Ngôn ngữ

Crystal Palace vs Nottingham

Chi tiết trận đấu
Selhurst Park
Crystal PalaceChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
NottinghamĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 19:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
44GWalter Benítez
8DJefferson Lerma
26DChris Richards
6DJaydee Canvot
25MAnan Khalaili
20MAdam Wharton
23MQuinten Timber
3MTyrick Mitchell
18FDaichi Kamada
10FYéremy Pino
22FJørgen Strand Larsen
Dự bị 9
21DHonest Ahanor
7FIsmaïla Sarr
9FEddie Nketiah
11FDwight McNeil
31GRemi Matthews
30DÓscar Mingueza
28MCheick Doucouré
19MWill Hughes
29FEvann Guessand
Huấn luyện viên Pierre Sage
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
26GMatz Sels
34DOla Aina
2DOusmane Diomande
5DMurillo
27MDaniel Muñoz
21MXaver Schlager
24MJames McAtee
3MNeco Williams
10FMorgan Gibbs-White
14FDan Ndoye
19FLiam Delap
Dự bị 9
6MIbrahim Sangaré
7FCallum Hudson Odoi
9FChris Wood
15FArnaud Kalimuendo
12GJohn Victor
23DJair
25DLuca Netz
8MNicolás Domínguez
22MRyan Yates
Huấn luyện viên Oliver Glasner
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Crystal PalaceVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. DisasiTreo giò vì thẻ đỏ
C. RiadChấn thương đầu gối
D. HendersonChấn thương bàn chân
J. MatetaChấn thương gân kheo
T. TomiyasuChấn thương bắp chân
NottinghamVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Igor JesusChấn thương bắp chân
N. MilenkovicChấn thương đầu gối
N. SavonaChấn thương đầu gối
Tính đến 11/10 22:05

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Crystal Palace213
Nottingham101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngDan Ndoye
  2. 16'Thẻ vàngJefferson Lerma
  3. 41'Bàn thắngDaichi KamadaKiến tạo: Quinten Timber
  4. 45+4'Bàn thắngJefferson LermaKiến tạo: Adam Wharton
  5. 59'Bàn thắngYéremy Pino
  6. 60'Thẻ vàngYéremy Pino
  7. 66'Thay ngườiIbrahim SangaréRa sân: Xaver Schlager
  8. 72'Thay ngườiHonest AhanorRa sân: Jefferson Lerma
  9. 72'Thay ngườiChris WoodRa sân: Liam Delap
  10. 72'Thay ngườiCallum Hudson OdoiRa sân: Dan Ndoye
  11. 73'Thẻ vàngOla Aina
  12. 83'Thay ngườiEddie NketiahRa sân: Jørgen Strand Larsen
  13. 83'Thay ngườiIsmaïla SarrRa sân: Yéremy Pino
  14. 83'Thay ngườiArnaud KalimuendoRa sân: Ola Aina
  15. 90'Thay ngườiDwight McNeilRa sân: Daichi Kamada
  16. 90+4'Thẻ vàngMurillo
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
2,38Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,97
13Sút24
7Sút trúng đích6
5Phạt góc8
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
385Chuyền bóng492
4Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · MFTyrick Mitchell90001007.9
6 · DFJaydee Canvot90000007.3
20 · MFAdam Wharton90010008.3
23 · MFQuinten Timber90011007.5
25 · MFAnan Khalaili90001006.2
26 · DFChris Richards90001007.2
44 · GKWalter Benítez90000007.7
18 · FWDaichi Kamada89101007.3
10 · FWYéremy Pino83101107.6
22 · FWJørgen Strand Larsen83002007.2
8 · DFJefferson Lerma72103107.7
21 · DF · Dự bịHonest Ahanor18000006.9
7 · FW · Dự bịIsmaïla Sarr12000006.2
9 · FW · Dự bịEddie Nketiah12000006.5
11 · FW · Dự bịDwight McNeil100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFOusmane Diomande90000006.5
3 · MFNeco Williams90001007.3
5 · DFMurillo90003106.7
10 · FWMorgan Gibbs-White90001007.2
24 · MFJames McAtee90000006.3
26 · GKMatz Sels90000007.5
27 · MFDaniel Muñoz90002006.9
34 · DFOla Aina83001106.3
14 · FWDan Ndoye72104008.2
19 · FWLiam Delap72002005.9
21 · MFXaver Schlager66001006.9
6 · MF · Dự bịIbrahim Sangaré24000006.9
7 · FW · Dự bịCallum Hudson Odoi18000006.3
9 · FW · Dự bịChris Wood18001006.3
15 · FW · Dự bịArnaud Kalimuendo12000006.3
Tính đến 11/10 22:05

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:42

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,91Hòa3,41Đội khách2,55Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,692,91Hòa3,463,41Đội khách2,682,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 19:422,91▲3,41▲2,55▼
11/10 19:142,87▲3,38▼2,59▼
11/10 18:482,75▼3,452,65▲
11/10 18:202,80▼3,45▲2,61▼
11/10 17:522,82▼3,40▲2,62
11/10 17:252,883,35▼2,62▲
11/10 16:572,883,402,59▲
11/10 16:292,88▼3,402,58
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
11/10 16:042,89▲3,402,58▼
11/10 15:102,88▼3,40▲2,59▲
11/10 14:432,89▲3,382,58▲
11/10 13:472,87▲3,382,57▼
11/10 12:502,86▲3,38▼2,58▲
11/10 12:222,84▼3,422,57▲
11/10 11:502,86▲3,42▼2,55▼
11/10 09:192,84▲3,44▼2,56▼
11/10 06:482,833,45▲2,57
11/10 05:472,83▼3,432,57▲
11/10 04:142,87▲3,43▼2,55▼
10/10 17:452,79▼3,442,60
10/10 06:122,803,44▼2,60
10/10 03:332,80▲3,452,60
10/10 01:162,79▲3,452,60▼
09/10 22:442,77▲3,452,62▼
09/10 22:182,76▲3,45▼2,63▲
09/10 17:202,74▲3,49▲2,62▼
09/10 16:472,73▲3,482,63▼
09/10 15:102,67▼3,482,70▲
09/10 00:082,693,48▲2,68
08/10 22:14 Đầu tiên2,693,462,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,913,412,55
Betfair2,883,302,50
bet3652,883,302,50
Marathon2,843,342,55
1xBet2,923,432,62
Betano2,853,352,50
BetVictor2,803,502,45
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,10Đội khách 01,84Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,952,10Đội khách1,951,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 19:422,10▲1,84▼
11/10 19:142,07▲1,87▼
11/10 18:482,00▼1,93▲
11/10 18:202,03▼1,89
11/10 17:522,04▼1,89▲
11/10 17:252,06▼1,87▲
11/10 16:572,07▼1,86▲
11/10 16:042,08▲1,85▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
11/10 15:102,071,86▲
11/10 13:472,07▲1,85
11/10 12:222,06▼1,85
11/10 11:502,07▲1,85
11/10 09:192,06▲1,85▼
11/10 05:472,05▼1,86▲
11/10 04:142,08▲1,84▼
10/10 17:452,02▼1,88
10/10 01:432,03▲1,88
10/10 01:162,02▲1,88▼
09/10 22:442,01▲1,90▼
09/10 22:182,00▲1,91
09/10 17:201,991,91▼
09/10 16:471,99▲1,92▼
09/10 15:101,94▼1,96▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,951,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,101,84
bet3652,051,80
Marathon2,011,82
1xBet2,071,88
BetVictor1,951,73
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,90Xỉu 2.52,00Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,931,90Xỉu1,962,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 19:421,90▼2,00▲
11/10 19:141,97▲1,93▼
11/10 18:201,90▼2,00▲
11/10 17:521,93▼1,98▲
11/10 17:251,95▲1,95▼
11/10 15:101,89▲2,01▲
11/10 12:501,88▼2,00▲
11/10 12:221,901,99▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
11/10 11:501,901,98▼
11/10 06:481,90▼1,99▲
11/10 04:141,92▲1,97▼
10/10 12:451,91▼1,98▲
10/10 06:121,92▲1,97▼
09/10 22:181,90▲1,99▼
09/10 17:201,89▼2,00▲
09/10 00:081,91▼1,98▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,931,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,902,00
Betfair1,911,91
bet3651,911,91
Marathon1,901,92
1xBet1,961,98
Betano1,931,91
BetVictor1,811,86
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,651,60Không2,202,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 17:521,60▼2,25▲
11/10 17:251,62▼2,20▼
11/10 10:181,65▼2,25▲
11/10 09:481,75▲2,10▼
11/10 02:161,65▼2,25▲
11/10 00:491,67▼2,20▲
11/10 00:211,75▲2,10▼
10/10 20:201,65▲2,25
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
09/10 03:141,62▼2,25▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,25
bet3651,702,05
Marathon1,662,09
1xBet1,662,12
Betano1,702,07
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
Crystal PalaceTất cảNottingham
9Trận6
4Thắng1
1Hòa1
4Thua4
18Bàn thắng5
15Bàn thua10
Crystal PalaceChủ nhàNottingham
5Trận3
3Thắng0
0Hòa0
2Thua3
13Bàn thắng0
8Bàn thua4
Crystal PalaceĐội kháchNottingham
4Trận3
1Thắng1
1Hòa1
2Thua1
5Bàn thắng5
7Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn3
2.00Bàn thắng mỗi trận0.83
1.67Bàn thua mỗi trận1.67
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Crystal PalaceTất cảNottingham
6Trận5
2Thắng1
1Hòa1
3Thua3
9Bàn thắng5
12Bàn thua8
Crystal PalaceChủ nhàNottingham
3Trận2
1Thắng0
0Hòa0
2Thua2
6Bàn thắng0
8Bàn thua2
Crystal PalaceĐội kháchNottingham
3Trận3
1Thắng1
1Hòa1
1Thua1
3Bàn thắng5
4Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn2
1.50Bàn thắng mỗi trận1.00
2.00Bàn thua mỗi trận1.60
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Crystal PalaceTất cảNottingham
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
6Bàn thắng—
3Bàn thua—
Crystal PalaceChủ nhàNottingham
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Crystal PalaceĐội kháchNottingham
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Crystal PalaceTất cảNottingham
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng0
0Bàn thua2
Crystal PalaceChủ nhàNottingham
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng0
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Premier League Anh · UEFA Europa League · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Brentford6240+610HTHHH
5Everton6240+310HTHHH
6Chelsea6312+210TBHBT
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth3021-10
—Brentford3210+60
—Brighton3210+70
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton3210+30
—Fulham3012-20
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds3120+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City3300+40
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle3120+10
—Nottingham3012-20
—Sunderland3102-30
—Tottenham3012-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3201+00
—Aston Villa3111-30
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea3102-30
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3111-10
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull3111+00
—Ipswich3102-30
—Leeds3111+00
—Liverpool3210+30
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd3021-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland3012-30
—Tottenham3021-30
Tính đến 16/10 22:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Crystal PalaceBHTBTTBBTB7T 4H 9B
NottinghamBTHHBBHBHB8T 7H 5B
Crystal Palace
Dựa trên 20 trận
Nottingham
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B8T 7H 5B
35%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa35%
1.40Ghi được mỗi trận1.45
1.65Bị ghi mỗi trận1.05
-5Hiệu số+8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.58 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40
1.56 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận12.8
4.2 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2
43% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
3.0 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.5
1.4 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
10.4 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7
Crystal Palace
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNottingham
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 2H 4BT · H · B3T 5H 3B
45%Tỷ lệ thắng27%
18%Tỷ lệ hòa45%
1.64Ghi được mỗi trận0.82
1.36Bị ghi mỗi trận0.73
+3Hiệu số+1
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
18%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.59 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25
1.43 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.01
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn9%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.1 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.5 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.1
4.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7
44% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
3.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.6
0.7 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
10.3 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2
Crystal Palace
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnNottingham
Dựa trên 9 trận
9Trận9
2T 2H 5BT · H · B5T 2H 2B
22%Tỷ lệ thắng56%
22%Tỷ lệ hòa22%
1.11Ghi được mỗi trận2.22
2.00Bị ghi mỗi trận1.44
-8Hiệu số+7
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
44%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.58Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58
1.68Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.87
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn89%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.6Số cú sút mỗi trận11.3
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.8
41%Kiểm soát bóng trung bình43%
2.6Phạt góc mỗi trận4.2
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
10.4Phạm lỗi mỗi trận12.0
Crystal Palace
Dựa trên 13 trận
Premier League AnhNottingham
Dựa trên 14 trận
13Trận14
2T 4H 7BT · H · B5T 6H 3B
15%Tỷ lệ thắng36%
31%Tỷ lệ hòa43%
1.08Ghi được mỗi trận1.71
2.08Bị ghi mỗi trận0.93
-13Hiệu số+11
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
38%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.44Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41
1.69Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
77%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.2Số cú sút mỗi trận13.2
3.8Sút trúng đích mỗi trận4.2
44%Kiểm soát bóng trung bình45%
3.3Phạt góc mỗi trận4.1
1.5 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
9.6Phạm lỗi mỗi trận12.6
Crystal Palace
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa LeagueNottingham
Dựa trên 5 trận
1Trận5
1T 0H 0BT · H · B3T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.00
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.20
+4Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận12.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận5.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4
Crystal Palace
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa Conference LeagueNottingham
4Trận—
3T 0H 1BT · H · B—
75%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.75Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.90Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.14Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
10.2Số cú sút mỗi trận—
4.5Sút trúng đích mỗi trận—
34%Kiểm soát bóng trung bình—
1.8Phạt góc mỗi trận—
2.0Thẻ vàng mỗi trận—
12.8Phạm lỗi mỗi trận—
Crystal Palace
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLNottingham
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+3Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Crystal Palace
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộNottingham
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HLeeds0:0Crystal Palace20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Elland RoadTCrystal Palace4:0Lech Poznań18/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Selhurst ParkTCrystal Palace3:0Middlesbrough09/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Selhurst ParkBEverton (Chile)2:0Crystal Palace22/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson Stadium
Mùa giải 2025/26
TCrystal Palace1:0Rayo Vallecano (Nữ)28/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHBrentford2:2Crystal Palace17/05/2026 21:00 · Premier League AnhBManchester City3:0Crystal Palace14/05/2026 02:00 · Premier League AnhHCrystal Palace2:2Everton (Chile)10/05/2026 20:00 · Premier League AnhTCrystal Palace2:1Shakhtar Donetsk08/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBBournemouth3:0Crystal Palace03/05/2026 20:00 · Premier League AnhBLiverpool3:1Crystal Palace25/04/2026 21:00 · Premier League AnhHCrystal Palace0:0West Ham21/04/2026 02:00 · Premier League AnhBFiorentina2:1Crystal Palace17/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTCrystal Palace2:1Newcastle12/04/2026 20:00 · Premier League Anh
Tính đến 16/10 02:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
0Crystal Palace T
6H
2Nottingham T
1.5Trung bình tổng điểm
Crystal Palace Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 7
Sân nhà
0T 4H 0B
Sân khách
0T 2H 2B
Tính đến 05/10 04:17

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK44Walter Benitez60090 phút7.63
GK1Dean Henderson30090 phút6.80
GK31Remi Matthews-----
GK81Lucca Benetton-----
DF26Chris Richards81088 phút6.92
DF3Tyrick Mitchell82086 phút7.19
DF6Jaydee Canvot70079 phút6.86
DF5Axel Disasi60066 phút6.88
DF17Takehiro Tomiyasu50056 phút6.54
DF30Oscar Mingueza50142 phút6.78
DF21Honest Ahanor40072 phút7.00
DF33Ben Chilwell31140 phút7.33
DF4Chadi Riad10072 phút6.50
DF3George King-----
DF7Dean Benamar-----
MF20Adam Wharton90382 phút7.17
MF18Daichi Kamada93374 phút7.17
MF23Quinten Timber70179 phút6.96
MF11Dwight McNeil60123 phút6.60
MF8Jefferson Lerma41036 phút6.95
MF19Will Hughes30040 phút6.87
MF14Joel Drakes-Thomas-----
MF28Cheick Doucoure-----
MF38Caleb Kporha-----
MF43Sebastian Williams-----
MF58Chuks Okoli-----
FW10Yeremy Pino93070 phút7.38
FW22Jorgen Larsen94166 phút7.07
FW25Anan Khalaili81068 phút6.83
FW9Eddie Nketiah71133 phút6.61
FW7Ismaila Sarr40024 phút6.33
FW24Dario Osorio30025 phút6.80
FW12Zavier Gozo30017 phút6.23
FW29Evann Guessand20027 phút6.35
FW14J. Mateta10063 phút5.90
FW47Adler Nascimento-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK26Matz Sels70090 phút6.71
GK1Aaron Bott-----
GK12Victor John-----
GK13Steven Benda-----
GK67Keehan Willows-----
DF3Neco Williams70088 phút7.20
DF5Murillo70181 phút6.84
DF34Ola Aina60076 phút6.78
DF23Cunha50090 phút6.66
DF2Ousmane Diomande50063 phút6.58
DF31Nikola Milenkovic40090 phút6.80
DF27Daniel Munoz40074 phút7.05
DF25Luca Netz40017 phút6.45
MF21Xaver Schlager70076 phút7.01
MF10Morgan Gibbs-White61290 phút7.38
MF24James McAtee60085 phút6.90
MF6Ibrahim Sangare40034 phút6.78
MF7Callum Hudson-Odoi30016 phút6.40
MF8Nicolas Dominguez20046 phút6.20
MF8Grady McDonnell-----
MF14Jimmy Sinclair-----
MF22Ryan Yates-----
MF51Archie Whitehall-----
FW14Dan Ndoye72060 phút6.81
FW11Jesus Igor61053 phút6.72
FW9Chris Wood60028 phút6.50
FW19Liam Delap51070 phút6.66
FW15Arnaud Kalimuendo30024 phút6.30
FW17Zyan Blake-----
N. Savona—————
Tính đến 14/10 04:41

Huấn luyện viên

Crystal PalaceHuấn luyện viên Pierre Sage
NottinghamHuấn luyện viên Oliver Glasner
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:41

Các trận tiếp theo