Ngôn ngữ

Ferencvaros vs Torreense

Chi tiết trận đấu
Groupama Arena
FerencvarosChủ nhà
23:45Bắt đầu 22/10
TorreenseĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FerencvarosVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
B. NagyNgoài danh sách
B. OtvosChấn thương đầu gối
G. SzecsiNgoài danh sách
I. PappoeChấn thương đầu gối
M. BeroChấn thương
TorreenseVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
N. JattaTreo giò vì thẻ đỏ
Tính đến 19/10 12:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
FerencvarosTất cảTorreense
13Trận3
8Thắng1
5Hòa0
0Thua2
24Bàn thắng3
10Bàn thua4
FerencvarosChủ nhàTorreense
6Trận1
4Thắng0
2Hòa0
0Thua1
13Bàn thắng1
4Bàn thua2
FerencvarosĐội kháchTorreense
7Trận2
4Thắng1
3Hòa0
0Thua1
11Bàn thắng2
6Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
1.85Bàn thắng mỗi trận1.00
0.77Bàn thua mỗi trận1.33
3Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất0
FerencvarosTất cảTorreense
10Trận2
8Thắng1
2Hòa0
0Thua1
21Bàn thắng3
7Bàn thua3
FerencvarosChủ nhàTorreense
5Trận1
4Thắng0
1Hòa0
0Thua1
12Bàn thắng1
3Bàn thua2
FerencvarosĐội kháchTorreense
5Trận1
4Thắng1
1Hòa0
0Thua0
9Bàn thắng2
4Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
2.10Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.70Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
FerencvarosTất cảTorreense
3Trận—
0Thắng—
3Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
FerencvarosChủ nhàTorreense
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
FerencvarosĐội kháchTorreense
2Trận—
0Thắng—
2Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.00Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
3Chuỗi hòa dài nhất—
FerencvarosTất cảTorreense
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
FerencvarosĐội kháchTorreense
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · NB I (chỉ các trận đã nhận) · Scottish League Two (Bồ Đào Nha) (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Tính đến 19/10 08:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 19/10 04:16

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FerencvarosHTHHTTHTTT12T 7H 1B
TorreenseBBTHTBHHBB8T 6H 6B
Ferencvaros
Dựa trên 20 trận
Torreense
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 7H 1BT · H · B8T 6H 6B
60%Tỷ lệ thắng40%
35%Tỷ lệ hòa30%
2.00Ghi được mỗi trận1.25
0.85Bị ghi mỗi trận1.05
+23Hiệu số+4
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
10%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.22 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.27 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8 (13 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (13 trận)
0.6 (13 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (13 trận)
1.1 (13 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (13 trận)
0.3 (13 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (13 trận)
10.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (4 trận)
5.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.0 (4 trận)
46% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
4.5 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (4 trận)
1.6 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (4 trận)
14.3 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (4 trận)
Ferencvaros
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTorreense
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 4H 0BT · H · B4T 4H 2B
56%Tỷ lệ thắng40%
44%Tỷ lệ hòa40%
1.89Ghi được mỗi trận1.30
0.67Bị ghi mỗi trận1.00
+11Hiệu số+3
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
11%Tỷ lệ không ghi bàn30%
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (7 trận)
0.0 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (7 trận)
1.5 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (7 trận)
0.5 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (7 trận)
6.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ferencvaros
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnTorreense
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 3H 1BT · H · B4T 2H 4B
64%Tỷ lệ thắng40%
27%Tỷ lệ hòa20%
2.09Ghi được mỗi trận1.20
1.00Bị ghi mỗi trận1.10
+12Hiệu số+1
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
9%Tỷ lệ không ghi bàn40%
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
1.1 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
0.7 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (6 trận)
0.1 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
4.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
41% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
17.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
FerencvarosScottish League Two (Bồ Đào Nha)Torreense
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B7T 5H 4B
—Tỷ lệ thắng44%
—Tỷ lệ hòa31%
—Ghi được mỗi trận1.38
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
—Tỷ lệ không ghi bàn31%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (9 trận)
Ferencvaros
Dựa trên 12 trận
UEFA Europa LeagueTorreense
Dựa trên 2 trận
12Trận2
9T 2H 1BT · H · B1T 0H 1B
75%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
17%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.92Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.92Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+12Hiệu số+0
42%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
8%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.22 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.27 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
46% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.5 (6 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.6 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
14.3 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ferencvaros
Dựa trên 7 trận
NB ITorreense
7Trận—
2T 5H 0BT · H · B—
29%Tỷ lệ thắng—
71%Tỷ lệ hòa—
1.43Ghi được mỗi trận—
0.86Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
14%Tỷ lệ không ghi bàn—
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
FerencvarosPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)Torreense
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ferencvaros
Dựa trên 1 trận
Cúp HungaryTorreense
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+7Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BTondela1:0Torreense10/10/2026 17:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
BCasa Pia A.C.2:0Torreense29/05/2026 02:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HTorreense0:0Casa Pia A.C.21/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TTorreense4:0Vizela16/05/2026 17:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TTorreense3:2Penafiel05/05/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)HC.D. Feirense (Brazil)0:0Torreense29/04/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TTorreense1:0Maritimo19/04/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)BG.D. Chaves2:0Torreense12/04/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)HTorreense1:1Leixões07/04/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TTorreense1:0Portimonense17/03/2026 03:15 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận · trong tổng số 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK90Denes Dibusz80090 phút—
GK1Adam Varga20090 phút6.60
GK63Daniel Radnoti10090 phút7.90
GK29Gergo Szecsi-----
GK33Levente Ori-----
DF28Toon Raemaekers111090 phút7.27
DF4Mariano Gomez111085 phút7.17
DF14Attila Osvath100077 phút7.03
DF54Oliver Nagy50247 phút6.30
DF5Nathan Zohore4006 phút6.90
DF71Csongor Lakatos20028 phút6.30
DF21Endre Botka-----
DF77Barnabas Nagy-----
MF17Marius Corbu112089 phút6.60
MF16Kristoffer Zachariassen116387 phút7.77
MF20Cadu100390 phút7.20
MF47Callum O'Dowda91147 phút6.87
MF76Krisztian Lisztes81132 phút6.30
MF6Adam Nagy70148 phút6.77
MF8Naby Keita50161 phút6.30
MF88Philippe Rommens50049 phút—
MF18Adam Bagi10071 phút6.60
MF22Matus Bero10013 phút6.70
MF80Habib Maiga10013 phút6.30
MF72Adam Madarasz1001 phút—
FW11Dele113268 phút7.53
FW75Lenny Joseph84076 phút—
FW10Jonathan Levi60020 phút6.60
FW15Daniel Arzani51039 phút7.43
FW7Veljko Birmancevic20151 phút7.55
FW68Istvan Varga Zeteny10020 phút—
FW19Franko Kovacevic10018 phút6.20
FW13Szilard Szabo-----
B. Otvos—————
I. Pappoe—————
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Adriel20073 phút6.40
GK1Paes Lucas20059 phút6.80
GK16Lisandru Olmeta-----
GK44Silas Bjerre-----
DF4Volnei31090 phút7.30
DF23Javi Vazquez30189 phút6.83
DF22Bruno David30169 phút6.80
DF2Stopira30016 phút6.70
DF45Jonathan Mutombo10063 phút7.30
DF3Juan Alcedo1008 phút7.00
DF28Hugo Perez-----
DF46Brian Agbor-----
DF53Rodrigo Guerreiro-----
DF57Danilo-----
MF6Amine Oudrhiri30190 phút7.07
MF8Alejandro Alfaro31086 phút7.23
MF5Diadie Mohamed30085 phút7.00
MF7Dany Jean30059 phút6.67
MF21Nuha Jatta20019 phút6.20
MF26Andre Simoes20012 phút6.70
MF20Carlos Reina-----
MF24Carraro Injai-----
MF55Breno Ze-----
MF77Joel Romero-----
MF86Gustavo Rijo-----
FW27Malik Abubakari30080 phút6.83
FW33Joao Marques30076 phút6.87
FW17Musa Drammeh30010 phút6.65
FW11Manuel Pozo21064 phút7.40
FW29Luis Quintero20039 phút6.45
FW19Karem Zoabi10074 phút6.90
FW10Costinha-----
FW22Ricardo Rei-----
FW39Paulinho-----
FW47Adama Baradji-----
FW90Vando Felix-----
Tính đến 17/10 06:20

Huấn luyện viên

FerencvarosHuấn luyện viên Balazs Borbely
TorreenseHuấn luyện viên Luis Tralhao
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 06:20

Các trận tiếp theo