Ngôn ngữ

Plzen vs Levski Sofia

Chi tiết trận đấu
Doosan Arena
PlzenChủ nhà
02:00Bắt đầu 23/10
Levski SofiaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PlzenVắng mặt 4 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
J. PaluskaPhẫu thuật
M. TvrdonNgoài danh sách
P. AduQuyết định của HLV
V. JemelkaChấn thương đầu gối
Florian WiegeleChấn thương
Matej VydraChấn thương
Levski SofiaVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
A. BourasChấn thương cơ
M. SangareNgoài danh sách
O. KamdemNgoài danh sách
P. HristovNgoài danh sách
R. KirilovChấn thương đầu gối
Nikola SerafimovChấn thương
Tính đến 16/10 23:37

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
PlzenTất cảLevski Sofia
6Trận10
2Thắng5
0Hòa3
4Thua2
9Bàn thắng13
11Bàn thua9
PlzenChủ nhàLevski Sofia
3Trận4
2Thắng3
0Hòa0
1Thua1
7Bàn thắng6
4Bàn thua1
PlzenĐội kháchLevski Sofia
3Trận6
0Thắng2
0Hòa3
3Thua1
2Bàn thắng7
7Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới5
2Trận không ghi bàn2
1.50Bàn thắng mỗi trận1.30
1.83Bàn thua mỗi trận0.90
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
PlzenTất cảLevski Sofia
4Trận2
1Thắng0
0Hòa1
3Thua1
5Bàn thắng1
9Bàn thua2
PlzenChủ nhàLevski Sofia
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng0
4Bàn thua1
PlzenĐội kháchLevski Sofia
2Trận1
0Thắng0
0Hòa1
2Thua0
1Bàn thắng1
5Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn1
1.25Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.25Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
PlzenTất cảLevski Sofia
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
PlzenChủ nhàLevski Sofia
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
PlzenĐội kháchLevski Sofia
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
PlzenTất cảLevski Sofia
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
PlzenĐội kháchLevski Sofia
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
PlzenTất cảLevski Sofia
—Trận7
—Thắng4
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng10
—Bàn thua7
PlzenChủ nhàLevski Sofia
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua0
PlzenĐội kháchLevski Sofia
—Trận4
—Thắng1
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.43
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Liga Séc (chỉ các trận đã nhận) · A PFG (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Tính đến 16/10 20:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 16/10 16:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PlzenBTBBBHTHTB8T 5H 7B
Levski SofiaHTBHBTTTBT10T 7H 3B
Plzen
Dựa trên 20 trận
Levski Sofia
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B10T 7H 3B
40%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa35%
1.70Ghi được mỗi trận1.50
1.35Bị ghi mỗi trận0.80
+7Hiệu số+14
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
35%Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.7 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (14 trận)
0.7 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (14 trận)
0.7 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (14 trận)
0.5 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (14 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (5 trận)
7.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.0 (5 trận)
50% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (5 trận)
3.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận2.8 (5 trận)
2.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
13.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (5 trận)
Plzen
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLevski Sofia
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 1H 3BT · H · B6T 1H 2B
60%Tỷ lệ thắng67%
10%Tỷ lệ hòa11%
2.30Ghi được mỗi trận1.89
1.20Bị ghi mỗi trận0.56
+11Hiệu số+12
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới78%
20%Tỷ lệ không ghi bàn22%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn11%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (6 trận)
1.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (6 trận)
0.3 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Plzen
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnLevski Sofia
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 4H 4BT · H · B4T 6H 1B
20%Tỷ lệ thắng36%
40%Tỷ lệ hòa55%
1.10Ghi được mỗi trận1.18
1.50Bị ghi mỗi trận1.00
-4Hiệu số+2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
50%Tỷ lệ không ghi bàn27%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận9.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận2.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (3 trận)
Plzen
Dựa trên 16 trận
Liga SécLevski Sofia
16Trận—
7T 5H 4BT · H · B—
44%Tỷ lệ thắng—
31%Tỷ lệ hòa—
1.81Ghi được mỗi trận—
1.12Bị ghi mỗi trận—
+11Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
31%Tỷ lệ không ghi bàn—
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
PlzenA PFGLevski Sofia
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · H · B6T 3H 0B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.89
—Bị ghi mỗi trận0.33
—Hiệu số+14
—Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
—Tỷ lệ không ghi bàn22%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (4 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0 (4 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (4 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (4 trận)
PlzenUEFA Champions LeagueLevski Sofia
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · H · B4T 3H 1B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa38%
—Ghi được mỗi trận1.25
—Bị ghi mỗi trận0.88
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới62%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
—Số cú sút mỗi trận11.7 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận2.7 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình49% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận2.7 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.3 (3 trận)
Plzen
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueLevski Sofia
Dựa trên 2 trận
4Trận2
1T 0H 3BT · H · B0T 1H 1B
25%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.25Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.25Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-4Hiệu số-1
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.0Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.8Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.5Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
PlzenSiêu Cúp (Bulgaria)Levski Sofia
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HNijmegen1:1Levski Sofia16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · GoffertstadionBAEK Athens4:0Levski Sofia27/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allwyn ArenaHLevski Sofia0:0AEK Athens19/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · National Stadium Vasil LevskiTLevski Sofia1:0Kairat Almaty05/08/2026 00:30 · UEFA Champions League · Vivacom Arena Georgi AsparuhovHUniv. Craiova2:2Levski Sofia30/07/2026 00:30 · UEFA Champions League · Stadionul Ion OblemencoTLevski Sofia1:0Univ. Craiova23/07/2026 00:30 · UEFA Champions League · Vivacom Arena Georgi AsparuhovTLevski Sofia4:0FK Borac Banja Luka15/07/2026 00:30 · UEFA Champions League · Vivacom Arena Georgi AsparuhovHFK Borac Banja Luka1:1Levski Sofia08/07/2026 01:30 · UEFA Champions League · Gradski stadion Banja Luka
Mùa giải 2025/26
HCSKA 1948 Sofia0:0Levski Sofia26/05/2026 00:30 · A PFGTLevski Sofia2:0PFC CSKA Sofia16/05/2026 20:00 · A PFGHLudogorets1:1Levski Sofia14/05/2026 00:15 · A PFG
Tính đến 16/10 04:59

