Ngôn ngữ

Crystal Palace vs Newcastle

Chi tiết trận đấu
Selhurst Park
Crystal PalaceChủ nhà
21:00Bắt đầu 25/10
NewcastleĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Crystal PalaceVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ben ChilwellChấn thương
Chadi RiadChấn thương
Dean HendersonChấn thương
Takehiro TomiyasuChấn thương
NewcastleVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
A. ElangaChấn thương đầu gối
E. JaouenChấn thương cơ
J. RamseyChấn thương đùi
V. LivramentoChấn thương
Tính đến 21/10 12:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Crystal PalaceTất cảNewcastle
10Trận9
4Thắng4
1Hòa2
5Thua3
18Bàn thắng14
20Bàn thua16
Crystal PalaceChủ nhàNewcastle
5Trận5
3Thắng2
0Hòa2
2Thua1
13Bàn thắng9
8Bàn thua8
Crystal PalaceĐội kháchNewcastle
5Trận4
1Thắng2
1Hòa0
3Thua2
5Bàn thắng5
12Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn1
1.80Bàn thắng mỗi trận1.56
2.00Bàn thua mỗi trận1.78
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Crystal PalaceTất cảNewcastle
7Trận7
2Thắng2
1Hòa2
4Thua3
9Bàn thắng10
17Bàn thua14
Crystal PalaceChủ nhàNewcastle
3Trận4
1Thắng1
0Hòa2
2Thua1
6Bàn thắng6
8Bàn thua6
Crystal PalaceĐội kháchNewcastle
4Trận3
1Thắng1
1Hòa0
2Thua2
3Bàn thắng4
9Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn1
1.29Bàn thắng mỗi trận1.43
2.43Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Crystal PalaceTất cảNewcastle
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
6Bàn thắng—
3Bàn thua—
Crystal PalaceChủ nhàNewcastle
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Crystal PalaceĐội kháchNewcastle
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Crystal PalaceTất cảNewcastle
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng4
0Bàn thua2
Crystal PalaceChủ nhàNewcastle
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng3
0Bàn thua2
Crystal PalaceĐội kháchNewcastle
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Anh · UEFA Europa League · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Leeds7241+310HBHTH
8Everton7241+110BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Tottenham7133-46THBHH
17Coventry7205-86BTTBB
18Fulham7124-35TBHHB
19Nottingham7124-45BBBTH
20Sunderland7115-84BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth4121+10
—Brentford4211+50
—Brighton4310+120
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton4211+10
—Fulham4112-10
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds4130+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City4400+50
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle4121+00
—Nottingham4013-30
—Sunderland3102-30
—Tottenham4112-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal4301+10
—Aston Villa4211-20
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea4202-10
—Coventry4103-50
—Crystal Palace4112-60
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull4112-10
—Ipswich4103-40
—Leeds3111+00
—Liverpool4310+40
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd4031-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland4013-50
—Tottenham3021-30
Tính đến 21/10 05:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Crystal PalaceBBTBHTBTTB7T 3H 10B
NewcastleBBTBTHTTHB7T 4H 9B
Crystal Palace
Dựa trên 20 trận
Newcastle
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B7T 4H 9B
35%Tỷ lệ thắng35%
15%Tỷ lệ hòa20%
1.50Ghi được mỗi trận1.40
1.95Bị ghi mỗi trận1.80
-9Hiệu số-8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
30%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.59 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (17 trận)
1.74 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (17 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.2 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (19 trận)
4.3 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (19 trận)
43% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (19 trận)
3.3 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (19 trận)
1.5 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (19 trận)
9.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (19 trận)
Crystal Palace
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNewcastle
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 1H 4BT · H · B4T 3H 3B
50%Tỷ lệ thắng40%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.90Ghi được mỗi trận1.80
1.50Bị ghi mỗi trận1.50
+4Hiệu số+3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.67 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54 (9 trận)
1.76 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.86 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.7
4.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3
43% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
3.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.1
0.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6
9.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8
Crystal Palace
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnNewcastle
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 2H 6BT · H · B3T 1H 6B
20%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa10%
1.10Ghi được mỗi trận1.00
2.40Bị ghi mỗi trận2.10
-13Hiệu số-11
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
50%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.52Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10 (8 trận)
1.73Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
10.3Số cú sút mỗi trận12.4 (9 trận)
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.2 (9 trận)
43%Kiểm soát bóng trung bình53% (9 trận)
3.0Phạt góc mỗi trận5.2 (9 trận)
2.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
9.9Phạm lỗi mỗi trận10.3 (9 trận)
Crystal Palace
Dựa trên 13 trận
Premier League AnhNewcastle
Dựa trên 16 trận
13Trận16
2T 3H 8BT · H · B5T 3H 8B
15%Tỷ lệ thắng31%
23%Tỷ lệ hòa19%
1.15Ghi được mỗi trận1.31
2.46Bị ghi mỗi trận1.62
-17Hiệu số-5
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
38%Tỷ lệ không ghi bàn19%
1.43Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33
1.93Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.0Số cú sút mỗi trận12.0
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.0
44%Kiểm soát bóng trung bình51%
3.6Phạt góc mỗi trận4.2
1.6 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
9.0Phạm lỗi mỗi trận10.7
Crystal Palace
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLNewcastle
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+3Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Crystal Palace
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa Conference LeagueNewcastle
3Trận—
3T 0H 0BT · H · B—
100%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
0.67Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.08Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.87Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
10.7Số cú sút mỗi trận—
5.0Sút trúng đích mỗi trận—
35%Kiểm soát bóng trung bình—
2.0Phạt góc mỗi trận—
1.7Thẻ vàng mỗi trận—
12.3Phạm lỗi mỗi trận—
Crystal Palace
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueNewcastle
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Crystal PalaceUEFA Champions LeagueNewcastle
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Crystal Palace
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộNewcastle
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BBrighton5:0Crystal Palace18/10/2026 20:00 · Premier League Anh · Amex StadiumBLyon3:2Crystal Palace15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Parc Olympique LyonnaisTCrystal Palace3:1Nottingham11/10/2026 20:00 · Premier League Anh · Selhurst ParkHLeeds0:0Crystal Palace20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Elland RoadTCrystal Palace4:0Lech Poznań18/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Selhurst ParkTCrystal Palace3:0Middlesbrough09/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Selhurst ParkBEverton (Chile)2:0Crystal Palace22/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson Stadium
Mùa giải 2025/26
TCrystal Palace1:0Rayo Vallecano (Nữ)28/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHBrentford2:2Crystal Palace17/05/2026 21:00 · Premier League AnhBManchester City3:0Crystal Palace14/05/2026 02:00 · Premier League AnhHCrystal Palace2:2Everton (Chile)10/05/2026 20:00 · Premier League AnhTCrystal Palace2:1Shakhtar Donetsk08/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBBournemouth3:0Crystal Palace03/05/2026 20:00 · Premier League AnhBLiverpool3:1Crystal Palace25/04/2026 21:00 · Premier League Anh
Tính đến 18/10 21:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
2Crystal Palace T
4H
4Newcastle T
1.9Trung bình tổng điểm
Crystal Palace Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 14
Sân nhà
2T 2H 0B
Sân khách
0T 2H 4B
TCrystal Palace2:1Newcastle12/04/2026 20:00 · Premier League Anh 2025/26BNewcastle2:0Crystal Palace04/01/2026 22:00 · Premier League Anh 2025/26
Tính đến 18/10 21:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK44Walter Benitez70091 phút7.30
GK1Dean Henderson30090 phút6.80
GK31Remi Matthews-----
GK81Lucca Benetton-----
DF26Chris Richards91089 phút6.87
DF3Tyrick Mitchell92087 phút7.16
DF6Jaydee Canvot80081 phút6.65
DF5Axel Disasi60066 phút6.82
DF21Honest Ahanor50068 phút6.84
DF17Takehiro Tomiyasu50056 phút6.54
DF30Oscar Mingueza50142 phút6.80
DF33Ben Chilwell31140 phút7.33
DF4Chadi Riad10072 phút6.50
DF3George King-----
DF54Dean Benamar-----
MF20Adam Wharton100383 phút7.10
MF18Daichi Kamada103375 phút7.17
MF23Quinten Timber80174 phút6.88
MF11Dwight McNeil70127 phút6.55
MF8Jefferson Lerma51038 phút6.90
MF19Will Hughes40033 phút6.78
MF14Joel Drakes-Thomas-----
MF28Cheick Doucoure-----
MF38Caleb Kporha-----
MF43Sebastian Williams-----
MF58Chuks Okoli-----
FW10Yeremy Pino103069 phút7.34
FW22Jorgen Larsen104165 phút6.99
FW25Anan Khalaili91071 phút6.77
FW9Eddie Nketiah81133 phút6.62
FW7Ismaila Sarr40024 phút6.28
FW24Dario Osorio30025 phút6.80
FW12Zavier Gozo30017 phút6.23
FW14Jean-Philippe Mateta20048 phút6.10
FW29Evann Guessand20027 phút6.35
FW47Adler Nascimento-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Lukas Hornicek80091 phút7.06
GK24Ewen Jaouen10090 phút5.90
GK1Aidan Harris-----
GK1Nick Pope-----
GK29Mark Gillespie-----
DF4Sven Botman91091 phút7.03
DF3Lewis Hall91290 phút7.21
DF12Malick Thiaw80191 phút6.75
DF37Amar Dedic70371 phút6.59
DF5Fabian Schar30038 phút7.10
DF2V. Livramento30026 phút6.60
DF33Dan Burn2003 phút—
MF67Lewis Miley90065 phút6.80
MF28Joe Willock93062 phút6.93
MF23Jacob Murphy80046 phút6.72
MF14Sean Steur70042 phút6.73
MF6Nico60174 phút6.82
MF17Bazoumana Toure62027 phút7.08
MF41Jacob Ramsey51048 phút6.96
MF8Aladji Bamba30011 phút6.63
MF7Joelinton20062 phút6.40
MF5Miodrag Pivas-----
MF8Mason Miley-----
MF16Seung-soo Park-----
FW11Harvey Barnes93285 phút7.06
FW9Yoane Wissa91178 phút6.51
FW20Matias Fernandez-Pardo60056 phút6.53
FW19Anthony Elanga52057 phút7.06
FW10William Osula30136 phút6.40
FWVakhtang Salia-----
FW10Kyran Thompson-----
FW11Trevan Sanusi-----
FW77Michael Mills-----
Tính đến 20/10 12:07

Huấn luyện viên

Crystal PalaceHuấn luyện viên Pierre Sage
NewcastleHuấn luyện viên Matthias Jaissle
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 12:07

Các trận tiếp theo