Ried vs Austria Vienna
Innviertel Arena
00:30Bắt đầu 18/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 13:11
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Ried
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Austria ViennaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| M. SarkariaChấn thương đầu gối |
| N. BoticGãy mắt cá |
| P. WiesingerChấn thương gân kheo |
Tính đến 17/10 13:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 13:11Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,40▼Hòa3,89▲Đội khách2,78▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,40→2,40Hòa3,65→3,89Đội khách2,78→2,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 13:11 | 2,40 | 3,89▲ | 2,78 |
| 17/10 12:06 | 2,40▼ | 3,82▲ | 2,78▼ |
| 17/10 06:05 | 2,41 | 3,76▲ | 2,79▼ |
| 17/10 00:58 | 2,41▲ | 3,75▲ | 2,81▲ |
| 16/10 14:04 | 2,38▼ | 3,70▲ | 2,78▼ |
| 16/10 01:42 | 2,39▼ | 3,67▲ | 2,79▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,40 | 3,65 | 2,78 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,40▼ | 3,89▲ | 2,78▼ |
| bet365 | 2,40▼ | 3,50 | 2,80▲ |
| Marathon | 2,32▲ | 3,65▲ | 2,70▼ |
| 1xBet | 2,32▼ | 3,65▲ | 2,70▼ |
| BetVictor | 2,40▲ | 3,60▲ | 2,75▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,82▲Đội khách 02,11▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,79→1,82Đội khách2,10→2,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 13:11 | 1,82▲ | 2,11▲ |
| 17/10 06:05 | 1,81▲ | 2,10▼ |
| 17/10 00:58 | 1,80▲ | 2,11▲ |
| 16/10 15:10 | Thay đổi mốc · mốc chính 0 | |
| 16/10 15:10 Đầu tiên | 1,79 | 2,10 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82▲ | 2,11▲ |
| bet365 | 1,70▼ | 2,10▲ |
| Marathon | 1,74▲ | 2,00▼ |
| 1xBet | 1,74▲ | 2,00▼ |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,70▼Xỉu 2.52,24▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,82→1,70Xỉu2,03→2,24
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 13:11 | 1,70▼ | 2,24▲ |
| 17/10 12:06 | 1,73▼ | 2,17▲ |
| 17/10 06:05 | 1,78▼ | 2,10▲ |
| 17/10 00:58 | 1,79▲ | 2,09▲ |
| 16/10 14:04 | 1,78▼ | 2,08▲ |
| 16/10 01:42 | 1,79▼ | 2,04▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,82 | 2,03 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70▼ | 2,24▲ |
| bet365 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| Marathon | 1,69▼ | 2,09▲ |
| 1xBet | 1,69▼ | 2,09▲ |
| BetVictor | 1,69▼ | 2,01▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,62▼Không2,20▲bet365 · Nhà cái 4Có1,62→1,62Không2,20→2,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 05:26 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 05:26 | 1,62 | 2,20 |
| 17/10 04:20 | Tạm dừng | |
| 16/10 03:52 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 16/10 03:19 | 1,67▲ | 2,10▼ |
| 16/10 02:48 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 15/10 17:04 | 1,67▲ | 2,10▼ |
| 15/10 16:36 | 1,62▼ | 2,20▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 15/10 16:08 | 1,67▲ | 2,10▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,62 | 2,20 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| Marathon | 1,56▼ | 2,24▲ |
| 1xBet | 1,56▼ | 2,28▲ |
| BetVictor | 1,55▼ | 2,25▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2 | 8,50 | 1,01 | Marathon |
| -1.75 | 5,90 | 1,13 | bet365 |
| -1.5 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -1.25 | 4,00 | 1,23 | bet365 |
| -1 | 4,07 | 1,27 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,92 | 1,44 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,40 | 1,63 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,11 | 1,80 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,82 | 2,11 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,61 | 2,44 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,49 | 2,77 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,35 | 3,38 | Pinnacle |
| 1 | 1,22 | 4,66 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 1.5 | 1,13 | 5,90 | bet365 |
| 1.75 | 1,04 | 6,95 | Marathon |
| 2 | 1,02 | 9,30 | 1xBet |
| 2.5 | 1,01 | 10,50 | 1xBet |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,04 | 12,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 10,50 | 1xBet |
| 1.25 | 1,08 | 5,55 | Marathon |
| 1.5 | 1,24 | 4,26 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,22 | 3,50 | Marathon |
| 2 | 1,28 | 3,14 | Marathon |
| 2.25 | 1,52 | 2,64 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,70 | 2,24 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,91 | 1,98 | Pinnacle |
| 3 | 2,25 | 1,69 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,60 | 1,53 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,94 | 1,43 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,14 | 1,27 | Marathon |
| 4 | 4,15 | 1,16 | Marathon |
| 4.25 | 4,50 | 1,13 | Marathon |
| 4.5 | 5,75 | 1,16 | Pinnacle |
| 4.75 | 6,10 | 1,06 | Marathon |
| 5 | 8,60 | 1,01 | Marathon |
| 5.5 | 11,00 | 1,05 | bet365 |
| 6.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
| Ried | Tất cả | Austria Vienna |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 13 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 7 |
| 13 | Bàn thắng | 15 |
| 13 | Bàn thua | 21 |
| Ried | Chủ nhà | Austria Vienna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 4 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
| Ried | Đội khách | Austria Vienna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 1.15 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ried | Tất cả | Austria Vienna |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 5 |
| 13 | Bàn thắng | 7 |
| 13 | Bàn thua | 15 |
| Ried | Chủ nhà | Austria Vienna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
| Ried | Đội khách | Austria Vienna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 0.88 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 1.88 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ried | Tất cả | Austria Vienna |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Ried | Chủ nhà | Austria Vienna |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Ried | Đội khách | Austria Vienna |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.60 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.20 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Bundesliga (Áo) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Rapid | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 | TTTTB |
| 2 | Salzburg | 8 | 5 | 3 | 0 | +14 | 18 | HTHTT |
| 3 | LASK | 8 | 5 | 1 | 2 | +10 | 16 | BHBTT |
| 4 | Sturm Graz | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TBTBH |
| 5 | Ried | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | TTHBT |
| 6 | TSV Hartberg | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | BTHHT |
| 7 | Grazer AK | 8 | 2 | 3 | 3 | -10 | 9 | HHTHB |
| 8 | A. Lustenau | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BTBBH |
| 9 | Tirol (Bundesliga) | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BBHTT |
| 10 | Austria Vienna | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BHTBB |
| 11 | Altach | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 | TBBBB |
| 12 | Wolfsberger AC | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Altach | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Grazer AK | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | LASK | 4 | 3 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Ried | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | SK Rapid | 5 | 5 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Salzburg | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Altach | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Grazer AK | 4 | 1 | 0 | 3 | -11 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | LASK | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Ried | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | SK Rapid | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Salzburg | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 |
Tính đến 17/10 10:29
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RiedTHTHTBTBBH9T 4H 7B
Austria ViennaBTHTTBBHBT9T 3H 8B
| Ried Dựa trên 20 trận | Austria Vienna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +6 | Hiệu số | +5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.55 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (12 trận) |
| 1.49 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (12 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 13.5 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (15 trận) |
| 4.1 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (15 trận) |
| 50% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (15 trận) |
| 4.4 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (15 trận) |
| 2.0 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (15 trận) |
| 11.0 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (15 trận) |
| Ried Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Austria Vienna Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 3T 1H 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +7 | Hiệu số | -5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 1.78 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (6 trận) |
| 1.31 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (6 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (7 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (7 trận) |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (7 trận) |
| 4.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (7 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (7 trận) |
| 9.9 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.7 (7 trận) |
| Ried Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Austria Vienna Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.18 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| -1 | Hiệu số | +10 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.28 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.72 (6 trận) |
| 1.70 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (6 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 11.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.0 (8 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 50% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (8 trận) |
| 4.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 12.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (8 trận) |
| Ried Dựa trên 17 trận | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 12 |
| 7T 3H 7B | T · H · B | 4T 2H 6B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | 0.92 |
| 1.41 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| -2 | Hiệu số | -8 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 1.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.88 |
| 1.49 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 9.8 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
| Ried | UEFA Europa Conference League | Austria Vienna Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| Ried Dựa trên 2 trận | Cúp Áo | Austria Vienna Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +8 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Ried Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Austria Vienna Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TTirol (Regionalliga West)1:2Ried10/10/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Tivoli Stadion TirolHRied3:3Amstetten02/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộTRied4:1Wolfsberger AC20/09/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Innviertel ArenaHRied1:1Salzburg12/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Innviertel Arena
