Ngôn ngữ

Ried vs Austria Vienna

Chi tiết trận đấu
Innviertel Arena
RiedChủ nhà
00:30Bắt đầu 18/10
Austria ViennaĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 13:11
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Ried
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Austria ViennaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
M. SarkariaChấn thương đầu gối
N. BoticGãy mắt cá
P. WiesingerChấn thương gân kheo
Tính đến 17/10 13:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 13:11

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,40▼Hòa3,89▲Đội khách2,78▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,402,40Hòa3,653,89Đội khách2,782,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 13:112,403,89▲2,78
17/10 12:062,40▼3,82▲2,78▼
17/10 06:052,413,76▲2,79▼
17/10 00:582,41▲3,75▲2,81▲
16/10 14:042,38▼3,70▲2,78▼
16/10 01:422,39▼3,67▲2,79▲
14/10 22:05 Đầu tiên2,403,652,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,40▼3,89▲2,78▼
bet3652,40▼3,502,80▲
Marathon2,32▲3,65▲2,70▼
1xBet2,32▼3,65▲2,70▼
BetVictor2,40▲3,60▲2,75▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,82▲Đội khách 02,11▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,791,82Đội khách2,102,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 13:111,82▲2,11▲
17/10 06:051,81▲2,10▼
17/10 00:581,80▲2,11▲
16/10 15:10Thay đổi mốc · mốc chính 0
16/10 15:10 Đầu tiên1,792,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,82▲2,11▲
bet3651,70▼2,10▲
Marathon1,74▲2,00▼
1xBet1,74▲2,00▼
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,70▼Xỉu 2.52,24▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,821,70Xỉu2,032,24
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 13:111,70▼2,24▲
17/10 12:061,73▼2,17▲
17/10 06:051,78▼2,10▲
17/10 00:581,79▲2,09▲
16/10 14:041,78▼2,08▲
16/10 01:421,79▼2,04▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,822,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,70▼2,24▲
bet3651,75▼2,05▲
Marathon1,69▼2,09▲
1xBet1,69▼2,09▲
BetVictor1,69▼2,01▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,62▼Không2,20▲bet365 · Nhà cái 4Có1,621,62Không2,202,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 05:26Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 05:261,622,20
17/10 04:20Tạm dừng
16/10 03:521,62▼2,20▲
16/10 03:191,67▲2,10▼
16/10 02:481,62▼2,20▲
15/10 17:041,67▲2,10▼
15/10 16:361,62▼2,20▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
15/10 16:081,67▲2,10▼
14/10 22:05 Đầu tiên1,622,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,62▼2,20▲
Marathon1,56▼2,24▲
1xBet1,56▼2,28▲
BetVictor1,55▼2,25▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-28,501,01Marathon
-1.755,901,13bet365
-1.54,401,20bet365
-1.254,001,23bet365
-14,071,27Pinnacle
-0.752,921,44Pinnacle
-0.52,401,63Pinnacle
-0.252,111,80Pinnacle
0 Mốc chính1,822,11Pinnacle
0.251,612,44Pinnacle
0.51,492,77Pinnacle
0.751,353,38Pinnacle
11,224,66Pinnacle
1.251,155,50bet365
1.51,135,90bet365
1.751,046,95Marathon
21,029,301xBet
2.51,0110,501xBet
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0412,00bet365
11,0110,501xBet
1.251,085,55Marathon
1.51,244,26Pinnacle
1.751,223,50Marathon
21,283,14Marathon
2.251,522,64Pinnacle
2.5 Mốc chính1,702,24Pinnacle
2.751,911,98Pinnacle
32,251,69Pinnacle
3.252,601,53Pinnacle
3.52,941,43Pinnacle
3.753,141,27Marathon
44,151,16Marathon
4.254,501,13Marathon
4.55,751,16Pinnacle
4.756,101,06Marathon
58,601,01Marathon
5.511,001,05bet365
6.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
RiedTất cảAustria Vienna
8Trận13
3Thắng5
2Hòa1
3Thua7
13Bàn thắng15
13Bàn thua21
RiedChủ nhàAustria Vienna
4Trận6
2Thắng2
1Hòa0
1Thua4
7Bàn thắng6
4Bàn thua9
RiedĐội kháchAustria Vienna
4Trận7
1Thắng3
1Hòa1
2Thua3
6Bàn thắng9
9Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn5
1.62Bàn thắng mỗi trận1.15
1.62Bàn thua mỗi trận1.62
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
RiedTất cảAustria Vienna
8Trận8
3Thắng2
2Hòa1
3Thua5
13Bàn thắng7
13Bàn thua15
RiedChủ nhàAustria Vienna
4Trận4
2Thắng1
1Hòa0
1Thua3
7Bàn thắng2
4Bàn thua6
RiedĐội kháchAustria Vienna
4Trận4
1Thắng1
1Hòa1
2Thua2
6Bàn thắng5
9Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn4
1.62Bàn thắng mỗi trận0.88
1.62Bàn thua mỗi trận1.88
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
RiedTất cảAustria Vienna
—Trận5
—Thắng3
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng8
