Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Bournemouth
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Unai Marrero |
| 22 | D | Héctor Fort |
| 34 | D | Luken Beitia |
| 6 | D | Jon Martin |
| 19 | D | Mamadou Sarr |
| 17 | D | Sergio Gómez |
| 10 | M | Mikel Oyarzabal |
| 8 | M | Beñat Turrientes |
| 21 | M | Yangel Herrera |
| 7 | M | Ander Barrenetxea |
| 9 | F | Orri Óskarsson |
| 11 | F | Gonçalo Guedes |
| 4 | M | Jon Gorrotxategi |
| 24 | M | Luka Sučić |
| 14 | F | Takefusa Kubo |
| 23 | M | Arsen Zakharyan |
| 1 | G | Álex Remiro |
| 3 | D | Aihen Muñoz |
| 16 | D | Jon Pacheco |
| 12 | F | Job Ochieng |
| 15 | M | Pablo Marín |
| 18 | M | Carlos Soler |
| 29 | F | Alex Marchal |
| 1 | G | Đorđe Petrović |
| 15 | D | Adam Smith |
| 5 | D | James Hill |
| 14 | D | António Silva |
| 3 | D | Adrien Truffert |
| 37 | M | Rayan |
| 12 | M | Tyler Adams |
| 8 | M | Alex Scott |
| 16 | M | Marcus Tavernier |
| 19 | F | Justin Kluivert |
| 9 | F | Evanilson |
| 18 | D | Bafodé Diakité |
| 10 | M | Ryan Christie |
| 11 | F | Ben Gannon-Doak |
| 30 | F | Álvaro Rodriguez |
| 7 | M | David Brooks |
| 55 | G | Mack Allan |
| 20 | G | Michele Di Gregorio |
| 6 | D | Julio Soler |
| 4 | M | Lewis Cook |
| 27 | M | Alex Tóth |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Tổng |
|---|---|---|
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 0 | 1 |
| Bournemouth | 2 | 2 |
- 11'Bàn thắngJustin KluivertKiến tạo: Adrien Truffert
- 20'Bàn thắngRayanKiến tạo: Alex Scott
- 24'Thẻ vàngBeñat Turrientes
- 33'Thẻ vàngAnder Barrenetxea
- 42'Thẻ vàngJustin Kluivert
- 46'Thay ngườiGonçalo GuedesRa sân: Héctor Fort
- 52'Thẻ vàngAdrien Truffert
- 57'Bàn thắngSergio GómezKiến tạo: Luken Beitia
- 58'Thay ngườiJon GorrotxategiRa sân: Beñat Turrientes
- 63'Thay ngườiRyan ChristieRa sân: Tyler Adams
- 63'Thay ngườiBafodé DiakitéRa sân: Adam Smith
- 69'Thẻ vàngBafodé Diakité
- 71'Thay ngườiÁlvaro RodriguezRa sân: Evanilson
- 71'Thay ngườiBen Gannon-DoakRa sân: Rayan
- 73'Thay ngườiLuka SučićRa sân: Mikel Oyarzabal
- 75'Thẻ vàngOrri Óskarsson
- 83'Thay ngườiTakefusa KuboRa sân: Ander Barrenetxea
- 83'Thay ngườiDavid BrooksRa sân: Justin Kluivert
- 84'Thay ngườiArsen ZakharyanRa sân: Yangel Herrera
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 20 trận | Bournemouth Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 7H 8B | T · H · B | 7T 12H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -6 | Hiệu số | +12 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.28 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (19 trận) |
| 1.72 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bournemouth Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 2T 8H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 80% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +1 | Hiệu số | +7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.60 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.93 (9 trận) |
| 1.00 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.4 | Số cú sút mỗi trận | 18.6 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 7.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Bournemouth Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 4H 5B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -7 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.99 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 2.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 9.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Real Sociedad (Honduras) | Premier League Anh | Bournemouth Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · H · B | 6T 12H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 32% |
| — | Tỷ lệ hòa | 63% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.37 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 16% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 68% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 18 trận | Primera | Bournemouth |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 4T 6H 8B | T · H · B | — |
| 22% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -7 | Hiệu số | — |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.25 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.70 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 2 trận | Copa del Rey | Bournemouth |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Real Sociedad (Honduras) | Cúp EFL | Bournemouth Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Real Sociedad (Tây Ban Nha) đã gặp Bournemouth tại UEFA Europa League vào 18/9/2026 02:00 UTC+07 tại Anoeta.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Real Sociedad (Tây Ban Nha) 1-2 Bournemouth.
Real Sociedad (Tây Ban Nha) đứng thứ 22 trên bảng xếp hạng, Bournemouth đứng thứ 5.
Real Sociedad (Tây Ban Nha) thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Bournemouth thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Real Sociedad (Tây Ban Nha) có Yangel Herrera, Ander Barrenetxea, Orri Óskarsson.
Đội hình Bournemouth có Marcus Tavernier, Justin Kluivert, Evanilson.
Real Sociedad (Tây Ban Nha) · Trận trước: Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Atl. Madrid (14/9) · Trận tiếp theo: Valencia vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (21/9)
Bournemouth · Trận trước: Bournemouth vs Brentford (12/9) · Trận tiếp theo: Bournemouth vs Liverpool (20/9)
Các trận UEFA Europa League khác cùng ngày
- Levski Sofia vs Salzburg
- OFI Crete vs Hoffenheim
- Celtic vs Ferencvaros
- Lillestrom vs Torreense
- Juventus vs Nijmegen
- Plzen vs Royale Union SG
- Crystal Palace vs Lech Poznań
- Besiktas vs Marseille
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
Chưa có bài viết nào.