[26-27 UEFA Europa League] Nhận định, phân tích Stade Rennais vs OFI Crete Bóng lăn lúc 02:00 ngày 16/10 (giờ Việt Nam)
Rennes vs OFI Crete
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Brice Samba |
| 95 | D | Przemysław Frankowski |
| 4 | D | Charlie Cresswell |
| 48 | D | Abdelhamid Ait Boudlal |
| 18 | D | Mahamadou Nagida |
| 17 | M | Sebastian Szymański |
| 45 | M | Mahdi Camara |
| 21 | M | Valentin Rongier |
| 10 | F | Ludovic Blas |
| 9 | F | Esteban Lepaul |
| 11 | F | Mousa Tamari |
| 12 | F | Eliezer Mayenda |
| 22 | F | Boulaye Dia |
| 14 | D | Bryan Reynolds |
| 6 | M | Djaoui Cissé |
| 90 | F | Issa Soumaré |
| 16 | G | Nicolas Lemaitre |
| 60 | G | Kilian Belazzoug |
| 5 | D | Gonçalo Oliveira |
| 24 | D | Anthony Rouault |
| 26 | D | Quentin Merlin |
| 28 | M | Adrien Thomasson |
| 70 | F | Arnaud Nordin |
| 31 | G | Nikolaos Christogeorgos |
| 15 | D | Achilleas Poungouras |
| 43 | D | Dimitrios Nikolaou |
| 2 | D | Krešimir Krizmanić |
| 24 | M | Lorenzo Dickmann |
| 14 | M | Athanasios Androutsos |
| 41 | M | Andreas Bouchalakis |
| 3 | M | Nikolaos Athanasiou |
| 11 | F | Taxiarchis Fountas |
| 19 | F | Kenan Kodro |
| 18 | F | Thiago Nuss |
| 21 | M | Giannis Apostolakis |
| 6 | M | Zisis Karachalios |
| 10 | F | Aitor Cantalapiedra |
| 46 | F | Giannis Theodosoulakis |
| 17 | D | Borja Gonzalez |
| 1 | G | Klidman Lilo |
| 13 | G | Panagiotis Katsikas |
| 5 | D | Konstantinos Kostoulas |
| 90 | D | Pavlos Kenourgiakis |
| 8 | M | Georgios Kanellopoulos |
| 71 | F | Thanasis Sitmalidis |
| 30 | F | Thiago Romano |
| N. MarinakisChấn thương háng |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Rennes | 0 | 2 | 2 |
| OFI Crete | 1 | 0 | 1 |
- 10'Bàn thắngTaxiarchis FountasKiến tạo: Nikolaos Athanasiou
- 41'Thẻ vàngKrešimir Krizmanić
- 46'Thay ngườiGiannis ApostolakisRa sân: Taxiarchis Fountas
- 59'Thẻ vàngLorenzo Dickmann
- 67'Thẻ vàngAbdelhamid Ait Boudlal
- 67'Thay ngườiBoulaye DiaRa sân: Valentin Rongier
- 67'Thay ngườiEliezer MayendaRa sân: Ludovic Blas
- 67'Thay ngườiZisis KarachaliosRa sân: Andreas Bouchalakis
- 68'Thay ngườiAitor CantalapiedraRa sân: Kenan Kodro
- 76'Bàn thắngMahamadou Nagida
- 77'Thay ngườiIssa SoumaréRa sân: Mousa Tamari
- 77'Thay ngườiBryan ReynoldsRa sân: Przemysław Frankowski
- 77'Thay ngườiDjaoui CisséRa sân: Sebastian Szymański
- 78'Thẻ vàngMahdi Camara
- 80'Thay ngườiGiannis TheodosoulakisRa sân: Thiago Nuss
- 83'Thay ngườiBorja GonzalezRa sân: Lorenzo Dickmann
- 90'Bàn thắngAbdelhamid Ait Boudlal
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,23Hòa7,14Đội khách11,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,24→1,23Hòa6,41→7,14Đội khách10,82→11,50
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 1,23▲ | 7,14▼ | 11,50▼ |
| 16/10 00:58 | 1,19 | 7,84▼ | 14,28▲ |
| 16/10 00:27 | 1,19 | 7,92 | 13,74▲ |
| 15/10 23:55 | 1,19 | 7,92▼ | 13,69▼ |
| 15/10 23:22 | 1,19▼ | 7,95▲ | 13,76▲ |
| 15/10 22:19 | 1,20▼ | 7,72▲ | 12,97▲ |
| 15/10 21:30 | 1,21 | 7,67▲ | 12,84▲ |
| 15/10 21:00 | 1,21 | 7,66▲ | 12,82▼ |
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
| 15/10 20:30 | 1,21 | 7,59▼ | 12,85▼ |
| 15/10 19:32 | 1,21 | 7,63▲ | 12,99▲ |
| 15/10 19:05 | 1,21 | 7,59▼ | 12,96▲ |
| 15/10 18:33 | 1,21 | 7,61▲ | 12,86▲ |
| 15/10 18:06 | 1,21 | 7,52▼ | 12,58▼ |
| 15/10 17:09 | 1,21 | 7,54▲ | 12,59▲ |
| 15/10 16:38 | 1,21 | 7,53▲ | 12,56▲ |
| 15/10 16:10 | 1,21▼ | 7,51▲ | 12,53▲ |
| 15/10 15:15 | 1,22 | 7,39▼ | 12,16▼ |
| 15/10 14:46 | 1,22 | 7,45▲ | 12,32▲ |
| 15/10 14:19 | 1,22 | 7,36▲ | 12,07▲ |
| 15/10 13:50 | 1,22 | 7,27▲ | 11,82▼ |
| 15/10 13:23 | 1,22▲ | 7,22▼ | 11,94▼ |
| 15/10 12:28 | 1,21 | 7,42▲ | 12,27▲ |
| 15/10 11:33 | 1,21 | 7,27▼ | 12,25▼ |
| 15/10 10:10 | 1,21 | 7,28 | 12,27▲ |
| 15/10 08:50 | 1,21 | 7,28▼ | 12,25▼ |
| 15/10 06:06 | 1,21 | 7,30▼ | 12,28▼ |
