Philadelphia Union vs Charlotte
Đội hình · Vắng mặt
| A. AnelloChấn thương háng |
| A. GoodwinChấn thương bàn chân |
| A. JohnChấn thương vai |
| N. BerchimasChấn thương bàn chân |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 19:23Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,49▼Hòa4,96▲Đội khách5,42▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,57→1,49Hòa4,51→4,96Đội khách4,76→5,42
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 07:07 | 1,49▼ | 4,96▲ | 5,42▲ |
| 15/10 23:46 | 1,56▼ | 4,72▲ | 4,93▲ |
| 15/10 19:40 | 1,57▼ | 4,69▲ | 4,86▲ |
| 15/10 08:59 | 1,58▲ | 4,58▲ | 4,84▲ |
| 15/10 08:06 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 15/10 08:06 Đầu tiên | 1,57 | 4,51 | 4,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,49▼ | 4,96▲ | 5,42▲ |
| bet365 | 1,50▼ | 5,00▲ | 5,25▲ |
| Marathon | 1,51▼ | 4,60▲ | 5,10▲ |
| BetVictor | 1,45▼ | 4,80▲ | 5,75▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,78▲Đội khách +12,10▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,95→1,78Đội khách1,87→2,10
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 14:12 | 1,78▲ | 2,10▲ |
| 16/10 07:07 | 1,77▼ | 2,09▲ |
| 15/10 23:46 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 15/10 19:40 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 15/10 08:59 | 1,97▲ | 1,88▲ |
| 15/10 08:06 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
| 15/10 08:06 Đầu tiên | 1,95 | 1,87 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78▲ | 2,10▲ |
| Marathon | 1,79▼ | 1,94▲ |
| BetVictor | 1,69▲ | 2,01▼ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,89▲Xỉu 3.51,96▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,01→1,89Xỉu1,79→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 14:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 16/10 14:12 | 1,89▼ | 1,96▲ |
| 16/10 07:07 | Tạm dừng | |
| 15/10 19:40 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 15/10 08:59 | 2,02▲ | 1,81▲ |
| 15/10 08:06 | Thay đổi mốc · mốc chính 3.5 | |
| 15/10 08:06 Đầu tiên | 2,01 | 1,79 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89▲ | 1,96▲ |
| bet365 | 1,83▼ | 1,83▲ |
| Marathon | 1,86▼ | 1,88▲ |
| BetVictor | 1,83▼ | 1,84▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,50▲Không2,50▼bet365 · Nhà cái 3Có1,44→1,50Không2,62→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 18:22 | 1,50▲ | 2,50▼ |
| 16/10 15:49 | 1,44 | 2,62 |
| 16/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 16/10 14:45 | Đã đóng | |
| 16/10 00:18 | 1,44 | 2,62 |
| 15/10 23:46 | Tạm dừng | |
| 15/10 22:09 | 1,44▼ | 2,62▲ |
| 15/10 12:08 | 1,50▲ | 2,50▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 14/10 22:14 Đầu tiên | 1,44 | 2,62 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,50▲ | 2,50▼ |
| Marathon | 1,42▼ | 2,61▲ |
| BetVictor | 1,40 | 2,70▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 6,90 | 1,04 | Marathon |
| -3 | 6,20 | 1,06 | Marathon |
| -2.75 | 4,60 | 1,13 | Marathon |
| -2.5 | 3,70 | 1,20 | Marathon |
| -2.25 | 3,64 | 1,30 | Pinnacle |
| -2 | 3,28 | 1,35 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,65 | 1,51 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,28 | 1,67 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,04 | 1,84 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 1,78 | 2,10 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,61 | 2,39 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,49 | 2,67 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,35 | 3,26 | Pinnacle |
| 0 | 1,18 | 3,90 | Marathon |
| 0.25 | 1,14 | 4,30 | Marathon |
| 0.75 | 1,06 | 6,15 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 26,00 | bet365 |
| 1.5 | 1,10 | 7,21 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,07 | 5,95 | Marathon |
| 2 | 1,08 | 5,50 | Marathon |
| 2.25 | 1,19 | 3,78 | Marathon |
| 2.5 | 1,34 | 3,29 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,36 | 2,70 | Marathon |
| 3 | 1,50 | 2,66 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,69 | 2,22 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 1,89 | 1,96 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,10 | 1,76 | Pinnacle |
| 4 | 2,44 | 1,57 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,56 | 1,40 | Marathon |
| 4.5 | 2,99 | 1,40 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,28 | 1,25 | Marathon |
| 5 | 4,25 | 1,15 | Marathon |
| 5.25 | 4,55 | 1,13 | Marathon |
| 5.5 | 5,28 | 1,16 | Pinnacle |
| 6 | 8,10 | 1,02 | Marathon |
| 6.5 | 11,00 | 1,05 | bet365 |
| 7.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Philadelphia Union | Tất cả | Charlotte |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 27 |
| 13 | Thắng | 13 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 10 | Thua | 9 |
| 59 | Bàn thắng | 51 |
| 46 | Bàn thua | 43 |
| Philadelphia Union | Chủ nhà | Charlotte |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 7 | Thắng | 8 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 25 | Bàn thắng | 29 |
| 14 | Bàn thua | 16 |
| Philadelphia Union | Đội khách | Charlotte |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 6 |
| 34 | Bàn thắng | 22 |
| 32 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.19 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 1.59 |
| 8 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Philadelphia Union | Tất cả | Charlotte |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 27 |
| 13 | Thắng | 13 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 10 | Thua | 9 |
| 59 | Bàn thắng | 51 |
| 46 | Bàn thua | 43 |
| Philadelphia Union | Chủ nhà | Charlotte |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 7 | Thắng | 8 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 25 | Bàn thắng | 29 |
| 14 | Bàn thua | 16 |
| Philadelphia Union | Đội khách | Charlotte |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 6 |
| 34 | Bàn thắng | 22 |
| 32 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.19 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 1.59 |
| 8 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 29 | 20 | 6 | 3 | +41 | 66 | TTTTH |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 29 | 14 | 10 | 5 | +20 | 52 | TTBHH |
| 3 | New England Revolution | 29 | 15 | 4 | 10 | +7 | 49 | TBBTT |
| 4 | Chicago Fire | 29 | 14 | 6 | 9 | +9 | 48 | BTTTB |
| 5 | Charlotte | 29 | 13 | 7 | 9 | +8 | 46 | BTBTH |
| 6 | Philadelphia Union | 29 | 13 | 6 | 10 | +13 | 45 | TTTTT |
| 7 | Orlando City | 29 | 11 | 5 | 13 | -15 | 38 | HTBBT |
| 8 | New York Red Bulls | 29 | 10 | 6 | 13 | -15 | 36 | BTBTT |
| 9 | FC Cincinnati | 28 | 9 | 9 | 10 | -8 | 36 | BTBHH |
| 10 | New York City | 29 | 8 | 9 | 12 | +2 | 33 | BBHBT |
| 11 | Toronto FC | 29 | 7 | 12 | 10 | -11 | 33 | HTBBB |
| 12 | D.C. United | 28 | 7 | 12 | 9 | -11 | 33 | TBHBH |
| 13 | Columbus Crew | 29 | 9 | 5 | 15 | -3 | 32 | TBTTB |
| 14 | Atlanta Utd | 29 | 8 | 6 | 15 | -12 | 30 | TBHTH |
| 15 | CF Montreal | 29 | 6 | 6 | 17 | -24 | 24 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 29 | 15 | 7 | 7 | +31 | 52 | HHBHT |
| 2 | St. Louis City | 29 | 14 | 9 | 6 | +16 | 51 | HTTTT |
| 3 | FC Dallas | 29 | 14 | 8 | 7 | +8 | 50 | TBTHT |
| 4 | San Jose Earthquakes (Spain) | 29 | 13 | 8 | 8 | +10 | 47 | HHTHT |
| 5 | Houston Dynamo | 29 | 13 | 7 | 9 | +2 | 46 | HHBHB |
| 6 | Los Angeles FC | 30 | 12 | 9 | 9 | +15 | 45 | THBHB |
| 7 | Seattle Sounders | 29 | 11 | 8 | 10 | +2 | 41 | BTTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBTTH |
| 9 | Colorado Rapids | 29 | 11 | 5 | 13 | +0 | 38 | HHBHT |
| 10 | Portland Timbers | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | BHBBB |
| 11 | Real Salt Lake | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | HBTBB |
| 12 | San Diego FC | 29 | 8 | 9 | 12 | -3 | 33 | HBHHB |
| 13 | Minnesota United | 29 | 7 | 10 | 12 | -9 | 31 | HHBBB |
| 14 | Austin FC | 29 | 7 | 10 | 12 | -17 | 31 | BBHHT |
| 15 | Sporting Kansas City | 29 | 6 | 4 | 19 | -37 | 22 | BHBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 13 | 7 | 3 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 14 | 9 | 2 | 3 | +10 | 0 | |
| — | New York City | 14 | 4 | 4 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Orlando City | 14 | 8 | 2 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 14 | 7 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 14 | 4 | 6 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 14 | 8 | 3 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 14 | 2 | 7 | 5 | -2 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 14 | 7 | 3 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 14 | 6 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 14 | 7 | 3 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 4 | 7 | -8 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 14 | 2 | 1 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 14 | 5 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 14 | 2 | 3 | 9 | -8 | 0 | |
| — | D.C. United | 13 | 2 | 7 | 4 | -5 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 14 | 8 | 3 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Nashville SC | 14 | 6 | 5 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 13 | 2 | 3 | 8 | -13 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 14 | 2 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 15 | 7 | 3 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 14 | 1 | 3 | 10 | -12 | 0 | |
| — | San Diego FC | 14 | 2 | 5 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 14 | 5 | 5 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 14 | 6 | 5 | 3 | +10 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Philadelphia Union Dựa trên 20 trận | Charlotte Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 4H 4B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +19 | Hiệu số | +6 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.24 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (19 trận) |
| 1.35 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (19 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 17.8 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (19 trận) |
| 5.9 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (19 trận) |
| 46% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (19 trận) |
| 5.8 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (19 trận) |
| 2.3 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (19 trận) |
| 15.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (19 trận) |
| Philadelphia Union Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Charlotte Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3H 0B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +14 | Hiệu số | +6 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 2.40 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 |
| 0.75 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 18.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 6.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 15.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Philadelphia Union Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Charlotte Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.70 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.06 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (9 trận) |
| 2.02 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (9 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 16.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (9 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 43% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| 5.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (9 trận) |
| 15.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (9 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 13
- Sân nhà
- 3T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 2H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Philadelphia Union gặp Charlotte tại MLS vào 18/10/2026 01:30 UTC+07 tại Subaru Park.
Philadelphia Union đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Charlotte đứng thứ 5.
Philadelphia Union thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Charlotte thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Philadelphia Union thắng 3, Charlotte thắng 4, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.49 · 4.96 · 5.42.
Philadelphia Union · Trận trước: Chicago Fire vs Philadelphia Union (15/10) · Trận tiếp theo: Philadelphia Union vs New England Revolution (25/10)
Charlotte · Trận trước: Columbus Crew vs Charlotte (15/10) · Trận tiếp theo: Portland Timbers vs Charlotte (25/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Minnesota United vs St. Louis City
- Orlando City vs D.C. United
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- New York City vs Los Angeles FC
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Seattle Sounders vs CF Montreal
Các trận MLS tuần này
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Portland Timbers vs Colorado Rapids
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- FC Cincinnati vs D.C. United
- CF Montreal vs Nashville SC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.