—Bàn thua6
RiedChủ nhàAustria Vienna
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua3
RiedĐội kháchAustria Vienna
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.60
—Bàn thua mỗi trận1.20
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Bundesliga (Áo) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1SK Rapid9801+1824TTTTB
2Salzburg8530+1418HTHTT
3LASK8512+1016BHBTT
4Sturm Graz8422+114TBTBH
5Ried8323+011TTHBT
6TSV Hartberg9324-411BTHHT
7Grazer AK8233-109HHTHB
8A. Lustenau8224-48BTBBH
9Tirol (Bundesliga)8224-48BBHTT
10Austria Vienna8215-87BHTBB
11Altach8206-46TBBBB
12Wolfsberger AC8125-95BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau4211-10
—Altach4202+30
—Austria Vienna4103-40
—Grazer AK4130+10
—TSV Hartberg5212-20
—LASK4301+70
—Ried4211+30
—SK Rapid5500+160
—Salzburg4400+110
—Sturm Graz3210+20
—Tirol (Bundesliga)4022-40
—Wolfsberger AC4112-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau4013-30
—Altach4004-70
—Austria Vienna4112-40
—Grazer AK4103-110
—TSV Hartberg4112-20
—LASK4211+30
—Ried4112-30
—SK Rapid4301+20
—Salzburg4130+30
—Sturm Graz5212-10
—Tirol (Bundesliga)4202+00
—Wolfsberger AC4013-70
Tính đến 17/10 10:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RiedTHTHTBTBBH9T 4H 7B
Austria ViennaBTHTTBBHBT9T 3H 8B
Ried
Dựa trên 20 trận
Austria Vienna
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B9T 3H 8B
45%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa15%
1.75Ghi được mỗi trận1.55
1.45Bị ghi mỗi trận1.30
+6Hiệu số+5
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.55 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.88 (12 trận)
1.49 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (12 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.6 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.5 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
0.8 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
13.5 (17 trận)Số cú sút mỗi trận10.3 (15 trận)
4.1 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (15 trận)
50% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (15 trận)
4.4 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (15 trận)
2.0 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (15 trận)
11.0 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (15 trận)
Ried
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAustria Vienna
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 2H 2BT · H · B3T 1H 5B
60%Tỷ lệ thắng33%
20%Tỷ lệ hòa11%
1.80Ghi được mỗi trận0.78
1.10Bị ghi mỗi trận1.33
+7Hiệu số-5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
10%Tỷ lệ không ghi bàn56%
1.78 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (6 trận)
1.31 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (6 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.7 (7 trận)
5.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (7 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (7 trận)
4.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (7 trận)
2.0 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (7 trận)
9.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.7 (7 trận)
Ried
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAustria Vienna
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 2H 5BT · H · B6T 2H 3B
30%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa18%
1.70Ghi được mỗi trận2.18
1.80Bị ghi mỗi trận1.27
-1Hiệu số+10
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
30%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.28 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.72 (6 trận)
1.70 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32 (6 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
1.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.2 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
11.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.0 (8 trận)
3.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (8 trận)
50% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (8 trận)
4.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (8 trận)
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
12.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (8 trận)
Ried
Dựa trên 17 trận
Bundesliga (Áo)Austria Vienna
Dựa trên 12 trận
17Trận12
7T 3H 7BT · H · B4T 2H 6B
41%Tỷ lệ thắng33%
18%Tỷ lệ hòa17%
