[UEFA Europa League 2026-27] Olympique Marseille vs Olympiacos: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 02:00 ngày 16/10 (giờ Việt Nam)
Marseille vs Olympiacos Piraeus
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Jeffrey De Lange |
| 22 | D | Timothy Weah |
| 18 | D | Bamo Meïté |
| 21 | D | Nayef Aguerd |
| 33 | D | Emerson |
| 8 | M | Himad Abdelli |
| 6 | M | Tochukwu Nnadi |
| 48 | M | Keyliane Abdallah |
| 7 | M | Angel Gomes |
| 14 | M | Igor Paixão |
| 11 | F | Neal Maupay |
| 25 | D | Ulisses Garcia |
| 77 | M | Amine Harit |
| 9 | F | Amine Gouiri |
| 29 | F | Faris Moumbagna |
| 19 | M | Geoffrey Kondogbia |
| 40 | G | Jelle Van Neck |
| 92 | G | Théo Vermot |
| 4 | D | Conrad Jaden Egan-Riley |
| 46 | D | Alexi Koum |
| 74 | D | Kelyann Bezahaf |
| 42 | M | Nouhoum Kamissoko |
| 43 | F | Tadjidine Mmadi |
| 1 | G | Stefan Ortega |
| 2 | D | Manolis Saliakas |
| 45 | D | Panagiotis Retsos |
| 5 | D | Lorenzo Pirola |
| 70 | D | Onyemaechi Bruno |
| 15 | M | Gustavo Puerta |
| 32 | M | Santiago Hezze |
| 20 | M | Jota Silva |
| 22 | M | Chiquinho |
| 10 | M | Gelson Martins |
| 11 | F | Roman Yaremchuk |
| 19 | M | Remo Freuler |
| 34 | F | Armando González |
| 7 | M | Kostas Fortounis |
| 71 | D | Nair Tiknizyan |
| 8 | M | Gustavo Sá |
| 91 | G | Dimitrios Stournaras |
| 92 | G | Iason Georgakopoulos |
| 4 | D | Zinedin Smajlović |
| 6 | D | David Carmo |
| 27 | D | Marcus Pedersen |
| 77 | M | Christos Filis |
| D. CorneliusChấn thương hông |
| P. HojbjergChấn thương cơ |
| A. El KaabiGãy chân |
| B. PopovicNgoài danh sách |
| ClaytonNgoài danh sách |
| J. RocaNgoài danh sách |
| L. ScipioniNgoài danh sách |
| M. MouandilmadjiNgoài danh sách |
| Y. YaziciChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Marseille | 0 | 0 | 0 |
| Olympiacos Piraeus | 1 | 0 | 1 |
- 36'Thẻ vàngKeyliane Abdallah
- 42'Bàn thắngSantiago HezzeKiến tạo: Chiquinho
- 43'Thẻ vàngPanagiotis Retsos
- 60'Thẻ vàngOnyemaechi Bruno
- 62'Thay ngườiUlisses GarciaRa sân: Emerson
- 62'Thay ngườiAmine GouiriRa sân: Neal Maupay
- 62'Thay ngườiAmine HaritRa sân: Tochukwu Nnadi
- 67'Thay ngườiArmando GonzálezRa sân: Roman Yaremchuk
- 67'Thay ngườiRemo FreulerRa sân: Gustavo Puerta
- 72'Thay ngườiKostas FortounisRa sân: Jota Silva
- 73'Thay ngườiNair TiknizyanRa sân: Onyemaechi Bruno
- 75'Thay ngườiFaris MoumbagnaRa sân: Angel Gomes
- 77'Thẻ vàngBamo Meïté
- 80'Thay ngườiGeoffrey KondogbiaRa sân: Keyliane Abdallah
- 82'Thay ngườiGustavo SáRa sân: Chiquinho
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,89Hòa3,44Đội khách2,52Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,24→2,89Hòa3,54→3,44Đội khách3,11→2,52
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 2,89▲ | 3,44▼ | 2,52▼ |
| 16/10 00:58 | 2,56▲ | 3,49▲ | 2,81▼ |
| 15/10 23:22 | 2,43▼ | 3,48▼ | 2,98▲ |
| 15/10 22:40 | 2,44▲ | 3,49▼ | 2,97▼ |
| 15/10 22:19 | 2,41▲ | 3,52▼ | 2,99▼ |
| 15/10 21:59 | 2,39▼ | 3,53▲ | 3,01▲ |
| 15/10 21:00 | 2,41 | 3,51▼ | 3,00▲ |
| 15/10 20:30 | 2,41▲ | 3,52 | 2,99▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:05 | 2,37▲ | 3,52 | 3,05▼ |
| 15/10 18:06 | 2,36 | 3,52 | 3,06▼ |
| 15/10 17:37 | 2,36▼ | 3,52▲ | 3,07 |
| 15/10 17:09 | 2,37▲ | 3,51▼ | 3,07 |
| 15/10 16:38 | 2,36 | 3,52 | 3,07▼ |
| 15/10 16:10 | 2,36▼ | 3,52▲ | 3,08▲ |
| 15/10 14:19 | 2,40▲ | 3,49▲ | 3,03▲ |
| 15/10 13:50 | 2,39▼ | 3,47 | 3,01▲ |
| 15/10 12:28 | 2,40▲ | 3,47▼ | 3,00▲ |
| 15/10 11:33 | 2,37 | 3,58 | 2,97▲ |
| 15/10 06:06 | 2,37▼ | 3,58▲ | 2,96▲ |
| 15/10 04:13 | 2,39▲ | 3,56 | 2,94▼ |
| 15/10 02:44 | 2,38▲ | 3,56▲ | 2,96▲ |
| 14/10 16:03 | 2,35▲ | 3,52▲ | 2,93▼ |
| 13/10 09:13 | 2,34▲ | 3,51▼ | 2,97▼ |
| 13/10 03:40 | 2,30▲ | 3,52▼ | 3,02▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,24 | 3,54 | 3,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,89 | 3,44 | 2,52 |
| Betfair | 2,80 | 3,30 | 2,45 |
| bet365 | 2,88 | 3,30 | 2,50 |
| Marathon | 2,85 | 3,42 | 2,49 |
| 1xBet | 2,89 | 3,46 | 2,52 |
| Betano | 2,70 | 3,50 | 2,55 |
| BetVictor | 2,70 | 3,40 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,10Đội khách 01,83Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,64→2,10Đội khách2,28→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | Thay đổi mốc · -1.5 → 0 | |
| 16/10 01:30 | 2,10▲ | 1,83▼ |
| 16/10 00:58 | Tạm dừng | |
| 15/10 23:22 | 1,75▼ | 2,15 |
| 15/10 22:40 | 1,76▲ | 2,15▼ |
| 15/10 22:19 | 1,75▲ | 2,17▼ |
| 15/10 21:59 | 1,74 | 2,19▲ |
| 15/10 21:00 | 1,74 | 2,18▲ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 15/10 20:30 | 1,74▲ | 2,17▼ |
| 15/10 19:05 | 1,72▲ | 2,21▼ |
| 15/10 18:06 | 1,71 | 2,22▼ |
| 15/10 16:38 | 1,71▲ | 2,23 |
| 15/10 16:10 | 1,70▼ | 2,23▲ |
| 15/10 15:41 | 1,73▼ | 2,19 |
| 15/10 14:46 | 1,74▲ | 2,19 |
| 15/10 14:19 | 1,73▲ | 2,19▲ |
| 15/10 13:50 | 1,72▼ | 2,18▲ |
| 15/10 06:06 | 1,73▼ | 2,17▲ |
| 15/10 04:13 | 1,74▲ | 2,15▼ |
| 15/10 02:44 | 1,73▲ | 2,17▲ |
| 14/10 16:03 | 1,72▲ | 2,16▼ |
| 14/10 14:18 | 1,71▲ | 2,18▲ |
| 13/10 09:13 | 1,70▲ | 2,17▼ |
| 13/10 03:40 | 1,68▲ | 2,21▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,64 | 2,28 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,83 |
| bet365 | 2,05 | 1,80 |
| Marathon | 2,04 | 1,78 |
| 1xBet | 2,08 | 1,82 |
| BetVictor | 1,95 | 1,73 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,91Xỉu 2.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,73→1,91Xỉu2,11→1,98
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 1,91▲ | 1,98▼ |
| 15/10 22:40 | 1,82 | 2,04▼ |
| 15/10 21:59 | 1,82 | 2,05▲ |
| 15/10 21:00 | 1,82▼ | 2,04 |
| 15/10 18:06 | 1,83▼ | 2,04▼ |
| 15/10 17:09 | 1,84 | 2,06▲ |
| 15/10 16:38 | 1,84 | 2,05▼ |
| 15/10 16:10 | 1,84▼ | 2,06▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 15/10 14:19 | 1,85▲ | 2,05▲ |
| 15/10 12:28 | 1,84▲ | 2,04▼ |
| 15/10 11:33 | 1,74 | 2,14▲ |
| 15/10 06:06 | 1,74▼ | 2,13 |
| 15/10 02:44 | 1,75▲ | 2,13▲ |
| 14/10 16:03 | 1,74 | 2,12▲ |
| 14/10 14:18 | 1,74 | 2,11▲ |
| 13/10 09:13 | 1,74 | 2,10▼ |
| 13/10 03:40 | 1,74▲ | 2,11 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,73 | 2,11 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,98 |
| Betfair | 1,91 | 1,87 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,86 | 1,95 |
| 1xBet | 1,90 | 1,99 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,67Không2,38→2,15
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 16/10 00:27 | 1,57▼ | 2,30▲ |
| 15/10 23:55 | 1,60▲ | 2,25▼ |
| 15/10 23:22 | 1,57▼ | 2,30 |
| 15/10 18:06 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 15/10 12:28 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 15/10 11:59 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 14/10 16:03 | 1,57▼ | 2,38▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 13/10 17:48 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,65 | 2,11 |
| 1xBet | 1,65 | 2,13 |
| Betano | 1,62 | 2,20 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Marseille Dựa trên 20 trận | Olympiacos Piraeus Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 2H 10B | T · H · B | 10T 7H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| -3 | Hiệu số | +12 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.70 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (10 trận) |
| 1.70 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.66 (10 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (13 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (13 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (13 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (13 trận) |
| 15.1 | Số cú sút mỗi trận | 16.5 (12 trận) |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (12 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (12 trận) |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (12 trận) |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (12 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (12 trận) |
| Marseille Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Olympiacos Piraeus Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 5T 4H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| +7 | Hiệu số | +3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.97 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (6 trận) |
| 1.66 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.50 (6 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 17.1 | Số cú sút mỗi trận | 19.6 (7 trận) |
| 5.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (7 trận) |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 7.3 (7 trận) |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (7 trận) |
| Marseille Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Olympiacos Piraeus Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 0H 7B | T · H · B | 5T 3H 1B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -10 | Hiệu số | +9 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.92 (4 trận) |
| 1.73 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (4 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (5 trận) |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (5 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 (5 trận) |
| Marseille Dựa trên 18 trận | Ligue 1 Pháp | Olympiacos Piraeus |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 8T 1H 9B | T · H · B | — |
| 44% | Tỷ lệ thắng | — |
| 6% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.72 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Marseille | Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp | Olympiacos Piraeus Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 7T 5H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 47% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.93 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.53 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.68 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 13% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.7 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (9 trận) |
| Marseille Dựa trên 1 trận | UEFA Europa League | Olympiacos Piraeus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -3 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Marseille | Cúp Hy Lạp | Olympiacos Piraeus Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Marseille | UEFA Champions League | Olympiacos Piraeus Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 2H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Marseille Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Pháp | Olympiacos Piraeus |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Marseille đã gặp Olympiacos Piraeus tại UEFA Europa League Vòng phân hạng vào 16/10/2026 02:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Marseille 0-1 Olympiacos Piraeus.
Marseille đứng thứ 34 trên bảng xếp hạng, Olympiacos Piraeus đứng thứ 5.
Marseille thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Olympiacos Piraeus thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.89 · 3.44 · 2.52.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Marseille có Angel Gomes, Igor Paixão, Neal Maupay.
Đội hình Olympiacos Piraeus có Chiquinho, Gelson Martins, Roman Yaremchuk.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Sau thất bại nặng nề ở trận mở màn, Marseille cần giành điểm trên sân nhà. Olympiacos bước vào chuyến làm khách với chuỗi 3 trận thắng kể từ khi thay HLV, sau khi đã có chiến thắng đầu tiên.
Marseille · Trận trước: ES Troyes AC vs Marseille (12/10) · Trận tiếp theo: Angers vs Marseille (18/10)
Olympiacos Piraeus · Trận trước: Olympiacos Piraeus vs Jagiellonia (17/9) · Trận tiếp theo: Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10)
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Royale Union SG vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- NK Celje vs Omonia
- Sparta Prague vs Lillestrom
- Lyon vs Crystal Palace
- Salzburg vs A.C. Milan
- AZ Alkmaar vs H. Beer Sheva
- Torreense vs Sunderland
- Lech Poznań vs Bayer Leverkusen
- S.L. Benfica vs Celtic
- Nijmegen vs Levski Sofia
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng tuần này
- Jagiellonia vs Ararat-Armenia
- Bournemouth vs Sturm Graz
- Din. Zagreb vs Anderlecht
- RC Celta de Vigo vs Juventus
- Rennes vs OFI Crete
- Ferencvaros vs Plzen
- Hoffenheim vs Besiktas
- OFI Crete vs Bayer Leverkusen
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Royale Union SG vs H. Beer Sheva
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Napoli vs A.S. Roma
- Ziraat Bankasi vs Altekma SK
- Chelsea vs Tottenham
- Dortmund vs Eintracht Frankfurt
- Valencia vs Villarreal
- Willem II vs Cambuur
- Alverca vs Arouca
- CF Montreal vs Nashville SC
- RC Lens vs Paris FC
- S.S. Lazio vs Parma
- Den Haag vs Heerenveen
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Columbus Crew vs Toronto FC
- Gil Vicente vs F.C. Porto
- Charlotte Hornets vs Miami Heat