Ngôn ngữ

Sturm Graz vs Marseille

Chi tiết trận đấu
Merkur-Arena
Sturm GrazChủ nhà
23:45Bắt đầu 22/10
MarseilleĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 21/10 05:48
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sturm GrazVắng mặt 9 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. SogloChấn thương cơ
F. RozgaChấn thương cơ
G. MamageishviliChấn thương
L. GrgicChấn thương đầu gối
N. GeyrhoferNgoài danh sách
N. WeiperChấn thương
O. KiteishviliChấn thương bắp chân
S. JattaChấn thương vai
S. WlodarczykNgoài danh sách
MarseilleVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. CorneliusChấn thương hông
P. HojbjergChấn thương cơ
Tính đến 21/10 10:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 05:48

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,57Hòa3,66Đội khách2,01Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,57Không thay đổiHòa3,66Không thay đổiĐội khách2,01Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 19/10 22:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,573,662,01
Betfair3,303,80▲2,00
bet3653,70▲3,60▼2,00▼
Marathon3,563,682,03
1xBet3,603,732,06
Betano3,40▼3,70▲2,05▼
BetVictor3,303,60▲1,95▼
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,84Đội khách -0.52,02Pinnacle và 3Chủ nhà1,84Không thay đổiĐội khách2,02Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5

Không thay đổi · 19/10 22:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,842,02
bet365Tạm dừngTạm dừng
BetanoTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,70Xỉu 2.52,16Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,70Không thay đổiXỉu2,16Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5

Không thay đổi · 19/10 22:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,702,16
Betfair1,672,15
bet3651,73▲2,10▼
Marathon1,732,12
1xBet1,762,16
Betano1,722,20▲
BetVictor1,662,05
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,60Không thay đổiKhông2,30Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 21/10 00:16 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,30
bet3651,622,20
Marathon1,602,19
1xBet1,602,22
Betano1,602,27▲
BetVictor1,572,25
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.512,001,02Betfair
-1.56,501,08Betfair
-1.257,101,05Marathon
-16,601,07Marathon
-0.754,351,18Marathon
-0.53,531,30Pinnacle
-0.253,101,37Pinnacle
02,671,49Pinnacle
0.252,111,74Pinnacle
0.5 Mốc chính1,842,02Pinnacle
0.751,622,33Pinnacle
11,412,94Pinnacle
1.251,333,34Pinnacle
1.51,273,75Pinnacle
1.751,134,50Marathon
21,056,55Marathon
2.251,047,00Marathon
2.51,077,00Betfair
3.51,0212,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 19 · Tạm dừng 1 · Đã đóng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0213,00Betfair
11,0210,501xBet
1.251,095,65Marathon
1.51,214,32Pinnacle
1.751,243,60Marathon
21,313,18Marathon
2.251,512,57Pinnacle
2.5 Mốc chính1,702,16Pinnacle
2.751,891,94Pinnacle
32,171,69Pinnacle
3.252,471,55Pinnacle
3.52,741,45Pinnacle
3.753,241,27Marathon
44,251,15Marathon
4.254,651,12Marathon
4.54,941,17Pinnacle
4.756,351,06Marathon
5.59,001,05Betfair
6.519,001,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Sturm GrazTất cảMarseille
15Trận9
7Thắng3
3Hòa0
5Thua6
22Bàn thắng15
16Bàn thua15
Sturm GrazChủ nhàMarseille
7Trận4
4Thắng1
2Hòa0
1Thua3
14Bàn thắng7
4Bàn thua6
Sturm GrazĐội kháchMarseille
8Trận5
3Thắng2
1Hòa0
4Thua3
8Bàn thắng8
12Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
6Trận giữ sạch lưới2
5Trận không ghi bàn3
1.47Bàn thắng mỗi trận1.67
1.07Bàn thua mỗi trận1.67
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất0
Sturm GrazTất cảMarseille
2Trận2
0Thắng0
1Hòa0
1Thua2
0Bàn thắng1
3Bàn thua5
Sturm GrazChủ nhàMarseille
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
0Bàn thắng0
0Bàn thua1
Sturm GrazĐội kháchMarseille
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng1
3Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
Sturm GrazTất cảMarseille
9Trận—
5Thắng—
2Hòa—
2Thua—
16Bàn thắng—
10Bàn thua—
Sturm GrazChủ nhàMarseille
4Trận—
3Thắng—
1Hòa—
0Thua—
10Bàn thắng—
3Bàn thua—
Sturm GrazĐội kháchMarseille
5Trận—
2Thắng—
1Hòa—
2Thua—
6Bàn thắng—
7Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.78Bàn thắng mỗi trận—
1.11Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Sturm GrazTất cảMarseille
4Trận—
2Thắng—
0Hòa—
2Thua—
6Bàn thắng—
3Bàn thua—
Sturm GrazChủ nhàMarseille
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
Sturm GrazĐội kháchMarseille
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.50Bàn thắng mỗi trận—
0.75Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Sturm GrazTất cảMarseille
—Trận7
—Thắng3
—Hòa0
—Thua4
—Bàn thắng14
—Bàn thua10
Sturm GrazChủ nhàMarseille
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng7
—Bàn thua5
Sturm GrazĐội kháchMarseille
—Trận4
—Thắng2
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng7
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận2.00
—Bàn thua mỗi trận1.43
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất4
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Bundesliga (Áo) · UEFA Champions League · Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Sturm Graz Bundesliga (Áo)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1SK Rapid9801+1824TTTTB
2Salzburg9630+1721THTHT
3LASK9612+1419TBHBT
4Sturm Graz9522+617TTBTB
5Ried9423+114TTTHB
6Tirol (Bundesliga)9324-211TBBHT
7TSV Hartberg9324-411BTHHT
8Grazer AK9234-159BHHTH
9A. Lustenau9225-88BBTBB
10Austria Vienna9216-97BBHTB
11Altach9207-76BTBBB
12Wolfsberger AC9126-115BBBBB
Marseille Ligue 1 Pháp
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lyon7421+814TBTHT
2PSG7421+514TTTTB
3Paris FC7421+514TBTHT
4Lille7421+514HTBTT
5Monaco7421+414BHTHT
6Rennes7412+113BTBTT
7Lorient7322+111TTBHT
8RC Lens7313+310TTBHB
9Marseille7304+49TTBBB
10Brest7232+39HTBBT
11Toulouse7232+19THTHB
12AJ Auxerre7304-69TBTTB
13Nice7223-38BTTBH
14Strasbourg7214-37BBBHT
15Angers7214-67BBTHB
16Le Mans7133-56BBTHH
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC7025-62BBBHB
Tính đến 21/10 08:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 21/10 04:11

