Ngôn ngữ

Celtic vs RC Celta de Vigo

Chi tiết trận đấu
Celtic Park
CelticChủ nhà
02:00Bắt đầu 23/10
RC Celta de VigoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CelticVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alistair JohnstonChấn thương
Cameron Carter-VickersChấn thương
Hyun-Jun YangChấn thương
RC Celta de VigoVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Borja IglesiasChấn thương
Carl StarfeltChấn thương
Jones El AbdellaouiChấn thương
Miguel RomanChấn thương
Pablo DuranChấn thương
Tính đến 17/10 06:18

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
CelticTất cảRC Celta de Vigo
12Trận8
8Thắng1
0Hòa3
4Thua4
22Bàn thắng9
15Bàn thua9
CelticChủ nhàRC Celta de Vigo
6Trận5
4Thắng1
0Hòa1
2Thua3
10Bàn thắng8
5Bàn thua7
CelticĐội kháchRC Celta de Vigo
6Trận3
4Thắng0
0Hòa2
2Thua1
12Bàn thắng1
10Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
1.83Bàn thắng mỗi trận1.12
1.25Bàn thua mỗi trận1.12
4Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất2
CelticTất cảRC Celta de Vigo
2Trận2
0Thắng0
0Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng1
7Bàn thua3
CelticChủ nhàRC Celta de Vigo
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng1
3Bàn thua2
CelticĐội kháchRC Celta de Vigo
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng0
4Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
CelticTất cảRC Celta de Vigo
8Trận—
7Thắng—
0Hòa—
1Thua—
16Bàn thắng—
4Bàn thua—
CelticChủ nhàRC Celta de Vigo
4Trận—
3Thắng—
0Hòa—
1Thua—
6Bàn thắng—
2Bàn thua—
CelticĐội kháchRC Celta de Vigo
4Trận—
4Thắng—
0Hòa—
0Thua—
10Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
0.50Bàn thua mỗi trận—
6Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
CelticTất cảRC Celta de Vigo
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
4Bàn thua—
CelticChủ nhàRC Celta de Vigo
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
CelticĐội kháchRC Celta de Vigo
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
CelticTất cảRC Celta de Vigo
—Trận6
—Thắng1
—Hòa3
—Thua2
—Bàn thắng8
—Bàn thua6
CelticChủ nhàRC Celta de Vigo
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng7
—Bàn thua5
CelticĐội kháchRC Celta de Vigo
—Trận2
—Thắng0
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.33
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Premier League Scotland · UEFA Champions League · Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Celtic Premier League Scotland
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Celtic8701+1221TBTTT
2Rangers8611+619TTTTT
3Hearts8512+1116THBTT
4Dundee F.C.8413+313TTBHB
5St Johnstone8323+011THBTH
6Dundee Utd8323-111TTHBT
7St Mirren8314-610BBBBT
8Aberdeen8224-28BHTHB
9Motherwell8224-48BBBBT
10Hibernian8215-47BHBBB
11Falkirk8134-46BHTHB
12Kilmarnock8125-115BHTHB
RC Celta de Vigo Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
Tính đến 16/10 20:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 17/10 04:16

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CelticBTBBTTTTBT15T 0H 5B
RC Celta de VigoBHTBHHHBBH4T 6H 10B
Celtic
Dựa trên 20 trận
RC Celta de Vigo
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 0H 5BT · H · B4T 6H 10B
75%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa30%
1.95Ghi được mỗi trận0.95
1.20Bị ghi mỗi trận1.30
+15Hiệu số-7
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.84 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08
1.11 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.7 (13 trận)Số cú sút mỗi trận9.2
5.8 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2
60% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
6.7 (13 trận)Phạt góc mỗi trận3.4
2.1 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
12.2 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3
Celtic
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRC Celta de Vigo
Dựa trên 10 trận
10Trận10
8T 0H 2BT · H · B3T 1H 6B
80%Tỷ lệ thắng30%
0%Tỷ lệ hòa10%
2.00Ghi được mỗi trận1.50
0.80Bị ghi mỗi trận1.70
+12Hiệu số-2
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.41 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33
0.78 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.8 (6 trận)Số cú sút mỗi trận10.4
5.2 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2
59% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
6.8 (6 trận)Phạt góc mỗi trận3.7
2.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
14.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2
Celtic
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRC Celta de Vigo
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 0H 3BT · H · B1T 5H 4B
70%Tỷ lệ thắng10%
0%Tỷ lệ hòa50%
1.90Ghi được mỗi trận0.40
1.60Bị ghi mỗi trận0.90
+3Hiệu số-5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
10%Tỷ lệ không ghi bàn60%
2.20 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.83
1.39 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
16.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trận8.1
6.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.2
61% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
6.6 (7 trận)Phạt góc mỗi trận3.1
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
10.3 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5
Celtic
Dựa trên 16 trận
Premier League ScotlandRC Celta de Vigo
16Trận—
14T 0H 2BT · H · B—
88%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.06Ghi được mỗi trận—
0.81Bị ghi mỗi trận—
+20Hiệu số—
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.99 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.94 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
6.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
62% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
12.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
CelticPrimeraRC Celta de Vigo
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B4T 6H 6B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa38%
—Ghi được mỗi trận1.06
—Bị ghi mỗi trận1.06
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
—Tỷ lệ không ghi bàn38%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận8.6
—Sút trúng đích mỗi trận3.4
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận3.1
—Thẻ vàng mỗi trận1.9
—Phạm lỗi mỗi trận11.7
Celtic
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueRC Celta de Vigo
Dựa trên 4 trận
2Trận4
0T 0H 2BT · H · B0T 0H 4B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận0.50
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận2.25
-5Hiệu số-7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận11.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.0
Celtic
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueRC Celta de Vigo
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Viljami Sinisalo110093 phút7.27
GK26Sam Johnstone10090 phút7.90
GK31Ross Doohan-----
DF51Colby Donovan120076 phút6.98
DF6Auston Trusty100086 phút7.14
DF63Kieran Tierney100373 phút7.42
DF20C. Carter-Vickers90090 phút7.44
DF5Liam Scales91077 phút7.33
DF47Dane Murray50065 phút7.08
DF56Anthony Ralston30017 phút6.70
DF2Alistair Johnston20070 phút7.10
DF3Jordan Lotomba20010 phút6.50
DFJoseph Haney-----
MF42Callum McGregor111093 phút7.25
MF13Hyun-Jun Yang72174 phút7.19
MF18Oliver Sorensen60038 phút6.50
MF21Alex Oxlade-Chamberlain30058 phút6.83
MF19Callum Osmand30024 phút6.63
MF5Landon Emenalo-----
MF22Francis Turley-----
MF35Joel van den Berg-----
MF50Sean Mcardle-----
MF65Liam Kennedy-----
FW11Camilo Duran127376 phút7.44
FW8Benjamin Nygren125465 phút7.27
FW17Sebastian Tounekti120033 phút6.85
FW22Mika Baur102072 phút7.26
FW9Kasper Hogh93176 phút6.63
FW23Haissem Hassan90248 phút7.09
FW49James Forrest80024 phút6.92
FW14Luke McCowan61026 phút6.72
FW29Shumaira Mheuka50011 phút6.55
FW7Jota10016 phút6.90
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Ionut Radu100090 phút7.18
GK1Altay Bayindir-----
GK1Balea Carrillo Jorge-----
GK25Ivan Villar-----
DF5Sergio Carreira100066 phút7.01
DF18Yoel Lago90085 phút6.98
DF17Javi Rueda90061 phút6.73
DF3Marcos Alonso80085 phút6.90
DF22Javi Galan70045 phút6.74
DF15Alvaro Nunez60074 phút6.97
DF20Javier Rodriguez60070 phút6.70
DF2Carl Starfelt41077 phút7.03
DF21Sebastian Caceres20090 phút7.10
DF4Abdoulaye Faye10045 phút6.20
DF3Kike Ribes-----
DF18Joel Lopez-----
MF6Ilaix Moriba91075 phút6.98
MF8Miguel Roman81284 phút7.21
MF14Aleix Febas50069 phút6.60
MF30Hugo Burcio50025 phút6.60
MF28Andres Antanon10063 phút6.20
MF10Oscar Marcos-----
MF17F. Cuenca Martinez Hugo-----
FW9Ferran Jutgla101060 phút6.56
FW19Williot Swedberg90147 phút6.72
FW23Hugo Alvarez81257 phút6.80
FW11Pablo Duran72054 phút6.60
FW10Iago Aspas71034 phút6.83
FW16Hugo Gonzalez61246 phút6.83
FW24Couhaib Driouech60028 phút6.50
FW7Borja Iglesias40023 phút6.38
FW39Jones El Abdellaoui30051 phút6.27
FW31Angel Arcos-----
FW35Germain Milla-----
Tính đến 17/10 06:20

Huấn luyện viên

CelticHuấn luyện viên Martin O'Neill
RC Celta de VigoHuấn luyện viên Claudio Giraldez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo