Sturm Graz vs Marseille
Đội hình · Vắng mặt
| E. SogloChấn thương cơ |
| F. RozgaChấn thương cơ |
| G. MamageishviliChấn thương |
| L. GrgicChấn thương đầu gối |
| N. GeyrhoferNgoài danh sách |
| N. WeiperChấn thương |
| O. KiteishviliChấn thương bắp chân |
| S. JattaChấn thương vai |
| S. WlodarczykNgoài danh sách |
| D. CorneliusChấn thương hông |
| P. HojbjergChấn thương cơ |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 05:48Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,57Hòa3,66Đội khách2,01Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,57Không thay đổiHòa3,66Không thay đổiĐội khách2,01Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 22:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,57 | 3,66 | 2,01 |
| Betfair | 3,30 | 3,80▲ | 2,00 |
| bet365 | 3,70▲ | 3,60▼ | 2,00▼ |
| Marathon | 3,56 | 3,68 | 2,03 |
| 1xBet | 3,60 | 3,73 | 2,06 |
| Betano | 3,40▼ | 3,70▲ | 2,05▼ |
| BetVictor | 3,30 | 3,60▲ | 1,95▼ |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,84Đội khách -0.52,02Pinnacle và 3Chủ nhà1,84Không thay đổiĐội khách2,02Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 22:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 2,02 |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Tạm dừng | Tạm dừng |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,70Xỉu 2.52,16Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,70Không thay đổiXỉu2,16Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 22:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70 | 2,16 |
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| Marathon | 1,73 | 2,12 |
| 1xBet | 1,76 | 2,16 |
| Betano | 1,72 | 2,20▲ |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,60Không thay đổiKhông2,30Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 00:16 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,30 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,60 | 2,19 |
| 1xBet | 1,60 | 2,22 |
| Betano | 1,60 | 2,27▲ |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 12,00 | 1,02 | Betfair |
| -1.5 | 6,50 | 1,08 | Betfair |
| -1.25 | 7,10 | 1,05 | Marathon |
| -1 | 6,60 | 1,07 | Marathon |
| -0.75 | 4,35 | 1,18 | Marathon |
| -0.5 | 3,53 | 1,30 | Pinnacle |
| -0.25 | 3,10 | 1,37 | Pinnacle |
| 0 | 2,67 | 1,49 | Pinnacle |
| 0.25 | 2,11 | 1,74 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,84 | 2,02 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,62 | 2,33 | Pinnacle |
| 1 | 1,41 | 2,94 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,33 | 3,34 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,27 | 3,75 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,13 | 4,50 | Marathon |
| 2 | 1,05 | 6,55 | Marathon |
| 2.25 | 1,04 | 7,00 | Marathon |
| 2.5 | 1,07 | 7,00 | Betfair |
| 3.5 | 1,02 | 12,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 13,00 | Betfair |
| 1 | 1,02 | 10,50 | 1xBet |
| 1.25 | 1,09 | 5,65 | Marathon |
| 1.5 | 1,21 | 4,32 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,24 | 3,60 | Marathon |
| 2 | 1,31 | 3,18 | Marathon |
| 2.25 | 1,51 | 2,57 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,70 | 2,16 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,89 | 1,94 | Pinnacle |
| 3 | 2,17 | 1,69 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,47 | 1,55 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,74 | 1,45 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,24 | 1,27 | Marathon |
| 4 | 4,25 | 1,15 | Marathon |
| 4.25 | 4,65 | 1,12 | Marathon |
| 4.5 | 4,94 | 1,17 | Pinnacle |
| 4.75 | 6,35 | 1,06 | Marathon |
| 5.5 | 9,00 | 1,05 | Betfair |
| 6.5 | 19,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Sturm Graz | Tất cả | Marseille |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 6 |
| 22 | Bàn thắng | 15 |
| 16 | Bàn thua | 15 |
| Sturm Graz | Chủ nhà | Marseille |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
| Sturm Graz | Đội khách | Marseille |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 8 |
| 12 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.47 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 1.07 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Sturm Graz | Tất cả | Marseille |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| Sturm Graz | Chủ nhà | Marseille |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Sturm Graz | Đội khách | Marseille |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Sturm Graz | Tất cả | Marseille |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 5 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 16 | Bàn thắng | — |
| 10 | Bàn thua | — |
| Sturm Graz | Chủ nhà | Marseille |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Sturm Graz | Đội khách | Marseille |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.11 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Sturm Graz | Tất cả | Marseille |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Sturm Graz | Chủ nhà | Marseille |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Sturm Graz | Đội khách | Marseille |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.75 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Sturm Graz | Tất cả | Marseille |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 14 |
| — | Bàn thua | 10 |
| Sturm Graz | Chủ nhà | Marseille |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Sturm Graz | Đội khách | Marseille |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.43 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Rapid | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 | TTTTB |
| 2 | Salzburg | 9 | 6 | 3 | 0 | +17 | 21 | THTHT |
| 3 | LASK | 9 | 6 | 1 | 2 | +14 | 19 | TBHBT |
| 4 | Sturm Graz | 9 | 5 | 2 | 2 | +6 | 17 | TTBTB |
| 5 | Ried | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTTHB |
| 6 | Tirol (Bundesliga) | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBHT |
| 7 | TSV Hartberg | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | BTHHT |
| 8 | Grazer AK | 9 | 2 | 3 | 4 | -15 | 9 | BHHTH |
| 9 | A. Lustenau | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | BBTBB |
| 10 | Austria Vienna | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 | BBHTB |
| 11 | Altach | 9 | 2 | 0 | 7 | -7 | 6 | BTBBB |
| 12 | Wolfsberger AC | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon | 7 | 4 | 2 | 1 | +8 | 14 | TBTHT |
| 2 | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 3 | Paris FC | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TBTHT |
| 4 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 5 | Monaco | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 14 | BHTHT |
| 6 | Rennes | 7 | 4 | 1 | 2 | +1 | 13 | BTBTT |
| 7 | Lorient | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | TTBHT |
| 8 | RC Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | TTBHB |
| 9 | Marseille | 7 | 3 | 0 | 4 | +4 | 9 | TTBBB |
| 10 | Brest | 7 | 2 | 3 | 2 | +3 | 9 | HTBBT |
| 11 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 12 | AJ Auxerre | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | TBTTB |
| 13 | Nice | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | BTTBH |
| 14 | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | BBBHT |
| 15 | Angers | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | BBTHB |
| 16 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 17 | ES Troyes AC | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | BBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 7 | 0 | 2 | 5 | -6 | 2 | BBBHB |
Xem thêm 28
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sturm Graz Dựa trên 20 trận | Marseille Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 8T 2H 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +13 | Hiệu số | +0 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.80 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (19 trận) |
| 1.38 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (19 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 16.1 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 4.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 47% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 6.4 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 2.2 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 12.6 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Sturm Graz Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Marseille Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 3H 1B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 0.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +12 | Hiệu số | +5 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.36 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (9 trận) |
| 1.13 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (9 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 17.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.4 |
| 5.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 49% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 7.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 1.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 11.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Sturm Graz Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Marseille Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 4T 0H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +1 | Hiệu số | -5 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.38 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.56 |
| 1.56 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 15.0 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 4.6 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 45% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 5.9 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.5 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 13.5 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Sturm Graz | Ligue 1 Pháp | Marseille Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 8T 1H 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 47% |
| — | Tỷ lệ hòa | 6% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.53 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Sturm Graz Dựa trên 12 trận | Bundesliga (Áo) | Marseille |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 7T 3H 2B | T · H · B | — |
| 58% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.92 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.01 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.23 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 17.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.4 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Sturm Graz Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Marseille Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 0T 0H 2B |
| -3 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sturm Graz Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Marseille |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 0H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 37% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 16.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Sturm Graz Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Marseille |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Sturm Graz Dựa trên 1 trận | Cúp Áo | Marseille |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Sturm Graz | Cúp bóng đá Pháp | Marseille Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sturm Graz gặp Marseille tại UEFA Europa League Vòng phân hạng vào 22/10/2026 23:45 UTC+07 tại Merkur-Arena.
Sturm Graz đứng thứ 26 trên bảng xếp hạng, Marseille đứng thứ 32.
Sturm Graz thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Marseille thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.57 · 3.66 · 2.01.
Sturm Graz · Trận trước: Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Trận tiếp theo: Sturm Graz vs Ried (25/10)
Marseille · Trận trước: Angers vs Marseille (18/10) · Trận tiếp theo: Marseille vs Le Havre AC (25/10)
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- OFI Crete vs Bayer Leverkusen
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Lech Poznań vs Sunderland
- Ferencvaros vs Torreense
- Royale Union SG vs H. Beer Sheva
- Juventus vs Rennes
- NK Celje vs Salzburg
- Celtic vs RC Celta de Vigo
- Omonia vs S.L. Benfica
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng tuần này
- Jagiellonia vs Anderlecht
- Plzen vs Levski Sofia
- Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague
- Besiktas vs Crystal Palace
- Bournemouth vs A.C. Milan
- Hoffenheim vs Lyon
Bài viết mới nhất
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Viking (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting CP vs LASK (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Okayama vs Mito
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
Chưa có bài viết nào.