Hàng thủ 3 người đá thấp và chặt chẽ của Athletico sẽ đối đầu với một Palmeiras luôn xây dựng các đợt tấn công từ cả hai biên. Gilberto có thể luân chuyển bóng nhanh chóng tới vị trí của Viveros, trong khi Piquerez, Andreas Pereira cùng Arias hoàn toàn đủ sức khiến hàng thủ đội chủ nhà phải hoạt động vất vả bằng những quả tạt và các tình huống bóng bật ra. Cục diện trận đấu nhiều khả năng sẽ phụ thuộc vào việc bên nào kiểm soát được bóng sau pha tạt bóng hoặc giải nguy đầu tiên.
Athletico-PR vs Palmeiras
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Mycael |
| 4 | D | Arthur Dias |
| 33 | D | Juan Felipe Aguirre |
| 14 | D | Luiz Gustavo |
| 12 | M | Gilberto |
| 16 | M | Jádson |
| 5 | M | Felipinho |
| 7 | M | Steven Mendoza |
| 21 | F | Leozinho |
| 8 | F | João Cruz |
| 9 | F | Kevin Viveros |
| 26 | D | Claudinho |
| 19 | F | Jorge Rivaldo |
| 10 | M | Bruno Zapelli |
| 47 | M | Chiqueti |
| 53 | M | Dudu |
| 23 | G | Santos |
| 55 | D | Bruno Baldini |
| 3 | D | Léo |
| 39 | M | Leonardo Cerci Elias |
| 63 | M | Diogo Riquelme |
| 27 | M | Juan Portilla |
| 70 | F | Renan Peixoto Nepomuceno |
| 1 | G | Carlos Miguel |
| 3 | D | Bruno Fuchs |
| 26 | D | Murilo |
| 2 | D | Alexander Barboza |
| 12 | M | Khellven |
| 30 | M | Lucas Evangelista |
| 8 | M | Andreas Pereira |
| 22 | M | Joaquín Piquerez |
| 42 | F | José Manuel López |
| 18 | F | Mauricio |
| 19 | F | Ramón Sosa |
| 17 | M | Marlon Freitas |
| 11 | M | Jhon Arias |
| 56 | D | Arthur Gabriel |
| 32 | M | Emiliano Martínez |
| 43 | D | Luis Benedetti |
| 14 | G | Marcelo Lomba |
| 21 | G | Bruno Bertinato |
| 50 | M | Luis Pacheco |
| 48 | M | Larson |
| 45 | M | Erick Belé |
| 7 | M | Felipe Anderson |
| 10 | F | Paulinho |
| G. BenavidezChấn thương cơ |
| Gilberto JuniorĐiều khoản cho mượn |
| A. GiayTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| G. GomezTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| JefteChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Athletico-PR | 0 | 0 | 0 |
| Palmeiras | 2 | 0 | 2 |
- 6'Bàn thắngMauricioKiến tạo: José Manuel López
- 9'Thẻ vàngGilberto
- 10'Bàn thắngJoaquín Piquerez
- 22'Thẻ vàngAndreas Pereira
- 35'Thẻ vàngJoaquín Piquerez
- 43'Thẻ vàngAndreas Pereira
- 43'Thẻ đỏAndreas Pereira
- 46'Thay ngườiClaudinhoRa sân: João Cruz
- 46'Thay ngườiJorge RivaldoRa sân: Felipinho
- 46'Thay ngườiMarlon FreitasRa sân: Mauricio
- 52'Thay ngườiBruno ZapelliRa sân: Claudinho
- 57'Thẻ vàngLeozinho
- 65'Thay ngườiJhon AriasRa sân: José Manuel López
- 67'Thay ngườiChiquetiRa sân: Gilberto
- 72'Thay ngườiArthur GabrielRa sân: Ramón Sosa
- 72'Thay ngườiEmiliano MartínezRa sân: Lucas Evangelista
- 87'Thay ngườiDuduRa sân: Leozinho
- 90'Thay ngườiLuis BenedettiRa sân: Bruno Fuchs
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:14Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,17Hòa3,49Đội khách2,32Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,94→3,17Hòa3,47→3,49Đội khách2,39→2,32
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 05:14 | 3,17▲ | 3,49 | 2,32▼ |
| 18/10 04:43 | 2,99 | 3,49▲ | 2,43 |
| 18/10 04:15 | 2,99▲ | 3,48▼ | 2,43 |
| 18/10 03:46 | 2,98▲ | 3,49▲ | 2,43▼ |
| 18/10 02:49 | 2,94▲ | 3,48 | 2,47▼ |
| 18/10 02:21 | 2,86▼ | 3,48 | 2,52▲ |
| 18/10 00:57 | 2,91 | 3,48▼ | 2,49▲ |
| 17/10 20:00 | 2,91▲ | 3,50 | 2,48▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 17/10 17:57 | 2,90▲ | 3,50▲ | 2,49▲ |
| 17/10 16:53 | 2,89▲ | 3,48▼ | 2,48▲ |
| 17/10 06:03 | 2,88▲ | 3,49▲ | 2,47▲ |
| 17/10 05:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 05:25 | Đã đóng | ||
| 17/10 04:51 | 2,85▼ | 3,46▲ | 2,45▼ |
| 17/10 01:29 | 2,87▲ | 3,42▼ | 2,46▲ |
| 16/10 23:46 | 2,85 | 3,45 | 2,45 |
| 16/10 22:38 | Đã đóng | ||
| 16/10 21:20 | 2,85▼ | 3,45▼ | 2,45▲ |
| 16/10 20:17 | Đã đóng | ||
| 16/10 15:06 Đầu tiên | 2,94 | 3,47 | 2,39 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,17 | 3,49 | 2,32 |
| bet365 | 3,20 | 3,40 | 2,25 |
| Marathon | 2,93 | 3,42 | 2,27 |
| 1xBet | 3,02 | 3,52 | 2,34 |
| BetVictor | 3,10 | 3,40 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,66Đội khách -0.52,31Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,60→1,61Đội khách2,39→2,42
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 04:15 | Thay đổi mốc · mốc chính 0.5 | |
| 18/10 04:15 | Tạm dừng | |
| 18/10 03:46 | 1,61▲ | 2,42▼ |
| 18/10 02:49 | Tạm dừng | |
| 18/10 02:21 | 1,57▼ | 2,51▲ |
| 17/10 20:00 | 1,59 | 2,47▼ |
| 17/10 17:57 | 1,59▲ | 2,48▲ |
| 17/10 06:03 | 1,58▲ | 2,46▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 17/10 05:25 | Đã đóng | |
| 17/10 04:51 | 1,57 | 2,45▼ |
| 17/10 01:29 | 1,57▼ | 2,47▲ |
| 16/10 23:46 | 1,58 | 2,46 |
| 16/10 22:38 | Đã đóng | |
| 16/10 21:20 | 1,58▼ | 2,46▲ |
| 16/10 20:17 | Đã đóng | |
| 16/10 18:12 | 1,61▲ | 2,40▲ |
| 16/10 15:06 Đầu tiên | 1,60 | 2,39 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,66 | 2,31 |
| bet365 | 1,55 | 2,38 |
| BetVictor | 1,58 | 2,18 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,97Xỉu 2.51,92Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,96→1,97Xỉu1,88→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 05:14 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 17/10 17:57 | 1,94▲ | 1,94▲ |
| 17/10 16:53 | 1,93 | 1,93▼ |
| 17/10 06:03 | 1,93▲ | 1,94▲ |
| 17/10 05:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 05:25 | Đã đóng | |
| 17/10 04:51 | 1,92▼ | 1,93▲ |
| 17/10 01:29 | 1,98▲ | 1,88 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 16/10 23:46 | 1,97 | 1,88 |
| 16/10 22:38 | Đã đóng | |
| 16/10 21:20 | 1,97 | 1,88 |
| 16/10 20:17 | Đã đóng | |
| 16/10 18:12 | 1,97▲ | 1,88 |
| 16/10 15:06 Đầu tiên | 1,96 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,92 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,88 | 1,86 |
| 1xBet | 1,93 | 1,91 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00bet365 · Nhà cái 4Có1,75→1,75Không2,00→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 05:14 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 17/10 06:03 | 1,70▼ | 2,05▲ |
| 17/10 05:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 05:25 | Đã đóng | |
| 17/10 00:56 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 16/10 23:11 | 1,70▼ | 2,05▲ |
| 16/10 22:38 | Đã đóng | |
| 16/10 21:20 | 1,75 | 2,00 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 16/10 20:17 | Đã đóng | |
| 16/10 15:06 Đầu tiên | 1,75 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,69 | 2,02 |
| 1xBet | 1,69 | 2,05 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 đội| Athletico-PR | Tất cả | Palmeiras |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 44 |
| 16 | Thắng | 26 |
| 8 | Hòa | 12 |
| 9 | Thua | 6 |
| 51 | Bàn thắng | 72 |
| 41 | Bàn thua | 33 |
| Athletico-PR | Chủ nhà | Palmeiras |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 21 |
| 10 | Thắng | 14 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 3 |
| 29 | Bàn thắng | 36 |
| 15 | Bàn thua | 15 |
| Athletico-PR | Đội khách | Palmeiras |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 23 |
| 6 | Thắng | 12 |
| 3 | Hòa | 8 |
| 7 | Thua | 3 |
| 22 | Bàn thắng | 36 |
| 26 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 18 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.55 | Bàn thắng mỗi trận | 1.64 |
| 1.24 | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Athletico-PR | Tất cả | Palmeiras |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 31 |
| 15 | Thắng | 19 |
| 8 | Hòa | 9 |
| 8 | Thua | 3 |
| 49 | Bàn thắng | 54 |
| 37 | Bàn thua | 22 |
| Athletico-PR | Chủ nhà | Palmeiras |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 9 | Thắng | 11 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 27 | Bàn thắng | 28 |
| 15 | Bàn thua | 10 |
| Athletico-PR | Đội khách | Palmeiras |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 6 | Thắng | 8 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 6 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 26 |
| 22 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 14 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.58 | Bàn thắng mỗi trận | 1.74 |
| 1.19 | Bàn thua mỗi trận | 0.71 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Athletico-PR | Tất cả | Palmeiras |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Athletico-PR | Chủ nhà | Palmeiras |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Athletico-PR | Đội khách | Palmeiras |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Athletico-PR | Tất cả | Palmeiras |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 17 |
| — | Bàn thua | 11 |
| Athletico-PR | Chủ nhà | Palmeiras |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Athletico-PR | Đội khách | Palmeiras |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.42 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.92 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Athletico-PR | Tất cả | Palmeiras |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Athletico-PR | Đội khách | Palmeiras |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 31 | 20 | 7 | 4 | +36 | 67 | TTHTT |
| 2 | Palmeiras | 31 | 19 | 9 | 3 | +32 | 66 | TTTHT |
| 3 | Cruzeiro | 32 | 16 | 6 | 10 | +5 | 54 | TTBTT |
| 4 | Athletico-PR | 31 | 15 | 8 | 8 | +12 | 53 | BTHTH |
| 5 | Fluminense | 31 | 14 | 9 | 8 | +10 | 51 | BBTTB |
| 6 | Atletico-MG | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 | TTHTH |
| 7 | Bahia | 31 | 13 | 10 | 8 | +5 | 49 | BTBBT |
| 8 | Santos (Brazil) | 31 | 12 | 9 | 10 | +2 | 45 | TBHTT |
| 9 | São Paulo | 31 | 12 | 6 | 13 | +1 | 42 | TTBBT |
| 10 | RB Bragantino | 31 | 11 | 8 | 12 | +3 | 41 | HTHBB |
| 11 | Botafogo RJ | 31 | 10 | 9 | 12 | -4 | 39 | THBBT |
| 12 | Coritiba | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 | BHBBH |
| 13 | Vitoria | 31 | 10 | 7 | 14 | -11 | 37 | HBTBH |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | BHTTT |
| 16 | Corinthians | 31 | 8 | 9 | 14 | -7 | 33 | HBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 31 | 7 | 10 | 14 | -10 | 31 | BHHHB |
| 19 | Remo | 32 | 5 | 11 | 16 | -16 | 26 | BHHHB |
| 20 | Chapecoense-SC | 30 | 3 | 9 | 18 | -32 | 18 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 16 | 9 | 5 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 16 | 10 | 5 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Bahia | 16 | 7 | 6 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 16 | 5 | 4 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 16 | 9 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 16 | 11 | 3 | 2 | +13 | 0 | |
| — | Gremio | 16 | 7 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Brazil) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 16 | 10 | 3 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 16 | 4 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 16 | 1 | 4 | 11 | -18 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 16 | 5 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 16 | 7 | 2 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 16 | 9 | 4 | 3 | +17 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 16 | 8 | 6 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Remo | 16 | 2 | 4 | 10 | -15 | 0 | |
| — | Santos (Brazil) | 16 | 6 | 4 | 6 | +0 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 2 | 5 | 8 | -10 | 0 | |
| — | Vitoria | 16 | 0 | 6 | 10 | -21 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Athletico-PR Dựa trên 20 trận | Palmeiras Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 7H 3B | T · H · B | 11T 6H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +9 | Hiệu số | +19 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.59 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (17 trận) |
| 1.37 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (17 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 14.4 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.0 (17 trận) |
| 6.0 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (17 trận) |
| 48% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (17 trận) |
| 5.6 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (17 trận) |
| 2.0 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (17 trận) |
| 11.6 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (17 trận) |
| Athletico-PR Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Palmeiras Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 5H 0B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +8 | Hiệu số | +13 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.94 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.87 (9 trận) |
| 1.02 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 (9 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 17.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.6 (9 trận) |
| 6.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (9 trận) |
| 48% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (9 trận) |
| 6.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 11.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (9 trận) |
| Athletico-PR Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Palmeiras Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +1 | Hiệu số | +6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.14 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (8 trận) |
| 1.82 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 10.4 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.1 (8 trận) |
| 5.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| 46% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| 4.0 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 11.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 (8 trận) |
| Athletico-PR Dựa trên 18 trận | Serie A (Brazil) | Palmeiras Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 13 |
| 9T 7H 2B | T · H · B | 7T 4H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 39% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 1.77 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 0.69 |
| +11 | Hiệu số | +14 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 54% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 23% |
| 1.59 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (12 trận) |
| 1.37 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (12 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 46% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 46% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.4 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.9 (12 trận) |
| 6.0 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (12 trận) |
| 48% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (12 trận) |
| 5.6 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (12 trận) |
| 2.0 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| 11.6 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (12 trận) |
| Athletico-PR | Copa Libertadores | Palmeiras Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 3T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.58 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Athletico-PR Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Palmeiras Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| -2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 11
- Sân nhà
- 1T 2H 2B
- Sân khách
- 2T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Athletico-PR đã gặp Palmeiras tại Serie A (Brazil) vào 18/10/2026 05:30 UTC+07 tại Arena da Baixada.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Athletico-PR 0-2 Palmeiras.
Athletico-PR đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Palmeiras đứng thứ 2.
Athletico-PR thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Palmeiras thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Athletico-PR thắng 3, Palmeiras thắng 4, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.17 · 3.49 · 2.32.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Athletico-PR có Leozinho, João Cruz, Kevin Viveros.
Đội hình Palmeiras có José Manuel López, Mauricio, Ramón Sosa.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Sable Hàng thủ 3 người đá thấp và chặt chẽ của Athletico sẽ đối đầu với một Palmeiras luôn xây dựng các đợt tấn công từ cả hai biên. Gilberto có thể luân chuyển bóng nhanh chóng tới vị trí của Viveros, trong khi Piquerez, Andreas Pereira cùng Arias hoàn toàn đủ sức khiến hàng thủ đội chủ nhà phải hoạt…
Athletico-PR · Trận trước: Chapecoense-SC vs Athletico-PR (13/10) · Trận tiếp theo: Vitoria vs Athletico-PR (25/10)
Palmeiras · Trận trước: Fluminense vs Palmeiras (15/10) · Trận tiếp theo: Palmeiras vs Fluminense (22/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Gremio vs Cruzeiro
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Corinthians vs Vitoria
- Cruzeiro vs Remo
- Internacional vs Botafogo RJ
- Mirassol vs São Paulo
- Vitoria vs Athletico-PR
- Palmeiras vs RB Bragantino
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sydney FC vs Adelaide United và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Salt Lake vs St. Louis City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Vanraure (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Blaublitz vs Imabari (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Anyang JungKwanJang vs Wonju DB và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Atlanta Hawks vs Houston Rockets và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets
- Orlando City vs New York City
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Sydney FC vs Adelaide United
Cả hai trận đều có thế trận giằng co, chứ không phải cuộc đấu mà một đội được xem là cửa trên rõ rệt. Tại St James' Park, Newcastle kiểm soát bóng nhưng để đối thủ tạo ra nhiều cơ hội, sẽ gặp Villa nguy hiểm trong những pha phản công nhưng phải thi đấu với đôi chân mệt mỏi và hàng thủ cánh trái chắp vá. Ở Curitiba, Athletico thường nhập cuộc nhanh rồi hụt hơi về cuối, còn hàng thủ Palmeiras thiếu đội trưởng và hậu vệ chạy cánh phải số một. Trong cả hai trận, phản ứng của mỗi đội sau bàn thắng đầu tiên quan trọng hơn việc đội nào ghi bàn trước.