Ngôn ngữ

Royale Union SG vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)

Chi tiết trận đấu
Den Dreef
Royale Union SGChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Real Sociedad (Tây Ban Nha)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 23:22
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-1-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 7
12GHervé Koffi
4DNohim Chibani
29DMassire Sylla
55DNikki Havenaar
6MKamiel Van de Perre
27MLouis Patris
28MDarius Olaru
23MBesfort Zeneli
11MGuilherme Smith
9FMateo Biondic
38FRelebohile Mofokeng
Dự bị 7
21DDenzel De Roeve
20FDylan Aquino
32FSekou Keita
1GVic Chambaere
18GGiorgi Kavlashvili
43DDaniel Tshilanda
39FYoussef Hamoutahar
Huấn luyện viên David Hubert
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GUnai Marrero
5DIgor Zubeldia
6DJon Martin
19DMamadou Sarr
17DSergio Gómez
12MJob Ochieng
4MJon Gorrotxategi
21MYangel Herrera
11MGonçalo Guedes
24FLuka Sučić
10FMikel Oyarzabal
Dự bị 12
8MBeñat Turrientes
14FTakefusa Kubo
15MPablo Marín
7FAnder Barrenetxea
9FOrri Óskarsson
1GÁlex Remiro
3DAihen Muñoz
22DHéctor Fort
16DJon Pacheco
29FAlex Marchal
23MArsen Zakharyan
18MCarlos Soler
Huấn luyện viên Pellegrino Matarazzo
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Royale Union SGVắng mặt 10 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. Ait El HadjNgoài danh sách
A. ZorganeTreo giò vì thẻ đỏ
I. HurteventVa chạm
I. PavlicNgoài danh sách
K. Mac AllisterChấn thương đầu gối
K. RodriguezChấn thương cơ
O. KricfalusiVa chạm
R. FloruczTreo giò vì thẻ đỏ
R. SchoofsVa chạm
R. SykesChấn thương vai
Real Sociedad (Tây Ban Nha)Vắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OdriozolaChấn thương đầu gối
J. AramburuChấn thương cơ
L. BeitiaChấn thương mắt cá
Tính đến 16/10 01:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Royale Union SG011
Real Sociedad (Tây Ban Nha)011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 46'Bàn thắngBeñat Turrientes
  2. 46'Thay ngườiBeñat TurrientesRa sân: Yangel Herrera
  3. 58'Thẻ vàngNohim Chibani
  4. 63'Thay ngườiDenzel De RoeveRa sân: Nohim Chibani
  5. 68'Thay ngườiTakefusa KuboRa sân: Luka Sučić
  6. 71'Thay ngườiDylan AquinoRa sân: Darius Olaru
  7. 73'Thẻ vàngRelebohile Mofokeng
  8. 74'Thẻ vàngMamadou Sarr
  9. 79'Thay ngườiAnder BarrenetxeaRa sân: Gonçalo Guedes
  10. 79'Thay ngườiPablo MarínRa sân: Job Ochieng
  11. 84'Thay ngườiSekou KeitaRa sân: Mateo Biondic
  12. 88'Bàn thắngSekou Keita
  13. 90'Thay ngườiOrri ÓskarssonRa sân: Mikel Oyarzabal
Thống kê đội · Cuối trận
44Kiểm soát bóng56
1,84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,7
16Sút6
5Sút trúng đích1
4Phạt góc2
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
429Chuyền bóng550
1Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · MFKamiel Van de Perre90001006.2
11 · MFGuilherme Smith90002006.9
12 · GKHervé Koffi90000006.3
23 · MFBesfort Zeneli90000007.5
27 · MFLouis Patris90000007.0
29 · DFMassire Sylla90001007.5
38 · FWRelebohile Mofokeng90003106.9
55 · DFNikki Havenaar90000007.5
9 · FWMateo Biondic84001007.2
28 · MFDarius Olaru71002006.9
4 · DFNohim Chibani63000106.6
21 · DF · Dự bịDenzel De Roeve27000006.9
20 · FW · Dự bịDylan Aquino19000006.6
32 · FW · Dự bịSekou Keita10101006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · MFJon Gorrotxategi90000007.2
5 · DFIgor Zubeldia90001006.5
6 · DFJon Martin90000007.3
13 · GKUnai Marrero90000007.9
17 · DFSergio Gómez90000006.5
19 · DFMamadou Sarr90000106.3
10 · FWMikel Oyarzabal89000006.9
11 · MFGonçalo Guedes79000006.7
12 · MFJob Ochieng79000006.6
24 · FWLuka Sučić68001006.5
21 · MFYangel Herrera45000006.7
8 · MF · Dự bịBeñat Turrientes45102007.7
14 · FW · Dự bịTakefusa Kubo22000006.5
7 · FW · Dự bịAnder Barrenetxea11000006.2
15 · MF · Dự bịPablo Marín11000006.5
9 · FW · Dự bịOrri Óskarsson100100—
Tính đến 18/10 22:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:22

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,61Hòa3,69Đội khách2,64Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,402,61Hòa3,773,69Đội khách2,722,64
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 23:222,613,69▼2,64▲
15/10 22:402,613,81▲2,58
15/10 22:192,61▲3,80▼2,58▼
15/10 21:592,55▲3,82▼2,63▼
15/10 21:302,503,85▲2,68▼
15/10 21:002,50▼3,82▲2,69▲
15/10 20:302,54▼3,792,66▲
15/10 20:022,56▲3,79▼2,64▼
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
15/10 19:322,53▲3,802,67▼
15/10 18:332,50▼3,802,70▲
15/10 18:062,573,80▲2,63
15/10 17:092,57▲3,79▲2,63▼
15/10 16:382,563,78▲2,65
15/10 16:102,563,762,65▼
15/10 15:412,56▲3,762,66
15/10 15:152,55▼3,76▼2,66▲
15/10 14:462,56▼3,77▲2,65▼
15/10 14:192,593,66▼2,68▲
15/10 13:502,59▼3,67▼2,67▲
15/10 13:232,61▲3,69▼2,64
15/10 12:282,59▲3,71▼2,64▼
15/10 11:592,52▼3,73▲2,67
15/10 11:332,53▲3,72▲2,67▼
15/10 05:142,52▲3,71▼2,69▲
15/10 04:412,51▲3,78▼2,66▼
15/10 02:152,41▼3,812,76▲
15/10 00:232,42▲3,81▲2,75▲
13/10 00:272,39▼3,79▲2,72
12/10 22:52 Đầu tiên2,403,772,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,613,692,64
Betfair2,503,602,55
bet3652,553,602,55
Marathon2,533,742,61
1xBet2,573,792,65
Betano2,523,702,60
BetVictor2,503,702,50
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,94Đội khách 01,96Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,811,94Đội khách2,071,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 23:221,94▼1,96▲
15/10 22:191,96▲1,94▼
15/10 21:591,93▲1,98▼
15/10 21:001,88▼2,03▲
15/10 20:301,91▼2,00▲
15/10 20:021,93▲1,98▼
15/10 19:321,90▲2,01▼
15/10 18:331,88▼2,03▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
15/10 17:371,931,98▲
15/10 17:091,93▲1,97▼
15/10 15:411,92▲1,99
15/10 15:151,91▼1,99
15/10 13:501,92▼1,99▲
15/10 13:231,94▲1,96▼
15/10 12:281,93▲1,97▼
15/10 11:331,89▲2,00▼
15/10 05:141,88▼2,01▲
15/10 04:411,89▲2,00▼
15/10 02:151,82▼2,09▲
15/10 00:231,83▲2,08▲
14/10 19:35Thay đổi mốc · -1.5 → 0
14/10 19:351,812,07
14/10 19:08Tạm dừng
14/10 18:40 Đầu tiên1,812,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,941,96
bet3651,921,92
Marathon1,881,93
1xBet1,921,97
BetVictor1,821,85
Tài/Xỉu3Tài 31,97Xỉu 31,92Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,141,97Xỉu1,711,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 23:221,97▲1,92▼
15/10 22:401,79▼2,08▲
15/10 21:591,80▼2,07
15/10 21:301,81▼2,07▲
15/10 21:001,85▼2,05▲
15/10 17:371,88▼2,01▲
15/10 16:381,89▼2,00▲
15/10 16:101,911,98▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
15/10 15:411,911,97▼
15/10 15:151,91▲1,98▼
15/10 14:461,90▼1,99▲
15/10 14:192,041,85▼
15/10 13:502,04▼1,86▲
15/10 12:282,07▼1,83▲
15/10 11:592,08▼1,78
15/10 11:332,09▼1,78▲
15/10 04:412,11▲1,76
15/10 02:152,10▼1,76▲
15/10 00:232,121,75▲
14/10 12:102,12▲1,74▲
13/10 00:272,11▼1,73▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,141,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,971,92
Marathon1,801,92
1xBet1,801,92
Betano1,852,00
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,571,44Không2,382,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 23:221,44▲2,63▼
15/10 21:001,40▼2,80▲
15/10 18:331,44▼2,70▲
15/10 14:461,47▼2,63▲
15/10 13:501,50▼2,55▲
15/10 12:281,53▲2,45▼
15/10 10:101,50▼2,55▲
15/10 09:441,57▲2,38▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
15/10 05:141,50▼2,55▲
13/10 16:451,53▼2,45▲
13/10 16:251,57▲2,38▼
13/10 04:011,53▼2,45▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,63
bet3651,442,62
Marathon1,442,58
1xBet1,442,62
Betano1,452,62
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Royale Union SGTất cảReal Sociedad (Tây Ban Nha)
13Trận11
8Thắng5
5Hòa2
0Thua4
34Bàn thắng19
10Bàn thua20
Royale Union SGChủ nhàReal Sociedad (Tây Ban Nha)
7Trận5
3Thắng2
4Hòa1
0Thua2
16Bàn thắng6
5Bàn thua8
Royale Union SGĐội kháchReal Sociedad (Tây Ban Nha)
6Trận6
5Thắng3
1Hòa1
0Thua2
18Bàn thắng13
5Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn3
2.62Bàn thắng mỗi trận1.73
0.77Bàn thua mỗi trận1.82
6Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
Royale Union SGTất cảReal Sociedad (Tây Ban Nha)
2Trận2
1Thắng0
1Hòa1
0Thua1
4Bàn thắng2
1Bàn thua3
Royale Union SGChủ nhàReal Sociedad (Tây Ban Nha)
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng1
1Bàn thua2
Royale Union SGĐội kháchReal Sociedad (Tây Ban Nha)
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
3Bàn thắng1
0Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Royale Union SGTất cảReal Sociedad (Tây Ban Nha)
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Royale Union SGChủ nhàReal Sociedad (Tây Ban Nha)
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Royale Union SGTất cảReal Sociedad (Tây Ban Nha)
8Trận—
6Thắng—
2Hòa—
0Thua—
22Bàn thắng—
4Bàn thua—
Royale Union SGChủ nhàReal Sociedad (Tây Ban Nha)
4Trận—
2Thắng—
2Hòa—
0Thua—
9Bàn thắng—
1Bàn thua—
Royale Union SGĐội kháchReal Sociedad (Tây Ban Nha)
4Trận—
4Thắng—
0Hòa—
0Thua—
13Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.75Bàn thắng mỗi trận—
0.50Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Royale Union SGTất cảReal Sociedad (Tây Ban Nha)
2Trận—
0Thắng—
2Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
5Bàn thua—
Royale Union SGChủ nhàReal Sociedad (Tây Ban Nha)
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
Royale Union SGĐội kháchReal Sociedad (Tây Ban Nha)
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
Royale Union SGTất cảReal Sociedad (Tây Ban Nha)
—Trận9
—Thắng5
—Hòa1
—Thua3
—Bàn thắng17
—Bàn thua17
Royale Union SGChủ nhàReal Sociedad (Tây Ban Nha)
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua6
Royale Union SGĐội kháchReal Sociedad (Tây Ban Nha)
—Trận5
—Thắng3
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng12
—Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận1.89
—Bàn thua mỗi trận1.89
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Cúp bóng đá Bỉ (chỉ các trận đã nhận) · Pro League · UEFA Champions League · Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Tây Ban Nha)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Tây Ban Nha)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Tây Ban Nha)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Royale Union SG Pro League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Gent8710+1122TTHTT
2Club Brugge K.V.8701+1521TTTTB
3Charleroi8701+921TTTBT
4Royale Union SG8620+1820HTTTT
5Anderlecht8512+316TTTHT
6Westerlo8413+313TTTTH
7Genk8332+412TBHHT
8Waregem8323+111BBBTH
9St. Liege8323+011BBBTT
10Lommel SK8323+011THBBT
11Beveren8305-69BBTTB
12St. Truiden8224-18BBBTB
13Antwerp8215-87BBBBB
14KV Mechelen8134-86THBBH
15Leuven8125-85HTHBB
16RAAL La Louvière8116-104BBTBH
17Kortrijk8107-163BTBBB
18Cercle Brugge K.S.V.8035-73BBHBB
Real Sociedad (Tây Ban Nha) Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Tây Ban Nha)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Madrid9702+1421TTBTT
4Real Betis9612+219BTHTT
5Real Sociedad (Tây Ban Nha)9513+016TTTBT
6Sevilla9423-214BHBTT
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Levante (Spain)9243-210THHBB
12Villarreal9234+09HBTTB
13Ath Bilbao8233-19BHHH
14Rayo Vallecano8233-59HHTB
15Getafe9234-69HBTBH
16Espanyol9225-18BHBBT
17Racing de Santander9225-128BHBBT
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
Tính đến 22/10 20:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Tây Ban Nha)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 22/10 23:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Royale Union SGHTTTTTTHHT12T 6H 2B
Real Sociedad (Tây Ban Nha)TTBBTHTBBH5T 7H 8B
Royale Union SG
Dựa trên 20 trận
Real Sociedad (Tây Ban Nha)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 6H 2BT · H · B5T 7H 8B
60%Tỷ lệ thắng25%
30%Tỷ lệ hòa35%
2.25Ghi được mỗi trận1.55
0.95Bị ghi mỗi trận1.90
+26Hiệu số-7
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.59 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.36
1.05 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
16.4 (12 trận)Số cú sút mỗi trận12.3
5.9 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
48% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
4.8 (12 trận)Phạt góc mỗi trận6.3
2.1 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7
10.9 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1
Royale Union SG
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReal Sociedad (Tây Ban Nha)
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 4H 0BT · H · B3T 3H 4B
56%Tỷ lệ thắng30%
44%Tỷ lệ hòa30%
2.44Ghi được mỗi trận1.60
0.67Bị ghi mỗi trận1.80
+16Hiệu số-2
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
22%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.59 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51
0.73 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
17.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận13.4
5.6 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9
56% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình56%
5.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận7.7
1.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
11.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5
Royale Union SG
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnReal Sociedad (Tây Ban Nha)
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 2H 2BT · H · B2T 4H 4B
64%Tỷ lệ thắng20%
18%Tỷ lệ hòa40%
2.09Ghi được mỗi trận1.50
1.18Bị ghi mỗi trận2.00
+10Hiệu số-5
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
18%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.58 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21
1.32 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.29
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
15.9 (7 trận)Số cú sút mỗi trận11.3
6.1 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2
43% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
4.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.0
2.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0
10.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7
Royale Union SGPrimeraReal Sociedad (Tây Ban Nha)
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B5T 6H 7B
—Tỷ lệ thắng28%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.56
—Bị ghi mỗi trận1.89
—Hiệu số-6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
—Tỷ lệ không ghi bàn28%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.74
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn61%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận12.0
—Sút trúng đích mỗi trận4.4
—Kiểm soát bóng trung bình52%
—Phạt góc mỗi trận6.2
—Thẻ vàng mỗi trận2.7
—Phạm lỗi mỗi trận12.8
Royale Union SG
Dựa trên 17 trận
Pro LeagueReal Sociedad (Tây Ban Nha)
17Trận—
11T 4H 2BT · H · B—
65%Tỷ lệ thắng—
24%Tỷ lệ hòa—
2.18Ghi được mỗi trận—
0.82Bị ghi mỗi trận—
+23Hiệu số—
53%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
24%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.41 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.05 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
41%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.6 (10 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.3 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
50% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.6 (10 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.0 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Royale Union SG
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa LeagueReal Sociedad (Tây Ban Nha)
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+3Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Royale Union SG
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueReal Sociedad (Tây Ban Nha)
2Trận—
0T 2H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Royale Union SGCopa del ReyReal Sociedad (Tây Ban Nha)
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HRoyale Union SG1:1Leuven11/10/2026 21:00 · Pro League · Stade Joseph MarienTRoyale Union SG5:0Lommel SK13/09/2026 01:45 · Pro League · Stade Joseph MarienTRoyale Union SG3:0Anderlecht30/08/2026 23:30 · Pro League · Stade Joseph MarienHRoyale Union SG0:0Waregem15/08/2026 21:00 · Pro League · Stade Joseph MarienHBodo/Glimt2:2Hiệp phụ 1-0Royale Union SG11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHRoyale Union SG3:3Bodo/Glimt05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · AlbertPark
