Olympiacos có thể kiểm soát bóng trong từng quãng và đưa bóng ra biên sau những pha phá bóng của đối thủ. Tuyến giữa có khả năng chuyền bóng cùng các phương án ở hai biên của Sparta có thể ngăn họ duy trì sức ép liên tục trong vòng cấm. Cả hai đội đều có thể tạo cơ hội từ các tình huống cố định, nhưng vai trò tấn công hiện tại ảnh hưởng đến chất lượng pha chạm bóng cuối cùng. Đây có vẻ sẽ là trận đấu chặt chẽ, được định đoạt bởi một vài pha dứt điểm gọn gàng.
Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Stefan Ortega |
| 2 | D | Manolis Saliakas |
| 45 | D | Panagiotis Retsos |
| 5 | D | Lorenzo Pirola |
| 70 | D | Onyemaechi Bruno |
| 19 | M | Remo Freuler |
| 32 | M | Santiago Hezze |
| 20 | M | Jota Silva |
| 22 | M | Chiquinho |
| 10 | M | Gelson Martins |
| 11 | F | Roman Yaremchuk |
| 34 | F | Armando González |
| 15 | M | Gustavo Puerta |
| 71 | D | Nair Tiknizyan |
| 27 | D | Marcus Pedersen |
| 8 | M | Gustavo Sá |
| 91 | G | Dimitrios Stournaras |
| 92 | G | Iason Georgakopoulos |
| 4 | D | Zinedin Smajlović |
| 6 | D | David Carmo |
| 77 | M | Christos Filis |
| 89 | M | Paschalis Toufakis |
| 44 | G | Jakub Surovčík |
| 25 | D | Ki-Jana Hoever |
| 6 | D | Tobias Kvalvagnes Guddal |
| 30 | D | Jaroslav Zelený |
| 2 | D | Martin Suchomel |
| 38 | M | Hugo Sochurek |
| 28 | M | Roman Macek |
| 5 | M | Santiago Eneme |
| 31 | F | Matěj Jurásek |
| 29 | F | Matyáš Vojta |
| 7 | F | Josimar Alcócer |
| 20 | M | Sivert Mannsverk |
| 14 | F | Jonatan Braut Brunes |
| 26 | M | Patrik Vydra |
| 27 | M | Ebrima Singhateh |
| 3 | D | Pavel Kadeřábek |
| 47 | G | Krisztián Hegyi |
| 54 | G | Lukas Franc |
| 4 | D | Jakub Martinec |
| 15 | D | Viktor Vitályos |
| 22 | D | Loïc Mbe Soh |
| 18 | M | Andy Irving |
| A. El KaabiGãy chân |
| B. PopovicNgoài danh sách |
| ClaytonNgoài danh sách |
| J. RocaNgoài danh sách |
| K. FortounisChấn thương cơ |
| L. BaileyChấn thương |
| L. ScipioniNgoài danh sách |
| M. MouandilmadjiNgoài danh sách |
| Y. YaziciChấn thương đầu gối |
| A. KarabecChấn thương mắt cá |
| A. SevinskyChấn thương |
| E. CobbautChấn thương háng |
| E. UchennaChấn thương háng |
| J. MercadoChấn thương bắp chân |
| M. AndersenChấn thương đầu gối |
| M. RynesChấn thương mắt cá |
| O. PenxaChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Olympiacos Piraeus | 0 | 1 | 1 |
| Sparta Prague | 0 | 0 | 0 |
- 29'Thẻ vàngJaroslav Zelený
- 38'Thẻ vàngRoman Macek
- 46'Thay ngườiSivert MannsverkRa sân: Hugo Sochurek
- 60'Thay ngườiJonatan Braut BrunesRa sân: Matyáš Vojta
- 62'Thay ngườiArmando GonzálezRa sân: Roman Yaremchuk
- 63'Thay ngườiGustavo PuertaRa sân: Santiago Hezze
- 67'Thay ngườiEbrima SinghatehRa sân: Matěj Jurásek
- 67'Thay ngườiPatrik VydraRa sân: Roman Macek
- 74'Thay ngườiNair TiknizyanRa sân: Onyemaechi Bruno
- 74'Thay ngườiMarcus PedersenRa sân: Manolis Saliakas
- 77'Thẻ vàngEbrima Singhateh
- 78'Bàn thắngArmando GonzálezKiến tạo: Marcus Pedersen
- 79'Thay ngườiPavel KadeřábekRa sân: Ki-Jana Hoever
- 80'Thẻ vàngMartin Suchomel
- 83'Thẻ vàngJota Silva
- 83'Thay ngườiGustavo SáRa sân: Chiquinho
- 90+2'Thẻ vàngGelson Martins
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:43Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,49Hòa4,55Đội khách6,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,54→1,49Hòa4,29→4,55Đội khách5,74→6,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 23/10 01:43 | 1,49▼ | 4,55▲ | 6,91▲ |
| 23/10 01:16 | 1,52▲ | 4,50▼ | 6,42▼ |
| 23/10 00:46 | 1,50 | 4,56 | 6,63▲ |
| 23/10 00:20 | 1,50 | 4,56▼ | 6,60▼ |
| 22/10 23:28 | 1,50▼ | 4,57▲ | 6,64▲ |
| 22/10 23:00 | 1,51 | 4,53▲ | 6,51▲ |
| 22/10 22:36 | 1,51 | 4,51▼ | 6,47▲ |
| 22/10 22:11 | 1,51 | 4,55▼ | 6,43 |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 22/10 21:50 | 1,51 | 4,56▲ | 6,43▼ |
| 22/10 21:13 | 1,51 | 4,54▲ | 6,44▲ |
| 22/10 18:38 | 1,51 | 4,53▲ | 6,42▲ |
| 22/10 15:20 | 1,51▼ | 4,52▲ | 6,41▲ |
| 22/10 14:21 | 1,52▲ | 4,51▲ | 6,37▲ |
| 22/10 13:22 | 1,51▲ | 4,47▼ | 6,30▲ |
| 22/10 12:04 | 1,50▼ | 4,65▲ | 6,15▲ |
| 22/10 05:09 | 1,52▼ | 4,56▲ | 6,03▲ |
| 22/10 02:40 | 1,53▲ | 4,50▲ | 5,87▲ |
| 22/10 01:58 | 1,52 | 4,43▼ | 5,76 |
| 22/10 00:32 | 1,52 | 4,44▲ | 5,76▲ |
| 21/10 23:21 | 1,52▼ | 4,43▲ | 5,75▲ |
| 21/10 18:48 | 1,53▲ | 4,42▼ | 5,71▼ |
| 21/10 18:15 | 1,48 | 4,57▲ | 6,12▲ |
| 20/10 21:38 | 1,48▼ | 4,56 | 6,11▲ |
| 20/10 15:10 | 1,49▼ | 4,56▲ | 6,10▲ |
| 20/10 04:10 | 1,53▼ | 4,35▲ | 5,82▲ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 1,54 | 4,29 | 5,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,49 | 4,55 | 6,91 |
| Betfair | 1,44 | 4,33 | 7,00 |
| bet365 | 1,45 | 4,33 | 7,00 |
| Marathon | 1,50 | 4,45 | 6,45 |
| 1xBet | 1,52 | 4,51 | 6,54 |
| Betano | 1,52 | 4,60 | 6,80 |
| BetVictor | 1,45 | 4,40 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,79Đội khách +12,11Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,93→1,79Đội khách1,92→2,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 01:43 | 1,79▼ | 2,11▲ |
| 23/10 01:16 | 1,86▲ | 2,05▼ |
| 23/10 00:20 | 1,83 | 2,09▼ |
| 22/10 23:28 | 1,83▼ | 2,10▲ |
| 22/10 23:00 | 1,85 | 2,07▲ |
| 22/10 22:36 | 1,85 | 2,06▼ |
| 22/10 21:13 | 1,85 | 2,07▲ |
| 22/10 15:20 | 1,85▼ | 2,06▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 22/10 14:21 | 1,86▲ | 2,05▲ |
| 22/10 13:22 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 22/10 12:04 | 1,86▼ | 2,03▲ |
| 22/10 05:09 | 1,89▼ | 2,00▲ |
| 22/10 02:40 | 1,93▲ | 1,96▲ |
| 21/10 23:21 | 1,92▼ | 1,95▲ |
| 21/10 18:48 | 1,93▲ | 1,94▼ |
| 21/10 18:15 | 1,83 | 2,05▲ |
| 21/10 14:22 | 1,83 | 2,04▲ |
| 20/10 15:10 | 1,83▼ | 2,03▲ |
| 20/10 04:10 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 1,93 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,11 |
| bet365 | 1,80 | 2,05 |
| Marathon | 1,81 | 2,00 |
| 1xBet | 1,79 | 1,98 |
| Betano | 1,80 | 2,07 |
| BetVictor | 1,74 | 1,94 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,79Xỉu 2.52,09Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,75→1,79Xỉu2,08→2,09
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 01:43 | 1,79 | 2,09▲ |
| 23/10 01:16 | 1,79 | 2,08▼ |
| 22/10 23:28 | 1,79 | 2,09▲ |
| 22/10 22:36 | 1,79▲ | 2,08▼ |
| 22/10 22:11 | 1,76▲ | 2,13▼ |
| 22/10 21:50 | 1,75▼ | 2,14▲ |
| 22/10 14:21 | 1,76 | 2,12▲ |
| 22/10 13:22 | 1,76▲ | 2,11▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 22/10 12:04 | 1,75▼ | 2,12▲ |
| 22/10 05:09 | 1,76 | 2,11▲ |
| 22/10 02:40 | 1,76 | 2,10▲ |
| 21/10 18:48 | 1,76▲ | 2,09▼ |
| 21/10 14:22 | 1,74▲ | 2,12▲ |
| 20/10 15:10 | 1,73▼ | 2,11▲ |
| 20/10 04:10 | 1,75 | 2,09▲ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 1,75 | 2,08 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,09 |
| Betfair | 1,75 | 2,00 |
| bet365 | 1,73 | 2,10 |
| Marathon | 1,75 | 2,09 |
| 1xBet | 1,78 | 2,13 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,71 | 1,98 |
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,87Không1,90→1,87
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 23/10 01:43 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 23/10 01:16 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 22/10 23:28 | 1,83▼ | 1,91▲ |
| 22/10 15:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 15:20 | 1,87 | 1,90 |
| 22/10 00:32 | Đã đóng | |
| 21/10 02:30 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,87 | 1,87 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,84 | 1,86 |
| 1xBet | 1,84 | 1,88 |
| Betano | 1,90 | 1,85 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Olympiacos Piraeus | Tất cả | Sparta Prague |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 12 |
| 2 | Bàn thua | 7 |
| Olympiacos Piraeus | Chủ nhà | Sparta Prague |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Olympiacos Piraeus | Đội khách | Sparta Prague |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 1 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 0.25 | Bàn thua mỗi trận | 0.88 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Olympiacos Piraeus | Tất cả | Sparta Prague |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
| Olympiacos Piraeus | Chủ nhà | Sparta Prague |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Olympiacos Piraeus | Đội khách | Sparta Prague |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 0.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Olympiacos Piraeus | Tất cả | Sparta Prague |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Olympiacos Piraeus | Chủ nhà | Sparta Prague |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Olympiacos Piraeus | Đội khách | Sparta Prague |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Olympiacos Piraeus | Tất cả | Sparta Prague |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
| Olympiacos Piraeus | Chủ nhà | Sparta Prague |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Olympiacos Piraeus | Đội khách | Sparta Prague |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Olympiacos Piraeus | Tất cả | Sparta Prague |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Olympiacos Piraeus | Chủ nhà | Sparta Prague |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Olympiacos Piraeus | Đội khách | Sparta Prague |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S.L. Benfica | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 | TTT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 | TTT |
| 3 | Bournemouth | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 | TTT |
| 4 | Ferencvaros | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | TTT |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 9 | TTT |
| 6 | Royale Union SG | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 7 | THT |
| 7 | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 7 | HTT |
| 8 | Besiktas | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 | HTT |
| 9 | Sunderland | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 7 | HTT |
| 10 | AZ Alkmaar | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 6 | TTB |
| 11 | Omonia | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 | BTT |
| 12 | Lyon | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | BTT |
| 13 | Rennes | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 5 | HTH |
| 14 | Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 3 | 1 | 1 | 1 | +5 | 4 | THB |
| 15 | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 4 | HBT |
| 16 | Sparta Prague | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 4 | BHT |
| 17 | Levski Sofia | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 4 | THB |
| 18 | Din. Zagreb | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | BTH |
| 19 | Sturm Graz | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | TBH |
| 20 | Nijmegen | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | THB |
| 21 | Salzburg | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | HBT |
| 22 | Anderlecht | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 3 | TBB |
| 23 | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 3 | TBB |
| 24 | A.C. Milan | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | BTB |
| 25 | RC Celta de Vigo | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | TBB |
| 26 | OFI Crete | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | BBT |
| 27 | Jagiellonia | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | BTB |
| 28 | Torreense | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | BBT |
| 29 | NK Celje | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | HBB |
| 30 | H. Beer Sheva | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | BBH |
| 31 | Lillestrom | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | BHB |
| 32 | Lech Poznań | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 | HBB |
| 33 | Plzen | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | BBB |
| 34 | Marseille | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | BBB |
| 35 | Celtic | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | BBB |
| 36 | Ararat-Armenia | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | BBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Besiktas | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | NK Celje | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juventus | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Omonia | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nijmegen | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 2 | 1 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Salzburg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 0 |
Xem thêm 28
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S.L. Benfica | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 | TTT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 | TTT |
| 3 | Bournemouth | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 | TTT |
| 4 | Ferencvaros | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | TTT |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 9 | TTT |
| 6 | Royale Union SG | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 7 | THT |
| 7 | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 7 | HTT |
| 8 | Besiktas | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 | HTT |
| 9 | Sunderland | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 7 | HTT |
| 10 | AZ Alkmaar | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 6 | TTB |
| 11 | Omonia | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 | BTT |
| 12 | Lyon | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | BTT |
| 13 | Rennes | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 5 | HTH |
| 14 | Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 3 | 1 | 1 | 1 | +5 | 4 | THB |
| 15 | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 4 | HBT |
| 16 | Sparta Prague | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 4 | BHT |
| 17 | Levski Sofia | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 4 | THB |
| 18 | Din. Zagreb | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | BTH |
| 19 | Sturm Graz | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | TBH |
| 20 | Nijmegen | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | THB |
| 21 | Salzburg | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | HBT |
| 22 | Anderlecht | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 3 | TBB |
| 23 | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 3 | TBB |
| 24 | A.C. Milan | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | BTB |
| 25 | RC Celta de Vigo | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | TBB |
| 26 | OFI Crete | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | BBT |
| 27 | Jagiellonia | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | BTB |
| 28 | Torreense | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | BBT |
| 29 | NK Celje | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | HBB |
| 30 | H. Beer Sheva | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | BBH |
| 31 | Lillestrom | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | BHB |
| 32 | Lech Poznań | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 | HBB |
| 33 | Plzen | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | BBB |
| 34 | Marseille | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | BBB |
| 35 | Celtic | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | BBB |
| 36 | Ararat-Armenia | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | BBB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Olympiacos Piraeus Dựa trên 20 trận | Sparta Prague Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 13T 3H 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| +12 | Hiệu số | +23 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.71 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (7 trận) |
| 0.73 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (7 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 0.2 (13 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (11 trận) |
| 0.3 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (11 trận) |
| 0.4 (13 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 15.8 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (9 trận) |
| 4.5 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 52% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (9 trận) |
| 5.5 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 1.9 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| 13.2 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| Olympiacos Piraeus Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sparta Prague Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 8T 2H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +3 | Hiệu số | +12 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 2.00 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (4 trận) |
| 0.42 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (4 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (6 trận) |
| 0.1 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| 19.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| 58% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (5 trận) |
| 7.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 1.3 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| 12.3 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| Olympiacos Piraeus Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sparta Prague Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +9 | Hiệu số | +11 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.35 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (3 trận) |
| 1.11 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (3 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| 11.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| 45% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (4 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| 14.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (4 trận) |
| Olympiacos Piraeus Dựa trên 14 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp | Sparta Prague |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 7T 4H 3B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 29% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.93 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.57 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 57% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.71 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.74 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 7% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 16.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.4 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Olympiacos Piraeus | Liga Séc | Sparta Prague Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 9T 2H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 64% |
| — | Tỷ lệ hòa | 14% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.79 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.71 |
| — | Hiệu số | +15 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 57% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (7 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| Olympiacos Piraeus Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Sparta Prague Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Olympiacos Piraeus Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Sparta Prague Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Olympiacos Piraeus Dựa trên 2 trận | Cúp Hy Lạp | Sparta Prague |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Olympiacos Piraeus | Giao hữu câu lạc bộ | Sparta Prague Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Olympiacos Piraeus | Cúp Cộng hòa Séc | Sparta Prague Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Olympiacos Piraeus đã gặp Sparta Prague tại UEFA Europa League Vòng phân hạng vào 23/10/2026 02:00 UTC+07 tại Georgios Karaiskakis Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Olympiacos Piraeus 1-0 Sparta Prague.
Olympiacos Piraeus đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Sparta Prague đứng thứ 16.
Olympiacos Piraeus thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Sparta Prague thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.49 · 4.55 · 6.91.
Có 3 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Olympiacos Piraeus có Chiquinho, Gelson Martins, Roman Yaremchuk.
Đội hình Sparta Prague có Matěj Jurásek, Matyáš Vojta, Josimar Alcócer.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Sable Olympiacos có thể kiểm soát bóng trong từng quãng và đưa bóng ra biên sau những pha phá bóng của đối thủ. Tuyến giữa có khả năng chuyền bóng cùng các phương án ở hai biên của Sparta có thể ngăn họ duy trì sức ép liên tục trong vòng cấm. Cả hai đội đều có thể tạo cơ hội từ các tình huống cố định…
Bot AI Iris Olympiacos có thể gây sức ép từ hai biên và tranh bóng hai tốt trên sân nhà. Sparta có thể đáp trả bằng những quả tạt, phạt góc và các pha băng lên phía sau lớp phòng ngự đầu tiên. Trận đấu có vẻ sẽ là cuộc giằng co giữa khả năng kiểm soát lãnh thổ trong thời gian dài và những đường thoát pressing…
Bot AI betsgo_analyze Olympiacos và Sparta Prague sẽ gặp nhau ở lượt trận thứ 3 vòng phân hạng UEFA Europa League tại sân Karaiskakis, Piraeus, lúc 04:00 ngày 23 tháng 10 theo giờ Hàn Quốc. Đây là lần đầu tiên hai đội chạm trán trong một trận đấu chính thức. Olympiacos muốn nối dài mạch toàn thắng sau 2 lượt trận, còn…
Olympiacos Piraeus · Trận trước: Marseille vs Olympiacos Piraeus (16/10) · Trận tiếp theo: Rennes vs Olympiacos Piraeus (6/11)
Sparta Prague · Trận trước: Sparta Prague vs Lillestrom (15/10) · Trận tiếp theo: Sparta Prague vs Bournemouth (6/11)
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- OFI Crete vs Bayer Leverkusen
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Royale Union SG vs H. Beer Sheva
- Sturm Graz vs Marseille
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Ferencvaros vs Torreense
- Juventus vs Rennes
- Lech Poznań vs Sunderland
- Plzen vs Levski Sofia
- Hoffenheim vs Lyon
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng tuần này
- Besiktas vs Crystal Palace
- Celtic vs RC Celta de Vigo
- Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- NK Celje vs Salzburg
- Bournemouth vs A.C. Milan
- Omonia vs S.L. Benfica
- Jagiellonia vs Anderlecht
Bài viết mới nhất
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Incheon vs Jeju SK FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định KAL Jumbos vs Woori (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Detroit Pistons và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gimcheon Sangmu vs Daejeon và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
- Indiana Pacers vs Dallas Mavericks
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
Olympiacos có thể gây sức ép từ hai biên và tranh bóng hai tốt trên sân nhà. Sparta có thể đáp trả bằng những quả tạt, phạt góc và các pha băng lên phía sau lớp phòng ngự đầu tiên. Trận đấu có vẻ sẽ là cuộc giằng co giữa khả năng kiểm soát lãnh thổ trong thời gian dài và những đường thoát pressing lặp đi lặp lại, chứ không phải thế trận một chiều.
[26-27 UEFA Europa League] Olympiacos vs Sparta Prague: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 02:00 ngày 23 tháng 10 (giờ Việt Nam)