A. GholizadehChấn thương đầu gối |
| A. SayyadmaneshChấn thương háng |
| R. MurawskiTreo giò vì thẻ đỏ |
| C. KofaneChấn thương cơ |
| E. Ben SeghirChấn thương cơ |
| G. DoueChấn thương bắp chân |
| J. HofmannNgoài danh sách |
| K. EichhornỐm |
| M. CulbreathChấn thương bàn chân |
| T. OermannNgoài danh sách |
| V. BonifaceNgoài danh sách |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Lech Poznań | 0 | 0 | 0 |
| Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 4 |
- 15'Thay ngườiTerry YegbeRa sân: Wojciech Mońka
- 18'Thay ngườiPatrik SchickRa sân: Martin Terrier
- 29'Bàn thắng từ phạt đềnPatrik Schick
- 32'Bàn thắngMalik Tillman
- 40'Thẻ vàngMateusz Skrzypczak
- 41'Bàn thắng từ phạt đềnPatrik Schick
- 60'Thay ngườiDaniel HåkansRa sân: Patrik Wålemark
- 60'Thay ngườiYannick AgneroRa sân: Mikael Ishak
- 60'Thay ngườiFilip JagiełłoRa sân: Leo Bengtsson
- 62'Thay ngườiFacundo MedinaRa sân: Miguel Gutiérrez
- 62'Thay ngườiRobert AndrichRa sân: Aleix García
- 62'Thay ngườiMoussa DiabyRa sân: Nathan Tella
- 68'Thẻ vàngRobert Andrich
- 74'Thay ngườiPablo RodríguezRa sân: Gustav Berggren
- 76'Thay ngườiAfonso MoreiraRa sân: Patrik Schick
- 80'Thẻ vàngMoussa Diaby
- 88'Bàn thắngIbrahim MazaKiến tạo: Afonso Moreira
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:22Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,45Hòa5,03Đội khách1,46Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,49→6,45Hòa4,41→5,03Đội khách1,65→1,46
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 23:22 | 6,45▼ | 5,03▼ | 1,46▲ |
| 15/10 22:40 | 6,82▼ | 5,26▼ | 1,43▲ |
| 15/10 22:19 | 6,85▼ | 5,27▼ | 1,42 |
| 15/10 21:59 | 6,91▲ | 5,29▲ | 1,42▼ |
| 15/10 21:30 | 5,78▼ | 5,06▲ | 1,50 |
| 15/10 21:00 | 5,82▲ | 5,05▲ | 1,50▼ |
| 15/10 20:30 | 5,53▲ | 4,93▲ | 1,53 |
| 15/10 20:02 | 5,52▲ | 4,91▲ | 1,53▼ |
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:32 | 5,44▲ | 4,86▲ | 1,54▼ |
| 15/10 19:05 | 5,31▲ | 4,81▼ | 1,56 |
| 15/10 18:33 | 5,28▲ | 4,83▲ | 1,56▼ |
| 15/10 18:06 | 5,04▲ | 4,76▲ | 1,59▼ |
| 15/10 17:37 | 4,97▲ | 4,71▲ | 1,60▼ |
| 15/10 17:09 | 4,90▼ | 4,68▲ | 1,61 |
| 15/10 16:38 | 4,92▲ | 4,67▲ | 1,61 |
| 15/10 16:10 | 4,91▼ | 4,66▼ | 1,61 |
| 15/10 15:41 | 4,94▼ | 4,68 | 1,61 |
| 15/10 15:15 | 4,96▼ | 4,68▼ | 1,61▲ |
| 15/10 14:46 | 5,01▲ | 4,70▲ | 1,60▼ |
| 15/10 13:50 | 4,97▲ | 4,61▼ | 1,61▼ |
| 15/10 13:23 | 4,88▲ | 4,63▲ | 1,62▼ |
| 15/10 12:54 | 4,84▲ | 4,62▲ | 1,63 |
| 15/10 12:28 | 4,83▼ | 4,61▼ | 1,63▲ |
| 15/10 11:59 | 4,90▲ | 4,65▲ | 1,60▼ |
| 15/10 11:33 | 4,70▲ | 4,56▲ | 1,64 |
| 15/10 10:39 | 4,67▲ | 4,54▲ | 1,64▼ |
| 15/10 09:44 | 4,66▲ | 4,53▲ | 1,65 |
| 15/10 06:33 | 4,63▼ | 4,52▼ | 1,65▲ |
| 15/10 06:06 | 4,74▲ | 4,56▲ | 1,63 |
| 15/10 05:14 | 4,72 | 4,55 | 1,63▼ |
| 15/10 04:41 | 4,72▲ | 4,55▼ | 1,64▲ |
| 15/10 04:13 | 4,69▲ | 4,59▲ | 1,63▼ |
| 15/10 00:23 | 4,60▲ | 4,55▲ | 1,65▲ |
| 14/10 23:54 | 4,53▲ | 4,48▼ | 1,64 |
| 14/10 20:25 | 4,52 | 4,49▲ | 1,64 |
| 14/10 20:01 | 4,52 | 4,47▲ | 1,64 |
| 14/10 13:00 | 4,52▲ | 4,45▲ | 1,64▼ |
| 13/10 17:07 | 4,51▲ | 4,43▲ | 1,65 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 4,49 | 4,41 | 1,65 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,45 | 5,03 | 1,46 |
| Betfair | 6,00 | 4,75 | 1,44 |
| bet365 | 5,75 | 5,00 | 1,48 |
| Marathon | 5,90 | 5,00 | 1,48 |
| 1xBet | 5,98 | 5,06 | 1,50 |
| Betano | 6,20 | 5,00 | 1,50 |
| BetVictor | 6,00 | 4,80 | 1,44 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +12,21Đội khách -11,72Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,78→2,21Đội khách2,06→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 23:22 | Thay đổi mốc · 1.5 → 1 | |
| 15/10 23:22 | 2,21▲ | 1,72▼ |
| 15/10 21:59 | Tạm dừng | |
| 15/10 21:30 | 2,15▲ | 1,76▼ |
| 15/10 20:02 | Tạm dừng | |
| 15/10 19:32 | 2,05▲ | 1,86▼ |
| 15/10 19:05 | Tạm dừng | |
| 15/10 18:33 | 2,01▲ | 1,89▼ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:06 | Tạm dừng | |
| 15/10 17:37 | 1,93▲ | 1,97▲ |
| 15/10 17:09 | Tạm dừng | |
| 15/10 16:38 | 1,92▼ | Tạm dừng |
| 15/10 15:15 | Tạm dừng | |
| 15/10 14:46 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 15/10 14:19 | Tạm dừng | |
| 15/10 13:50 | Tạm dừng | 2,00▲ |
| 15/10 12:28 | Tạm dừng | |
| 15/10 11:59 | 1,92▲ | 1,96▼ |
| 15/10 07:00 | Tạm dừng | |
| 15/10 06:33 | 1,84▲ | 2,06▲ |
| 15/10 05:14 | Tạm dừng | |
| 15/10 04:41 | Tạm dừng | 2,03▼ |
| 14/10 21:11 | Tạm dừng | |
| 14/10 20:25 | Tạm dừng | 2,05▼ |
| 14/10 19:08 | Tạm dừng | |
| 14/10 18:40 | 1,82▲ | 2,06 |
| 14/10 13:00 | Tạm dừng | |
| 14/10 12:10 | 1,79 | 2,06▲ |
| 13/10 17:07 | 1,79▲ | 2,05▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,78 | 2,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,21 | 1,72 |
| bet365 | 2,30 | 1,60 |
| Marathon | 2,13 | 1,72 |
| 1xBet | 2,13 | 1,72 |
| Betano | 2,18 | 1,72 |
| BetVictor | 2,07 | 1,65 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,04Xỉu 3.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,19→2,04Xỉu1,68→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 23:22 | 2,04▲ | 1,86▼ |
| 15/10 22:40 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 15/10 21:59 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 15/10 21:30 | 1,87 | 2,03▲ |
| 15/10 21:00 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 15/10 20:30 | 1,89▼ | 2,00▲ |
| 15/10 18:33 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 15/10 18:06 | 2,02▼ | 1,87▲ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 15/10 16:10 | 2,04 | 1,85▼ |
| 15/10 15:41 | 2,04 | 1,86▲ |
| 15/10 15:15 | 2,04 | 1,85▼ |
| 15/10 14:46 | 2,04▼ | 1,86▲ |
| 15/10 13:50 | 2,09▲ | 1,79 |
| 15/10 12:54 | 2,08▼ | 1,79 |
| 15/10 12:28 | 2,09▼ | 1,79▲ |
| 15/10 11:59 | 2,11▼ | 1,76▲ |
| 15/10 11:33 | 2,12▼ | 1,75 |
| 15/10 10:39 | 2,13 | 1,75▲ |
| 15/10 09:44 | 2,13▼ | 1,74 |
| 15/10 06:33 | 2,14▲ | 1,74▼ |
| 15/10 05:14 | 2,13 | 1,75▲ |
| 15/10 04:13 | 2,13▼ | 1,74 |
| 15/10 00:23 | 2,14▲ | 1,74▲ |
| 14/10 23:54 | 2,13 | 1,73▼ |
| 14/10 20:25 | 2,13▼ | 1,74▲ |
| 14/10 20:01 | Thay đổi mốc · mốc chính 3.5 | |
| 14/10 20:01 | 2,14▼ | 1,72▲ |
| 14/10 13:00 | 2,17▼ | 1,70▲ |
| 14/10 12:10 | 2,20▲ | 1,69▲ |
| 13/10 17:07 | 2,18▼ | 1,68 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,19 | 1,68 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,86 |
| Betfair | 1,91 | 1,83 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,95 | 1,86 |
| 1xBet | 1,99 | 1,90 |
| Betano | 1,88 | 1,95 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,50Không2,55→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 23:22 | 1,50▲ | 2,50▼ |
| 15/10 21:59 | 1,44▲ | 2,63▼ |
| 15/10 21:00 | 1,40 | 2,80▼ |
| 15/10 20:02 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 15/10 14:19 | 1,44▼ | 2,70▲ |
| 15/10 11:59 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 15/10 07:29 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 15/10 06:06 | 1,47▼ | 2,63▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 15/10 05:38 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 13/10 18:33 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,50 | 2,55 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,48 | 2,46 |
| 1xBet | 1,48 | 2,50 |
| Betano | 1,45 | 2,60 |
| BetVictor | 1,44 | 2,55 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Lech Poznań Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | Bayer Leverkusen Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 13T 3H 3B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 68% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 16% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.58 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +28 | Hiệu số | +13 |
| 37% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.79 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.30 (18 trận) |
| 1.29 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (18 trận) |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 79% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.4 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 (12 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 (12 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 18.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.5 (19 trận) |
| 6.6 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (19 trận) |
| 53% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (19 trận) |
| 6.5 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (19 trận) |
| 1.6 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 10.1 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (19 trận) |
| Lech Poznań Dựa trên 20 trận | Bayer Leverkusen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 4H 3B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.55 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +28 | Hiệu số | +13 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.79 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.30 (18 trận) |
| 1.29 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.4 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 (12 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 (12 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 18.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.5 (19 trận) |
| 6.6 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (19 trận) |
| 53% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (19 trận) |
| 6.5 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (19 trận) |
| 1.6 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 10.1 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (19 trận) |
| Lech Poznań Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bayer Leverkusen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 3H 1B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.55 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +18 | Hiệu số | +11 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.04 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 3.10 (9 trận) |
| 1.43 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 20.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.1 |
| 7.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 |
| 54% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 8.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 1.0 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 9.5 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Lech Poznań Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Bayer Leverkusen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.56 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +10 | Hiệu số | +2 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.55 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (9 trận) |
| 1.15 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 17.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (9 trận) |
| 6.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 52% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (9 trận) |
| 4.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 10.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (9 trận) |
| Lech Poznań | Bundesliga (Đức) | Bayer Leverkusen Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 7T 5H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 47% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.47 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| — | Hiệu số | +11 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.51 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.74 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 19.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 |
| Lech Poznań Dựa trên 12 trận | Ekstraklasa | Bayer Leverkusen |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 9T 2H 1B | T · H · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +19 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.84 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.10 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 19.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.6 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 62% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.6 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Lech Poznań Dựa trên 5 trận | UEFA Europa League | Bayer Leverkusen Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 1 |
| 3T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +9 | Hiệu số | +2 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 7.0 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Lech Poznań Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Bayer Leverkusen Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Lech Poznań | Cúp Quốc gia Đức | Bayer Leverkusen Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Lech Poznań Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Bayer Leverkusen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Lech Poznań đã gặp Bayer Leverkusen tại UEFA Europa League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 23:45 UTC+07 tại Stadion Poznan.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Lech Poznań 0-4 Bayer Leverkusen.
Lech Poznań đứng thứ 32 trên bảng xếp hạng, Bayer Leverkusen đứng thứ 2.
Lech Poznań thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Bayer Leverkusen thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.45 · 5.03 · 1.46.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Lech Poznań có Leo Bengtsson, Mikael Ishak, Luis Palma.
Đội hình Bayer Leverkusen có Malik Tillman, Ibrahim Maza, Martin Terrier.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Lech Poznań sẽ tiếp đón Bayer 04 Leverkusen tại sân Enea ở Poznań lúc 01:45 ngày 16 tháng 10 (giờ Hàn Quốc). Đây là lượt trận thứ 2 của vòng phân hạng UEFA Europa League, đồng thời cũng là lần đầu tiên hai đội gặp nhau trong một trận đấu chính thức.
Lech Poznań · Trận trước: Crystal Palace vs Lech Poznań (18/9) · Trận tiếp theo: Lech Poznań vs Sunderland (22/10)
Bayer Leverkusen · Trận trước: Mainz vs Bayer Leverkusen (10/10) · Trận tiếp theo: Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10)
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Torreense vs Sunderland
- Royale Union SG vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- AZ Alkmaar vs H. Beer Sheva
- Salzburg vs A.C. Milan
- NK Celje vs Omonia
- Sparta Prague vs Lillestrom
- Lyon vs Crystal Palace
- Rennes vs OFI Crete
- Hoffenheim vs Besiktas
- S.L. Benfica vs Celtic
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng tuần này
- Din. Zagreb vs Anderlecht
- Ferencvaros vs Plzen
- RC Celta de Vigo vs Juventus
- Marseille vs Olympiacos Piraeus
- Bournemouth vs Sturm Graz
- Nijmegen vs Levski Sofia
- Jagiellonia vs Ararat-Armenia
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Lille vs RC Lens và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- J-L. Struff vs N. Borges
- Lyon-Villeurbanne vs Baskonia
- Metz vs Pau FC
- Dijon vs Nancy
- Phoenix Hagen vs Vechta
- Grenoble vs Dijon
- Nantes vs Clermont
- M. Berrettini vs A. De Minaur
- Rodez vs Dunkerque
- Laval vs Boulogne
- Olympiacos vs Olimpia Milano