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sturm GrazTBTHBHTTBH10T 5H 5B
MarseilleTBTBBBBBTT8T 2H 10B
Sturm Graz
Dựa trên 20 trận
Marseille
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B8T 2H 10B
50%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa10%
1.65Ghi được mỗi trận1.45
1.00Bị ghi mỗi trận1.45
+13Hiệu số+0
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.80 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (19 trận)
1.38 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (19 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.4 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
16.1 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.9
4.9 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1
47% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình56%
6.4 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.3
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
12.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7
Sturm Graz
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMarseille
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 3H 1BT · H · B4T 2H 4B
56%Tỷ lệ thắng40%
33%Tỷ lệ hòa20%
1.78Ghi được mỗi trận1.80
0.44Bị ghi mỗi trận1.30
+12Hiệu số+5
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
33%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.36 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81 (9 trận)
1.13 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56 (9 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
17.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.4
5.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7
49% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình56%
7.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.9
1.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
11.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6
Sturm Graz
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMarseille
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 2H 4BT · H · B4T 0H 6B
45%Tỷ lệ thắng40%
18%Tỷ lệ hòa0%
1.55Ghi được mỗi trận1.10
1.45Bị ghi mỗi trận1.60
+1Hiệu số-5
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
27%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.38 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56
1.56 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
15.0 (10 trận)Số cú sút mỗi trận13.5
4.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
45% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình55%
5.9 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
2.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
13.5 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8
Sturm GrazLigue 1 PhápMarseille
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B8T 1H 8B
—Tỷ lệ thắng47%
—Tỷ lệ hòa6%
—Ghi được mỗi trận1.53
—Bị ghi mỗi trận1.29
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
—Tỷ lệ không ghi bàn24%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận15.3
—Sút trúng đích mỗi trận5.4
—Kiểm soát bóng trung bình56%
—Phạt góc mỗi trận5.2
—Thẻ vàng mỗi trận2.2
—Phạm lỗi mỗi trận11.6
Sturm Graz
Dựa trên 12 trận
Bundesliga (Áo)Marseille
12Trận—
7T 3H 2BT · H · B—
58%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.92Ghi được mỗi trận—
1.08Bị ghi mỗi trận—
+10Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
8%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.01Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.23Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
17.7Số cú sút mỗi trận—
5.5Sút trúng đích mỗi trận—
52%Kiểm soát bóng trung bình—
7.8Phạt góc mỗi trận—
2.4 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.1Phạm lỗi mỗi trận—
Sturm Graz
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueMarseille
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B0T 0H 2B
-3Hiệu số-4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Sturm Graz
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueMarseille
4Trận—
2T 0H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
0.75Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.2Số cú sút mỗi trận—
4.5Sút trúng đích mỗi trận—
37%Kiểm soát bóng trung bình—
3.8Phạt góc mỗi trận—
1.5Thẻ vàng mỗi trận—
16.0Phạm lỗi mỗi trận—
Sturm Graz
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộMarseille
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Sturm Graz
Dựa trên 1 trận
Cúp ÁoMarseille
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Sturm GrazCúp bóng đá PhápMarseille
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TSturm Graz6:1Grazer AK18/10/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaBBournemouth3:0Sturm Graz16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · Vitality StadiumHSturm Graz0:0Floridsdorfer AC02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBSalzburg3:0Sturm Graz20/09/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaHSturm Graz0:0Rennes17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Merkur-ArenaTSturm Graz2:1LASK13/09/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaBSK Rapid3:1Sturm Graz30/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionHSturm Graz1:1A. Lustenau23/08/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaTSturm Graz1:0Altach16/08/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaBFenerbahçe S.K.2:0Sturm Graz06/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluHTirol (Regionalliga West)1:1Sturm Graz01/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Tivoli Stadion TirolTSturm Graz4:0Hearts22/07/2026 01:30 · UEFA Champions League · Merkur-Arena
Mùa giải 2025/26
TSturm Graz2:0SK Rapid17/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)HSalzburg1:1Sturm Graz03/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK53Daniil Khudyakov130086 phút7.12
GK22Ammar Helac30081 phút6.90
GK32Christoph Wiener-Pucher-----
GK41Elias Lorenz-----
DF5Albert Vallci120076 phút6.94
DF30Paul Koller100058 phút6.63
DF23Arjan Malic100158 phút6.88
DF18Emran Soglo91171 phút7.14
DF27Luis Balbo90152 phút6.70
DF2Joshua Quarshie70074 phút6.47
DF21Petar Petrovic60057 phút6.85
DF5Bastian Maierhofer-----
DF6Gabriel Haider-----
DF13Jonas Wolf-----
DF15Elijah Roche-----
DF19Kelechi Nnamdi-----
DF35Niklas Geyrhofer-----
MF4Jon Gorenc Stankovic152181 phút7.13
MF43Jacob Hodl150179 phút6.50
MF19Simon Seidl151869 phút6.94
MF28Jurgen Heil142084 phút7.06
MF39Luca Weinhandl132277 phút7.27
MF15Gizo Mamageishvili101032 phút6.79
MF78Valmir Matoshi70175 phút6.73
MF40Julian Halwachs40013 phút6.45
MF10Otar Kiteishvili30133 phút6.80
MF8Filip Rozga30027 phút7.17
MF21Mate Grgic-----
MF22Jonas Petritsch-----
FW20Seedy Jatta102064 phút6.48
FW11Axel Kayombo90035 phút6.32
FW17Szymon Wlodarczyk81054 phút6.54
FW26Belmin Beganovic81039 phút6.34
FW44Nelson Weiper72035 phút6.61
FW14Oumar Diakite66042 phút7.45
FW12Jonas Peinhart-----
FW25Leon Grgic-----
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jeffrey De Lange90090 phút7.61
GK40Jelle Van Neck-----
GK92Theo Vermot-----
DF33Emerson90280 phút6.77
DF21Nayef Aguerd90059 phút6.88
DF4CJ Egan-Riley80088 phút7.06
DF25Ulisses Garcia50020 phút6.70
DF13Derek Cornelius40025 phút6.03
DF74Kelyann Bezahaf20052 phút7.00
DF18Bamo Meite10090 phút7.30
DF46Alexi Koum Mbondo-----
DF72Hilan Hamzaoui-----
MF8Himad Abdelli92181 phút7.10
MF77Amine Harit92176 phút7.01
MF7Angel Gomes91167 phút6.93
MF22Timothy Weah80288 phút6.91
MF23P. Hojbjerg61090 phút7.20
MF19Geoffrey Kondogbia50045 phút6.70
MF6Tochukwu Nnadi50142 phút6.80
MF43Tadjidine Mmadi3009 phút6.20
MF42Nouhoum Kamissoko21076 phút7.25
FW9Amine Gouiri95172 phút7.14
FW48Keyliane Abdallah92036 phút6.81
FW14Igor Paixao81072 phút6.89
FW11Neal Maupay80034 phút6.52
FW29Faris Moumbagna6009 phút6.78
FW70Ugo Lamare El Kadmiri-----
Tính đến 20/10 08:37

Huấn luyện viên

Sturm GrazHuấn luyện viên Fabio Ingolitsch
MarseilleHuấn luyện viên Bruno Genesio
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 09:53

Các trận tiếp theo