Brighton vs Crystal Palace
Amex Stadium
20:00Bắt đầu 18/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 04:29
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BrightonVắng mặt 7 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| E. FergusonChấn thương mắt cá |
| F. AzeezCăng cơ bụng |
| K. MitomaChấn thương gân kheo |
| M. WiefferChấn thương đầu gối |
| S. TzimasChấn thương đầu gối |
| Y. MintehChấn thương |
| Z. YohannaChấn thương |
| I. OsmanChấn thương |
| P. StruijkNghỉ ngơi |
Crystal PalaceVắng mặt 2 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| A. DisasiTreo giò vì thẻ đỏ |
| C. RiadChấn thương đầu gối |
| B. ChilwellChấn thương |
| D. HendersonChấn thương bàn chân |
| J. MatetaChấn thương gân kheo |
| T. TomiyasuChấn thương bắp chân |
Tính đến 17/10 04:42
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 04:29Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,53▼Hòa4,72▲Đội khách5,83▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,56→1,53Hòa4,64→4,72Đội khách5,51→5,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 03:55 | 1,53 | 4,72▲ | 5,83▲ |
| 17/10 01:41 | 1,53▼ | 4,71▲ | 5,78▲ |
| 17/10 00:33 | 1,54 | 4,70▲ | 5,74 |
| 16/10 22:47 | 1,54 | 4,69▲ | 5,74▲ |
| 16/10 22:12 | 1,54 | 4,66▼ | 5,70 |
| 16/10 21:36 | 1,54▼ | 4,67▲ | 5,70▲ |
| 16/10 21:04 | 1,55▼ | 4,60▲ | 5,68▲ |
| 16/10 20:33 | 1,56 | 4,58▼ | 5,61 |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:28 | 1,56▲ | 4,59▼ | 5,61▼ |
| 16/10 17:25 | 1,55▲ | 4,66▼ | 5,62▲ |
| 16/10 14:17 | 1,54▼ | 4,72▲ | 5,60▲ |
| 16/10 07:12 | 1,56 | 4,67▲ | 5,53▲ |
| 15/10 22:15 Đầu tiên | 1,56 | 4,64 | 5,51 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,53▼ | 4,72▲ | 5,83▲ |
| bet365 | 1,50▼ | 4,50 | 5,75▲ |
| Marathon | 1,54▼ | 4,60▲ | 5,65▲ |
| 1xBet | 1,58▼ | 4,72▲ | 5,80▲ |
| BetVictor | 1,50▼ | 4,33▼ | 5,75▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,85▼Đội khách +12,07▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,92→1,85Đội khách1,99→2,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 03:55 | 1,85▼ | 2,07▲ |
| 17/10 01:41 | 1,86▼ | 2,05▲ |
| 16/10 22:47 | 1,87▼ | 2,04▲ |
| 16/10 21:36 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 16/10 21:04 | 1,90▼ | 2,01▲ |
| 16/10 19:28 | 1,92▲ | 1,99▼ |
| 16/10 17:25 | 1,89▲ | 2,01▼ |
| 16/10 14:17 | 1,88▼ | 2,03▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 16/10 07:12 | 1,91▼ | 2,00▲ |
| 15/10 22:15 Đầu tiên | 1,92 | 1,99 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85▼ | 2,07▲ |
| bet365 | 1,82▼ | 2,02▲ |
| Marathon | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 1xBet | 1,87▼ | 1,95▲ |
| BetVictor | 1,76▼ | 1,92▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3Tài 31,91▲Xỉu 31,98▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,96→1,91Xỉu1,93→1,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 22:12 | 1,91▲ | 1,98▼ |
| 16/10 21:36 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 16/10 21:04 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 16/10 20:33 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 16/10 19:28 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 16/10 17:25 | 1,91▲ | 1,98▼ |
| 16/10 14:17 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 16/10 07:12 | 1,93▼ | 1,95▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 22:15 Đầu tiên | 1,96 | 1,93 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91▲ | 1,98▼ |
| Marathon | 1,86 | 1,86 |
| 1xBet | 1,86 | 1,86 |
| BetVictor | 1,81▼ | 1,86▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10bet365 · Nhà cái 4Có1,67Không thay đổiKhông2,10Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 04:29 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:29 | 1,67 | 2,10 |
| 17/10 03:55 | Tạm dừng | |
| 15/10 22:15 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,64▲ | 2,12▼ |
| 1xBet | 1,64▲ | 2,15▼ |
| BetVictor | 1,60▼ | 2,15▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 7,60 | 1,03 | Marathon |
| -3 | 6,95 | 1,04 | Marathon |
| -2.75 | 5,50 | 1,15 | bet365 |
| -2.5 | 4,15 | 1,22 | bet365 |
| -2.25 | 3,80 | 1,25 | bet365 |
| -2 | 3,69 | 1,31 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,83 | 1,47 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,39 | 1,63 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,11 | 1,79 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 1,85 | 2,07 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,65 | 2,36 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,52 | 2,66 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,37 | 3,28 | Pinnacle |
| 0 | 1,22 | 4,65 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,18 | 4,65 | bet365 |
| 0.5 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 0.75 | 1,10 | 7,00 | bet365 |
| 1.5 | 1,01 | 12,00 | 1xBet |
Tài/Xỉu Mốc 21
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 17,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 13,50 | 1xBet |
| 1.25 | 1,07 | 6,35 | Marathon |
| 1.5 | 1,17 | 5,00 | bet365 |
| 1.75 | 1,18 | 4,25 | Marathon |
| 2 | 1,24 | 4,28 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,40 | 3,05 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,57 | 2,51 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,69 | 2,24 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,91 | 1,98 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,15 | 1,75 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,41 | 1,61 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,81 | 1,46 | Pinnacle |
| 4 | 3,54 | 1,32 | Pinnacle |
| 4.25 | 3,58 | 1,21 | Marathon |
| 4.5 | 4,00 | 1,25 | bet365 |
| 4.75 | 4,75 | 1,12 | Marathon |
| 5 | 6,40 | 1,05 | Marathon |
| 5.5 | 8,00 | 1,08 | bet365 |
| 6.5 | 15,00 | 1,03 | bet365 |
| 7.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Brighton | Tất cả | Crystal Palace |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 29 | Bàn thắng | 18 |
| 7 | Bàn thua | 15 |
| Brighton | Chủ nhà | Crystal Palace |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 13 |
| 1 | Bàn thua | 8 |
| Brighton | Đội khách | Crystal Palace |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 3.22 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 0.78 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Brighton | Tất cả | Crystal Palace |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 18 | Bàn thắng | 9 |
| 5 | Bàn thua | 12 |
| Brighton | Chủ nhà | Crystal Palace |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 1 | Bàn thua | 8 |
| Brighton | Đội khách | Crystal Palace |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 0.83 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Brighton | Tất cả | Crystal Palace |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Brighton | Chủ nhà | Crystal Palace |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Brighton | Tất cả | Crystal Palace |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Brighton | Chủ nhà | Crystal Palace |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Brighton | Đội khách | Crystal Palace |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Brighton | Tất cả | Crystal Palace |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Brighton | Chủ nhà | Crystal Palace |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Brighton | Đội khách | Crystal Palace |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Premier League Anh · UEFA Europa Conference League · Cúp EFL · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 6 | 6 | 0 | 0 | +11 | 18 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 | TBTTT |
| 3 | Brighton | 6 | 4 | 1 | 1 | +13 | 13 | TTTHB |
| 4 | Brentford | 6 | 2 | 4 | 0 | +6 | 10 | HTHHH |
| 5 | Everton | 6 | 2 | 4 | 0 | +3 | 10 | HTHHH |
| 6 | Chelsea | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TBHBT |
| 7 | Leeds | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | BHTHH |
| 8 | Hull | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 9 | HBHHT |
| 9 | Liverpool | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | BTHTH |
| 10 | Ipswich | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | TBTBB |
| 11 | Newcastle | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | BTBHT |
| 12 | Crystal Palace | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | THBTB |
| 13 | Manchester Utd | 6 | 1 | 3 | 2 | +0 | 6 | HHBHT |
| 14 | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | TTBBB |
| 15 | Nottingham | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBTHH |
| 16 | Aston Villa | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | HTBHB |
| 17 | Sunderland | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BBBHT |
| 18 | Bournemouth | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBHHH |
| 19 | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | HBHHB |
| 20 | Fulham | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BHHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 16/10 22:40
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BrightonTTTTTHBTTH12T 3H 5B
Crystal PalaceBTBHTBTTBB7T 4H 9B
| Brighton Dựa trên 20 trận | Crystal Palace Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 3H 5B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.15 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +25 | Hiệu số | -4 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.97 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (18 trận) |
| 1.17 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (18 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 16.5 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (19 trận) |
| 5.5 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 59% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (19 trận) |
| 5.4 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (19 trận) |
| 2.1 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 12.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (19 trận) |
| Brighton Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Crystal Palace Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 1H 2B | T · H · B | 5T 2H 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| +18 | Hiệu số | +4 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 2.09 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (9 trận) |
| 0.94 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (9 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 18.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (10 trận) |
| 5.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (10 trận) |
| 60% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (10 trận) |
| 5.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (10 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 (10 trận) |
| 12.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (10 trận) |
| Brighton Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Crystal Palace Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| +7 | Hiệu số | -8 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.83 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 1.43 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 1.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.9 |
| 5.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 58% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 5.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.8 |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 12.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
| Brighton Dựa trên 16 trận | Premier League Anh | Crystal Palace Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 13 |
| 9T 2H 5B | T · H · B | 2T 4H 7B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.08 |
| +16 | Hiệu số | -12 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 19% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.84 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| 1.24 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 |
| 31% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 77% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 2.1 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (12 trận) |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 |
| Brighton Dựa trên 3 trận | UEFA Europa Conference League | Crystal Palace Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 3T 0H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +8 | Hiệu số | +4 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.87 |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 35% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Brighton | UEFA Europa League | Crystal Palace Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Brighton Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Crystal Palace Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Brighton | Giao hữu câu lạc bộ | Crystal Palace Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TBrighton4:0FK Kauno Žalgiris16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Amex StadiumTSunderland0:2Brighton10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Stadium of LightTBrighton3:0Arsenal19/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Amex StadiumTManchester Utd2:3Brighton17/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Old TraffordTCoventry0:5Brighton13/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Coventry Building Society ArenaHBrighton1:1Leeds05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Amex StadiumBChelsea4:3Brighton30/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Stamford BridgeTBrighton4:0Tromso28/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Amex StadiumTBrighton4:0Aston Villa23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Amex Stadium
HTromso0:0Brighton20/08/2026 · UEFA Europa Conference League
Mùa giải 2025/26
