Những pha triển khai bóng ngắn của Dinamo và các quả tạt sớm sẽ đối đầu với khả năng áp sát từng người cùng việc sẵn sàng để hậu vệ rơi vào khoảng trống của NEC. Các cầu thủ nhận bóng trực diện và những người băng lên tuyến hai của Union sẽ gặp một tuyến giữa Beer Sheva đang được xáo trộn. Ở cả hai trận, cách thoát pressing đầu tiên có thể định hình cơ hội tiếp theo.
Din. Zagreb vs Nijmegen
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 24 | G | Dominik Kotarski |
| 15 | D | Niko Galešić |
| 36 | D | Sergi Domínguez |
| 26 | D | Scott McKenna |
| 22 | D | Matteo Pérez Vinlöf |
| 27 | M | Josip Mišić |
| 23 | M | Iker Almena |
| 10 | M | Luka Stojković |
| 17 | M | Luka Ivanušec |
| 11 | M | Arber Hoxha |
| 9 | F | Dion Drena Beljo |
| 7 | F | Dani Rodríguez |
| 25 | D | Moris Valinčić |
| 99 | F | Mislav Oršić |
| 3 | D | Bruno Goda |
| 80 | M | Lukas Kačavenda |
| 1 | G | Danijel Zagorac |
| 44 | G | Ivan Filipović |
| 6 | D | Stjepan Radeljić |
| 5 | M | Kirill Kravtsov |
| 8 | M | Miha Zajc |
| 21 | F | Mateo Lisica |
| 14 | F | Smail Prevljak |
| 1 | G | Gonzalo Crettaz |
| 21 | M | Tobias Storm |
| 4 | D | Perr Schuurs |
| 24 | D | Deveron Fonville |
| 18 | M | Dennis Geiger |
| 6 | M | Darko Nejašmić |
| 20 | F | Noé Lebreton |
| 22 | D | Ahmetcan Kaplan |
| 9 | F | Tjaronn Chery |
| 30 | F | Bryan Linssen |
| 99 | M | Clement Bischoff |
| 35 | M | Jamiro Monteiro |
| 73 | D | Gabriel Brás |
| 34 | F | Kevin Kers |
| 11 | M | Willum Thor Willumsson |
| 14 | F | Kaj Sierhuis |
| 38 | G | Joep Geneste |
| 12 | G | Nikolas Polster |
| 66 | D | Almugera Kabar |
| A. StojakovicChấn thương bàn chân |
| F. TopicNgoài danh sách |
| I. NevisticNgoài danh sách |
| N. NsokiNgoài danh sách |
| P. TabinasNgoài danh sách |
| R. MudrazijaNgoài danh sách |
| A. TahauiNgoài danh sách |
| A. ThomasTreo giò |
| B. NuytinckChấn thương mắt cá |
| D. TadicChấn thương bắp chân |
| E. MorChấn thương háng |
| I. Hansen-AaroenNgoài danh sách |
| M. BakkerNgoài danh sách |
| P. SandlerChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Din. Zagreb | 2 | 0 | 2 |
| Nijmegen | 2 | 2 | 4 |
- 23'Thẻ vàngDion Drena Beljo
- 25'Bàn thắngClement BischoffKiến tạo: Noé Lebreton
- 33'Bàn thắngDion Drena BeljoKiến tạo: Matteo Pérez Vinlöf
- 37'Bàn thắngDion Drena Beljo
- 44'Thẻ vàngNoé Lebreton
- 45'Bàn thắngBryan LinssenKiến tạo: Clement Bischoff
- 54'Bàn thắngBryan LinssenKiến tạo: Darko Nejašmić
- 59'Thay ngườiDani RodríguezRa sân: Iker Almena
- 67'Thay ngườiMoris ValinčićRa sân: Niko Galešić
- 67'Thay ngườiMislav OršićRa sân: Arber Hoxha
- 76'Thay ngườiLukas KačavendaRa sân: Luka Ivanušec
- 76'Thay ngườiBruno GodaRa sân: Matteo Pérez Vinlöf
- 76'Thay ngườiJamiro MonteiroRa sân: Dennis Geiger
- 80'Bàn thắngTjaronn Chery
- 81'Thay ngườiGabriel BrásRa sân: Perr Schuurs
- 81'Thay ngườiKevin KersRa sân: Deveron Fonville
- 90'Thay ngườiKaj SierhuisRa sân: Bryan Linssen
- 90'Thay ngườiWillum Thor WillumssonRa sân: Tjaronn Chery
- 90+2'Thẻ vàngClement Bischoff
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:28Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,55Hòa4,62Đội khách5,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,68→1,55Hòa4,20→4,62Đội khách4,54→5,66
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 22/10 23:28 | 1,55▲ | 4,62▼ | 5,66▼ |
| 22/10 23:00 | 1,54▲ | 4,67▼ | 5,74▼ |
| 22/10 22:36 | 1,47 | 4,98 | 6,46▼ |
| 22/10 22:11 | 1,47 | 4,98 | 6,47▲ |
| 22/10 21:50 | 1,47 | 4,98▲ | 6,45▲ |
| 22/10 20:54 | 1,47 | 4,94 | 6,39▲ |
| 22/10 20:32 | 1,47▼ | 4,94▲ | 6,36▲ |
| 22/10 19:54 | 1,48 | 4,92▲ | 6,31 |
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
| 22/10 19:16 | 1,48 | 4,91 | 6,31▼ |
| 22/10 18:57 | 1,48 | 4,91 | 6,32▲ |
| 22/10 18:38 | 1,48 | 4,91▲ | 6,31▲ |
| 22/10 18:19 | 1,48▼ | 4,89▲ | 6,29▲ |
| 22/10 17:59 | 1,51 | 4,77▼ | 5,98▼ |
| 22/10 17:39 | 1,51▼ | 4,78▲ | 6,00▲ |
| 22/10 17:19 | 1,52 | 4,75 | 5,91▲ |
| 22/10 16:59 | 1,52▼ | 4,75▲ | 5,90▲ |
| 22/10 16:20 | 1,53 | 4,71▲ | 5,82▲ |
| 22/10 15:39 | 1,53▼ | 4,70▲ | 5,80▲ |
| 22/10 15:20 | 1,54▼ | 4,68▲ | 5,72▲ |
| 22/10 15:00 | 1,57 | 4,59▼ | 5,47▲ |
| 22/10 13:41 | 1,57▼ | 4,60▲ | 5,44▲ |
| 22/10 13:02 | 1,58 | 4,56▼ | 5,35▲ |
| 22/10 12:42 | 1,58 | 4,65▲ | 5,27▲ |
| 22/10 12:04 | 1,58▲ | 4,64▲ | 5,26▲ |
| 22/10 11:44 | 1,57▼ | 4,61▲ | 5,22▲ |
| 22/10 11:25 | 1,61▼ | 4,50▲ | 4,98▲ |
| 22/10 11:05 | 1,62 | 4,47▲ | 4,93▲ |
| 22/10 09:46 | 1,62 | 4,45▼ | 4,91▲ |
| 22/10 06:45 | 1,62▼ | 4,46▲ | 4,90▲ |
| 22/10 03:17 | 1,64 | 4,42▲ | 4,86▲ |
| 22/10 00:32 | 1,64▲ | 4,41▲ | 4,85▲ |
| 21/10 14:39 | 1,62▼ | 4,34▲ | 4,77▲ |
| 20/10 06:38 | 1,64▼ | 4,29▲ | 4,72▲ |
| 20/10 01:00 | 1,67▼ | 4,22▲ | 4,55▲ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 1,68 | 4,20 | 4,54 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,55 | 4,62 | 5,66 |
| Betfair | 1,50 | 4,50 | 5,50 |
| bet365 | 1,53 | 4,33 | 5,75 |
| Marathon | 1,53 | 4,55 | 5,80 |
| 1xBet | 1,55 | 4,62 | 5,88 |
| Betano | 1,55 | 4,70 | 5,90 |
| BetVictor | 1,50 | 4,33 | 5,75 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,91Đội khách +12,00Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,15→1,91Đội khách1,71→2,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 23:28 | 1,91▲ | 2,00▼ |
| 22/10 23:00 | 1,88▲ | 2,02▼ |
| 22/10 21:50 | 1,72▼ | 2,21▲ |
| 22/10 20:54 | 1,73▼ | 2,19▲ |
| 22/10 20:32 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 22/10 18:38 | 1,75 | 2,17▲ |
| 22/10 18:19 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 22/10 17:59 | 1,83▲ | 2,10▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 22/10 17:39 | 1,81▼ | 2,08 |
| 22/10 16:59 | 1,84▼ | 2,08▲ |
| 22/10 16:20 | 1,85▼ | 2,06▲ |
| 22/10 15:39 | 1,86▼ | 2,05▲ |
| 22/10 15:20 | 1,88▼ | 2,04▲ |
| 22/10 13:41 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 22/10 13:02 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 22/10 12:04 | 1,97▲ | 1,93 |
| 22/10 11:44 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 22/10 11:25 | 2,04▼ | 1,86▲ |
| 22/10 11:05 | 2,06 | 1,84▲ |
| 22/10 09:46 | 2,06 | 1,83▼ |
| 22/10 06:45 | 2,06▼ | 1,84▲ |
| 22/10 03:17 | 2,08▼ | 1,82 |
| 22/10 00:32 | 2,09▲ | 1,82▲ |
| 21/10 14:39 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 21/10 12:11 | 2,09▲ | 1,78▲ |
| 20/10 06:38 | 2,08▼ | 1,76▲ |
| 20/10 01:00 | 2,14▼ | 1,72▲ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 2,15 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 2,00 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,83 | 1,98 |
| 1xBet | 1,83 | 1,98 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,77 | 1,90 |
Tài/Xỉu3Tài 31,95Xỉu 31,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,92→1,95Xỉu1,92→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 22/10 23:28 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 22/10 23:00 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 22/10 21:50 | 1,81 | 2,07▲ |
| 22/10 20:32 | 1,81▼ | 2,06▼ |
| 22/10 19:35 | 1,83 | 2,08▲ |
| 22/10 18:19 | 1,83▼ | 2,07▲ |
| 22/10 16:59 | 1,85 | 2,05▲ |
| 22/10 16:20 | 1,85▼ | 2,04 |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 22/10 15:20 | 1,86▼ | 2,04▲ |
| 22/10 13:41 | 1,87 | 2,03▲ |
| 22/10 13:02 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 22/10 12:04 | 1,88 | 2,01▲ |
| 22/10 11:44 | 1,88▼ | 2,00▲ |
| 22/10 11:25 | 1,89▼ | 1,98▲ |
| 22/10 00:32 | 1,90▲ | 1,97▲ |
| 21/10 14:39 | 1,89▼ | 1,96▲ |
| 21/10 12:11 | 1,90▲ | 1,95▲ |
| 20/10 06:38 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 20/10 01:00 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 1,92 | 1,92 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,93 |
| Marathon | 1,80 | 1,92 |
| 1xBet | 1,85 | 1,97 |
| Betano | 1,85 | 2,02 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,60Không2,45→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 22/10 23:00 | 1,60▲ | 2,25▼ |
| 22/10 21:32 | 1,57▼ | 2,30▲ |
| 22/10 20:54 | 1,60 | 2,25▼ |
| 22/10 19:54 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 22/10 18:19 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 22/10 17:19 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 22/10 16:59 | 1,62▲ | 2,25▼ |
| 22/10 15:39 | 1,60▲ | 2,30▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 22/10 15:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 15:20 | 1,57 | 2,38 |
| 22/10 00:32 | Đã đóng | |
| 21/10 18:00 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 21/10 04:51 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 21/10 04:36 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 21/10 01:06 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 21/10 00:49 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 21/10 00:16 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,25 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,62 | 2,16 |
| 1xBet | 1,62 | 2,19 |
| Betano | 1,62 | 2,20 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Din. Zagreb | Tất cả | Nijmegen |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 16 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 7 |
| 3 | Thua | 6 |
| 29 | Bàn thắng | 22 |
| 18 | Bàn thua | 31 |
| Din. Zagreb | Chủ nhà | Nijmegen |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 1 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 10 |