Mùa giải 2025/26
TRoyale Union SG5:1Anderlecht24/05/2026 23:30 · Pro LeagueHGent0:0Royale Union SG22/05/2026 01:30 · Pro LeagueBClub Brugge K.V.5:0Royale Union SG17/05/2026 23:30 · Pro LeagueTRoyale Union SG3:0KV Mechelen10/05/2026 23:30 · Pro LeagueBSt. Truiden2:1Royale Union SG03/05/2026 01:45 · Pro LeagueHRoyale Union SG0:0Gent23/04/2026 01:30 · Pro LeagueTRoyale Union SG2:1Club Brugge K.V.19/04/2026 23:30 · Pro League
TReal Sociedad (Tây Ban Nha)3:2Dep. A Coruna11/10/2026 21:15 · Primera · AnoetaHReal Sociedad (Tây Ban Nha)0:0RC Celta de Vigo04/09/2026 02:00 · Primera · AnoetaTReal Sociedad (Tây Ban Nha)2:1Espanyol30/08/2026 00:00 · Primera · AnoetaBReal Madrid4:1Real Sociedad (Tây Ban Nha)27/08/2026 02:00 · PrimeraBReal Betis1:0Real Sociedad (Tây Ban Nha)22/08/2026 02:00 · Primera · Estadio de La Cartuja
Mùa giải 2025/26
HEspanyol1:1Real Sociedad (Tây Ban Nha)24/05/2026 02:00 · PrimeraHGirona1:1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/05/2026 01:00 · PrimeraHReal Sociedad (Tây Ban Nha)2:2Real Betis10/05/2026 02:00 · PrimeraBSevilla1:0Real Sociedad (Tây Ban Nha)05/05/2026 02:00 · PrimeraHRayo Vallecano3:3Real Sociedad (Tây Ban Nha)26/04/2026 19:00 · PrimeraHAtl. Madrid2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-4Real Sociedad (Tây Ban Nha)19/04/2026 02:00 · Copa del ReyHReal Sociedad (Tây Ban Nha)3:3Alaves11/04/2026 19:00 · PrimeraTReal Sociedad (Tây Ban Nha)2:0Levante (Spain)04/04/2026 19:00 · PrimeraBVillarreal3:1Real Sociedad (Tây Ban Nha)21/03/2026 03:00 · Primera
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Herve Koffi90090 phút7.31
GK1Vic Chambaere300100 phút7.80
GK18Giorgi Kavlashvili-----
GK71Keo Boets-----
DF29Massire Sylla110193 phút7.84
DF27Louis Patris111285 phút7.05
DF55Nikki Havenaar100064 phút7.19
DF5Kevin Mac Allister81091 phút7.36
DF21Denzel De Roeve81025 phút6.81
DF4Nohim Chibani30045 phút6.70
DF26Ross Sykes10056 phút—
DF33Dennis Egel1001 phút—
DF43Daniel Tshilanda-----
MF23Besfort Zeneli122577 phút7.29
MF6Kamiel Van De Perre111188 phút7.20
MF17Rob Schoofs100246 phút6.89
MF28Darius Olaru81152 phút6.89
MF80Ondrej Kricfalusi71076 phút7.30
MF8Adem Zorgane71075 phút7.36
MF20Dylan Aquino30017 phút6.67
MF10Anouar Ait El Hadj10023 phút7.20
MF14Ivan Pavlic-----
FW11Smith Guilherme122277 phút7.25
FW9Mateo Biondic103471 phút7.14
FW38Relebohile Mofokeng104150 phút7.04
FW30Raul Florucz106034 phút7.03
FW13Kevin Rodriguez40239 phút6.70
FW25Ilan Hurtevent41119 phút6.80
FW32Sekou Keita21014 phút6.80
FW39Youssef Hamoutahar-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alex Remiro80090 phút7.40
GK13Unai Marrero30090 phút7.67
GK1Aitor Fraga-----
GK13Theo Folgado-----
DF17Sergio Gomez111080 phút6.82
DF6Jon Martin101182 phút6.80
DF5Igor Zubeldia80067 phút6.61
DF2Jon Aramburu70085 phút6.64
DF19Mamadou Sarr60085 phút6.73
DF34Luken Beitia40190 phút6.47
DF22Hector Fort40131 phút6.53
DF3Aihen Munoz30037 phút6.37
DF16Jon Pacheco10020 phút6.70
DF5Kazunari Kita-----
DF22Inaki Ruperez-----
MF24Luka Sucic103073 phút6.96
MF21Yangel Herrera101062 phút6.75
MF18Carlos Soler91370 phút7.02
MF4Jon Gorrotxategi80043 phút6.79
MF8Benat Turrientes61060 phút7.02
MF23Arsen Zakharyan51019 phút6.82
MF15Pablo Marin20038 phút5.85
MF8Ibai Aguirre-----
MF28Alex Lebarbier-----
FW10Mikel Oyarzabal112269 phút6.99
FW7Ander Barrenetxea102156 phút6.76
FW11Goncalo Guedes102048 phút6.86
FW9Orri Oskarsson92054 phút6.69
FW14Takefusa Kubo81141 phút6.76
FW12Job Ochieng71352 phút6.51
FW29Alex Marchal50022 phút6.52
FW7Dani Diaz-----
FW17Lander Astiazaran-----
FW27Gorka Carrera-----
A. Odriozola—————
Tính đến 20/10 08:37

Huấn luyện viên

Royale Union SGHuấn luyện viên David Hubert
Real Sociedad (Tây Ban Nha)Huấn luyện viên Pellegrino Matarazzo
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 09:53

Các trận tiếp theo