Lille vs Brest
Stade Pierre-Mauroy
01:45Bắt đầu 18/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 00:19
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LilleVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| A. UedaChấn thương bàn chân |
| H. IgamaneChấn thương đầu gối |
| T. SantosChấn thương đầu gối |
BrestVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| B. ChardonnetChấn thương bắp chân |
| G. VersiniChấn thương chân |
| N. EdjoumaĐiều khoản cho mượn |
| R. Le GuenGãy chân |
| Mama BaldeChấn thương |
Tính đến 17/10 00:09
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 00:19Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,87▲Hòa3,90▼Đội khách4,11▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,83→1,87Hòa3,97→3,90Đội khách4,19→4,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 23:09 | 1,87▲ | 3,90▼ | 4,11▲ |
| 16/10 18:41 | 1,86▼ | 3,94▼ | 4,10▲ |
| 15/10 17:04 | 1,87▲ | 3,95▼ | 4,03▼ |
| 15/10 15:13 | 1,84▲ | 3,96▼ | 4,16▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,83 | 3,97 | 4,19 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87▲ | 3,90▼ | 4,11▲ |
| bet365 | 1,85▲ | 3,75▼ | 4,00▼ |
| Marathon | 1,88▲ | 3,88▼ | 3,94▼ |
| 1xBet | 1,93▲ | 3,98▼ | 4,05▼ |
| BetVictor | 1,80▲ | 3,70 | 3,80▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,88▲Đội khách +0.52,03▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,83→1,88Đội khách2,06→2,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 23:09 | 1,88▲ | 2,03▼ |
| 16/10 18:41 | 1,87▼ | 2,04▲ |
| 15/10 17:04 | 1,88▲ | 2,03▼ |
| 15/10 15:13 | 1,84▲ | 2,05▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,83 | 2,06 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88▲ | 2,03▼ |
| bet365 | 1,85▲ | 2,00▼ |
| BetVictor | 1,78▲ | 1,90▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3Tài 32,19▲Xỉu 31,72▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,20→2,19Xỉu1,72→1,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 23:09 | 2,19▲ | 1,72▼ |
| 16/10 18:41 | 2,13▼ | 1,76▲ |
| 15/10 17:04 | 2,15▼ | 1,75▲ |
| 15/10 15:13 | 2,21▲ | 1,71▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,20 | 1,72 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,19▲ | 1,72▼ |
| Marathon | 2,05▼ | 1,70▲ |
| 1xBet | 2,05▼ | 1,70▲ |
| BetVictor | 2,07▲ | 1,65▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,62▼Không2,20▲bet365 · Nhà cái 4Có1,67→1,62Không2,10→2,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:06 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 15/10 20:58 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 15/10 20:28 | 1,67▲ | 2,10▼ |
| 15/10 19:31 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| Marathon | 1,59▼ | 2,21▲ |
| 1xBet | 1,59▼ | 2,24▲ |
| BetVictor | 1,60▲ | 2,20▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Tạm dừng 3
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 6,40 | 1,12 | bet365 |
| -2.25 | 6,00 | 1,12 | bet365 |
| -2 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -1.75 | 3,90 | 1,24 | bet365 |
| -1.5 | 3,29 | 1,37 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,92 | 1,44 | Pinnacle |
| -1 | 2,56 | 1,56 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,12 | 1,79 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 1,88 | 2,03 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,64 | 2,38 | Pinnacle |
| 0 | 1,41 | 3,11 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,32 | 3,58 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,27 | 4,06 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,16 | 5,25 | bet365 |
| 1 | 1,04 | 7,10 | Marathon |
| 1.25 | 1,03 | 7,50 | Marathon |
| 1.5 | 1,02 | 7,90 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,04 | 13,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 11,50 | 1xBet |
| 1.25 | 1,08 | 5,80 | Marathon |
| 1.5 | 1,22 | 4,33 | bet365 |
| 1.75 | 1,27 | 3,96 | Pinnacle |
| 2 | 1,33 | 3,48 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,53 | 2,62 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,72 | 2,20 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,91 | 1,98 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 2,19 | 1,72 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,48 | 1,58 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,76 | 1,47 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,30 | 1,35 | Pinnacle |
| 4 | 3,88 | 1,19 | Marathon |
| 4.25 | 4,20 | 1,15 | Marathon |
| 4.5 | 5,00 | 1,17 | bet365 |
| 4.75 | 5,70 | 1,08 | Marathon |
| 5 | 7,90 | 1,02 | Marathon |
| 5.5 | 10,00 | 1,06 | bet365 |
| 6.5 | 19,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Lille | Tất cả | Brest |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 12 |
| 10 | Bàn thua | 9 |
| Lille | Chủ nhà | Brest |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| Lille | Đội khách | Brest |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Lille | Tất cả | Brest |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 12 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
| Lille | Chủ nhà | Brest |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Lille | Đội khách | Brest |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Lille | Tất cả | Brest |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Lille | Chủ nhà | Brest |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Lille | Đội khách | Brest |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TBTTH |
| 3 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 4 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 5 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 6 | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | TTTBH |
| 7 | Brest | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 8 | TBBTH |
| 8 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 9 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 10 | RC Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | TBHBB |
| 11 | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | BBHTT |
| 12 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 13 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 14 | Le Mans | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | BTHHB |
| 15 | Toulouse | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | HTHBH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | BBBBT |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 16/10 23:27
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LilleBTTBTBTHTB11T 3H 6B
BrestTHBBTHHHBB5T 7H 8B
| Lille Dựa trên 20 trận | Brest Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 3H 6B | T · H · B | 5T 7H 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| +8 | Hiệu số | -4 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.30 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (19 trận) |
| 1.14 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (19 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 10.6 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (19 trận) |
| 4.5 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (19 trận) |
| 51% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (19 trận) |
| 3.7 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (19 trận) |
| 1.9 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 10.1 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (19 trận) |
| Lille Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brest Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +3 | Hiệu số | +5 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.42 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (9 trận) |
| 0.76 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 (9 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 10.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (9 trận) |
| 4.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 54% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (9 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 10.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| Lille Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Brest Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 0H 3B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +5 | Hiệu số | -9 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.18 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 |
| 1.47 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 10.9 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 9.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Lille Dựa trên 15 trận | Ligue 1 Pháp | Brest Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 19 |
| 10T 3H 2B | T · H · B | 5T 6H 8B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.63 |
| +14 | Hiệu số | -4 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 13% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.51 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| 1.04 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Lille Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Brest |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Lille Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Brest Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Lille Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Brest |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BArsenal3:0Lille14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Emirates StadiumTLille1:0Le Havre AC10/10/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyTLille2:1Waregem02/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộBNice2:1Lille20/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Allianz RivieraTLille2:0ES Troyes AC13/09/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyBLille2:3Real Betis09/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stade Pierre-MauroyTToulouse0:1Lille04/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stadium de ToulouseHLille2:2PSG29/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyTAngers0:2Lille23/08/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-Kopa
Mùa giải 2025/26
BLille0:2AJ Auxerre18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTMonaco0:1Lille11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHLille1:1Le Havre AC03/05/2026 20:00 · Ligue 1 PhápTParis FC0:1Lille26/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápHLille0:0Nice19/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápTToulouse0:4Lille12/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápTLille3:0RC Lens05/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápTMarseille1:2Lille22/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBAston Villa2:0Lille20/03/2026 03:00 · UEFA Europa LeagueTRennes1:2Lille16/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápBLille0:1Aston Villa13/03/2026 00:45 · UEFA Europa LeagueTBrest5:1Angers11/10/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHBrest2:2A.C. Monza03/10/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộBAJ Auxerre2:1Brest20/09/2026 20:00 · Ligue 1 PhápBBrest0:1PSG14/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTLe Havre AC1:2Brest06/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHBrest2:2Toulouse30/08/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHLe Mans2:2Brest23/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Marie-Marvingt
Mùa giải 2025/26
HBrest1:1Angers SCO18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBBrest1:2Strasbourg14/05/2026 00:00 · Ligue 1 PhápBPSG1:0Brest11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBParis FC4:0Brest03/05/2026 22:15 · Ligue 1 PhápHBrest3:3RC Lens25/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHNantes1:1Brest19/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBBrest3:4Rennes05/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápBAJ Auxerre3:0Brest22/03/2026 01:00 · Ligue 1 PhápBMonaco2:0Brest15/03/2026 03:05 · Ligue 1 PhápTBrest2:0Le Havre AC08/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTMetz0:1Brest01/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTBrest2:0Marseille21/02/2026 02:45 · Ligue 1 PhápHLille1:1Brest15/02/2026 01:00 · Ligue 1 PhápTính đến 14/10 03:52
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận3Lille T
5H
2Brest T
2.4Trung bình tổng điểm
Lille Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 12 : 12
- Sân nhà
- 3T 2H 0B
- Sân khách
- 0T 3H 2B
HLille1:1Brest15/02/2026 01:00 · Ligue 1 Pháp 2025/26HBrest3:3Lille17/08/2025 20:00 · Ligue 1 Pháp 2025/26BBrest2:0Lille10/05/2025 19:00 · Ligue 1 Pháp 2024/25TLille3:1Brest06/12/2024 19:00 · Ligue 1 Pháp 2024/25HBrest1:1Lille17/03/2024 19:00 · Ligue 1 Pháp 2023/24TLille1:0Brest22/10/2023 19:00 · Ligue 1 Pháp 2023/24TLille2:1Brest24/02/2023 19:00 · Ligue 1 Pháp 2022/23HBrest0:0Lille11/01/2023 19:00 · Ligue 1 Pháp 2022/23BBrest2:0Lille22/01/2022 19:00 · Ligue 1 Pháp 2021/22HLille1:1Brest23/10/2021 19:00 · Ligue 1 Pháp 2021/22
Tính đến 11/10 01:45
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
LilleHuấn luyện viên Davide Ancelotti
BrestHuấn luyện viên Julien Lachuer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
21/10/202623:45 vs Galatasaray S.K.Stade Pierre-MauroyChủ nhàUEFA Champions League25/10/202621:00 vs MonacoStade Louis IIĐội kháchLigue 1 Pháp31/10/202603:05 vs RC LensStade Pierre-MauroyChủ nhàLigue 1 Pháp04/11/202603:00 vs Bodo/GlimtAspmyra StadionĐội kháchUEFA Champions League08/11/202621:00 vs RennesRoazhon ParkĐội kháchLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs LyonStade Pierre-MauroyChủ nhàLigue 1 Pháp
24/10/202601:45 vs Nice—Chủ nhàLigue 1 Pháp01/11/202602:45 vs LorientStade du MoustoirĐội kháchLigue 1 Pháp08/11/202623:15 vs Lyon—Chủ nhàLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs StrasbourgStade de la MeinauĐội kháchLigue 1 Pháp28/11/202602:45 vs Paris FC—Chủ nhàLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs RennesRoazhon ParkĐội kháchLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lille gặp Brest tại Ligue 1 Pháp vào 18/10/2026 01:45 UTC+07 tại Stade Pierre-Mauroy.
Lille đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Brest đứng thứ 7.
Lille thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Brest thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Lille thắng 3, Brest thắng 2, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.87 · 3.90 · 4.11.
Lille · Trận trước: Arsenal vs Lille (14/10) · Trận tiếp theo: Lille vs Galatasaray S.K. (21/10)
Brest · Trận trước: Brest vs Angers (11/10) · Trận tiếp theo: Brest vs Nice (24/10)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Paris FC vs Rennes
- Le Havre AC vs AJ Auxerre
- Lorient vs Monaco
- Lyon vs Nice
- Brest vs Nice
- Toulouse vs ES Troyes AC
- RC Lens vs Paris FC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.