Ngôn ngữ

RC Lens vs Lyon

Chi tiết trận đấu
Stade Bollaert-Delelis
RC LensChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
LyonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 01:33
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
40GRobin Risser
24DJonathan Gradit
25DIsmaelo Ganiou
32DKyllian Antonio
2MRuben Aguilar
27MMichaël Cuisance
8MYassine Titraoui
14MMatthieu Udol
10FFlorian Thauvin
7FFlorian Sotoca
11FOdsonne Édouard
Dự bị 9
6DSamson Baidoo
21MAmadou Haidara
28FJunior Kadile
29FFranjo Ivanović
5MAndrija Bulatović
16GMathieu Gorgelin
38MMezian Mesloub
22FMichał Skóraś
23DSaud Abdulhamid
Huấn luyện viên Yannick Cahuzac
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDominik Greif
13DZachary Athekame
20DFelix Bacher
21DRuben Kluivert
16DAbner Vinícius
2MMads Bidstrup
23MTyler Morton
8MCorentin Tolisso
7FErnest Nuamah
10FPavel Šulc
17FLoïs Openda
Dự bị 9
99MNoah Nartey
11FKeito Nakamura
26FKaïl Boudache
6MTanner Tessmann
18MKhalis Merah
40GRémy Descamps
85DNoham Kamara
22DClinton Mata
24FJulien Duranville
Huấn luyện viên Paulo Fonseca
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RC LensVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. SimaChấn thương cơ
J. ChavezChấn thương đùi
M. NawrockiChấn thương đầu gối
LyonVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. NiakhateChấn thương cơ
M. OuedraogoChấn thương đầu gối
N. TagliaficoNghỉ ngơi
Tính đến 10/10 03:28

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
RC Lens112
Lyon011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 23'Thẻ vàngAbner Vinícius
  2. 36'Bàn thắngFlorian SotocaKiến tạo: Florian Thauvin
  3. 50'Thẻ vàngJonathan Gradit
  4. 53'Thay ngườiSamson BaidooRa sân: Jonathan Gradit
  5. 54'Thay ngườiAmadou HaidaraRa sân: Yassine Titraoui
  6. 60'Thay ngườiNoah NarteyRa sân: Mads Bidstrup
  7. 60'Thay ngườiKeito NakamuraRa sân: Loïs Openda
  8. 69'Thay ngườiJunior KadileRa sân: Florian Sotoca
  9. 69'Thay ngườiFranjo IvanovićRa sân: Odsonne Édouard
  10. 71'Thay ngườiKaïl BoudacheRa sân: Ernest Nuamah
  11. 76'Bàn thắngMatthieu UdolKiến tạo: Florian Thauvin
  12. 77'Thay ngườiTanner TessmannRa sân: Tyler Morton
  13. 78'Thay ngườiKhalis MerahRa sân: Pavel Šulc
  14. 83'Thay ngườiAndrija BulatovićRa sân: Michaël Cuisance
  15. 84'Thẻ đỏMatthieu Udol
  16. 85'Bàn thắngKhalis Merah
Thống kê đội · Cuối trận
48Kiểm soát bóng52
1,37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,99
15Sút13
7Sút trúng đích5
7Phạt góc4
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
454Chuyền bóng486
4Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · MFRuben Aguilar90002007.3
10 · FWFlorian Thauvin90022009.0
25 · DFIsmaelo Ganiou90001007.2
32 · DFKyllian Antonio90000006.9
40 · GKRobin Risser90000007.5
14 · MFMatthieu Udol84101017.3
27 · MFMichaël Cuisance83000006.9
7 · FWFlorian Sotoca69104008.2
11 · FWOdsonne Édouard69002006.5
8 · MFYassine Titraoui54000006.7
24 · DFJonathan Gradit53001106.3
6 · DF · Dự bịSamson Baidoo37000006.7
21 · MF · Dự bịAmadou Haidara36000006.3
28 · FW · Dự bịJunior Kadile21001006.6
29 · FW · Dự bịFranjo Ivanović21000006.7
5 · MF · Dự bịAndrija Bulatović13000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDominik Greif90000007.3
8 · MFCorentin Tolisso90000007.2
13 · DFZachary Athekame90000007.2
16 · DFAbner Vinícius90000106.3
20 · DFFelix Bacher90002006.3
21 · DFRuben Kluivert90001006.3
10 · FWPavel Šulc78001006.5
23 · MFTyler Morton77001006.3
7 · FWErnest Nuamah71000006.9
2 · MFMads Bidstrup60000006.6
17 · FWLoïs Openda60000006.6
11 · FW · Dự bịKeito Nakamura30002006.3
