Lyon vs Angers
Parc Olympique Lyonnais
02:45Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LyonVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Corentin TolissoChấn thương |
| Lois OpendaChấn thương |
| Mohamadi OuedraogoChấn thương |
| Nicolas TagliaficoChấn thương |
AngersVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ousmane CamaraChấn thương |
| Usman SimbakoliChấn thương |
Tính đến 17/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Lyon | Tất cả | Angers |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 5 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 22 | Bàn thắng | 7 |
| 12 | Bàn thua | 10 |
| Lyon | Chủ nhà | Angers |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 15 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| Lyon | Đội khách | Angers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.40 |
| 1.09 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Lyon | Tất cả | Angers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 10 |
| Lyon | Chủ nhà | Angers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Lyon | Đội khách | Angers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.40 |
| 0.80 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Lyon | Tất cả | Angers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Lyon | Chủ nhà | Angers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Lyon | Đội khách | Angers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Lyon | Tất cả | Angers |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Lyon | Chủ nhà | Angers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Lyon | Đội khách | Angers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TBTTH |
| 3 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 4 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 5 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 6 | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | TTTBH |
| 7 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 8 | Brest | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 8 | TBBTH |
| 9 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 10 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 11 | RC Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | TBHBB |
| 12 | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | BBHTT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | BBBBT |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 11:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LyonTBTTHTHBTH10T 4H 6B
AngersBTHBTBHHBB4T 5H 11B
| Lyon Dựa trên 20 trận | Angers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 4H 6B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| +10 | Hiệu số | -18 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.60 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 |
| 1.45 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.4 | Số cú sút mỗi trận | 10.6 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Lyon Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Angers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 1H 3B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.27 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +9 | Hiệu số | -6 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 2.15 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 |
| 1.38 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 15.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 6.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 11.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Lyon Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Angers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 2T 2H 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| +1 | Hiệu số | -12 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.90 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| 1.54 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.85 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 9.9 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 1.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Lyon Dựa trên 14 trận | Ligue 1 Pháp | Angers Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 20 |
| 7T 3H 4B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.21 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| +7 | Hiệu số | -18 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.62 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 |
| 1.41 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 10.6 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Lyon Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Angers |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 0.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Lyon Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Angers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TLyon3:2Crystal Palace15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Parc Olympique LyonnaisBRC Lens2:1Lyon10/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Bollaert-DelelisTLyon4:0Rennes20/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisTAnderlecht1:2Lyon17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Lotto ParkHParis FC0:0Lyon13/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Jean BouinTLyon3:1AJ Auxerre05/09/2026 00:00 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisHLyon1:1Le Havre AC30/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisBLyon1:2Fenerbahçe S.K.27/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc Olympique LyonnaisTToulouse0:2Lyon23/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stadium de ToulouseHFenerbahçe S.K.1:1Lyon19/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluTLyon3:0Sparta Prague12/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc Olympique LyonnaisBSparta Prague2:1Lyon05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · epet ARENA
Mùa giải 2025/26
BLyon0:4RC Lens18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBToulouse2:1Lyon11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTLyon4:2Rennes04/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTLyon3:2AJ Auxerre25/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápTPSG1:2Lyon20/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTLyon2:0Lorient13/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHAngers0:0Lyon05/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápBLyon1:2Monaco22/03/2026 21:00 · Ligue 1 PhápBBrest5:1Angers11/10/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTAngers2:0ES Troyes AC20/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-KopaHLe Havre AC0:0Angers13/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBAngers1:2Rennes06/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-KopaTAJ Auxerre1:3Angers30/08/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBAngers0:2Lille23/08/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-Kopa
Mùa giải 2025/26
HBrest1:1Angers18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHAngers1:1Strasbourg11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBAJ Auxerre3:1Angers03/05/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBAngers0:3PSG26/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHAngers1:1Le Havre AC19/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápBRennes2:1Angers12/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápHAngers0:0Lyon05/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápBRC Lens5:1Angers21/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápBAngers0:2Nice15/03/2026 01:00 · Ligue 1 PhápTNantes0:1Angers07/03/2026 23:00 · Ligue 1 PhápBMonaco2:0Angers01/03/2026 01:00 · Ligue 1 PhápBAngers0:1Lille22/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBLorient2:0Angers15/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTAngers1:0Toulouse08/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTính đến 17/10 06:32
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Lyon T
1H
0Angers T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Lyon Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Tính đến 17/10 09:53
Huấn luyện viên
LyonHuấn luyện viên Paulo Fonseca
AngersHuấn luyện viên Stephane Gilli
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53
Các trận tiếp theo
06/11/202600:45 vs Real Sociedad (Honduras)AnoetaĐội kháchUEFA Europa League08/11/202623:15 vs Brest—Đội kháchLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs LilleStade Pierre-MauroyĐội kháchLigue 1 Pháp27/11/202603:00 vs LillestromParc Olympique LyonnaisChủ nhàUEFA Europa League30/11/202602:45 vs MonacoParc Olympique LyonnaisChủ nhàLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs ES Troyes AC—Đội kháchLigue 1 Pháp
08/11/202623:15 vs NiceStade Raymond-KopaChủ nhàLigue 1 Pháp22/11/202621:00 vs Paris FCStade Jean BouinĐội kháchLigue 1 Pháp28/11/202623:15 vs RC LensStade Raymond-KopaChủ nhàLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs MonacoStade Louis IIĐội kháchLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs StrasbourgStade Raymond-KopaChủ nhàLigue 1 Pháp02/01/202723:00 vs ToulouseStadium de ToulouseĐội kháchLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lyon gặp Angers tại Ligue 1 Pháp vào 1/11/2026 02:45 UTC+07 tại Parc Olympique Lyonnais.
Lyon đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Angers đứng thứ 13.
Lyon thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Angers thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Lyon thắng 1, Angers thắng 0, hòa 1.
Lyon · Trận trước: PSG vs Lyon (26/10) · Trận tiếp theo: Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Lyon (6/11)
Angers · Trận trước: Angers vs Lorient (25/10) · Trận tiếp theo: Angers vs Nice (8/11)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Paris FC vs Monaco
- Marseille vs Toulouse
- Toulouse vs Strasbourg
- AJ Auxerre vs Paris FC
- PSG vs ES Troyes AC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- HamKam vs Bodo/Glimt
- Metz vs Sochaux
- Espanyol vs Atl. Madrid
- Xinjiang vs Qingdao
- Shandong Taishan vs Zhejiang Professional
- Real Sociedad B vs Almeria
- Nantes vs Dunkerque
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.