Ngôn ngữ

Nijmegen vs Levski Sofia

Chi tiết trận đấu
Goffertstadion
NijmegenChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Levski SofiaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:30
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GGonzalo Crettaz
73DGabriel Brás
4DPerr Schuurs
24DDeveron Fonville
34MKevin Kers
6MDarko Nejašmić
20MNoé Lebreton
99MClement Bischoff
9FTjaronn Chery
30FBryan Linssen
10FDušan Tadić
Dự bị 9
22DAhmetcan Kaplan
11MWillum Thor Willumsson
18MDennis Geiger
66DAlmugera Kabar
42DYassin Moslih
12GNikolas Polster
38GJoep Geneste
35MJamiro Monteiro
14FKaj Sierhuis
Huấn luyện viên Dick Schreuder
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
92GSvetoslav Vutsov
21DAldair
50DKristian Dimitrov
4DChristian Makoun
3DMaicon
35MSerginho
8MMarko Grujić
19MEl Mehdi Moubarik
27FDavid Kusso
7FReinaldo
17FEverton Bala
Dự bị 9
18MGašper Trdin
11FArmstrong Oko-Flex
22FMazire Soula
9FJuan Perea
20DÁlex Centelles
78GMartin Lukov
1GOgnyan Vladimirov
31DNikola Serafimov
2DHevertton Santos
Huấn luyện viên Julio Velazquez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NijmegenVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. TahauiNgoài danh sách
B. NuytinckChấn thương mắt cá
E. MorChấn thương háng
I. Hansen-AaroenNgoài danh sách
P. SandlerChấn thương
Levski SofiaVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. SangareNgoài danh sách
O. KamdemNgoài danh sách
P. HristovNgoài danh sách
R. KirilovChấn thương đầu gối
A. BourasChấn thương cơ
Tính đến 16/10 04:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Nijmegen011
Levski Sofia101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 24'Thẻ vàngNoé Lebreton
  2. 35'Bàn thắngReinaldoKiến tạo: Svetoslav Vutsov
  3. 62'Thay ngườiGašper TrdinRa sân: El Mehdi Moubarik
  4. 62'Thay ngườiArmstrong Oko-FlexRa sân: David Kusso
  5. 64'Bàn thắngTjaronn Chery
  6. 75'Thay ngườiAhmetcan KaplanRa sân: Perr Schuurs
  7. 75'Thay ngườiJuan PereaRa sân: Everton Bala
  8. 75'Thay ngườiMazire SoulaRa sân: Marko Grujić
  9. 84'Thay ngườiDennis GeigerRa sân: Clement Bischoff
  10. 84'Thay ngườiWillum Thor WillumssonRa sân: Dušan Tadić
  11. 90'Thay ngườiYassin MoslihRa sân: Gabriel Brás
  12. 90'Thay ngườiAlmugera KabarRa sân: Noé Lebreton
  13. 90'Thay ngườiÁlex CentellesRa sân: Reinaldo
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
2,08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,22
18Sút8
9Sút trúng đích2
6Phạt góc1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
438Chuyền bóng449
1Cứu thua8

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGonzalo Crettaz90000006.7
6 · MFDarko Nejašmić90000008.0
9 · FWTjaronn Chery90104007.7
24 · DFDeveron Fonville90000007.3
30 · FWBryan Linssen90001006.3
34 · MFKevin Kers90003007.2
20 · MFNoé Lebreton89001106.3
73 · DFGabriel Brás89000007.2
10 · FWDušan Tadić84002006.6
99 · MFClement Bischoff84000007.3
4 · DFPerr Schuurs75000005.9
22 · DF · Dự bịAhmetcan Kaplan15001006.6
11 · MF · Dự bịWillum Thor Willumsson11000006.5
18 · MF · Dự bịDennis Geiger11000006.6
42 · DF · Dự bịYassin Moslih100100—
66 · DF · Dự bịAlmugera Kabar100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFMaicon90000006.2
4 · DFChristian Makoun90001007.7
21 · DFAldair90000006.9
35 · MFSerginho90000007.7
50 · DFKristian Dimitrov90000007.3
92 · GKSvetoslav Vutsov90010008.2
7 · FWReinaldo89103007.0
8 · MFMarko Grujić75000007.9
17 · FWEverton Bala75000006.7
19 · MFEl Mehdi Moubarik62000006.9
27 · FWDavid Kusso62001006.7
11 · FW · Dự bịArmstrong Oko-Flex28001006.2
18 · MF · Dự bịGašper Trdin28000006.6
9 · FW · Dự bịJuan Perea15000006.3
22 · FW · Dự bịMazire Soula15000006.6
20 · DF · Dự bịÁlex Centelles100000—
Tính đến 16/10 04:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,88Hòa3,65Đội khách4,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,811,88Hòa3,843,65Đội khách4,154,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 01:301,88▼3,65▲4,38▲
16/10 00:581,97▲3,57▼4,05▼
15/10 23:551,92▲3,64▼4,20▲
15/10 23:221,91▼3,664,19
15/10 22:191,923,66▲4,19▲
15/10 21:301,92▲3,65▼4,18▲
15/10 21:001,88▼3,84▲4,08▼
15/10 20:301,89▼3,81▲4,10▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
15/10 20:021,913,79▲4,05▲
15/10 19:321,91▼3,78▲4,04▲
15/10 19:051,92▼3,77▲4,03▲
15/10 18:061,93▲3,76▼4,01▼
15/10 17:091,91▲3,78▼4,05▼
15/10 16:101,90▼3,79▲4,07
15/10 15:151,913,774,07▼
15/10 14:191,91▼3,77▲4,08▲
15/10 13:501,93▲3,71▼3,98▼
15/10 12:541,90▲3,77▼4,02▲
15/10 12:281,89▲3,79▼4,01▲
15/10 10:101,88▼3,87▲4,00▲
15/10 05:381,89▼3,84▲3,96▲
15/10 02:441,91▲3,82▲3,93▲
14/10 20:011,88▲3,77▼3,88▼
14/10 19:081,82▲3,85▼4,09▼
13/10 16:451,79▼3,89▲4,20▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,813,844,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,883,654,38
Betfair1,853,504,20
bet3651,833,604,20
Marathon1,893,684,10
1xBet1,923,724,16
Betano1,933,554,40
BetVictor1,853,504,10
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,88Đội khách +0.52,03Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,821,88Đội khách2,042,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:301,88▼2,03▲
16/10 00:581,98▲1,93▼
15/10 23:551,93▲1,98▼
15/10 23:221,92▼1,99▲
15/10 21:301,93▲1,98▼
15/10 21:001,89▼2,01
15/10 20:301,90▼2,01▲
15/10 20:021,921,99▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
15/10 19:321,92▼1,98
15/10 19:051,931,98▲
15/10 18:061,93▲1,97▼
15/10 17:091,92▲1,99
15/10 16:101,91▼1,99
15/10 14:191,92▼1,99▲
15/10 13:501,93▲1,95▼
15/10 12:541,91▲1,98
15/10 12:281,90▲1,98▼
15/10 10:101,88▼2,01▲
15/10 05:381,90▼1,99▲
15/10 02:441,92▲1,97▲
14/10 20:011,91▲1,96▼
14/10 19:081,84▲2,04▼
14/10 14:181,79▲2,06▲
13/10 16:451,78▼2,05▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,822,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,882,03
bet3651,921,92
Betano1,901,95
BetVictor1,791,88
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,97Xỉu 2.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,731,97Xỉu2,111,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:301,97▼1,92▲
15/10 23:551,99▲1,90▼
15/10 23:221,98▼1,91▲
15/10 21:301,99▲1,90▼
15/10 21:001,78▼2,10▲
15/10 20:021,81▼2,06▲
15/10 17:091,822,05▲
15/10 14:191,82▼2,04
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
15/10 13:501,84▲2,04
15/10 12:541,83▼2,04
15/10 12:281,84▲2,04▼
15/10 05:381,75▼2,12▲
15/10 02:441,76▲2,11▲
14/10 20:011,75▲2,10▼
14/10 19:081,74▲2,12▼
14/10 14:181,73▲2,13▲
13/10 16:451,72▼2,12▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,732,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,971,92
Betfair1,871,87
bet3651,911,91
Marathon1,911,91
1xBet1,941,94
Betano1,931,91
BetVictor1,861,81
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,651,80Không2,201,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 00:581,80▲1,95▼
15/10 23:221,752,00▼
15/10 21:301,75▲2,05▼
15/10 19:051,65▼2,20▲
15/10 18:331,67▲2,15▼
15/10 13:501,65▲2,20▼
15/10 03:391,60▼2,30▲
15/10 02:441,62▲2,25▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
14/10 22:291,60▼2,30▲
14/10 19:081,62▼2,25▲
14/10 15:091,65▲2,20▼
14/10 02:521,60▼2,30▲
13/10 20:171,65▼2,20▲
13/10 11:381,67▲2,15▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,95
bet3651,801,95
Marathon1,761,95
1xBet1,761,97
Betano1,752,02
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
NijmegenTất cảLevski Sofia
13Trận10
2Thắng5
5Hòa3
6Thua2
16Bàn thắng13
27Bàn thua9
NijmegenChủ nhàLevski Sofia
7Trận4
0Thắng3
4Hòa0
3Thua1
8Bàn thắng6
13Bàn thua1
NijmegenĐội kháchLevski Sofia
6Trận6
2Thắng2
1Hòa3
3Thua1
8Bàn thắng7
14Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới5
3Trận không ghi bàn2
1.23Bàn thắng mỗi trận1.30
2.08Bàn thua mỗi trận0.90
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất1
NijmegenTất cảLevski Sofia
2Trận2
0Thắng0
1Hòa1
1Thua1
1Bàn thắng1
6Bàn thua2
NijmegenChủ nhàLevski Sofia
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng0
1Bàn thua1
NijmegenĐội kháchLevski Sofia
1Trận1
0Thắng0
0Hòa1
1Thua0
0Bàn thắng1
5Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
NijmegenTất cảLevski Sofia
8Trận—
2Thắng—
3Hòa—
3Thua—
13Bàn thắng—
14Bàn thua—
NijmegenChủ nhàLevski Sofia
4Trận—
0Thắng—
2Hòa—
2Thua—
5Bàn thắng—
8Bàn thua—
NijmegenĐội kháchLevski Sofia
4Trận—
2Thắng—
1Hòa—
1Thua—
8Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.62Bàn thắng mỗi trận—
1.75Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
NijmegenTất cảLevski Sofia
3Trận7
0Thắng4
1Hòa2
2Thua1
2Bàn thắng10
7Bàn thua7
NijmegenChủ nhàLevski Sofia
2Trận3
0Thắng3
1Hòa0
1Thua0
2Bàn thắng6
4Bàn thua0
NijmegenĐội kháchLevski Sofia
1Trận4
0Thắng1
0Hòa2
1Thua1
0Bàn thắng4
3Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn1
0.67Bàn thắng mỗi trận1.43
2.33Bàn thua mỗi trận1.00
0Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
NijmegenTất cảLevski Sofia
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
NijmegenĐội kháchLevski Sofia
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Eredivisie · UEFA Champions League · A PFG (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Nijmegen Eredivisie
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord8620+2020TTTTH
2PSV8611+1619TBTTT
3AZ Alkmaar8611+1019BTHTT
4Twente8521+817HTTTH
5Ajax8431+1215HHTTB
6Groningen8422+614TTHHB
7Sittard8422-114HTBTT
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles8251+211HHHHB
10Excelsior9324-211BBHBH
11Nijmegen8233-19HHBHB
12Cambuur8224-88THTHB
13Utrecht8224-118TBTHB
14Sparta Rotterdam8134-76HBBHB
15SC Telstar8134-76HBHBH
16Zwolle8116-154BBBHB
17Den Haag8035-103HHBBH
18Willem II8026-162BBBHB
Levski Sofia —
Tính đến 17/10 20:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 17/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NijmegenHHBBHBTBBT4T 9H 7B
Levski SofiaTBHBTTTBTH10T 6H 4B
Nijmegen
Dựa trên 20 trận
Levski Sofia
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 9H 7BT · H · B10T 6H 4B
20%Tỷ lệ thắng50%
45%Tỷ lệ hòa30%
1.25Ghi được mỗi trận1.45
1.70Bị ghi mỗi trận0.80
-9Hiệu số+13
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.56 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.86 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (14 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (14 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (14 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (14 trận)
14.5 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (4 trận)
4.6 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.0 (4 trận)
55% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (4 trận)
4.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận3.2 (4 trận)
1.8 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
11.9 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (4 trận)
Nijmegen
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLevski Sofia
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 6H 3BT · H · B6T 1H 3B
10%Tỷ lệ thắng60%
60%Tỷ lệ hòa10%
1.30Ghi được mỗi trận1.70
1.70Bị ghi mỗi trận0.60
-4Hiệu số+11
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới70%
0%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.67 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.60 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn10%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (7 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (7 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (7 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1 (7 trận)
18.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
62% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
10.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Nijmegen
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnLevski Sofia
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B4T 5H 1B
30%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa50%
1.20Ghi được mỗi trận1.20
1.70Bị ghi mỗi trận1.00
-5Hiệu số+2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
40%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.45 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.12 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (7 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (7 trận)
10.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Nijmegen
Dựa trên 15 trận
EredivisieLevski Sofia
15Trận—
4T 7H 4BT · H · B—
27%Tỷ lệ thắng—
47%Tỷ lệ hòa—
1.53Ghi được mỗi trận—
1.47Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
7%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
7%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.61 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.68 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
87%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.1 (13 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.6 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
58% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.3 (13 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.8 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.2 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Nijmegen
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueLevski Sofia
Dựa trên 8 trận
4Trận8
0T 2H 2BT · H · B4T 3H 1B
0%Tỷ lệ thắng50%
50%Tỷ lệ hòa38%
0.50Ghi được mỗi trận1.25
1.75Bị ghi mỗi trận0.88
-5Hiệu số+3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới62%
50%Tỷ lệ không ghi bàn25%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
13.5Số cú sút mỗi trận11.7 (3 trận)
4.8Sút trúng đích mỗi trận2.7 (3 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình49% (3 trận)
3.5Phạt góc mỗi trận2.7 (3 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.5Phạm lỗi mỗi trận10.3 (3 trận)
NijmegenA PFGLevski Sofia
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B6T 3H 1B
—Tỷ lệ thắng60%
—Tỷ lệ hòa30%
—Ghi được mỗi trận1.70
—Bị ghi mỗi trận0.40
—Hiệu số+13
—Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
—Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0 (5 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (5 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (5 trận)
Nijmegen
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa LeagueLevski Sofia
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-5Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
NijmegenSiêu Cúp (Bulgaria)Levski Sofia
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BAEK Athens4:0Levski Sofia27/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allwyn ArenaHLevski Sofia0:0AEK Athens19/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · National Stadium Vasil LevskiTLevski Sofia1:0Kairat Almaty05/08/2026 00:30 · UEFA Champions League · Vivacom Arena Georgi AsparuhovHUniv. Craiova2:2Levski Sofia30/07/2026 00:30 · UEFA Champions League · Stadionul Ion OblemencoTLevski Sofia1:0Univ. Craiova23/07/2026 00:30 · UEFA Champions League · Vivacom Arena Georgi AsparuhovTLevski Sofia4:0FK Borac Banja Luka15/07/2026 00:30 · UEFA Champions League · Vivacom Arena Georgi AsparuhovHFK Borac Banja Luka1:1Levski Sofia08/07/2026 01:30 · UEFA Champions League · Gradski stadion Banja Luka
Mùa giải 2025/26
HCSKA 1948 Sofia0:0Levski Sofia26/05/2026 00:30 · A PFGTLevski Sofia2:0PFC CSKA Sofia16/05/2026 20:00 · A PFGHLudogorets1:1Levski Sofia14/05/2026 00:15 · A PFG
Tính đến 17/10 06:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Gonzalo Crettaz110081 phút6.32
GK12Nikolas Polster50080 phút7.00
GK36Freek Entius-----
GK38Joep Geneste-----
DF21Tobias Storm120091 phút6.53
DF24Deveron Fonville90086 phút6.83
DF17Bram Nuytinck80040 phút6.61
DF66Almugera Kabar80040 phút6.24
DF4Perr Schuurs72140 phút6.87
DF3Philippe Sandler60051 phút6.88
DF73Gabriel Bras50075 phút6.86
DF22Ahmetcan Kaplan20016 phút6.60
DF5Mitchel Bakker10017 phút6.30
DF42Yassin Moslih1001 phút—
DF37Merijn van de Wiel-----
DF44Mees Rensen-----
MF20Noe Lebreton141078 phút6.76
MF9Tjarron Chery135286 phút7.07
MF10Dusan Tadic130383 phút6.78
MF6Darko Nejasmic121083 phút7.44
MF35Jamiro Monteiro110047 phút6.76
MF19Adam Tahaui72052 phút6.77
MF11Thor Willumsson Willum70127 phút6.62
MF18Dennis Geiger60038 phút6.55
MF8Isak Hansen-Aaroen40049 phút6.60
FW30Bryan Linssen132072 phút6.45
FW99Clement Bischoff121172 phút6.87
FW34Kevin Kers80039 phút6.61
FW14Kaj Sierhuis72141 phút6.68
FW7Emre Mor71134 phút6.94
FW77Ayodele Thomas40067 phút6.62
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK92Svetoslav Vutsov100190 phút7.46
GK1Ognyan Vladimirov10090 phút8.30
GK78Martin Lukov-----
DF50Kristian Dimitrov111085 phút7.15
DF20A. Centelles Plaza110156 phút6.66
DF3Maicon100079 phút6.77
DF21Aldair Neves101171 phút7.05
DF31Nikola Serafimov80075 phút6.93
DF4Christian Makoun50064 phút7.37
DF71Oliver Kamdem30080 phút6.60
DF2Santos Hevertton2006 phút6.60
DF55Petko Hristov-----
MF35Serginho111388 phút7.15
MF19Mehdi Moubarik101070 phút7.26
MF18Gasper Trdin100062 phút6.84
MF22Mazire Soula80118 phút6.36
MF10Asen Mitkov50010 phút6.75
MF47Akram Bouras30090 phút—
MF8Marko Grujic20082 phút7.70
MFAnton Manov-----
FW17Bala Everton111380 phút6.78
FW7Reinaldo115079 phút6.88
FW11Armstrong Oko-Flex102062 phút6.60
FW9Juan Perea101015 phút6.36
FW27David Kusso60032 phút6.67
FW28Steven Stoyanchov6002 phút—
FW12Mustapha Sangare10038 phút6.30
FW77Adrian Raychev-----
FW99Radoslav Kirilov-----
Tính đến 17/10 06:20

Huấn luyện viên

NijmegenHuấn luyện viên Dick Schreuder
Levski SofiaHuấn luyện viên Julio Velazquez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo