Ngôn ngữ

Lyon vs Nice

Chi tiết trận đấu
Parc Olympique Lyonnais
LyonChủ nhà
01:45Bắt đầu 19/10
NiceĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 03:41
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LyonVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
L. OpendaChấn thương chân
M. OuedraogoChấn thương đầu gối
N. TagliaficoChấn thương đầu gối
Moussa NiakhateChấn thương
NiceVắng mặt 4 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. MendyChấn thương đầu gối
L. AbergelChấn thương đầu gối
M. BombitoChấn thương chân
M. SansonChấn thương đầu gối
A. AbdiChấn thương cơ
Djibril CoulibalyChấn thương
Tính đến 17/10 04:09

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 03:41

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,69Hòa4,22Đội khách4,81Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,69Không thay đổiHòa4,22Không thay đổiĐội khách4,81Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,694,224,81
bet3651,674,104,75
Marathon1,674,105,05
1xBet1,714,205,18
BetVictor1,623,904,60
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,19Đội khách +11,74Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,19Không thay đổiĐội khách1,74Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1

Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,191,74
bet3652,081,72
Marathon2,121,74
1xBet2,121,74
BetVictor2,061,65
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3Tài 32,09Xỉu 31,79Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,09Không thay đổiXỉu1,79Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3

Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,091,79
Marathon2,031,72
1xBet2,031,72
BetVictor1,98▲1,71▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10bet365 · Nhà cái 4Có1,67Không thay đổiKhông2,10Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 23:09Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
16/10 23:091,672,10
16/10 22:36Tạm dừng
15/10 23:02 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,672,10
Marathon1,652,11
1xBet1,652,13
BetVictor1,622,15
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.511,001,011xBet
-39,901,021xBet
-2.756,601,11bet365
-2.55,251,16bet365
-2.254,651,18bet365
-24,251,21bet365
-1.753,491,33Pinnacle
-1.52,851,46Pinnacle
-1.252,531,57Pinnacle
-1 Mốc chính2,191,74Pinnacle
-0.751,882,03Pinnacle
-0.51,682,28Pinnacle
-0.251,502,75Pinnacle
01,303,72Pinnacle
0.251,254,24Pinnacle
0.51,194,50bet365
0.751,126,25bet365
1.51,0210,001xBet
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0315,00bet365
11,0111,501xBet
1.251,086,10Marathon
1.51,204,50bet365
1.751,254,18Pinnacle
21,303,70Pinnacle
2.251,482,76Pinnacle
2.51,672,30Pinnacle
2.751,842,06Pinnacle
3 Mốc chính2,091,79Pinnacle
3.252,381,62Pinnacle
3.52,651,51Pinnacle
3.753,161,38Pinnacle
43,881,19Marathon
4.254,201,15Marathon
4.54,501,20bet365
4.755,751,07Marathon
58,201,02Marathon
5.59,001,07bet365
6.519,001,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
LyonTất cảNice
11Trận5
6Thắng2
2Hòa1
3Thua2
22Bàn thắng5
12Bàn thua7
LyonChủ nhàNice
6Trận3
4Thắng2
1Hòa1
1Thua0
15Bàn thắng5
6Bàn thua3
LyonĐội kháchNice
5Trận2
2Thắng0
1Hòa0
2Thua2
7Bàn thắng0
6Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
2.00Bàn thắng mỗi trận1.00
1.09Bàn thua mỗi trận1.40
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
LyonTất cảNice
5Trận5
3Thắng2
1Hòa1
1Thua2
11Bàn thắng5
4Bàn thua7
LyonChủ nhàNice
3Trận3
2Thắng2
1Hòa1
0Thua0
8Bàn thắng5
2Bàn thua3
LyonĐội kháchNice
2Trận2
1Thắng0
0Hòa0
1Thua2
3Bàn thắng0
2Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
2.20Bàn thắng mỗi trận1.00
0.80Bàn thua mỗi trận1.40
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
LyonTất cảNice
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
3Bàn thua—
LyonChủ nhàNice
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
LyonĐội kháchNice
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
LyonTất cảNice
4Trận—
1Thắng—
1Hòa—
2Thua—
6Bàn thắng—
5Bàn thua—
LyonChủ nhàNice
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
LyonĐội kháchNice
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.50Bàn thắng mỗi trận—
1.25Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille6411+513TBTTH
3Rennes6411+213TBTTT
4Lyon6321+711BTHTH
5Paris FC6321+411BTHTT
6PSG6321+311TTTBH
7Toulouse7232+19THTHB
8Brest6222+38TBBTH
9Lorient6222+08TBHTB
10Nice6222-28TTBHB
11RC Lens6213+17TBHBB
12Strasbourg6213-17BBHTT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC6114-94BBBBT
18Le Havre AC6024-42BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3102-10
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille3210+30
—Lorient3111+00
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC3210+40
—Rennes4310+50
—Strasbourg2110+10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC3012-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre3003-80
—Brest3111+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens3012-20
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille3102-10
—Monaco3210+20
—Nice2002-40
—PSG4220+20
—Paris FC3111+00
—Rennes2101-30
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 17/10 03:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LyonTBTTHTHBTH10T 4H 6B
NiceTTBHBHTHBH5T 8H 7B
Lyon
Dựa trên 20 trận
Nice
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 4H 6BT · H · B5T 8H 7B
50%Tỷ lệ thắng25%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.75Ghi được mỗi trận0.95
1.25Bị ghi mỗi trận1.35
+10Hiệu số-8
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
15%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.60 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (16 trận)
1.45 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (16 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.4Số cú sút mỗi trận11.1
5.4Sút trúng đích mỗi trận3.7
52%Kiểm soát bóng trung bình47%
5.9Phạt góc mỗi trận5.5
1.2Thẻ vàng mỗi trận1.6
11.4Phạm lỗi mỗi trận10.2
Lyon
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNice
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 1H 3BT · H · B3T 5H 2B
64%Tỷ lệ thắng30%
9%Tỷ lệ hòa50%
2.27Ghi được mỗi trận1.10
1.45Bị ghi mỗi trận1.40
+9Hiệu số-3
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
9%Tỷ lệ không ghi bàn40%
2.15 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (9 trận)
1.38 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.3Số cú sút mỗi trận12.9
6.4Sút trúng đích mỗi trận3.7
55%Kiểm soát bóng trung bình46%
6.6Phạt góc mỗi trận5.6
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.5Phạm lỗi mỗi trận11.1
Lyon
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnNice
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 3H 3BT · H · B2T 3H 5B
33%Tỷ lệ thắng20%
33%Tỷ lệ hòa30%
1.11Ghi được mỗi trận0.80
1.00Bị ghi mỗi trận1.30
+1Hiệu số-5
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
22%Tỷ lệ không ghi bàn40%
0.90 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.98 (7 trận)
1.54 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (7 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.1Số cú sút mỗi trận9.3
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.7
49%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.0Phạt góc mỗi trận5.5
1.1Thẻ vàng mỗi trận1.4
11.3Phạm lỗi mỗi trận9.4
Lyon
Dựa trên 14 trận
Ligue 1 PhápNice
Dựa trên 18 trận
14Trận18
7T 3H 4BT · H · B4T 8H 6B
50%Tỷ lệ thắng22%
21%Tỷ lệ hòa44%
1.71Ghi được mỗi trận0.89
1.21Bị ghi mỗi trận1.33
+7Hiệu số-8
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
21%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.62Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (16 trận)
1.41Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (16 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.2Số cú sút mỗi trận11.2
4.9Sút trúng đích mỗi trận3.6
53%Kiểm soát bóng trung bình48%
6.3Phạt góc mỗi trận5.3
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.4
11.4Phạm lỗi mỗi trận10.3
Lyon
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueNice
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.8Số cú sút mỗi trận—
6.5Sút trúng đích mỗi trận—
53%Kiểm soát bóng trung bình—
5.2Phạt góc mỗi trận—
0.8Thẻ vàng mỗi trận—
13.0Phạm lỗi mỗi trận—
Lyon
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueNice
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
LyonCúp bóng đá PhápNice
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 01:46

