Ngôn ngữ

Philadelphia Union vs Charlotte

Chi tiết trận đấu
Subaru Park
Philadelphia UnionChủ nhà
01:30Bắt đầu 18/10
CharlotteĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 19:23
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Philadelphia UnionVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. AnelloChấn thương háng
CharlotteVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. GoodwinChấn thương bàn chân
A. JohnChấn thương vai
N. BerchimasChấn thương bàn chân
Tính đến 16/10 19:38

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 19:23

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,49▼Hòa4,96▲Đội khách5,42▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,571,49Hòa4,514,96Đội khách4,765,42
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 07:071,49▼4,96▲5,42▲
15/10 23:461,56▼4,72▲4,93▲
15/10 19:401,57▼4,69▲4,86▲
15/10 08:591,58▲4,58▲4,84▲
15/10 08:06Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 08:06 Đầu tiên1,574,514,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,49▼4,96▲5,42▲
bet3651,50▼5,00▲5,25▲
Marathon1,51▼4,60▲5,10▲
BetVictor1,45▼4,80▲5,75▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,78▲Đội khách +12,10▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,951,78Đội khách1,872,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 14:121,78▲2,10▲
16/10 07:071,77▼2,09▲
15/10 23:461,91▼1,94▲
15/10 19:401,93▼1,93▲
15/10 08:591,97▲1,88▲
15/10 08:06Thay đổi mốc · mốc chính -1
15/10 08:06 Đầu tiên1,951,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,78▲2,10▲
Marathon1,79▼1,94▲
BetVictor1,69▲2,01▼
bet365Tạm dừngTạm dừng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,89▲Xỉu 3.51,96▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,011,89Xỉu1,791,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 14:12Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 14:121,89▼1,96▲
16/10 07:07Tạm dừng
15/10 19:401,92▼1,92▲
15/10 08:592,02▲1,81▲
15/10 08:06Thay đổi mốc · mốc chính 3.5
15/10 08:06 Đầu tiên2,011,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,89▲1,96▲
bet3651,83▼1,83▲
Marathon1,86▼1,88▲
BetVictor1,83▼1,84▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,50▲Không2,50▼bet365 · Nhà cái 3Có1,441,50Không2,622,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 18:221,50▲2,50▼
16/10 15:491,442,62
16/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
16/10 14:45Đã đóng
16/10 00:181,442,62
15/10 23:46Tạm dừng
15/10 22:091,44▼2,62▲
15/10 12:081,50▲2,50▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
14/10 22:14 Đầu tiên1,442,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,50▲2,50▼
Marathon1,42▼2,61▲
BetVictor1,402,70▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 16 · Tạm dừng 2 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.56,901,04Marathon
-36,201,06Marathon
-2.754,601,13Marathon
-2.53,701,20Marathon
-2.253,641,30Pinnacle
-23,281,35Pinnacle
-1.752,651,51Pinnacle
-1.52,281,67Pinnacle
-1.252,041,84Pinnacle
-1 Mốc chính1,782,10Pinnacle
-0.751,612,39Pinnacle
-0.51,492,67Pinnacle
-0.251,353,26Pinnacle
01,183,90Marathon
0.251,144,30Marathon
0.751,066,15Marathon
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0126,00bet365
1.51,107,21Pinnacle
1.751,075,95Marathon
21,085,50Marathon
2.251,193,78Marathon
2.51,343,29Pinnacle
2.751,362,70Marathon
31,502,66Pinnacle
3.251,692,22Pinnacle
3.5 Mốc chính1,891,96Pinnacle
3.752,101,76Pinnacle
42,441,57Pinnacle
4.252,561,40Marathon
4.52,991,40Pinnacle
4.753,281,25Marathon
54,251,15Marathon
5.254,551,13Marathon
5.55,281,16Pinnacle
68,101,02Marathon
6.511,001,05bet365
7.521,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 27 · 27 trận (không phải cả mùa giải)
Philadelphia UnionTất cảCharlotte
27Trận27
13Thắng13
4Hòa5
10Thua9
59Bàn thắng51
46Bàn thua43
Philadelphia UnionChủ nhàCharlotte
12Trận13
7Thắng8
2Hòa2
3Thua3
25Bàn thắng29
14Bàn thua16
Philadelphia UnionĐội kháchCharlotte
15Trận14
6Thắng5
2Hòa3
7Thua6
34Bàn thắng22
32Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn4
2.19Bàn thắng mỗi trận1.89
1.70Bàn thua mỗi trận1.59
8Chuỗi thắng dài nhất3
6Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
Philadelphia UnionTất cảCharlotte
27Trận27
13Thắng13
4Hòa5
10Thua9
59Bàn thắng51
46Bàn thua43
Philadelphia UnionChủ nhàCharlotte
12Trận13
7Thắng8
2Hòa2
3Thua3
25Bàn thắng29
14Bàn thua16
Philadelphia UnionĐội kháchCharlotte
15Trận14
6Thắng5
2Hòa3
7Thua6
34Bàn thắng22
32Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn4
2.19Bàn thắng mỗi trận1.89
1.70Bàn thua mỗi trận1.59
8Chuỗi thắng dài nhất3
6Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: MLS
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC292063+4166TTTTH
2Inter Miami (MLS)2914105+2052TTBHH
3New England Revolution2915410+749TBBTT
4Chicago Fire291469+948BTTTB
5Charlotte291379+846BTBTH
6Philadelphia Union2913610+1345TTTTT
7Orlando City2911513-1538HTBBT
8New York Red Bulls2910613-1536BTBTT
9FC Cincinnati289910-836BTBHH
10New York City298912+233BBHBT
11Toronto FC2971210-1133HTBBB
12D.C. United287129-1133TBHBH
13Columbus Crew299515-332TBTTB
14Atlanta Utd298615-1230TBHTH
15CF Montreal296617-2424BBTBB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps291577+3152HHBHT
2St. Louis City291496+1651HTTTT
3FC Dallas291487+850TBTHT
4San Jose Earthquakes (Spain)291388+1047HHTHT
5Houston Dynamo291379+246HHBHB
6Los Angeles FC301299+1545THBHB
7Seattle Sounders2911810+241BTTTT
8Los Angeles Galaxy3010911-939TBTTH
9Colorado Rapids2911513+038HHBHT
10Portland Timbers299614-533BHBBB
11Real Salt Lake299614-533HBTBB
12San Diego FC298912-333HBHHB
13Minnesota United2971012-931HHBBB
14Austin FC2971012-1731BBHHT
15Sporting Kansas City296419-3722BHBTB
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd14428-60
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati13733+90
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution14923+100
—New York City14446+50
—New York Red Bulls14536-50
—Orlando City14824+70
—Philadelphia Union14743+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC14464+10
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo14833+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy15654+20
—Minnesota United14275-20
—Portland Timbers14734+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)14635+30
—Seattle Sounders14734+30
—Sporting Kansas City14347-80
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal142111-220
—Charlotte14536-50
—Chicago Fire14554+00
—Columbus Crew14239-80
—D.C. United13274-50
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)14833+50
—Nashville SC14653+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC13238-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids142210-130
—FC Dallas15735+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC15366-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake141310-120
—San Diego FC14257-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City14554+10
—Vancouver Whitecaps14653+100
Tính đến 16/10 15:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Philadelphia UnionTTTTTTTTHH12T 4H 4B
CharlotteBTBTHTHTTH9T 5H 6B
Philadelphia Union
Dựa trên 20 trận
Charlotte
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 4H 4BT · H · B9T 5H 6B
60%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa25%
2.50Ghi được mỗi trận1.75
1.55Bị ghi mỗi trận1.45
+19Hiệu số+6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.24 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52 (19 trận)
1.35 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (19 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
17.8 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (19 trận)
5.9 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (19 trận)
46% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (19 trận)
5.8 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (19 trận)
2.3 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
15.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1 (19 trận)
Philadelphia Union
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCharlotte
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 3H 0BT · H · B5T 3H 2B
70%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa30%
2.30Ghi được mỗi trận1.70
0.90Bị ghi mỗi trận1.10
+14Hiệu số+6
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.40Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82
0.75Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
18.7Số cú sút mỗi trận12.8
6.4Sút trúng đích mỗi trận5.1
48%Kiểm soát bóng trung bình45%
6.3Phạt góc mỗi trận6.2
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.7
15.6Phạm lỗi mỗi trận10.8
Philadelphia Union
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCharlotte
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 1H 4BT · H · B4T 2H 4B
50%Tỷ lệ thắng40%
10%Tỷ lệ hòa20%
2.70Ghi được mỗi trận1.80
2.20Bị ghi mỗi trận1.80
+5Hiệu số+0
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.06 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19 (9 trận)
2.02 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.95 (9 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
16.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.8 (9 trận)
5.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (9 trận)
43% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (9 trận)
5.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (9 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (9 trận)
15.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (9 trận)
Trận gần đây
TPhiladelphia Union2:1Real Salt Lake11/10/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union4:2Orlando City27/09/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union5:0FC Cincinnati10/09/2026 06:45 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union2:0CF Montreal06/09/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkHAustin FC1:1Philadelphia Union23/08/2026 08:00 · MLS · Q2 StadiumHPhiladelphia Union2:2Inter Miami (MLS)20/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union3:2Atlanta Utd02/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union1:0Seattle Sounders26/07/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union3:1New York Red Bulls23/07/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBInter Miami (MLS)6:4Philadelphia Union25/05/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumHPhiladelphia Union1:1Columbus Crew17/05/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBOrlando City4:3Philadelphia Union14/05/2026 06:30 · MLSBNew England Revolution2:1Philadelphia Union10/05/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHPhiladelphia Union0:0Nashville SC03/05/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBColumbus Crew2:0Philadelphia Union26/04/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro Field
BColumbus Crew3:1Charlotte15/10/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTCharlotte3:2FC Dallas11/10/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHFC Cincinnati3:3Charlotte13/09/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHCharlotte0:0Houston Dynamo06/09/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumTCharlotte3:1D.C. United23/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHToronto FC3:3Charlotte20/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldTCharlotte3:1Columbus Crew16/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumBChicago Fire2:1Charlotte02/08/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldHCharlotte2:2Atlanta Utd23/07/2026 07:15 · MLS · Bank of America StadiumTCharlotte1:0New England Revolution24/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumTCharlotte3:1Toronto FC17/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHCharlotte2:2FC Cincinnati10/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumBNew England Revolution1:0Charlotte03/05/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumBNashville SC4:2Charlotte26/04/2026 07:30 · MLS · Geodis Park
Tính đến 15/10 09:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
3Philadelphia Union T
2H
4Charlotte T
2.3Trung bình tổng điểm
Philadelphia Union Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 13
Sân nhà
3T 0H 1B
Sân khách
0T 2H 3B
Tính đến 11/10 01:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Andre Blake270090 phút6.95
DF26Nathan Harriel291290 phút6.91
DF39Frankie Westfield240886 phút7.05
DF27Kai Wagner140391 phút7.13
DF5Japhet Sery Larsen141064 phút6.76
DF44Neil Pierre134086 phút7.47
DF20Philippe Ndinga60040 phút6.25
DF15Olivier Mbaizo10059 phút6.30
MF4Jovan Lukic270275 phút6.76
MF21Danley Jean Jacques264286 phút6.93
MF6Cavan Sullivan267764 phút7.06
MF8Jesus Bueno231141 phút6.83
MF11Alejandro Bedoya180214 phút6.46
MF33Quinn Sullivan141338 phút7.18
MF16Benjamin Bender111050 phút6.60
MF14Jeremy Rafanello50045 phút6.74
FW10Milan Iloski2918282 phút7.18
FW9Bruno Damiani2911378 phút7.00
FW19Indiana Vassilev284564 phút6.78
FW23Ezekiel Alladoh251132 phút6.60
FW28Agustin Anello151130 phút6.65
FW51Malik Jakupovic91011 phút6.77
FW37S. Korzeniowski60126 phút6.52
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Kristijan Kahlina290091 phút7.50
GK21Tyler Miller-----
GK42Isaac Walker-----
DF14Nathan Byrne250077 phút6.61
DF44Morrison Agyemang222078 phút7.06
DF3Tim Ream210189 phút7.01
DF23David Schnegg192365 phút6.74
DF15Harry Toffolo171274 phút6.72
DF22Henry Kessler131090 phút7.17
DF35Will Cleary131163 phút6.71
DF4Andrew Privett80072 phút6.59
DF34Andrew Johnson-----
DF39Jack Neeley-----
MF16Pep Biel2912888 phút7.16
MF8Ashley Westwood263487 phút7.48
MF28Djibril Diani260149 phút6.62
MF17Luca de la Torre250143 phút6.58
MF13Brandt Bronico251041 phút6.66
MF37Rodolfo Aloko181236 phút6.72
MF10W. Zaha133190 phút7.14
MF48Aron John1000 phút—
MF8Abdoulaye Doucoure-----
MF20Baye Coulibaly-----
FW9Idan Toklomati2812376 phút6.96
FW7Archie Goodwin243020 phút6.60
FW11Liel Abada225554 phút6.73
FW25Tyger Smalls140016 phút6.57
FW10Allan Saint-Maximin111376 phút7.37
FW71Nathan Richmond1009 phút6.50
FW27Nimfasha Berchimas-----
Tính đến 14/10 04:50

Huấn luyện viên

Philadelphia UnionHuấn luyện viên Ryan Richter
CharlotteHuấn luyện viên Dean Smith
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:50

Các trận tiếp theo