BBrighton0:3Manchester Utd24/05/2026 22:00 · Premier League AnhBLeeds1:0Brighton17/05/2026 21:00 · Premier League AnhTBrighton3:0Wolves09/05/2026 21:00 · Premier League AnhBNewcastle3:1Brighton02/05/2026 21:00 · Premier League AnhTBrighton3:0Chelsea22/04/2026 02:00 · Premier League AnhHTottenham2:2Brighton18/04/2026 23:30 · Premier League AnhTBurnley0:2Brighton11/04/2026 21:00 · Premier League AnhTBrighton2:1Liverpool21/03/2026 19:30 · Premier League AnhTSunderland0:1Brighton14/03/2026 22:00 · Premier League AnhBBrighton0:1Arsenal05/03/2026 02:30 · Premier League AnhBLyon3:2Crystal Palace15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Parc Olympique LyonnaisTCrystal Palace3:1Nottingham11/10/2026 20:00 · Premier League Anh · Selhurst ParkBCrystal Palace0:2Bristol City03/10/2026 18:30 · Giao hữu câu lạc bộHLeeds0:0Crystal Palace20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Elland RoadTCrystal Palace4:0Lech Poznań18/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Selhurst ParkBCrystal Palace2:3Ipswich12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Selhurst ParkTCrystal Palace3:0Middlesbrough09/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Selhurst ParkTFulham2:3Crystal Palace05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Craven CottageBCrystal Palace1:4Manchester City29/08/2026 02:00 · Premier League Anh · Selhurst ParkBEverton (Chile)2:0Crystal Palace22/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson Stadium
Mùa giải 2025/26
TCrystal Palace1:0Rayo Vallecano (Nữ)28/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBCrystal Palace1:2Arsenal24/05/2026 22:00 · Premier League AnhHBrentford2:2Crystal Palace17/05/2026 21:00 · Premier League AnhBManchester City3:0Crystal Palace14/05/2026 02:00 · Premier League AnhHCrystal Palace2:2Everton (Chile)10/05/2026 20:00 · Premier League AnhTCrystal Palace2:1Shakhtar Donetsk08/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBBournemouth3:0Crystal Palace03/05/2026 20:00 · Premier League AnhTShakhtar Donetsk1:3Crystal Palace01/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBLiverpool3:1Crystal Palace25/04/2026 21:00 · Premier League AnhHCrystal Palace0:0West Ham21/04/2026 02:00 · Premier League AnhTính đến 16/10 05:08
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận2Brighton T
4H
3Crystal Palace T
2.2Trung bình tổng điểm
Brighton Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 10 : 10
- Sân nhà
- 2T 1H 2B
- Sân khách
- 0T 3H 1B
BBrighton0:1Crystal Palace08/02/2026 21:00 · Premier League Anh 2025/26HCrystal Palace0:0Brighton09/11/2025 21:00 · Premier League Anh 2025/26BCrystal Palace2:1Brighton05/04/2025 19:00 · Premier League Anh 2024/25BBrighton1:3Crystal Palace15/12/2024 19:00 · Premier League Anh 2024/25TBrighton4:1Crystal Palace03/02/2024 19:00 · Premier League Anh 2023/24HCrystal Palace1:1Brighton21/12/2023 19:00 · Premier League Anh 2023/24TBrighton1:0Crystal Palace15/03/2023 19:00 · Premier League Anh 2022/23HCrystal Palace1:1Brighton11/02/2023 19:00 · Premier League Anh 2022/23HBrighton1:1Crystal Palace14/01/2022 19:00 · Premier League Anh 2021/22
Tính đến 11/10 20:03
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 14/10 04:41
Huấn luyện viên
BrightonHuấn luyện viên Fabian Hurzeler
Crystal PalaceHuấn luyện viên Pierre Sage
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:41
Các trận tiếp theo
22/10/202623:45 vs FK JablonecStadion StrelniceĐội kháchUEFA Europa Conference League25/10/202621:00 vs LiverpoolAnfieldĐội kháchPremier League Anh29/10/202602:30 vs Manchester CityEtihad StadiumĐội kháchCúp EFL31/10/202622:00 vs Manchester CityEtihad StadiumĐội kháchPremier League Anh06/11/202603:00 vs GetafeColiseumĐội kháchUEFA Europa Conference League08/11/202621:00 vs BrentfordAmex StadiumChủ nhàPremier League Anh
23/10/202602:00 vs BesiktasTupras StadiumĐội kháchUEFA Europa League25/10/202621:00 vs NewcastleSelhurst ParkChủ nhàPremier League Anh29/10/202602:45 vs FulhamCraven CottageĐội kháchCúp EFL01/11/202600:30 vs TottenhamTottenham Hotspur StadiumĐội kháchPremier League Anh06/11/202600:45 vs HoffenheimSelhurst ParkChủ nhàUEFA Europa League08/11/202621:00 vs LiverpoolSelhurst ParkChủ nhàPremier League Anh
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brighton gặp Crystal Palace tại Premier League Anh vào 18/10/2026 20:00 UTC+07 tại Amex Stadium.
Brighton đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Crystal Palace đứng thứ 12.
Brighton thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Crystal Palace thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Brighton thắng 2, Crystal Palace thắng 3, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.53 · 4.72 · 5.83.
Brighton · Trận trước: Brighton vs FK Kauno Žalgiris (16/10) · Trận tiếp theo: FK Jablonec vs Brighton (22/10)
Crystal Palace · Trận trước: Lyon vs Crystal Palace (15/10) · Trận tiếp theo: Besiktas vs Crystal Palace (23/10)
Các trận Premier League Anh khác cùng ngày
Các trận Premier League Anh tuần này
- Nottingham vs Arsenal
- Tottenham vs Coventry
- Ipswich vs Nottingham
- Aston Villa vs Manchester City
- Arsenal vs Everton
- Coventry vs Fulham
- Chelsea vs Tottenham
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.