| 10 | Bàn thua | 15 |
| Din. Zagreb | Đội khách | Nijmegen |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 12 |
| 8 | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.23 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 1.38 | Bàn thua mỗi trận | 1.94 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Din. Zagreb | Tất cả | Nijmegen |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
| Din. Zagreb | Chủ nhà | Nijmegen |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
| Din. Zagreb | Đội khách | Nijmegen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 2.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Din. Zagreb | Tất cả | Nijmegen |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Din. Zagreb | Chủ nhà | Nijmegen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Din. Zagreb | Đội khách | Nijmegen |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Din. Zagreb | Tất cả | Nijmegen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Din. Zagreb | Đội khách | Nijmegen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Din. Zagreb | Tất cả | Nijmegen |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 2 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
| Din. Zagreb | Chủ nhà | Nijmegen |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Din. Zagreb | Đội khách | Nijmegen |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 0 |
| 5 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.17 | Bàn thắng mỗi trận | 0.50 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.75 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Din. Zagreb | Tất cả | Nijmegen |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 4 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 15 |
| — | Bàn thua | 16 |
| Din. Zagreb | Chủ nhà | Nijmegen |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 10 |
| Din. Zagreb | Đội khách | Nijmegen |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.78 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S.L. Benfica | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 | TTT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 | TTT |
| 3 | Bournemouth | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 | TTT |
| 4 | Ferencvaros | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | TTT |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 9 | TTT |
| 6 | Royale Union SG | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 7 | THT |
| 7 | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 7 | HTT |
| 8 | Besiktas | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 | HTT |
| 9 | Sunderland | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 7 | HTT |
| 10 | AZ Alkmaar | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 6 | TTB |
| 11 | Omonia | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 | BTT |
| 12 | Lyon | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | BTT |
| 13 | Rennes | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 5 | HTH |
| 14 | Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 3 | 1 | 1 | 1 | +5 | 4 | THB |
| 15 | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 4 | HBT |
| 16 | Sparta Prague | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 4 | BHT |
| 17 | Levski Sofia | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 4 | THB |
| 18 | Din. Zagreb | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | BTH |
| 19 | Sturm Graz | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | TBH |
| 20 | Nijmegen | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | THB |
| 21 | Salzburg | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | HBT |
| 22 | Anderlecht | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 3 | TBB |
| 23 | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 3 | TBB |
| 24 | A.C. Milan | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | BTB |
| 25 | RC Celta de Vigo | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | TBB |
| 26 | OFI Crete | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | BBT |
| 27 | Jagiellonia | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | BTB |
| 28 | Torreense | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | BBT |
| 29 | NK Celje | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | HBB |
| 30 | H. Beer Sheva | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | BBH |
| 31 | Lillestrom | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | BHB |
| 32 | Lech Poznań | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 | HBB |
| 33 | Plzen | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | BBB |
| 34 | Marseille | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | BBB |
| 35 | Celtic | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | BBB |
| 36 | Ararat-Armenia | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | BBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Besiktas | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | NK Celje | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juventus | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Omonia | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nijmegen | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 2 | 1 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Salzburg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Heerenveen | 10 | 4 | 3 | 3 | +5 | 15 | TTBTH |
| 8 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 9 | G.A. Eagles | 10 | 3 | 5 | 2 | +0 | 14 | TBHHH |
| 10 | Cambuur | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | THTHT |
| 11 | Utrecht | 10 | 3 | 3 | 4 | -10 | 12 | HTTBT |
| 12 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 13 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 14 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 15 | Zwolle | 10 | 2 | 2 | 6 | -12 | 8 | HTBBB |
| 16 | SC Telstar | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBHBH |
| 17 | Den Haag | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BTHHB |
| 18 | Willem II | 10 | 0 | 2 | 8 | -22 | 2 | BBBBB |
Xem thêm 28
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S.L. Benfica | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 | TTT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 | TTT |
| 3 | Bournemouth | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 | TTT |
| 4 | Ferencvaros | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | TTT |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 9 | TTT |
| 6 | Royale Union SG | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 7 | THT |
| 7 | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 7 | HTT |
| 8 | Besiktas | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 | HTT |
| 9 | Sunderland | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 7 | HTT |
| 10 | AZ Alkmaar | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 6 | TTB |
| 11 | Omonia | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 | BTT |
| 12 | Lyon | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | BTT |
| 13 | Rennes | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 5 | HTH |
| 14 | Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 3 | 1 | 1 | 1 | +5 | 4 | THB |
| 15 | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 4 | HBT |
| 16 | Sparta Prague | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 4 | BHT |
| 17 | Levski Sofia | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 4 | THB |
| 18 | Din. Zagreb | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | BTH |
| 19 | Sturm Graz | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | TBH |
| 20 | Nijmegen | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | THB |
| 21 | Salzburg | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | HBT |
| 22 | Anderlecht | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 3 | TBB |
| 23 | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 3 | TBB |
| 24 | A.C. Milan | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | BTB |
| 25 | RC Celta de Vigo | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | TBB |
| 26 | OFI Crete | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | BBT |
| 27 | Jagiellonia | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | BTB |
| 28 | Torreense | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | BBT |
| 29 | NK Celje | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | HBB |
| 30 | H. Beer Sheva | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | BBH |
| 31 | Lillestrom | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | BHB |
| 32 | Lech Poznań | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 | HBB |
| 33 | Plzen | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | BBB |
| 34 | Marseille | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | BBB |
| 35 | Celtic | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | BBB |
| 36 | Ararat-Armenia | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | BBB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Din. Zagreb Dựa trên 20 trận | Nijmegen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 3T 9H 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 2.35 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| +25 | Hiệu số | -15 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.89 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (12 trận) |