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK44Florian Wiegele40098 phút8.65
GK1Dominik Tapaj20090 phút7.70
GK1Marian Tvrdon-----
GK30Viktor Baier-----
DF40Sampson Dweh60088 phút7.10
DF14Merchas Doski40098 phút6.10
DF29Adam Gabriel40273 phút7.58
DF5Karel Spacil40036 phút6.60
DF2Tobias Paliscak30075 phút6.87
DF3Denis Vavro10090 phút6.60
DF3Radek Buchner-----
DF15Petr Kubin-----
DF21Vaclav Jemelka-----
DF21Zbynek Paidar-----
MF17Patrik Hrosovsky61286 phút6.92
MF99Amar Memic61082 phút6.72
MF6Lukas Cerv60154 phút6.72
MF98Filip Prebsl50087 phút6.90
MF12Alexandr Sojka50075 phút6.88
MF36Stefan Pirgic51063 phút7.08
MF18Tomas Ladra50035 phút7.03
MF9Denis Visinsky52033 phút6.70
MF19Cheick Souare40165 phút6.80
MF20Jiri Panos20064 phút6.35
FW25Christophe Kabongo52158 phút7.07
FW80Prince Adu41056 phút6.25
FW23Baboucarr Faal41028 phút7.00
FW7Salim Lawal30026 phút6.57
FW11Matej Vydra20033 phút—
FW10Mohamed Toure-----
FW20Adam Novak-----
J. Paluska—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK92Svetoslav Vutsov90190 phút7.46
GK1Ognyan Vladimirov10090 phút8.30
GK78Martin Lukov-----
DF50Kristian Dimitrov101084 phút7.15
DF21Aldair Neves101171 phút7.05
DF20A. Centelles Plaza100161 phút6.66
DF3Maicon90078 phút6.77
DF31Nikola Serafimov70077 phút6.93
DF4Christian Makoun40078 phút7.37
DF71Oliver Kamdem20075 phút6.60
DF2Santos Hevertton2006 phút6.60
DF55Petko Hristov-----
MF35Serginho101289 phút7.15
MF19Mehdi Moubarik91074 phút7.26
MF18Gasper Trdin90059 phút6.84
MF22Mazire Soula80118 phút6.36
MF10Asen Mitkov50010 phút6.75
MF47Akram Bouras20090 phút—
MF8Marko Grujic20082 phút7.70
MFAnton Manov-----
FW7Reinaldo105080 phút6.88
FW17Bala Everton101379 phút6.78
FW11Armstrong Oko-Flex91064 phút6.60
FW9Juan Perea91015 phút6.36
FW28Steven Stoyanchov6002 phút—
FW27David Kusso50029 phút6.67
FW12Mustapha Sangare10038 phút6.30
FW77Adrian Raychev-----
FW99Radoslav Kirilov-----
Tính đến 14/10 04:29

Huấn luyện viên

PlzenHuấn luyện viên Radoslav Kovac
Levski SofiaHuấn luyện viên Julio Velazquez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:29

Các trận tiếp theo