Ngôn ngữ

Hoffenheim vs Lyon

Chi tiết trận đấu
SNP Arena
HoffenheimChủ nhà
02:00Bắt đầu 23/10
LyonĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HoffenheimVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. HajdariChấn thương bàn chân · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
BernardoTreo giò vì thẻ đỏ · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
L. EngelnsNgoài danh sách · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
P. WimmerChấn thương đùi · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
LyonVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
L. OpendaChấn thương chân
M. OuedraogoChấn thương đầu gối
N. TagliaficoChấn thương đầu gối
Corentin TolissoChấn thương
Tính đến 19/10 02:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
HoffenheimTất cảLyon
9Trận11
3Thắng6
0Hòa2
6Thua3
17Bàn thắng22
19Bàn thua12
HoffenheimChủ nhàLyon
4Trận6
1Thắng4
0Hòa1
3Thua1
8Bàn thắng15
10Bàn thua6
HoffenheimĐội kháchLyon
5Trận5
2Thắng2
0Hòa1
3Thua2
9Bàn thắng7
9Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn0
1.89Bàn thắng mỗi trận2.00
2.11Bàn thua mỗi trận1.09
1Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
HoffenheimTất cảLyon
2Trận2
0Thắng2
0Hòa0
2Thua0
2Bàn thắng5
5Bàn thua3
HoffenheimChủ nhàLyon
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
2Bàn thắng3
3Bàn thua2
HoffenheimĐội kháchLyon
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng2
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
HoffenheimTất cảLyon
6Trận—
2Thắng—
0Hòa—
4Thua—
11Bàn thắng—
14Bàn thua—
HoffenheimChủ nhàLyon
3Trận—
1Thắng—
0Hòa—
2Thua—
6Bàn thắng—
7Bàn thua—
HoffenheimĐội kháchLyon
3Trận—
1Thắng—
0Hòa—
2Thua—
5Bàn thắng—
7Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.83Bàn thắng mỗi trận—
2.33Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
HoffenheimTất cảLyon
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
HoffenheimĐội kháchLyon
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
HoffenheimTất cảLyon
—Trận5
—Thắng3
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng11
—Bàn thua4
HoffenheimChủ nhàLyon
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng8
—Bàn thua2
HoffenheimĐội kháchLyon
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.20
—Bàn thua mỗi trận0.80
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
HoffenheimTất cảLyon
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua5
HoffenheimChủ nhàLyon
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
HoffenheimĐội kháchLyon
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.50
—Bàn thua mỗi trận1.25
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức · Ligue 1 Pháp · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Hoffenheim Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg6411+913BTHTT
4Bayer Leverkusen6411+713TTTHT
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Hoffenheim6204-36TBBTB
15Schalke6123-35BBHTH
16Paderborn6123-45HBTBB
171. FC Union Berlin6123-125HTBBB
18B. Monchengladbach6006-120BBBBB
Lyon Ligue 1 Pháp
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG7421+514TTTTB
2Lille7421+514HTBTT
3Paris FC7421+514TBTHT
4Monaco7421+414BHTHT
5Rennes7412+113BTBTT
6Lyon6321+711BTHTH
7Lorient7322+111TTBHT
8RC Lens7313+310TTBHB
9Marseille7304+49TTBBB
10Brest7232+39HTBBT
11Toulouse7232+19THTHB
12AJ Auxerre7304-69TBTTB
13Nice6222-28TTBHB
14Strasbourg7214-37BBBHT
15Angers7214-67BBTHB
16Le Mans7133-56BBTHH
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC7025-62BBBHB
Tính đến 18/10 22:12
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 18/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HoffenheimTBBBBTBBTB7T 3H 10B
LyonTBTTHTHBTH10T 4H 6B
Hoffenheim
Dựa trên 20 trận
Lyon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B10T 4H 6B
35%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa20%
1.65Ghi được mỗi trận1.75
2.05Bị ghi mỗi trận1.25
-8Hiệu số+10
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.68 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.62 (16 trận)
1.45 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (16 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.4 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.4
5.3 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4
58% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
6.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.9
2.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2
14.4 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4
Hoffenheim
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLyon
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 2H 5BT · H · B7T 1H 3B
30%Tỷ lệ thắng64%
20%Tỷ lệ hòa9%
1.60Ghi được mỗi trận2.27
1.80Bị ghi mỗi trận1.45
-2Hiệu số+9
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
10%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.80Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.18 (9 trận)
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (9 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
17.5Số cú sút mỗi trận15.3
6.0Sút trúng đích mỗi trận6.4
58%Kiểm soát bóng trung bình55%
7.8Phạt góc mỗi trận6.6
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.4
12.7Phạm lỗi mỗi trận11.5
Hoffenheim
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnLyon
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 1H 5BT · H · B3T 3H 3B
40%Tỷ lệ thắng33%
10%Tỷ lệ hòa33%
1.70Ghi được mỗi trận1.11
2.30Bị ghi mỗi trận1.00
-6Hiệu số+1
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
30%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.55 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.90 (7 trận)
1.35 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (7 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.1
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2
59% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
6.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.0
2.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1
16.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3
Hoffenheim
Dựa trên 17 trận
Bundesliga (Đức)Lyon
17Trận—
6T 3H 8BT · H · B—
35%Tỷ lệ thắng—
18%Tỷ lệ hòa—
1.59Ghi được mỗi trận—
2.12Bị ghi mỗi trận—
-9Hiệu số—
6%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
18%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.71Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.34Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
76%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.3Số cú sút mỗi trận—
5.5Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
6.9Phạt góc mỗi trận—
2.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
13.6Phạm lỗi mỗi trận—
HoffenheimLigue 1 PhápLyon
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B7T 3H 4B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa21%
—Ghi được mỗi trận1.71
—Bị ghi mỗi trận1.21
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
—Tỷ lệ không ghi bàn21%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.62
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.41
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận13.2
—Sút trúng đích mỗi trận4.9
—Kiểm soát bóng trung bình53%
—Phạt góc mỗi trận6.3
—Thẻ vàng mỗi trận1.4
—Phạm lỗi mỗi trận11.4
Hoffenheim
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueLyon
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 0H 2BT · H · B2T 0H 0B
-3Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
HoffenheimUEFA Champions LeagueLyon
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận14.8
—Sút trúng đích mỗi trận6.5
—Kiểm soát bóng trung bình53%
—Phạt góc mỗi trận5.2
—Thẻ vàng mỗi trận0.8
—Phạm lỗi mỗi trận13.0
Hoffenheim
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcLyon
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BPaderborn3:1Hoffenheim21/09/2026 00:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaBOFI Crete2:0Hoffenheim17/09/2026 23:45 · UEFA Europa League · Pankritio StadiumTHoffenheim2:1Stuttgart12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaB1. FC Köln3:2Hoffenheim29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadion
Mùa giải 2025/26
BB. Monchengladbach4:0Hoffenheim16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)THoffenheim1:0SV Werder Bremen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim3:3Stuttgart02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)THoffenheim2:1Dortmund18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HAugsburg2:2Hoffenheim11/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig5:0Hoffenheim21/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim1:1VfL Wolfsburg14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 19/10 02:45

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Hoffenheim T
1H
0Lyon T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Hoffenheim Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
—
Tính đến 16/10 02:07

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Oliver Baumann80090 phút6.83
GK37Luca Philipp10090 phút—
GK36Lukas Petersson-----
DF34Vladimir Coufal90386 phút6.65
DF5Ozan Kabak91080 phút6.88
DF39Mats Rots70066 phút6.80
DF21Albian Hajdari60074 phút6.44
DF28Koki Machida61068 phút6.87
DF2Robin Hranac50033 phút6.42
DF13Bernardo30069 phút6.70
DF15Valentin Gendrey30014 phút6.85
DF29Natnael Abraha10013 phút—
DF3Sean Dulic-----
DF13Tristan Spranger-----
MF7Leon Avdullahu91089 phút7.11
MF18Wouter Burger81086 phút7.01
MF8Patrick Wimmer62157 phút6.68
MF17Nathan De Cat50134 phút6.45
MF22Alexander Prass31146 phút6.93
MF16Luis Engelns-----
MF23Alex Honajzer-----
MF32Cajetan Lenz-----
FW10Adam Hlozek92163 phút6.95
FW14Adam Daghim92261 phút6.88
FW20Bambase Conte92356 phút7.10
FW19Tim Lemperle81165 phút6.27
FW27Andrej Kramaric80023 phút6.35
FW11Fisnik Asllani61142 phút6.88
FW9Max Moerstedt41135 phút6.37
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Dominik Greif100090 phút7.16
GK40Remy Descamps20090 phút7.10
GK25Justin Bengui-----
GK30Yvan Konan-----
DF16Vinicius Abner100081 phút6.88
DF19Moussa Niakhate80085 phút7.16
DF20Felix Bacher81084 phút6.88
DF13Zachary Athekame82282 phút7.50
DF21Ruben Kluivert80078 phút6.75
DF22Clinton Mata50061 phút6.66
DF3Nicolas Tagliafico30045 phút6.40
DF37Steeve Kango-----
DF85Noham Kamara-----
MF23Tyler Morton121080 phút7.13
MF8Corentin Tolisso122478 phút7.18
MF6Tanner Tessmann110046 phút6.63
MF2Mads Bidstrup100048 phút6.68
MF10Pavel Sulc91344 phút7.02
MF99Noah Nartey82038 phút6.77
MF18Khalis Merah41033 phút7.35
MF76Mohamadi Ouedraogo-----
MF84Adil Hamdani-----
FW26Kail Boudache110035 phút6.76
FW17Lois Openda102182 phút6.75
FW7Ernest Nuamah105168 phút7.34
FW11Keito Nakamura51247 phút7.28
FW24Julien Duranville20036 phút6.70
FW45Remi Himbert10063 phút6.00
FW11A. Gomes Rodriguez-----
Tính đến 17/10 06:20

Huấn luyện viên

HoffenheimHuấn luyện viên Christian Ilzer
LyonHuấn luyện viên Paulo Fonseca
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo