Ngôn ngữ

Din. Zagreb vs Nijmegen

Chi tiết trận đấu
Stadion Maksimir
Din. ZagrebChủ nhà
2 : 4Tỷ số chung cuộc
NijmegenĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 22/10 23:28
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
24GDominik Kotarski
15DNiko Galešić
36DSergi Domínguez
26DScott McKenna
22DMatteo Pérez Vinlöf
27MJosip Mišić
23MIker Almena
10MLuka Stojković
17MLuka Ivanušec
11MArber Hoxha
9FDion Drena Beljo
Dự bị 12
7FDani Rodríguez
25DMoris Valinčić
99FMislav Oršić
3DBruno Goda
80MLukas Kačavenda
1GDanijel Zagorac
44GIvan Filipović
6DStjepan Radeljić
5MKirill Kravtsov
8MMiha Zajc
21FMateo Lisica
14FSmail Prevljak
Huấn luyện viên Mario Kovacevic
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
1GGonzalo Crettaz
21MTobias Storm
4DPerr Schuurs
24DDeveron Fonville
18MDennis Geiger
6MDarko Nejašmić
20FNoé Lebreton
22DAhmetcan Kaplan
9FTjaronn Chery
30FBryan Linssen
99MClement Bischoff
Dự bị 8
35MJamiro Monteiro
73DGabriel Brás
34FKevin Kers
11MWillum Thor Willumsson
14FKaj Sierhuis
38GJoep Geneste
12GNikolas Polster
66DAlmugera Kabar
Huấn luyện viên Dick Schreuder
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Din. ZagrebVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. StojakovicChấn thương bàn chân
F. TopicNgoài danh sách
I. NevisticNgoài danh sách
N. NsokiNgoài danh sách
P. TabinasNgoài danh sách
R. MudrazijaNgoài danh sách
NijmegenVắng mặt 8 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. TahauiNgoài danh sách
A. ThomasTreo giò
B. NuytinckChấn thương mắt cá
D. TadicChấn thương bắp chân
E. MorChấn thương háng
I. Hansen-AaroenNgoài danh sách
M. BakkerNgoài danh sách
P. SandlerChấn thương
Tính đến 23/10 01:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Din. Zagreb202
Nijmegen224
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 23'Thẻ vàngDion Drena Beljo
  2. 25'Bàn thắngClement BischoffKiến tạo: Noé Lebreton
  3. 33'Bàn thắngDion Drena BeljoKiến tạo: Matteo Pérez Vinlöf
  4. 37'Bàn thắngDion Drena Beljo
  5. 44'Thẻ vàngNoé Lebreton
  6. 45'Bàn thắngBryan LinssenKiến tạo: Clement Bischoff
  7. 54'Bàn thắngBryan LinssenKiến tạo: Darko Nejašmić
  8. 59'Thay ngườiDani RodríguezRa sân: Iker Almena
  9. 67'Thay ngườiMoris ValinčićRa sân: Niko Galešić
  10. 67'Thay ngườiMislav OršićRa sân: Arber Hoxha
  11. 76'Thay ngườiLukas KačavendaRa sân: Luka Ivanušec
  12. 76'Thay ngườiBruno GodaRa sân: Matteo Pérez Vinlöf
  13. 76'Thay ngườiJamiro MonteiroRa sân: Dennis Geiger
  14. 80'Bàn thắngTjaronn Chery
  15. 81'Thay ngườiGabriel BrásRa sân: Perr Schuurs
  16. 81'Thay ngườiKevin KersRa sân: Deveron Fonville
  17. 90'Thay ngườiKaj SierhuisRa sân: Bryan Linssen
  18. 90'Thay ngườiWillum Thor WillumssonRa sân: Tjaronn Chery
  19. 90+2'Thẻ vàngClement Bischoff
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
2,52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,23
16Sút15
10Sút trúng đích5
5Phạt góc2
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
517Chuyền bóng360
1Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
9 · FWDion Drena Beljo90204108.3
10 · MFLuka Stojković90004005.6
24 · GKDominik Kotarski90000004.7
26 · DFScott McKenna90000006.9
27 · MFJosip Mišić90001007.9
36 · DFSergi Domínguez90001006.7
17 · MFLuka Ivanušec76000006.9
22 · DFMatteo Pérez Vinlöf76010006.7
11 · MFArber Hoxha67000006.6
15 · DFNiko Galešić67000006.3
23 · MFIker Almena59000006.2
7 · FW · Dự bịDani Rodríguez31001006.9
25 · DF · Dự bịMoris Valinčić23000006.3
99 · FW · Dự bịMislav Oršić23002006.7
3 · DF · Dự bịBruno Goda14000006.5
80 · MF · Dự bịLukas Kačavenda14001006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGonzalo Crettaz90000007.9
6 · MFDarko Nejašmić90010008.0
20 · FWNoé Lebreton90012107.9
21 · MFTobias Storm90000007.2
22 · DFAhmetcan Kaplan90000007.9
99 · MFClement Bischoff90112108.7
9 · FWTjaronn Chery89102008.0
30 · FWBryan Linssen89203008.9
4 · DFPerr Schuurs81000006.2
24 · DFDeveron Fonville81000006.9
18 · MFDennis Geiger76001006.7
35 · MF · Dự bịJamiro Monteiro14000006.3
34 · FW · Dự bịKevin Kers9000006.5
73 · DF · Dự bịGabriel Brás9000006.7
11 · MF · Dự bịWillum Thor Willumsson100000—
14 · FW · Dự bịKaj Sierhuis100000—
Tính đến 23/10 01:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:28

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,55Hòa4,62Đội khách5,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,681,55Hòa4,204,62Đội khách4,545,66
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
22/10 23:281,55▲4,62▼5,66▼
22/10 23:001,54▲4,67▼5,74▼
22/10 22:361,474,986,46▼
22/10 22:111,474,986,47▲
22/10 21:501,474,98▲6,45▲
22/10 20:541,474,946,39▲
22/10 20:321,47▼4,94▲6,36▲
22/10 19:541,484,92▲6,31
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
22/10 19:161,484,916,31▼
22/10 18:571,484,916,32▲
22/10 18:381,484,91▲6,31▲
22/10 18:191,48▼4,89▲6,29▲
22/10 17:591,514,77▼5,98▼
22/10 17:391,51▼4,78▲6,00▲
22/10 17:191,524,755,91▲
22/10 16:591,52▼4,75▲5,90▲
22/10 16:201,534,71▲5,82▲
22/10 15:391,53▼4,70▲5,80▲
22/10 15:201,54▼4,68▲5,72▲
22/10 15:001,574,59▼5,47▲
22/10 13:411,57▼4,60▲5,44▲
22/10 13:021,584,56▼5,35▲
22/10 12:421,584,65▲5,27▲
22/10 12:041,58▲4,64▲5,26▲
22/10 11:441,57▼4,61▲5,22▲
22/10 11:251,61▼4,50▲4,98▲
22/10 11:051,624,47▲4,93▲
22/10 09:461,624,45▼4,91▲
22/10 06:451,62▼4,46▲4,90▲
22/10 03:171,644,42▲4,86▲
22/10 00:321,64▲4,41▲4,85▲
21/10 14:391,62▼4,34▲4,77▲
20/10 06:381,64▼4,29▲4,72▲
20/10 01:001,67▼4,22▲4,55▲
19/10 22:50 Đầu tiên1,684,204,54
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,554,625,66
Betfair1,504,505,50
bet3651,534,335,75
Marathon1,534,555,80
1xBet1,554,625,88
Betano1,554,705,90
BetVictor1,504,335,75
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,91Đội khách +12,00Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,151,91Đội khách1,712,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 23:281,91▲2,00▼
22/10 23:001,88▲2,02▼
22/10 21:501,72▼2,21▲
22/10 20:541,73▼2,19▲
22/10 20:321,74▼2,18▲
22/10 18:381,752,17▲
22/10 18:191,75▼2,16▲
22/10 17:591,83▲2,10▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
22/10 17:391,81▼2,08
22/10 16:591,84▼2,08▲
22/10 16:201,85▼2,06▲
22/10 15:391,86▼2,05▲
22/10 15:201,88▼2,04▲
22/10 13:411,93▼1,97▲
22/10 13:021,96▼1,94▲
22/10 12:041,97▲1,93
22/10 11:441,96▼1,93▲
22/10 11:252,04▼1,86▲
22/10 11:052,061,84▲
22/10 09:462,061,83▼
22/10 06:452,06▼1,84▲
22/10 03:172,08▼1,82
22/10 00:322,09▲1,82▲
21/10 14:392,08▼1,81▲
21/10 12:112,09▲1,78▲
20/10 06:382,08▼1,76▲
20/10 01:002,14▼1,72▲
19/10 22:50 Đầu tiên2,151,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,912,00
bet3651,702,10
Marathon1,831,98
1xBet1,831,98
Betano1,852,00
BetVictor1,771,90
Tài/Xỉu3Tài 31,95Xỉu 31,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,921,95Xỉu1,921,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
22/10 23:281,95▲1,93▼
22/10 23:001,92▲1,97▼
22/10 21:501,812,07▲
22/10 20:321,81▼2,06▼
22/10 19:351,832,08▲
22/10 18:191,83▼2,07▲
22/10 16:591,852,05▲
22/10 16:201,85▼2,04
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
22/10 15:201,86▼2,04▲
22/10 13:411,872,03▲
22/10 13:021,87▼2,02▲
22/10 12:041,882,01▲
22/10 11:441,88▼2,00▲
22/10 11:251,89▼1,98▲
22/10 00:321,90▲1,97▲
21/10 14:391,89▼1,96▲
21/10 12:111,90▲1,95▲
20/10 06:381,89▼1,94▲
20/10 01:001,91▼1,93▲
19/10 22:50 Đầu tiên1,921,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,951,93
Marathon1,801,92
1xBet1,851,97
Betano1,852,02
BetVictor1,831,84
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,531,60Không2,452,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
22/10 23:001,60▲2,25▼
22/10 21:321,57▼2,30▲
22/10 20:541,602,25▼
22/10 19:541,60▼2,30▲