TWallern/St Marienkirchen1:5Ried04/09/2026 · Cúp Áo
BTSV Hartberg3:2Ried30/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Stadion HartbergTRied1:0Grazer AK22/08/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Innviertel ArenaBLASK4:1Ried15/08/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Raiffeisen ArenaBRied1:2SK Rapid09/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Innviertel ArenaHA. Lustenau1:1Ried02/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Planet Pure StadionTDornbirn1:5Ried24/07/2026 · Cúp Áo
Mùa giải 2025/26
BSK Rapid3:0Ried25/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)TRied2:1SK Rapid23/05/2026 00:30 · Bundesliga (Áo)TRied2:1Wolfsberger AC19/05/2026 23:30 · Bundesliga (Áo)BAltach2:0Ried16/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)BRied0:1Wolfsberger AC09/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)TRied2:0BW Linz02/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)BTirol (Bundesliga)1:0Ried25/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)TRied2:1Grazer AK22/04/2026 01:30 · Bundesliga (Áo)HGrazer AK1:1Ried18/04/2026 00:30 · Bundesliga (Áo)BAustria Vienna0:2Sturm Graz11/10/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Generali ArenaTAdmira1:6Austria Vienna02/10/2026 16:00 · Giao hữu câu lạc bộHGrazer AK2:2Austria Vienna20/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaTAustria Vienna2:1A. Lustenau13/09/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Generali Arena
TTraiskirchen0:6Austria Vienna05/09/2026 · Cúp Áo
BAustria Vienna0:1Tirol (Regionalliga West)02/09/2026 23:30 · Bundesliga (Áo) · Generali ArenaBSalzburg4:1Austria Vienna31/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaHAustria Vienna0:0Braga28/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaBBraga2:0Austria Vienna21/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTTSV Hartberg0:2Austria Vienna16/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Stadion HartbergBAustria Vienna1:2Luân lưu 4-2Beitar Jerusalem14/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaBAustria Vienna0:2LASK10/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Generali ArenaTBeitar Jerusalem1:2Austria Vienna07/08/2026 00:30 · UEFA Europa Conference LeagueBWolfsberger AC3:0Austria Vienna02/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-ArenaTAustria Vienna3:1FK Liepāja31/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaTFK Liepāja0:2Austria Vienna23/07/2026 22:00 · UEFA Europa Conference League · Slokas StadionsMùa giải 2025/26
BAustria Vienna0:3LASK17/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)TSK Rapid0:2Austria Vienna10/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)TAustria Vienna1:0TSV Hartberg03/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)HSturm Graz1:1Austria Vienna26/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)Tính đến 17/10 06:53
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận0Ried T
0H
5Austria Vienna T
3.8Trung bình tổng điểm
Ried Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 15
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 3B
BRied0:2Austria Vienna08/03/2026 23:00 · Bundesliga (Áo) 2025/26BAustria Vienna3:2Ried20/09/2025 22:00 · Bundesliga (Áo) 2025/26BRied1:3Austria Vienna04/03/2023 19:00 · Bundesliga (Áo) 2022/23BAustria Vienna3:0Ried18/09/2022 19:00 · Bundesliga (Áo) 2022/23BAustria Vienna4:1Ried23/10/2021 19:00 · Bundesliga (Áo) 2021/22
Tính đến 11/10 00:32
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 14 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
RiedHuấn luyện viên Mario Despotovic
Austria ViennaHuấn luyện viên Stephan Helm
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
25/10/202620:30 vs Sturm GrazMerkur-ArenaĐội kháchBundesliga (Áo)31/10/202623:00 vs AltachCashpoint-ArenaĐội kháchBundesliga (Áo)08/11/202601:30 vs LASKInnviertel ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)22/11/202620:30 vs Wolfsberger ACLavanttal-ArenaĐội kháchBundesliga (Áo)29/11/202620:30 vs TSV HartbergInnviertel ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)06/12/202620:30 vs Tirol (Regionalliga West)Innviertel ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)
24/10/202600:30 vs AltachCashpoint-ArenaĐội kháchBundesliga (Áo)01/11/202623:00 vs SK RapidGenerali ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)08/11/202620:30 vs Tirol (Regionalliga West)Tivoli Stadion TirolĐội kháchBundesliga (Áo)22/11/202623:00 vs SalzburgGenerali ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)28/11/202623:00 vs Wolfsberger ACGenerali ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)06/12/202623:00 vs Sturm GrazMerkur-ArenaĐội kháchBundesliga (Áo)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ried gặp Austria Vienna tại Bundesliga (Áo) vào 18/10/2026 00:30 UTC+07 tại Innviertel Arena.
Ried đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Austria Vienna đứng thứ 10.
Ried thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Austria Vienna thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Ried thắng 0, Austria Vienna thắng 5, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.40 · 3.89 · 2.78.
Ried · Trận trước: Tirol (Bundesliga) vs Ried (10/10) · Trận tiếp theo: Sturm Graz vs Ried (25/10)
Austria Vienna · Trận trước: Austria Vienna vs Sturm Graz (11/10) · Trận tiếp theo: Altach vs Austria Vienna (24/10)
Các trận Bundesliga (Áo) khác cùng ngày
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Altach vs Austria Vienna
- TSV Hartberg vs Wolfsberger AC
- Tirol (Bundesliga) vs Grazer AK
- SK Rapid vs A. Lustenau
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
- KoGas vs LG Sakers
- Gyeongnam vs Asan
- Expressway Co W vs IBK W
- Ulsan HD vs Bucheon FC 1995
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.