Dundee F.C. vs Rangers
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Owen Goodman |
| 7 | D | Drey Wright |
| 4 | D | Ryan Astley |
| 5 | D | Owen Bevan |
| 12 | D | Imari Samuels |
| 27 | M | Joe Bevan |
| 28 | M | Callum Jones |
| 48 | M | Ethan Hamilton |
| 14 | M | Alan Forrest |
| 11 | F | Ashley Hay |
| 21 | F | Bradley Fink |
| 77 | M | Alfie Harrison |
| 13 | G | Kieran O'Hara |
| 6 | D | Matai Akinmboni |
| 3 | D | Idris Odutayo |
| 26 | D | Joe Wright |
| 18 | F | Charlie Reilly |
| 17 | M | Žan Bešir |
| 8 | M | Ryan Finnigan |
| 2 | D | Brad Halliday |
| 1 | G | Ivor Pandur |
| 21 | D | Dujon Sterling |
| 37 | D | Emmanuel Fernandez |
| 24 | D | Olwethu Makhanya |
| 29 | D | James Penrice |
| 43 | M | Nicolas Raskin |
| 26 | M | Badredine Bouanani |
| 10 | M | Min-su Kim |
| 6 | M | Dan Neil |
| 23 | M | Djeidi Gassama |
| 20 | F | Ryan Don Naderi |
| 52 | F | Findlay Curtis |
| 19 | F | Kevin Kelsy |
| 31 | G | Liam Kelly |
| 25 | D | Tuur Rommens |
| 18 | D | Kosta Nedeljković |
| 4 | D | Ben Godfrey |
| 22 | M | Vanja Dragojević |
| 42 | M | Tochi Chukwuani |
| 28 | F | Bojan Miovski |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Dundee F.C. | 1 | 1 | 2 |
| Rangers | 1 | 1 | 2 |
- 37'Bàn thắngBradley Fink
- 42'Bàn thắngBadredine Bouanani
- 60'Bàn thắngNicolas RaskinKiến tạo: Dan Neil
- 66'Thay ngườiAlfie HarrisonRa sân: Joe Bevan
- 68'Thẻ vàngEthan Hamilton
- 69'Bàn thắngCallum Jones
- 76'Thay ngườiKevin KelsyRa sân: Min-su Kim
- 76'Thay ngườiFindlay CurtisRa sân: Badredine Bouanani
- 77'Thẻ vàngAshley Hay
- 77'Thẻ vàngDujon Sterling
- 84'Thẻ vàngNicolas Raskin
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:01Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà7,40Hòa5,06Đội khách1,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà7,48→7,40Hòa5,05→5,06Đội khách1,38→1,42
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 01:34 | 7,40▲ | 5,06▲ | 1,42 |
| 18/10 01:06 | 7,39▼ | 4,99▼ | 1,42▲ |
| 18/10 00:37 | 7,52▼ | 5,04▼ | 1,41▲ |
| 18/10 00:10 | 7,69▼ | 5,09 | 1,40 |
| 17/10 23:13 | 7,70▼ | 5,09▼ | 1,40 |
| 17/10 22:46 | 7,77▼ | 5,11▼ | 1,40 |
| 17/10 21:32 | 7,79▼ | 5,12▼ | 1,40▲ |
| 17/10 17:59 | 7,89▼ | 5,15▼ | 1,39 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 17/10 17:28 | 7,93▲ | 5,20▲ | 1,39 |
| 17/10 14:46 | 7,89▲ | 5,18▲ | 1,39 |
| 17/10 14:16 | 7,81▲ | 5,11▼ | Tạm dừng |
| 17/10 13:12 | 7,72▼ | 5,12▼ | 1,39▲ |
| 17/10 04:54 | 7,75▲ | 5,18▲ | 1,38 |
| 17/10 02:39 | 7,73▲ | 5,17▲ | 1,38▲ |
| 16/10 16:53 | 7,53▲ | 5,08▲ | 1,37▼ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 7,48 | 5,05 | 1,38 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 7,40 | 5,06 | 1,42 |
| Betfair | 7,00 | 5,00 | 1,36 |
| bet365 | 6,50 | 4,75 | 1,42 |
| Marathon | 7,40 | 4,85 | 1,36 |
| 1xBet | 7,39 | 4,85 | 1,37 |
| Betano | 7,20 | 4,90 | 1,42 |
| BetVictor | 7,00 | 4,80 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,73Đội khách -1.52,22Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,75→1,73Đội khách2,11→2,22
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 01:34 | 1,73▲ | 2,22▼ |
| 18/10 01:06 | 1,71▼ | 2,26▲ |
| 18/10 00:37 | 1,72▼ | 2,24▲ |
| 18/10 00:10 | 1,74 | 2,21▲ |
| 17/10 23:13 | 1,74▼ | 2,20▲ |
| 17/10 21:32 | 1,75▼ | 2,19▲ |
| 17/10 17:59 | 1,76▼ | 2,18▲ |
| 17/10 17:28 | 1,77 | 2,15▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:46 | Thay đổi mốc · 2 → 1.5 | |
| 17/10 14:46 | 1,77▲ | 2,16▲ |
| 17/10 14:16 | 1,75▼ | Tạm dừng |
| 17/10 13:12 | 1,76▼ | 2,15▲ |
| 17/10 04:54 | 1,78 | 2,12▼ |
| 17/10 02:39 | 1,78▲ | 2,13▲ |
| 16/10 16:53 | 1,77▲ | 2,12 |
| 16/10 14:48 | 1,76▲ | 2,12▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,75 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,73 | 2,22 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,70 | 2,06 |
| 1xBet | 1,70 | 2,06 |
| Betano | 1,80 | 2,07 |
| BetVictor | 1,65 | 2,06 |
Tài/Xỉu3Tài 31,96Xỉu 31,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,86→1,96Xỉu1,97→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 01:34 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 18/10 01:06 | 2,04 | 1,86▲ |
| 18/10 00:37 | 2,04▲ | 1,85▼ |
| 17/10 21:32 | 2,03▲ | 1,87▼ |
| 17/10 17:59 | 2,02▲ | 1,88▼ |
| 17/10 17:28 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 17/10 17:28 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 17/10 14:16 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:12 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 17/10 12:39 | 1,88 | 1,98▼ |
| 17/10 02:39 | 1,88 | 1,99▲ |
| 16/10 16:53 | 1,88▲ | 1,98 |
| 16/10 14:48 | 1,87▲ | 1,98▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,86 | 1,97 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,93 |
| Marathon | 1,87 | 1,77 |
| 1xBet | 1,87 | 1,77 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,87 | 1,81 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,65→1,73Không2,20→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:21 | Đã đóng | |
| 15/10 23:48 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 15/10 21:40 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| 15/10 20:40 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 15/10 18:16 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,10 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,78 | 1,90 |