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
5Lyon T
2H
3Nice T
2.8Trung bình tổng điểm
Lyon Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
17 : 11
Sân nhà
4T 1H 0B
Sân khách
1T 1H 3B
Tính đến 12/10 01:46

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Dominik Greif100090 phút7.16
GK40Remy Descamps20090 phút7.10
GK25Justin Bengui-----
GK30Yvan Konan-----
DF16Vinicius Abner100081 phút6.87
DF19Moussa Niakhate80085 phút7.16
DF20Felix Bacher81084 phút6.91
DF13Zachary Athekame82282 phút7.50
DF21Ruben Kluivert80078 phút6.75
DF22Clinton Mata50061 phút6.66
DF3Nicolas Tagliafico30045 phút6.40
DF37Steeve Kango-----
DF85Noham Kamara-----
MF23Tyler Morton121080 phút7.12
MF8Corentin Tolisso122478 phút7.22
MF6Tanner Tessmann110046 phút6.63
MF2Mads Bidstrup100048 phút6.68
MF10Pavel Sulc91344 phút7.02
MF99Noah Nartey82038 phút6.81
MF76Mohamed Ouédraogo50144 phút6.97
MF18Khalis Merah41033 phút7.38
MF76Mohamadi Ouedraogo-----
MF84Adil Hamdani-----
FW26Kail Boudache110035 phút6.76
FW17Lois Openda102182 phút6.75
FW7Ernest Nuamah105168 phút7.34
FW11Keito Nakamura51247 phút7.28
FW24Julien Duranville20036 phút6.70
FW45Remi Himbert10063 phút6.00
FW11A. Gomes Rodriguez-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Yehvann Diouf60090 phút6.98
GKMartin Ponsot-----
GK77Teddy Boulhendi-----
DF92Jonathan Clauss61086 phút7.33
DF5Mohamed Abdelmonem60072 phút7.02
DF27Niels Nkounkou40078 phút7.08
DF33Antoine Mendy30041 phút6.70
DF2Ali Abdi30016 phút6.37
DF84Hamza Koutoune2008 phút6.25
DF36Alidu Seidu10032 phút6.30
DFElias Sahraoui-----
DF64Moise Bombito-----
MF35Xavier Mandza Tsiendi60090 phút6.83
MF55Youssouf Ndayishimiye60085 phút6.95
MF39Djibril Coulibaly60078 phút6.55
MF28Axel Witsel50082 phút6.62
MF29Nathan Ngoumou50032 phút6.48
MF87Everton Pereira30038 phút6.73
MF6Hicham Boudaoui20032 phút6.85
MF38Aboulaye Camara10010 phút6.90
MFNassim Laarej-----
MF6Laurent Abergel-----
MF8Morgan Sanson-----
MF22Issiaga Camara-----
MF99Salis Abdul Samed-----
FW7Gauthier Hein60178 phút6.95
FW10Sofiane Diop60246 phút6.75
FW11Elye Wahi51070 phút6.66
FW9Mohamed Amoura41070 phút7.10
FW21Isak Jansson30012 phút6.63
FW44Zoumana Diallo10060 phút6.20
FW41Djelan Morana1008 phút6.30
FW38Enguerrand Bouard-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

LyonHuấn luyện viên Paulo Fonseca
NiceHuấn luyện viên Olivier Pantaloni
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo