Ngôn ngữ

Athletico-PR vs Palmeiras

Chi tiết trận đấu
Arena da Baixada
Athletico-PRChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
PalmeirasĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 05:14
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GMycael
4DArthur Dias
33DJuan Felipe Aguirre
14DLuiz Gustavo
12MGilberto
16MJádson
5MFelipinho
7MSteven Mendoza
21FLeozinho
8FJoão Cruz
9FKevin Viveros
Dự bị 12
26DClaudinho
19FJorge Rivaldo
10MBruno Zapelli
47MChiqueti
53MDudu
23GSantos
55DBruno Baldini
3DLéo
39MLeonardo Cerci Elias
63MDiogo Riquelme
27MJuan Portilla
70FRenan Peixoto Nepomuceno
Huấn luyện viên Joao Correia
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GCarlos Miguel
3DBruno Fuchs
26DMurilo
2DAlexander Barboza
12MKhellven
30MLucas Evangelista
8MAndreas Pereira
22MJoaquín Piquerez
42FJosé Manuel López
18FMauricio
19FRamón Sosa
Dự bị 12
17MMarlon Freitas
11MJhon Arias
56DArthur Gabriel
32MEmiliano Martínez
43DLuis Benedetti
14GMarcelo Lomba
21GBruno Bertinato
50MLuis Pacheco
48MLarson
45MErick Belé
7MFelipe Anderson
10FPaulinho
Huấn luyện viên Ferreira Abel
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Athletico-PRVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
G. BenavidezChấn thương cơ
Gilberto JuniorĐiều khoản cho mượn
PalmeirasVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. GiayTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
G. GomezTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
JefteChấn thương đầu gối
Tính đến 18/10 07:29

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Athletico-PR000
Palmeiras202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Bàn thắngMauricioKiến tạo: José Manuel López
  2. 9'Thẻ vàngGilberto
  3. 10'Bàn thắngJoaquín Piquerez
  4. 22'Thẻ vàngAndreas Pereira
  5. 35'Thẻ vàngJoaquín Piquerez
  6. 43'Thẻ vàngAndreas Pereira
  7. 43'Thẻ đỏAndreas Pereira
  8. 46'Thay ngườiClaudinhoRa sân: João Cruz
  9. 46'Thay ngườiJorge RivaldoRa sân: Felipinho
  10. 46'Thay ngườiMarlon FreitasRa sân: Mauricio
  11. 52'Thay ngườiBruno ZapelliRa sân: Claudinho
  12. 57'Thẻ vàngLeozinho
  13. 65'Thay ngườiJhon AriasRa sân: José Manuel López
  14. 67'Thay ngườiChiquetiRa sân: Gilberto
  15. 72'Thay ngườiArthur GabrielRa sân: Ramón Sosa
  16. 72'Thay ngườiEmiliano MartínezRa sân: Lucas Evangelista
  17. 87'Thay ngườiDuduRa sân: Leozinho
  18. 90'Thay ngườiLuis BenedettiRa sân: Bruno Fuchs
Thống kê đội · Cuối trận
65Kiểm soát bóng35
1,13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,32
24Sút6
6Sút trúng đích3
16Phạt góc1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
580Chuyền bóng339
1Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMycael90000005.2
4 · DFArthur Dias90001007.5
7 · MFSteven Mendoza90001007.2
9 · FWKevin Viveros90002006.2
14 · DFLuiz Gustavo90001006.7
16 · MFJádson90000007.6
33 · DFJuan Felipe Aguirre90002006.7
21 · FWLeozinho87002107.3
12 · MFGilberto67000106.6
5 · MFFelipinho45000006.9
8 · FWJoão Cruz45000006.7
19 · FW · Dự bịJorge Rivaldo45002006.3
10 · MF · Dự bịBruno Zapelli38003007.0
47 · MF · Dự bịChiqueti23000006.6
53 · MF · Dự bịDudu8000006.3
26 · DF · Dự bịClaudinho700000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKCarlos Miguel90000008.3
2 · DFAlexander Barboza90001008.2
12 · MFKhellven90000006.9
22 · MFJoaquín Piquerez90101108.3
26 · DFMurilo90000007.9
3 · DFBruno Fuchs89000007.2
19 · FWRamón Sosa72001006.3
30 · MFLucas Evangelista72000007.0
42 · FWJosé Manuel López65011006.9
18 · FWMauricio45102007.3
17 · MF · Dự bịMarlon Freitas45000007.0
8 · MFAndreas Pereira43000215.7
11 · MF · Dự bịJhon Arias25000006.9
32 · MF · Dự bịEmiliano Martínez18000006.9
56 · DF · Dự bịArthur Gabriel18000006.6
43 · DF · Dự bịLuis Benedetti100000—
Tính đến 18/10 07:45

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:14

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,17Hòa3,49Đội khách2,32Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,943,17Hòa3,473,49Đội khách2,392,32
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 05:143,17▲3,492,32▼
18/10 04:432,993,49▲2,43
18/10 04:152,99▲3,48▼2,43
18/10 03:462,98▲3,49▲2,43▼
18/10 02:492,94▲3,482,47▼
18/10 02:212,86▼3,482,52▲
18/10 00:572,913,48▼2,49▲
17/10 20:002,91▲3,502,48▼
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
17/10 17:572,90▲3,50▲2,49▲
17/10 16:532,89▲3,48▼2,48▲
17/10 06:032,88▲3,49▲2,47▲
17/10 05:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 05:25Đã đóng
17/10 04:512,85▼3,46▲2,45▼
17/10 01:292,87▲3,42▼2,46▲
16/10 23:462,853,452,45
16/10 22:38Đã đóng
16/10 21:202,85▼3,45▼2,45▲
16/10 20:17Đã đóng
16/10 15:06 Đầu tiên2,943,472,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,173,492,32
bet3653,203,402,25
Marathon2,933,422,27
1xBet3,023,522,34
BetVictor3,103,402,25
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,66Đội khách -0.52,31Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,601,61Đội khách2,392,42
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 04:15Thay đổi mốc · mốc chính 0.5
18/10 04:15Tạm dừng
18/10 03:461,61▲2,42▼
18/10 02:49Tạm dừng
18/10 02:211,57▼2,51▲
17/10 20:001,592,47▼
17/10 17:571,59▲2,48▲
17/10 06:031,58▲2,46▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
17/10 05:25Đã đóng
17/10 04:511,572,45▼
17/10 01:291,57▼2,47▲
16/10 23:461,582,46
16/10 22:38Đã đóng
16/10 21:201,58▼2,46▲
16/10 20:17Đã đóng
16/10 18:121,61▲2,40▲
16/10 15:06 Đầu tiên1,602,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,662,31
bet3651,552,38
BetVictor1,582,18
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,97Xỉu 2.51,92Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,961,97Xỉu1,881,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 05:141,97▲1,92▼
17/10 17:571,94▲1,94▲
17/10 16:531,931,93▼
17/10 06:031,93▲1,94▲
17/10 05:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 05:25Đã đóng
17/10 04:511,92▼1,93▲
17/10 01:291,98▲1,88
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
16/10 23:461,971,88
16/10 22:38Đã đóng
16/10 21:201,971,88
16/10 20:17Đã đóng
16/10 18:121,97▲1,88
16/10 15:06 Đầu tiên1,961,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,971,92
bet3651,951,85
Marathon1,881,86
1xBet1,931,91
BetVictor1,871,80
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00bet365 · Nhà cái 4Có1,751,75Không2,002,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 05:141,75▲2,00▼
17/10 06:031,70▼2,05▲
17/10 05:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 05:25Đã đóng
17/10 00:561,75▲2,00▼
16/10 23:111,70▼2,05▲
16/10 22:38Đã đóng
16/10 21:201,752,00
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
16/10 20:17Đã đóng
16/10 15:06 Đầu tiên1,752,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,752,00
Marathon1,692,02
1xBet1,692,05
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 33 · 44 trận (không phải cả mùa giải)
Athletico-PRTất cảPalmeiras
33Trận44
16Thắng26
8Hòa12
9Thua6
51Bàn thắng72
41Bàn thua33
Athletico-PRChủ nhàPalmeiras
17Trận21
10Thắng14
5Hòa4
2Thua3
29Bàn thắng36
15Bàn thua15
Athletico-PRĐội kháchPalmeiras
16Trận23
6Thắng12
3Hòa8
7Thua3
22Bàn thắng36
26Bàn thua18
Chỉ số nâng cao · 2026
9Trận giữ sạch lưới18
8Trận không ghi bàn6
1.55Bàn thắng mỗi trận1.64
1.24Bàn thua mỗi trận0.75
4Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Athletico-PRTất cảPalmeiras
31Trận31
15Thắng19
8Hòa9
8Thua3
49Bàn thắng54
37Bàn thua22
Athletico-PRChủ nhàPalmeiras
16Trận15
9Thắng11
5Hòa3
2Thua1
27Bàn thắng28
15Bàn thua10
Athletico-PRĐội kháchPalmeiras
15Trận16
6Thắng8
3Hòa6
6Thua2
22Bàn thắng26
22Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới14
7Trận không ghi bàn4
1.58Bàn thắng mỗi trận1.74
1.19Bàn thua mỗi trận0.71
4Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất3
Athletico-PRTất cảPalmeiras
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
4Bàn thua—
Athletico-PRChủ nhàPalmeiras
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Athletico-PRĐội kháchPalmeiras
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Athletico-PRTất cảPalmeiras
—Trận12
—Thắng6
—Hòa3
—Thua3
—Bàn thắng17
—Bàn thua11
Athletico-PRChủ nhàPalmeiras
—Trận6
—Thắng3
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng8
—Bàn thua5
Athletico-PRĐội kháchPalmeiras
—Trận6
—Thắng3
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng9
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.42
—Bàn thua mỗi trận0.92
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Athletico-PRTất cảPalmeiras
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Athletico-PRĐội kháchPalmeiras
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Copa Libertadores · Paulista A1 (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ312074+3667TTHTT
2Palmeiras311993+3266TTTHT
3Cruzeiro3216610+554TTBTT
4Athletico-PR311588+1253BTHTH
5Fluminense311498+1051BBTTB
6Atletico-MG311489+750TTHTH
7Bahia3113108+549BTBBT
8Santos (Brazil)3112910+245TBHTT
9São Paulo3112613+142TTBBT
10RB Bragantino3111812+341HTHBB
11Botafogo RJ3110912-439THBBT
12Coritiba3110912-1139BHBBH
13Vitoria3110714-1137HBTBH
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco309813-735BHTTT
16Corinthians318914-733HBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3171014-1031BHHHB
19Remo3251116-1626BHHHB
20Chapecoense-SC303918-3218BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR16952+120
—Atletico-MG161051+100
—Bahia16763+60
—Botafogo RJ16664+40
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians16547-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro16943+110
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense161132+130
—Gremio16754+40
—Internacional15456+10
—Mirassol16754+20
—Palmeiras151131+180
—Remo16376-10
—Santos (Brazil)15654+20
—São Paulo161033+120
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino16457-40
—Chapecoense-SC161411-180
—Corinthians15357-60
—Coritiba16547-110
—Cruzeiro16727-60
—Flamengo RJ16943+170
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional16367-80
—Mirassol15249-100
—Palmeiras16862+140
—Remo162410-150
—Santos (Brazil)16646+00
—São Paulo152310-110
—Vasco15258-100
—Vitoria160610-210
Tính đến 24/10 18:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Athletico-PRTHTHBHTHTB10T 7H 3B
PalmeirasTTTHBTTHHH11T 6H 3B
Athletico-PR
Dựa trên 20 trận
Palmeiras
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 7H 3BT · H · B11T 6H 3B
50%Tỷ lệ thắng55%
35%Tỷ lệ hòa30%
1.70Ghi được mỗi trận1.65
1.25Bị ghi mỗi trận0.70
+9Hiệu số+19
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.59 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66 (17 trận)
1.37 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.01 (17 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.5 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
14.4 (16 trận)Số cú sút mỗi trận18.0 (17 trận)
6.0 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (17 trận)
48% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (17 trận)
5.6 (16 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (17 trận)
2.0 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (17 trận)
11.6 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (17 trận)
Athletico-PR
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPalmeiras
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 5H 0BT · H · B7T 2H 1B
50%Tỷ lệ thắng70%
50%Tỷ lệ hòa20%
1.70Ghi được mỗi trận1.80
0.90Bị ghi mỗi trận0.50
+8Hiệu số+13
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.94 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.87 (9 trận)
1.02 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0 (9 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
17.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận20.6 (9 trận)
6.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (9 trận)
48% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (9 trận)
6.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (9 trận)
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
11.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (9 trận)
Athletico-PR
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPalmeiras
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 2H 3BT · H · B4T 4H 2B
50%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.70Ghi được mỗi trận1.50
1.60Bị ghi mỗi trận0.90
+1Hiệu số+6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.14 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (8 trận)
1.82 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
10.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận15.1 (8 trận)
5.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (8 trận)
46% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
4.0 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (8 trận)
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (8 trận)
11.9 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.8 (8 trận)
Athletico-PR
Dựa trên 18 trận
Serie A (Brazil)Palmeiras
Dựa trên 13 trận
18Trận13
9T 7H 2BT · H · B7T 4H 2B
50%Tỷ lệ thắng54%
39%Tỷ lệ hòa31%
1.78Ghi được mỗi trận1.77
1.17Bị ghi mỗi trận0.69
+11Hiệu số+14
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới54%
17%Tỷ lệ không ghi bàn23%
1.59 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66 (12 trận)
1.37 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (12 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn46%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn46%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.4 (16 trận)Số cú sút mỗi trận18.9 (12 trận)
6.0 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (12 trận)
48% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (12 trận)
5.6 (16 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (12 trận)
2.0 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (12 trận)
11.6 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (12 trận)
Athletico-PRCopa LibertadoresPalmeiras
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B3T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng60%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận1.40
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.58
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận15.8
—Sút trúng đích mỗi trận5.0
—Kiểm soát bóng trung bình45%
—Phạt góc mỗi trận5.4
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận12.4
Athletico-PR
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilPalmeiras
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B1T 1H 0B
-2Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HAthletico-PR2:2Atletico-MG09/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAthletico-PR2:1Bahia21/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaHCoritiba3:3Athletico-PR12/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil)BCruzeiro3:1Athletico-PR07/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HAthletico-PR3:3Fluminense30/08/2026 21:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaHAthletico-PR1:1RB Bragantino16/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaBVitoria4:0Athletico-PR06/08/2026 19:00 · Cúp BrazilTAthletico-PR2:0Vitoria04/08/2026 19:00 · Cúp BrazilHCorinthians0:0Athletico-PR31/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaTAthletico-PR2:0Internacional26/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAthletico-PR1:0Mirassol31/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaHAthletico-PR1:1Flamengo RJ18/05/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaBVasco1:0Athletico-PR11/05/2026 06:30 · Serie A (Brazil)HAthletico-PR0:0Gremio03/05/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAthletico-PR3:1Vitoria27/04/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Arena da Baixada
Tính đến 24/10 20:39

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Athletico-PR T
3H
4Palmeiras T
2.1Trung bình tổng điểm
Athletico-PR Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 11
Sân nhà
1T 2H 2B
Sân khách
2T 1H 2B
Tính đến 11/10 05:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 32 trận · trong tổng số 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Santos250089 phút6.92
GK1Mycael70079 phút6.60
GK42Soares Mateus-----
GK76Maksym Voronov-----
DF4Dias Arthur301082 phút6.91
DF33Felipe Aguirre271077 phút6.70
DF29Gaston Benavidez231585 phút7.00
DF37Lucas Esquivel212572 phút7.31
DF22Carlos Teran150070 phút6.77
DF6Derik Leo120052 phút6.71
DF12Gilberto110370 phút7.03
DF26Claudinho80160 phút6.73
DF2Junior Gilberto70043 phút6.76
DF25Dantas60166 phút6.66
DF3Leo30053 phút6.23
DF21Alemao Kauan-----
DF36Monteiro Arthur-----
DF55Baldini Bruno-----
MF14Gustavo Luiz264074 phút6.95
MF16Jadson260167 phút6.80
MF8Cruz Joao252544 phút6.80
MF10Bruno Zapelli220138 phút6.56
MF27Juan Portilla200051 phút6.64
MF53Kogitzki Dudu201243 phút6.65
MF5Felipinho100048 phút6.69
MF47Chiqueti90031 phút6.60
MF63Riquelme Diogo50019 phút6.64
MF20A. Garcia Castillo-----
MF21Nicolas Azambuja-----
MF39Cerci Leonardo-----
FW7Stiven Mendoza325179 phút6.93
FW9Kevin Viveros3021385 phút7.23
FW21Leozinho185043 phút7.02
FW70Peixoto Renan110014 phút6.46
FW18A. Calderon Vargas Kerwin82347 phút7.28
FW19Jorge Rivaldo61021 phút6.66
FW14Vitinho-----
FW19Daniel-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 44 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Miguel Carlos430079 phút6.89
GK14Lomba Marcelo100110 phút7.00
GK1Lima Kauan-----
GK21Bertinato Bruno-----
DF26Murilo393275 phút7.09
DF15Gustavo Gomez395175 phút7.15
DF4Agustin Giay343066 phút7.06
DF56Gabriel Arthur280053 phút6.81
DF12Khellven250147 phút6.71
DF22Joaquin Piquerez231567 phút7.02
DF2Alexander Barboza151182 phút7.28
DF3Fuchs Bruno120070 phút7.04
DF6Jefte80134 phút6.48
DF43Benedetti30017 phút6.60
DF4Mohamed Kone-----
DF6Lucas Andre-----
MF17Freitas Marlon414276 phút7.25
MF8Pereira Andreas4121070 phút7.08
MF30Evangelista Lucas340240 phút6.90
MF18Mauricio338144 phút6.85
MF19Ramon Sosa296244 phút6.67
MF32Emiliano Martinez190032 phút6.77
MF50Pacheco Luis50021 phút6.58
MF48Larson50019 phút6.53
MF5Coutinho Rafael-----
FW42Jose Lopez4014970 phút7.24
FW11Jhon Arias377565 phút7.16
FW7Anderson Felipe272225 phút6.78
FW9Roque Vitor216149 phút6.83
FW10Paulinho102021 phút6.70
FW39Vinicius Heittor40012 phút6.43
FW20Conceicao Eduardo-----
FW29Cinoncelli Bilong Miguel-----
FW37Fabiano-----
FW45Bele Erick-----
Tính đến 23/10 08:54

Huấn luyện viên

Athletico-PRHuấn luyện viên Joao Correia
PalmeirasHuấn luyện viên Ferreira Abel
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:54

Các trận tiếp theo