| 1.12 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (12 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.9 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.2 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.3 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 17.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (16 trận) |
| 4.6 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (16 trận) |
| 55% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (16 trận) |
| 5.0 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (16 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (16 trận) |
| 12.5 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (16 trận) |
| Din. Zagreb Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nijmegen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3H 0B | T · H · B | 1T 6H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +14 | Hiệu số | -4 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (6 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 20.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.4 (8 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| 60% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (8 trận) |
| 8.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (8 trận) |
| 14.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (8 trận) |
| Din. Zagreb Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Nijmegen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.36 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| +11 | Hiệu số | -11 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 2.18 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (6 trận) |
| 1.20 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.35 (6 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 15.8 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (8 trận) |
| 5.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| 52% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 11.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| Din. Zagreb | Eredivisie | Nijmegen Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 3T 6H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 23% |
| — | Tỷ lệ hòa | 46% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.54 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.62 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (10 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 92% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (10 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (10 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (10 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (10 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (10 trận) |
| Din. Zagreb Dựa trên 10 trận | HNL | Nijmegen |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 6T 2H 2B | T · H · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +12 | Hiệu số | — |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.35 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.24 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 2.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 59% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 2.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Din. Zagreb Dựa trên 6 trận | UEFA Champions League | Nijmegen Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 2T 3H 1B | T · H · B | 0T 2H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 2.17 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +4 | Hiệu số | -5 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 23.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 5.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 58% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 7.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 2.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 12.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Din. Zagreb Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Nijmegen Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +1 | Hiệu số | -5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Din. Zagreb Dựa trên 2 trận | Croatian Cup | Nijmegen |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Din. Zagreb | Cúp KNVB | Nijmegen Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Din. Zagreb đã gặp Nijmegen tại UEFA Europa League Vòng phân hạng vào 22/10/2026 23:45 UTC+07 tại Stadion Maksimir.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Din. Zagreb 2-4 Nijmegen.
