Lyon vs Nice
Đội hình · Vắng mặt
| L. OpendaChấn thương chân |
| M. OuedraogoChấn thương đầu gối |
| N. TagliaficoChấn thương đầu gối |
| Moussa NiakhateChấn thương |
| A. MendyChấn thương đầu gối |
| L. AbergelChấn thương đầu gối |
| M. BombitoChấn thương chân |
| M. SansonChấn thương đầu gối |
| A. AbdiChấn thương cơ |
| Djibril CoulibalyChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 03:41Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,69Hòa4,22Đội khách4,81Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,69Không thay đổiHòa4,22Không thay đổiĐội khách4,81Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69 | 4,22 | 4,81 |
| bet365 | 1,67 | 4,10 | 4,75 |
| Marathon | 1,67 | 4,10 | 5,05 |
| 1xBet | 1,71 | 4,20 | 5,18 |
| BetVictor | 1,62 | 3,90 | 4,60 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,19Đội khách +11,74Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,19Không thay đổiĐội khách1,74Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,19 | 1,74 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Marathon | 2,12 | 1,74 |
| 1xBet | 2,12 | 1,74 |
| BetVictor | 2,06 | 1,65 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3Tài 32,09Xỉu 31,79Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,09Không thay đổiXỉu1,79Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,79 |
| Marathon | 2,03 | 1,72 |
| 1xBet | 2,03 | 1,72 |
| BetVictor | 1,98▲ | 1,71▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10bet365 · Nhà cái 4Có1,67Không thay đổiKhông2,10Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 23:09 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 16/10 23:09 | 1,67 | 2,10 |
| 16/10 22:36 | Tạm dừng | |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,65 | 2,11 |
| 1xBet | 1,65 | 2,13 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 11,00 | 1,01 | 1xBet |
| -3 | 9,90 | 1,02 | 1xBet |
| -2.75 | 6,60 | 1,11 | bet365 |
| -2.5 | 5,25 | 1,16 | bet365 |
| -2.25 | 4,65 | 1,18 | bet365 |
| -2 | 4,25 | 1,21 | bet365 |
| -1.75 | 3,49 | 1,33 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,85 | 1,46 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,53 | 1,57 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 2,19 | 1,74 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,88 | 2,03 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,68 | 2,28 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,50 | 2,75 | Pinnacle |
| 0 | 1,30 | 3,72 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,25 | 4,24 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,19 | 4,50 | bet365 |
| 0.75 | 1,12 | 6,25 | bet365 |
| 1.5 | 1,02 | 10,00 | 1xBet |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 15,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 11,50 | 1xBet |
| 1.25 | 1,08 | 6,10 | Marathon |
| 1.5 | 1,20 | 4,50 | bet365 |
| 1.75 | 1,25 | 4,18 | Pinnacle |
| 2 | 1,30 | 3,70 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,48 | 2,76 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,67 | 2,30 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,84 | 2,06 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 2,09 | 1,79 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,38 | 1,62 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,65 | 1,51 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,16 | 1,38 | Pinnacle |
| 4 | 3,88 | 1,19 | Marathon |
| 4.25 | 4,20 | 1,15 | Marathon |
| 4.5 | 4,50 | 1,20 | bet365 |
| 4.75 | 5,75 | 1,07 | Marathon |
| 5 | 8,20 | 1,02 | Marathon |
| 5.5 | 9,00 | 1,07 | bet365 |
| 6.5 | 19,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Lyon | Tất cả | Nice |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 5 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 5 |
| 12 | Bàn thua | 7 |
| Lyon | Chủ nhà | Nice |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 15 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
| Lyon | Đội khách | Nice |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 0 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.09 | Bàn thua mỗi trận | 1.40 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Lyon | Tất cả | Nice |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 7 |
| Lyon | Chủ nhà | Nice |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
| Lyon | Đội khách | Nice |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 0.80 | Bàn thua mỗi trận | 1.40 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Lyon | Tất cả | Nice |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Lyon | Chủ nhà | Nice |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Lyon | Đội khách | Nice |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Lyon | Tất cả | Nice |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Lyon | Chủ nhà | Nice |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Lyon | Đội khách | Nice |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TBTTH |
| 3 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 4 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 5 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 6 | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | TTTBH |
| 7 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 8 | Brest | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 8 | TBBTH |
| 9 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 10 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 11 | RC Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | TBHBB |
| 12 | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | BBHTT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | BBBBT |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Lyon Dựa trên 20 trận | Nice Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 4H 6B | T · H · B | 5T 8H 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +10 | Hiệu số | -8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.60 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (16 trận) |
| 1.45 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (16 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.4 | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Lyon Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nice Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 1H 3B | T · H · B | 3T 5H 2B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 2.27 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +9 | Hiệu số | -3 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 2.15 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (9 trận) |
| 1.38 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.3 | Số cú sút mỗi trận | 12.9 |
| 6.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 11.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Lyon Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Nice Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +1 | Hiệu số | -5 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.90 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (7 trận) |
| 1.54 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (7 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 9.3 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 |
| Lyon Dựa trên 14 trận | Ligue 1 Pháp | Nice Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 18 |
| 7T 3H 4B | T · H · B | 4T 8H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 1.21 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +7 | Hiệu số | -8 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.62 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (16 trận) |
| 1.41 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (16 trận) |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Lyon Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Nice |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 0.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Lyon Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Nice |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Lyon | Cúp bóng đá Pháp | Nice Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 17 : 11
- Sân nhà
- 4T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lyon gặp Nice tại Ligue 1 Pháp vào 19/10/2026 01:45 UTC+07 tại Parc Olympique Lyonnais.
Lyon đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Nice đứng thứ 10.
Lyon thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Nice thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Lyon thắng 5, Nice thắng 3, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.69 · 4.22 · 4.81.
Lyon · Trận trước: Lyon vs Crystal Palace (15/10) · Trận tiếp theo: Hoffenheim vs Lyon (23/10)
Nice · Trận trước: Nice vs Strasbourg (11/10) · Trận tiếp theo: Brest vs Nice (24/10)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Brest vs Nice
- Toulouse vs ES Troyes AC
- RC Lens vs Paris FC
- Monaco vs Lille
- Angers vs Lorient
- AJ Auxerre vs Le Mans
- Marseille vs Le Havre AC
- Rennes vs Strasbourg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Chưa có bài viết nào.