22/10 18:191,65▲2,20▼
22/10 17:191,60▼2,30▲
22/10 16:591,62▲2,25▼
22/10 15:391,60▲2,30▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
22/10 15:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 15:201,572,38
22/10 00:32Đã đóng
21/10 18:001,57▲2,38▼
21/10 04:511,53▼2,45▲
21/10 04:361,57▲2,38▼
21/10 01:061,53▼2,45▲
21/10 00:491,57▲2,38▼
21/10 00:16 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,25
bet3651,672,10
Marathon1,622,16
1xBet1,622,19
Betano1,622,20
BetVictor1,622,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
Din. ZagrebTất cảNijmegen
13Trận16
6Thắng3
4Hòa7
3Thua6
29Bàn thắng22
18Bàn thua31
Din. ZagrebChủ nhàNijmegen
6Trận8
3Thắng0
2Hòa5
1Thua3
15Bàn thắng10
10Bàn thua15
Din. ZagrebĐội kháchNijmegen
7Trận8
3Thắng3
2Hòa2
2Thua3
14Bàn thắng12
8Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn4
2.23Bàn thắng mỗi trận1.38
1.38Bàn thua mỗi trận1.94
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất4
Din. ZagrebTất cảNijmegen
3Trận3
1Thắng1
1Hòa1
1Thua1
3Bàn thắng5
4Bàn thua8
Din. ZagrebChủ nhàNijmegen
2Trận1
1Thắng0
0Hòa1
1Thua0
3Bàn thắng1
4Bàn thua1
Din. ZagrebĐội kháchNijmegen
1Trận2
0Thắng1
1Hòa0
0Thua1
0Bàn thắng4
0Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận1.67
1.33Bàn thua mỗi trận2.67
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Din. ZagrebTất cảNijmegen
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
9Bàn thắng—
5Bàn thua—
Din. ZagrebChủ nhàNijmegen
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Din. ZagrebĐội kháchNijmegen
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
6Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
3.00Bàn thắng mỗi trận—
1.67Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Din. ZagrebTất cảNijmegen
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Din. ZagrebĐội kháchNijmegen
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Din. ZagrebTất cảNijmegen
6Trận4
2Thắng0
3Hòa2
1Thua2
13Bàn thắng2
9Bàn thua7
Din. ZagrebChủ nhàNijmegen
3Trận2
1Thắng0
2Hòa1
0Thua1
9Bàn thắng2
4Bàn thua4
Din. ZagrebĐội kháchNijmegen
3Trận2
1Thắng0
1Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng0
5Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn2
2.17Bàn thắng mỗi trận0.50
1.50Bàn thua mỗi trận1.75
2Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
Din. ZagrebTất cảNijmegen
—Trận9
—Thắng2
—Hòa4
—Thua3
—Bàn thắng15
—Bàn thua16
Din. ZagrebChủ nhàNijmegen
—Trận5
—Thắng0
—Hòa3
—Thua2
—Bàn thắng7
—Bàn thua10
Din. ZagrebĐội kháchNijmegen
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng8
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.67
—Bàn thua mỗi trận1.78
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất3
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · HNL (chỉ các trận đã nhận) · Croatian Cup (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Champions League · Eredivisie
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1S.L. Benfica3300+89TTT
2Bayer Leverkusen3300+89TTT
3Bournemouth3300+79TTT
4Ferencvaros3300+69TTT
5Olympiacos Piraeus3300+39TTT
6Royale Union SG3210+77THT
7Juventus3210+67HTT
8Besiktas3210+47HTT
9Sunderland3210+27HTT
10AZ Alkmaar3201+46TTB
11Omonia3201+16BTT
12Lyon3201-16BTT
13Rennes3120+15HTH
14Real Sociedad (Tây Ban Nha)3111+54THB
15Crystal Palace3111+34HBT
16Sparta Prague3111+24BHT
17Levski Sofia3111+04THB
18Din. Zagreb3111-14BTH
19Sturm Graz3111-24TBH
20Nijmegen3111-34THB
21Salzburg3111-34HBT
22Anderlecht3102+13TBB
23Hoffenheim3102+03TBB
24A.C. Milan3102-13BTB
25RC Celta de Vigo3102-13TBB
26OFI Crete3102-13BBT
27Jagiellonia3102-23BTB
28Torreense3102-33BBT
29NK Celje3012-51HBB
30H. Beer Sheva3012-51BBH
31Lillestrom3012-71BHB
32Lech Poznań3012-81HBB
33Plzen3003-50BBB
34Marseille3003-50BBB
35Celtic3003-60BBB
36Ararat-Armenia3003-90BBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia2002-70
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas2110+30
—Bournemouth2200+60
—NK Celje2011-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic2002-30
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb2101-10
—Ferencvaros2200+40
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim2101+20
—Jagiellonia2101-10
—Juventus2110+50
—Lech Poznań2011-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom2002-70
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete2101+00
—Olympiacos Piraeus2200+20
—Omonia2101-20
—Plzen2002-40
—Real Sociedad (Tây Ban Nha)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG2110+40
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz2110+10
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2101+10
—AZ Alkmaar2101+30
—Anderlecht2101+20
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen2200+60
—S.L. Benfica2200+50
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo2101+00
—Celtic1001-30
—Crystal Palace2011-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva2002-50
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia2110+10
—Lillestrom1010+00
—Lyon2101-20
—Marseille2002-40
—Nijmegen2101-30
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Tây Ban Nha)2110+60
—Rennes2020+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg2110+10
—Sparta Prague2101+20
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland2110+10
—Torreense2101-20
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Din. Zagreb —
Nijmegen Eredivisie
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Heerenveen10433+515TTBTH
8Groningen9423+314BTTHH
9G.A. Eagles10352+014TBHHH
10Cambuur10334-312THTHT
11Utrecht10334-1012HTTBT
12Excelsior9324-211BBHBH
13Nijmegen9243-110HHHBH
14Sparta Rotterdam9234-69THBBH
15Zwolle10226-128HTBBB
16SC Telstar10136-96BBHBH
17Den Haag10136-106BTHHB
18Willem II10028-222BBBBB
Tính đến 24/10 20:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne01
Iberia 199902
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1S.L. Benfica3300+89TTT
2Bayer Leverkusen3300+89TTT
3Bournemouth3300+79TTT
4Ferencvaros3300+69TTT
5Olympiacos Piraeus3300+39TTT
6Royale Union SG3210+77THT
7Juventus3210+67HTT
8Besiktas3210+47HTT
9Sunderland3210+27HTT
10AZ Alkmaar3201+46TTB
11Omonia3201+16BTT
12Lyon3201-16BTT
13Rennes3120+15HTH
14Real Sociedad (Tây Ban Nha)3111+54THB
15Crystal Palace3111+34HBT
16Sparta Prague3111+24BHT
17Levski Sofia3111+04THB
18Din. Zagreb3111-14BTH
19Sturm Graz3111-24TBH
20Nijmegen3111-34THB
21Salzburg3111-34HBT
22Anderlecht3102+13TBB
23Hoffenheim3102+03TBB
24A.C. Milan3102-13BTB
25RC Celta de Vigo3102-13TBB
26OFI Crete3102-13BBT
27Jagiellonia3102-23BTB
28Torreense3102-33BBT
29NK Celje3012-51HBB
30H. Beer Sheva3012-51BBH
31Lillestrom3012-71BHB
32Lech Poznań3012-81HBB
33Plzen3003-50BBB
34Marseille3003-50BBB
35Celtic3003-60BBB
36Ararat-Armenia3003-90BBB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva0-0Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz0-0Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10Ararat-Armenia0-4AZ Alkmaar22/10Din. Zagreb2-4Nijmegen22/10Ferencvaros4-1Torreense22/10Juventus2-2Rennes22/10Lech Poznań1-1Sunderland22/10OFI Crete0-2Bayer Leverkusen22/10Royale Union SG4-0H. Beer Sheva22/10Sturm Graz1-0Marseille23/10Besiktas2-2Crystal Palace23/10Bournemouth3-0A.C. Milan23/10NK Celje2-2Salzburg23/10Celtic1-2RC Celta de Vigo23/10Hoffenheim3-0Lyon23/10Jagiellonia0-3Anderlecht23/10Lillestrom0-6Real Sociedad (Tây Ban Nha)23/10Olympiacos Piraeus1-0Sparta Prague23/10Omonia1-4S.L. Benfica23/10Plzen1-2Levski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 25/10 04:13

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Din. ZagrebTTBTTHBTTH11T 6H 3B
NijmegenHHHHBBHBTB3T 9H 8B
Din. Zagreb
Dựa trên 20 trận
Nijmegen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B3T 9H 8B
55%Tỷ lệ thắng15%
30%Tỷ lệ hòa45%
2.35Ghi được mỗi trận1.20
1.10Bị ghi mỗi trận1.95
+25Hiệu số-15
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.89 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60 (12 trận)
1.12 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (12 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.9 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.2 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.3 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
17.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (16 trận)
4.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (16 trận)
55% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (16 trận)
5.0 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (16 trận)
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (16 trận)
12.5 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (16 trận)
Din. Zagreb
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNijmegen
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 3H 0BT · H · B1T 6H 3B
67%Tỷ lệ thắng10%
33%Tỷ lệ hòa60%
2.33Ghi được mỗi trận1.30
0.78Bị ghi mỗi trận1.70
+14Hiệu số-4
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
11%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (6 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.2 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
20.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận18.4 (8 trận)
3.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (8 trận)
60% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (8 trận)
8.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (8 trận)
2.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (8 trận)
14.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (8 trận)
Din. Zagreb
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNijmegen
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 3H 3BT · H · B2T 3H 5B
45%Tỷ lệ thắng20%
27%Tỷ lệ hòa30%
2.36Ghi được mỗi trận1.10
1.36Bị ghi mỗi trận2.20
+11Hiệu số-11
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
9%Tỷ lệ không ghi bàn40%
2.18 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (6 trận)
1.20 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.35 (6 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.0 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
15.8 (5 trận)Số cú sút mỗi trận10.8 (8 trận)
5.3 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (8 trận)
52% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
2.7 (6 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (8 trận)
1.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
11.2 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (8 trận)
Din. ZagrebEredivisieNijmegen
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B3T 6H 4B
—Tỷ lệ thắng23%
—Tỷ lệ hòa46%
—Ghi được mỗi trận1.54
—Bị ghi mỗi trận1.62
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63 (10 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.72 (10 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn92%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận15.0 (10 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.1 (10 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình59% (10 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.8 (10 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.4 (10 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.4 (10 trận)
Din. Zagreb
Dựa trên 10 trận
HNLNijmegen
10Trận—
6T 2H 2BT · H · B—
60%Tỷ lệ thắng—
20%Tỷ lệ hòa—
2.50Ghi được mỗi trận—
1.30Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
10%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.35 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.24 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
2.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
59% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
2.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Din. Zagreb
Dựa trên 6 trận
UEFA Champions LeagueNijmegen
Dựa trên 4 trận
6Trận4
2T 3H 1BT · H · B0T 2H 2B
33%Tỷ lệ thắng0%
50%Tỷ lệ hòa50%
2.17Ghi được mỗi trận0.50
1.50Bị ghi mỗi trận1.75
+4Hiệu số-5
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
0%Tỷ lệ không ghi bàn50%
83%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
23.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận13.5
5.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8
58% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
7.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận3.5
2.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
12.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5
Din. Zagreb
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueNijmegen
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B0T 1H 1B
+1Hiệu số-5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Din. Zagreb
Dựa trên 2 trận
Croatian CupNijmegen
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+8Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Din. ZagrebCúp KNVBNijmegen
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 25/10 04:29

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Dominik Kotarski60090 phút7.05
GK44Ivan Filipovic40083 phút6.75
GK33Ivan Nevistic30079 phút6.35
GK1Danijel Zagorac-----
GK1Tai Znuderl-----
DF25Moris Valincic111167 phút6.86
DF26Scott McKenna101093 phút6.76
DF36Sergi Dominguez100088 phút7.06
DF15Niko Galesic102049 phút7.00
DF22Matteo Perez Vinlof90482 phút6.83
DF3Bruno Goda60062 phút6.80
DF6Stjepan Radeljic30160 phút7.40
DF13Paul Tabinas20164 phút6.45
DF2Noa Mikic-----
DF4Borna Orlic-----
DF13Petar Zaja-----
DF15Nikola Radnic-----
DF48Nikolas Simic-----
MF80Lukas Kacavenda123037 phút6.76
MF27Josip Misic111289 phút7.32
MF8Miha Zajc93065 phút6.89
MF23Iker Almena60034 phút6.52
MF17Luka Ivanusec50070 phút6.92
MF5Kirill Kravtsov40047 phút6.58
MF7Daniel Rodriguez41035 phút7.22
MF20Robert Mudrazija20015 phút6.40
MF5Lautaro Ultra-----
MF14Josip Brundic-----
MF16Noah Nsoki-----
MF30Fuzy Taylor-----
MF34Egor Molchan-----
FW9Dion Beljo1110488 phút7.66
FW10Luka Stojkovic101267 phút6.69
FW21Mateo Lisica92066 phút6.57
FW99Mislav Orsic90260 phút6.76
FW11Arber Hoxha91053 phút6.66
FW30Fran Topic60224 phút6.78
FW14Smail Prevljak40016 phút6.27
FW10Sven Sunta-----
FW15Aleks Stojakovic-----
FW47Patrik Horvat-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Gonzalo Crettaz130082 phút6.44
GK12Nikolas Polster50080 phút7.00
GK36Freek Entius-----
GK38Joep Geneste-----
DF21Tobias Storm140090 phút6.56
DF24Deveron Fonville110083 phút6.78
DF4Perr Schuurs92241 phút6.81
DF17Bram Nuytinck80040 phút6.61
DF66Almugera Kabar80040 phút6.24
DF73Gabriel Bras60064 phút6.83
DF3Philippe Sandler60051 phút6.88
DF22Ahmetcan Kaplan40053 phút7.25
DF5Mitchel Bakker20022 phút6.80
DF42Yassin Moslih1001 phút—
DF37Merijn van de Wiel-----
DF44Mees Rensen-----
MF20Noe Lebreton161178 phút6.84
MF9Tjarron Chery146286 phút7.13
MF6Darko Nejasmic141184 phút7.43
MF10Dusan Tadic130383 phút6.80
MF35Jamiro Monteiro130047 phút6.72
MF11Thor Willumsson Willum91122 phút6.71
MF18Dennis Geiger80149 phút6.89
MF19Adam Tahaui82049 phút6.76
MF8Isak Hansen-Aaroen40049 phút6.60
FW30Bryan Linssen154074 phút6.63
FW99Clement Bischoff142275 phút7.00
FW34Kevin Kers101038 phút6.73
FW14Kaj Sierhuis92135 phút6.59
FW7Emre Mor71134 phút6.94
FW77Ayodele Thomas40067 phút6.62
Tính đến 23/10 08:38

Huấn luyện viên

Din. ZagrebHuấn luyện viên Mario Kovacevic
NijmegenHuấn luyện viên Dick Schreuder
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:54

Các trận tiếp theo