| 15/10 05:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 15/10 05:38 | 1,21▼ | 7,33▲ | 12,35▲ |
| 15/10 05:14 | Tạm dừng | ||
| 15/10 03:12 | 1,23 | 6,83▲ | 11,74▲ |
| 15/10 02:44 | 1,23▲ | 6,82▲ | 11,68▲ |
| 14/10 23:25 | 1,22▼ | 6,66▲ | 11,24▲ |
| 14/10 20:01 | 1,23 | 6,58▲ | 11,12▲ |
| 13/10 22:39 | 1,23▼ | 6,49▲ | 10,94▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,24 | 6,41 | 10,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,23 | 7,14 | 11,50 |
| Betfair | 1,20 | 7,00 | 11,00 |
| bet365 | 1,22 | 6,50 | 12,00 |
| Marathon | 1,21 | 7,10 | 12,75 |
| 1xBet | 1,23 | 7,20 | 12,90 |
| Betano | 1,25 | 6,80 | 12,50 |
| BetVictor | 1,20 | 6,50 | 12,00 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,07Đội khách +21,81Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,22→2,07Đội khách1,68→1,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 2,07▲ | 1,81▼ |
| 16/10 00:58 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 15/10 23:55 | 1,93 | 1,97▼ |
| 15/10 23:22 | 1,93▼ | 1,98▲ |
| 15/10 22:19 | 1,98▼ | 1,93▲ |
| 15/10 21:30 | 1,99▼ | 1,91 |
| 15/10 21:00 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 15/10 20:30 | 2,01 | 1,89▼ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:05 | 2,01▲ | 1,90▼ |
| 15/10 18:33 | 1,99▼ | 1,91▲ |
| 15/10 18:06 | 2,02▲ | 1,89 |
| 15/10 17:09 | 2,01▼ | 1,89 |
| 15/10 16:10 | 2,02▼ | 1,89▲ |
| 15/10 15:15 | 2,05▲ | 1,86▼ |
| 15/10 14:46 | 2,04▼ | 1,88▲ |
| 15/10 14:19 | 2,06▲ | 1,85 |
| 15/10 13:23 | 2,05▲ | 1,85▼ |
| 15/10 12:28 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 15/10 06:06 | 2,05▲ | 1,85 |
| 15/10 05:38 | Thay đổi mốc · -1.5 → -2 | |
| 15/10 05:38 | 2,04▼ | 1,85▲ |
| 15/10 05:14 | Tạm dừng | |
| 15/10 03:12 | 2,14▼ | 1,75 |
| 15/10 02:44 | 2,15▲ | 1,75▲ |
| 14/10 23:25 | 2,14▼ | 1,74▲ |
| 14/10 20:01 | 2,17▼ | 1,71▲ |
| 14/10 14:18 | 2,21▲ | 1,69▲ |
| 13/10 22:39 | 2,20▼ | 1,68 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,22 | 1,68 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,81 |
| bet365 | 2,05 | 1,80 |
| Marathon | 1,91 | 1,80 |
| 1xBet | 1,91 | 1,80 |
| Betano | 2,05 | 1,82 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,04Xỉu 3.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,21→2,04Xỉu1,67→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 16/10 01:30 | 2,04▼ | 1,85▲ |
| 16/10 00:58 | 2,20▲ | 1,71▼ |
| 15/10 23:22 | 2,06▼ | 1,81▲ |
| 15/10 21:30 | 2,07▼ | 1,80 |
| 15/10 21:00 | 2,08▼ | 1,80▲ |
| 15/10 19:32 | 2,12▼ | 1,76 |
| 15/10 19:05 | 2,13▲ | 1,76▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 15/10 16:10 | 2,08▼ | 1,79 |
| 15/10 15:15 | 2,09▲ | 1,79 |
| 15/10 14:46 | 2,08▼ | 1,79 |
| 15/10 14:19 | 2,09▲ | 1,79▲ |
| 15/10 13:50 | 2,08▲ | 1,78 |
| 15/10 13:23 | 2,07▲ | 1,78▼ |
| 15/10 12:28 | 2,05▼ | 1,80▲ |
| 15/10 10:10 | 2,14▼ | 1,74▲ |
| 15/10 08:50 | 2,15▲ | 1,73▼ |
| 15/10 05:38 | 2,14▼ | 1,74▲ |
| 15/10 05:14 | Tạm dừng | |
| 15/10 02:44 | 2,18▲ | 1,71▲ |
| 14/10 23:25 | 2,17▼ | 1,70▲ |
| 14/10 20:01 | 2,18▼ | 1,69▲ |
| 14/10 14:18 | 2,22▲ | 1,68▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,21 | 1,67 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,85 |
| Betfair | 1,95 | 1,80 |
| bet365 | 2,20 | 1,67 |
| Marathon | 2,00 | 1,82 |
| 1xBet | 2,04 | 1,85 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có1,90→1,91Không1,87→1,83
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 16/10 00:58 | 2,05▲ | 1,73▼ |
| 16/10 00:27 | 1,95▼ | 1,80▲ |
| 15/10 23:22 | 2,05▼ | 1,73 |
| 15/10 22:40 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 15/10 18:33 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 15/10 17:09 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 15/10 14:19 | 2,00▲ | 1,80▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 15/10 12:28 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 13/10 16:25 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,90 | 1,87 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,91 | 1,83 |