Din. Zagreb đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Nijmegen đứng thứ 20.
Din. Zagreb thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Nijmegen thắng 0, hòa 4, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.55 · 4.62 · 5.66.
Có 3 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Din. Zagreb có Luka Ivanušec, Arber Hoxha, Dion Drena Beljo.
Đội hình Nijmegen có Tjaronn Chery, Bryan Linssen, Clement Bischoff.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Umber Những pha triển khai bóng ngắn của Dinamo và các quả tạt sớm sẽ đối đầu với khả năng áp sát từng người cùng việc sẵn sàng để hậu vệ rơi vào khoảng trống của NEC. Các cầu thủ nhận bóng trực diện và những người băng lên tuyến hai của Union sẽ gặp một tuyến giữa Beer Sheva đang được xáo trộn.
Bot AI Gale Những pha thoát pressing trực diện của Dinamo và khả năng áp sát người của NEC đều có thể biến một đường chuyền đầu tiên thiếu chắc chắn thành cơ hội đưa bóng vào vòng cấm. Bóng bật ra rất quan trọng, vì cả hai đội đều có những cầu thủ biết cách duy trì đợt tấn công sau cú sút đầu tiên.
Bot AI betsgo_analyze GNK Dinamo Zagreb đang có 4 điểm và muốn giành thêm điểm để tiến gần hơn tới vòng tiếp theo. Với 1 điểm, NEC Nijmegen phải chấm dứt chuỗi 8 trận không thắng và tránh bị bỏ lại trong cuộc đua thứ hạng ở chuyến làm khách này.
Din. Zagreb · Trận trước: Din. Zagreb vs Anderlecht (16/10) · Trận tiếp theo: Sunderland vs Din. Zagreb (6/11)
Nijmegen · Trận trước: Nijmegen vs Sittard (19/10) · Trận tiếp theo: Nijmegen vs Groningen (25/10)
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Ferencvaros vs Torreense
- Royale Union SG vs H. Beer Sheva
- Sturm Graz vs Marseille
- Juventus vs Rennes
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Lech Poznań vs Sunderland
- OFI Crete vs Bayer Leverkusen
- Omonia vs S.L. Benfica
- Jagiellonia vs Anderlecht
- Plzen vs Levski Sofia
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng tuần này
- Celtic vs RC Celta de Vigo
- Hoffenheim vs Lyon
- Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague
- Besiktas vs Crystal Palace
- NK Celje vs Salzburg
- Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Bournemouth vs A.C. Milan
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ath Bilbao vs Getafe (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSV vs Feyenoord (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sittard vs Excelsior (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Inter vs Fiorentina (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Groningen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sydney FC vs Adelaide United (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Salt Lake vs St. Louis City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Vanraure (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Blaublitz vs Imabari (25/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Sydney FC vs Adelaide United
- Blaublitz vs Imabari
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Albirex Niigata vs Vegalta Sendai
- Anyang JungKwanJang vs Wonju DB
- Sagan Tosu vs Vanraure
- Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Chiba
- Denver Nuggets vs New Orleans Pelicans
- Phoenix Suns vs Golden State Warriors
Những pha thoát pressing trực diện của Dinamo và khả năng áp sát người của NEC đều có thể biến một đường chuyền đầu tiên thiếu chắc chắn thành cơ hội đưa bóng vào vòng cấm. Bóng bật ra rất quan trọng, vì cả hai đội đều có những cầu thủ biết cách duy trì đợt tấn công sau cú sút đầu tiên. Ở Monaco, Freiburg sẽ đưa bóng ra biên và tận dụng các tình huống cố định, đối đầu với đội chủ nhà đang tìm cách phóng bóng nhanh lên cho Brunner hoặc Fati. Trận đấu có thể được định đoạt bởi đội nào tiếp tục tìm được người nhận bóng sau pha phá bóng đầu tiên.
[26-27 UEFA Europa League] GNK Dinamo Zagreb vs NEC Nijmegen: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 23:45 ngày 22 tháng 10 (giờ Việt Nam)