Ngôn ngữ

Lille vs Brest

Chi tiết trận đấu
Stade Pierre-Mauroy
LilleChủ nhà
01:45Bắt đầu 18/10
BrestĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 00:19
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LilleVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. UedaChấn thương bàn chân
H. IgamaneChấn thương đầu gối
T. SantosChấn thương đầu gối
BrestVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. ChardonnetChấn thương bắp chân
G. VersiniChấn thương chân
N. EdjoumaĐiều khoản cho mượn
R. Le GuenGãy chân
Mama BaldeChấn thương
Tính đến 17/10 00:09

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 00:19

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,87▲Hòa3,90▼Đội khách4,11▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,831,87Hòa3,973,90Đội khách4,194,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 23:091,87▲3,90▼4,11▲
16/10 18:411,86▼3,94▼4,10▲
15/10 17:041,87▲3,95▼4,03▼
15/10 15:131,84▲3,96▼4,16▼
14/10 22:05 Đầu tiên1,833,974,19
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,87▲3,90▼4,11▲
bet3651,85▲3,75▼4,00▼
Marathon1,88▲3,88▼3,94▼
1xBet1,93▲3,98▼4,05▼
BetVictor1,80▲3,703,80▼
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,88▲Đội khách +0.52,03▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,831,88Đội khách2,062,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 23:091,88▲2,03▼
16/10 18:411,87▼2,04▲
15/10 17:041,88▲2,03▼
15/10 15:131,84▲2,05▼
14/10 22:05 Đầu tiên1,832,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,88▲2,03▼
bet3651,85▲2,00▼
BetVictor1,78▲1,90▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3Tài 32,19▲Xỉu 31,72▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,202,19Xỉu1,721,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 23:092,19▲1,72▼
16/10 18:412,13▼1,76▲
15/10 17:042,15▼1,75▲
15/10 15:132,21▲1,71▼
14/10 22:05 Đầu tiên2,201,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,19▲1,72▼
Marathon2,05▼1,70▲
1xBet2,05▼1,70▲
BetVictor2,07▲1,65▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,62▼Không2,20▲bet365 · Nhà cái 4Có1,671,62Không2,102,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:06Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
15/10 20:581,62▼2,20▲
15/10 20:281,67▲2,10▼
15/10 19:311,62▼2,20▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,62▼2,20▲
Marathon1,59▼2,21▲
1xBet1,59▼2,24▲
BetVictor1,60▲2,20▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Tạm dừng 3
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.56,401,12bet365
-2.256,001,12bet365
-25,751,14bet365
-1.753,901,24bet365
-1.53,291,37Pinnacle
-1.252,921,44Pinnacle
-12,561,56Pinnacle
-0.752,121,79Pinnacle
-0.5 Mốc chính1,882,03Pinnacle
-0.251,642,38Pinnacle
01,413,11Pinnacle
0.251,323,58Pinnacle
0.51,274,06Pinnacle
0.751,165,25bet365
11,047,10Marathon
1.251,037,50Marathon
1.51,027,90Marathon
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0413,00bet365
11,0111,501xBet
1.251,085,80Marathon
1.51,224,33bet365
1.751,273,96Pinnacle
21,333,48Pinnacle
2.251,532,62Pinnacle
2.51,722,20Pinnacle
2.751,911,98Pinnacle
3 Mốc chính2,191,72Pinnacle
3.252,481,58Pinnacle
3.52,761,47Pinnacle
3.753,301,35Pinnacle
43,881,19Marathon
4.254,201,15Marathon
4.55,001,17bet365
4.755,701,08Marathon
57,901,02Marathon
5.510,001,06bet365
6.519,001,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
LilleTất cảBrest
8Trận6
4Thắng2
1Hòa2
3Thua2
11Bàn thắng12
10Bàn thua9
LilleChủ nhàBrest
4Trận3
2Thắng1
1Hòa1
1Thua1
7Bàn thắng7
5Bàn thua4
LilleĐội kháchBrest
4Trận3
2Thắng1
0Hòa1
2Thua1
4Bàn thắng5
5Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
1.38Bàn thắng mỗi trận2.00
1.25Bàn thua mỗi trận1.50
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
LilleTất cảBrest
6Trận6
4Thắng2
1Hòa2
1Thua2
9Bàn thắng12
4Bàn thua9
LilleChủ nhàBrest
3Trận3
2Thắng1
1Hòa1
0Thua1
5Bàn thắng7
2Bàn thua4
LilleĐội kháchBrest
3Trận3
2Thắng1
0Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng5
2Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trận2.00
0.67Bàn thua mỗi trận1.50
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
LilleTất cảBrest
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
2Bàn thắng—
6Bàn thua—
LilleChủ nhàBrest
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
LilleĐội kháchBrest
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille6411+513TBTTH
3Rennes6411+213TBTTT
4Lyon6321+711BTHTH
5Paris FC6321+411BTHTT
6PSG6321+311TTTBH
7Brest6222+38TBBTH
8Lorient6222+08TBHTB
9Nice6222-28TTBHB
10RC Lens6213+17TBHBB
11Strasbourg6213-17BBHTT
12Angers6213-37BTHBT
13Marseille6204+16TBBBB
14Le Mans6132-26BTHHB
15Toulouse6132-26HTHBH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC6114-94BBBBT
18Le Havre AC6024-42BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3102-10
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3120+10
—RC Lens3201+30
—Lille3210+30
—Lorient3111+00
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC3210+40
—Rennes4310+50
—Strasbourg2110+10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC3012-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre3003-80
—Brest3111+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens3012-20
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille3102-10
—Monaco3210+20
—Nice2002-40
—PSG4220+20
—Paris FC3111+00
—Rennes2101-30
—Strasbourg4103-20
—Toulouse3030+00
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 16/10 23:27

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LilleBTTBTBTHTB11T 3H 6B
BrestTHBBTHHHBB5T 7H 8B
Lille
Dựa trên 20 trận
Brest
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 3H 6BT · H · B5T 7H 8B
55%Tỷ lệ thắng25%
15%Tỷ lệ hòa35%
1.35Ghi được mỗi trận1.45
0.95Bị ghi mỗi trận1.65
+8Hiệu số-4
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.30 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (19 trận)
1.14 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (19 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
10.6 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (19 trận)
4.5 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (19 trận)
51% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (19 trận)
3.7 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (19 trận)
1.9 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
10.1 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (19 trận)
Lille
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrest
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 3H 3BT · H · B3T 4H 3B
40%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa40%
1.30Ghi được mỗi trận2.10
1.00Bị ghi mỗi trận1.60
+3Hiệu số+5
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.42 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85 (9 trận)
0.76 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63 (9 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4 (9 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
10.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận15.6 (9 trận)
4.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (9 trận)
54% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (9 trận)
4.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (9 trận)
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
10.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (9 trận)
Lille
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBrest
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 0H 3BT · H · B2T 3H 5B
70%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa30%
1.40Ghi được mỗi trận0.80
0.90Bị ghi mỗi trận1.70
+5Hiệu số-9
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.18Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.5Số cú sút mỗi trận10.9
4.7Sút trúng đích mỗi trận3.1
48%Kiểm soát bóng trung bình44%
3.0Phạt góc mỗi trận3.9
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
9.5Phạm lỗi mỗi trận12.5
Lille
Dựa trên 15 trận
Ligue 1 PhápBrest
Dựa trên 19 trận
15Trận19
10T 3H 2BT · H · B5T 6H 8B
67%Tỷ lệ thắng26%
20%Tỷ lệ hòa32%
1.53Ghi được mỗi trận1.42
0.60Bị ghi mỗi trận1.63
+14Hiệu số-4
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
13%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.51Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44
1.04Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.7Số cú sút mỗi trận13.1
5.1Sút trúng đích mỗi trận4.0
53%Kiểm soát bóng trung bình44%
3.8Phạt góc mỗi trận3.7
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
10.1Phạm lỗi mỗi trận11.9
Lille
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueBrest
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Lille
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộBrest
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Lille
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueBrest
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 14/10 03:52

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Lille T
5H
2Brest T
2.4Trung bình tổng điểm
Lille Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
12 : 12
Sân nhà
3T 2H 0B
Sân khách
0T 3H 2B
Tính đến 11/10 01:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Berke Ozer80090 phút7.24
GK12Orlando Gill-----
DF4Alexsandro81090 phút7.35
DF15Romain Perraud80079 phút6.62
DF3Nathan Ngoy70090 phút6.79
DF22Tiago Santos72080 phút7.21
DF24Calvin Verdonk50020 phút6.72
DF38Adeagan Goffi20079 phút6.75
DF23Tanguy Nianzou10190 phút6.90
DF26Isaac Cossier10014 phút6.60
DFMouad Gounfissi-----
DF2Loun Srdanovic-----
DF5Hamadi Kebe-----
DF33Thato Sibiya-----
MF6Nabil Bentaleb80178 phút7.06
MF17Ngalayel Mukau80055 phút6.67
MF21Benjamin Andre60065 phút6.65
MF8Ethan Mbappe61153 phút7.10
MF14Maurits Kjaergaard50235 phút6.76
MF4Kamel Hamidi-----
MF10Saad Boussadia-----
FW10Arnar Haraldsson Hakon81073 phút6.91
FW9Olivier Giroud81242 phút6.64
FW7Dilane Bakwa72153 phút6.91
FW18Ayase Ueda63064 phút7.13
FW19Basar Onal50044 phút6.74
FW28Gaetan Perrin50139 phút6.56
FW11Osame Sahraoui50027 phút6.70
FW35Soriba Diaoune1008 phút6.30
FW41Angel Yondjo-----
H. Igamane—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Egil Selvik60090 phút7.13
GKNoe Poillion-----
GK30Mathieu Patouillet-----
GK49Romain Cagnon-----
DF2Bradley Locko60090 phút7.10
DF70Kenny Lala61079 phút6.82
DF71Raphael Le Guen50090 phút6.70
DF4Gautier Lloris50086 phút6.84
DF20Luc Zogbe10068 phút6.20
DF18Justin Bourgault1002 phút—
DFPaul Rivoal-----
DF5Brendan Chardonnet-----
DF34Evan Mailly-----
MF13Joris Chotard60286 phút7.37
MF23Kamory Doumbia64181 phút7.07
MF29Lucas Tousart61039 phút6.90
MF7Joseph Nonge60026 phút6.47
MF8Hugo Magnetti50272 phút7.32
MF6Mamady Diambou30138 phút6.80
MFYannis Rabrun-Nellec-----
FW19Ludovic Ajorque62189 phút7.13
FW9Pathe Mboup62180 phút6.83
FW17Mama Balde51138 phút6.72
FW10Giovani Versini30050 phút6.57
FW39Djylian N'Guessan30012 phút6.50
FW32C. Laine Mathis Louis30010 phút6.60
FW11Noah Edjouma20017 phút6.80
FW21Yayiya Kante Ibrahim10013 phút6.70
FW33Enzo Monchatre-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

LilleHuấn luyện viên Davide Ancelotti
BrestHuấn luyện viên Julien Lachuer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo