Cả hai trận đấu này tại Liga ACB đều sẽ được định đoạt ở khu vực dưới rổ nhiều hơn là ngoài vạch ném ba điểm. Tại Manresa, hàng thủ khu vực dưới rổ lỏng lẻo nhất giải sẽ tiếp đón đội khách rất mạnh ở các pha dứt điểm cận rổ và hiếm khi phạm lỗi. Còn ở Andorra, đội chủ nhà vốn bị lấn lướt về tranh bóng bật bảng cũng như khu vực dưới rổ trong mọi trận đấu từ đầu mùa sẽ gặp tập thể có hiệu suất ghi điểm cận rổ tốt nhất. Nhìn vào hai trận, các thông số ném bóng có vẻ rất ấn tượng, nhưng cơ cấu lối chơi thực tế lại kín kẽ và đáng tin cậy hơn.
MoraBanc Andorra vs Breogan
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Robertson | ||
| W. Iwundu | ||
| C. McGriff | ||
| L. Radosevic | ||
| J. Akinjo |
| A. Best | ||
| L. Mutic | ||
| A. Pustovyi | ||
| K. Kuric | ||
| R. Andronikashvili | ||
| O. Aquino |
| T. Brown | ||
| M. Andric | ||
| R. Bolton | ||
| D. Brankovic | ||
| J. Peris |
| E. Quintela | ||
| J. Kasibabu | ||
| F. Alonso | ||
| A. Ilic | ||
| A. Garcia | ||
| A. Aranitovic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 108 : 102
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| MoraBanc Andorra | 17 | 26 | 33 | 32 | 108 |
| Breogan | 31 | 22 | 25 | 24 | 102 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:23Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,85Đội khách1,99Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,67→1,85Đội khách2,21→1,99
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 23:55 | 1,85▼ | 1,99▲ |
| 17/10 23:28 | 1,88▲ | 1,95▼ |
| 17/10 22:58 | 1,73▲ | 2,16▼ |
| 17/10 22:32 | 1,70▲ | 2,19▼ |
| 17/10 21:52 | 1,62▼ | 2,34▲ |
| 17/10 21:24 | 1,72▼ | 2,17▲ |
| 17/10 20:23 | 1,76▼ | 2,10▲ |
| 17/10 19:55 | 1,80▼ | 2,05▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 17/10 18:53 | 1,87 | 1,97▲ |
| 17/10 17:50 | 1,87▼ | 1,93▲ |
| 17/10 13:34 | 1,95▲ | 1,85▼ |
| 17/10 12:30 | 1,88▲ | 1,92▼ |
| 17/10 06:29 | 1,87▲ | 1,93▼ |
| 17/10 01:21 | 1,83▲ | 1,98▼ |
| 16/10 23:38 | 1,82▼ | 1,99▲ |
| 16/10 23:03 | 1,83▲ | 1,98▼ |
| 16/10 21:47 | 1,75▲ | 2,09▼ |
| 16/10 20:13 | 1,69▲ | 2,17▼ |
| 16/10 19:41 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 16/10 19:41 Đầu tiên | 1,67 | 2,21 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,99 |
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,74 | 2,05 |
| Marathon | 1,85 | 1,99 |
| 1xBet | 1,85 | 1,99 |
| Betano | 1,70 | 2,12 |
| BetVictor | 1,75 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,89Đội khách +11,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,68→1,89Đội khách2,15→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 23:55 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 17/10 23:28 | Thay đổi mốc · -3 → -1 | |
| 17/10 23:28 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 17/10 22:58 | 1,72▲ | 2,14 |
| 17/10 22:32 | 1,71▲ | 2,14▼ |
| 17/10 21:52 | 1,62▼ | 2,30▲ |
| 17/10 20:23 | 1,74▼ | 2,10▲ |
| 17/10 19:55 | 1,78▼ | 2,07▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 17/10 18:53 | 1,85▲ | 1,98▲ |
| 17/10 17:50 | 1,84▼ | 1,95▲ |
| 17/10 13:34 | 1,93▲ | 1,87▼ |
| 17/10 12:30 | 1,85▲ | 1,94▼ |
| 17/10 06:29 | 1,84▲ | 1,96▼ |
| 17/10 01:21 | 1,81 | 1,97▼ |
| 16/10 23:03 | 1,81▲ | 1,98▼ |
| 16/10 21:47 | 1,73▲ | 2,09▼ |
| 16/10 20:13 | 1,70▲ | 2,13▼ |
| 16/10 19:41 Đầu tiên | 1,68 | 2,15 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,94 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
Tài/Xỉu187Tài 1871,88Xỉu 1871,95Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,10→1,89Xỉu1,74→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 00:23 | Tạm dừng | |
| 17/10 23:55 | Thay đổi mốc · 186.5 → 187 | |
| 17/10 23:55 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 17/10 22:32 | Tạm dừng | |
| 17/10 21:52 | Tạm dừng | 1,91▲ |
| 17/10 19:24 | Tạm dừng | |
| 17/10 18:53 | Tạm dừng | 1,90▲ |
| 17/10 17:19 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 17/10 16:46 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 17/10 13:03 | Tạm dừng | |
| 17/10 12:30 | 2,00▲ | 1,81▼ |
| 17/10 04:43 | 1,99▼ | 1,82▲ |
| 17/10 01:21 | 2,02 | 1,79▼ |
| 16/10 23:38 | 2,02▼ | 1,80▲ |
| 16/10 20:13 | 2,03▼ | 1,79▲ |
| 16/10 19:41 Đầu tiên | 2,10 | 1,74 |
| Nhà cái | Tài 187 | Xỉu 187 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,95 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 1,83 | 1,95 |
| 1xBet | 1,83 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| MoraBanc Andorra | Tất cả | Breogan |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 352 | Ghi được | 428 |
| 380 | Bị ghi | 399 |
| MoraBanc Andorra | Chủ nhà | Breogan |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 193 | Ghi được | 225 |
| 192 | Bị ghi | 196 |
| MoraBanc Andorra | Đội khách | Breogan |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 159 | Ghi được | 203 |
| 188 | Bị ghi | 203 |
| MoraBanc Andorra | Tất cả | Breogan |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 352 | Ghi được | 428 |
| 380 | Bị ghi | 399 |
| MoraBanc Andorra | Chủ nhà | Breogan |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 193 | Ghi được | 225 |
| 192 | Bị ghi | 196 |
| MoraBanc Andorra | Đội khách | Breogan |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 159 | Ghi được | 203 |
| 188 | Bị ghi | 203 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +61 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 5 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 6 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 7 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 8 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 12 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 13 | Club Joventut Badalona | 3 | 1 | 2 | .333 | -5 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| MoraBanc Andorra Dựa trên 20 trận | Breogan Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 11T 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 87.80 | Ghi được mỗi trận | 96.30 |
| 94.30 | Bị ghi mỗi trận | 93.50 |
| -130 | Hiệu số | +56 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 21.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (10 trận) |
| 19.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (10 trận) |
| 19.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (10 trận) |
| 21.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (10 trận) |
| 41.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 (10 trận) |
| 41.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 (10 trận) |
| 182.1 | Tổng điểm trung bình | 189.8 |
| 2/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 30.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (8 trận) |
| 16.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (10 trận) |
| 31% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (8 trận) |
| 84% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (8 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (8 trận) |
| 14.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (10 trận) |
| 5.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (10 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| MoraBanc Andorra Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Breogan Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 7B | T · B | 6T 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 91.11 | Ghi được mỗi trận | 100.00 |
| 97.11 | Bị ghi mỗi trận | 92.90 |
| -54 | Hiệu số | +71 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (5 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.4 (5 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (5 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.6 (5 trận) |
| 42.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.6 (5 trận) |
| 42.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.2 (5 trận) |
| 188.2 | Tổng điểm trung bình | 192.9 |
| 2/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (4 trận) |
| 16.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 54% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (4 trận) |
| 14.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (5 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| MoraBanc Andorra Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Breogan Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 8B | T · B | 5T 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.09 | Ghi được mỗi trận | 92.60 |
| 92.00 | Bị ghi mỗi trận | 94.10 |
| -76 | Hiệu số | -15 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (5 trận) |
| 18.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (5 trận) |
| 18.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.8 (5 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.4 (5 trận) |
| 40.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (5 trận) |
| 40.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (5 trận) |
| 177.1 | Tổng điểm trung bình | 186.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 28.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (4 trận) |
| 16.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (5 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (4 trận) |
| 84% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (4 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 14.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.6 (5 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| MoraBanc Andorra Dựa trên 15 trận | Liga ACB | Breogan Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 4T 11B | T · B | 7T 8B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 88.80 | Ghi được mỗi trận | 93.47 |
| 95.40 | Bị ghi mỗi trận | 94.80 |
| -99 | Hiệu số | -20 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 21.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (10 trận) |
| 19.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (10 trận) |
| 19.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (10 trận) |
| 21.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (10 trận) |
| 41.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 (10 trận) |
| 41.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 (10 trận) |
| 184.2 | Tổng điểm trung bình | 188.3 |
| 2/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 30.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (8 trận) |
| 16.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (10 trận) |
| 31% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (8 trận) |
| 84% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (8 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (8 trận) |
| 14.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (10 trận) |
| 5.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (10 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| MoraBanc Andorra Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Breogan Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 1T 4B | T · B | 2T 0B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 84.80 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -31 | Hiệu số | +12 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 175.8 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| MoraBanc Andorra | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Breogan Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +67 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| MoraBanc Andorra | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2 | Breogan Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 675 : 731
- Sân nhà
- 0T 0H 4B
- Sân khách
- 1T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
MoraBanc Andorra đã gặp Breogan tại Liga ACB vào 18/10/2026 00:30 UTC+07 tại Peruga C..
Trận đấu kết thúc với tỷ số MoraBanc Andorra 108-102 Breogan.
MoraBanc Andorra đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Breogan đứng thứ 3.
MoraBanc Andorra thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Breogan thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, MoraBanc Andorra thắng 1, Breogan thắng 7, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình MoraBanc Andorra có C. McGriff, L. Radosevic, J. Akinjo.
Đội hình Breogan có R. Bolton, D. Brankovic, J. Peris.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Vega Cả hai trận đấu này tại Liga ACB đều sẽ được định đoạt ở khu vực dưới rổ nhiều hơn là ngoài vạch ném ba điểm. Tại Manresa, hàng thủ khu vực dưới rổ lỏng lẻo nhất giải sẽ tiếp đón đội khách rất mạnh ở các pha dứt điểm cận rổ và hiếm khi phạm lỗi. Còn ở Andorra, đội chủ nhà vốn bị lấn lướt về tranh…
MoraBanc Andorra · Trận trước: Club Joventut Badalona vs MoraBanc Andorra (15/10) · Trận tiếp theo: Bilbao vs MoraBanc Andorra (25/10)
Breogan · Trận trước: Breogan vs Bàsquet Girona (11/10) · Trận tiếp theo: Breogan vs Unicaja (26/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Manresa vs Unicaja
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Real Madrid vs Bilbao
Các trận Liga ACB tuần này
- Valencia vs Murcia
- Tenerife vs Baskonia
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Manresa vs San Pablo Burgos
- Murcia vs Leyma Coruna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins