Ngôn ngữ

Rennes vs OFI Crete

Chi tiết trận đấu
Roazhon Park
RennesChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
OFI CreteĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:30
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
30GBrice Samba
95DPrzemysław Frankowski
4DCharlie Cresswell
48DAbdelhamid Ait Boudlal
18DMahamadou Nagida
17MSebastian Szymański
45MMahdi Camara
21MValentin Rongier
10FLudovic Blas
9FEsteban Lepaul
11FMousa Tamari
Dự bị 12
12FEliezer Mayenda
22FBoulaye Dia
14DBryan Reynolds
6MDjaoui Cissé
90FIssa Soumaré
16GNicolas Lemaitre
60GKilian Belazzoug
5DGonçalo Oliveira
24DAnthony Rouault
26DQuentin Merlin
28MAdrien Thomasson
70FArnaud Nordin
Huấn luyện viên Franck Haise
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
31GNikolaos Christogeorgos
15DAchilleas Poungouras
43DDimitrios Nikolaou
2DKrešimir Krizmanić
24MLorenzo Dickmann
14MAthanasios Androutsos
41MAndreas Bouchalakis
3MNikolaos Athanasiou
11FTaxiarchis Fountas
19FKenan Kodro
18FThiago Nuss
Dự bị 12
21MGiannis Apostolakis
6MZisis Karachalios
10FAitor Cantalapiedra
46FGiannis Theodosoulakis
17DBorja Gonzalez
1GKlidman Lilo
13GPanagiotis Katsikas
5DKonstantinos Kostoulas
90DPavlos Kenourgiakis
8MGeorgios Kanellopoulos
71FThanasis Sitmalidis
30FThiago Romano
Huấn luyện viên Christos Kontis
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Rennes
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
OFI CreteVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
N. MarinakisChấn thương háng
Tính đến 16/10 03:48

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Rennes022
OFI Crete101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Bàn thắngTaxiarchis FountasKiến tạo: Nikolaos Athanasiou
  2. 41'Thẻ vàngKrešimir Krizmanić
  3. 46'Thay ngườiGiannis ApostolakisRa sân: Taxiarchis Fountas
  4. 59'Thẻ vàngLorenzo Dickmann
  5. 67'Thẻ vàngAbdelhamid Ait Boudlal
  6. 67'Thay ngườiBoulaye DiaRa sân: Valentin Rongier
  7. 67'Thay ngườiEliezer MayendaRa sân: Ludovic Blas
  8. 67'Thay ngườiZisis KarachaliosRa sân: Andreas Bouchalakis
  9. 68'Thay ngườiAitor CantalapiedraRa sân: Kenan Kodro
  10. 76'Bàn thắngMahamadou Nagida
  11. 77'Thay ngườiIssa SoumaréRa sân: Mousa Tamari
  12. 77'Thay ngườiBryan ReynoldsRa sân: Przemysław Frankowski
  13. 77'Thay ngườiDjaoui CisséRa sân: Sebastian Szymański
  14. 78'Thẻ vàngMahdi Camara
  15. 80'Thay ngườiGiannis TheodosoulakisRa sân: Thiago Nuss
  16. 83'Thay ngườiBorja GonzalezRa sân: Lorenzo Dickmann
  17. 90'Bàn thắngAbdelhamid Ait Boudlal
Thống kê đội · Cuối trận
67Kiểm soát bóng33
1,65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,06
25Sút2
9Sút trúng đích1
13Phạt góc3
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
544Chuyền bóng265
0Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFCharlie Cresswell90002008.2
9 · FWEsteban Lepaul90003006.7
18 · DFMahamadou Nagida90105008.2
30 · GKBrice Samba90000006.2
45 · MFMahdi Camara90001106.7
48 · DFAbdelhamid Ait Boudlal90103106.6
11 · FWMousa Tamari77001006.3
17 · MFSebastian Szymański77000007.5
95 · DFPrzemysław Frankowski77000007.7
10 · FWLudovic Blas67001006.9
21 · MFValentin Rongier67002007.0
12 · FW · Dự bịEliezer Mayenda23000007.2
22 · FW · Dự bịBoulaye Dia23000006.9
6 · MF · Dự bịDjaoui Cissé13000006.3
14 · DF · Dự bịBryan Reynolds13000006.9
90 · FW · Dự bịIssa Soumaré13001006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFKrešimir Krizmanić90000106.3
3 · MFNikolaos Athanasiou90010007.2
14 · MFAthanasios Androutsos90000006.3
15 · DFAchilleas Poungouras90000006.3
31 · GKNikolaos Christogeorgos90000007.7
43 · DFDimitrios Nikolaou90000006.5
24 · MFLorenzo Dickmann83000107.0
18 · FWThiago Nuss80000006.3
19 · FWKenan Kodro68000006.2
41 · MFAndreas Bouchalakis67000007.0
11 · FWTaxiarchis Fountas45101007.7
21 · MF · Dự bịGiannis Apostolakis45000006.6
6 · MF · Dự bịZisis Karachalios23000006.3
10 · FW · Dự bịAitor Cantalapiedra22000006.3
17 · DF · Dự bịBorja Gonzalez12001006.3
46 · FW · Dự bịGiannis Theodosoulakis10000006.2
Tính đến 16/10 04:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,23Hòa7,14Đội khách11,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,241,23Hòa6,417,14Đội khách10,8211,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 01:301,23▲7,14▼11,50▼
16/10 00:581,197,84▼14,28▲
16/10 00:271,197,9213,74▲
15/10 23:551,197,92▼13,69▼
15/10 23:221,19▼7,95▲13,76▲
15/10 22:191,20▼7,72▲12,97▲
15/10 21:301,217,67▲12,84▲
15/10 21:001,217,66▲12,82▼
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
15/10 20:301,217,59▼12,85▼
15/10 19:321,217,63▲12,99▲
15/10 19:051,217,59▼12,96▲
15/10 18:331,217,61▲12,86▲
15/10 18:061,217,52▼12,58▼
15/10 17:091,217,54▲12,59▲
15/10 16:381,217,53▲12,56▲
15/10 16:101,21▼7,51▲12,53▲
15/10 15:151,227,39▼12,16▼
15/10 14:461,227,45▲12,32▲
15/10 14:191,227,36▲12,07▲
15/10 13:501,227,27▲11,82▼
15/10 13:231,22▲7,22▼11,94▼
15/10 12:281,217,42▲12,27▲
15/10 11:331,217,27▼12,25▼
15/10 10:101,217,2812,27▲
15/10 08:501,217,28▼12,25▼
15/10 06:061,217,30▼12,28▼
15/10 05:38Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 05:381,21▼7,33▲12,35▲
15/10 05:14Tạm dừng
15/10 03:121,236,83▲11,74▲
15/10 02:441,23▲6,82▲11,68▲
14/10 23:251,22▼6,66▲11,24▲
14/10 20:011,236,58▲11,12▲
13/10 22:391,23▼6,49▲10,94▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,246,4110,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,237,1411,50
Betfair1,207,0011,00
bet3651,226,5012,00
Marathon1,217,1012,75
1xBet1,237,2012,90
Betano1,256,8012,50
BetVictor1,206,5012,00
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,07Đội khách +21,81Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,222,07Đội khách1,681,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:302,07▲1,81▼
16/10 00:581,96▲1,93▼
15/10 23:551,931,97▼
15/10 23:221,93▼1,98▲
15/10 22:191,98▼1,93▲
15/10 21:301,99▼1,91
15/10 21:002,00▼1,91▲
15/10 20:302,011,89▼
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
15/10 19:052,01▲1,90▼
15/10 18:331,99▼1,91▲
15/10 18:062,02▲1,89
15/10 17:092,01▼1,89
15/10 16:102,02▼1,89▲
15/10 15:152,05▲1,86▼
15/10 14:462,04▼1,88▲
15/10 14:192,06▲1,85
15/10 13:232,05▲1,85▼
15/10 12:282,01▼1,88▲
15/10 06:062,05▲1,85
15/10 05:38Thay đổi mốc · -1.5 → -2
15/10 05:382,04▼1,85▲
15/10 05:14Tạm dừng
15/10 03:122,14▼1,75
15/10 02:442,15▲1,75▲
14/10 23:252,14▼1,74▲
14/10 20:012,17▼1,71▲
14/10 14:182,21▲1,69▲
13/10 22:392,20▼1,68
12/10 22:52 Đầu tiên2,221,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle2,071,81
bet3652,051,80
Marathon1,911,80
1xBet1,911,80
Betano2,051,82
BetVictor1,931,75
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,04Xỉu 3.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,212,04Xỉu1,671,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:30Thay đổi mốc · 3 → 3.5
16/10 01:302,04▼1,85▲
16/10 00:582,20▲1,71▼
15/10 23:222,06▼1,81▲
15/10 21:302,07▼1,80
15/10 21:002,08▼1,80▲
15/10 19:322,12▼1,76
15/10 19:052,13▲1,76▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
15/10 16:102,08▼1,79
15/10 15:152,09▲1,79
15/10 14:462,08▼1,79
15/10 14:192,09▲1,79▲
15/10 13:502,08▲1,78
15/10 13:232,07▲1,78▼
15/10 12:282,05▼1,80▲
15/10 10:102,14▼1,74▲
15/10 08:502,15▲1,73▼
15/10 05:382,14▼1,74▲
15/10 05:14Tạm dừng
15/10 02:442,18▲1,71▲
14/10 23:252,17▼1,70▲
14/10 20:012,18▼1,69▲
14/10 14:182,22▲1,68▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,211,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,041,85
Betfair1,951,80
bet3652,201,67
Marathon2,001,82
1xBet2,041,85
Betano2,101,78
BetVictor1,921,76
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có1,901,91Không1,871,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 01:301,91▼1,83▲
16/10 00:582,05▲1,73▼
16/10 00:271,95▼1,80▲
15/10 23:222,05▼1,73
15/10 22:402,10▲1,73▼
15/10 18:332,00▲1,80▼
15/10 17:091,90▼1,87▲
15/10 14:192,00▲1,80▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
15/10 12:281,90▼1,87▲
13/10 16:252,00▲1,80▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,901,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,911,83
bet3652,101,67
Marathon1,851,85
1xBet1,851,87
Betano1,901,83
BetVictor1,801,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
RennesTất cảOFI Crete
7Trận6
5Thắng3
1Hòa1
1Thua2
14Bàn thắng10
11Bàn thua7
RennesChủ nhàOFI Crete
5Trận3
4Thắng2
1Hòa1
0Thua0
12Bàn thắng7
6Bàn thua2
RennesĐội kháchOFI Crete
2Trận3
1Thắng1
0Hòa0
1Thua2
2Bàn thắng3
5Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn1
2.00Bàn thắng mỗi trận1.67
1.57Bàn thua mỗi trận1.17
3Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
RennesTất cảOFI Crete
1Trận4
1Thắng3
0Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng8
1Bàn thua2
RennesChủ nhàOFI Crete
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng5
1Bàn thua0
RennesĐội kháchOFI Crete
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận2.00
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận0.50
1Chuỗi thắng dài nhất3
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
RennesTất cảOFI Crete
6Trận—
4Thắng—
1Hòa—
1Thua—
12Bàn thắng—
10Bàn thua—
RennesChủ nhàOFI Crete
4Trận—
3Thắng—
1Hòa—
0Thua—
10Bàn thắng—
5Bàn thua—
RennesĐội kháchOFI Crete
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
1.67Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
RennesTất cảOFI Crete
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua5
RennesChủ nhàOFI Crete
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
RennesĐội kháchOFI Crete
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Ligue 1 Pháp · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Rennes Ligue 1 Pháp
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille6411+513TBTTH
3Rennes6411+213TBTTT
4Lyon6321+711BTHTH
5Paris FC6321+411BTHTT
6PSG6321+311TTTBH
7Toulouse7232+19THTHB
8Brest6222+38TBBTH
9Lorient6222+08TBHTB
10Nice6222-28TTBHB
11RC Lens6213+17TBHBB
12Strasbourg6213-17BBHTT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC6114-94BBBBT
18Le Havre AC6024-42BBHBH
OFI Crete —
Tính đến 17/10 10:28
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 17/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RennesTBBHTTTHBT12T 3H 5B
OFI CreteBHTTTTHBTT10T 4H 6B
Rennes
Dựa trên 20 trận
OFI Crete
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 3H 5BT · H · B10T 4H 6B
60%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa20%
1.85Ghi được mỗi trận1.50
1.30Bị ghi mỗi trận1.05
+11Hiệu số+9
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.77 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.65 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (12 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (12 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (12 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (12 trận)
16.6 (19 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (3 trận)
56% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (3 trận)
6.5 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (3 trận)
1.7 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
12.4 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0 (3 trận)
Rennes
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOFI Crete
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 2H 1BT · H · B7T 1H 2B
70%Tỷ lệ thắng70%
20%Tỷ lệ hòa10%
1.80Ghi được mỗi trận1.90
1.00Bị ghi mỗi trận0.80
+8Hiệu số+11
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.57Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.50Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (6 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (6 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (6 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
16.2Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.0Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
57%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.7Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Rennes
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnOFI Crete
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 1H 4BT · H · B3T 3H 4B
50%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.90Ghi được mỗi trận1.10
1.60Bị ghi mỗi trận1.30
+3Hiệu số-2
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.99 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.82 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (6 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (6 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (6 trận)
17.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
6.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
56% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Rennes
Dựa trên 18 trận
Ligue 1 PhápOFI Crete
18Trận—
12T 2H 4BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
11%Tỷ lệ hòa—
2.06Ghi được mỗi trận—
1.39Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
11%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.77Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.70Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.2Số cú sút mỗi trận—
6.1Sút trúng đích mỗi trận—
56%Kiểm soát bóng trung bình—
6.6Phạt góc mỗi trận—
1.8Thẻ vàng mỗi trận—
12.8Phạm lỗi mỗi trận—
RennesGiải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpOFI Crete
Dựa trên 15 trận
—Trận15
—T · H · B6T 3H 6B
—Tỷ lệ thắng40%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận1.40
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
Rennes
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa LeagueOFI Crete
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 1H 0BT · H · B3T 0H 0B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận2.33
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.00
+0Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình41%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận3.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
RennesCúp Hy LạpOFI Crete
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Rennes
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộOFI Crete
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BAEK Athens3:0OFI Crete10/10/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpHOFI Crete2:2Asteras Tripolis20/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTOFI Crete2:0Hoffenheim17/09/2026 23:45 · UEFA Europa League · Pankritio StadiumTOFI Crete3:0PFC CSKA Sofia21/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Pankritio Stadium
Mùa giải 2025/26
TOFI Crete3:1Volos17/05/2026 21:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpBLevadiakos3:2OFI Crete13/05/2026 21:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpBAris3:1OFI Crete10/05/2026 21:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTOFI Crete2:0Levadiakos18/04/2026 22:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpHVolos1:1OFI Crete05/04/2026 21:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpHVolos1:1OFI Crete08/03/2026 22:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp
Tính đến 16/10 04:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Brice Samba70090 phút7.40
GK16Nicolas Lemaitre10090 phút7.20
GK60Kilian Belazzoug-----
GK80Ayoube Akabou-----
DF4Charlie Cresswell80190 phút7.19
DF18Mahamadou Nagida81060 phút7.33
DF95Przemyslaw Frankowski71171 phút6.83
DF14Bryan Reynolds60237 phút7.18
DF48Abdelhamid Ait Boudlal51074 phút7.00
DF24Anthony Rouault40090 phút7.42
DF26Quentin Merlin40058 phút6.45
DFFirmin Thetiot-----
DF5Goncalo Oliveira-----
MF21Valentin Rongier81076 phút7.16
MF45Mahdi Camara70081 phút6.93
MF28Adrien Thomasson72276 phút7.04
MF17Sebastian Szymanski61163 phút7.07
MF6Djaoui Cisse20018 phút6.60
FW9Esteban Lepaul84079 phút6.90
FW11Mousa Tamari80062 phút6.78
FW10Ludovic Blas80147 phút6.88
FW12Eliezer Mayenda70022 phút6.67
FW90Issa Soumare60151 phút6.83
FW22Boulaye Dia62020 phút6.92
FW70Arnaud Nordin40028 phút6.40
FW65Henrick Do Marcolino10012 phút6.30
FWBoukary Coulibaly-----
FWKelvin Dongopandji-----
FW35Elias Legendre-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Nikolaos Christogeorgos60090 phút7.40
GK1Klidman Lilo-----
GK13Panagiotis Katsikas-----
GK23Manouel Kalafatis-----
DF15Achilleas Poungouras60090 phút6.72
DF3Nicolaos Athanasiou61180 phút7.40
DF24Lorenzo Dickmann61062 phút6.95
DF2Kresimir Krizmanic50173 phút6.60
DF17Borja Gonzalez50124 phút6.67
DF5Konstantinos Kostoulas40086 phút6.57
DF43Dimitrios Nikolaou30161 phút6.50
DF16Christos Sielis20087 phút—
DF4Nikolaos Marinakis-----
DF44Lefteris Kontekas-----
DF52Konstantinos Lagoudakis-----
DF90Pavlos Kenourgiakis-----
MF41Andreas Bouchalakis60174 phút7.00
MF10Aitor Cantalapiedra61057 phút6.62
MF21Ioannis Apostolakis61042 phút6.80
MF14Athanasios Androutsos50087 phút6.70
MF6Zisis Karachalios40015 phút6.30
MF8Georgios Kanellopoulos31041 phút7.30
MF71Athanasios Sitmalidis-----
MF91Emmanouil Chnaris-----
FW11Taxiarchis Fountas63061 phút6.85
FW18Thiago Nuss61058 phút6.45
FW19Kenan Kodro40164 phút6.40
FW9Aaron Leya Iseka30027 phút6.50
FW7A. Chatzigiovanis20035 phút6.60
FW46Ioannis Theodosoulakis21012 phút6.20
FW30Thiago Romano-----
Tính đến 17/10 06:20

Huấn luyện viên

RennesHuấn luyện viên Franck Haise
OFI CreteHuấn luyện viên Christos Kontis
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo