Levski Sofia vs Salzburg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 92 | G | Svetoslav Vutsov |
| 21 | D | Aldair |
| 50 | D | Kristian Dimitrov |
| 4 | D | Christian Makoun |
| 3 | D | Maicon |
| 35 | M | Serginho |
| 18 | M | Gašper Trdin |
| 17 | M | Everton Bala |
| 11 | M | Armstrong Oko-Flex |
| 20 | M | Álex Centelles |
| 7 | F | Reinaldo |
| 27 | F | David Kusso |
| 22 | F | Mazire Soula |
| 9 | F | Juan Perea |
| 10 | M | Asen Ivanov Mitkov |
| 28 | F | Steven Stoyanchov |
| 1 | G | Ognyan Vladimirov |
| 78 | G | Martin Lukov |
| 2 | D | Hevertton Santos |
| 8 | M | Marko Grujić |
| 52 | G | Christian Zawieschitzky |
| 18 | D | Nikolas Veratschnig |
| 44 | D | Kévin Boma |
| 21 | D | Tim Drexler |
| 31 | D | Dominik Schmid |
| 32 | M | Abubakr Barry |
| 15 | M | Bartosz Mazurek |
| 20 | M | Edmund Baidoo |
| 8 | M | Sota Kitano |
| 11 | M | Yorbe Vertessen |
| 9 | F | Haris Tabaković |
| 23 | F | Damir Redzic |
| 19 | F | Karim Konaté |
| 13 | D | Frans Krätzig |
| 1 | G | Christian Früchtl |
| 41 | G | Nikola Sarcevic |
| 4 | D | John Mellberg |
| 22 | D | Stefan Lainer |
| 39 | D | Leandro Morgalla |
| 7 | M | Umut Tohumcu |
| 35 | M | Jesper Lindstrøm |
| 43 | F | Enrique Aguilar |
| 33 | M | Aboubacar Camara |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Tổng |
|---|---|---|
| Levski Sofia | 0 | 0 |
| Salzburg | 1 | 1 |
- 39'Bàn thắngHaris Tabaković
- 41'Thẻ vàngSota Kitano
- 55'Thẻ vàngÁlex Centelles
- 56'Thẻ vàngHaris Tabaković
- 58'Thay ngườiDavid KussoRa sân: Álex Centelles
- 60'Thẻ vàngBartosz Mazurek
- 63'Thay ngườiDamir RedzicRa sân: Sota Kitano
- 65'Thẻ vàngYorbe Vertessen
- 69'Thay ngườiKarim KonatéRa sân: Yorbe Vertessen
- 76'Thay ngườiMazire SoulaRa sân: Armstrong Oko-Flex
- 76'Thay ngườiJuan PereaRa sân: Reinaldo
- 88'Thay ngườiSteven StoyanchovRa sân: Everton Bala
- 88'Thay ngườiAsen Ivanov MitkovRa sân: Christian Makoun
- 89'Thay ngườiFrans KrätzigRa sân: Edmund Baidoo
- 90+3'Thẻ vàngAbubakr Barry
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Levski Sofia Dựa trên 20 trận | Salzburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +15 | Hiệu số | +19 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (14 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (14 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.4 (14 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.7 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 0.3 (14 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 11.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.9 (14 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (17 trận) |
| 49% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (17 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.1 (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (16 trận) |
| 10.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.8 (17 trận) |
| Levski Sofia Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Salzburg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 1H 2B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +13 | Hiệu số | +11 |
| 80% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (7 trận) |
| 10% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.0 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.1 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.6 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 6.7 |
| Levski Sofia Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Salzburg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 5H 1B | T · H · B | 5T 4H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +2 | Hiệu số | +8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.11 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (7 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| Levski Sofia | Bundesliga (Áo) | Salzburg Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 7T 4H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 47% |
| — | Tỷ lệ hòa | 27% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.93 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| — | Hiệu số | +11 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 13% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (14 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (14 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.9 (14 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (14 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (14 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (14 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (13 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 7.7 (14 trận) |
| Levski Sofia Dựa trên 11 trận | A PFG | Salzburg |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 7T 3H 1B | T · H · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 27% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.45 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +14 | Hiệu số | — |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Levski Sofia Dựa trên 8 trận | UEFA Champions League | Salzburg |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 4T 3H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 38% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 62% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 49% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 2.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Levski Sofia | UEFA Europa League | Salzburg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 3T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 66% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 8.7 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.3 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| Levski Sofia Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Bulgaria) | Salzburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Levski Sofia | Cúp Áo | Salzburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Levski Sofia đã gặp Salzburg tại UEFA Europa League vào 17/9/2026 23:45 UTC+07 tại National Stadium Vasil Levski.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Levski Sofia 0-1 Salzburg.
Levski Sofia đứng thứ 24 trên bảng xếp hạng, Salzburg đứng thứ 21.
Levski Sofia thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Salzburg thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Levski Sofia có Armstrong Oko-Flex, Álex Centelles, Reinaldo.
Đội hình Salzburg có Sota Kitano, Yorbe Vertessen, Haris Tabaković.
Levski Sofia · Trận trước: AEK Athens vs Levski Sofia (27/8) · Trận tiếp theo: Nijmegen vs Levski Sofia (16/10)
Salzburg · Trận trước: Ried vs Salzburg (12/9) · Trận tiếp theo: Salzburg vs Sturm Graz (20/9)
Các trận UEFA Europa League khác cùng ngày
- OFI Crete vs Hoffenheim
- Besiktas vs Marseille
- Celtic vs Ferencvaros
- Lillestrom vs Torreense
- Juventus vs Nijmegen
- Plzen vs Royale Union SG
- Crystal Palace vs Lech Poznań
- Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Bournemouth
Bài viết mới nhất
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Chưa có bài viết nào.