99 · MF · Dự bịNoah Nartey30000006.3
26 · FW · Dự bịKaïl Boudache19001006.9
6 · MF · Dự bịTanner Tessmann13000006.9
18 · MF · Dự bịKhalis Merah12102007.7
Tính đến 10/10 03:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,62Hòa3,62Đội khách2,70Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,472,62Hòa3,813,62Đội khách2,732,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 01:332,62▼3,62▼2,70▲
10/10 01:062,66▼3,65▼2,65▲
10/10 00:382,69▲3,692,60▼
10/10 00:082,65▼3,692,64▲
09/10 23:382,69▲3,69▲2,59▼
09/10 23:112,68▼3,65▼2,63▲
09/10 22:432,71▲3,662,60▼
09/10 22:172,68▲3,66▼2,62▼
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
09/10 21:042,62▲3,672,68▼
09/10 17:572,60▼3,672,70▲
09/10 17:192,62▲3,67▼2,68▼
09/10 16:452,60▲3,682,69▼
09/10 16:282,59▲3,68▼2,71▼
09/10 15:482,50▲3,74▲2,73▼
09/10 15:282,39▲3,72▼2,88▼
09/10 15:092,34▼3,73▲2,95▲
09/10 14:502,40▲3,72▼2,88▼
09/10 13:422,35▲3,74▼2,93▼
09/10 12:212,34▼3,75▲2,95▲
09/10 10:472,36▼3,74▲2,92▲
09/10 01:292,39▼3,732,88▲
09/10 01:142,41▼3,732,85▲
09/10 00:582,43▼3,73▼2,83▲
08/10 22:272,46▲3,76▼2,77▼
08/10 22:142,41▲3,79▼2,82▼
08/10 19:112,40▼3,802,83▲
08/10 18:542,423,80▲2,82
08/10 18:072,42▼3,762,82▲
08/10 17:052,48▲3,762,75▼
08/10 14:192,47▼3,762,76▲
08/10 13:462,50▲3,76▼2,72▲
08/10 00:132,483,842,70▼
07/10 04:112,48▲3,842,71▼
07/10 01:392,46▼3,84▲2,72▼
06/10 22:01 Đầu tiên2,473,812,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,623,622,70
Betfair2,503,502,60
bet3652,553,602,55
Marathon2,623,662,65
1xBet2,663,722,69
Betano2,573,702,55
BetVictor2,503,802,55
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.55,00Đội khách +1.51,14Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà4,505,00Đội khách1,171,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 01:33Thay đổi mốc · 0 → -1.5
09/10 16:095,00▲1,14▼
08/10 10:184,50▼1,17▲
08/10 02:215,00▲1,14▼
06/10 22:01 Đầu tiên4,501,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Betfair5,001,14
bet3654,801,18
Marathon4,651,15
1xBet4,651,15
Tài/Xỉu3Tài 31,89Xỉu 32,02Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,891,89Xỉu2,002,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 01:331,89▲2,02▼
10/10 01:061,852,07▲
09/10 23:381,85▼2,06▲
09/10 23:111,89▲2,02
09/10 22:171,88▲2,02▼
09/10 21:041,86▲2,06
09/10 16:281,85▲2,06
09/10 14:501,84▲2,06▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
09/10 10:471,832,07▲
09/10 10:111,832,06▼
09/10 01:291,832,07▲
09/10 00:581,832,06▼
08/10 22:27Thay đổi mốc · 3.5 → 3
08/10 22:271,83▼2,07▲
08/10 18:54Tạm dừng
08/10 13:461,86▲2,03▼
07/10 01:391,85▼2,04▲
06/10 22:01 Đầu tiên1,892,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,892,02
Marathon1,801,97
1xBet1,801,97
Betano1,832,02
BetVictor1,761,92
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,80Betfair · Nhà cái 6Có1,441,40Không2,632,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 00:081,40▲2,80▼
09/10 23:381,36▼3,00▲
09/10 21:041,40▼2,80▲
09/10 14:181,44▲2,63▼
09/10 06:171,40▼2,80▲
09/10 05:461,44▲2,63▼
07/10 22:181,40▼2,80▲
06/10 22:01 Đầu tiên1,442,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,80
bet3651,442,62
Marathon1,432,62
1xBet1,432,66
Betano1,442,67
BetVictor1,402,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RC LensBHTBBTTTBT9T 5H 6B
LyonTTHTHBTHTB9T 5H 6B
RC Lens
Dựa trên 20 trận
Lyon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B9T 5H 6B
45%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa25%
2.15Ghi được mỗi trận1.55
1.50Bị ghi mỗi trận1.15
+13Hiệu số+8
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
