Ngôn ngữ

OFI Crete vs Bayer Leverkusen

Chi tiết trận đấu
Pankritio Stadium
OFI CreteChủ nhà
23:45Bắt đầu 22/10
Bayer LeverkusenĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
OFI CreteVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
N. MarinakisChấn thương háng
Bayer LeverkusenVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Christian KofaneChấn thương
Eliesse Ben SeghirChấn thương
Guela DoueChấn thương
Montrell CulbreathChấn thương
Tính đến 16/10 23:37

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
OFI CreteTất cảBayer Leverkusen
6Trận8
3Thắng6
1Hòa1
2Thua1
10Bàn thắng24
7Bàn thua8
OFI CreteChủ nhàBayer Leverkusen
3Trận3
2Thắng3
1Hòa0
0Thua0
7Bàn thắng8
2Bàn thua0
OFI CreteĐội kháchBayer Leverkusen
3Trận5
1Thắng3
0Hòa1
2Thua1
3Bàn thắng16
5Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới5
1Trận không ghi bàn0
1.67Bàn thắng mỗi trận3.00
1.17Bàn thua mỗi trận1.00
3Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
OFI CreteTất cảBayer Leverkusen
4Trận2
3Thắng2
0Hòa0
1Thua0
8Bàn thắng6
2Bàn thua0
OFI CreteChủ nhàBayer Leverkusen
2Trận1
2Thắng1
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng2
0Bàn thua0
OFI CreteĐội kháchBayer Leverkusen
2Trận1
1Thắng1
0Hòa0
1Thua0
3Bàn thắng4
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
2.00Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.50Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
OFI CreteTất cảBayer Leverkusen
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
5Bàn thua—
OFI CreteChủ nhàBayer Leverkusen
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
OFI CreteĐội kháchBayer Leverkusen
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
OFI CreteTất cảBayer Leverkusen
—Trận5
—Thắng3
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng14
—Bàn thua8
OFI CreteChủ nhàBayer Leverkusen
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua0
OFI CreteĐội kháchBayer Leverkusen
—Trận3
—Thắng1
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng8
—Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.80
—Bàn thua mỗi trận1.60
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
OFI CreteTất cảBayer Leverkusen
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
OFI CreteĐội kháchBayer Leverkusen
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp (chỉ các trận đã nhận) · Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
OFI Crete —
Bayer Leverkusen Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Mainz5212+37BTBTH
9SV Elversberg5212+07BHBTT
101. FC Köln5212-27TBHBT
11Stuttgart5203-16TBBTB
12Hamburger SV5203-106TTBBB
13Schalke5122-25BHTHB
14Eintracht Frankfurt5122-75BHTBH
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
Tính đến 16/10 20:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 16/10 16:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
OFI CreteBBHTTTTHBT10T 3H 7B
Bayer LeverkusenTTTTHTBTHB10T 5H 5B
OFI Crete
Dựa trên 20 trận
Bayer Leverkusen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B10T 5H 5B
50%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận2.25
1.10Bị ghi mỗi trận1.40
+8Hiệu số+17
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.48 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56 (18 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.4 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận17.8 (19 trận)
3.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (19 trận)
39% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (19 trận)
3.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (19 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (18 trận)
9.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (19 trận)
OFI Crete
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBayer Leverkusen
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 1H 2BT · H · B5T 3H 2B
70%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.90Ghi được mỗi trận2.20
0.80Bị ghi mỗi trận1.10
+11Hiệu số+11
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.10 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27 (9 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.5 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận20.1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình56%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận7.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1
OFI Crete
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBayer Leverkusen
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 2H 5BT · H · B5T 2H 3B
30%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.10Ghi được mỗi trận2.30
1.40Bị ghi mỗi trận1.70
-3Hiệu số+6
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.86 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.3 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận15.2 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (9 trận)
OFI Crete
Dựa trên 14 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpBayer Leverkusen
14Trận—
6T 2H 6BT · H · B—
43%Tỷ lệ thắng—
14%Tỷ lệ hòa—
1.36Ghi được mỗi trận—
1.43Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
21%Tỷ lệ không ghi bàn—
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
OFI CreteBundesliga (Đức)Bayer Leverkusen
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B7T 4H 3B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa29%
—Ghi được mỗi trận2.43
—Bị ghi mỗi trận1.64
—Hiệu số+11
—Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.53
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn79%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận19.7
—Sút trúng đích mỗi trận6.7
—Kiểm soát bóng trung bình58%
—Phạt góc mỗi trận7.4
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận9.5
OFI Crete
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueBayer Leverkusen
Dựa trên 2 trận
4Trận2
3T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
75%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.50Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+6Hiệu số+6
75%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.8Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
39%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.2Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.2Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
9.5Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
OFI Crete
Dựa trên 2 trận
Cúp Hy LạpBayer Leverkusen
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
OFI CreteCúp Quốc gia ĐứcBayer Leverkusen
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
OFI CreteUEFA Champions LeagueBayer Leverkusen
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BRennes2:1OFI Crete16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · Roazhon ParkBAEK Athens3:0OFI Crete10/10/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpHOFI Crete2:2Asteras Tripolis20/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTOFI Crete2:0Hoffenheim17/09/2026 23:45 · UEFA Europa League · Pankritio StadiumTOFI Crete3:0PFC CSKA Sofia21/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Pankritio Stadium
Mùa giải 2025/26
TOFI Crete3:1Volos17/05/2026 21:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpBLevadiakos3:2OFI Crete13/05/2026 21:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpBAris (Cyprus)3:1OFI Crete10/05/2026 21:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTOFI Crete2:0Levadiakos18/04/2026 22:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpHVolos1:1OFI Crete05/04/2026 21:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp
TBayer Leverkusen2:0RB Leipzig20/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTBayer Leverkusen2:0NK Celje17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · BayArenaHAugsburg2:2Bayer Leverkusen12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTBayer Leverkusen4:01. FC Union Berlin05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaBSV Elversberg3:2Bayer Leverkusen29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Waldstadion Kaiserlinde
Mùa giải 2025/26
HBayer Leverkusen1:1Hamburger SV16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen4:1RB Leipzig02/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen6:3VfL Wolfsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Heidenheim3:3Bayer Leverkusen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BArsenal2:0Bayer Leverkusen18/03/2026 03:00 · UEFA Champions LeagueHBayer Leverkusen1:1Bayern Munich14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HBayer Leverkusen1:1Arsenal12/03/2026 00:45 · UEFA Champions League
Tính đến 16/10 04:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Nikolaos Christogeorgos50090 phút7.40
GK1Klidman Lilo-----
GK13Panagiotis Katsikas-----
GK23Manouel Kalafatis-----
DF15Achilleas Poungouras50090 phút6.72
DF3Nicolaos Athanasiou51178 phút7.40
DF2Kresimir Krizmanic50173 phút6.60
DF24Lorenzo Dickmann50069 phút6.95
DF17Borja Gonzalez50124 phút6.67
DF5Konstantinos Kostoulas30086 phút6.57
DF43Dimitrios Nikolaou20090 phút6.50
DF16Christos Sielis10084 phút—
DF4Nikolaos Marinakis-----
DF44Lefteris Kontekas-----
DF52Konstantinos Lagoudakis-----
DF90Pavlos Kenourgiakis-----
MF41Andreas Bouchalakis50175 phút7.00
MF10Aitor Cantalapiedra51051 phút6.62
MF21Ioannis Apostolakis51032 phút6.80
MF14Athanasios Androutsos40090 phút6.70
MF6Zisis Karachalios30012 phút6.30
MF8Georgios Kanellopoulos21055 phút7.30
MF71Athanasios Sitmalidis-----
MF91Emmanouil Chnaris-----
FW11Taxiarchis Fountas51060 phút6.85
FW18Thiago Nuss51054 phút6.45
FW19Kenan Kodro40164 phút6.40
FW7A. Chatzigiovanis20035 phút6.60
FW9Aaron Leya Iseka20034 phút6.50
FW46Ioannis Theodosoulakis21012 phút6.20
FW30Thiago Romano-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mark Flekken70090 phút6.90
GK28Janis Blaswich10090 phút—
GK12Simeon Rapsch-----
GK36Niklas Lomb-----
DF12Edmond Tapsoba80190 phút7.13
DF2Facundo Medina82063 phút7.33
DF3Miguel Gutierrez71385 phút7.55
DF4Jarell Quansah71160 phút6.97
DF17Lucas Vazquez71042 phút6.80
DF5Loic Bade50066 phút7.17
DF20Guela Doue10027 phút6.90
DF15Tim Oermann-----
DF29Ben Hawighorst-----
MF24Aleix Garcia80286 phút7.63
MF6Ezequiel Fernandez81059 phút7.10
MF30Ibrahim Maza72285 phút7.43
MF10Malik Tillman71158 phút7.05
MF8Robert Andrich51049 phút7.12
MF23Nathan Tella31034 phút7.35
MF7Jonas Hofmann20019 phút6.45
MF14Melis Djedovic-----
MF30Burak Kir-----
MF42Montrell Culbreath-----
FW9Afonso Moreira80368 phút6.66
FW14Patrik Schick88168 phút7.24
FW19Moussa Diaby61064 phút6.90
FW35Christian Kofane63029 phút6.62
FW11Martin Terrier40029 phút6.45
FW22Victor Boniface10012 phút6.20
FW29Eliesse Ben Seghir10010 phút6.90
Tính đến 14/10 04:29

Huấn luyện viên

OFI CreteHuấn luyện viên Christos Kontis
Bayer LeverkusenHuấn luyện viên Carles Martinez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo