Ngôn ngữ

Bournemouth vs Sturm Graz

Chi tiết trận đấu
Vitality Stadium
BournemouthChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
Sturm GrazĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:30
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GĐorđe Petrović
15DAdam Smith
18DBafodé Diakité
14DAntónio Silva
6DJulio Soler
11MBen Gannon-Doak
4MLewis Cook
12MTyler Adams
16MMarcus Tavernier
9FEvanilson
30FÁlvaro Rodriguez
Dự bị 10
5DJames Hill
10MRyan Christie
19FJustin Kluivert
37FRayan
21FAmine Adli
20GMichele Di Gregorio
55GMack Allan
3DAdrien Truffert
7MDavid Brooks
27MAlex Tóth
Huấn luyện viên Marco Rose
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
53GDaniil Khudyakov
28DJurgen Heil
23DArjan Malić
2DJoshua Quarshie
21DPetar Petrović
27DLuís Balbo
78MValmir Matoshi
4MJon Gorenc Stanković
43MJacob Hödl
19FSimon Seidl
26FBelmin Beganović
Dự bị 11
14FOumar Diakité
5DAlbert Vallci
40MJulian Halwachs
11FAxel Kayombo
30DPaul Koller
22GAmmar Helac
41GElias Lorenz
37MJonas Petritsch
39MLuca Weinhandl
25MMate Grgic
38FJonas Peinhart
Huấn luyện viên Fabio Ingolitsch
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BournemouthVắng mặt 8 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. ScottChấn thương đùi
D. JebbisonNgoài danh sách
E. J. KroupiChấn thương bàn chân
F. ForsterNgoài danh sách
J. AraujoChấn thương đùi
J. SanchezNgoài danh sách
M. AaronsNgoài danh sách
V. MilosavljevicChấn thương
Sturm GrazVắng mặt 9 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. SogloChấn thương cơ
F. RozgaChấn thương cơ
G. MamageishviliChấn thương
L. GrgicChấn thương đầu gối
N. GeyrhoferNgoài danh sách
N. WeiperChấn thương
O. KiteishviliChấn thương bắp chân
S. JattaChấn thương vai
S. WlodarczykNgoài danh sách
Tính đến 16/10 03:48

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Bournemouth123
Sturm Graz000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 14'Thẻ vàngEvanilson
  2. 41'Thẻ vàngBelmin Beganović
  3. 43'Bàn thắngEvanilsonKiến tạo: Adam Smith
  4. 58'Thẻ vàngBafodé Diakité
  5. 61'Thay ngườiOumar DiakitéRa sân: Belmin Beganović
  6. 62'Thay ngườiJames HillRa sân: Adam Smith
  7. 66'Thẻ vàngJulio Soler
  8. 69'Thay ngườiRyan ChristieRa sân: Tyler Adams
  9. 70'Thay ngườiRayanRa sân: Evanilson
  10. 70'Thay ngườiJustin KluivertRa sân: Marcus Tavernier
  11. 75'Thay ngườiAxel KayomboRa sân: Simon Seidl
  12. 75'Thay ngườiAlbert VallciRa sân: Petar Petrović
  13. 75'Thay ngườiJulian HalwachsRa sân: Jacob Hödl
  14. 76'Bàn thắngRayan
  15. 83'Thay ngườiPaul KollerRa sân: Luís Balbo
  16. 84'Thay ngườiAmine AdliRa sân: Ben Gannon-Doak
  17. 85'Thẻ vàngJulian Halwachs
  18. 87'Thẻ vàngAlbert Vallci
  19. 90+2'Bàn thắng từ phạt đềnÁlvaro Rodriguez
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
2,84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,35
23Sút6
7Sút trúng đích1
7Phạt góc3
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
464Chuyền bóng291
1Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKĐorđe Petrović90000006.9
4 · MFLewis Cook90000007.3
6 · DFJulio Soler90001107.2
14 · DFAntónio Silva90000008.3
18 · DFBafodé Diakité90000106.9
30 · FWÁlvaro Rodriguez90104006.6
11 · MFBen Gannon-Doak84000006.6
9 · FWEvanilson70104107.3
16 · MFMarcus Tavernier70003007.2
12 · MFTyler Adams69000007.3
15 · DFAdam Smith62010007.7
5 · DF · Dự bịJames Hill28001007.3
10 · MF · Dự bịRyan Christie21001007.0
19 · FW · Dự bịJustin Kluivert20002007.2
37 · FW · Dự bịRayan20101008.3
21 · FW · Dự bịAmine Adli11000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFJoshua Quarshie90000006.0
4 · MFJon Gorenc Stanković90002006.5
23 · DFArjan Malić90000006.0
28 · DFJurgen Heil90001006.3
53 · GKDaniil Khudyakov90000005.2
78 · MFValmir Matoshi90000006.3
27 · DFLuís Balbo83000006.5
19 · FWSimon Seidl75001006.5
21 · DFPetar Petrović75000006.7
43 · MFJacob Hödl75001006.2
26 · FWBelmin Beganović61000106.3
14 · FW · Dự bịOumar Diakité29001006.2
5 · DF · Dự bịAlbert Vallci15000105.9
11 · FW · Dự bịAxel Kayombo15000006.2
40 · MF · Dự bịJulian Halwachs15000106.3
30 · DF · Dự bịPaul Koller12000006.6
Tính đến 18/10 22:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,17Hòa8,43Đội khách15,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,181,17Hòa7,628,43Đội khách13,3415,43
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 01:301,178,43▼15,43▼
16/10 00:581,178,64▲15,97▲
16/10 00:271,17▲8,62▼15,95▼
15/10 23:551,168,74▼16,45▼
15/10 23:221,168,76▼16,50▼
15/10 22:401,168,87▲16,84▲
15/10 22:191,168,86▲16,81▲
15/10 21:591,168,83▲16,72▲
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
15/10 21:301,168,81▲16,67▲
15/10 21:001,16▼8,79▲16,59▲
15/10 20:301,178,59▲15,99▲
15/10 20:021,17▼8,43▲15,52▲
15/10 19:321,188,30▲15,13▲
15/10 19:051,188,29▲15,08▲
15/10 18:331,18▼8,23▲14,84▲
15/10 17:091,19▼7,91▲13,90▲
15/10 16:381,217,64▲13,13▲
15/10 15:411,21▲7,63▼13,11▼
15/10 15:151,207,6913,28▲
15/10 14:461,207,69▲13,26
15/10 14:191,207,68▲13,26▲
15/10 13:501,20▲7,58▼12,98▼
15/10 13:231,197,74▼13,64▼
15/10 12:281,197,83▲13,95▲
15/10 11:331,197,67▲13,58▲
15/10 11:061,19▼7,65▲13,55▲
15/10 05:141,20▲7,57▼13,39▼
15/10 04:131,197,67▼13,57▲
15/10 02:441,19▲7,70▲13,55▲
14/10 20:011,18▼7,50▲12,97▲
14/10 19:351,19▲7,46▼12,90▼
14/10 12:101,18▼7,54▲13,11▲
13/10 00:011,19▲7,47▼13,01▼
12/10 23:391,187,54▼13,21▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,187,6213,34
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,178,4315,43
Betfair1,158,0014,00
bet3651,177,5015,00
Marathon1,168,5015,50
1xBet1,178,6515,50
Betano1,188,2518,00
BetVictor1,138,0017,00
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.52,19Đội khách +2.51,73Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,362,19Đội khách1,601,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:302,19▲1,73▼
16/10 00:582,14▼1,76
16/10 00:272,15▲1,76▼
15/10 23:552,141,77▲
15/10 23:222,14▲1,76▼
15/10 21:592,12▼1,78
15/10 21:002,13▼1,78▲
15/10 20:30Thay đổi mốc · mốc chính -2.5
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
15/10 20:302,17▼1,75▲
15/10 20:022,20▼1,72▲
15/10 19:052,23▼1,71▲
15/10 18:332,25▼1,69▲
15/10 17:092,34▼1,65▲
15/10 16:382,40▼1,62
15/10 15:412,41▲1,62
15/10 14:192,39▲1,62
15/10 13:502,38▲1,62
15/10 13:232,36▲1,62▼
15/10 12:282,34▼1,64▲
15/10 11:062,39▼1,61
15/10 05:142,40▲1,61
15/10 02:442,39▲1,61
14/10 20:012,38▼1,61▲
14/10 19:352,40▲1,60▼
14/10 14:182,38▲1,61▲
14/10 12:102,37▼1,60▲
13/10 00:012,39▲1,59▼
12/10 23:392,38▲1,60
12/10 22:52 Đầu tiên2,361,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2.5Đội khách +2.5
Pinnacle2,191,73
Betfair2,001,73
bet3652,051,75
Marathon2,061,68
1xBet2,161,76
Betano2,121,75
BetVictor2,071,64
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,83Xỉu 3.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,941,83Xỉu1,892,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:30Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 01:301,83▲2,04▼
16/10 00:58Tạm dừng
16/10 00:271,81▼2,05
15/10 23:55Tạm dừng
15/10 23:221,852,05▲
15/10 21:00Tạm dừng
15/10 20:301,85▼2,04▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
15/10 19:05Tạm dừng
15/10 18:331,87▼2,02▲
15/10 17:091,88▼2,01▲
15/10 15:411,891,99▼
15/10 15:151,89▲2,00▼
15/10 14:461,88▼2,01▲
15/10 14:191,89▲2,00▲
15/10 13:501,881,99▼
15/10 13:231,88▲2,00▼
15/10 12:281,86▼2,01▲
15/10 11:331,91▼1,96▲
15/10 11:061,92▼1,95▲
15/10 02:441,93▲1,94▲
14/10 20:011,92▼1,93▲
14/10 14:181,931,92▲
14/10 12:101,93▼1,91▲
13/10 00:011,95▲1,88
12/10 23:391,941,88▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,941,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,832,04
Betfair1,831,91
bet3651,802,00
Marathon1,831,99
1xBet1,862,02
Betano1,852,00
BetVictor1,761,92
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có1,871,91Không1,901,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 00:271,91▲1,83▼
15/10 23:221,87▼1,87
15/10 20:301,90▲1,87▼
15/10 17:371,87▲1,90▼
15/10 16:101,80▼2,00▲
14/10 20:471,87▼1,90
14/10 03:451,90▲1,90
12/10 22:52 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,911,83
bet3651,911,91
Marathon1,881,82
1xBet1,881,84
Betano1,931,82
BetVictor1,851,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
BournemouthTất cảSturm Graz
10Trận14
4Thắng7
3Hòa2
3Thua5
18Bàn thắng22
14Bàn thua16
BournemouthChủ nhàSturm Graz
6Trận6
3Thắng4
2Hòa1
1Thua1
12Bàn thắng14
4Bàn thua4
BournemouthĐội kháchSturm Graz
4Trận8
1Thắng3
1Hòa1
2Thua4
6Bàn thắng8
10Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới5
1Trận không ghi bàn4
1.80Bàn thắng mỗi trận1.57
1.40Bàn thua mỗi trận1.14
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
BournemouthTất cảSturm Graz
2Trận1
2Thắng0
0Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng0
1Bàn thua3
BournemouthChủ nhàSturm Graz
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
BournemouthĐội kháchSturm Graz
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng0
1Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
BournemouthTất cảSturm Graz
7Trận—
1Thắng—
3Hòa—
3Thua—
9Bàn thắng—
13Bàn thua—
BournemouthChủ nhàSturm Graz
4Trận—
1Thắng—
2Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
4Bàn thua—
BournemouthĐội kháchSturm Graz
3Trận—
0Thắng—
1Hòa—
2Thua—
4Bàn thắng—
9Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.29Bàn thắng mỗi trận—
1.86Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
3Chuỗi hòa dài nhất—
BournemouthTất cảSturm Graz
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
BournemouthChủ nhàSturm Graz
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
BournemouthTất cảSturm Graz
—Trận9
—Thắng5
—Hòa2
—Thua2
—Bàn thắng16
—Bàn thua10
BournemouthChủ nhàSturm Graz
—Trận4
—Thắng3
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng10
—Bàn thua3
BournemouthĐội kháchSturm Graz
—Trận5
—Thắng2
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.78
—Bàn thua mỗi trận1.11
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
BournemouthTất cảSturm Graz
—Trận4
—Thắng2
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua3
BournemouthChủ nhàSturm Graz
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
BournemouthĐội kháchSturm Graz
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.50
—Bàn thua mỗi trận0.75
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Premier League Anh · Cúp EFL · Bundesliga (Áo) · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Bournemouth Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Leeds7241+310HBHTH
8Everton7241+110BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Coventry6204-66TTBBB
17Fulham7124-35TBHHB
18Nottingham7124-45BBBTH
19Sunderland7115-84BBBBH
20Tottenham6033-63HBHHB
Sturm Graz Bundesliga (Áo)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1SK Rapid9801+1824TTTTB
2Salzburg9630+1721THTHT
3LASK9612+1419TBHBT
4Ried9423+114TTTHB
5Sturm Graz8422+114TBTBH
6Tirol (Bundesliga)9324-211TBBHT
7TSV Hartberg9324-411BTHHT
8Grazer AK8233-109HHTHB
9A. Lustenau9225-88BBTBB
10Austria Vienna9216-97BBHTB
11Altach9207-76BTBBB
12Wolfsberger AC9126-115BBBBB
Tính đến 18/10 22:12
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 19/10 04:16

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BournemouthBBTHTHHBHH6T 11H 3B
Sturm GrazTHBHTTBHTB9T 7H 4B
Bournemouth
Dựa trên 20 trận
Sturm Graz
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 11H 3BT · H · B9T 7H 4B
30%Tỷ lệ thắng45%
55%Tỷ lệ hòa35%
1.40Ghi được mỗi trận1.45
1.15Bị ghi mỗi trận0.90
+5Hiệu số+11
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.55 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.74 (14 trận)
1.47 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (14 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (18 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (18 trận)
14.8Số cú sút mỗi trận16.5 (18 trận)
4.5Sút trúng đích mỗi trận4.8 (18 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình49% (18 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận6.5 (18 trận)
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.2 (17 trận)
11.9Phạm lỗi mỗi trận12.2 (18 trận)
Bournemouth
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSturm Graz
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 7H 1BT · H · B4T 5H 1B
20%Tỷ lệ thắng40%
70%Tỷ lệ hòa50%
1.60Ghi được mỗi trận1.20
1.00Bị ghi mỗi trận0.50
+6Hiệu số+7
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.79 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95 (7 trận)
1.20 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (7 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (9 trận)
17.5Số cú sút mỗi trận17.0 (9 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
55%Kiểm soát bóng trung bình52% (9 trận)
6.8Phạt góc mỗi trận6.8 (9 trận)
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
10.9Phạm lỗi mỗi trận11.3 (9 trận)
Bournemouth
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSturm Graz
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 4H 2BT · H · B5T 2H 3B
40%Tỷ lệ thắng50%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.20Ghi được mỗi trận1.70
1.30Bị ghi mỗi trận1.30
-1Hiệu số+4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53 (7 trận)
1.71Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
12.1Số cú sút mỗi trận16.0 (9 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận5.0 (9 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình45% (9 trận)
3.8Phạt góc mỗi trận6.2 (9 trận)
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
13.0Phạm lỗi mỗi trận13.0 (9 trận)
Bournemouth
Dựa trên 18 trận
Premier League AnhSturm Graz
18Trận—
4T 11H 3BT · H · B—
22%Tỷ lệ thắng—
61%Tỷ lệ hòa—
1.22Ghi được mỗi trận—
1.22Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
22%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.59Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.8Số cú sút mỗi trận—
4.4Sút trúng đích mỗi trận—
51%Kiểm soát bóng trung bình—
5.2Phạt góc mỗi trận—
2.4Thẻ vàng mỗi trận—
11.9Phạm lỗi mỗi trận—
BournemouthBundesliga (Áo)Sturm Graz
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B6T 5H 2B
—Tỷ lệ thắng46%
—Tỷ lệ hòa38%
—Ghi được mỗi trận1.46
—Bị ghi mỗi trận1.08
—Hiệu số+5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn31%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận17.3
—Sút trúng đích mỗi trận5.0
—Kiểm soát bóng trung bình54%
—Phạt góc mỗi trận7.5
—Thẻ vàng mỗi trận2.4 (12 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.0
BournemouthUEFA Champions LeagueSturm Graz
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận0.75
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
—Số cú sút mỗi trận15.2
—Sút trúng đích mỗi trận4.5
—Kiểm soát bóng trung bình37%
—Phạt góc mỗi trận3.8
—Thẻ vàng mỗi trận1.5
—Phạm lỗi mỗi trận16.0
Bournemouth
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa LeagueSturm Graz
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BournemouthGiao hữu câu lạc bộSturm Graz
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Bournemouth
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLSturm Graz
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
BournemouthCúp ÁoSturm Graz
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HSturm Graz0:0Floridsdorfer AC02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBSalzburg3:0Sturm Graz20/09/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaHSturm Graz0:0Rennes17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Merkur-ArenaTSturm Graz2:1LASK13/09/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaBSK Rapid3:1Sturm Graz30/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionHSturm Graz1:1A. Lustenau23/08/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaTSturm Graz1:0Altach16/08/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaBFenerbahçe S.K.2:0Sturm Graz06/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluHTirol (Regionalliga West)1:1Sturm Graz01/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Tivoli Stadion TirolTSturm Graz4:0Hearts22/07/2026 01:30 · UEFA Champions League · Merkur-Arena
Mùa giải 2025/26
TSturm Graz2:0SK Rapid17/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)HSalzburg1:1Sturm Graz03/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)HSturm Graz1:1Austria Wien26/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)HSturm Graz1:1LASK23/04/2026 01:30 · Bundesliga (Áo)
Tính đến 19/10 00:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Djordje Petrovic90090 phút6.53
GK20Michele Di Gregorio10090 phút7.30
GK1Kai Crampton-----
GK17Fraser Forster-----
GK55Mack Allan-----
DF14Antonio Silva100089 phút7.13
DF5James Hill100084 phút7.15
DF15Adam Smith90180 phút6.49
DF3Adrien Truffert80189 phút6.78
DF18Bafode Diakite40154 phút6.92
DF6Julio Soler30064 phút7.00
DF24Juanlu Sanchez20013 phút6.70
DF3Maximillian Aarons-----
DF22Julian Araujo-----
MF16Marcus Tavernier104075 phút7.03
MF12Tyler Adams90066 phút6.79
MF4Lewis Cook90049 phút6.82
MF10Ryan Christie93045 phút7.08
MF8Alex Scott61189 phút7.23
MF27Alex Toth30015 phút6.40
MF21Amine Adli20011 phút6.45
MF4Zac Christie-----
MF10Malcom Dacosta-----
MF10Charlie Stevens-----
FW37Rayan103072 phút7.05
FW9Evanilson93482 phút7.10
FW11Ben Gannon-Doak90128 phút6.81
FW19Justin Kluivert82061 phút6.71
FW30Alvaro Rodriguez71032 phút6.53
FW7David Brooks70127 phút6.56
FW29Daniel Jebbison40112 phút6.67
FW22Junior Kroupi Eli-----
V. Milosavljevic—————
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK53Daniil Khudyakov130086 phút7.12
GK22Ammar Helac30081 phút6.90
GK32Christoph Wiener-Pucher-----
GK41Elias Lorenz-----
DF5Albert Vallci120076 phút6.94
DF30Paul Koller100058 phút6.63
DF23Arjan Malic100158 phút6.88
DF18Emran Soglo91171 phút7.14
DF27Luis Balbo90152 phút6.70
DF2Joshua Quarshie70074 phút6.47
DF21Petar Petrovic60057 phút6.85
DF5Bastian Maierhofer-----
DF6Gabriel Haider-----
DF13Jonas Wolf-----
DF15Elijah Roche-----
DF19Kelechi Nnamdi-----
DF35Niklas Geyrhofer-----
MF4Jon Gorenc Stankovic152181 phút7.13
MF43Jacob Hodl150179 phút6.50
MF19Simon Seidl151869 phút6.94
MF28Jurgen Heil142084 phút7.06
MF39Luca Weinhandl132277 phút7.27
MF15Gizo Mamageishvili101032 phút6.79
MF78Valmir Matoshi70175 phút6.73
MF40Julian Halwachs40013 phút6.45
MF10Otar Kiteishvili30133 phút6.80
MF8Filip Rozga30027 phút7.17
MF25Mate Grgic-----
MF37Jonas Petritsch-----
FW20Seedy Jatta102064 phút6.48
FW11Axel Kayombo90035 phút6.32
FW17Szymon Wlodarczyk81054 phút6.54
FW26Belmin Beganovic81039 phút6.34
FW44Nelson Weiper72035 phút6.61
FW14Oumar Diakite66042 phút7.45
FW25Leon Grgic-----
FW38Jonas Peinhart-----
Tính đến 17/10 06:20

Huấn luyện viên

BournemouthHuấn luyện viên Marco Rose
Sturm GrazHuấn luyện viên Fabio Ingolitsch
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo