Ngôn ngữ

Omonia vs S.L. Benfica

Chi tiết trận đấu
GSP Stadium
OmoniaChủ nhà
02:00Bắt đầu 23/10
S.L. BenficaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
OmoniaVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
C. EitingChấn thương đầu gối
F. KitsosChấn thương đầu gối
S.L. BenficaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
D. BanjaquiChấn thương cơ
E. BarrenecheaChấn thương
J. KaminskiChấn thương cơ
Tính đến 19/10 22:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
OmoniaTất cảS.L. Benfica
10Trận16
7Thắng12
1Hòa2
2Thua2
18Bàn thắng49
6Bàn thua14
OmoniaChủ nhàS.L. Benfica
5Trận8
5Thắng7
0Hòa1
0Thua0
11Bàn thắng27
3Bàn thua7
OmoniaĐội kháchS.L. Benfica
5Trận8
2Thắng5
1Hòa1
2Thua2
7Bàn thắng22
3Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới6
2Trận không ghi bàn0
1.80Bàn thắng mỗi trận3.06
0.60Bàn thua mỗi trận0.88
5Chuỗi thắng dài nhất8
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
OmoniaTất cảS.L. Benfica
6Trận8
4Thắng6
1Hòa1
1Thua1
10Bàn thắng25
4Bàn thua7
OmoniaChủ nhàS.L. Benfica
3Trận4
3Thắng4
0Hòa0
0Thua0
6Bàn thắng18
2Bàn thua3
OmoniaĐội kháchS.L. Benfica
3Trận4
1Thắng2
1Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng7
2Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
1.67Bàn thắng mỗi trận3.12
0.67Bàn thua mỗi trận0.88
3Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
OmoniaTất cảS.L. Benfica
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
1Bàn thua—
OmoniaChủ nhàS.L. Benfica
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
OmoniaĐội kháchS.L. Benfica
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
OmoniaTất cảS.L. Benfica
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
OmoniaChủ nhàS.L. Benfica
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
OmoniaĐội kháchS.L. Benfica
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
OmoniaTất cảS.L. Benfica
—Trận8
—Thắng6
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng24
—Bàn thua7
OmoniaChủ nhàS.L. Benfica
—Trận4
—Thắng3
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng9
—Bàn thua4
OmoniaĐội kháchS.L. Benfica
—Trận4
—Thắng3
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng15
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận3.00
—Bàn thua mỗi trận0.88
—Chuỗi thắng dài nhất5
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Hạng 1 (Síp) (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Champions League · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Omonia —
S.L. Benfica Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Porto8800+1624TTTTT
2S.L. Benfica8611+1719TBTTT
3Sporting CP8530+1118THHTT
4Santa Clara8530+818THTTH
5Arouca8422+414THBHT
6Academico Viseu8422+114TTTTB
7Gil Vicente7322+111THBBH
8Alverca8323+111TTTBH
9Braga7322+011BHTBT
10Estrela8242-110BBHTH
11Maritimo8224-58BHBBB
12Moreirense8224-78BHTBB
13Famalicao8143-17BTHHH
14Rio Ave8215-97TBHBB
15Vitoria Guimaraes8125-55BHBHB
16C.D. Nacional8116-94BBBBB
17Casa Pia A.C.8116-144BTBHB
18Estoril8026-82BBBHB
Tính đến 19/10 20:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 19/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
OmoniaTTTTHTHTBT14T 4H 2B
S.L. BenficaTTBTTTTTTT14T 4H 2B
Omonia
Dựa trên 20 trận
S.L. Benfica
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 4H 2BT · H · B14T 4H 2B
70%Tỷ lệ thắng70%
20%Tỷ lệ hòa20%
2.05Ghi được mỗi trận3.00
0.60Bị ghi mỗi trận1.00
+29Hiệu số+40
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.42 (14 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.82 (14 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn85%
0.9 (15 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.3 (15 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.1 (15 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.3 (15 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận18.8 (14 trận)
4.6 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.4 (17 trận)
46% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (17 trận)
3.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận7.2 (17 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
9.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (17 trận)
Omonia
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnS.L. Benfica
Dựa trên 10 trận
11Trận10
8T 3H 0BT · H · B8T 2H 0B
73%Tỷ lệ thắng80%
27%Tỷ lệ hòa20%
2.00Ghi được mỗi trận3.30
0.55Bị ghi mỗi trận1.00
+16Hiệu số+23
64%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
18%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.79 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.77 (7 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
1.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
0.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận23.0 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.4 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận9.6 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (9 trận)
Omonia
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnS.L. Benfica
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 1H 2BT · H · B6T 2H 2B
67%Tỷ lệ thắng60%
11%Tỷ lệ hòa20%
2.11Ghi được mỗi trận2.70
0.67Bị ghi mỗi trận1.00
+13Hiệu số+17
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.05 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.87 (7 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.0 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.4 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (7 trận)
4.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (8 trận)
46% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (8 trận)
2.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (8 trận)
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
10.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (8 trận)
Omonia
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa LeagueS.L. Benfica
Dựa trên 8 trận
6Trận8
4T 1H 1BT · H · B6T 1H 1B
67%Tỷ lệ thắng75%
17%Tỷ lệ hòa12%
1.67Ghi được mỗi trận3.12
0.67Bị ghi mỗi trận0.88
+6Hiệu số+18
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
17%Tỷ lệ không ghi bàn0%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
4.6 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.6 (5 trận)
46% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (5 trận)
3.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (5 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (7 trận)
9.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Omonia
Dựa trên 12 trận
Hạng 1 (Síp)S.L. Benfica
12Trận—
9T 3H 0BT · H · B—
75%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
2.50Ghi được mỗi trận—
0.58Bị ghi mỗi trận—
+23Hiệu số—
58%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.3 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.4 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
OmoniaPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)S.L. Benfica
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B8T 3H 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận2.92
—Bị ghi mỗi trận1.08
—Hiệu số+22
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.51
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.76
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn92%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận18.8
—Sút trúng đích mỗi trận6.8
—Kiểm soát bóng trung bình59%
—Phạt góc mỗi trận7.7
—Thẻ vàng mỗi trận1.9
—Phạm lỗi mỗi trận11.8
Omonia
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueS.L. Benfica
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TS.L. Benfica4:1Celtic16/10/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTS.L. Benfica2:0Vitoria Guimaraes12/10/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BF.C. Porto3:1S.L. Benfica21/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica3:1Gil Vicente14/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica2:1Estoril01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica3:1Aarhus21/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHHearts1:1S.L. Benfica14/08/2026 01:45 · UEFA Europa League · Tynecastle ParkHS.L. Benfica2:2Academico Viseu10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica6:1Hearts07/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTS.L. Benfica5:0St. Gallen31/07/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBSt. Gallen2:1S.L. Benfica24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · Kybunpark
Mùa giải 2025/26
HS.L. Benfica2:2Braga12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao2:2S.L. Benfica03/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica4:1Moreirense26/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK40Fabiano80094 phút7.65
GK1Thomas Kaminski10090 phút—
GK78Pantelis Michail-----
DF29Jure Balkovec91093 phút7.90
DF5Senou Coulibaly82194 phút7.95
DF93Jean-Kevin Duverne51190 phút7.95
DF27Stefan Simic40055 phút—
DF82Andreas Christou40045 phút—
DF77Loic Nego40030 phút—
DF37Lubomir Satka30090 phút7.40
DF28Moses Odubajo-----
DF44Giorgos Viktoros-----
DF90Christos Konstantinidis-----
DF92Panagiotis Christoforou-----
MF74Panagiotis Andreou92092 phút7.35
MF11Ewandro Costa90388 phút7.50
MF14Mateo Maric90085 phút7.10
MF22Muamer Tankovic92158 phút7.05
MF17Florin Tanase31028 phút6.70
MF20Luuk Brouwers20052 phút6.60
MF6Carel Eiting-----
MF94Theos Kazakeos-----
FW99Lois Diony84070 phút6.30
FW7Jaden Montnor81062 phút6.90
FW9Andronikos Kakoullis80024 phút6.80
FW21Mihlali Mayambela60134 phút6.70
FW85Angelos Neofytou50012 phút—
FW8David Akintola Babajide10078 phút—
FW91Konstantinos Panagi-----
F. Kitsos—————
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Samuel Soares120090 phút6.96
GK1Anatoliy Trubin40090 phút8.10
GK50Diogo Ferreira-----
DF26Samuel Dahl151181 phút6.91
DF44Tomas Araujo141284 phút7.59
DF2Clement Lenglet142181 phút7.46
DF6Alexander Bah122280 phút7.19
DF3Alessandro Circati60046 phút6.92
DF34Souffian El Karouani40134 phút7.05
DF58Daniel Banjaqui30087 phút6.90
DF62Jose Neto10190 phút—
DF33Indio Gabriel-----
DF94Rui Silva-----
MF10Georgiy Sudakov151163 phút6.89
MF18Leandro Barreiro143265 phút6.78
MF5Enzo Barrenechea110162 phút7.04
MF36Joao Palhinha80078 phút7.15
MF8Fredrik Aursnes71046 phút7.08
MF16Silva Manu40056 phút6.90
MF30Claudio Echeverri30224 phút7.07
MF77Goncalo Moreira20018 phút6.20
MF73Miguel Figueiredo10066 phút—
MF88Tiago Freitas-----
FW14Vangelis Pavlidis1515469 phút7.67
FW21Andreas Schjelderup152336 phút7.10
FW25Gianluca Prestianni148574 phút8.43
FW27Silva Rafa145170 phút6.81
FW22Jhon Duran144029 phút6.74
FW11Dodi Lukebakio122132 phút6.67
FW13Jakub Kaminski71245 phút7.05
FW7Kauan Deivid-----
FW56Lima Felipe-----
FW72Anisio-----
Tính đến 17/10 06:20

Huấn luyện viên

OmoniaHuấn luyện viên Henning Berg
S.L. BenficaHuấn luyện viên Marco Silva
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:42

Các trận tiếp theo