1.29Ghi được mỗi trận0.92
1.41Bị ghi mỗi trận1.58
-2Hiệu số-8
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
24%Tỷ lệ không ghi bàn42%
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.88
1.49Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.5Số cú sút mỗi trận9.8
4.1Sút trúng đích mỗi trận2.8
50%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.4Phạt góc mỗi trận4.8
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.6
11.0Phạm lỗi mỗi trận9.8
RiedUEFA Europa Conference LeagueAustria Vienna
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B3T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận12.0 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.0 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình50% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.0 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.3 (3 trận)
Ried
Dựa trên 2 trận
Cúp ÁoAustria Vienna
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+8Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Ried
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộAustria Vienna
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+0Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HGrazer AK2:2Austria Vienna20/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaTAustria Vienna2:1A. Lustenau13/09/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Generali ArenaBSalzburg4:1Austria Vienna31/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaHAustria Vienna0:0Braga28/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaBBraga2:0Austria Vienna21/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBWolfsberger AC3:0Austria Vienna02/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-ArenaTAustria Vienna3:1FK Liepāja31/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali Arena
Mùa giải 2025/26
TAustria Vienna1:0TSV Hartberg03/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)HSturm Graz1:1Austria Vienna26/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
0Ried T
0H
5Austria Vienna T
3.8Trung bình tổng điểm
Ried Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 15
Sân nhà
0T 0H 2B
Sân khách
0T 0H 3B
Tính đến 11/10 00:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Andreas Leitner80090 phút6.95
GK34Dominik Stoger-----
GK77Felix Wimmer-----
DF28Samuel Chukwudi81090 phút7.00
DF30Oliver Steurer80090 phút6.59
DF7Oliver Sorg60064 phút6.73
DF5Dejan Radonjic50057 phút6.56
DFSimon Schwaiger-----
DF4Martin Kreuzriegler-----
DF29Luka Capan-----
DF33Alessandro Goiginger-----
MF6Yusuf Maart80189 phút7.12
MF12Ante Bajic81389 phút6.71
MF22Stefan Schwab83182 phút7.05
MF47Eghosa Aisowieren Evan82062 phút6.67
MF4Lukas Malicsek80060 phút6.39
MF8Martin Rasner80038 phút6.74
MF10Jussef Nasrawe51170 phút7.22
MF11Jaedin Rhodes50063 phút7.04
MF17Philipp Pomer42177 phút7.55
MF18Fabian Rossdorfer30042 phút6.70
MF22Conrad Scholl-----
MF38Nermin Mesic-----
MF40Leonit Zeqiri-----
MF42Fabian Lechner-----
FW9Pape Sissoko72045 phút6.57
FW15Joris Boguo50028 phút6.50
FW19Tobias Lund-Jensen50019 phút6.48
FW21Tino Kusanovic30018 phút6.40
FW92Isaac Kiese21017 phút7.40
FWElias Krain-----
FW36Sefiwu Abubakar-----
FW48Raphael Pesu-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Samuel Sahin-Radlinger140093 phút7.30
GK13Lukas Wedl-----
GK32Kenan Jusic-----
GK99Mirko Kos-----
DF26Reinhold Ranftl141084 phút7.25
DF46Johannes Handl120070 phút6.85
DF15Aleksandar Dragovic110080 phút6.85
DF17Tae-Seok Lee100175 phút6.84
DF40Daniel Nnodim101155 phút6.78
DF3Ibrahim Buhari90078 phút6.38
DF4Jonas Feddersen81068 phút6.74
DF21Matteo Schablas80060 phút6.81
DF4Valentin Toifl20022 phút7.45
DF28Philipp Wiesinger-----
MF30Manfred Fischer142375 phút6.85
MF7Vasilije Markovic131066 phút6.65
MF22Florian Wustinger131153 phút6.77
MF10Sanel Saljic131047 phút6.69
MF16Kang-Hee Lee111060 phút6.63
MF6Philipp Maybach90156 phút6.58
MF5Valentino Muller30082 phút6.90
MF8Dominik Nisandzic-----
MF10Romeo Morth-----
MF77Marijan Osterreicher-----
FW20Julian Hettwer142048 phút6.55
FW14Kelvin Boateng133245 phút6.57
FW19Johannes Eggestein120069 phút6.54
FW9Hasan Deshishku50021 phút6.55
FW47Abdoulaye Kante-----
M. Sarkaria—————
N. Botic—————
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

RiedHuấn luyện viên Mario Despotovic
Austria ViennaHuấn luyện viên Stephan Helm
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo