Ngôn ngữ

Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague

Chi tiết trận đấu
Georgios Karaiskakis Stadium
Olympiacos PiraeusChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
Sparta PragueĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 23/10 01:43
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GStefan Ortega
2DManolis Saliakas
45DPanagiotis Retsos
5DLorenzo Pirola
70DOnyemaechi Bruno
19MRemo Freuler
32MSantiago Hezze
20MJota Silva
22MChiquinho
10MGelson Martins
11FRoman Yaremchuk
Dự bị 11
34FArmando González
15MGustavo Puerta
71DNair Tiknizyan
27DMarcus Pedersen
8MGustavo Sá
91GDimitrios Stournaras
92GIason Georgakopoulos
4DZinedin Smajlović
6DDavid Carmo
77MChristos Filis
89MPaschalis Toufakis
Huấn luyện viên Imanol Alguacil
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
44GJakub Surovčík
25DKi-Jana Hoever
6DTobias Kvalvagnes Guddal
30DJaroslav Zelený
2DMartin Suchomel
38MHugo Sochurek
28MRoman Macek
5MSantiago Eneme
31FMatěj Jurásek
29FMatyáš Vojta
7FJosimar Alcócer
Dự bị 11
20MSivert Mannsverk
14FJonatan Braut Brunes
26MPatrik Vydra
27MEbrima Singhateh
3DPavel Kadeřábek
47GKrisztián Hegyi
54GLukas Franc
4DJakub Martinec
15DViktor Vitályos
22DLoïc Mbe Soh
18MAndy Irving
Huấn luyện viên Brian Priske
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Olympiacos PiraeusVắng mặt 9 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. El KaabiGãy chân
B. PopovicNgoài danh sách
ClaytonNgoài danh sách
J. RocaNgoài danh sách
K. FortounisChấn thương cơ
L. BaileyChấn thương
L. ScipioniNgoài danh sách
M. MouandilmadjiNgoài danh sách
Y. YaziciChấn thương đầu gối
Sparta PragueVắng mặt 8 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. KarabecChấn thương mắt cá
A. SevinskyChấn thương
E. CobbautChấn thương háng
E. UchennaChấn thương háng
J. MercadoChấn thương bắp chân
M. AndersenChấn thương đầu gối
M. RynesChấn thương mắt cá
O. PenxaChấn thương đầu gối
Tính đến 23/10 03:44

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Olympiacos Piraeus011
Sparta Prague000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 29'Thẻ vàngJaroslav Zelený
  2. 38'Thẻ vàngRoman Macek
  3. 46'Thay ngườiSivert MannsverkRa sân: Hugo Sochurek
  4. 60'Thay ngườiJonatan Braut BrunesRa sân: Matyáš Vojta
  5. 62'Thay ngườiArmando GonzálezRa sân: Roman Yaremchuk
  6. 63'Thay ngườiGustavo PuertaRa sân: Santiago Hezze
  7. 67'Thay ngườiEbrima SinghatehRa sân: Matěj Jurásek
  8. 67'Thay ngườiPatrik VydraRa sân: Roman Macek
  9. 74'Thay ngườiNair TiknizyanRa sân: Onyemaechi Bruno
  10. 74'Thay ngườiMarcus PedersenRa sân: Manolis Saliakas
  11. 77'Thẻ vàngEbrima Singhateh
  12. 78'Bàn thắngArmando GonzálezKiến tạo: Marcus Pedersen
  13. 79'Thay ngườiPavel KadeřábekRa sân: Ki-Jana Hoever
  14. 80'Thẻ vàngMartin Suchomel
  15. 83'Thẻ vàngJota Silva
  16. 83'Thay ngườiGustavo SáRa sân: Chiquinho
  17. 90+2'Thẻ vàngGelson Martins
Thống kê đội · Cuối trận
60Kiểm soát bóng40
2,18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,7
23Sút14
3Sút trúng đích1
14Phạt góc3
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
470Chuyền bóng326
1Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKStefan Ortega90000007.0
5 · DFLorenzo Pirola90002007.7
10 · MFGelson Martins90001106.6
19 · MFRemo Freuler90002006.9
20 · MFJota Silva90004107.3
45 · DFPanagiotis Retsos90001007.3
22 · MFChiquinho83000007.6
2 · DFManolis Saliakas74001007.7
70 · DFOnyemaechi Bruno74002007.0
32 · MFSantiago Hezze63000007.2
11 · FWRoman Yaremchuk62000006.5
34 · FW · Dự bịArmando González28101007.5
15 · MF · Dự bịGustavo Puerta27000006.3
27 · DF · Dự bịMarcus Pedersen16010007.2
71 · DF · Dự bịNair Tiknizyan16000006.9
8 · MF · Dự bịGustavo Sá11000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFMartin Suchomel90000106.2
5 · MFSantiago Eneme90001006.9
6 · DFTobias Kvalvagnes Guddal90000007.9
7 · FWJosimar Alcócer90001007.3
30 · DFJaroslav Zelený90000106.9
44 · GKJakub Surovčík90000007.6
25 · DFKi-Jana Hoever79000007.2
28 · MFRoman Macek67001106.7
31 · FWMatěj Jurásek67001006.2
29 · FWMatyáš Vojta60000006.6
38 · MFHugo Sochurek45000006.7
20 · MF · Dự bịSivert Mannsverk45000006.9
14 · FW · Dự bịJonatan Braut Brunes30000006.3
26 · MF · Dự bịPatrik Vydra23001006.3
27 · MF · Dự bịEbrima Singhateh23001106.7
3 · DF · Dự bịPavel Kadeřábek11001006.3
Tính đến 23/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:43

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,49Hòa4,55Đội khách6,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,541,49Hòa4,294,55Đội khách5,746,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
23/10 01:431,49▼4,55▲6,91▲
23/10 01:161,52▲4,50▼6,42▼
23/10 00:461,504,566,63▲
23/10 00:201,504,56▼6,60▼
22/10 23:281,50▼4,57▲6,64▲
22/10 23:001,514,53▲6,51▲
22/10 22:361,514,51▼6,47▲
22/10 22:111,514,55▼6,43
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
22/10 21:501,514,56▲6,43▼
22/10 21:131,514,54▲6,44▲
22/10 18:381,514,53▲6,42▲
22/10 15:201,51▼4,52▲6,41▲
22/10 14:211,52▲4,51▲6,37▲
22/10 13:221,51▲4,47▼6,30▲
22/10 12:041,50▼4,65▲6,15▲
22/10 05:091,52▼4,56▲6,03▲
22/10 02:401,53▲4,50▲5,87▲
22/10 01:581,524,43▼5,76
22/10 00:321,524,44▲5,76▲
21/10 23:211,52▼4,43▲5,75▲
21/10 18:481,53▲4,42▼5,71▼
21/10 18:151,484,57▲6,12▲
20/10 21:381,48▼4,566,11▲
20/10 15:101,49▼4,56▲6,10▲
20/10 04:101,53▼4,35▲5,82▲
19/10 22:50 Đầu tiên1,544,295,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,494,556,91
Betfair1,444,337,00
bet3651,454,337,00
Marathon1,504,456,45
1xBet1,524,516,54
Betano1,524,606,80
BetVictor1,454,406,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,79Đội khách +12,11Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,931,79Đội khách1,922,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 01:431,79▼2,11▲
23/10 01:161,86▲2,05▼
23/10 00:201,832,09▼
22/10 23:281,83▼2,10▲
22/10 23:001,852,07▲
22/10 22:361,852,06▼
22/10 21:131,852,07▲
22/10 15:201,85▼2,06▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
22/10 14:211,86▲2,05▲
22/10 13:221,85▼2,04▲
22/10 12:041,86▼2,03▲
22/10 05:091,89▼2,00▲
22/10 02:401,93▲1,96▲
21/10 23:211,92▼1,95▲
21/10 18:481,93▲1,94▼
21/10 18:151,832,05▲
21/10 14:221,832,04▲
20/10 15:101,83▼2,03▲
20/10 04:101,91▼1,94▲
19/10 22:50 Đầu tiên1,931,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,792,11
bet3651,802,05
Marathon1,812,00
1xBet1,791,98
Betano1,802,07
BetVictor1,741,94
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,79Xỉu 2.52,09Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,751,79Xỉu2,082,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
23/10 01:431,792,09▲
23/10 01:161,792,08▼
22/10 23:281,792,09▲
22/10 22:361,79▲2,08▼
22/10 22:111,76▲2,13▼
22/10 21:501,75▼2,14▲
22/10 14:211,762,12▲
22/10 13:221,76▲2,11▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
22/10 12:041,75▼2,12▲
22/10 05:091,762,11▲
22/10 02:401,762,10▲
21/10 18:481,76▲2,09▼
21/10 14:221,74▲2,12▲
20/10 15:101,73▼2,11▲
20/10 04:101,752,09▲
19/10 22:50 Đầu tiên1,752,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,792,09
Betfair1,752,00
bet3651,732,10
Marathon1,752,09
1xBet1,782,13
Betano1,782,10
BetVictor1,711,98
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,871,87Không1,901,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
23/10 01:431,87▲1,87▼
23/10 01:161,80▼1,95▲
22/10 23:281,83▼1,91▲
22/10 15:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 15:201,871,90
22/10 00:32Đã đóng
21/10 02:30 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,871,87
bet3651,951,80
Marathon1,841,86
1xBet1,841,88
Betano1,901,85
BetVictor1,831,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Olympiacos PiraeusTất cảSparta Prague
8Trận8
6Thắng4
2Hòa2
0Thua2
9Bàn thắng12
2Bàn thua7
Olympiacos PiraeusChủ nhàSparta Prague
4Trận3
3Thắng2
1Hòa1
0Thua0
4Bàn thắng5
1Bàn thua2
Olympiacos PiraeusĐội kháchSparta Prague
4Trận5
3Thắng2
1Hòa1
0Thua2
5Bàn thắng7
1Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
6Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn3
1.12Bàn thắng mỗi trận1.50
0.25Bàn thua mỗi trận0.88
6Chuỗi thắng dài nhất3
0Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
Olympiacos PiraeusTất cảSparta Prague
3Trận3
3Thắng1
0Hòa1
0Thua1
4Bàn thắng5
1Bàn thua3
Olympiacos PiraeusChủ nhàSparta Prague
2Trận1
2Thắng0
0Hòa1
0Thua0
3Bàn thắng1
1Bàn thua1
Olympiacos PiraeusĐội kháchSparta Prague
1Trận2
1Thắng1
0Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng4
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
1.33Bàn thắng mỗi trận1.67
0.33Bàn thua mỗi trận1.00
3Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Olympiacos PiraeusTất cảSparta Prague
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Olympiacos PiraeusChủ nhàSparta Prague
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Olympiacos PiraeusĐội kháchSparta Prague
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.33Bàn thắng mỗi trận—
0.00Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Olympiacos PiraeusTất cảSparta Prague
2Trận2
0Thắng1
2Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng2
1Bàn thua4
Olympiacos PiraeusChủ nhàSparta Prague
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
0Bàn thắng2
0Bàn thua1
Olympiacos PiraeusĐội kháchSparta Prague
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng0
1Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất0
Olympiacos PiraeusTất cảSparta Prague
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua0
Olympiacos PiraeusChủ nhàSparta Prague
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Olympiacos PiraeusĐội kháchSparta Prague
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.67
—Bàn thua mỗi trận0.00
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Champions League · Liga Séc (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1S.L. Benfica3300+89TTT
2Bayer Leverkusen3300+89TTT
3Bournemouth3300+79TTT
4Ferencvaros3300+69TTT
5Olympiacos Piraeus3300+39TTT
6Royale Union SG3210+77THT
7Juventus3210+67HTT
8Besiktas3210+47HTT
9Sunderland3210+27HTT
10AZ Alkmaar3201+46TTB
11Omonia3201+16BTT
12Lyon3201-16BTT
13Rennes3120+15HTH
14Real Sociedad (Tây Ban Nha)3111+54THB
15Crystal Palace3111+34HBT
16Sparta Prague3111+24BHT
17Levski Sofia3111+04THB
18Din. Zagreb3111-14BTH
19Sturm Graz3111-24TBH
20Nijmegen3111-34THB
21Salzburg3111-34HBT
22Anderlecht3102+13TBB
23Hoffenheim3102+03TBB
24A.C. Milan3102-13BTB
25RC Celta de Vigo3102-13TBB
26OFI Crete3102-13BBT
27Jagiellonia3102-23BTB
28Torreense3102-33BBT
29NK Celje3012-51HBB
30H. Beer Sheva3012-51BBH
31Lillestrom3012-71BHB
32Lech Poznań3012-81HBB
33Plzen3003-50BBB
34Marseille3003-50BBB
35Celtic3003-60BBB
36Ararat-Armenia3003-90BBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia2002-70
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas2110+30
—Bournemouth2200+60
—NK Celje2011-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic2002-30
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb2101-10
—Ferencvaros2200+40
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim2101+20
—Jagiellonia2101-10
—Juventus2110+50
—Lech Poznań2011-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom2002-70
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete2101+00
—Olympiacos Piraeus2200+20
—Omonia2101-20
—Plzen2002-40
—Real Sociedad (Tây Ban Nha)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG2110+40
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz2110+10
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2101+10
—AZ Alkmaar2101+30
—Anderlecht2101+20
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen2200+60
—S.L. Benfica2200+50
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo2101+00
—Celtic1001-30
—Crystal Palace2011-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva2002-50
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia2110+10
—Lillestrom1010+00
—Lyon2101-20
—Marseille2002-40
—Nijmegen2101-30
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Tây Ban Nha)2110+60
—Rennes2020+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg2110+10
—Sparta Prague2101+20
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland2110+10
—Torreense2101-20
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Olympiacos Piraeus —
Sparta Prague —
Tính đến 23/10 19:22
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1S.L. Benfica3300+89TTT
2Bayer Leverkusen3300+89TTT
3Bournemouth3300+79TTT
4Ferencvaros3300+69TTT
5Olympiacos Piraeus3300+39TTT
6Royale Union SG3210+77THT
7Juventus3210+67HTT
8Besiktas3210+47HTT
9Sunderland3210+27HTT
10AZ Alkmaar3201+46TTB
11Omonia3201+16BTT
12Lyon3201-16BTT
13Rennes3120+15HTH
14Real Sociedad (Tây Ban Nha)3111+54THB
15Crystal Palace3111+34HBT
16Sparta Prague3111+24BHT
17Levski Sofia3111+04THB
18Din. Zagreb3111-14BTH
19Sturm Graz3111-24TBH
20Nijmegen3111-34THB
21Salzburg3111-34HBT
22Anderlecht3102+13TBB
23Hoffenheim3102+03TBB
24A.C. Milan3102-13BTB
25RC Celta de Vigo3102-13TBB
26OFI Crete3102-13BBT
27Jagiellonia3102-23BTB
28Torreense3102-33BBT
29NK Celje3012-51HBB
30H. Beer Sheva3012-51BBH
31Lillestrom3012-71BHB
32Lech Poznań3012-81HBB
33Plzen3003-50BBB
34Marseille3003-50BBB
35Celtic3003-60BBB
36Ararat-Armenia3003-90BBB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10Ararat-Armenia0-4AZ Alkmaar22/10Din. Zagreb2-4Nijmegen22/10Ferencvaros4-1Torreense22/10Juventus2-2Rennes22/10Lech Poznań1-1Sunderland22/10OFI Crete0-2Bayer Leverkusen22/10Royale Union SG4-0H. Beer Sheva22/10Sturm Graz1-0Marseille23/10Besiktas2-2Crystal Palace23/10Bournemouth3-0A.C. Milan23/10NK Celje2-2Salzburg23/10Celtic1-2RC Celta de Vigo23/10Hoffenheim3-0Lyon23/10Jagiellonia0-3Anderlecht23/10Lillestrom0-6Real Sociedad (Tây Ban Nha)23/10Olympiacos Piraeus1-0Sparta Prague23/10Omonia1-4S.L. Benfica23/10Plzen1-2Levski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 23/10 16:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Olympiacos PiraeusTTTTTBTHTT11T 6H 3B
Sparta PragueHHTTTTTTBB13T 3H 4B
Olympiacos Piraeus
Dựa trên 20 trận
Sparta Prague
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B13T 3H 4B
55%Tỷ lệ thắng65%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.20Ghi được mỗi trận2.10
0.60Bị ghi mỗi trận0.95
+12Hiệu số+23
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.71 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (7 trận)
0.73 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (7 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7 (13 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (11 trận)
0.2 (13 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (11 trận)
0.3 (13 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (11 trận)
0.4 (13 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (11 trận)
15.8 (11 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (9 trận)
4.5 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (9 trận)
52% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (9 trận)
5.5 (11 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (9 trận)
1.9 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (9 trận)
13.2 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (9 trận)
Olympiacos Piraeus
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSparta Prague
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 3H 2BT · H · B8T 2H 1B
50%Tỷ lệ thắng73%
30%Tỷ lệ hòa18%
0.90Ghi được mỗi trận2.09
0.60Bị ghi mỗi trận1.00
+3Hiệu số+12
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
40%Tỷ lệ không ghi bàn18%
2.00 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (4 trận)
0.42 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.81 (4 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.4 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (6 trận)
0.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
0.3 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (6 trận)
0.1 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (6 trận)
19.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (5 trận)
5.2 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (5 trận)
58% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (5 trận)
7.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (5 trận)
1.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
12.3 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (5 trận)
Olympiacos Piraeus
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSparta Prague
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 3H 1BT · H · B5T 1H 3B
60%Tỷ lệ thắng56%
30%Tỷ lệ hòa11%
1.50Ghi được mỗi trận2.11
0.60Bị ghi mỗi trận0.89
+9Hiệu số+11
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.35 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66 (3 trận)
1.11 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (3 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
0.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (5 trận)
0.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (5 trận)
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (5 trận)
11.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (4 trận)
3.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (4 trận)
45% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (4 trận)
3.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (4 trận)
2.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
14.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (4 trận)
Olympiacos Piraeus
Dựa trên 14 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpSparta Prague
14Trận—
7T 4H 3BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
29%Tỷ lệ hòa—
0.93Ghi được mỗi trận—
0.57Bị ghi mỗi trận—
+5Hiệu số—
57%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
21%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.71 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.74 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
7%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
53% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.4 (7 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
13.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Olympiacos PiraeusLiga SécSparta Prague
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B9T 2H 3B
—Tỷ lệ thắng64%
—Tỷ lệ hòa14%
—Ghi được mỗi trận1.79
—Bị ghi mỗi trận0.71
—Hiệu số+15
—Tỷ lệ giữ sạch lưới57%
—Tỷ lệ không ghi bàn29%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.20 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (5 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (7 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (7 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (7 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (7 trận)
—Số cú sút mỗi trận12.6 (5 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.2 (5 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình62% (5 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.0 (5 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.0 (5 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.6 (5 trận)
Olympiacos Piraeus
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueSparta Prague
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 1H 0B
+2Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Olympiacos Piraeus
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueSparta Prague
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2H 0BT · H · B1T 0H 1B
+0Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Olympiacos Piraeus
Dựa trên 2 trận
Cúp Hy LạpSparta Prague
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Olympiacos PiraeusGiao hữu câu lạc bộSparta Prague
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Olympiacos PiraeusCúp Cộng hòa SécSparta Prague
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TOlympiacos Piraeus1:0Panathinaikos12/10/2026 01:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTOlympiacos Piraeus2:1Jagiellonia17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Georgios Karaiskakis StadiumHNijmegen1:1Hiệp phụ 1-0Olympiacos Piraeus12/08/2026 00:30 · UEFA Champions League · GoffertstadionHOlympiacos Piraeus0:0Nijmegen05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · Georgios Karaiskakis Stadium
Mùa giải 2025/26
HAEK Athens1:1Olympiacos Piraeus17/05/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTOlympiacos Piraeus1:0Panathinaikos13/05/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpHOlympiacos Piraeus1:1PAOK10/05/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpBPAOK3:1Olympiacos Piraeus03/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpHOlympiacos Piraeus0:0AEL Larissa23/03/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp
Tính đến 23/10 03:50

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Stefan Ortega60090 phút7.48
GK31Balsa Popovic200105 phút7.70
GK61Georgios Kouraklis-----
GK76Alexandros Tsompanidis-----
GK91Dimitrios Stournaras-----
GK92Iason Georgakopoulos-----
DF45Panagiotis Retsos81088 phút7.29
DF5Lorenzo Pirola70086 phút7.46
DF70Bruno Onyemaechi60069 phút6.80
DF2Manolis Saliakas61066 phút6.85
DF71Nair Tiknizyan60057 phút6.97
DF27Marcus Pedersen50140 phút7.06
DF6David Carmo20073 phút7.05
DF4Zinedin Smajlovic20022 phút6.80
MF22Chiquinho81159 phút6.96
MF19Remo Freuler60379 phút7.05
MF15Gustavo Puerta60061 phút6.77
MF32Santiago Hezze61060 phút7.20
MF7K. Fortounis50051 phút6.56
MF73Joel Roca41045 phút6.65
MF8Gustavo Sa40036 phút6.70
MF16Lorenzo Scipioni10048 phút6.30
MF21Theofanis Bakoulas-----
MF72Athanasios Koutsogoulas-----
MF77Christos Filis-----
MF97Yusuf Yazici-----
FW20Silva Jota80162 phút6.72
FW10Gelson Martins80061 phút6.85
FW11Roman Yaremchuk51047 phút6.82
FW34Armando Gonzalez52027 phút7.00
FW99M. Mouandilmadji30060 phút6.63
FW9Ayoub El Kaabi210105 phút6.55
FW17Leon Bailey10013 phút6.60
FW90Clayton-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK44Jakub Surovcik80090 phút7.44
GK22Lukas Franc-----
GK47Krisztian Hegyi-----
GK66Sebastian Zajac-----
DF2Martin Suchomel70086 phút6.57
DF6Tobias Guddal62090 phút7.40
DF30Jaroslav Zeleny61058 phút6.98
DF25Ki-Jana Hoever50052 phút6.92
DF19Adam Sevinsky40058 phút6.47
DF3Pavel Kaderabek30043 phút6.93
DF15Viktor Vitalyos30040 phút6.90
DF22Loic Mbe Soh20090 phút6.65
DF2Maxim Kotisek-----
DF4Jakub Martinec-----
DF24Jonas Topic-----
MF28Roman Macek80169 phút7.05
MF38Hugo Sochurek80056 phút6.80
MF17John Mercado74076 phút7.47
MF7Josimar Alcocer61180 phút7.00
MF31Matej Jurasek60140 phút6.97
MF5Santiago Eneme60034 phút6.75
MF26Patrik Vydra51140 phút6.94
MF11Matej Rynes41182 phút7.12
MF10Adam Karabec40279 phút6.70
MF18Andrew Irving40154 phút6.50
MF20Sivert Mannsverk40037 phút6.95
MF8Jan Feit-----
FW14Braut Brunes Jonatan80267 phút6.66
FW27Ebrima Singhateh71040 phút6.77
FW29Matyas Vojta30041 phút6.40
FW20Lewis Azaka-----
FW21Joao Grimaldo-----
E. Cobbaut—————
E. Uchenna—————
M. Andersen—————
O. Penxa—————
Tính đến 23/10 08:38

Huấn luyện viên

Olympiacos PiraeusHuấn luyện viên Imanol Alguacil
Sparta PragueHuấn luyện viên Brian Priske
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:38

Các trận tiếp theo