15%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.13 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (16 trận)
1.52 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (16 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
18.9Số cú sút mỗi trận13.1
6.5Sút trúng đích mỗi trận5.2
54%Kiểm soát bóng trung bình52%
7.5Phạt góc mỗi trận5.6
1.9 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
11.2Phạm lỗi mỗi trận11.9
RC Lens
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLyon
Dựa trên 11 trận
9Trận11
7T 0H 2BT · H · B6T 1H 4B
78%Tỷ lệ thắng55%
0%Tỷ lệ hòa9%
2.67Ghi được mỗi trận2.00
1.11Bị ghi mỗi trận1.45
+14Hiệu số+6
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
22%Tỷ lệ không ghi bàn18%
2.75 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.98 (9 trận)
1.19 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (9 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
21.2Số cú sút mỗi trận14.6
8.1Sút trúng đích mỗi trận6.1
56%Kiểm soát bóng trung bình53%
7.6Phạt góc mỗi trận6.3
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
11.3Phạm lỗi mỗi trận12.1
RC Lens
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnLyon
Dựa trên 9 trận
11Trận9
2T 5H 4BT · H · B3T 4H 2B
18%Tỷ lệ thắng33%
45%Tỷ lệ hòa44%
1.73Ghi được mỗi trận1.00
1.82Bị ghi mỗi trận0.78
-1Hiệu số+2
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
9%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.70 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.91 (7 trận)
1.75 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (7 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
17.1Số cú sút mỗi trận11.1
5.1Sút trúng đích mỗi trận4.1
52%Kiểm soát bóng trung bình50%
7.5Phạt góc mỗi trận4.8
2.5Thẻ vàng mỗi trận1.3
11.0Phạm lỗi mỗi trận11.8
RC Lens
Dựa trên 16 trận
Ligue 1 PhápLyon
Dựa trên 14 trận
16Trận14
6T 4H 6BT · H · B7T 4H 3B
38%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa29%
1.94Ghi được mỗi trận1.64
1.50Bị ghi mỗi trận1.07
+7Hiệu số+8
19%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
19%Tỷ lệ không ghi bàn29%
2.15Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63
1.48Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
19.3Số cú sút mỗi trận13.2
6.4Sút trúng đích mỗi trận4.8
54%Kiểm soát bóng trung bình54%
7.4Phạt góc mỗi trận6.1
2.1 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
10.8Phạm lỗi mỗi trận11.7
RC Lens
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueLyon
Dựa trên 4 trận
1Trận4
1T 0H 0BT · H · B1T 1H 2B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng25%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa25%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.50
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.25
+1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận14.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận5.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
RC Lens
Dựa trên 3 trận
Cúp bóng đá PhápLyon
3Trận—
2T 1H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
3.00Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+5Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
2.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.7Số cú sút mỗi trận—
6.0Sút trúng đích mỗi trận—
48%Kiểm soát bóng trung bình—
7.3Phạt góc mỗi trận—
1.7Thẻ vàng mỗi trận—
14.0Phạm lỗi mỗi trận—
RC LensUEFA Europa LeagueLyon
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 03:44

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
5RC Lens T
3H
3Lyon T
2.6Trung bình tổng điểm
RC Lens Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
18 : 11
Sân nhà
2T 2H 1B
Sân khách
3T 1H 2B
Tính đến 03/10 01:45