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 1,85 | 1,85 |
| 1xBet | 1,85 | 1,87 |
| Betano | 1,90 | 1,83 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Rennes | Tất cả | OFI Crete |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 10 |
| 11 | Bàn thua | 7 |
| Rennes | Chủ nhà | OFI Crete |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 12 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 2 |
| Rennes | Đội khách | OFI Crete |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Rennes | Tất cả | OFI Crete |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 8 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Rennes | Chủ nhà | OFI Crete |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Rennes | Đội khách | OFI Crete |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | 0.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Rennes | Tất cả | OFI Crete |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 12 | Bàn thắng | — |
| 10 | Bàn thua | — |
| Rennes | Chủ nhà | OFI Crete |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Rennes | Đội khách | OFI Crete |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Rennes | Tất cả | OFI Crete |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Rennes | Chủ nhà | OFI Crete |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Rennes | Đội khách | OFI Crete |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TBTTH |
| 3 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 4 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 5 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 6 | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | TTTBH |
| 7 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 8 | Brest | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 8 | TBBTH |
| 9 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 10 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 11 | RC Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | TBHBB |
| 12 | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | BBHTT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | BBBBT |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
Xem thêm 28
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Rennes Dựa trên 20 trận | OFI Crete Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 3H 5B | T · H · B | 10T 4H 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +11 | Hiệu số | +9 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.77 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.65 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (12 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (12 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (12 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (12 trận) |
| 16.6 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 56% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (3 trận) |
| 6.5 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 1.7 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| 12.4 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (3 trận) |
| Rennes Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | OFI Crete Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 7T 1H 2B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +8 | Hiệu số | +11 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.57 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.50 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 16.2 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.7 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Rennes Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | OFI Crete Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +3 | Hiệu số | -2 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.99 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.82 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (6 trận) |
| 17.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 56% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Rennes Dựa trên 18 trận | Ligue 1 Pháp | OFI Crete |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 12T 2H 4B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 11% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.06 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.39 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +12 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.77 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.70 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 16.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.1 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Rennes | Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp | OFI Crete Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 6T 3H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| Rennes Dựa trên 1 trận | UEFA Europa League | OFI Crete Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 3T 0H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.00 |
| +0 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Rennes | Cúp Hy Lạp | OFI Crete Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Rennes Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | OFI Crete |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Rennes đã gặp OFI Crete tại UEFA Europa League Vòng phân hạng vào 16/10/2026 02:00 UTC+07 tại Roazhon Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Rennes 2-1 OFI Crete.
Rennes đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, OFI Crete đứng thứ 18.
Rennes thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
OFI Crete thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.23 · 7.14 · 11.50.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Rennes có Ludovic Blas, Esteban Lepaul, Mousa Tamari.
Đội hình OFI Crete có Taxiarchis Fountas, Kenan Kodro, Thiago Nuss.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Stade Rennais và OFI Crete sẽ gặp nhau tại Roazhon Park lúc 04:00 ngày 16/10 theo giờ Hàn Quốc, trong trận đấu thứ hai của vòng phân hạng UEFA Europa League. Sau trận hòa trên sân khách ở lượt đầu, Stade Rennais cần chiến thắng đầu tiên trên sân nhà; còn OFI Crete, đội vừa đánh bại Hoffenheim…
Rennes · Trận trước: Rennes vs AJ Auxerre (11/10) · Trận tiếp theo: Paris FC vs Rennes (18/10)
OFI Crete · Trận trước: OFI Crete vs Hoffenheim (17/9) · Trận tiếp theo: OFI Crete vs Bayer Leverkusen (22/10)
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Torreense vs Sunderland
- Lyon vs Crystal Palace
- Royale Union SG vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Salzburg vs A.C. Milan
- AZ Alkmaar vs H. Beer Sheva
- NK Celje vs Omonia
- Lech Poznań vs Bayer Leverkusen
- Sparta Prague vs Lillestrom
- Nijmegen vs Levski Sofia
- Ferencvaros vs Plzen
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng tuần này
- Marseille vs Olympiacos Piraeus
- S.L. Benfica vs Celtic
- RC Celta de Vigo vs Juventus
- Bournemouth vs Sturm Graz
- Din. Zagreb vs Anderlecht
- Jagiellonia vs Ararat-Armenia
- Hoffenheim vs Besiktas
- Juventus vs Rennes
- Ferencvaros vs Torreense
- OFI Crete vs Bayer Leverkusen
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Schalke vs Mainz
- Hamburger SV vs Stuttgart
- SV Elversberg vs Augsburg
- 1. FC Union Berlin vs Dortmund
- SV Werder Bremen vs Paderborn
- Torquay vs Oxford City
- Macclesfield vs Anstey Nomads
- Wrexham vs Preston