| 1xBet | 1,78 | 1,93 |
| Betano | 1,75 | 2,02 |
| BetVictor | 1,73 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Dundee F.C. Dựa trên 20 trận | Rangers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 11T 2H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +3 | Hiệu số | +11 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.35 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (11 trận) |
| 1.74 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (11 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.8 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (11 trận) |
| 4.5 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (12 trận) |
| 45% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (12 trận) |
| 5.4 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (12 trận) |
| 1.5 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| 9.3 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (12 trận) |
| Dundee F.C. Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rangers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 3H 2B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +7 | Hiệu số | +7 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.36 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.12 (5 trận) |
| 1.70 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (5 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.8 (5 trận) |
| 4.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| 44% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (5 trận) |
| 5.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (5 trận) |
| 8.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (5 trận) |
| Dundee F.C. Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Rangers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -4 | Hiệu số | +4 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.34 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (6 trận) |
| 1.81 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (6 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.0 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.5 (6 trận) |
| 5.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (7 trận) |
| 47% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (7 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (7 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| 10.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (7 trận) |
| Dundee F.C. Dựa trên 20 trận | Premier League Scotland | Rangers Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 16 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 10T 1H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 6% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.19 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +3 | Hiệu số | +12 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.35 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (11 trận) |
| 1.74 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (11 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.8 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (11 trận) |
| 4.5 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (11 trận) |
| 45% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (11 trận) |
| 5.4 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (11 trận) |
| 1.5 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (11 trận) |
| 9.3 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (11 trận) |
| Dundee F.C. | UEFA Europa Conference League | Rangers Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Dundee F.C. | UEFA Europa League | Rangers Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 9 : 34
- Sân nhà
- 0T 2H 5B
- Sân khách
- 0T 1H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dundee F.C. đã gặp Rangers tại Premier League Scotland vào 18/10/2026 02:00 UTC+07 tại Dens Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Dundee F.C. 2-2 Rangers.
Dundee F.C. đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Rangers đứng thứ 2.
Dundee F.C. thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Rangers thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Dundee F.C. thắng 0, Rangers thắng 10, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 7.40 · 5.06 · 1.42.
Đội hình Dundee F.C. có Alan Forrest, Ashley Hay, Bradley Fink.
Đội hình Rangers có Dan Neil, Djeidi Gassama, Ryan Don Naderi.
Dundee F.C. · Trận trước: Falkirk vs Dundee F.C. (10/10) · Trận tiếp theo: St Mirren vs Dundee F.C. (24/10)
Rangers · Trận trước: Rangers vs Kilmarnock (10/10) · Trận tiếp theo: Rangers vs St Johnstone (24/10)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
Các trận Premier League Scotland tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Boston Celtics vs Chicago Bulls và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Charlotte Hornets vs Washington Wizards (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Miami Heat vs Dallas Mavericks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định PSG vs Lyon (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Instituto vs Dep. Riestra
- M. Joint vs S. Cirstea
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
- A. Li vs E. Alexandrova
- Y. Putintseva vs M. Sakkari
Chưa có bài viết nào.